Hoàn thiện khung pháp luật đầu tư nội địa nhằm phòng ngừa, giảm thiểu rủi ro tranh chấp quốc tế

(Pháp lý). Bài viết phân tích sự cần thiết hoàn thiện khung pháp luật đầu tư nội địa của Việt Nam nhằm phòng ngừa, giảm thiểu rủi ro tranh chấp quốc tế (ISDS/ITS) trong bối cảnh thực thi các cam kết từ EVFTA, CPTPP và EVIPA.

Tóm tắt: Từ việc làm rõ các cam kết quốc tế về bảo hộ đầu tư, giải quyết tranh chấp và doanh nghiệp nhà nước (DNNN), bài viết đánh giá thực trạng bất cập của hệ thống pháp luật nội địa (Luật Đầu tư 2020, Luật Doanh nghiệp 2020 và các luật liên quan) cùng hạn chế trong thực thi địa phương. Qua so sánh quốc tế (Singapore, Malaysia, Trung Quốc), bài viết đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao tính tương thích, minh bạch và hiệu quả thực thi, góp phần thu hút đầu tư chất lượng cao đồng thời bảo vệ lợi ích quốc gia.

Từ khóa: Khung pháp luật đầu tư nội địa; rủi ro tranh chấp quốc tế; EVFTA, CPTPP, EVIPA; thực thi địa phương; DNNN; so sánh quốc tế.

1-1777438982.png

1. Mở đầu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, Việt Nam đã tích cực tham gia và thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, tiêu biểu là EVFTA (hiệu lực từ 01/8/2020), CPTPP (hiệu lực từ 14/01/2019) và EVIPA (Quốc hội phê chuẩn năm 2020, đến tháng 4/2026 vẫn đang hoàn tất phê chuẩn của 27 nước EU). Những cam kết này mở ra cơ hội lớn thu hút FDI nhưng cũng đặt ra tiêu chuẩn cao hơn về minh bạch hành chính, bảo hộ đầu tư công bằng và cơ chế giải quyết tranh chấp nhà đầu tư - Nhà nước (ISDS/ITS) [1].

Theo Báo cáo Investment Dispute Settlement Navigator của UNCTAD (cập nhật đến 31/12/2025), Việt Nam đã là bị đơn trong khoảng 13 vụ ISDS, chủ yếu liên quan đến dự án công nghiệp, năng lượng, hạ tầng và thu hồi đất [2].

Những bất cập xuất phát từ chậm trễ cấp phép, thay đổi quy hoạch đột ngột, thiếu minh bạch bồi thường đất đai và áp dụng không đồng đều chính sách ưu đãi. Luật Đầu tư 2025 (số 143/2025/QH15, hiệu lực từ 01/3/2026) đã có bước tiến đáng kể trong đơn giản hóa thủ tục và tăng phân cấp, song vẫn còn hạn chế về tính dự báo và đồng bộ [3]. Từ góc nhìn pháp luật hành chính - kinh tế, khoảng cách giữa cam kết quốc tế và thực thi nội địa đòi hỏi phải hoàn thiện khung pháp luật đầu tư một cách đồng bộ từ trung ương đến địa phương.

2. Cam kết quốc tế về đầu tư trong EVFTA, CPTPP, EVIPA

Các cam kết về đầu tư trong EVFTA, CPTPP và EVIPA tạo nền tảng pháp lý quốc tế quan trọng để hoàn thiện khung pháp luật nội địa. EVFTA tập trung tự do hóa FDI thông qua xóa bỏ gần 99% dòng thuế quan, mở cửa thị trường dịch vụ và cam kết nguyên tắc đối xử quốc gia (NT), đối xử tối huệ quốc (MFN) ngay từ giai đoạn tiền đầu tư [4]. Hiệp định yêu cầu đơn giản hóa thủ tục hành chính, tăng minh bạch quy hoạch và đấu thầu công, tạo áp lực cải cách thể chế từ trung ương đến địa phương.

EVIPA bổ sung lớp bảo hộ đầu tư sâu sắc hơn với các tiêu chuẩn cốt lõi: đối xử công bằng và bình đẳng (FET), cấm trưng thu không bồi thường đầy đủ, cấm phân biệt đối xử. Điểm nổi bật là cơ chế Investment Tribunal System (ITS) hai cấp xét xử với thành viên thường trực, công khai tố tụng, ưu tiên hòa giải và cho phép bên thứ ba tham gia, thay thế dần 20 hiệp định đầu tư song phương cũ với các nước EU [5].

CPTPP đi xa hơn ở Chương 9 về Đầu tư (áp dụng NT, MFN, FET, expropriation cho cả đầu tư gián tiếp) và Chương 17 về DNNN, nhấn mạnh nguyên tắc cạnh tranh trung lập (competitive neutrality), yêu cầu DNNN hoạt động theo nguyên tắc thương mại, không nhận trợ cấp phi thị trường và công khai thông tin tài chính [6]. Cả ba hiệp định đều ghi nhận “right to regulate” của Nhà nước, đồng thời nhấn mạnh phát triển bền vững, bảo vệ môi trường và quyền lao động [7].

