Tóm tắt: Sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence - AI) đang tạo ra những thay đổi sâu sắc đối với hoạt động giáo dục, đào tạo và nghiên cứu khoa học. Trong các cơ sở giáo dục đại học, AI ngày càng được học viên sử dụng để tìm kiếm, xử lý và hệ thống hóa thông tin, hỗ trợ học tập, xây dựng ý tưởng và thực hiện một số công đoạn của quá trình nghiên cứu khoa học. Đối với học viên Học viện Cảnh sát nhân dân, việc khai thác hợp lý các công cụ AI có thể góp phần nâng cao hiệu quả tự học, khả năng phân tích, tư duy phản biện và năng lực nghiên cứu. Tuy nhiên, việc ứng dụng AI cũng đặt ra những vấn đề về độ chính xác của thông tin, sự phụ thuộc vào công nghệ, đạo đức học thuật, bảo vệ dữ liệu và bí mật công tác Công an. Bài viết phân tích vai trò, thực trạng và những vấn đề đặt ra trong ứng dụng AI vào học tập, nghiên cứu khoa học của học viên Học viện Cảnh sát nhân dân; trên cơ sở đó đề xuất một số giải pháp nhằm phát huy hiệu quả của AI, đồng thời bảo đảm tính chính xác, trung thực, an toàn và trách nhiệm trong quá trình sử dụng công nghệ này.

Tọa đàm khoa học “Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong đổi mới xây dựng, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ chuyển đổi số Công an nhân dân” do Trường Cao đẳng An ninh nhân dân I tổ chức
1. Đặt vấn đề
Trí tuệ nhân tạo đang trở thành một trong những thành tựu công nghệ có tác động ngày càng rõ nét đến nhiều lĩnh vực của đời sống xã hội, trong đó có giáo dục và đào tạo. Sự xuất hiện và phát triển nhanh chóng của các hệ thống AI tạo sinh có khả năng xử lý ngôn ngữ tự nhiên, phân tích dữ liệu, tổng hợp thông tin, hỗ trợ viết và tương tác với người sử dụng đã mở ra nhiều phương thức mới trong tiếp cận tri thức. Nếu trước đây học viên chủ yếu tìm kiếm tài liệu thông qua giáo trình, sách chuyên khảo, thư viện và các công cụ tìm kiếm truyền thống thì hiện nay có thể sử dụng AI như một công cụ hỗ trợ trong nhiều công đoạn của quá trình học tập và nghiên cứu.
Đối với giáo dục đại học, AI có khả năng hỗ trợ cá nhân hóa việc học, giải thích những nội dung khó, gợi ý tài liệu, xây dựng câu hỏi ôn tập, hỗ trợ phân tích dữ liệu và bước đầu hình thành ý tưởng nghiên cứu. Việc khai thác đúng mức những khả năng này có thể giúp học viên tiết kiệm thời gian, dành nhiều hơn nguồn lực trí tuệ cho việc phân tích, đánh giá và sáng tạo. Tuy nhiên, AI không phải là nguồn tri thức tuyệt đối chính xác. Các hệ thống AI có thể tạo ra thông tin không chính xác, thiếu nguồn dẫn hoặc không phù hợp với bối cảnh cụ thể. Đặc biệt, việc sử dụng AI thiếu kiểm soát có thể dẫn đến tình trạng sao chép, lệ thuộc công nghệ, suy giảm năng lực tự học và ảnh hưởng đến tính trung thực trong học thuật.
Đối với Học viện Cảnh sát nhân dân, yêu cầu ứng dụng AI trong học tập và nghiên cứu khoa học có những đặc thù nhất định. Học viên được đào tạo để trở thành cán bộ thực hiện nhiệm vụ bảo vệ an ninh quốc gia, bảo đảm trật tự, an toàn xã hội và đấu tranh phòng, chống tội phạm. Vì vậy, bên cạnh kiến thức chuyên môn, học viên cần hình thành năng lực khai thác, đánh giá và sử dụng thông tin một cách chính xác, có trách nhiệm, tuân thủ pháp luật, quy định của Ngành và yêu cầu bảo vệ bí mật nhà nước. Việc sử dụng các công cụ AI trong môi trường đào tạo Công an do đó không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn liên quan trực tiếp đến ý thức trách nhiệm, đạo đức nghề nghiệp và yêu cầu bảo đảm an toàn thông tin. Thực tiễn cho thấy, học viên có thể sử dụng AI trong nhiều hoạt động như tìm kiếm và hệ thống hóa kiến thức, xây dựng đề cương học tập, giải thích thuật ngữ, hỗ trợ ngoại ngữ, xây dựng câu hỏi ôn tập, phân tích dữ liệu, hỗ trợ trình bày kết quả nghiên cứu và kiểm tra cách diễn đạt. Trong nghiên cứu khoa học, AI còn có thể hỗ trợ xác định vấn đề nghiên cứu, gợi ý từ khóa, phân loại tài liệu, hỗ trợ xử lý dữ liệu định lượng và định tính ở những mức độ nhất định. Tuy nhiên, hiệu quả của việc ứng dụng AI phụ thuộc rất lớn vào năng lực số của học viên, khả năng kiểm chứng nguồn tin và nhận thức về giới hạn của công nghệ.
