Quyền được sống trong môi trường trong lành: Quy định pháp luật của một số nước và kinh nghiệm cho Việt Nam

(Pháp lý). Bài viết tập trung phân tích cơ sở pháp lý của nguyên tắc được sống trong môi trường trong lành, quá trình hình thành và phát triển của quyền này trong hệ thống pháp luật quốc tế và Việt Nam. Đồng thời, nghiên cứu cũng đánh giá thực trạng thực thi các quy định pháp luật Việt Nam hiện hành, đặc biệt là Luật Bảo vệ Môi trường năm 2020, nhằm làm rõ những kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân.

Quyền được sống trong môi trường trong lành là một trong những quyền cơ bản của con người, gắn liền với quyền được sống và phát triển bền vững. Trong bối cảnh toàn cầu đang phải đối mặt với khủng hoảng môi trường, biến đổi khí hậu và suy giảm tài nguyên thiên nhiên, việc bảo đảm quyền này trở thành yêu cầu cấp thiết đối với mọi quốc gia.

Trên cơ sở tham chiếu kinh nghiệm của các quốc gia phát triển như Liên minh châu Âu, Hoa Kỳ và Nhật Bản, bài viết rút ra những bài học có giá trị cho Việt Nam trong việc hoàn thiện thể chế, nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước và phát huy vai trò của cộng đồng trong giám sát, thực thi quyền môi trường. Qua đó, bài viết đề xuất một số khuyến nghị cụ thể nhằm bảo đảm quyền được sống trong môi trường trong lành trở thành hiện thực trong đời sống pháp lý và xã hội, góp phần xây dựng nền pháp quyền xã hội chủ nghĩa, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững, vì con người và cho con người.

1-1764126097.png

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và quá trình công nghiệp hóa đô thị hóa diễn ra nhanh chóng, quyền được sống trong môi trường trong lành đã trở thành một yêu cầu căn bản đối với chất lượng cuộc sống và phát triển bền vững. Ở nhiều quốc gia, nguyên tắc bảo đảm môi trường lành mạnh không còn là mục tiêu trừu tượng mà đã được luật hóa, thể chế hóa thành các quyền, nghĩa vụ và cơ chế quản lý cụ thể. Việc nghiên cứu cách các hệ thống pháp luật quốc tế áp dụng và bảo vệ nguyên tắc này không chỉ giúp làm sáng tỏ các mô hình pháp chế hiệu quả, mà còn cung cấp căn cứ thực tiễn quan trọng để hoàn thiện khuôn khổ pháp luật của từng quốc gia, trong đó có Việt Nam.

Tại Việt Nam, nền kinh tế tăng trưởng mạnh mẽ đi kèm với áp lực gia tăng lên tài nguyên và môi trường: ô nhiễm không khí, suy thoái nguồn nước, rác thải công nghiệp và sinh hoạt ngày càng trầm trọng ở nhiều vùng. Mặc dù hệ thống pháp luật về môi trường đã có những bước tiến đáng kể, song khoảng cách giữa quy định pháp lý và thực thi, vấn đề tiếp cận thông tin, sự phân bổ trách nhiệm và nguồn lực vẫn tồn tại. Do đó, việc khảo sát kinh nghiệm quốc tế về cách thức hiện thực hóa nguyên tắc “quyền được sống trong môi trường trong lành” trong các văn bản pháp luật, từ việc định nghĩa quyền, thiết lập tiêu chuẩn môi trường, đến cơ chế giám sát, xử lý vi phạm và bảo đảm quyền tiếp cận công lý là rất cần thiết.

Bài viết này đặt mục tiêu phân tích các mô hình pháp lý của một số nước trên thế giới, làm rõ các công cụ luật pháp, hành chính và kinh tế đã được áp dụng để bảo vệ môi trường lành mạnh, từ đó đề xuất những giải pháp khả thi cho Việt Nam nhằm nâng cao hiệu lực bảo vệ quyền môi trường, cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn tài nguyên cho các thế hệ hiện tại và tương lai.