Tổng thể, các cam kết này đòi hỏi khung pháp luật nội địa phải đồng bộ, minh bạch và dự báo được để thu hẹp khoảng cách giữa cam kết quốc tế và thực thi thực tiễn, giảm thiểu rủi ro tranh chấp ISDS/ITS [8].

3. Thực trạng khung pháp luật đầu tư nội địa và bất cập trong thực thi địa phương

Từ góc độ nghiên cứu pháp luật hành chính - kinh tế, khung pháp luật đầu tư nội địa vẫn tồn tại những bất cập hệ thống, đặc biệt trong thực thi tại cấp địa phương, tạo khoảng cách lớn giữa cam kết quốc tế và thực tiễn, từ đó gia tăng rủi ro tranh chấp ISDS/ITS. Khung pháp luật hiện nay chủ yếu dựa trên Luật Đầu tư 2020 (sửa đổi, bổ sung toàn diện bởi Luật Đầu tư 2025), Luật Doanh nghiệp 2020, Luật Đất đai 2024, Luật PPP 2020, Luật Xây dựng, Luật Bảo vệ môi trường cùng hệ thống nghị định hướng dẫn. Những văn bản này đã thể hiện nỗ lực cải cách mạnh mẽ của Nhà nước nhằm đơn giản hóa thủ tục hành chính, cắt giảm điều kiện kinh doanh, tăng phân cấp cho địa phương và nâng cao minh bạch, phù hợp với nguyên tắc “right to regulate” cùng chuẩn mực bảo hộ đầu tư của các FTA thế hệ mới.

