Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi mô hình tăng trưởng và hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, cải cách pháp luật đất đai và tài chính – ngân hàng giữ vai trò then chốt trong việc khơi thông nguồn lực và thúc đẩy phát triển kinh tế. Quốc hội, với tư cách là cơ quan đại biểu cao nhất của nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc kiến tạo khung pháp lý phù hợp với yêu cầu phát triển mới. Bài viết sử dụng các phương pháp nghiên cứu chủ yếu gồm phân tích, tổng hợp và so sánh pháp luật, kết hợp với tiếp cận xã hội học pháp luật thông qua mô hình ROCCIPI (Rule – Opportunity – Capacity – Communication – Interest – Process – Ideology) nhằm đánh giá tính hiệu quả và khả thi của các quy định pháp luật trong hai lĩnh vực này. Trên cơ sở đó, bài viết phân tích vai trò của Quốc hội trong cải cách pháp luật đất đai và tài chính – ngân hàng theo hướng pháp luật kiến tạo, từ đó đề xuất một số định hướng nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động lập pháp, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế bền vững.
Từ khóa: Quốc hội; cải cách pháp luật; đất đai; tài chính – ngân hàng; pháp luật kiến tạo; phát triển kinh tế, ROCCIPI, giám sát tối cao, lập pháp.
THE ROLE OF THE NATIONAL ASSEMBLY IN REFORMING LAND AND FINANCIAL–BANKING LAW TOWARD A DEVELOPMENT-ORIENTED LEGAL FRAMEWORK TO PROMOTE ECONOMIC GROWTH
Abstract: In the context of transforming the growth model and improving the socialist-oriented market economy institutions, the reform of land law and financial–banking law plays a pivotal role in unlocking resources and promoting economic development. The National Assembly, as the highest representative body of the people and the supreme state authority, assumes a particularly important role in shaping a legal framework that is responsive to new development demands. The article employs primary research methods including legal analysis, synthesis, and comparative law, combined with a socio-legal approach through the ROCCIPI model (Rule – Opportunity – Capacity – Communication – Interest – Process – Ideology) to assess the effectiveness and feasibility of legal regulations in these two fields. This article analyzes the role of the National Assembly in reforming land and financial–banking law in line with a development-oriented (facilitative) legal approach, thereby proposing several orientations to enhance the effectiveness of legislative activities to meet the requirements of sustainable economic development.
Keywords: National Assembly; legal reform; land law; financial–banking law; development-oriented law; economic development, ROCCIPI; supreme oversight; legislation.
1. Đặt vấn đề
Trên thế giới, nghị viện, Quốc hội ở các quốc gia được hình thành chủ yếu thông qua con đường bầu cử dân chủ, phản ánh ý chí và nguyện vọng của nhân dân.[1] Chính vì vậy, nghị viện thường được xem là thiết chế tiêu biểu của nền dân chủ đại diện, nơi tập trung và thể hiện quyền lực chính trị của nhân dân trong tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước. Ở Việt Nam, sự ra đời của Quốc hội gắn liền với tư tưởng về nhà nước kiểu mới của Chủ tịch Hồ Chí Minh, trong đó khẳng định nguyên tắc nền tảng: quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân.[2] Trên cơ sở đó, Quốc hội được thiết lập với tư cách là cơ quan đại biểu cao nhất của nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, thực hiện các chức năng lập pháp, giám sát tối cao và quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước. Trong bối cảnh hiện nay, khi Việt Nam đang đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo và kinh tế số, hệ thống pháp luật đứng trước yêu cầu phải được cải cách mạnh mẽ và toàn diện. Đặc biệt, các lĩnh vực then chốt như đất đai và tài chính – ngân hàng vốn là những trụ cột của nền kinh tế lại đang bộc lộ nhiều hạn chế, như sự chồng chéo, thiếu thống nhất giữa các quy định pháp luật, cũng như những điểm nghẽn thể chế làm cản trở việc huy động và phân bổ hiệu quả các nguồn lực xã hội. Điều này đòi hỏi sự chuyển đổi căn bản trong tư duy lập pháp, từ “luật để quản lý” sang “luật để kiến tạo phát triển”.