2. Nội dung

2.1. Quá trình phát triển của pháp luật môi trường Việt Nam trong việc thực thi quyền con người được sống trong môi trường trong lành

Việt Nam đã xây dựng hệ thống pháp luật để ghi nhận và thực thi quyền được sống trong môi trường trong lành, nổi bật là Luật Bảo vệ môi trường qua các thời kỳ: 1993, 2005, 2014 và hiện hành là Luật năm 2020. Các luật về tài nguyên thiên nhiên như Luật Tài nguyên nước (năm 2012, 2023), Luật Đất đai (năm 2013, năm 2024), Luật Lâm nghiệp năm 2017 và Luật Dầu khí năm 2022 quy định về khai thác tài nguyên không gây ô nhiễm. Đặc biệt, Luật Bảo vệ môi trường năm 1993, thông qua ngày 27/12/1993, bước đầu ghi nhận quyền sống trong môi trường trong lành, tập trung phòng ngừa ô nhiễm, đánh giá tác động môi trường. Tuy nhiên, hạn chế kỹ thuật lập pháp và nhu cầu công nghiệp hóa đã dẫn đến việc chưa thực thi đầy đủ quyền này, nên Luật Bảo vệ môi trường năm 1993 được thay thế bằng Luật Bảo vệ môi trường năm 2005.

Mạng lưới pháp luật còn được củng cố bởi các quy phạm tăng cường năng lực phát hiện, xử lý vi phạm và bồi thường thiệt hại môi trường, gồm Luật Khiếu nại (2011), Luật Tố cáo (2018), Bộ luật Dân sự, Bộ luật Hình sự, Bộ luật Tố tụng Dân sự và Bộ luật Tố tụng Hình sự (các văn bản sửa đổi năm 2015), cùng Luật Thanh tra (2022). Những văn bản này tạo ra cơ chế tố tụng, thanh tra, truy cứu trách nhiệm và yêu cầu bồi thường, đây là những công cụ thiết yếu để thực thi hiệu quả quyền hưởng môi trường lành mạnh.

Luật Bảo vệ môi trường năm 2005 tiếp tục thừa nhận các nguyên tắc bảo vệ quyền con người trong môi trường, dù không tách thành một điều khoản độc lập mà được tích hợp trong hệ thống nguyên tắc quy phạm (ví dụ phát triển bền vững, phòng ngừa ô nhiễm, sử dụng công cụ kinh tế). Luật này cũng mở rộng quy định về minh bạch thông tin môi trường, thanh tra, xử lý vi phạm và cơ chế khiếu nại, tố cáo, bồi thường góp phần nâng cao khả năng bảo vệ quyền công dân.

Quyền được sống trong môi trường lành mạnh được ghi nhận rõ hơn trong Luật Bảo vệ Môi trường 2014 (thể hiện tại khoản 2 Điều 4) và được cụ thể hóa thông qua các công cụ quản lý chất lượng môi trường như tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật và báo cáo môi trường. Luật năm 2020 tiếp tục khẳng định quyền này (khoản 3 Điều 4), mở rộng phạm vi chủ thể hưởng quyền trong đó nhấn mạnh vai trò của cộng đồng dân cư cùng cơ quan, tổ chức, hộ gia đình và cá nhân đồng thời kế thừa, chi tiết hóa và củng cố các chế tài từ các văn bản trước để nâng cao hiệu lực thực thi.

2-1764126291.png

Không gian xanh có vai trò quan trọng với sức khỏe và chất lượng sống của người dân, đặc biệt tại các khu đô thị (ảnh minh hoạ)

2.2. Nguyên tắc Quyền được sống trong môi trường trong lành ở Việt Nam

Quyền được sống trong môi trường trong lành là một quyền cơ bản, phổ biến trong các quyền về môi trường của con người, đảm bảo lợi ích cho thế hệ hiện tại và tương lai. Quyền này được ghi nhận sớm tại Tuyên bố Stockholm năm 1972 và tiếp tục được khẳng định trong các văn bản quốc tế như Hiến chương Châu Phi (1981), Nghị định thư San Salvador (1988) và Thỏa thuận Escazú (2018). Dù Tuyên bố Stockholm không mang tính ràng buộc pháp lý, nhiều quốc gia, bao gồm Việt Nam, đã ghi nhận quyền này trong Hiến pháp.

Quyền được sống trong một môi trường trong lành được hiểu là quyền hưởng thụ một không gian sống không bị ô nhiễm, nơi con người có thể sinh hoạt, phát triển và tương tác hài hòa với hệ sinh thái tự nhiên. Nguyên tắc này đã được công nhận rộng rãi trong các tuyên bố môi trường quốc tế, tiêu biểu như Tuyên bố Stockholm về Môi trường Con người và Tuyên bố Rio de Janeiro về Môi trường và Phát triển, theo đó bảo vệ môi trường là thành tố thiết yếu của quyền con người.

