Tóm tắt: Thông qua phân tích nội hàm và cách thức vận hành của nguyên tắc tương xứng trong pháp luật hình sự của Liên minh châu Âu (EU), nghiên cứu đánh giá giá trị của nguyên tắc này trong việc kiểm soát phạm vi và mức độ can thiệp của nhà nước trong lĩnh vực hình sự. Từ đó, bài viết đề xuất các định hướng vận dụng nguyên tắc tương xứng trong pháp luật hình sự Việt Nam theo hướng không hình sự hóa các quan hệ kinh tế, dân sự.
Từ khoá: hình sự hoá, nguyên tắc tương xứng, kinh tế tư nhân.
Abstract: This study examines the potential of the principle of proportionality as a normative framework for constraining the use of criminal law in the regulation of economic and civil relations, grounded in the ultima ratio principle, according to which criminal law should operate strictly as a measure of last resort. By analysing the conceptual foundations and functional operation of the principle of proportionality within European Union (EU) criminal law, the study elucidates its role as a mechanism for structuring and limiting the scope and intensity of state intervention in the criminal sphere. On that basis, the article proposes directions for applying the principle of proportionality in Vietnamese criminal law, with a view to avoiding the penalisation of economic and civil relations.
Keywords: Penalisation, Principle of Proportionality, Private sector.

Ảnh minh hoạ
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh hoàn thiện thể chế và cải thiện môi trường đầu tư, vấn đề giới hạn sự can thiệp của pháp luật hình sự vào các quan hệ kinh tế đang trở thành một yêu cầu chính sách có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, đặc biệt khi kinh tế tư nhân được xác định là động lực quan trọng nhất của nền kinh tế. Thực tiễn pháp lý tại Việt Nam cho thấy có xu hướng hình sự hóa đối với các quan hệ này, đặc biệt trong các lĩnh vực như tín dụng, đầu tư, chứng khoán và hợp đồng.[1] Trong thực tiễn, ranh giới giữa vi phạm nghĩa vụ dân sự và hành vi phạm tội chưa được xác định rõ, làm gia tăng rủi ro pháp lý và ảnh hưởng đến tính dự đoán của môi trường pháp lý. Điều này không chỉ làm gia tăng rủi ro pháp lý cho các chủ thể kinh doanh mà còn ảnh hưởng đến tính ổn định, minh bạch, khả năng dự đoán của môi trường pháp lý và làm suy giảm niềm tin của nhà đầu tư.
Nhận diện rõ thực trạng đó, Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 30/4/2025 của Bộ Chính trị[2] đã đặt ra một định hướng quan trọng: không “hình sự hóa” các mối quan hệ kinh tế, hành chính, dân sự; đồng thời không sử dụng các biện pháp hành chính để can thiệp, giải quyết các tranh chấp dân sự, kinh tế. Tuy nhiên, việc hiện thực hóa định hướng này trong thực tiễn không hề đơn giản, đặc biệt trong bối cảnh các hành vi vi phạm trong lĩnh vực kinh tế ngày càng đa dạng, phức tạp và có sự đan xen giữa yếu tố dân sự và yếu tố hình sự. Trong đó, vấn đề cốt lõi không nằm ở việc có hay không áp dụng pháp luật hình sự trong lĩnh vực kinh tế, dân sự mà ở việc xác định ranh giới hợp lý giữa các loại trách nhiệm pháp lý. Trong khi một số hành vi kinh tế mang tính chất gian dối, chiếm đoạt rõ ràng cần phải bị xử lý bằng công cụ hình sự, thì nhiều hành vi khác lại chỉ nên được điều chỉnh thông qua cơ chế dân sự hoặc hành chính. Việc thiếu vắng các tiêu chí pháp lý rõ ràng để phân định các trường hợp này chính là nguyên nhân dẫn đến tình trạng “vùng xám” trong thực tiễn áp dụng pháp luật.
Do đó, việc nghiên cứu một cách có hệ thống cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế về giới hạn hình sự hóa các quan hệ kinh tế có ý nghĩa quan trọng cả về phương diện lý luận và thực tiễn. Yêu cầu đặt ra là xác định giới hạn hợp lý của hình sự hóa, bảo đảm luật hình sự chỉ được sử dụng như biện pháp cuối cùng (ultima ratio)[3] khi các công cụ pháp lý khác không còn hiệu quả. Một trong những công cụ để thiết lập giới hạn này là nguyên tắc tương xứng (proportionality)[4], được phát triển sâu sắc trong pháp luật Liên minh châu Âu (EU) cung cấp một khuôn khổ lý luận nhằm kiểm soát mức độ can thiệp của nhà nước trong lĩnh vực hình sự. Trên cơ sở đó, bài viết phân tích nội hàm của nguyên tắc tương xứng trong pháp luật hình sự EU, từ đó vận dụng để đề xuất các định hướng hoàn thiện pháp luật Việt Nam theo hướng không hình sự hóa các quan hệ kinh tế, dân sự.