2. Nội dung nghiên cứu
2.1 Vai trò ứng dụng trí tuệ nhân tạo đối với học viên Học viện Cảnh sát nhân dân
Trước hết, AI được học viên sử dụng tương đối phổ biến để hỗ trợ tìm kiếm, tiếp cận và hệ thống hóa kiến thức. Trong quá trình học tập, học viên có thể sử dụng các công cụ AI để giải thích những khái niệm khó, tóm tắt nội dung tài liệu, xây dựng đề cương ôn tập, lập hệ thống câu hỏi hoặc gợi ý cách tiếp cận một vấn đề. Đối với những môn học có khối lượng kiến thức lớn, việc sử dụng AI hợp lý có thể giúp học viên bước đầu hình dung cấu trúc vấn đề, xác định những nội dung trọng tâm và chủ động hơn trong quá trình tự học. Tuy nhiên, trong môi trường đào tạo lực lượng Công an, thông tin do AI cung cấp cần được đối chiếu với giáo trình, văn bản pháp luật, tài liệu chính thống và sự hướng dẫn của giảng viên trước khi sử dụng.
Thứ hai, AI đang được học viên khai thác để hỗ trợ thực hiện các bài tập, tiểu luận. Một số công cụ có khả năng hỗ trợ xây dựng dàn ý, gợi ý luận điểm, chỉnh sửa cách diễn đạt, kiểm tra lỗi chính tả, hỗ trợ dịch tài liệu hoặc chuyển đổi nội dung theo những cách trình bày khác nhau. Nếu được sử dụng đúng mục đích, đây là phương tiện giúp học viên giảm thời gian thực hiện những công việc mang tính kỹ thuật, từ đó tập trung nhiều hơn vào việc nghiên cứu nội dung. Tuy nhiên, nếu học viên sử dụng AI để tạo ra phần lớn hoặc toàn bộ sản phẩm học tập mà không tự nghiên cứu, kiểm chứng và chịu trách nhiệm về nội dung thì công nghệ có thể làm suy giảm tính chủ động và khả năng tư duy độc lập của người học.
Thứ ba, trong hoạt động nghiên cứu khoa học, AI có thể hỗ trợ học viên ở nhiều công đoạn. Học viên có thể sử dụng AI để gợi ý từ khóa, xác định các hướng tiếp cận ban đầu đối với một chủ đề, phân loại nội dung tài liệu, xây dựng câu hỏi nghiên cứu hoặc hỗ trợ xử lý một số dạng dữ liệu. Đặc biệt, đối với những học viên lần đầu tham gia nghiên cứu khoa học, AI có thể giúp họ hình dung rõ hơn về cấu trúc của một công trình nghiên cứu, cách xác định vấn đề, xây dựng đề cương và trình bày kết quả. Tuy nhiên, AI chỉ có giá trị hỗ trợ; việc xác định vấn đề nghiên cứu, lựa chọn phương pháp, thu thập dữ liệu, phân tích kết quả và đưa ra kết luận vẫn phải dựa trên quá trình nghiên cứu thực tế của học viên.
Thứ tư, AI bước đầu được sử dụng để hỗ trợ phát triển kỹ năng ngoại ngữ và kỹ năng giao tiếp. Học viên có thể sử dụng các công cụ AI để luyện từ vựng, kiểm tra ngữ pháp, thực hành hội thoại, dịch tài liệu chuyên ngành hoặc mô phỏng một số tình huống giao tiếp. Đây là hướng ứng dụng có ý nghĩa đối với học viên Cảnh sát trong bối cảnh yêu cầu về ngoại ngữ và khả năng tiếp cận nguồn tài liệu quốc tế ngày càng tăng. Việc tương tác thường xuyên với công cụ AI bằng ngoại ngữ cũng có thể tạo thêm môi trường thực hành mà học viên khó có được trong điều kiện học tập thông thường.