Về tổng quan nghiên cứu: Cải cách pháp luật theo hướng kiến tạo phát triển đã được nhiều công trình nghiên cứu đề cập dưới các góc độ lý luận và thực tiễn, đặc biệt trong bối cảnh hoàn thiện Nhà nước pháp quyền và thể chế kinh tế thị trường. Các nghiên cứu quốc tế chủ yếu nhấn mạnh vai trò của pháp luật trong việc giảm chi phí giao dịch, bảo đảm tính minh bạch và nâng cao hiệu quả thị trường, trong khi các nghiên cứu trong nước tập trung vào yêu cầu đổi mới tư duy lập pháp và hoàn thiện thể chế. Đối với lĩnh vực đất đai và tài chính – ngân hàng, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra những bất cập về tính chồng chéo, thiếu đồng bộ và các “điểm nghẽn” thể chế trong phân bổ nguồn lực. Tuy nhiên, phần lớn các công trình vẫn tiếp cận theo từng lĩnh vực riêng lẻ, chưa đặt trong mối liên hệ tổng thể với vai trò của Quốc hội trong cải cách pháp luật. Đồng thời, việc vận dụng các mô hình phân tích hiện đại như ROCCIPI trong nghiên cứu lập pháp ở Việt Nam còn hạn chế, cho thấy khoảng trống cần tiếp tục được nghiên cứu và bổ sung.
Về phương pháp nghiên cứu: Bài viết sử dụng các phương pháp nghiên cứu chủ yếu của khoa học pháp lý, bao gồm phân tích, tổng hợp và so sánh pháp luật… nhằm làm rõ nội dung và xu hướng cải cách các quy định hiện hành. Đồng thời, bài viết tiếp cận theo hướng xã hội học pháp luật thông qua việc vận dụng mô hình ROCCIPI để đánh giá tính hiệu quả và khả thi của pháp luật trong lĩnh vực đất đai và tài chính – ngân hàng.
Đóng góp khoa học của bài viết: Bài viết góp phần làm rõ cơ sở lý luận của pháp luật kiến tạo trong mối liên hệ với vai trò của Quốc hội trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Trên phương diện thực tiễn, nghiên cứu chỉ ra những hạn chế của pháp luật đất đai và tài chính – ngân hàng, đồng thời đề xuất các định hướng hoàn thiện gắn với nâng cao chất lượng lập pháp và giám sát.
2. Khái quát về pháp luật kiến tạo và yêu cầu cải cách pháp luật đất đai, tài chính – ngân hàng
Trong giai đoạn hiện nay, cải cách thể chế pháp luật ở Việt Nam được đặt trong tổng thể nhiệm vụ xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, gắn liền với yêu cầu đổi mới mô hình quản trị quốc gia theo hướng tinh gọn, hiệu lực và hiệu quả. Định hướng này được thể hiện rõ trong Nghị quyết số 27-NQ/TW và Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 của Bộ Chính trị về đổi mới công tác xây dựng pháp luật, với yêu cầu hoàn thiện hệ thống pháp luật theo hướng đồng bộ, thống nhất, khả thi, công khai, minh bạch, ổn định và có sức cạnh tranh quốc tế, đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh và bền vững của đất nước. Đặc biệt, các nghị quyết này nhấn mạnh việc xây dựng pháp luật theo hướng kiến tạo phát triển, gắn chặt giữa mục tiêu quản lý nhà nước với yêu cầu thúc đẩy đổi mới sáng tạo và khơi thông mọi nguồn lực xã hội, đồng thời lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm của quá trình xây dựng và thực thi pháp luật. Điều đó cho thấy sự thay đổi về bản chất trong cách tiếp cận pháp luật, từ công cụ quản lý đơn thuần sang nền tảng thể chế có vai trò kiến tạo môi trường phát triển, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và bảo đảm phát triển bền vững.