Khái niệm “môi trường trong lành” mang tính tương đối chứ không tuyệt đối. Với cùng một tiêu chí chung về chất lượng không khí, nguồn nước hay đất đai, đánh giá xem môi trường có “trong lành” hay không còn phụ thuộc vào điều kiện kinh tế xã hội, mức độ phát triển kỹ thuật cũng như hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn của từng quốc gia. Tức là nếu khu vực môi trường đó không bị ô nhiễm thì được coi là trong lành chứ không thể lấy tiêu chuẩn “trong lành” ở trong phòng thí nghiệm hay điều kiện lý tưởng nào đó để áp dụng.

* Nguyên tắc trên được xác lập trên các cơ sở sau đây: Tầm quan trọng của quyền được sống trong môi trường trong lành. Nguyên tắc này được gắn liền với quyền con người cơ bản và được coi là một phần của nhân quyền. Mọi người đều có quyền sống trong môi trường trong lành và không bị ô nhiễm, đó là một quyền cơ bản và không thể vi phạm; Thực trạng môi trường hiện nay đang bị suy thoái nên quyền tự nhiên này đang bị xâm phạm; Cùng với đó là xuất phát từ những cam kết quốc tế và xu hướng chung trên thế giới.

Theo đó, Nhà nước phải có trách nhiệm thực hiện những biện pháp cần thiết để bảo vệ và cải thiện chất lượng môi trường nhằm bảo đảm cho người dân được sống trong một môi trường trong lành. Bên cạnh đó, còn tạo cơ sở pháp lý để người dân bảo vệ quyền được sống trong môi trường trong lành của mình thông qua những quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân (Hiến pháp 2013) như: quyền khiếu nại, tố cáo, quyền tự do cư trú, quyền được bồi thường thiệt hại, quyền tiếp cận thông tin…

* Sự thể hiện của nguyên tắc trong quy định pháp luật về môi trường ở Việt Nam:

Hiến pháp 2013 Việt Nam lần đầu tiên đề cập đến quyền con người sống trong môi trường trong lành tại Điều 43: “Mọi người có quyền được sống trong môi trường trong lành và có nghĩa vụ bảo vệ môi trường”.

Cụ thể hóa Hiến pháp 2013, Luật Bảo vệ môi trường năm 2014 cũng lần đầu tiên ghi nhận quyền con người về môi trường tại khoản 2, Điều 4 và Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, ghi nhận tại khoản 3, Điều 4: “Bảo vệ môi trường gắn kết hài hòa với an sinh xã hội, quyền trẻ em, bình đẳng giới, bảo đảm quyền mọi người được sống trong môi trường trong lành”.

Chưa hết, nguyên tắc nêu trên còn được thể hiện ở một số văn bản pháp luật khác. Ví dụ, Luật Đất đai năm 2013 và Luật Lâm nghiệp năm 2017 nhấn mạnh quyền sở hữu và sử dụng đất và tài nguyên rừng, từ đó tác động đến môi trường sống của người dân.

Qua những quy định trên cho thấy pháp luật Việt Nam đánh giá cao nguyên tắc quyền được sống trong môi trường trong lành khi có khá nhiều quy định liên quan.

Tuy nhiên thể hiện của nguyên tắc Quyền được sống trong môi trường trong lành trong các quy định của pháp luật Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế và thách thức. Pháp luật và các yếu tố tác động đến hiệu quả của pháp luật bảo đảm quyền được sống trong môi trường trong lành đang trong tình trạng vừa thừa, vừa thiếu và có không ít tình huống mâu thuẫn, chồng chéo. Từ đó khiến cho nhiều hành vi xâm hại môi trường gây tổn hại nghiêm trọng đến quyền này của cộng đồng dân cư ở hầu khắp các địa phương Việt Nam vẫn diễn ra.

4-1764126211.jpg

Môi trường sống xanh tác động tích cực đến sức khỏe của con người (ảnh minh hoạ)

2.3. Luật pháp quốc tế về Quyền được sống trong môi trường trong lành

Tuyên bố của Hội nghị Liên hợp quốc về Môi trường và phát triển (Rio de Janeiro ‐ 1992) quy định: “Con người là trung tâm của những mối quan tâm về sự phát triển lâu dài. Con người có quyền được hưởng một cuộc sống hữu ích, lành mạnh và hài hòa với thiên nhiên”.