2. Nguyên tắc tương xứng trong pháp luật hình sự Liên minh Châu Âu
2.1. Mô hình nguyên tắc tương xứng
Trong pháp luật Liên minh châu Âu, nguyên tắc tương xứng (proportionality) được phát triển theo hai mô hình cơ bản, phản ánh hai cấp độ kiểm soát khác nhau đối với quyền lực hình sự của nhà nước.[5]
Thứ nhất, tương xứng hồi tố (retrospective proportionality) là mô hình gắn với luật hình sự theo nghĩa truyền thống. Theo đó, mức độ nghiêm khắc của hình phạt phải tương xứng với mức độ nghiêm trọng của hành vi phạm tội đã xảy ra. Nguyên tắc này được thể hiện rõ trong Điều 49(3) của Hiến chương về các quyền cơ bản của Liên minh châu Âu, theo đó “mức độ nghiêm khắc của hình phạt không được vượt quá tính chất nghiêm trọng của hành vi phạm tội”. Trong học thuyết, tương xứng hồi tố được phân chia thành hai dạng: (i) tương xứng thứ bậc (ordinal proportionality), yêu cầu hình phạt phải phù hợp với mức độ lỗi và hoàn cảnh cụ thể của người phạm tội; và (ii) tương xứng định lượng (cardinal proportionality) nhằm xác định giới hạn tối đa của hình phạt đối với từng loại tội phạm.[6]
Thứ hai, tương xứng tiềm năng (potential proportionality) được phát triển chủ yếu trong án lệ của Tòa án Công lý của Liên minh châu Âu và gắn với hoạt động lập pháp.[7] Mô hình này không hướng đến việc đánh giá hành vi đã xảy ra, mà tập trung vào việc xác định liệu việc sử dụng một biện pháp pháp lý đặc biệt là biện pháp hình sự, có cần thiết và phù hợp để đạt được mục tiêu chính sách hay không. Theo đó, nhà lập pháp có nghĩa vụ lựa chọn những biện pháp ít xâm phạm nhất, chỉ sử dụng công cụ hình sự khi các biện pháp khác không đủ hiệu quả.
Hai mô hình trên tạo thành một cơ chế kiểm soát hai tầng. Một mặt, tương xứng tiềm năng kiểm soát tính chính đáng của việc hình sự hóa; mặt khác, tương xứng hồi tố bảo đảm tính cân xứng trong việc áp dụng hình phạt. Qua đó, nguyên tắc tương xứng đóng vai trò nền tảng trong việc giới hạn sự can thiệp của nhà nước trong lĩnh vực hình sự tại Liên minh Châu Âu.
2.2. Cơ chế đánh giá tính tương xứng
Cơ chế đánh giá tính tương xứng (proportionality test) không chỉ là một kỹ thuật kiểm tra tính hợp pháp của biện pháp pháp lý, mà còn là một công cụ quan trọng nhằm kiểm soát phạm vi sử dụng luật hình sự được phát triển chủ yếu trong án lệ của Tòa án Công lý châu Âu (CJEU).[8] Khi được áp dụng vào lĩnh vực hình sự, ba bước của cơ chế đánh giá này có ý nghĩa trực tiếp trong việc giới hạn xu hướng mở rộng hình sự hoá.
Thứ nhất, tính phù hợp (suitability) đòi hỏi biện pháp được áp dụng phải có khả năng đạt được mục tiêu mà nhà lập pháp hướng tới.[9] Nói cách khác, biện pháp đó phải có mối liên hệ hợp lý với mục tiêu cần đạt được, tức là nó phải có khả năng hỗ trợ hoặc thúc đẩy việc thực hiện mục tiêu đó. Trong lĩnh vực luật hình sự, tiêu chí “tính phù hợp” đòi hỏi việc hình sự hóa phải hướng tới việc bảo vệ các lợi ích pháp lý quan trọng và có khả năng thực sự ngăn ngừa các hành vi gây nguy hại cho xã hội. Một quy định hình sự sẽ không được coi là phù hợp nếu nó được áp dụng đối với những hành vi vốn chỉ mang bản chất vi phạm nghĩa vụ dân sự hoặc rủi ro kinh doanh thông thường, bởi trong các trường hợp này, công cụ hình sự không góp phần bảo vệ hiệu quả các lợi ích mà pháp luật hình sự hướng tới. Do đó, tiêu chí “tính phù hợp” đóng vai trò như một “bộ lọc đầu tiên”, loại trừ những trường hợp mà việc sử dụng pháp luật hình sự không thực sự cần thiết hoặc không đúng với chức năng bảo vệ được hướng tới.
