Tóm tắt: Trong bối cảnh phát triển kinh tế thị trường hiện đại, toàn cầu hóa và chuyển đổi số, hoạt động lập pháp trong lĩnh vực kinh tế ngày càng giữ vai trò then chốt đối với quản trị phát triển quốc gia. Tuy nhiên, mô hình lập pháp kiêm nhiệm, thiếu chuyên môn sâu về kinh tế đang bộc lộ nhiều hạn chế, ảnh hưởng đến chất lượng xây dựng pháp luật và hiệu quả giám sát chính sách kinh tế. Trước thực tiễn đó, nhiều quốc gia thuộc Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) đã thúc đẩy xu hướng chuyên môn hóa hoạt động lập pháp thông qua việc tổ chức các ủy ban kinh tế chuyên trách, xây dựng đội ngũ nghị sĩ chuyên nghiệp, toàn thời gian và phát triển các thiết chế hỗ trợ lập pháp độc lập.
Bài viết phân tích các mô hình tổ chức cơ quan lập pháp chuyên trách về kinh tế tại một số quốc gia OECD tiêu biểu, làm rõ đặc điểm thể chế, ưu điểm và những hạn chế trong quá trình vận hành. Trên cơ sở đó, bài viết đánh giá khả năng vận dụng các kinh nghiệm quốc tế này vào bối cảnh Việt Nam, có xét đến các yếu tố đặc thù về thể chế chính trị, nguồn nhân lực và điều kiện pháp lý – ngân sách. Kết quả nghiên cứu cho thấy, việc áp dụng mô hình lập pháp chuyên trách về kinh tế tại Việt Nam là cần thiết nhưng cần được thực hiện theo lộ trình phù hợp, bảo đảm tính thích ứng với điều kiện trong nước và tránh sao chép máy móc kinh nghiệm nước ngoài.
Từ khóa: lập pháp kinh tế; cơ quan lập pháp chuyên trách; OECD; ủy ban kinh tế; Việt Nam.
SPECIALIZED ECONOMIC LEGISLATIVE BODIES: OECD EXPERIENCES AND IMPLICATIONS FOR VIETNAM
Abstract: In the context of modern market economy development, globalization, and digital transformation, legislative activities in the economic field have become increasingly central to national governance. However, the prevailing model of non-specialized, part-time legislative engagement, characterized by limited economic expertise, has revealed significant shortcomings, negatively affecting the quality of law-making and the effectiveness of economic policy oversight.
In response, many member countries of the Organisation for Economic Co-operation and Development (OECD) have promoted the specialization of legislative activities by establishing dedicated economic committees, developing professional full-time legislators, and strengthening independent legislative support institutions.
This article analyzes selected models of specialized economic legislative bodies in OECD countries, highlighting their institutional features, advantages, and operational limitations. Based on this analysis, the study assesses the feasibility of applying these international experiences in the Vietnamese context, taking into account specific factors such as political institutions, human resources, and legal–budgetary conditions. The findings suggest that adopting a specialized economic legislative model in Vietnam is necessary but should be implemented through a gradual and context-sensitive approach to avoid mechanical transplantation of foreign models.
Keywords: economic legislation; specialized legislative bodies; OECD; economic committees; Vietnam.
1. Giới thiệu
Trong bối cảnh phát triển của nền kinh tế thị trường hiện đại, vai trò của lập pháp kinh tế ngày càng gia tăng và trở thành một trong những trụ cột quan trọng của quản trị quốc gia. Pháp luật kinh tế không chỉ thiết lập khuôn khổ pháp lý cho các hoạt động sản xuất – kinh doanh mà còn là công cụ điều tiết thị trường, phân bổ nguồn lực, kiểm soát rủi ro và bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô. Theo phân tích của Bufford[1], sự hiện diện của pháp luật là một điều kiện tiên quyết để thị trường hoạt động một cách hiệu quả và bền vững, cung cấp môi trường đầu tư ổn định và bảo vệ quyền tài sản trong nền kinh tế thị trường. Quá trình toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng càng làm gia tăng tính phức tạp của các quan hệ kinh tế, đòi hỏi hệ thống pháp luật phải liên tục được cập nhật để phù hợp với các cam kết quốc tế, chuẩn mực toàn cầu và sự cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các nền kinh tế. Đồng thời, chuyển đổi số và sự phát triển nhanh chóng của kinh tế số, tài chính số và các mô hình kinh doanh mới đặt ra những yêu cầu hoàn toàn mới đối với hoạt động lập pháp kinh tế, cả về tốc độ, chất lượng và năng lực dự báo chính sách.
