Hiệu quả phòng, chống rửa tiền trong hoạt động ngân hàng đối với khách hàng doanh nghiệp trước rủi ro từ tài sản mã hoá: Từ tuân thủ hình thức đến quản trị rủi ro dựa trên dữ liệu

(Pháp lý). Sự phát triển của tài sản mã hóa đang làm thay đổi cấu trúc rủi ro rửa tiền trong hoạt động ngân hàng đối với khách hàng doanh nghiệp. Dòng giá trị có thể đi qua ví, nền tảng giao dịch hoặc nhà cung cấp dịch vụ ở nước ngoài trước khi quay trở lại hệ thống ngân hàng dưới hình thức tiền gửi, thanh toán hoặc đầu tư có vẻ hợp pháp.

Tóm tắt: Bài viết đánh giá khuôn khổ phòng, chống rửa tiền theo hướng chú trọng hiệu quả thực chất, tập trung vào ba năng lực: xác định chủ sở hữu hưởng lợi và quyền kiểm soát thực tế; nhận diện bản chất kinh tế của giao dịch; và tích hợp dữ liệu để tái dựng dòng giá trị. Nghiên cứu sử dụng phân tích pháp lý, đối chiếu chức năng với chuẩn mực FATF và Basel, đồng thời xem xét một số vụ việc công khai liên quan đến tài sản mã hóa. Kết quả cho thấy Việt Nam đã có tiến triển đáng kể trong giai đoạn 2025–2026 về minh bạch chủ sở hữu hưởng lợi và quản lý thị trường tài sản mã hóa, nhưng vẫn tồn tại khoảng cách về tiếp cận dữ liệu, giám sát dựa trên rủi ro, chia sẻ thông tin, nhận diện điểm tái nhập của dòng tiền và phối hợp xuyên biên giới. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất chuyển từ tuân thủ dựa trên hồ sơ sang quản trị rủi ro dựa trên dữ liệu và bản chất kinh tế của quan hệ khách hàng doanh nghiệp.

Từ khóa: phòng, chống rửa tiền; khách hàng doanh nghiệp; tài sản mã hóa; chủ sở hữu hưởng lợi; quản trị rủi ro; dữ liệu.

ANTI-MONEY LAUNDERING EFFECTIVENESS IN CORPORATE BANKING IN THE CONTEXT OF CRYPTO-ASSET RISKS: FROM FORMAL COMPLIANCE TO DATA-DRIVEN RISK GOVERNANCE

Abstract: The expansion of crypto-assets is reshaping the structure of money-laundering risk in corporate banking. Value may pass through wallets, crypto-asset platforms, peer-to-peer channels, or offshore service providers before re-entering the banking system as deposits, service payments, investment proceeds, or other apparently legitimate corporate funds. This article evaluates Vietnam’s anti-money laundering framework from an effectiveness-oriented perspective, focusing on three core capabilities: identifying beneficial ownership and effective control; assessing the economic substance of transactions; and integrating data to reconstruct value flows. The study employs doctrinal legal analysis, functional comparison with FATF and Basel standards, and selected publicly reported crypto-asset cases. The analysis indicates that Vietnam made significant legal progress during 2025–2026, particularly in beneficial ownership transparency and the regulatory framework for the crypto-asset market. Nevertheless, material effectiveness gaps remain in data accessibility, risk-based supervision, inter-agency information sharing, detection of banking re-entry points, and cross-border coordination. The article therefore argues for a shift from document-centred compliance toward data-driven, substance-oriented risk governance in corporate banking relationships.

Keywords: anti-money laundering; corporate customers; crypto-assets; beneficial ownership; risk governance; data.

images-1789698218.jpg
 

1. Đặt vấn đề

Hoạt động ngân hàng đối với khách hàng doanh nghiệp là lĩnh vực giao thoa giữa tư cách pháp nhân, tín dụng, thanh toán, ngoại hối, tài trợ thương mại và các dòng tiền xuyên biên giới. Đặc điểm này đặt ngân hàng vào vị trí vừa là trung gian tài chính, vừa là chủ thể thực hiện chức năng kiểm soát tuyến đầu trong phòng, chống rửa tiền. Pháp luật Việt Nam đã thiết lập tương đối đầy đủ các nghĩa vụ cơ bản về nhận biết khách hàng, xác định chủ sở hữu hưởng lợi, đánh giá rủi ro, giám sát giao dịch, lưu giữ hồ sơ và báo cáo giao dịch đáng ngờ.[1] Các nghĩa vụ này về cơ bản tương thích với cấu trúc của chuẩn mực FATF và các nguyên tắc quản trị rủi ro rửa tiền trong hoạt động ngân hàng do Basel phát triển.[2]