2.2 Hạn chế, khó khăn trong ứng dụng trí tuệ nhân tạo đối với học viên Học viện Cảnh sát nhân dân
Bên cạnh những kết quả bước đầu, thực tế ứng dụng AI của học viên Học viện Cảnh sát nhân dân cũng cho thấy một số hạn chế đáng lưu ý. Trước hết là tình trạng sử dụng AI thiên về mục đích tìm kiếm câu trả lời nhanh hơn là phục vụ quá trình học tập. Khi quá phụ thuộc vào câu trả lời được tạo sẵn, học viên có thể giảm thời gian đọc tài liệu gốc, suy nghĩ độc lập và tự giải quyết vấn đề. Về lâu dài, nếu không có phương pháp sử dụng phù hợp, AI có thể trở thành công cụ thay thế một phần hoạt động nhận thức thay vì công cụ hỗ trợ phát triển năng lực của người học.
Thứ hai là khả năng kiểm chứng thông tin do AI cung cấp của học viên chưa đồng đều. Các hệ thống AI có thể tạo ra câu trả lời có hình thức thuyết phục nhưng nội dung không hoàn toàn chính xác, đặc biệt đối với các vấn đề chuyên ngành, quy định pháp luật hoặc những nội dung đòi hỏi cập nhật thường xuyên. Trong lĩnh vực đào tạo Cảnh sát, sai sót về một quy định pháp luật, thuật ngữ nghiệp vụ hoặc quy trình công tác có thể dẫn đến nhận thức không chính xác. Do đó, kỹ năng kiểm chứng và đối chiếu nguồn tin cần được coi là một bộ phận quan trọng của năng lực sử dụng AI. Đáng chú ý, nguy cơ vi phạm tính trung thực học thuật cũng là vấn đề cần quan tâm. Nếu học viên sử dụng AI để tạo nội dung rồi trình bày như sản phẩm hoàn toàn do bản thân thực hiện, việc đánh giá kết quả học tập có thể không phản ánh đúng năng lực thực tế. Đối với nghiên cứu khoa học, việc sử dụng AI không minh bạch còn có thể dẫn đến những vấn đề liên quan đến trích dẫn, nguồn tài liệu, tính nguyên gốc của nội dung và trách nhiệm của tác giả. Vì vậy, cùng với việc khuyến khích ứng dụng công nghệ, cần hình thành cho học viên nhận thức rõ về giới hạn và trách nhiệm khi sử dụng AI.
Thứ ba, đối với học viên Học viện Cảnh sát nhân dân, bảo đảm an toàn thông tin và bảo vệ bí mật nhà nước, bí mật công tác là yêu cầu có tính đặc thù. Trong quá trình học tập và nghiên cứu, học viên có thể tiếp cận những tài liệu, tình huống, dữ liệu hoặc thông tin liên quan đến hoạt động Công an. Việc tùy tiện đưa các thông tin này vào các nền tảng AI bên ngoài có thể tạo ra nguy cơ mất an toàn thông tin. Vì vậy, học viên cần được trang bị kiến thức rõ ràng về loại thông tin được phép sử dụng, thông tin cần hạn chế và thông tin tuyệt đối không được đưa lên các nền tảng AI công cộng.
Thứ tư là nhận thức và kỹ năng sử dụng AI giữa học viên có sự khác biệt. Có học viên chủ động tìm hiểu, biết cách đặt câu hỏi, kiểm chứng kết quả và khai thác AI như một công cụ hỗ trợ tư duy; nhưng cũng có trường hợp sử dụng AI một cách máy móc, sao chép kết quả mà chưa đánh giá tính chính xác. Điều này cho thấy năng lực AI không đơn thuần là khả năng sử dụng một phần mềm mà bao gồm tổng hợp các kỹ năng: xác định nhu cầu, lựa chọn công cụ, xây dựng yêu cầu, đánh giá kết quả, kiểm chứng nguồn tin, bảo vệ dữ liệu và sử dụng kết quả một cách có trách nhiệm.