Mặc dù vậy, các bất cập vẫn tồn tại, thể hiện rõ nét qua bốn nhóm vấn đề cốt lõi. Thứ nhất là tình trạng chồng chéo, thiếu đồng bộ giữa các luật chuyên ngành. Luật Đầu tư 2025 dù đã bãi bỏ một số thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư không còn phù hợp và thu hẹp danh mục ngành nghề có điều kiện, nhưng vẫn chưa khắc phục triệt để xung đột với Luật Đất đai 2024, Luật Xây dựng (sửa đổi), Luật Môi trường và Luật Đấu thầu. Chẳng hạn, quy định về thứ tự thực hiện kế hoạch sử dụng đất hàng năm cấp huyện (trước đây và nay là cấp xã) so với thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư vẫn chưa được làm rõ, dẫn đến tình trạng “hồ sơ chờ hồ sơ”, kéo dài thời gian cấp phép dự án từ 12 - 18 tháng ở nhiều địa phương. Trong lĩnh vực PPP và dự án năng lượng tái tạo, sự vênh nhau giữa Luật PPP 2020 với Luật Đầu tư và Luật Điện lực đã gây ra hàng loạt vướng mắc thực tiễn, khiến nhiều dự án hạ tầng lớn bị đình trệ. “Sự can thiệp chồng chéo này dẫn đến xung đột pháp lý phổ biến” - đây là nhận định được nhiều chuyên gia pháp luật hành chính - kinh tế chỉ ra khi phân tích thực tiễn triển khai các dự án FDI sau năm 2024 [9]. Thứ hai, thực thi pháp luật tại cấp địa phương còn yếu kém, bất cập rõ nét dù đã phân cấp mạnh cho UBND cấp tỉnh theo tinh thần cải cách hành chính. Năng lực cán bộ, trình độ chuyên môn và ý thức trách nhiệm ở một số địa phương chưa đáp ứng yêu cầu, dẫn đến tình trạng áp dụng pháp luật thiếu thống nhất, thiếu minh bạch và chậm trễ trong phối hợp với các bộ, ngành trung ương. Các vụ tranh chấp ISDS xuất phát trực tiếp từ quyết định hành chính địa phương như thu hồi dự án đột ngột, thay đổi quy hoạch không thông báo trước, chậm bàn giao mặt bằng hoặc áp dụng không đồng đều chính sách ưu đãi đầu tư đã cam kết trong EVFTA, CPTPP. Theo Báo cáo Investment Dispute Settlement Navigator của UNCTAD (cập nhật đến 31/12/2025), Việt Nam vẫn là bị đơn trong 13 vụ tranh chấp ISDS, trong đó một số vụ liên quan đến các dự án năng lượng, hạ tầng giao thông và bất động sản xuất phát từ quyết định hành chính cấp tỉnh, điển hình như các vụ liên quan đến PowerChina và một số nhà đầu tư từ EU, Hàn Quốc. Những trường hợp này không chỉ làm giảm uy tín môi trường đầu tư mà còn đặt ra thách thức lớn về khả năng dự báo và giám sát thực thi pháp luật giữa trung ương và địa phương - một vấn đề mà Nghị quyết Đại hội XIV đã nhấn mạnh cần khắc phục triệt để để “hoàn thiện thể chế phát triển gắn với thực hiện đồng bộ chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và hội nhập quốc tế”. Thứ ba, cơ chế phòng ngừa và giải quyết tranh chấp sớm còn hạn chế. Mặc dù Luật Đầu tư 2020 và Luật Đầu tư 2025 đều ưu tiên cơ chế thương lượng, hòa giải trước khi khởi kiện ISDS, nhưng thực tiễn áp dụng rất ít, thiếu hệ thống cảnh báo rủi ro tranh chấp toàn diện và cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ. Quyết định số 14/2020/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về phối hợp giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế dù đã có nhưng chủ yếu dừng ở mức quy định nguyên tắc, chưa có cơ chế giám sát, đánh giá định kỳ và xử lý trách nhiệm rõ ràng khi phát sinh vi phạm FET (đối xử công bằng và bình đẳng) hoặc NT (đối xử quốc gia). Hậu quả là khiếu nại của nhà đầu tư nước ngoài chỉ được phát hiện ở giai đoạn trọng tài, khi chi phí bồi thường và tổn hại uy tín đã rất lớn. Thứ tư, vấn đề minh bạch và tiếp cận thông tin vẫn còn mang tính hình thức. Mặc dù các luật mới đã quy định công khai thông tin quy hoạch, đấu thầu, giá đất và thủ tục hành chính trên Cổng thông tin quốc gia, nhưng thực tế triển khai tại nhiều địa phương còn hạn chế, dẫn đến nhà đầu tư nước ngoài khiếu nại vi phạm nguyên tắc minh bạch - một trong những tiêu chuẩn cốt lõi của EVIPA và CPTPP. Trong lĩnh vực năng lượng tái tạo và bất động sản công nghiệp, sự thiếu minh bạch trong định giá đất, hệ số K và khấu trừ chi phí hạ tầng đã trở thành nguồn gốc tranh chấp phổ biến, làm gia tăng rủi ro ISDS và ảnh hưởng trực tiếp đến dòng vốn FDI chất lượng cao từ EU và các nước CPTPP. Từ góc nhìn pháp luật hành chính - kinh tế, những bất cập này không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà phản ánh sâu sắc sự thiếu đồng bộ giữa khung pháp lý trung ương với thực thi địa phương, giữa yêu cầu hội nhập quốc tế và quản lý hành chính thực tiễn. Chúng trực tiếp gia tăng rủi ro tranh chấp quốc tế, đặc biệt trong năng lượng tái tạo, hạ tầng giao thông, khu công nghiệp và bất động sản - nơi DNNN giữ vai trò chủ đạo hoặc tham gia PPP. Nếu không khắc phục kịp thời, khoảng cách giữa cam kết EVFTA, CPTPP, EVIPA và thực thi địa phương sẽ tiếp tục là “điểm nghẽn” lớn, ảnh hưởng đến mục tiêu môi trường đầu tư minh bạch, cạnh tranh bình đẳng, bền vững theo định hướng kinh tế thị trường XHCN của Nghị quyết Đại hội XIV. Vì vậy, hoàn thiện khung pháp luật đầu tư nội địa, đặc biệt nâng cao năng lực thực thi tại địa phương, chính là khâu đột phá then chốt để giảm thiểu rủi ro tranh chấp và nâng tầm vị thế Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu giai đoạn 2026 - 2030 và tầm nhìn 2045.

4. So sánh quốc tế

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế được Đảng Cộng sản Việt Nam xác định là “nhiệm vụ trọng yếu, thường xuyên và lâu dài, gắn chặt với mục tiêu bảo vệ lợi ích quốc gia, dân tộc và phục vụ phát triển nhanh, bền vững đất nước” theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XIV, việc so sánh khung pháp luật đầu tư nội địa của Việt Nam với các quốc gia thành viên hoặc có quan hệ gần gũi với các FTA thế hệ mới như CPTPP, EVFTA và EVIPA trở thành yêu cầu khoa học cấp thiết. So sánh này không chỉ giúp làm rõ khoảng cách giữa cam kết quốc tế và thực thi nội địa mà còn cung cấp các bài học thực tiễn về đồng bộ hóa pháp luật hành chính - kinh tế, nâng cao năng lực thực thi tại địa phương, củng cố vai trò dẫn dắt của DNNN và giảm thiểu rủi ro tranh chấp nhà đầu tư - Nhà nước (ISDS/ITS). Ba mô hình tiêu biểu được lựa chọn là Singapore (thành viên CPTPP), Malaysia (cũng là thành viên CPTPP với kinh nghiệm cải cách sâu sau các vụ ISDS) và Trung Quốc (dù không tham gia CPTPP nhưng có hệ thống pháp luật đầu tư nước ngoài được cải tổ mạnh mẽ từ năm 2019, phù hợp với xu hướng “đối xử bình đẳng” và cơ chế khiếu nại sớm). Những bài học từ các quốc gia này khẳng định rằng chuyển từ “tiệm cận” sang “tương thích hoàn toàn” với chuẩn mực FTA đòi hỏi sự đồng bộ từ khâu soạn thảo luật đến thực thi địa phương, đào tạo cán bộ và ứng dụng công nghệ số - những nội dung đã được Nghị quyết Đại hội XIV nhấn mạnh như khâu đột phá chiến lược.