Tuy nhiên, mức độ đầy đủ của quy phạm không đồng nhất với hiệu quả kiểm soát trên thực tế. Trong quan hệ với khách hàng doanh nghiệp, hồ sơ có thể đáp ứng yêu cầu hình thức nhưng không phản ánh chính xác chủ thể kiểm soát, nguồn hình thành tài sản hoặc mục đích kinh tế của dòng tiền. Rủi ro gia tăng khi giá trị được chuyển dịch ngoài hệ thống ngân hàng thông qua ví tài sản mã hóa, nền tảng giao dịch, giao dịch ngang hàng, đồng tiền ổn định hoặc nhà cung cấp dịch vụ ở nước ngoài. Khi giá trị được chuyển đổi thành tiền pháp định và tái nhập hệ thống ngân hàng, ngân hàng có thể chỉ quan sát được giao dịch cuối cùng mà không tiếp cận đầy đủ lịch sử hình thành và dịch chuyển trước đó.

Vấn đề này có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam hiện nay. Đến tháng 6/2026, Việt Nam vẫn nằm trong danh sách các quốc gia chịu giám sát tăng cường của FATF. Mặc dù FATF ghi nhận một số tiến triển, tổ chức này tiếp tục yêu cầu Việt Nam khắc phục các hạn chế liên quan đến giám sát dựa trên rủi ro, quản lý tài sản ảo và nhà cung cấp dịch vụ tài sản ảo, nhận biết khách hàng, báo cáo giao dịch đáng ngờ, minh bạch chủ sở hữu hưởng lợi, chất lượng tình báo tài chính và hợp tác quốc tế.[3] Đồng thời, khuôn khổ pháp luật trong nước đã có những thay đổi đáng kể trong giai đoạn 2025–2026, đặc biệt thông qua Luật Công nghiệp công nghệ số, cơ chế thí điểm thị trường tài sản mã hóa và các sửa đổi mới trong lĩnh vực phòng, chống rửa tiền.[4]

Những thay đổi này đặt ra yêu cầu chuyển trọng tâm nghiên cứu từ câu hỏi về sự tồn tại của quy định sang câu hỏi về năng lực thực thi của hệ thống. Theo đó, vấn đề cần đánh giá là liệu ngân hàng và cơ quan giám sát có khả năng xác định chính xác chủ sở hữu hưởng lợi và chủ thể kiểm soát thực tế; nhận diện sự sai lệch giữa hồ sơ pháp lý và bản chất kinh tế của giao dịch; tích hợp các nguồn dữ liệu phân tán để tái dựng dòng giá trị; và phát hiện rủi ro liên quan đến tài sản mã hóa khi giá trị tái nhập tài khoản doanh nghiệp hay không.

Bài viết sử dụng phương pháp phân tích pháp lý kết hợp với so sánh chức năng đối với các chuẩn mực FATF và Basel. Một số vụ việc công khai được sử dụng nhằm minh họa cơ chế hình thành rủi ro, không nhằm suy luận về tần suất xảy ra hoặc xác lập trách nhiệm hình sự khi chưa có bản án có hiệu lực. Bài viết đồng thời cập nhật các rủi ro liên quan đến tài sản ảo và nhà cung cấp dịch vụ tài sản ảo được FATF công bố trong tháng 7/2026.[5] Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất chuyển từ mô hình kiểm soát chủ yếu dựa trên hồ sơ sang mô hình quản trị rủi ro dựa trên dữ liệu, bản chất kinh tế của giao dịch và năng lực tái dựng dòng giá trị.

        2. Hiệu quả phòng, chống rửa tiền: Từ tuân thủ hình thức đến kiểm soát rủi ro thực chất

Phòng, chống rửa tiền trong hoạt động ngân hàng được triển khai thông qua một chuỗi nghĩa vụ bao gồm nhận biết khách hàng, đánh giá rủi ro, xác định chủ sở hữu hưởng lợi, giám sát giao dịch, áp dụng biện pháp tăng cường đối với trường hợp rủi ro cao và báo cáo giao dịch đáng ngờ. Thông tư số 27/2025/TT-NHNN tiếp tục cụ thể hóa các nghĩa vụ này, đặc biệt về báo cáo và quản trị rủi ro trong khuôn khổ Luật Phòng, chống rửa tiền.[6] Tuy nhiên, việc tuân thủ đầy đủ các yêu cầu thủ tục mới chỉ là điều kiện cần và chưa đủ để phản ánh hiệu quả thực chất của hệ thống.