Khác với mô hình “luật để quản lý” vốn thiên về kiểm soát và hạn chế rủi ro, pháp luật kiến tạo hướng tới việc giảm thiểu chi phí tuân thủ, nâng cao tính minh bạch và bảo đảm quyền tự do kinh doanh trong khuôn khổ pháp luật, phù hợp với yêu cầu của nền kinh tế hiện đại dựa trên đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và hội nhập quốc tế sâu rộng. [3] Tuy nhiên, thách thức đặt ra đối với quá trình đổi mới lập pháp không chỉ dừng lại ở việc hoàn thiện kỹ thuật xây dựng văn bản mà còn ở việc bảo đảm tính khả thi và hiệu quả thực thi của pháp luật trong thực tiễn. Thực tế cho thấy, không ít quy định dù bảo đảm tính hợp hiến, hợp pháp nhưng lại thiếu sự tương thích với điều kiện kinh tế – xã hội, dẫn đến tình trạng “luật trên giấy”, làm giảm hiệu lực điều chỉnh. Trong bối cảnh đó, việc tiếp cận xây dựng pháp luật dưới góc độ xã hội học pháp luật, đặc biệt thông qua vận dụng các mô hình phân tích như ROCCIPI (Rule – Opportunity – Capacity – Communication – Interest – Process – Ideology), có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao chất lượng lập pháp, bởi mô hình này chỉ ra rằng hiệu quả của pháp luật không chỉ phụ thuộc vào nội dung quy phạm mà còn gắn với các điều kiện thực thi, năng lực của bộ máy, cơ chế truyền thông chính sách và sự tương thích với lợi ích của các chủ thể liên quan, qua đó tạo cơ sở cho sự chuyển đổi từ tư duy “làm luật đúng” sang “làm luật hiệu quả”.[4]
Thực tiễn cho thấy, sự chồng chéo giữa pháp luật đất đai với pháp luật đầu tư, xây dựng, cũng như sự thiếu liên thông giữa pháp luật tài chính – ngân hàng với các lĩnh vực khác, đang tạo ra những rào cản đáng kể đối với hoạt động đầu tư và kinh doanh. Do đó, cải cách pháp luật không thể tiếp cận theo từng lĩnh vực riêng lẻ mà cần được thực hiện theo hướng tích hợp, liên ngành và có tầm nhìn dài hạn, bảo đảm sự vận hành thông suốt của toàn bộ hệ thống thể chế. Có thể khẳng định rằng, đổi mới tư duy lập pháp theo hướng pháp luật kiến tạo không chỉ là một yêu cầu cải cách mang tính kỹ thuật mà còn là một sự chuyển đổi mang tính nền tảng trong quản trị quốc gia. Pháp luật phải đi trước một bước, vừa tạo lập khuôn khổ ổn định, lâu dài cho phát triển, vừa đủ linh hoạt để thích ứng với những biến động nhanh chóng của thực tiễn. Trong đó, cải cách pháp luật đất đai và tài chính – ngân hàng giữ vai trò then chốt, góp phần khơi thông nguồn lực, nâng cao hiệu quả phân bổ và tạo động lực cho tăng trưởng kinh tế bền vững.

Ảnh minh hoạ
3. Vai trò của Quốc hội trong cải cách pháp luật đất đai và tài chính – ngân hàng
Thứ nhất, vai trò của Quốc hội trong ban hành và sửa đổi pháp luật về đất đai, tài chính – ngân hàng theo định hướng hoàn thiện thể chế và bảo đảm tính thống nhất của hệ thống pháp luật.
Một trong những biểu hiện cốt lõi của nhà nước pháp quyền là tính tối cao của Hiến pháp và pháp luật trong vận hành quyền lực nhà nước. Trong mô hình này, pháp luật không chỉ là công cụ quản lý mà còn là nền tảng định hình trật tự xã hội, bảo đảm mọi chủ thể, bao gồm cả Nhà nước, đều phải hoạt động trong khuôn khổ pháp luật. Hiến pháp, với tư cách là đạo luật cơ bản của quốc gia, giữ vai trò xác lập các nguyên tắc nền tảng của hệ thống pháp luật, đồng thời định hướng cho việc xây dựng và hoàn thiện các đạo luật chuyên ngành.[5] Trong cấu trúc đó, Quốc hội với vị trí là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, giữ vai trò quyết định trong việc ban hành và sửa đổi các đạo luật nền tảng, qua đó trực tiếp kiến tạo khung khổ pháp lý cho sự vận hành của nền kinh tế. Thông qua hoạt động lập pháp, Quốc hội không chỉ cụ thể hóa các nguyên tắc hiến định mà còn định hình các quy tắc cơ bản điều chỉnh thị trường đất đai và hệ thống tài chính – ngân hàng, bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ và ổn định của hệ thống pháp luật.