Vào ngày 8 tháng 10 năm 2021, Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc đã thông qua một nghị quyết quan trọng, với 43 phiếu thuận và 4 phiếu trắng, thừa nhận quyền được tiếp cận một môi trường lành mạnh và bền vững là một vấn đề mang ý nghĩa toàn cầu. Mặc dù nghị quyết này không tạo ra nghĩa vụ pháp lý ràng buộc quốc tế tương đương điều khoản hiến định, nhưng nó mang lại một tín hiệu chính trị mạnh mẽ: cộng đồng quốc tế công nhận mức độ ưu tiên cao hơn cho bảo vệ môi trường như một khía cạnh thiết yếu của quyền con người. Trên thực tế, văn bản này có tiềm năng trở thành chất xúc tác thúc đẩy các chính sách quốc gia, tạo cơ sở lập luận cho tòa án, cơ quan quản lý và các tổ chức xã hội dân sự khi yêu cầu tăng cường trách nhiệm giải trình và biện pháp bảo vệ môi trường.

Ở cấp khu vực, Nghị viện Châu Âu ghi nhận rằng hơn 120 quốc gia đã cam kết, ở mức độ nào đó, quyền được sống trong môi trường trong lành thông qua ít nhất một công ước hoặc văn kiện ràng buộc khu vực. Trong số đó, Công ước Aarhus là một điểm sáng nổi bật, bởi vì công ước này cụ thể hóa ba quyền thiết yếu liên quan đến môi trường: quyền tiếp cận thông tin, quyền tham gia của công chúng trong quá trình ra quyết định và quyền tiếp cận công lý về các vấn đề môi trường. Mặc dù Công ước Châu Âu về Nhân quyền hiện chưa chứa điều khoản trực tiếp về “quyền môi trường”, Hội đồng Nghị viện của Hội đồng Châu Âu vào ngày 29 tháng 9 năm 2021 đã khuyến nghị nghiên cứu và soạn thảo một nghị định thư bổ sung để bổ sung khoảng trống này, phản ánh xu hướng nâng cao vị thế pháp lý của quyền môi trường ở cấp châu lục.

Trong hệ thống pháp lý của Liên minh châu Âu, Điều 37 của Hiến chương về các quyền cơ bản quy định rằng các chính sách của EU phải bảo đảm mức độ cao về bảo vệ môi trường; tuy nhiên quy định này chưa được diễn giải như một quyền cá nhân có thể được trực tiếp khởi kiện. Song Nghị viện Châu Âu, trong nghị quyết tháng 6 năm 2021 về Chiến lược Đa dạng Sinh học đến năm 2030, đã kêu gọi ghi nhận rõ hơn quyền được môi trường trong lành trong Hiến chương EU, đồng thời thúc đẩy EU đóng vai trò dẫn dắt trong việc quốc tế công nhận quyền này.

Đỉnh điểm của tiến trình pháp lý toàn cầu là Nghị quyết của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc ngày 28 tháng 7 năm 2022, được thông qua với tỷ lệ áp đảo (161 phiếu thuận, 0 phiếu chống), công nhận quyền có môi trường trong sạch, lành mạnh và bền vững là một quyền của con người. Việc Đại hội đồng thông qua văn bản này mang tính phổ quát và tạo ra một chuẩn mực chính trị và đạo đức rộng rãi, góp phần thúc đẩy sự đồng thuận đa phương về vai trò của nhà nước trong bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng việc chuyển từ công nhận chính trị sang hiệu lực pháp lý trong hệ thống pháp luật quốc gia đòi hỏi nhiều bước tiếp theo: soạn thảo luật cụ thể, cơ chế thực thi, nguồn lực quan trắc và xử lý vi phạm, cũng như tăng cường năng lực tư pháp để giải quyết các khiếu kiện liên quan.