Thứ hai, tính cần thiết (necessity) yêu cầu một biện pháp chỉ được coi là cần thiết khi không tồn tại một biện pháp nào khác có hiệu quả tương đương nhưng ít xâm phạm hơn đối với quyền và lợi ích bị tác động.[10] Nói cách khác, trong số các biện pháp có thể đạt được mục tiêu, Nhà nước phải lựa chọn biện pháp gây thiệt hại ít nhất. Nếu tồn tại một biện pháp thay thế có hiệu quả tương đương nhưng nhẹ nhàng hơn, thì việc sử dụng biện pháp nghiêm khắc hơn sẽ bị coi là không cần thiết và do đó vi phạm nguyên tắc tương xứng. Trong lĩnh vực hình sự, tiêu chí này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, bởi nó dẫn đến yêu cầu phải xem xét các biện pháp thay thế như dân sự, hành chính hoặc các công cụ điều tiết khác trước khi sử dụng đến chế tài hình sự. Đây cũng chính là tinh thần của nguyên tắc ultima ratio.
Thứ ba, tính cân bằng hợp lý (proportionality stricto sensu)[11] đòi hỏi phải thiết lập sự cân bằng hợp lý giữa lợi ích công mà biện pháp hướng tới và mức độ hạn chế mà biện pháp đó gây ra đối với quyền cá nhân. Đây là bước đánh giá cuối cùng và cũng là bước quan trọng nhất của nguyên tắc tương xứng. Ở bước này, Tòa án thực hiện một dạng “cân bằng lợi ích”, trong đó đánh giá liệu gánh nặng đặt lên cá nhân có vượt quá lợi ích mà xã hội đạt được hay không. Trong khi pháp luật hình sự là công cụ can thiệp mạnh nhất của Nhà nước, với những hệ quả nghiêm trọng như tước tự do, hạn chế quyền công dân và tác động tiêu cực đến hoạt động kinh doanh, thì nhiều vi phạm trong lĩnh vực kinh tế chỉ liên quan đến nghĩa vụ tài sản hoặc rủi ro thương mại thông thường. Trong những trường hợp này, việc áp dụng chế tài hình sự, mặc dù có thể đáp ứng tiêu chí về tính phù hợp và tính cần thiết ở mức độ nhất định, vẫn có thể bị coi là không tương xứng nếu mức độ can thiệp vượt quá lợi ích đạt được. Khi thiệt hại có thể được khắc phục thông qua các cơ chế dân sự như bồi thường hoặc hoàn trả tài sản, việc sử dụng công cụ hình sự không chỉ là không cần thiết mà còn tạo ra chi phí xã hội lớn hơn so với lợi ích bảo vệ. Một biện pháp, dù phù hợp và cần thiết, vẫn có thể bị coi là không tương xứng nếu sự can thiệp mà nó gây ra là quá lớn so với lợi ích đạt được.
Có thể thấy, ba bước này tạo thành một cơ chế kiểm soát chặt chẽ đối với việc sử dụng quyền lực nhà nước, đặc biệt trong lĩnh vực hình sự. Trong khuôn khổ nguyên tắc tương xứng, tính phù hợp có vai trò loại trừ những trường hợp bị hình sự hóa sai đối tượng; tính cần thiết yêu cầu không sử dụng pháp luật hình sự khi vẫn còn các biện pháp dân sự hoặc hành chính hiệu quả; và tính cân xứng theo nghĩa hẹp đóng vai trò quyết định trong việc xác lập giới hạn cuối cùng, đánh giá liệu việc hình sự hóa một hành vi có thực sự chính đáng hay không. Thông qua đó, nguyên tắc tương xứng không chỉ giới hạn mức độ trừng phạt mà còn đặt ra yêu cầu về tính chính đáng của việc lựa chọn công cụ hình sự ngay từ khâu lập pháp đối với một hành vi vi phạm, góp phần ngăn ngừa xu hướng mở rộng không cần thiết phạm vi hình sự hóa.
2.3. Vai trò của nguyên tắc tương xứng trong giới hạn hình sự hoá quan hệ dân sự, kinh tế
Nguyên tắc tương xứng không chỉ là một tiêu chí đánh giá tính hợp pháp của các chế tài mà còn đóng vai trò như một cơ chế định hình và giới hạn chính sách hình sự, đặc biệt trong bối cảnh các quan hệ kinh tế ngày càng phức tạp và đa dạng. Việc áp dụng nguyên tắc này cho phép thiết lập ranh giới hợp lý giữa các hành vi cần được xử lý bằng công cụ hình sự và các hành vi có thể được điều chỉnh hiệu quả thông qua các cơ chế pháp lý khác.