Trong bối cảnh đó, mô hình lập pháp kiêm nhiệm, trong đó đại biểu nghị viện phải đồng thời đảm nhiệm nhiều lĩnh vực khác nhau và thường không có nền tảng chuyên môn sâu về kinh tế, đang bộc lộ nhiều hạn chế. Việc thiếu thời gian, thiếu nguồn lực phân tích độc lập và hạn chế về kiến thức chuyên ngành khiến chất lượng xây dựng luật kinh tế chưa cao, khả năng đánh giá tác động chính sách còn yếu và hoạt động giám sát chính sách kinh tế chưa thực sự hiệu quả.
Trước những thách thức này, nhiều quốc gia thuộc OECD đã thúc đẩy xu hướng chuyên môn hóa hoạt động lập pháp, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế, thông qua việc tăng tỷ lệ nghị sĩ chuyên nghiệp, thành lập các ủy ban kinh tế chuyên trách và phát triển các thiết chế hỗ trợ lập pháp độc lập[2]. Xu hướng này góp phần nâng cao chất lượng lập pháp, tăng cường năng lực giám sát và bảo đảm tính thích ứng của pháp luật kinh tế trước những biến động nhanh chóng của nền kinh tế toàn cầu.

Ảnh minh hoạ
2. Cơ sở lý luận về cơ quan lập pháp chuyên trách trong lĩnh vực kinh tế
2.1. Khái niệm và đặc trưng
Trong khoa học chính trị và luật hiến pháp, cơ quan lập pháp được hiểu là cơ quan quyền lực nhà nước có thẩm quyền ban hành, sửa đổi và bãi bỏ pháp luật, đồng thời thực hiện chức năng thảo luận và giám sát đối với hoạt động của chính phủ. Trên cơ sở đó, cơ quan lập pháp chuyên trách trong lĩnh vực kinh tế có thể được hiểu là thiết chế hoặc bộ phận trong nghị viện được tổ chức theo hướng chuyên môn hóa nhằm tập trung vào việc xây dựng pháp luật và giám sát các chính sách kinh tế. Xu hướng chuyên môn hóa và chuyên nghiệp hóa của các cơ quan lập pháp được nhiều nghiên cứu về nghị viện hiện đại xem là yếu tố quan trọng nhằm nâng cao chất lượng lập pháp và hiệu quả kiểm soát quyền lực.[3][4]
Cơ quan lập pháp chuyên trách trong lĩnh vực kinh tế được hiểu là thiết chế hoặc bộ phận trong cơ quan lập pháp có chức năng tập trung, thường xuyên và chuyên sâu vào việc xây dựng pháp luật và giám sát các chính sách kinh tế. Khác với mô hình lập pháp kiêm nhiệm, cơ quan lập pháp chuyên trách nhấn mạnh đến tính chuyên môn hóa và tính nghề nghiệp trong hoạt động lập pháp.
Chuyên trách có thể được thể hiện ở nhiều cấp độ khác nhau. Thứ nhất là chuyên trách theo chức năng, trong đó cơ quan hoặc ủy ban được giao nhiệm vụ chính về lập pháp và giám sát kinh tế. Thứ hai là chuyên trách theo lĩnh vực, tập trung vào các mảng cụ thể như tài chính – ngân sách, thương mại, đầu tư hay cạnh tranh. Thứ ba là chuyên trách theo mức độ toàn thời gian, khi nghị sĩ coi hoạt động lập pháp là nghề nghiệp chính và dành toàn bộ thời gian cho công việc nghị viện.