Tóm lại, các quyết định và nghị quyết nêu trên, dù ở các cấp độ khác nhau về tính ràng buộc pháp lý, đều phản ánh một xu hướng rõ rệt: quyền được sống trong môi trường lành mạnh đang được nâng cao thành một chuẩn mực quốc tế ngày càng được thừa nhận. Ý nghĩa thực tiễn của những văn kiện này nằm ở việc chúng cung cấp nền tảng chính trị-pháp lý để các quốc gia điều chỉnh luật nội địa, củng cố cơ chế tham gia và minh bạch, cũng như tăng cường trách nhiệm giải trình, những yếu tố thiết yếu để biến công nhận quốc tế thành quyền môi trường thực sự có hiệu lực và có thể thực thi.

2.4. Kinh nghiệm quốc tế - một số mô hình tiêu biểu về Quyền được sống trong môi trường trong lành

Liên minh châu Âu: thể chế hóa nguyên tắc qua quy phạm và công cụ điều chỉnh

Liên minh châu Âu không ghi nhận “quyền được sống trong môi trường trong lành” ở cấp độ hiến định như một số quốc gia thành viên, nhưng lại đặt các nguyên tắc bảo vệ môi trường vào vị trí trung tâm của chính sách thông qua một mạng lưới chỉ thị, quy định và án lệ mang tính bắt buộc. EU nhấn mạnh nguyên tắc phòng ngừa như nền tảng ra quyết định khi có rủi ro môi trường nghiêm trọng; đồng thời nguyên tắc “người gây ô nhiễm phải trả” được hiện thực hóa qua các công cụ pháp lý và kinh tế nhằm nội hóa chi phí môi trường. Các cơ chế tiếp cận thông tin và tham vấn công chúng được quốc tế hóa qua Công ước Aarhus cũng được EU triển khai rộng rãi để đảm bảo tính minh bạch và quyền tham gia của cộng đồng trong các quyết định môi trường. Về mặt kỹ thuật và quản trị, khuôn khổ pháp lý của EU thường được bổ trợ bằng tiêu chuẩn môi trường cụ thể, ngưỡng chất lượng và hệ thống cấp phép cùng chế tài hành chính rõ ràng; song song đó, Liên minh khai thác cả công cụ thị trường như hệ thống giao dịch khí thải (EU ETS) và các cơ chế tài trợ để thúc đẩy chuyển đổi xanh. Nhìn chung, bài học từ EU cho thấy rằng việc kết hợp một khung pháp luật mang tính nguyên tắc với tiêu chuẩn kỹ thuật chặt chẽ, cơ chế giám sát minh bạch và công cụ kinh tế hiệu quả góp phần quan trọng để biến các nguyên tắc môi trường thành bảo đảm thực tế cho quyền được sống trong môi trường lành mạnh.

Hoa Kỳ: quyền tiếp cận công bằng thông qua khung pháp luật ngành và quyền khởi kiện công dân

Tại Hoa Kỳ, dù Hiến pháp liên bang không công nhận một “quyền môi trường” ở dạng văn bản hiến định, nhưng hệ thống pháp luật về môi trường lại rất hoàn thiện và có hiệu lực thông qua một loạt đạo luật trọng yếu. Điển hình là Đạo luật Chính sách Môi trường Quốc gia (NEPA), theo đó bắt buộc phải thực hiện đánh giá tác động môi trường đối với các dự án do liên bang phê duyệt hoặc tài trợ; đồng thời các đạo luật như Clean Air Act và Clean Water Act quy định tiêu chuẩn chất lượng không khí, nước và thiết lập cơ chế quản lý, cấp phép cùng biện pháp thực thi nhằm kiểm soát nguồn gây ô nhiễm. Một điểm nổi bật của mô hình Hoa Kỳ là cơ chế “citizen suit” quyền khởi kiện của công dân hoặc tổ chức xã hội dân sự để yêu cầu cơ quan quản lý thi hành pháp luật hoặc trực tiếp xử lý hành vi gây ô nhiễm khi các cơ quan nhà nước không can thiệp kịp thời. Bên cạnh đó, hệ thống bồi thường dân sự và các chế tài hành chính, bao gồm cả các chương trình xử lý “Superfund” đối với khu vực bị ô nhiễm nặng, tạo ra áp lực pháp lý rõ ràng lên đối tượng vi phạm. Tổng hợp lại, tính mở của cơ chế tố tụng cùng các công cụ dân sự và hành chính mạnh mẽ đã góp phần tăng cường hiệu quả thực thi pháp luật môi trường ở Hoa Kỳ, đồng thời phát huy vai trò giám sát của xã hội dân sự trong bảo vệ quyền được sống trong môi trường lành mạnh.