Hiệu quả phòng, chống rửa tiền có thể được phân tích theo ba cấp độ. Cấp độ thứ nhất là tuân thủ hình thức, thể hiện ở việc thu thập hồ sơ, hoàn thiện các trường thông tin, thực hiện quy trình nội bộ và gửi báo cáo đúng thời hạn. Cấp độ thứ hai là tuân thủ dựa trên rủi ro, theo đó mức độ thẩm định, cập nhật thông tin và giám sát được điều chỉnh tương ứng với hồ sơ rủi ro của khách hàng, sản phẩm, địa bàn và giao dịch. Cấp độ thứ ba là hiệu quả thực chất, được thể hiện ở năng lực phát hiện sự không nhất quán, tích hợp các mảnh thông tin, xác định chủ thể kiểm soát thực tế, lý giải mục đích kinh tế của giao dịch và tạo lập thông tin có chất lượng đủ để ngăn chặn hoặc hỗ trợ xử lý hành vi rửa tiền.

Đối với khách hàng doanh nghiệp, khoảng cách giữa ba cấp độ nêu trên có thể đặc biệt đáng kể. Một doanh nghiệp có thể được thành lập hợp pháp, có đăng ký kinh doanh, người đại diện, hợp đồng và hóa đơn hợp lệ nhưng vẫn có thể bị sử dụng như công cụ che giấu chủ thể kiểm soát hoặc nguồn tiền. Do đó, giá trị chứng minh của tài liệu cần được đánh giá trong mối liên hệ với bối cảnh kinh tế và hành vi giao dịch. Cùng một khoản thanh toán có thể phù hợp đối với doanh nghiệp có mô hình kinh doanh tương ứng, nhưng có thể trở thành chỉ báo rủi ro khi không tương xứng với quy mô hoạt động, ngành nghề, lịch sử doanh thu, đối tác hoặc nguồn hình thành vốn.

Rủi ro liên quan đến tài sản mã hóa làm gia tăng độ phức tạp do tạo ra “khoảng trống quan sát” giữa hệ thống tài sản mã hóa và hệ thống ngân hàng. Dòng giá trị có thể được chuyển dịch hoặc làm giảm khả năng truy vết ngoài tài khoản ngân hàng trước khi được chuyển đổi thành tiền pháp định và ghi nhận vào tài khoản doanh nghiệp. Ngân hàng có lợi thế dữ liệu ở giai đoạn tiền pháp định nhưng không mặc nhiên quan sát đầy đủ lịch sử giao dịch trên chuỗi khối, ví không lưu ký, giao dịch ngang hàng hoặc nền tảng ở nước ngoài. Vì vậy, hiệu quả phòng, chống rửa tiền phụ thuộc vào khả năng tích hợp dữ liệu ngân hàng với thông tin về tài sản mã hóa, doanh nghiệp, thuế, thương mại, định danh và thực thi pháp luật.

Trên cơ sở đó, bài viết sử dụng ba tiêu chí đánh giá: xác định bản chất kinh tế vượt qua hình thức pháp lý để nhận diện chủ thể kiểm soát thực tế; tích hợp dữ liệu nhằm hình thành hồ sơ rủi ro nhất quán; và chuyển kết quả nhận diện thành biện pháp phù hợp như thẩm định tăng cường, giám sát, từ chối, trì hoãn hoặc báo cáo theo pháp luật. Các tiêu chí này phục vụ đánh giá hiệu quả thực thi và không thay thế các nghĩa vụ pháp lý cụ thể.

        3. Khuôn khổ pháp luật Việt Nam đến tháng 9/2026 và yêu cầu nâng cao hiệu quả thực thi

Khuôn khổ pháp luật hiện hành có thể được phân tích theo ba lớp chính. Lớp thứ nhất gồm Luật Phòng, chống rửa tiền năm 2022 và Nghị định số 19/2023/NĐ-CP, qua đó xác lập cấu trúc chung về nhận biết khách hàng, đánh giá rủi ro, xác định chủ sở hữu hưởng lợi, nghĩa vụ báo cáo và trách nhiệm của đối tượng báo cáo. Thông tư số 27/2025/TT-NHNN tiếp tục cụ thể hóa các yêu cầu đối với ngành ngân hàng, đồng thời đặt nền tảng cho cơ chế báo cáo, phân loại rủi ro và quản lý thông tin nhận biết khách hàng theo khuôn khổ mới.