Singapore đại diện cho mô hình thành công nhất trong khu vực về khung pháp luật đầu tư minh bạch, hiệu quả và ít rủi ro tranh chấp ISDS.  “Singapore - mô hình thành công của CPTPP với khung pháp luật đầu tư minh bạch, thủ tục điện tử một cửa và nguyên tắc competitive neutrality nghiêm ngặt”. Là thành viên CPTPP từ năm 2018, Singapore duy trì hệ thống pháp luật đầu tư không cần một luật đầu tư riêng biệt mà tích hợp chặt chẽ vào các FTA và BITs (hiện có 44 BITs và 27 FTAs có chương đầu tư có hiệu lực đến tháng 9/2025). Điểm nổi bật là thủ tục hành chính điện tử một cửa (SingPass, BizFile+) cho phép nhà đầu tư hoàn tất toàn bộ thủ tục cấp phép, đất đai, môi trường chỉ trong vài ngày làm việc, kết hợp với tư pháp độc lập cao thông qua Singapore International Commercial Court (SICC) - một mô hình được quốc tế công nhận là trung tâm trọng tài hàng đầu châu Á. Đặc biệt, Singapore áp dụng nguyên tắc competitive neutrality nghiêm ngặt đối với các DNNN (Government-Linked Companies - GLCs) như Temasek Holdings hay GIC, yêu cầu chúng hoạt động hoàn toàn theo nguyên tắc thị trường, công khai tài chính và không nhận trợ cấp phi thị trường - đúng tinh thần Chương 17 CPTPP. Kết quả là Singapore chưa từng là bị đơn trong bất kỳ vụ ISDS nào tính đến đầu năm 2026, dù là nhà đầu tư Singapore tham gia nhiều vụ kiện ở nước ngoài. “At the time of writing, Singapore has not been a respondent state in an investment claim” - nhận định này từ Báo cáo Investor-State Arbitration Laws and Regulations Singapore (ICLG, tháng 1/2026) phản ánh rõ hiệu quả của hệ thống pháp luật hành chính - kinh tế minh bạch, dự báo cao và cơ chế giám sát liên ngành chặt chẽ [10].

2-1777438340.jpg

“Singapore - mô hình thành công của CPTPP với khung pháp luật đầu tư minh bạch, thủ tục điện tử một cửa và nguyên tắc competitive neutrality nghiêm ngặt”

So với Việt Nam, khoảng cách thể hiện rõ ở năng lực thực thi địa phương: trong khi Singapore phân cấp mạnh nhưng giám sát trung ương chặt chẽ qua công nghệ số, Việt Nam vẫn tồn tại tình trạng chồng chéo giữa Luật Đầu tư 2025 với Luật Đất đai 2024 và Luật PPP, dẫn đến chậm trễ thủ tục tại cấp tỉnh - nguyên nhân chính của 13 vụ ISDS mà Việt Nam đang đối mặt.

Malaysia cung cấp bài học thực tiễn về cải cách sâu sau kinh nghiệm ISDS tiêu cực. Là thành viên CPTPP với một số side letters carve-out về ISDS, Malaysia đã từng là bị đơn trong các vụ kiện lớn (như Gruslin v. Malaysia, Malaysian Historical Salvors v. Malaysia) và đã chủ động cải tổ từ những năm 2010 - 2020. Đến năm 2025 - 2026, Malaysia tiếp tục hoàn thiện Luật Trọng tài 2005 (sửa đổi), ưu tiên cơ chế hòa giải và trung gian trước khi khởi kiện ISDS, đồng thời xây dựng năng lực ISDS tại địa phương thông qua Trung tâm Trọng tài Quốc tế Kuala Lumpur (KLRCA, nay là AIAC) với các chương trình đào tạo cán bộ hành chính cấp tỉnh về tuân thủ FET và NT. Malaysia cũng áp dụng mạnh mẽ công nghệ số trong quản lý đầu tư (e-Investment Portal) và đồng bộ hóa pháp luật nội địa ngay từ khâu soạn thảo FTA, đảm bảo mọi thay đổi quy hoạch phải thông báo công khai trước ít nhất 90 ngày. Kết quả là số vụ ISDS mới chống lại Malaysia giảm đáng kể sau năm 2022, dù vẫn còn một số vụ đang xử lý năm 2024 – 2025 [11].