Từ thực tế trên có thể thấy, AI đang tạo ra một phương thức học tập và nghiên cứu mới đối với học viên Học viện Cảnh sát nhân dân, song hiệu quả của quá trình này phụ thuộc chủ yếu vào cách thức con người sử dụng công nghệ. AI có thể giúp học viên tiếp cận tri thức nhanh hơn, hỗ trợ xử lý những công việc nhất định và mở rộng khả năng học tập; nhưng không thể thay thế vai trò của giáo trình, giảng viên, trải nghiệm thực tiễn và tư duy độc lập của người học. Đối với học viên Cảnh sát, yêu cầu này càng trở nên quan trọng bởi kiến thức được hình thành trong nhà trường sẽ là cơ sở cho quá trình thực hiện nhiệm vụ bảo đảm an ninh, trật tự sau khi tốt nghiệp.
Thứ năm, việc sử dụng AI chưa thực sự gắn kết chặt chẽ với đặc thù đào tạo nghiệp vụ Cảnh sát. Phần lớn các công cụ AI phổ biến được thiết kế cho mục đích sử dụng chung, trong khi hoạt động đào tạo tại Học viện có những yêu cầu đặc thù về kiến thức pháp luật, nghiệp vụ, kỹ năng xử lý tình huống và thực tiễn công tác. Vì vậy, nếu chỉ sử dụng AI để hỗ trợ những công việc chung như viết, tóm tắt hoặc dịch tài liệu thì chưa khai thác hết tiềm năng của công nghệ trong đào tạo năng lực nghề nghiệp. Vấn đề đặt ra là cần định hướng việc sử dụng AI gắn với những tình huống học tập và yêu cầu nghề nghiệp cụ thể nhưng vẫn bảo đảm các quy định về bảo mật.

Phòng hồ sơ nghiệp vụ, Công an thành phố Hải Phòng dùng ứng dụng công nghệ AI, xây dựng Chat bot để người dân có thể hỏi - đáp các nội dung liên quan đến nội dung cấp phiếu lý lịch tư pháp trên môi trường mạng. Ảnh: Cổng thông tin điện tử Công an thành phố Hải Phòng
2.3 Một số giải pháp nâng cao hiệu quả ứng dụng trí tuệ nhân tạo đối với học viên Học viện Cảnh sát nhân dân
Những hạn chế nêu trên cho thấy, ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hoạt động học tập, nghiên cứu khoa học của học viên Học viện Cảnh sát nhân dân là một quá trình vừa có nhiều tiềm năng, vừa đặt ra những yêu cầu mới đối với công tác quản lý, giáo dục và đào tạo. AI chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được sử dụng trên nền tảng nhận thức đúng đắn, năng lực số phù hợp, ý thức trách nhiệm và sự kiểm soát chặt chẽ về nội dung, dữ liệu, bảo mật thông tin. Đặc biệt, trong môi trường đào tạo cán bộ Công an, việc tiếp cận và khai thác các thành tựu công nghệ mới không thể tách rời yêu cầu chấp hành kỷ luật, pháp luật, quy định về bảo vệ bí mật nhà nước và chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp. Vì vậy, trước yêu cầu đẩy mạnh chuyển đổi số và nâng cao chất lượng giáo dục, đào tạo, việc nghiên cứu, đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả ứng dụng trí tuệ nhân tạo đối với học viên Học viện Cảnh sát nhân dân là yêu cầu cần thiết, có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn.
Thứ nhất, nâng cao nhận thức và năng lực sử dụng trí tuệ nhân tạo cho học viên. Học viện cần tăng cường tuyên truyền, phổ biến để học viên nhận thức đầy đủ về vai trò, khả năng và giới hạn của trí tuệ nhân tạo trong học tập, nghiên cứu khoa học và rèn luyện nghiệp vụ. Việc sử dụng AI cần được xác định là công cụ hỗ trợ, không thay thế tư duy độc lập, khả năng phân tích, đánh giá và giải quyết vấn đề của học viên. Đồng thời, cần trang bị cho học viên những kiến thức cơ bản về cách xây dựng yêu cầu cho AI, kiểm chứng thông tin, nhận diện nội dung sai lệch và khai thác kết quả do AI tạo ra một cách có trách nhiệm.