Vai trò lập pháp của Quốc hội trong nhà nước pháp quyền không dừng lại ở việc ban hành các quy phạm mang tính điều chỉnh, mà còn thể hiện ở chức năng thiết kế thể chế. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong các lĩnh vực có tính nền tảng của nền kinh tế như đất đai và tài chính – ngân hàng. Đối với lĩnh vực đất đai, Quốc hội thông qua việc ban hành và sửa đổi các đạo luật liên quan đã xác lập các nguyên tắc cốt lõi như chế độ sở hữu toàn dân về đất đai, quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất, cơ chế phân bổ và định giá đất theo định hướng thị trường có sự quản lý của Nhà nước. Những nguyên tắc này không chỉ tạo cơ sở pháp lý cho việc khai thác, sử dụng hiệu quả nguồn lực đất đai mà còn góp phần hạn chế các xung đột lợi ích và rủi ro pháp lý trong quá trình phát triển. Trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng, Quốc hội giữ vai trò trung tâm trong việc thiết lập khuôn khổ pháp lý cho hoạt động của hệ thống tài chính quốc gia, bao gồm các nguyên tắc về quản lý ngân sách, điều hành chính sách tiền tệ, bảo đảm an toàn hệ thống tín dụng và phát triển thị trường vốn. Thông qua việc ban hành các đạo luật có liên quan, Quốc hội định hình các chuẩn mực pháp lý nhằm cân bằng giữa yêu cầu kiểm soát rủi ro và thúc đẩy tăng trưởng, từ đó góp phần bảo đảm sự ổn định vĩ mô và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
Thứ hai, Quốc hội thực hiện chức năng giám sát tối cao đối với việc thi hành pháp luật đất đai và tài chính – ngân hàng.
Trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, quyền lực nhà nước là thống nhất nhưng có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp. Trong cơ chế đó, Quốc hội không chỉ là cơ quan thực hiện quyền lập pháp mà còn giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc giám sát tối cao đối với toàn bộ hoạt động của bộ máy nhà nước[6], trong đó có việc tổ chức thi hành pháp luật trong các lĩnh vực then chốt như đất đai và tài chính – ngân hàng. Chức năng giám sát của Quốc hội là một trong những bảo đảm quan trọng cho tính tối cao của Hiến pháp và pháp luật. Nếu hoạt động lập pháp tạo ra các chuẩn mực pháp lý, thì hoạt động giám sát chính là cơ chế bảo đảm các chuẩn mực đó được tuân thủ một cách nghiêm minh và thống nhất trong thực tiễn.[7] Thông qua giám sát, Quốc hội góp phần duy trì trật tự pháp lý, kiểm soát quyền lực nhà nước, đồng thời ngăn ngừa tình trạng lạm quyền, tùy tiện hoặc né tránh trách nhiệm trong quá trình thực thi công vụ.
Thông qua các hình thức giám sát đa dạng như giám sát chuyên đề, chất vấn và trả lời chất vấn, xem xét báo cáo của Chính phủ và các cơ quan hữu quan, Quốc hội có điều kiện đánh giá toàn diện việc thi hành pháp luật trong các lĩnh vực này. Đặc biệt, hoạt động giám sát chuyên đề đối với pháp luật đất đai và tài chính – ngân hàng cho phép Quốc hội đi sâu phân tích các vấn đề mang tính hệ thống, từ đó nhận diện rõ nguyên nhân của những hạn chế, bất cập không chỉ ở cấp độ quy định pháp luật mà còn ở cơ chế tổ chức thực hiện. Trên cơ sở kết quả giám sát, Quốc hội có thể đưa ra các kiến nghị lập pháp và chính sách nhằm sửa đổi, bổ sung hoặc hoàn thiện hệ thống pháp luật theo hướng phù hợp hơn với thực tiễn. Đây chính là điểm thể hiện rõ mối quan hệ hữu cơ giữa chức năng lập pháp và chức năng giám sát: giám sát không chỉ nhằm phát hiện sai phạm mà còn là cơ sở thực tiễn quan trọng để nâng cao chất lượng hoạt động lập pháp, bảo đảm pháp luật “đi vào cuộc sống”. Mặt khác, thông qua chức năng giám sát, Quốc hội còn bảo đảm nguyên tắc mọi cơ quan nhà nước đều phải tổ chức và hoạt động trong khuôn khổ Hiến pháp và pháp luật. Không chỉ các chủ thể trong xã hội, mà chính các cơ quan trong bộ máy nhà nước – từ cơ quan hành pháp đến các thiết chế tài chính, ngân hàng – đều chịu sự giám sát của Quốc hội trong việc tuân thủ pháp luật. Điều này góp phần củng cố nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa, bảo đảm sự “ngự trị của pháp luật” trong toàn bộ đời sống kinh tế – xã hội.