Trước hết, nguyên tắc tương xứng đóng vai trò kiểm soát việc hình sự hoá ở cấp độ lập pháp, với mô hình tương xứng tiềm năng giữ vai trò trung tâm. Thông qua yêu cầu về tính phù hợp và tính cần thiết, nhà lập pháp buộc phải chứng minh rằng việc quy định một hành vi là tội phạm thực sự cần thiết để bảo vệ lợi ích công cộng và không thể đạt được bằng các biện pháp ít xâm phạm hơn. Trong lĩnh vực kinh tế, nơi các quan hệ chủ yếu được điều chỉnh bởi cơ chế tự do hợp đồng và chấp nhận rủi ro, mô hình này đóng vai trò như một “bộ lọc chính sách”, ngăn ngừa việc mở rộng hình sự hoá sang các vi phạm nghĩa vụ hoặc thất bại, rủi ro trong kinh doanh.
Bên cạnh đó, nguyên tắc tương xứng còn đóng vai trò kiểm soát nội dung và phạm vi của các quy phạm hình sự. Các quy phạm hình sự phải được thiết kế với phạm vi đủ hẹp để chỉ bao trùm những hành vi thực sự gây nguy hại đáng kể cho xã hội, tránh việc sử dụng các dấu hiệu pháp lý mang tính định tính hoặc quá rộng dẫn đến khả năng mở rộng tùy tiện phạm vi áp dụng.[12] Điều này đặc biệt quan trọng đối với các tội phạm liên quan đến tài sản và giao dịch kinh tế, nơi ranh giới giữa vi phạm dân sự và hành vi phạm tội thường không rõ ràng.[13]
Ngoài ra, nguyên tắc tương xứng còn có ý nghĩa kiểm soát mức độ hình phạt. Ngay cả khi việc hình sự hoá được coi là cần thiết, mức độ chế tài cũng phải phản ánh đúng mức độ nguy hiểm của hành vi và không được vượt quá mức cần thiết để đạt được mục tiêu phòng ngừa theo mô hình tương xứng hồi tố. Trong bối cảnh các hoạt động kinh tế luôn tiềm ẩn rủi ro, yêu cầu này giúp tránh việc áp dụng các hình phạt quá nghiêm khắc đối với những hành vi phát sinh từ sai sót hoặc thất bại trong kinh doanh.
Như vậy, nguyên tắc tương xứng vận hành như một cơ chế kiểm soát hai tầng, không chỉ kiểm soát ở tầng lập pháp “có nên hình sự hoá hay không”, mà còn kiểm soát “hình sự hoá đến mức nào” ở tầng áp dụng quy phạm. Đối với các quan hệ dân sự, kinh tế, cơ chế này đặc biệt quan trọng trong việc duy trì ranh giới giữa trách nhiệm dân sự và trách nhiệm hình sự, đồng thời bảo đảm rằng luật hình sự không bị sử dụng như một công cụ thay thế cho các cơ chế điều chỉnh kinh tế, dân sự. Qua đó, nguyên tắc tương xứng góp phần định hình một chính sách hình sự phù hợp, cần thiết và hợp lý.
3. Vận dụng nguyên tắc tương xứng nhằm chống hình sự hóa quan hệ dân sự, kinh tế tại Việt Nam
Tình trạng hình sự hoá các vi phạm trong lĩnh vực dân sự, kinh tế không phải là vấn đề mới, mà đã phát sinh trong nhiều thập niên.[14] Một số hành vi vi phạm nghĩa vụ thanh toán, hoàn trả tài sản được xác lập từ các giao dịch dân sự, kinh tế tuy không cấu thành tội phạm theo pháp luật hình sự nhưng vẫn bị khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo pháp luật hình sự và tố tụng hình sự. Dưới góc độ lý luận, hiện tượng này phản ánh sự thiếu vắng các tiêu chí pháp lý rõ ràng để kiểm soát việc sử dụng công cụ hình sự, đặc biệt là việc chưa vận dụng một cách đầy đủ các nguyên tắc như tính tương xứng và ultima ratio trong quá trình lập pháp và áp dụng pháp luật.
3.1. Vận dụng mô hình tương xứng tiềm năng trong lập pháp
Trước đây, các quan điểm cho rằng hiện tượng hình sự hoá các quan hệ kinh tế, dân sự chủ yếu phát sinh từ hoạt động áp dụng pháp luật mà không phải từ lập pháp[15] chỉ phản ánh một phần thực tiễn. Trong bối cảnh hiện nay, nguy cơ hình sự hoá còn bắt nguồn từ chính cấu trúc của các quy phạm hình sự với phạm vi điều chỉnh rộng và các dấu hiệu pháp lý mang tính định tính, cho phép mở rộng phạm vi áp dụng sang các quan hệ có bản chất dân sự.