So sánh với Việt Nam, Malaysia đã chuyển từ “phản ứng” sang “phòng ngừa” bằng cách xây dựng cơ chế khiếu nại sớm tại địa phương và đào tạo cán bộ - những nội dung mà Luật Đầu tư 2025 của Việt Nam mới chỉ quy định nguyên tắc mà chưa có cơ chế thực thi đồng bộ giữa trung ương và địa phương.

Trung Quốc, dù không tham gia CPTPP, lại là tấm gương về cải cách nhanh chóng và đồng bộ pháp luật đầu tư nước ngoài để đáp ứng chuẩn mực quốc tế. Foreign Investment Law 2019 (hiệu lực từ 01/01/2020, được bổ sung và hoàn thiện qua các Negative List 2024 - 2025) đã khẳng định nguyên tắc “national treatment” và “đối xử bình đẳng” giữa nhà đầu tư nước ngoài với doanh nghiệp trong nước, trừ các lĩnh vực trong Negative List. Điểm tiến bộ nổi bật là cơ chế khiếu nại sớm dành riêng cho doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FIE complaint working mechanism) theo Điều 26 của Luật, cho phép nhà đầu tư khiếu nại trực tiếp lên cơ quan hành chính trung ương và địa phương về vi phạm FET, NT hoặc thay đổi chính sách đột ngột mà không cần chờ đến ISDS. Đến năm 2026, Trung Quốc tiếp tục cập nhật Catalogue of Encouraged Industries for Foreign Investment và Action Plan for Stabilizing Foreign Investment 2025, nhấn mạnh hỗ trợ tái đầu tư và minh bạch hành chính qua nền tảng số quốc gia. “The State establishes working mechanisms for complaints by foreign-invested enterprises, promptly handles the issues raised by foreign-invested enterprises or their investors” - quy định này đã giúp Trung Quốc giảm đáng kể rủi ro tranh chấp ISDS trong các lĩnh vực năng lượng và hạ tầng [12].

 So với Việt Nam, Trung Quốc đã đạt được sự đồng bộ từ khâu lập pháp (đồng thời sửa nhiều luật liên quan) đến thực thi địa phương, trong khi Việt Nam vẫn còn khoảng cách về tính dự báo và vai trò giám sát của DNNN trong các dự án PPP.

Từ góc độ pháp luật hành chính - kinh tế, bài học chung từ ba quốc gia là: (i) đồng bộ hóa pháp luật nội địa với cam kết FTA ngay từ khâu soạn thảo (Singapore và Malaysia); (ii) tăng cường đào tạo cán bộ địa phương kết hợp giám sát trung ương chặt chẽ (Malaysia và Trung Quốc); (iii) áp dụng công nghệ số toàn diện trong quản lý đầu tư và minh bạch quy hoạch (Singapore và Trung Quốc). Những bài học này hoàn toàn phù hợp với định hướng của Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam khi nhấn mạnh “hoàn thiện thể chế phát triển gắn với thực hiện đồng bộ chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và hội nhập quốc tế”, đồng thời khẳng định vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước phải đi đôi với competitive neutrality. Việt Nam cần chuyển từ “tiệm cận” sang “tương thích hoàn toàn” bằng cách học hỏi các mô hình này, đặc biệt khi Luật Đầu tư 2025 đã có hiệu lực, nhằm giảm thiểu rủi ro ISDS, nâng cao vị thế thu hút FDI chất lượng cao và thực hiện mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội đến năm 2030, tầm nhìn 2045.

5. Doanh nghiệp nhà nước – “điểm nghẽn” nếu chưa đồng bộ khung pháp luật nội địa và cam kết quốc tế

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế được Đảng Cộng sản Việt Nam xác định là “nhiệm vụ trọng yếu, thường xuyên và lâu dài, gắn chặt với mục tiêu bảo vệ lợi ích quốc gia, dân tộc và phục vụ phát triển nhanh, bền vững đất nước” theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XIV, DNNN vừa là lực lượng chủ đạo dẫn dắt nền kinh tế, vừa là yếu tố tiềm ẩn rủi ro tranh chấp đầu tư quốc tế nếu hoạt động chưa hoàn toàn tương thích với cam kết EVFTA, CPTPP và EVIPA. Nghị quyết Đại hội XIV khẳng định kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo trong ổn định vĩ mô, định hướng chiến lược và dẫn dắt phát triển, đồng thời yêu cầu DNNN phải tái cơ cấu mạnh mẽ, chuyên nghiệp hóa theo chuẩn mực quốc tế để phù hợp với nguyên tắc cạnh tranh bình đẳng. Từ góc độ pháp luật hành chính - kinh tế, vai trò này đòi hỏi phải cân bằng giữa sứ mệnh công ích với các nghĩa vụ minh bạch, không phân biệt đối xử và cạnh tranh trung lập - những yêu cầu trực tiếp nối tiếp bất cập thực thi địa phương đã phân tích ở phần 3.