Kinh nghiệm từ Nhật Bản

Nhật Bản là một trường hợp điển hình về chuyển đổi từ khủng hoảng ô nhiễm sang hệ thống quản trị môi trường toàn diện. Những sự kiện ô nhiễm nghiêm trọng (Minamata, Yokkaichi…) đã tạo áp lực xã hội lớn, buộc Nhà nước, doanh nghiệp và xã hội dân sự phải thay đổi pháp luật và thực tiễn quản lý. Về pháp lý, Nhật Bản xây dựng một khung luật khá hoàn chỉnh, trong đó Basic Environment Law (luật nền về môi trường) khẳng định nguyên tắc phòng ngừa, trách nhiệm quản lý nhà nước và nguyên tắc “người gây ô nhiễm phải trả”, đồng thời tạo cơ sở cho các luật chuyên ngành về không khí, nước và chất thải. Hệ thống Đánh giá Tác động Môi trường (EIA) được thiết kế để lồng ghép vào quy hoạch và dự án lớn, kèm theo quy định về tham vấn công chúng ở nhiều cấp độ.

3-1764126211.png

Nhà máy xử lý rác Maishima ở thành phố Osaka, Nhật Bản

Một nét nổi bật là vai trò của chính quyền địa phương và cơ chế hợp tác công tư: chính quyền địa phương thường xuyên giám sát, ban hành tiêu chuẩn bổ sung phù hợp bối cảnh địa phương; doanh nghiệp bị khuyến khích áp dụng công nghệ sạch qua trợ cấp, tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểm soát nghiêm ngặt. Nhật Bản cũng kết hợp chặt chẽ khuôn khổ quản trị hành chính (administrative guidance) với biện pháp pháp lý chính thức, giúp tạo dựng thói quen tuân thủ trong doanh nghiệp.

Về xã hội dân sự, phong trào nạn nhân ô nhiễm đã thúc đẩy tiếp cận công lý và bồi thường, đồng thời tăng cường minh bạch thông tin. Kỹ thuật và hệ thống quan trắc tự động, báo cáo công khai chất lượng môi trường, cùng việc phổ biến tiêu chuẩn quốc tế (ví dụ quản lý môi trường theo ISO) đã nâng cao năng lực giám sát và minh bạch.

2.5. Bài học và khuyến nghị cho Việt Nam

Từ kinh nghiệm của các quốc gia như Liên minh châu Âu, Hoa Kỳ và Nhật Bản, có thể rút ra nhiều bài học giá trị cho Việt Nam trong việc hoàn thiện cơ chế pháp lý bảo đảm quyền được sống trong môi trường trong lành. Trước hết, cần nhận thức rằng quyền môi trường không chỉ là một khẩu hiệu chính trị hay một nguyên tắc pháp lý mang tính hình thức, mà là quyền cơ bản của con người, gắn liền với quyền được sống, phát triển và thụ hưởng hạnh phúc. Do đó, mọi hoạt động kinh tế - xã hội đều phải được xem xét dưới lăng kính “không làm tổn hại đến môi trường sống của con người”.

Thứ nhất, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về môi trường theo hướng đồng bộ, thống nhất và khả thi, bảo đảm phù hợp với xu thế phát triển bền vững và hội nhập quốc tế. Bài học từ Liên minh châu Âu (EU) và Nhật Bản cho thấy rằng sự minh bạch trong tiêu chuẩn kỹ thuật, cơ chế giám sát hiệu quả cùng với chế tài xử phạt nghiêm minh là yếu tố cốt lõi để nâng cao hiệu lực bảo vệ môi trường. Việt Nam cần tiến hành rà soát toàn diện các quy định hiện hành, khắc phục tình trạng chồng chéo giữa các đạo luật liên quan như Luật Tài nguyên nước, Luật Khoáng sản, Luật Đất đai và Luật Bảo vệ môi trường. Đồng thời, cần xác định rõ ràng trách nhiệm pháp lý của từng cấp chính quyền, từng ngành và từng tổ chức trong việc bảo đảm quyền hiến định được sống trong môi trường trong lành của người dân. Bên cạnh đó, việc xây dựng một Bộ chỉ số đánh giá hiệu quả môi trường tổng hợp (Environmental Performance Index – EPI) theo điều kiện thực tiễn Việt Nam sẽ giúp lượng hóa cụ thể các mục tiêu, từ đó nâng cao năng lực đánh giá, giám sát và hoạch định chính sách môi trường một cách khoa học, minh bạch và có thể kiểm chứng.