Một minh chứng điển hình cho hiện tượng cấu thành tội phạm mang tính mở rộng trong pháp luật hình sự Việt Nam có thể thấy ở các quy định về các tội xâm phạm sở hữu như Điều 174. Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản và Điều 175. Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản, Bộ luật Hình sự 2015. Các tội danh này sử dụng những dấu hiệu pháp lý mang tính định tính và thiếu tiêu chí xác định rõ ràng, chẳng hạn như “thủ đoạn gian dối”, “có khả năng nhưng không trả” hoặc “sử dụng tài sản vào mục đích bất hợp pháp”. Những khái niệm này không được định nghĩa cụ thể, dẫn đến việc phạm vi áp dụng phụ thuộc đáng kể vào sự đánh giá chủ quan của cơ quan tiến hành tố tụng. Trong thực tiễn, điều này có thể dẫn đến việc các hành vi vi phạm nghĩa vụ hợp đồng hoặc phát sinh từ rủi ro kinh doanh bị diễn giải thành hành vi “chiếm đoạt”, từ đó bị xử lý bằng công cụ hình sự. Trong vụ án Nguyễn Tấn Khoa bị TAND tỉnh An Giang tuyên phạt 15 năm tù, việc lập hợp đồng mua bán giả nhằm mục đích xin gia hạn thời gian trả nợ đã bị cơ quan tố tụng xem xét dưới góc độ tội “lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản”.[16] Tuy nhiên, sau đó vụ án đã bị đình chỉ do không đủ căn cứ xác định ý chí chiếm đoạt để cấu thành tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản.
Như vậy, vấn đề không chỉ nằm ở việc áp dụng pháp luật, mà còn bắt nguồn từ chính thiết kế của cấu thành tội phạm, khi các dấu hiệu pháp lý được xây dựng theo hướng mở, cho phép mở rộng phạm vi điều chỉnh sang cả các quan hệ có bản chất dân sự, kinh tế. Điều này đặt ra yêu cầu cần thiết phải kiểm soát lập pháp hình sự thông qua các tiêu chí chặt chẽ hơn, trong đó nguyên tắc tương xứng có thể đóng vai trò như một công cụ quan trọng nhằm giới hạn phạm vi hình sự hoá. Thông qua cơ chế kiểm tra ba bước về tính phù hợp, tính cần thiết và sự cân bằng lợi ích, nguyên tắc này cho phép đánh giá một cách hệ thống liệu việc hình sự hóa một hành vi có vượt quá mức cần thiết hay không.
3.2. Vận dụng mô hình tương xứng hồi tố trong tư pháp
Trong hoạt động tư pháp, việc vận dụng mô hình tương xứng hồi tố có ý nghĩa quan trọng trong việc kiểm soát phạm vi áp dụng trách nhiệm hình sự đối với các hành vi phát sinh từ quan hệ kinh tế, dân sự. Mô hình này cho phép đánh giá lại một cách toàn diện mối quan hệ giữa hành vi đã xảy ra, mức độ lỗi của chủ thể và hậu quả pháp lý tương ứng, qua đó góp phần thiết lập ranh giới rõ ràng hơn giữa trách nhiệm dân sự và trách nhiệm hình sự.
Trước hết, ở cấp độ tương xứng thứ bậc, cơ quan tiến hành tố tụng cần tập trung đánh giá mức độ lỗi và ý chí chủ quan của người thực hiện hành vi trong bối cảnh cụ thể của giao dịch. Trong các quan hệ kinh tế, việc không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân như rủi ro thị trường, biến động tài chính hoặc hạn chế về năng lực quản trị, chứ không nhất thiết phản ánh ý chí chiếm đoạt. Trong vụ án Nguyễn Tất Vân, cơ quan tố tụng đã truy cứu trách nhiệm hình sự về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, mặc dù các yếu tố cốt lõi như “thủ đoạn gian dối” và ý chí chiếm đoạt chưa được chứng minh thuyết phục. [17] Thực tế, dự án đầu tư là có thật và được phê duyệt hợp pháp; việc bị thu hồi xuất phát từ yếu tố khách quan. Các giao dịch được xác lập trên cơ sở tự nguyện, không có dấu hiệu lừa dối. Do đó, nếu áp dụng đúng nguyên tắc tương xứng, vụ việc cần được giải quyết theo cơ chế dân sự thay vì xử lý hình sự.