Thứ ba, Quốc hội đóng vai trò định hướng chính sách thông qua việc quyết định các vấn đề quan trọng của quốc gia, tạo nền tảng cho cải cách pháp luật đất đai và tài chính – ngân hàng.
Trên phương diện hiến định, Quốc hội được trao thẩm quyền quyết định chiến lược phát triển kinh tế – xã hội, kế hoạch tài chính quốc gia, chính sách tài chính tiền tệ, cũng như các chính sách cơ bản về đất đai. Những quyết định này không chỉ mang ý nghĩa chính trị – kinh tế mà còn có giá trị pháp lý định hướng, tạo cơ sở cho việc xây dựng các đạo luật chuyên ngành. Nói cách khác, hoạt động lập pháp của Quốc hội trong lĩnh vực đất đai và tài chính – ngân hàng không diễn ra một cách độc lập, mà luôn gắn liền và chịu sự dẫn dắt bởi các quyết sách vĩ mô do chính Quốc hội thông qua.
Trong lĩnh vực đất đai, các quyết định của Quốc hội về chính sách quản lý, sử dụng và phân bổ đất đai có ý nghĩa định hình mô hình thị trường quyền sử dụng đất và cơ chế khai thác nguồn lực đất đai. Việc xác định các nguyên tắc như bảo đảm hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, người dân và nhà đầu tư, hay định hướng phát triển thị trường bất động sản minh bạch, ổn định, chính là cơ sở để cụ thể hóa thành các quy định pháp luật mang tính kiến tạo, góp phần khơi thông nguồn lực đất đai cho phát triển kinh tế.
Đối với lĩnh vực tài chính – ngân hàng, Quốc hội thông qua các quyết định về chính sách tài khóa, định hướng điều hành ngân sách nhà nước và giám sát các mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô, qua đó tạo khuôn khổ cho việc xây dựng pháp luật về tài chính công, ngân hàng và thị trường vốn. Những quyết sách này có ý nghĩa đặc biệt trong việc cân bằng giữa yêu cầu bảo đảm an toàn hệ thống và thúc đẩy tăng trưởng, đồng thời nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các biến động.

Ảnh minh hoạ
4. Một số định hướng nâng cao vai trò của Quốc hội trong cải cách pháp luật đất đai, tài chính ngân hàng theo hướng pháp luật kiến tạo
Thứ nhất, về hoàn thiện cơ chế tài chính đất đai theo hướng linh hoạt và hỗ trợ dòng vốn cho nhà đầu tư.
Luật Đất đai năm 2024 đã có bước tiến đáng kể khi thiết lập cơ chế linh hoạt hơn trong thực hiện nghĩa vụ tài chính về đất đai, đặc biệt là cho phép người sử dụng đất được lựa chọn chuyển đổi hình thức nộp tiền thuê đất từ trả tiền một lần cho cả thời gian thuê sang trả tiền hàng năm. Quy định này mở rộng quyền tự chủ tài chính cho các chủ thể sử dụng đất, bao gồm tổ chức kinh tế, cá nhân, người Việt Nam định cư ở nước ngoài và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, qua đó góp phần giảm áp lực vốn đầu tư ban đầu và tăng khả năng cân đối dòng tiền trong quá trình triển khai dự án. So với quy định trước đây, đây là một cải cách có ý nghĩa, thể hiện rõ xu hướng chuyển từ tư duy quản lý hành chính sang tư duy pháp luật kiến tạo, lấy hiệu quả kinh tế và khả năng vận hành của thị trường làm trung tâm.