EVFTA và EVIPA lặp lại các nguyên tắc NT, FET và cấm phân biệt đối xử giữa DNNN với doanh nghiệp tư nhân. CPTPP (Chương 17) quy định chặt chẽ hơn khi yêu cầu DNNN hoạt động thuần túy theo nguyên tắc thương mại, không nhận trợ cấp phi thị trường hoặc ưu đãi bất hợp lý làm méo mó cạnh tranh, đồng thời phải công khai thông tin tài chính. Những cam kết này không phủ nhận vai trò dẫn dắt của DNNN mà chỉ yêu cầu hoạt động minh bạch, phù hợp với “right to regulate” của Nhà nước và tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng.

Thực tiễn cho thấy DNNN vẫn giữ vị trí quan trọng ở các lĩnh vực then chốt như năng lượng, hạ tầng giao thông, dầu khí. Mặc dù Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp (sửa đổi 2025) và Luật Đầu tư 2025 đã tăng cường minh bạch quản trị và cắt giảm ưu đãi bất hợp lý [13], một số DNNN vẫn nhận trợ cấp, hợp đồng độc quyền hoặc cơ chế giá mang tính hỗ trợ phi thị trường.

Điển hình là tranh chấp trong lĩnh vực năng lượng tái tạo năm 2025-2026: nhiều nhà đầu tư EU, Nhật Bản, Hàn Quốc cảnh báo khởi kiện ISDS do EVN chậm thanh toán hoặc điều chỉnh giá mua điện theo hợp đồng PPA, dẫn đến nguy cơ vỡ nợ cho các dự án hàng tỷ USD [14]. Tương tự, một số dự án công nghiệp có sự tham gia của DNNN cũng phát sinh khiếu nại về ưu đãi đất đai hoặc hợp đồng EPC độc quyền, làm ảnh hưởng cạnh tranh bình đẳng. Những vụ việc này không chỉ tăng chi phí tranh tụng và tổn hại uy tín mà còn phản ánh khoảng cách giữa cam kết quốc tế với quản trị DNNN hiện hành, đặc biệt khi thực thi địa phương còn chồng chéo và thiếu minh bạch như đã nêu ở phần 3.

Từ góc nhìn pháp luật hành chính - kinh tế, DNNN là cần thiết trong chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và công nghiệp hóa hiện đại, nhưng phải chuyển mạnh từ “thay thế thị trường” sang “dẫn dắt thị trường” theo Nghị quyết số 79-NQ/TW ngày 06/01/2026 của Bộ Chính trị [15]. Nghị quyết yêu cầu 100% DNNN áp dụng quản trị hiện đại theo nguyên tắc OECD, chỉ giữ vốn chi phối ở lĩnh vực chiến lược và thoái vốn ở lĩnh vực cạnh tranh bình thường. Việc cải cách này sẽ giúp tuân thủ nghiêm ngặt competitive neutrality của CPTPP và EVIPA, giảm thiểu rủi ro tranh chấp ISDS và tạo không gian cho kinh tế tư nhân phát triển đồng hành.

Như vậy, vai trò của DNNN trong rủi ro tranh chấp đầu tư quốc tế là hai mặt: vừa là lực lượng tiên phong dẫn dắt đầu tư chiến lược, vừa là điểm nghẽn nếu chưa đồng bộ với khung pháp luật nội địa và cam kết quốc tế. Cải cách DNNN theo định hướng Nghị quyết Đại hội XIV và Nghị quyết 79-NQ/TW chính là khâu then chốt để nối liền thực thi địa phương với chuẩn mực FTA, giảm thiểu rủi ro tranh chấp và nâng cao hiệu quả thu hút FDI chất lượng cao trong giai đoạn 2026 - 2030 và tầm nhìn 2045.

6. Triển vọng và giải pháp hoàn thiện khung pháp luật đầu tư nội địa

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế được Đảng Cộng sản Việt Nam xác định là “nhiệm vụ trọng yếu, thường xuyên và lâu dài, gắn chặt với mục tiêu bảo vệ lợi ích quốc gia, dân tộc và phục vụ phát triển nhanh, bền vững đất nước” theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XIV, triển vọng hoàn thiện khung pháp luật đầu tư nội địa nhằm giảm thiểu rủi ro tranh chấp quốc tế là tích cực và đầy triển vọng nếu Việt Nam tận dụng được đà hội nhập sâu rộng từ EVFTA, CPTPP và EVIPA. Việc EVIPA sớm có hiệu lực - dù đến tháng 4/2026 vẫn đang trong quá trình hoàn tất phê chuẩn của toàn bộ 27 quốc gia thành viên EU (với các nước lớn như Đức đã hoàn tất vào tháng 2/2026 và Ba Lan vào tháng 4/2026) - sẽ tạo động lực mạnh mẽ thu hút FDI chất lượng cao từ EU, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ cao, năng lượng tái tạo, hạ tầng xanh và chuyển đổi số, góp phần thực hiện mục tiêu tăng trưởng kinh tế 6,5 - 7% hàng năm và xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ theo Nghị quyết Đại hội XIV. Tuy nhiên, nếu không đẩy mạnh hoàn thiện khung pháp luật nội địa một cách đồng bộ, rủi ro tranh chấp ISDS/ITS sẽ tiếp tục gia tăng, đặc biệt khi EVIPA áp dụng cơ chế Tòa án Đầu tư hai cấp xét xử với tiêu chuẩn minh bạch và bảo hộ đầu tư cao hơn, có thể dẫn đến chi phí bồi thường lớn và tổn hại uy tín quốc tế nếu thực thi địa phương vẫn còn khoảng cách với cam kết quốc tế.