Bên cạnh đó, ở cấp độ tương xứng định lượng, việc áp dụng hình phạt cần bảo đảm sự tương quan hợp lý giữa tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi và mức độ chế tài. Thực tiễn cho thấy các tội xâm phạm sở hữu trong lĩnh vực kinh tế thường có khung hình phạt rộng và mức hình phạt cao, dễ dẫn đến việc áp dụng các chế tài nghiêm khắc đối với những hành vi có bản chất gần với vi phạm dân sự. Toà án cần cân nhắc đầy đủ các yếu tố như giá trị thiệt hại, khả năng khắc phục hậu quả, động cơ và hoàn cảnh phạm tội để lựa chọn hình phạt phù hợp, tránh việc áp dụng hình phạt vượt quá mức cần thiết. Trong vụ án Nguyễn Tất Vân, việc khởi tố và truy tố hình sự trong bối cảnh một quan hệ hợp đồng kinh tế hợp pháp cũng đặt ra vấn đề về mức độ can thiệp của công cụ hình sự. Khi tranh chấp phát sinh từ việc thay đổi chính sách hoặc điều kiện khách quan của dự án, cơ chế giải quyết phù hợp phải là tố tụng dân sự hoặc thương mại, thay vì áp dụng chế tài hình sự với những hệ quả tiêu cực.[18]
3.3. Kiểm soát mức độ hình phạt
Bên cạnh việc xem xét liệu một hành vi có cần bị xử lý bằng luật hình sự hay không, cũng như xác định trách nhiệm hình sự trong từng trường hợp cụ thể, nguyên tắc tương xứng còn giữ vai trò quan trọng trong việc kiểm soát mức độ hình phạt, thông qua mô hình tương xứng định lượng.
Từ góc độ tương xứng định lượng, việc kiểm soát mức độ hình phạt đòi hỏi phải thiết lập sự tương quan hợp lý giữa ba yếu tố: (i) mức độ nguy hiểm của hành vi; (ii) mức độ thiệt hại thực tế; và (iii) lỗi của người thực hiện hành vi. Trong đó, đối với các quan hệ kinh tế, cần đặc biệt chú trọng đến yếu tố lỗi và khả năng khắc phục hậu quả, nhằm phân biệt giữa hành vi mang tính chiếm đoạt và hành vi vi phạm nghĩa vụ do khó khăn khách quan.
Thực tiễn xét xử các vụ án kinh tế lớn gần đây cũng cho thấy sự chuyển biến đáng chú ý trong cách tiếp cận đối với việc áp dụng hình phạt. Điển hình như vụ án liên quan đến Trịnh Văn Quyết, trong đó bị cáo đã được xem xét giảm mức hình phạt xuống với khung thấp hơn sau khi tích cực khắc phục hậu quả kinh tế.[19] Trường hợp này phản ánh xu hướng ngày càng rõ rệt trong chính sách hình sự: từ chỗ nhấn mạnh yếu tố trừng trị nghiêm khắc sang ưu tiên khuyến khích khắc phục hậu quả kinh tế và thu hồi tài sản. Sự chuyển dịch này cho thấy việc xác định mức hình phạt không chỉ dựa trên tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi, mà còn gắn chặt với khả năng phục hồi thiệt hại và lợi ích thực tế mà xã hội đạt được. Khi hậu quả của hành vi đã được khắc phục ở mức độ đáng kể, việc tiếp tục áp dụng hình phạt nghiêm khắc có thể không còn cần thiết, thậm chí dẫn đến sự mất cân đối giữa chi phí trừng phạt và lợi ích đạt được.
Xu hướng này cũng phù hợp với yêu cầu của nguyên tắc ultima ratio, theo đó luật hình sự không chỉ được sử dụng một cách hạn chế về phạm vi, mà còn phải được áp dụng một cách tiết chế về mức độ. Việc ưu tiên khôi phục thiệt hại, bảo vệ quyền lợi của các bên bị hại và của Nhà nước, thay vì chỉ tập trung vào việc trừng phạt, cho thấy một cách tiếp cận linh hoạt hơn trong chính sách hình sự, đồng thời góp phần hạn chế xu hướng hình sự hóa quá mức đối với các quan hệ kinh tế, dân sự.
4. Kết luận
Việc vận dụng nguyên tắc tương xứng cho thấy một cách tiếp cận có hệ thống trong việc kiểm soát cả phạm vi hình sự hoá và mức độ trừng phạt, qua đó góp phần bảo đảm rằng luật hình sự được sử dụng đúng với bản chất là biện pháp cuối cùng.