Tuy nhiên, xét trên phương diện hiệu quả thực tiễn, cơ chế này vẫn chưa thực sự tạo ra tác động mạnh mẽ như kỳ vọng. Việc chỉ cho phép khấu trừ dần số tiền thuê đất đã nộp mà không có cơ chế hoàn trả phần giá trị chưa sử dụng đã làm hạn chế khả năng tạo lập dòng vốn mới cho doanh nghiệp. Trong bối cảnh nhiều chủ thể kinh doanh đang đối mặt với áp lực về thanh khoản và nhu cầu tái cấu trúc nguồn vốn, quy định này chưa phát huy đầy đủ vai trò hỗ trợ tài chính. Do đó, cần nghiên cứu hoàn thiện theo hướng cho phép hoàn trả phần tiền thuê đất đã nộp tương ứng với thời gian chưa sử dụng khi chuyển đổi hình thức thanh toán. Giải pháp này không chỉ bảo đảm nguyên tắc công bằng, minh bạch mà còn góp phần nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực, phù hợp với định hướng xây dựng pháp luật theo tinh thần kiến tạo phát triển.
Thứ hai, hoàn thiện pháp luật tài chính – ngân hàng theo hướng tăng cường khả năng tiếp cận vốn và nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực.
Một trong những vấn đề nổi bật là cơ chế cấp tín dụng còn phụ thuộc nhiều vào tài sản bảo đảm truyền thống, trong khi các mô hình kinh doanh mới, đặc biệt trong nền kinh tế số, lại chủ yếu dựa trên tài sản vô hình hoặc dòng tiền tương lai. Việc thiếu hành lang pháp lý đầy đủ cho các hình thức tài trợ dựa trên dòng tiền, tín dụng dựa trên dữ liệu hoặc các công cụ tài chính sáng tạo đã làm hạn chế khả năng khai thác các nguồn lực mới trong nền kinh tế. Bên cạnh đó, thị trường vốn – đặc biệt là thị trường trái phiếu doanh nghiệp – vẫn chưa phát triển tương xứng, dẫn đến sự phụ thuộc lớn vào tín dụng ngân hàng, làm gia tăng rủi ro hệ thống.
Từ góc độ đó, yêu cầu đặt ra là cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật tài chính – ngân hàng theo hướng đa dạng hóa các kênh dẫn vốn, phát triển cân bằng giữa thị trường tiền tệ và thị trường vốn, đồng thời thiết lập cơ chế pháp lý phù hợp cho các sản phẩm tài chính mới. Ngoài ra, cần nghiên cứu hoàn thiện các quy định về xử lý nợ xấu, tái cơ cấu tổ chức tín dụng và bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư, qua đó nâng cao niềm tin của thị trường. Những cải cách này không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực tài chính mà còn phù hợp với định hướng xây dựng pháp luật theo tinh thần kiến tạo phát triển, trong đó pháp luật đóng vai trò tạo lập môi trường thuận lợi cho hoạt động đầu tư, kinh doanh và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
Thứ ba, nâng cao chất lượng hoạt động lập pháp của Quốc hội gắn với bảo đảm tính đồng bộ, thống nhất của hệ thống pháp luật.
Trong bối cảnh yêu cầu hoàn thiện thể chế theo hướng pháp luật kiến tạo phát triển, Quốc hội với tư cách là cơ quan thực hiện quyền lập pháp giữ vai trò trung tâm trong việc nâng cao chất lượng hoạt động xây dựng pháp luật, đồng thời bảo đảm tính đồng bộ, thống nhất của hệ thống pháp luật. Theo đó, hoạt động lập pháp của Quốc hội cần được đổi mới theo hướng chuyên nghiệp, khoa học và gắn chặt với thực tiễn, trong đó đặc biệt chú trọng đến việc đánh giá tác động chính sách một cách toàn diện ngay từ giai đoạn đề xuất và xây dựng dự thảo luật. Việc bảo đảm mỗi đạo luật được ban hành không chỉ hợp hiến, hợp pháp mà còn có tính khả thi cao, phù hợp với điều kiện kinh tế – xã hội, là yêu cầu then chốt nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả của pháp luật trong thực tiễn.
Bên cạnh đó, Quốc hội cần tăng cường cơ chế tham vấn ý kiến của các chuyên gia, nhà khoa học, cộng đồng doanh nghiệp và các đối tượng chịu tác động trực tiếp trong quá trình lập pháp, qua đó nâng cao tính minh bạch, tính dân chủ và chất lượng của các đạo luật. Đồng thời, với vai trò là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, Quốc hội có trách nhiệm bảo đảm tính thống nhất và đồng bộ của hệ thống pháp luật. Đối với lĩnh vực đất đai, việc sửa đổi, hoàn thiện pháp luật cần được Quốc hội xem xét trong mối liên hệ tổng thể với các lĩnh vực pháp luật có liên quan như đầu tư, xây dựng, quy hoạch và tài chính – ngân hàng, nhằm tránh tình trạng chồng chéo, mâu thuẫn giữa các quy định.