Từ góc độ pháp luật hành chính - kinh tế, triển vọng tích cực này đòi hỏi chương trình cải cách toàn diện, hệ thống và khả thi cao, chuyển mạnh từ “tiệm cận” sang “tương thích hoàn toàn” với chuẩn mực FTA thế hệ mới. Giải pháp cốt lõi là sửa đổi, bổ sung đồng bộ hệ thống pháp luật đầu tư nội địa nhằm loại bỏ chồng chéo, thiếu thống nhất giữa các văn bản quy phạm.

 Cụ thể, cần rà soát toàn diện Luật Đầu tư 2025, Luật Đất đai 2024, Luật Xây dựng (sửa đổi), Luật Bảo vệ môi trường và Luật PPP 2020 để xây dựng cơ chế “một cửa liên thông” thực sự, quy định rõ thứ tự ưu tiên giữa kế hoạch sử dụng đất cấp xã với thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư, đồng thời bổ sung chương riêng về DNNN và nguyên tắc cạnh tranh trung lập theo tinh thần Chương 17 CPTPP. Việc này không chỉ khắc phục bất cập thực thi địa phương mà còn bảo đảm “right to regulate” của Nhà nước song song với bảo hộ đầu tư công bằng, phù hợp với định hướng “đột phá mạnh mẽ về thể chế phát triển” mà Nghị quyết Đại hội XIV đã nêu rõ.

Tiếp theo, cần tăng cường năng lực thực thi pháp luật tại cấp địa phương - khâu yếu nhất hiện nay - thông qua cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa trung ương và địa phương. Nâng cấp Quyết định số 14/2020/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ thành một nghị định chuyên biệt về phối hợp giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế, đồng thời xây dựng chương trình đào tạo định kỳ, bài bản cho cán bộ UBND cấp tỉnh và cấp xã về các tiêu chuẩn ISDS/ITS, FET, NT và minh bạch hành chính.

Việc áp dụng công nghệ số toàn diện qua Cổng thông tin quốc gia về đầu tư (đã được Luật Đầu tư 2025 quy định) sẽ giúp công bố kịp thời mọi quyết định hành chính liên quan đến dự án FDI, giảm thiểu khiếu nại do thiếu minh bạch - một nguyên nhân phổ biến dẫn đến tranh chấp quốc tế.

Một giải pháp quan trọng không kém là xây dựng cơ chế phòng ngừa tranh chấp sớm và hiệu quả. Bộ Tài chính cần phối hợp với Bộ Tư pháp thiết lập hệ thống cảnh báo rủi ro tranh chấp toàn diện, áp dụng công nghệ phân tích dữ liệu để dự báo các điểm nóng tiềm ẩn (như thay đổi quy hoạch đột ngột hoặc chậm thanh toán hợp đồng PPA trong lĩnh vực năng lượng). Đồng thời, ưu tiên áp dụng các hình thức hòa giải, đàm phán và các biện pháp giải quyết tranh chấp thay thế (ADR) trước khi đưa ra trọng tài quốc tế - một yêu cầu mà EVIPA đã nhấn mạnh rõ ràng nhằm giảm chi phí và thời gian. Những biện pháp này sẽ chuyển tư duy từ “phản ứng” sang “phòng ngừa”, góp phần thực hiện cam kết hội nhập “chủ động, tích cực, toàn diện, sâu rộng, có hiệu quả” theo tinh thần các Nghị quyết Đại hội XII, XIII và XIV của Đảng.

Về vai trò của DNNN - cần đẩy mạnh cải cách theo hướng minh bạch, cạnh tranh bình đẳng và loại bỏ hoàn toàn trợ cấp phi thị trường. Áp dụng nghiêm ngặt nguyên tắc competitive neutrality theo CPTPP, công khai tài chính, quản trị theo chuẩn OECD và chỉ giữ vốn nhà nước chi phối tại các lĩnh vực chiến lược, đồng thời thoái vốn ở các lĩnh vực cạnh tranh bình thường. Nghị quyết số 79-NQ/TW ngày 06/01/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế nhà nước đã đặt nền tảng rõ ràng cho quá trình này, yêu cầu DNNN phải “dẫn dắt thị trường” thay vì “thay thế thị trường”, từ đó giảm thiểu khiếu nại vi phạm NT/FET từ nhà đầu tư tư nhân và nước ngoài.