Thứ hai, xây dựng quy định, hướng dẫn cụ thể về sử dụng trí tuệ nhân tạo trong học tập và nghiên cứu. Cần nghiên cứu ban hành các quy định hoặc hướng dẫn nội bộ về phạm vi, nguyên tắc và trách nhiệm của học viên khi sử dụng AI. Trong đó, cần phân định rõ những trường hợp được phép sử dụng AI để tìm kiếm tài liệu, gợi ý ý tưởng, hỗ trợ biên tập, phân tích dữ liệu với những hành vi lạm dụng AI để sao chép, gian lận trong kiểm tra, thi cử hoặc làm thay toàn bộ sản phẩm học tập. Đây là cơ sở quan trọng nhằm vừa khuyến khích đổi mới phương pháp học tập, vừa bảo đảm tính trung thực, nghiêm túc trong đào tạo.
Thứ ba, tích hợp kỹ năng sử dụng AI vào hoạt động đào tạo và nghiên cứu khoa học. Các môn học và hoạt động nghiên cứu khoa học có thể từng bước đưa nội dung hướng dẫn khai thác AI phù hợp với đặc thù đào tạo của Học viện. Học viên có thể được hướng dẫn sử dụng AI để hệ thống hóa tài liệu, xây dựng câu hỏi nghiên cứu, hỗ trợ phân tích dữ liệu, mô phỏng tình huống nghiệp vụ hoặc tham khảo các phương án giải quyết vấn đề. Qua đó, AI trở thành một phương tiện hỗ trợ quá trình tự học, tự nghiên cứu thay vì chỉ được sử dụng cho những công việc mang tính hình thức.
Thứ tư, xây dựng môi trường và hạ tầng công nghệ thuận lợi cho việc ứng dụng AI. Hiệu quả ứng dụng AI phụ thuộc đáng kể vào điều kiện hạ tầng số, khả năng tiếp cận các nền tảng công nghệ và nguồn học liệu số. Vì vậy, cần từng bước hoàn thiện hệ thống mạng, cơ sở dữ liệu, thư viện điện tử và các nền tảng học tập số của Học viện; đồng thời nghiên cứu lựa chọn những công cụ AI phù hợp với yêu cầu đào tạo. Đối với môi trường đặc thù của lực lượng Công an, việc khai thác AI cần gắn với yêu cầu bảo đảm an toàn thông tin, bảo vệ bí mật nhà nước và kiểm soát dữ liệu đầu vào.
Thứ năm, tăng cường kiểm chứng thông tin và giáo dục trách nhiệm trong sử dụng AI. Một trong những hạn chế của AI là có thể tạo ra thông tin thiếu chính xác, không đầy đủ hoặc không phù hợp với bối cảnh cụ thể. Do đó, học viên cần được hình thành thói quen kiểm tra, đối chiếu kết quả do AI cung cấp với giáo trình, văn bản pháp luật, tài liệu khoa học và các nguồn chính thống trước khi sử dụng. Đặc biệt, đối với những nội dung liên quan đến pháp luật, nghiệp vụ Công an và các vấn đề có tính bảo mật, học viên phải tuân thủ nghiêm các quy định về quản lý, khai thác và bảo vệ thông tin.
Thứ sáu, phát huy vai trò của đội ngũ giảng viên trong định hướng sử dụng AI. Giảng viên không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn cần hướng dẫn học viên phương pháp khai thác AI một cách khoa học, hiệu quả và đúng quy định. Có thể tổ chức các buổi tập huấn, tọa đàm hoặc chuyên đề trao đổi kinh nghiệm về AI trong giảng dạy, học tập và nghiên cứu khoa học. Đồng thời, giảng viên cần đổi mới phương pháp kiểm tra, đánh giá theo hướng chú trọng khả năng vận dụng kiến thức, tư duy phản biện và giải quyết tình huống, qua đó hạn chế tình trạng học viên phụ thuộc vào sản phẩm do AI tạo ra.
Thứ bảy, tăng cường nghiên cứu và thử nghiệm các mô hình ứng dụng AI phù hợp với đặc thù đào tạo Cảnh sát. Học viện có thể khuyến khích các khoa, bộ môn và học viên nghiên cứu những mô hình ứng dụng AI phục vụ trực tiếp hoạt động đào tạo, chẳng hạn như trợ lý học tập, hệ thống hỏi – đáp về kiến thức pháp luật, mô phỏng tình huống nghiệp vụ, hỗ trợ phân tích dữ liệu nghiên cứu hoặc cá nhân hóa hoạt động tự học. Việc thử nghiệm cần được thực hiện có kiểm soát, đánh giá hiệu quả và mức độ an toàn trước khi mở rộng.