Thứ hai, cần tăng cường vai trò của cộng đồng và xã hội trong công tác giám sát, phản biện và thực thi pháp luật về môi trường. Thực tiễn tại Hoa Kỳ với mô hình “quyền khởi kiện công dân” (citizen suit) đã chứng minh rằng khi người dân được trao quyền pháp lý để tham gia vào quá trình bảo vệ môi trường, hiệu quả kiểm soát ô nhiễm và trách nhiệm của doanh nghiệp được nâng cao rõ rệt. Việt Nam có thể nghiên cứu cơ chế tương tự, cho phép tổ chức xã hội, hiệp hội nghề nghiệp hoặc cá nhân có quyền khởi kiện đối với các hành vi gây ô nhiễm nghiêm trọng, đồng thời xây dựng khung pháp lý bảo vệ người tố cáo trong lĩnh vực môi trường. Ngoài ra, cần mở rộng quyền tiếp cận thông tin công khai về chất lượng không khí, nguồn nước, đất đai và chất thải rắn; đẩy mạnh minh bạch dữ liệu môi trường quốc gia. Việc này không chỉ giúp người dân chủ động hơn trong việc giám sát mà còn thúc đẩy trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước và doanh nghiệp, góp phần xây dựng một nền quản trị môi trường hiện đại, dựa trên nguyên tắc công khai, minh bạch và đồng thuận xã hội.

Thứ ba, ứng dụng khoa học – công nghệ hiện đại trong quản trị môi trường là xu hướng tất yếu trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0. Kinh nghiệm của Nhật Bản cho thấy việc áp dụng công nghệ giám sát tự động, hệ thống cảnh báo sớm ô nhiễm và tiêu chuẩn quản lý môi trường quốc tế như ISO 14001 có ý nghĩa to lớn trong việc nâng cao năng lực kiểm soát và dự báo các rủi ro môi trường. Việt Nam cần thúc đẩy mạnh mẽ quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực môi trường, xây dựng cơ sở dữ liệu môi trường quốc gia liên thông giữa các bộ, ngành và địa phương. Đồng thời, cần phát triển các ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet vạn vật (IoT) để đo lường, phân tích và công bố công khai tình trạng môi trường theo thời gian thực. Việc sử dụng công nghệ không chỉ giúp giảm chi phí giám sát mà còn nâng cao tính chính xác, khách quan và minh bạch trong quản lý. Ngoài ra, khuyến khích doanh nghiệp đổi mới sáng tạo trong công nghệ xử lý chất thải, tái chế và sản xuất sạch hơn sẽ góp phần hướng tới nền kinh tế xanh và phát triển bền vững.

Thứ tư, cần kết hợp hài hòa các công cụ kinh tế với biện pháp hành chính trong quản lý môi trường, dựa trên nguyên tắc “người gây ô nhiễm phải trả” (polluter pays principle). Kinh nghiệm của Liên minh châu Âu (EU) cho thấy việc áp dụng hệ thống giao dịch phát thải khí nhà kính (Emission Trading System – ETS), thuế carbon, và quỹ môi trường xanh đã mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc giảm phát thải và khuyến khích doanh nghiệp chuyển đổi công nghệ thân thiện môi trường. Việt Nam cần sớm hoàn thiện khung pháp lý cho cơ chế thị trường carbon, thúc đẩy các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ xanh, tiết kiệm năng lượng và tái tạo. Cùng với đó, công tác thanh tra, kiểm tra và xử phạt vi phạm về môi trường phải được thực hiện thường xuyên, minh bạch và công khai để đảm bảo tính răn đe. Các doanh nghiệp, tổ chức vi phạm cần bị công bố rộng rãi trên phương tiện truyền thông, qua đó củng cố niềm tin xã hội và nâng cao tính tuân thủ pháp luật trong toàn hệ thống.