Để nâng cao năng lực tổng thể, Việt Nam cần thành lập Trung tâm đào tạo chuyên sâu về ISDS/ITS thuộc Bộ Tư pháp hoặc Bộ Tài chính, đồng thời tham gia tích cực vào các diễn đàn cải cách cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư tại UNCITRAL, góp phần xây dựng chuẩn mực quốc tế phù hợp với điều kiện phát triển của các nước đang phát triển. Cuối cùng, tăng cường minh bạch hành chính thông qua ứng dụng công nghệ số toàn diện - từ công bố quy hoạch, đấu thầu đến theo dõi tiến độ dự án - sẽ là nền tảng then chốt để nhà đầu tư nước ngoài tin tưởng và giảm thiểu rủi ro tranh chấp.

“Cấu trúc hệ thống pháp luật và cơ quan tư pháp Việt Nam - nền tảng cần tiếp tục hoàn thiện để đồng bộ với cam kết EVFTA, CPTPP, EVIPA”

Việc triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp trên sẽ tạo bước chuyển biến căn bản, giúp khung pháp luật đầu tư nội địa không chỉ tương thích hoàn toàn với cam kết EVFTA, CPTPP, EVIPA mà còn trở thành động lực then chốt cho sự phát triển bền vững. Triển vọng là Việt Nam sẽ thu hút FDI chất lượng cao hơn, giảm đáng kể số vụ tranh chấp quốc tế, nâng cao vị thế trên trường quốc tế và thực hiện thành công mục tiêu trở thành nước phát triển, thu nhập cao vào năm 2045 theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XIV - một khâu đột phá chiến lược trong việc hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN.

Kết luận

Hoàn thiện khung pháp luật đầu tư nội địa không chỉ là yêu cầu tuân thủ cam kết EVFTA, CPTPP, EVIPA mà còn là cơ hội nâng tầm môi trường đầu tư Việt Nam. Việc khắc phục bất cập thực thi địa phương, cân bằng vai trò DNNN và học hỏi kinh nghiệm quốc tế sẽ giúp giảm thiểu rủi ro tranh chấp quốc tế, bảo vệ lợi ích Nhà nước đồng thời tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Đây là nhiệm vụ cấp bách, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan lập pháp, hành pháp và tư pháp trong giai đoạn tới.

--------------------------

Tài liệu tham khảo

[1] Hiệp định Bảo hộ Đầu tư Việt Nam - EU (EVIPA) (2020). Quốc hội Việt Nam phê chuẩn năm 2020; cập nhật tình trạng phê chuẩn EU đến tháng 4/2026.

[2] United Nations Conference on Trade and Development (UNCTAD) (2025). Investment Dispute Settlement Navigator - Viet Nam (cập nhật đến 31/12/2025).

[3] Quốc hội (2025). Luật Đầu tư số 143/2025/QH15 ngày 11/12/2025 (hiệu lực từ 01/3/2026).

[4] Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - Liên minh châu Âu (EVFTA) (2020).

[5] Council of the European Union (2026). Ratification Details - Investment Protection Agreement between the European Union and Viet Nam (cập nhật đến tháng 4/2026).

[6] Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) (2018, hiệu lực với Việt Nam từ 14/01/2019), Chương 9 và Chương 17.

[7] United Nations Conference on Trade and Development (UNCTAD) (2025). Investment Policy Hub - Comparative Analysis of investment chapters in CPTPP and EVIPA.

[8] European Commission (2026). Joint Statement on upgrading relations between the European Union and Viet Nam to a Comprehensive Strategic Partnership (28/01/2026).

[9] Phan Đức Hiếu (2025). Nhận diện điểm nghẽn, khắc phục tình trạng chồng chéo trong lĩnh vực đất đai và đầu tư. Tạp chí Pháp luật và Kinh tế (hoặc các phát biểu/hội thảo liên quan năm 2025).

[10] International Comparative Legal Guides (ICLG) (2026). Investor-State Arbitration Laws and Regulations - Singapore (tháng 1/2026).

[11] United Nations Conference on Trade and Development (UNCTAD) (2026). Investment Dispute Settlement Navigator - Malaysia.

[12] National People’s Congress of the People’s Republic of China (2019, sửa đổi bổ sung đến 2025). Foreign Investment Law of the People’s Republic of China.

[13] Quốc hội (2025). Luật Quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp số 68/2025/QH15 ngày 14/6/2025.

[14] Reuters (2026). Foreign investors threaten legal action over Vietnam’s renewable energy payments (13/3/2026).

[15] Bộ Chính trị (2026). Nghị quyết số 79-NQ/TW ngày 06/01/2026 về phát triển kinh tế nhà nước.

TS. Trần Thị Tú Quyên; Lê Hùng (Học viện Chính trị khu vực I)

Bạn đọc đặt tạp chí Pháp lý dài hạn vui lòng để lại thông tin