Thứ tư, đổi mới hoạt động giám sát của Quốc hội theo hướng thực chất, hiệu quả trong lĩnh vực đất đai và tài chính – ngân hàng.
Trước hết, hoạt động giám sát cần chuyển từ cách tiếp cận thiên về hình thức, báo cáo sang cách tiếp cận dựa trên bằng chứng và kết quả thực thi pháp luật. Quốc hội cần tăng cường các chương trình giám sát chuyên đề, tập trung vào những vấn đề có tính chất “điểm nghẽn” như cơ chế định giá đất, thu hồi đất, bồi thường – giải phóng mặt bằng, cũng như chính sách tín dụng, xử lý nợ xấu và vận hành thị trường vốn. Thông qua đó, Quốc hội không chỉ đánh giá tính tuân thủ pháp luật mà còn phân tích hiệu quả thực chất của chính sách trong việc đạt được các mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội.
Bên cạnh đó, cần tăng cường mối liên hệ giữa hoạt động giám sát và hoạt động lập pháp. Kết quả giám sát phải trở thành cơ sở thực tiễn quan trọng cho việc sửa đổi, bổ sung pháp luật, đặc biệt trong bối cảnh nhiều quy định về đất đai và tài chính – ngân hàng còn bộc lộ hạn chế khi đi vào thực tiễn. Quốc hội cần đổi mới phương thức giám sát theo hướng tăng cường sự tham gia của các chủ thể ngoài nhà nước, như chuyên gia độc lập, tổ chức nghề nghiệp và cộng đồng doanh nghiệp. Điều này không chỉ góp phần nâng cao tính khách quan, toàn diện của hoạt động giám sát mà còn phù hợp với tinh thần pháp luật kiến tạo, trong đó pháp luật phải phản ánh và phục vụ lợi ích của xã hội.
Thứ năm, thúc đẩy chuyển đổi số trong hoạt động lập pháp và giám sát của Quốc hội.
Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin, việc ứng dụng công nghệ số trong hoạt động lập pháp và giám sát của Quốc hội là yêu cầu tất yếu nhằm nâng cao chất lượng thể chế và hiệu quả quản trị nhà nước. Chuyển đổi số không chỉ là công cụ hỗ trợ kỹ thuật mà còn là yếu tố mang tính cấu trúc, góp phần thay đổi phương thức vận hành của hoạt động lập pháp theo hướng minh bạch, hiện đại và có khả năng tương tác cao với xã hội. Việc xây dựng và hoàn thiện các cơ sở dữ liệu pháp luật thống nhất, liên thông giữa các cơ quan nhà nước sẽ tạo điều kiện cho Quốc hội tiếp cận thông tin đầy đủ, chính xác và kịp thời trong quá trình xây dựng và giám sát pháp luật. Đặc biệt trong các lĩnh vực phức tạp như đất đai và tài chính – ngân hàng, dữ liệu số hóa về quy hoạch, giá đất, giao dịch thị trường, tín dụng và dòng vốn có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao chất lượng phân tích chính sách và ra quyết định.
Việc ứng dụng các nền tảng số trong tham vấn chính sách sẽ góp phần mở rộng sự tham gia của người dân và doanh nghiệp vào quá trình lập pháp, qua đó nâng cao tính dân chủ và tính phản biện xã hội đối với các dự thảo luật. Điều này đặc biệt cần thiết trong các lĩnh vực có tác động rộng như đất đai và tài chính – ngân hàng, nơi mà mỗi thay đổi chính sách đều có thể ảnh hưởng sâu rộng đến nền kinh tế và đời sống xã hội. Bên cạnh đó, chuyển đổi số còn tạo điều kiện để đổi mới phương thức giám sát của Quốc hội theo hướng dựa trên dữ liệu (data-driven oversight). Thông qua việc khai thác các hệ thống thông tin và phân tích dữ liệu lớn, Quốc hội có thể theo dõi sát sao hơn quá trình thực thi pháp luật, kịp thời phát hiện các dấu hiệu bất thường hoặc rủi ro trong quản lý đất đai và hoạt động tài chính – ngân hàng. Đây không chỉ góp phần nâng cao chất lượng pháp luật mà còn là điều kiện quan trọng để hiện thực hóa mục tiêu xây dựng pháp luật theo hướng kiến tạo phát triển, trong đó pháp luật thực sự trở thành công cụ hiệu quả để điều tiết và thúc đẩy các quan hệ kinh tế – xã hội trong bối cảnh mới.