Trên cơ sở đó, việc hoàn thiện pháp luật hình sự Việt Nam cần hướng đến việc thiết lập nguyên tắc tương xứng như một nguyên tắc nền tảng trong lập pháp hình sự, có thể dưới dạng một nguyên tắc hiến định hoặc nguyên tắc chung của Bộ luật Hình sự.[20] Bên cạnh đó, cần thiết lập một cơ chế đánh giá rõ ràng nhằm phân biệt giữa vi phạm dân sự và tội phạm trong áp dụng pháp luật, trên cơ sở cơ chế đánh giá tính tương xứng. Cụ thể, việc xem xét một hành vi có cần bị xử lý bằng luật hình sự hay không cần được thực hiện thông qua ba bước: (i) đánh giá tính phù hợp của việc hình sự hoá đối với mục tiêu bảo vệ lợi ích pháp lý; (ii) đánh giá tính cần thiết, theo đó chỉ sử dụng công cụ hình sự khi các biện pháp dân sự hoặc hành chính không còn hiệu quả; và (iii) đánh giá sự cân bằng giữa lợi ích đạt được và mức độ xâm phạm quyền cá nhân. Đồng thời, việc rà soát các quy định hình sự trong lĩnh vực kinh tế có cấu thành rộng là cần thiết nhằm thu hẹp phạm vi áp dụng của luật hình sự, tránh việc sử dụng các dấu hiệu pháp lý mang tính định tính hoặc không rõ ràng. Điều này sẽ góp phần hạn chế việc diễn giải mở rộng dẫn đến hình sự hóa các tranh chấp kinh tế, dân sự, đặc biệt trong các tội xâm phạm sở hữu.
Như vậy, việc vận dụng nguyên tắc tương xứng không chỉ mang ý nghĩa lý luận mà còn có giá trị thực tiễn trong việc định hình một chính sách hình sự thận trọng, hợp lý, góp phần bảo đảm sự phát triển ổn định của các quan hệ kinh tế, dân sự tại Việt Nam.
------------------------------------------
Tài liệu tham khảo
Andrew von Hirsch, Past or Future Crimes: Deservedness and Dangerousness in the Sentencing of Criminals (Manchester: Manchester University Press, 1985;
Andrew Ashworth and Andrew von Hirsch, Proportionate Sentencing: Exploring the Principles (Oxford: Oxford University Press, 2005;
Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 4/5/2025 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân;
Rudolf Wendt, “The Principle of ‘Ultima Ratio’ And/Or the Principle of Proportionality,” Oñati Socio-Legal Series 3, no. 1 (2013): 81–94;
Dương Thị Hồng Thuận và Dương Thị Cẩm Nhung, “Nhận diện một số nguyên tắc của việc hình sự hóa trong Bộ luật hình sự Việt Nam,” Tạp chí Khoa học Trường Đại học Luật, Đại học Huế (2020);
Đề tài nghiên cứu cấp Bộ: “Giải pháp chống hình sự hoá giao dịch dân sự, kinh tế”, năm 2001, Bộ Tư pháp;
Lê Thị Vân Anh, “Phòng, tránh hình sự hóa các vi phạm trong lĩnh vực dân sự, kinh tế, hành chính ở Việt Nam từ năm 2015 đến nay – một số đề xuất, kiến nghị”, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật;
Lorenzo Grossio, Proportionality of Criminal Offences and Penalties in EU Law: A Hybrid Principle (Oxford: Hart Publishing, 2024);
Nguyễn Sĩ Dũng, “Xử lý kinh tế thay vì hình sự,” Tạp chí Kiểm toán;
Joanna Długosz, “The Principle of Proportionality in European Union Law as a Prerequisite for Penalization,” Przegląd Prawa Uniwersytetu Warszawskiego (2013);
Jareborg, Nils. “Criminalization as Last Resort (Ultima Ratio).” Ohio State Journal of Criminal Law 2, no. 2 (2005);
[1] Đọc thêm tại Dương Thị Hồng Thuận và Dương Thị Cẩm Nhung, “Nhận diện một số nguyên tắc của việc hình sự hóa trong Bộ luật hình sự Việt Nam,” Tạp chí Khoa học Trường Đại học Luật, Đại học Huế (2020)
[2] Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 4/5/2025 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân, truy cập 30/03/2026 https://tulieuvankien.dangcongsan.vn/he-thong-van-ban/van-ban-cua-dang/nghi-quyet-so-68-nqtw-ngay-452025-cua-bo-chinh-tri-ve-phat-trien-kinh-te-tu-nhan-11562
[3] Jareborg, Nils. “Criminalization as Last Resort (Ultima Ratio).” Ohio State Journal of Criminal Law 2, no. 2 (2005): 521–534
[4] Andrew Ashworth and Andrew von Hirsch, Proportionate Sentencing: Exploring the Principles (Oxford: Oxford University Press, 2005).
[5] Petter Asp, “Two Notions of Proportionality,” in Materials from the 22nd IVR World Congress, http://www.crimpol.eu/?p=200
[6] Andrew von Hirsch, Past or Future Crimes: Deservedness and Dangerousness in the Sentencing of Criminals (Manchester: Manchester University Press, 1985), 27.