2.2. Vai trò của lập pháp kinh tế trong nhà nước hiện đại
Trong nhà nước hiện đại, hoạt động lập pháp trong lĩnh vực kinh tế giữ vai trò trung tâm trong việc định hình khuôn khổ thể chế cho sự vận hành của nền kinh tế thị trường. Hệ thống pháp luật và thể chế kinh tế ổn định được xem là yếu tố quan trọng thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh tế.[5]
Bên cạnh chức năng lập pháp, nghị viện còn giữ vai trò quan trọng trong giám sát chính sách kinh tế của hành pháp, đặc biệt trong các lĩnh vực nhạy cảm như ngân sách nhà nước, chính sách tài khóa – tiền tệ và đầu tư công. Quan hệ giữa lập pháp và hành pháp trong lĩnh vực kinh tế vì vậy mang tính tương tác và kiểm soát lẫn nhau, nhằm bảo đảm sự cân bằng quyền lực và hiệu quả quản trị quốc gia.[6]
2.3. Các tiêu chí đánh giá mô hình lập pháp chuyên trách
Hiệu quả hoạt động của cơ quan lập pháp thường được đánh giá thông qua các tiêu chí như mức độ chuyên môn hóa của nghị viện, tính độc lập trong quá trình lập pháp, chất lượng của các đạo luật được ban hành và năng lực giám sát đối với cơ quan hành pháp.6
Một là tính chuyên môn, thể hiện qua trình độ, kinh nghiệm và khả năng phân tích chính sách kinh tế của đại biểu và cơ quan lập pháp.
Hai là tính độc lập, bao gồm khả năng tiếp cận thông tin đa chiều và đưa ra quyết định không phụ thuộc quá mức vào hành pháp.
Ba là hiệu quả lập pháp, được đo lường thông qua chất lượng, tính khả thi và tính ổn định của các đạo luật kinh tế.
Bốn là khả năng giám sát chính sách kinh tế, thể hiện qua mức độ kiểm soát quyền lực hành pháp và hiệu quả thực thi chính sách.
3. Mô hình tổ chức cơ quan lập pháp chuyên trách về kinh tế tại các nước OECD
3.1. Mô hình ủy ban kinh tế chuyên trách trong nghị viện
Tại nhiều quốc gia OECD, nghị viện tổ chức các ủy ban kinh tế chuyên trách với cơ cấu tổ chức ổn định và thẩm quyền rõ ràng. Các ủy ban này thường bao gồm các nghị sĩ có kiến thức và kinh nghiệm trong lĩnh vực kinh tế, tài chính hoặc quản trị công.
Ủy ban kinh tế có thẩm quyền thẩm tra các dự luật kinh tế, tổ chức các phiên điều trần công khai, lấy ý kiến chuyên gia và giám sát việc thực thi chính sách. Đồng thời, các ủy ban này phối hợp chặt chẽ với các ủy ban khác trong nghị viện nhằm bảo đảm tính thống nhất và toàn diện của hệ thống pháp luật.
3.2. Mô hình nghị sĩ chuyên nghiệp, toàn thời gian
Một đặc điểm nổi bật trong các quốc gia OECD là sự phát triển của đội ngũ nghị sĩ chuyên nghiệp, hoạt động toàn thời gian. Các nghị sĩ này thường được tuyển chọn thông qua bầu cử cạnh tranh và được đào tạo bài bản về chính sách công, kinh tế học và kỹ năng lập pháp.
Việc chuyên nghiệp hóa đội ngũ nghị sĩ góp phần nâng cao chất lượng tranh luận, phân tích và quyết định chính sách kinh tế, đồng thời tăng cường trách nhiệm giải trình trước cử tri.
3.3. Mô hình thiết chế hỗ trợ lập pháp kinh tế
Bên cạnh các cơ quan trong nghị viện, nhiều quốc gia OECD xây dựng các thiết chế hỗ trợ lập pháp độc lập như viện nghiên cứu nghị viện, văn phòng ngân sách nghị viện và các trung tâm phân tích chính sách. Các thiết chế này cung cấp thông tin, phân tích tác động và dự báo kinh tế, giúp nghị viện giảm sự phụ thuộc vào nguồn thông tin từ hành pháp.
3.4. Một số trường hợp điển hình
3.4.1. Đức – Mô hình nghị viện mạnh với mức độ chuyên môn hóa cao trong lập pháp kinh tế
Đức được xem là quốc gia tiêu biểu trong OECD theo mô hình nghị viện mạnh, trong đó cơ quan lập pháp giữ vai trò trung tâm trong việc quyết định các chính sách kinh tế – tài chính quan trọng. Quốc hội Liên bang Đức (Bundestag) có thẩm quyền rộng rãi đối với ngân sách nhà nước, chính sách tài khóa và các đạo luật kinh tế nền tảng.
