Nâng cao hiệu quả giám sát, phản biện xã hội của Hội Luật gia Việt Nam đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa
( Pháp lý). Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật đòi hỏi tăng cường các cơ chế giám sát và phản biện xã hội nhằm bảo đảm tính hợp hiến, hợp pháp, tính thống nhất và tính khả thi của pháp luật.
Xây dựng đội ngũ Luật gia chuyên nghiệp trong bối cảnh hội nhập quốc tế: Chuẩn đạo đức, nghề nghiệp, công vụ và hội nhập
Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN và hội nhập quốc tế sâu rộng, đội ngũ luật gia Việt Nam giữ vai trò trụ cột trong việc tham mưu, xây dựng, thực thi và bảo vệ pháp luật. Trước yêu cầu đổi mới thể chế theo tinh thần Nghị quyết 66-NQ/TW và Nghị quyết 27-NQ/TW, việc nâng cao chất lượng luật gia trở thành nhiệm vụ chiến lược.
Trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp khi ứng dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo trong tuyển dụng
(Pháp lý). Việc sử dụng trí tuệ nhân tạo trong sàng lọc, chấm điểm và lựa chọn ứng viên có thể nâng cao hiệu quả tuyển dụng nhưng đồng thời làm phát sinh rủi ro phân biệt đối xử, xâm phạm dữ liệu cá nhân, thiếu minh bạch và khó xác định chủ thể chịu trách nhiệm.
Cơ chế phản hồi chính sách hai chiều: Yêu cầu tất yếu trong quản trị hiện đại ở Việt Nam hiện nay
(Pháp lý). Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số, phản hồi chính sách hai chiều được xác định là cơ chế thiết yếu trong quản trị công hiện đại. Quan hệ Nhà nước – xã hội không còn đơn hướng mà đã chuyển sang mô hình tương tác liên tục, trong đó minh bạch, trách nhiệm giải trình và sự tham gia xã hội giữ vai trò trung tâm.
Hoàn thiện pháp luật về trọng tài, giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế - Từ kinh nghiệm thực tiễn và nhu cầu hội nhập
Trước yêu cầu hội nhập sâu rộng, tại các diễn đàn Quốc hội, bàn về chương trình xây dựng luật, pháp lệnh, nhiều Đại biểu QH đã kiến nghị sửa đổi, bổ sung pháp luật về trọng tài thương mại nhằm nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp, phù hợp với thông lệ quốc tế theo hướng “Nghiên cứu mở rộng phạm vi và nâng cao hiệu quả áp dụng thủ tục tố tụng tư pháp rút gọn; kết hợp các phương thức phi tố tụng tư pháp với các phương thức tố tụng tư pháp; có giải pháp khuyến khích, phát triển các thiết chế giải quyết tranh chấp ngoài tòa án như trọng tài thương mại, hòa giải thương mại...”.
Khung pháp lý về bảo đảm quyền tự do kinh doanh: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị cho Việt Nam
(Pháp lý). Bài viết so sánh cơ chế pháp lý nhằm bảo đảm quyền tự do kinh doanh tại Hoa Kỳ và Trung Quốc dựa trên ba tiêu chí: gia nhập thị trường, phân bổ nguồn lực và an toàn pháp lý.
Phát triển trung tâm Outlet tại Việt Nam: Khoảng trống pháp lý và khung chính sách tích hợp
(Pháp lý). Trung tâm Outlet là một định dạng bán lẻ chuyên biệt, đồng thời có thể đóng vai trò điểm đến du lịch mua sắm và cấu phần của hạ tầng thương mại vùng. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam chưa định danh loại hình này; các quy định hiện hành về trung tâm thương mại, quy hoạch, đầu tư và đất đai cũng chưa phản ánh đầy đủ đặc điểm về bán kính phục vụ liên vùng, nhu cầu quỹ đất và cơ chế vận hành theo thương hiệu.
“Bộ tứ trụ cột” - cơ hội để các Viện nghiên cứu khoa học pháp lý đổi mới và nâng cao vai trò trong tham gia xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa
Sự ra đời của bốn Nghị quyết quan trọng của Bộ Chính trị được xem là “Bộ tứ trụ cột” gồm: Nghị quyết số 57-NQ/TW (về khoa học và đổi mới sáng tạo), Nghị quyết số 59-NQ/TW (về hội nhập quốc tế), Nghị quyết số 68-NQ/TW (về phát triển kinh tế tư nhân) và Nghị quyết số 66-NQ/TW (về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật) đã tạo ra một bối cảnh mới đầy tiềm năng cho sự phát triển của đất nước. Đối với các Viện nghiên cứu khoa học pháp lý, “Bộ tứ trụ cột” không chỉ là định hướng chính sách mà còn là cơ hội để đổi mới và nâng cao vai trò của mình trong công cuộc xây dựng Nhà nước PQXHCN.
Các phương thức giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế: Những ưu việt, sự khác biệt, khuyến nghị đổi mới cho Việt Nam
(Pháp lý). Trong bối cảnh quan hệ thương mại quốc tế ngày càng mở rộng và phức tạp, nguy cơ phát sinh tranh chấp thương mại luôn tiềm ẩn và có xu hướng gia tăng. Nhằm bảo vệ quyền lợi, duy trì hợp tác, hạn chế rủi ro và đảm bảo công bằng, các phương thức giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế không ngừng được hoàn thiện và phát triển. Bài viết sẽ tập trung phân tích các phương thức giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế hiện nay, đồng thời đưa ra một số khuyến nghị nhằm đổi mới và hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp thương mại tại Việt Nam.
Cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư và Nhà nước (ISDS): Định hướng sửa đổi phù hợp xu thế quốc tế
(Pháp lý). Cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư và Nhà nước (ISDS) đang đối mặt với nhiều bất cập liên quan đến tính chính đáng, minh bạch, chi phí và sự mất cân bằng giữa bảo hộ nhà đầu tư và quyền điều chỉnh của Nhà nước.
Đổi mới đánh giá tác động pháp luật đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế
( Pháp lý). Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, hoạt động xây dựng và ban hành pháp luật của Việt Nam đang chịu tác động ngày càng lớn từ các điều ước quốc tế và các cam kết hội nhập, đặt ra yêu cầu mới đối với chất lượng và tính an toàn pháp lý của các quyết định chính sách và văn bản pháp luật.
Kiểm soát việc áp dụng pháp luật hình sự đối với quan hệ kinh tế: Kinh nghiệm so sánh và kiến nghị cho Việt Nam
(Pháp lý). Pháp luật hình sự bảo vệ quyền tài sản và trật tự thị trường, nhưng việc khởi động tố tụng khi chưa đủ căn cứ hoặc áp dụng biện pháp cưỡng chế thiếu tương xứng có thể làm sai lệch bản chất quan hệ kinh tế và cản trở hoạt động kinh doanh hợp pháp.
Cơ chế giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế của WTO
(Pháp lý). Trong các phương thức giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế, WTO được xem là một cơ chế tích cực nhất . Tuy nhiên, trước sức ép của sự tăng trưởng kinh tế, thương mại toàn cầu nói chung và của quốc gia thành viên WTO nói riêng đòi hỏi cần sớm hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO nhằm bảo đảm cân bằng lợi ích của mọi quốc gia thành viên.