Thứ năm, cần đưa quyền được sống trong môi trường trong lành trở thành một tiêu chí trọng tâm trong chiến lược phát triển quốc gia, xem đây là nền tảng cho an sinh xã hội và phát triển con người bền vững. Bảo vệ môi trường không thể tách rời các mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội, mà phải được coi là trụ cột song hành cùng tăng trưởng xanh và công bằng xã hội. Nhà nước cần ban hành chính sách ưu đãi, khuyến khích doanh nghiệp phát triển kinh tế tuần hoàn, kinh tế xanh, và từng bước thực hiện cam kết phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) theo lộ trình tại COP26. Bên cạnh đó, giáo dục và nâng cao nhận thức cộng đồng, đặc biệt trong hệ thống giáo dục, doanh nghiệp và chính quyền địa phương, là điều kiện tiên quyết để hình thành văn hóa pháp lý và đạo đức sinh thái. Thông qua việc đưa nội dung bảo vệ môi trường vào chương trình giáo dục, phong trào cộng đồng và hoạt động truyền thông, Việt Nam có thể xây dựng được một xã hội có ý thức sinh thái cao, chủ động thích ứng và phát triển bền vững trong tương lai.

Tóm lại, kinh nghiệm quốc tế khẳng định rằng bảo đảm quyền được sống trong môi trường trong lành không thể chỉ dừng ở việc ghi nhận trong luật, mà phải được thể chế hóa thành cơ chế giám sát, thực thi và chế tài cụ thể. Với quyết tâm chính trị, nền tảng pháp lý vững chắc và sự đồng thuận xã hội, Việt Nam hoàn toàn có thể xây dựng được một khuôn khổ pháp luật hiện đại, công bằng và hiệu quả, nơi quyền môi trường được bảo vệ như một giá trị cốt lõi của quyền con người và phát triển bền vững.

5-1764126211.png

Ảnh minh hoạ

3. Kết luận

Quyền được sống trong môi trường trong lành là một trong những quyền cơ bản, thiết yếu của con người trong thời đại hiện nay. Sự phát triển kinh tế - xã hội nếu không gắn liền với bảo vệ môi trường sẽ dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, đe dọa trực tiếp đến sức khỏe, sinh kế và sự phát triển bền vững của quốc gia. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và biến đổi khí hậu ngày càng phức tạp, việc thể chế hóa, thực thi và bảo đảm quyền này không chỉ là trách nhiệm pháp lý của Nhà nước mà còn là yêu cầu tất yếu của tiến trình hội nhập và phát triển.

Tại Việt Nam, qua nhiều giai đoạn, đặc biệt từ khi ban hành Luật Bảo vệ Môi trường năm 2020, quyền được sống trong môi trường trong lành đã được khẳng định rõ ràng hơn cả về phương diện pháp lý lẫn chính trị. Tuy nhiên, quá trình triển khai thực tế vẫn còn gặp nhiều thách thức: hệ thống pháp luật chưa thật sự đồng bộ, cơ chế giám sát và chế tài chưa đủ mạnh, nhận thức xã hội về quyền môi trường còn hạn chế. Vì vậy, việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế, hoàn thiện pháp luật và đổi mới cơ chế thực thi là hướng đi tất yếu nhằm hiện thực hóa quyền này một cách hiệu quả.

Bảo đảm quyền được sống trong môi trường trong lành không chỉ là vấn đề của pháp luật, mà còn là biểu hiện của trình độ văn minh, trách nhiệm và đạo đức xã hội. Mỗi cá nhân, tổ chức và cơ quan quản lý đều phải đóng vai trò chủ động trong việc bảo vệ môi trường. Chỉ khi toàn xã hội cùng hành động vì mục tiêu “môi trường xanh phát triển bền vững”, quyền môi trường mới thực sự trở thành hiện thực trong đời sống của người dân Việt Nam hôm nay và các thế hệ mai sau.

-------------------------------------

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Đức Hiển (2011), Về quyền được sống trong môi trường trong lành ở Việt Nam hiện nay, Tạp chí Luật học, số 11, tr. 24.

2. Liên hợp quốc (1992), Hội nghị về Môi trường và phát triển, Rio de Janeiro, Brazil.

3. Quốc hội (2013), Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam ngày 28/11/2013, Hà Nội.

4. Quốc hội (2014), Luật Bảo vệ môi trường (Luật số: 55/2014/QH13).

5. Quốc hội (2020), Luật Bảo vệ môi trường (Luật số: 72/2020/QH14).

Trần Hơn

Bạn đọc đặt tạp chí Pháp lý dài hạn vui lòng để lại thông tin