Trong cấu trúc tổ chức của Bundestag, các ủy ban chuyên trách về kinh tế, ngân sách và tài chính được thiết lập với cơ chế hoạt động ổn định, thành viên chủ yếu là các nghị sĩ chuyên nghiệp, hoạt động toàn thời gian và có trình độ chuyên môn cao. Bên cạnh đó, Quốc hội Đức được hỗ trợ bởi các thiết chế phân tích độc lập, đặc biệt trong lĩnh vực ngân sách và dự báo kinh tế, giúp tăng cường năng lực thẩm tra và giám sát chính sách của hành pháp.
Ưu điểm nổi bật của mô hình Đức là mức độ chuyên môn hóa và độc lập cao của lập pháp kinh tế, qua đó nâng cao chất lượng luật kinh tế, tăng tính dự báo và giảm nguy cơ phụ thuộc quá mức vào Chính phủ trong các quyết định kinh tế vĩ mô. Đồng thời, vai trò mạnh mẽ của nghị viện góp phần bảo đảm kỷ luật tài khóa và tính minh bạch trong quản lý ngân sách nhà nước.
3.4.2. Pháp – Mô hình cân bằng giữa lập pháp và hành pháp trong hoạch định chính sách kinh tế
Khác với Đức, Pháp là đại diện tiêu biểu cho mô hình cân bằng giữa lập pháp và hành pháp, đặc trưng bởi sự phối hợp chặt chẽ nhưng vẫn có cơ chế kiểm soát quyền lực lẫn nhau trong lĩnh vực kinh tế. Trong hệ thống bán tổng thống của Pháp, Chính phủ giữ vai trò chủ động trong hoạch định chính sách kinh tế, song Nghị viện vẫn có vị trí quan trọng trong việc thẩm tra, sửa đổi và giám sát các dự án luật kinh tế.
Nghị viện Pháp tổ chức các ủy ban kinh tế và tài chính chuyên trách, có thẩm quyền tổ chức điều trần, yêu cầu cung cấp thông tin và đánh giá tác động chính sách. Bên cạnh đó, Pháp cũng phát triển các thiết chế hỗ trợ lập pháp như các cơ quan nghiên cứu và phân tích chính sách công, giúp nghị viện có thêm cơ sở khoa học trong quá trình xem xét các quyết định kinh tế.
Ưu điểm của mô hình Pháp là khả năng kết hợp giữa hiệu quả điều hành của hành pháp và vai trò giám sát của lập pháp, hạn chế tình trạng trì trệ chính sách trong bối cảnh kinh tế biến động nhanh. Cơ chế này giúp bảo đảm tính linh hoạt trong điều hành kinh tế, đồng thời vẫn duy trì được mức độ kiểm soát cần thiết của nghị viện đối với các chính sách kinh tế quan trọng.
4. Khả năng áp dụng mô hình cơ quan lập pháp chuyên trách về kinh tế tại Việt Nam
4.1. Thực trạng tổ chức và hoạt động lập pháp kinh tế tại Việt Nam
Trong những năm gần đây, hoạt động lập pháp trong lĩnh vực kinh tế tại Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng cả về mặt thể chế lẫn tổ chức. Hiến pháp năm 2013 và các đạo luật về tổ chức Quốc hội đã từng bước khẳng định vai trò trung tâm của Quốc hội trong việc quyết định các vấn đề kinh tế – xã hội quan trọng của đất nước, đặc biệt là chính sách tài khóa, ngân sách nhà nước, đầu tư công và các đạo luật nền tảng của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩ.[7][8]
Về mặt tổ chức, Ủy ban Kinh tế của Quốc hội được xác lập là cơ quan chuyên môn chủ yếu giúp Quốc hội thực hiện chức năng lập pháp và giám sát trong lĩnh vực kinh tế. Ủy ban này có nhiệm vụ thẩm tra các dự án luật, pháp lệnh liên quan đến kinh tế; giám sát việc thực hiện các chính sách, pháp luật về phát triển kinh tế; đồng thời tham gia ý kiến đối với các kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội trung và dài hạn. So với giai đoạn trước, phạm vi hoạt động và vai trò của Ủy ban Kinh tế đã được mở rộng, phản ánh xu hướng tăng cường chuyên môn hóa trong hoạt động lập pháp.[9] (Ủy ban Kinh tế của Quốc hội, 2021).