[7] Joanna Długosz, “The Principle of Proportionality in European Union Law as a Prerequisite for Penalization,” Przegląd Prawa Uniwersytetu Warszawskiego (2013): 283–302, https://pressto.amu.edu.pl/index.php/ppuam/article/view/12275
[8] Joanna Długosz, “The Principle of Proportionality in European Union Law as a Prerequisite for Penalization,” Przegląd Prawa Uniwersytetu Warszawskiego (2013): 283–302, https://pressto.amu.edu.pl/index.php/ppuam/article/view/12275
[9] Lorenzo Grossio, Proportionality of Criminal Offences and Penalties in EU Law: A Hybrid Principle (Oxford: Hart Publishing, 2024), p30.
[10] Lorenzo Grossio, Proportionality of Criminal Offences and Penalties in EU Law: A Hybrid Principle (Oxford: Hart Publishing, 2024), p32
[11] Lorenzo Grossio, Proportionality of Criminal Offences and Penalties in EU Law: A Hybrid Principle (Oxford: Hart Publishing, 2024), p35
[12] Tạp chí Dân chủ và Pháp luật , “Phòng, tránh hình sự hóa các vi phạm trong lĩnh vực dân sự, kinh tế, hành chính ở Việt Nam từ năm 2015 đến nay – một số đề xuất, kiến nghị”, truy cập ngày 1 tháng 4 năm 2026, https://danchuphapluat.vn/phong-tranh-hinh-su-hoa-cac-vi-pham-trong-linh-vuc-dan-su-kinh-te-hanh-chinh-o-viet-nam-tu-nam-2015-den-nay-mot-so-de-xuat-kien-nghi-4270.html
[13] Nguyễn Sĩ Dũng, “Xử lý kinh tế thay vì hình sự,” Tạp chí Kiểm toán, http://baokiemtoan.vn/xu-ly-kinh-te-thay-vi-hinh-su-40262.html#
[14] Tạp chí Dân chủ và Pháp luật , “Phòng, tránh hình sự hóa các vi phạm trong lĩnh vực dân sự, kinh tế, hành chính ở Việt Nam từ năm 2015 đến nay – một số đề xuất, kiến nghị”, truy cập ngày 1 tháng 4 năm 2026, https://danchuphapluat.vn/phong-tranh-hinh-su-hoa-cac-vi-pham-trong-linh-vuc-dan-su-kinh-te-hanh-chinh-o-viet-nam-tu-nam-2015-den-nay-mot-so-de-xuat-kien-nghi-4270.html
[15] Trong đề tài nghiên cứu cấp Bộ Tư pháp về Giải pháp chống hình sự hoá giao dịch dân sự, kinh tế năm 2001, các tác giả cho rằng khó có thể xảy ra tình trạng hình sự hoá các giao dịch dân sự, kinh tế trong lĩnh vực lập pháp, nếu có xảy ra thì cũng không phải vấn đề nghiêm trọng, mà chỉ chủ yếu xảy ra trong hoạt động áp dụng pháp luật.
[16] Pháp Luật TP.HCM, “1 công dân được xác định không phạm tội sau 10 năm bị oan,” truy cập ngày 01/04/2026 https://plo.vn/1-cong-dan-duoc-xac-dinh-khong-pham-toi-sau-10-nam-bi-oan-post795259.html
[17] Luật sư Việt Nam, “Cần Thơ: VKSND thành phố xin lỗi công khai, phục hồi danh dự cho người bị truy tố oan,” truy cập ngày 1 tháng 4 năm 2026, https://lsvn.vn/can-tho-vksnd-thanh-pho-xin-loi-cong-khai-phuc-hoi-danh-du-cho-nguoi-bi-truy-to-oan-a169892.html
[18] Báo Pháp Luật TP.HCM, “Đi tìm nguyên nhân những vụ doanh nhân bị hình sự hóa,” truy cập ngày 1 tháng 4 năm 2026, https://plo.vn/di-tim-nguyen-nhan-nhung-vu-doanh-nhan-bi-hinh-su-hoa-post852905.html
[19] Tạp chí điện tử Luật sư Việt Nam, “Từ vụ Trịnh Văn Quyết: Khi hình phạt không còn là câu trả lời duy nhất,” truy cập ngày 1 tháng 4 năm 2026, https://lsvn.vn/tu-vu-trinh-van-quyet-khi-hinh-phat-khong-con-la-cau-tra-loi-duy-nhat-a159551.html
[20] Rudolf Wendt, “The Principle of ‘Ultima Ratio’ And/Or the Principle of Proportionality,” Oñati Socio-Legal Series 3, no. 1 (2013): 81–94, http://ssrn.com/abstract=2200873.