Ảnh minh hoạ
Kết luận
Trong bối cảnh chuyển đổi mô hình tăng trưởng và hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, cải cách pháp luật đất đai và tài chính – ngân hàng theo hướng pháp luật kiến tạo phát triển không chỉ là yêu cầu khách quan mà còn mang tính cấp thiết, có ý nghĩa quyết định đối với việc khơi thông và nâng cao hiệu quả phân bổ các nguồn lực của nền kinh tế. Trong tiến trình đó, Quốc hội với vị trí là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất giữ vai trò trung tâm trong việc dẫn dắt cải cách thể chế. Vai trò này được thể hiện toàn diện trên ba phương diện cơ bản: quyết định trong việc ban hành và sửa đổi các đạo luật nền tảng nhằm định hình thị trường đất đai và hệ thống tài chính – ngân hàng; thực hiện giám sát tối cao để bảo đảm tính hiệu lực, hiệu quả của việc thi hành pháp luật và kịp thời phát hiện, xử lý các “điểm nghẽn” thể chế; đồng thời định hướng chính sách vĩ mô thông qua việc quyết định các vấn đề quan trọng của quốc gia, tạo cơ sở cho việc xây dựng các đạo luật mang tính kiến tạo./.
--------------------------
Tài liệu tham khảo
1. Trần Văn Thuận, Hoạt động của Hội đồng dân tộc, các Ủy ban của Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Luận án tiến sĩ luật học, Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội, 2016, tr. 17
2. Hồ Chí Minh, Toàn tập, tập 1, NXB. Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2000, tr. 453 - 436
3. Nguyễn Quốc Sửu, Định hướng cải cách toàn diện từ tư duy lập pháp mới, Website: https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/05/06/dinh-huong-cai-cach-toan-dien-tu-tu-duy-lap-phap-moi/, (truy cập ngày 23/3/2026)
4. V. Dorkin, Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa – Những đặc điểm cơ bản của cấu trúc, trong Pháp luật và chính quyền (Tiếng Nga0, NXB. Tiến bộ, Matxcova, 1970
5. Lê Minh Thông, Đổi mới, hoàn thiện bộ máy nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân ở Việt Nam hiện nay, NXB. Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2011, tr. 88
6. Tô Văn Hòa, Báo cáo tổng hợp đề tài khoa học cấp Bộ, Hiến pháp năm 2013 và sự phát triển về tư tưởng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Bộ Tư pháp, 2018
7. Mai Thị Mai, Vai trò của Quốc hội trong xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Tạp chí Luật học, số 8, năm 2021, tr. 37-47
[1] Trần Văn Thuận, Hoạt động của Hội đồng dân tộc, các Ủy ban của Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Luận án tiến sĩ luật học, Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội, 2016, tr. 17
[2] Hồ Chí Minh, Toàn tập, tập 1, NXB. Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2000, tr. 453 - 436
[3] Nguyễn Quốc Sửu, Định hướng cải cách toàn diện từ tư duy lập pháp mới, Website: https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/05/06/dinh-huong-cai-cach-toan-dien-tu-tu-duy-lap-phap-moi/, (truy cập ngày 23/3/2026)
[4] V. Dorkin, Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa – Những đặc điểm cơ bản của cấu trúc, trong Pháp luật và chính quyền (Tiếng Nga0, NXB. Tiến bộ, Matxcova, 1970
[5] Lê Minh Thông, Đổi mới, hoàn thiện bộ máy nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân ở Việt Nam hiện nay, NXB. Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2011, tr. 88
[6] Tô Văn Hòa, Báo cáo tổng hợp đề tài khoa học cấp Bộ, Hiến pháp năm 2013 và sự phát triển về tư tưởng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Bộ Tư pháp, 2018
[7] Mai Thị Mai, Vai trò của Quốc hội trong xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Tạp chí Luật học, số 8, năm 2021, tr. 37-47