Bên cạnh đó, tỷ lệ đại biểu Quốc hội hoạt động chuyên trách đã được nâng lên theo các nhiệm kỳ gần đây. Luật Tổ chức Quốc hội sửa đổi năm 2020 đặt mục tiêu tăng dần tỷ lệ đại biểu chuyên trách, coi đây là điều kiện quan trọng để nâng cao chất lượng lập pháp và giám sát. Trên thực tế, số lượng đại biểu chuyên trách đã tăng so với các nhiệm kỳ trước, trong đó có một bộ phận đại biểu tham gia thường xuyên vào các hoạt động lập pháp kinh tế (Quốc hội Việt Nam, 2020).
Tuy nhiên, xét dưới góc độ so sánh với các nước OECD, mức độ chuyên trách trong lập pháp kinh tế tại Việt Nam vẫn còn hạn chế. Thứ nhất, tỷ lệ đại biểu chuyên trách nhìn chung vẫn ở mức thấp so với yêu cầu của một cơ quan lập pháp hiện đại, trong khi nhiều đại biểu vẫn kiêm nhiệm chức vụ trong các cơ quan hành pháp, tư pháp hoặc tổ chức chính trị – xã hội. Điều này ảnh hưởng không nhỏ đến thời gian, nguồn lực và mức độ tập trung cho hoạt động lập pháp chuyên sâu, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh tế phức tạp.
Thứ hai, năng lực phân tích chính sách kinh tế chuyên sâu của Quốc hội và các ủy ban vẫn còn phụ thuộc đáng kể vào thông tin, báo cáo do Chính phủ và các bộ, ngành cung cấp. Mặc dù Quốc hội đã có các cơ quan giúp việc và bộ máy tham mưu, song các thiết chế hỗ trợ lập pháp độc lập, như văn phòng ngân sách nghị viện hay viện nghiên cứu nghị viện theo mô hình OECD, chưa được hình thành một cách đầy đủ và chuyên nghiệp. Điều này khiến hoạt động thẩm tra, phản biện và giám sát chính sách kinh tế của Quốc hội gặp không ít khó khăn.[10][11]
Nhìn chung, có thể khẳng định rằng Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể trong việc nâng cao vai trò của lập pháp kinh tế, song mức độ chuyên môn hóa và chuyên trách hóa vẫn chưa đạt tới chuẩn mực phổ biến tại các quốc gia OECD. Đây vừa là hạn chế, vừa là dư địa quan trọng cho cải cách trong thời gian tới.
4.2. Những rào cản trong việc áp dụng mô hình OECD tại Việt Nam
Việc vận dụng mô hình cơ quan lập pháp chuyên trách về kinh tế theo kinh nghiệm OECD vào bối cảnh Việt Nam không chỉ là vấn đề kỹ thuật tổ chức, mà còn chịu sự chi phối của nhiều yếu tố thể chế, con người và nguồn lực. Có thể nhận diện một số rào cản chủ yếu sau đây.
Thứ nhất, đặc thù thể chế chính trị là rào cản mang tính nền tảng. Việt Nam tổ chức và vận hành quyền lực nhà nước theo nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan lập pháp, hành pháp và tư pháp. Trong bối cảnh đó, mối quan hệ giữa Quốc hội và Chính phủ trong lĩnh vực kinh tế mang tính phối hợp chặt chẽ hơn là đối trọng theo mô hình nghị viện ở nhiều nước OECD. Điều này khiến việc trao cho cơ quan lập pháp quyền tự chủ lớn về phân tích và hoạch định chính sách kinh tế, đặc biệt trong các lĩnh vực như ngân sách và tài khóa, cần được cân nhắc thận trọng để bảo đảm tính ổn định của hệ thống chính trị.
Thứ hai, nguồn nhân lực có chuyên môn kinh tế là một thách thức đáng kể. Hoạt động lập pháp kinh tế hiện đại đòi hỏi đại biểu Quốc hội không chỉ có kiến thức pháp lý mà còn phải có nền tảng vững chắc về kinh tế học, tài chính công, chính sách công và phân tích tác động chính sách. Trong khi đó, cơ cấu đại biểu Quốc hội Việt Nam phản ánh tính đại diện rộng rãi của các tầng lớp xã hội, dẫn đến sự không đồng đều về trình độ chuyên môn kinh tế. Việc đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu cho đại biểu Quốc hội, đặc biệt là đại biểu chuyên trách trong lĩnh vực kinh tế, hiện vẫn chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của một nền lập pháp chuyên nghiệp theo chuẩn OECD.[12]
Thứ ba, hạn chế về khung pháp lý và ngân sách cũng là rào cản quan trọng. Việc thành lập và vận hành các thiết chế hỗ trợ lập pháp độc lập, như văn phòng ngân sách nghị viện hoặc viện nghiên cứu chính sách trực thuộc Quốc hội, đòi hỏi cơ sở pháp lý rõ ràng và nguồn lực tài chính ổn định. Trong điều kiện ngân sách nhà nước còn hạn hẹp và phải ưu tiên cho nhiều mục tiêu phát triển khác, việc phân bổ nguồn lực cho các thiết chế này cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Bên cạnh đó, khuôn khổ pháp lý hiện hành chưa quy định đầy đủ về cơ chế bảo đảm tính độc lập về chuyên môn và tài chính cho các thiết chế hỗ trợ lập pháp, làm giảm hiệu quả hoạt động của chúng nếu được thành lập.[13]
Từ những phân tích trên có thể thấy, việc áp dụng mô hình lập pháp chuyên trách về kinh tế theo kinh nghiệm OECD tại Việt Nam là một quá trình phức tạp, đòi hỏi cải cách đồng bộ về thể chế, nhân lực và nguồn lực tài chính. Đây không phải là quá trình sao chép máy móc, mà cần được thiết kế theo lộ trình phù hợp với điều kiện chính trị – pháp lý và trình độ phát triển của Việt Nam.
[1] Bufford, S. (2006). International rule of law and the market economy – An outline. Dickinson Law Review
[2] OECD. (2023). Economic Survey of Viet Nam 2023. OECD Publishing.
https://www.oecd.org/economy/surveys/Viet-Nam-2023-OECD-economic-survey-key-findings.pdf
[3] Lijphart, A. (2012). Patterns of democracy: Government forms and performance in thirty-six countries (2nd ed.). Yale University Press
[4] Mezey, M. L. (1979). Comparative legislatures. Duke University Press
[5] Acemoglu, D., & Robinson, J. A. (2012). Why nations fail: The origins of power, prosperity, and poverty. Crown Publishers.
[6] Inter-Parliamentary Union. (2017). Parliament and the budgetary process. Geneva
[7] Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. (2020). Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Quốc hội (Luật số 37/2020/QH14).
[8] Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. (2014). Luật Tổ chức Quốc hội (Luật số 69/2014/QH13).
[9] Ủy ban Kinh tế của Quốc hội. (2021). Báo cáo tổng kết hoạt động nhiệm kỳ 2016–2021. Quốc hội Việt Nam.
[10] OECD. (2015). Parliamentary budget offices and independent fiscal institutions. OECD Publishing.
https://www.oecd.org/gov/parliamentary-budget-offices-and-independent-fiscal-institutions.htm.
[11] Nguyễn Đăng Dung & Nguyễn Thùy Dương. (2019). Quốc hội – quyền lập pháp của Nhà nước Việt Nam: Thực tiễn và thách thức. VNU Journal of Science: Legal Studies, 35(1), 10–16. https://doi.org/10.25073/2588-1167/vnuls.4196
[12] Chính phủ Việt Nam. (2023). Góp phần nâng cao năng lực, chất lượng đội ngũ đại biểu Quốc hội hoạt động chuyên trách. Báo Chính phủ.
https://baochinhphu.vn/gop-phan-nang-cao-nang-luc-chat-luong-doi-ngu-dai-bieu-quoc-hoi-hoat-dong-chuyen-trach-102230317154924431.htm
[13] Trần Ngọc Đường. (2020). Bàn về nguyên tắc pháp quyền trong xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam [Sách chuyên khảo]. Nxb. Tư pháp.