Lớp thứ hai bao gồm các sửa đổi trong giai đoạn 2025–2026 liên quan đến chủ sở hữu hưởng lợi. Luật số 76/2025/QH15 sửa đổi Luật Doanh nghiệp đã bổ sung khái niệm chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp; Nghị định số 168/2025/NĐ-CP và Nghị định số 296/2026/NĐ-CP tiếp tục cụ thể hóa cơ chế đăng ký doanh nghiệp tương ứng.[7] Trong lĩnh vực phòng, chống rửa tiền, Nghị quyết số 66.23/2026/NQ-CP tạm thời sửa đổi, bổ sung một số nội dung quan trọng của Luật Phòng, chống rửa tiền, Nghị định số 19/2023/NĐ-CP và Thông tư số 27/2025/TT-NHNN.[8]

Một thay đổi đáng chú ý liên quan đến tiêu chí xác định chủ sở hữu hưởng lợi đối với khách hàng là tổ chức. Nghị quyết số 66.23/2026/NQ-CP xác định ngưỡng sở hữu trực tiếp hoặc gián tiếp từ 25% vốn điều lệ hoặc 25% tổng số cổ phần có quyền biểu quyết trở lên và yêu cầu rà soát qua từng tầng sở hữu. Trường hợp không xác định được hoặc có căn cứ nghi ngờ kết quả xác định, đối tượng báo cáo phải tiếp tục nhận diện cá nhân kiểm soát bằng các phương thức khác và, trong trường hợp luật định, xác định người quản lý cấp cao có quyền hạn lớn nhất.[9] Cấu trúc này tiệm cận hơn với cách tiếp cận của FATF về việc xác định cá nhân cuối cùng sở hữu hoặc kiểm soát pháp nhân.[10]

Ý nghĩa của thay đổi không chỉ nằm ở ngưỡng 25%. Yêu cầu rà soát từng tầng sở hữu giúp hạn chế việc dừng xác minh ở cổ đông hoặc pháp nhân trung gian, trong khi tiêu chí kiểm soát bằng phương thức khác cho phép nhận diện quyền kiểm soát thực tế ngoài quan hệ sở hữu vốn. Tuy nhiên, chất lượng xác định chủ sở hữu hưởng lợi vẫn phụ thuộc vào độ chính xác, tính cập nhật và khả năng đối chiếu của dữ liệu doanh nghiệp, dữ liệu nước ngoài, thỏa thuận pháp lý và thông tin do khách hàng cung cấp. Do đó, điểm nghẽn chuyển từ thiếu tiêu chí pháp lý sang năng lực xác minh và cập nhật thông tin trên thực tế.

Lớp thứ ba là khuôn khổ pháp luật về tài sản mã hóa. Luật Công nghiệp công nghệ số, có hiệu lực từ đầu năm 2026, tạo nền tảng khái niệm đối với tài sản số, trong khi Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP thiết lập cơ chế thí điểm thị trường tài sản mã hóa trong thời hạn năm năm. Cơ chế thí điểm yêu cầu tổ chức, cá nhân tham gia thị trường tuân thủ pháp luật về phòng, chống rửa tiền và chỉ cho phép tổ chức được Bộ Tài chính cấp phép cung cấp các dịch vụ thuộc phạm vi điều chỉnh của Nghị quyết.[11] Đối với tổ chức cung cấp dịch vụ, hồ sơ và điều kiện vận hành bao gồm yêu cầu xây dựng quy trình phòng, chống rửa tiền, tài trợ khủng bố và tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt.[12]

Đến tháng 9/2026, vấn đề trọng tâm không còn là sự thiếu vắng khuôn khổ pháp lý đối với tài sản mã hóa, mà là mức độ vận hành của cơ chế thí điểm và khả năng kết nối với hệ thống phòng, chống rửa tiền trong lĩnh vực ngân hàng. Việc cấp phép cho nhà cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa chỉ phát huy hiệu quả khi thông tin cần thiết có thể được xác minh, chuẩn hóa và trao đổi nhất quán.

Bối cảnh đánh giá của FATF củng cố nhận định này. Tháng 6/2026, FATF tiếp tục xếp Việt Nam vào diện giám sát tăng cường và xác định một số nội dung cần tiếp tục cải thiện, bao gồm giám sát dựa trên rủi ro, quản lý tài sản ảo và nhà cung cấp dịch vụ tài sản ảo, minh bạch chủ sở hữu hưởng lợi, chất lượng tình báo tài chính và hợp tác quốc tế.[13] Do đó, thước đo của giai đoạn hiện nay không nên chỉ dựa trên số lượng văn bản mới được ban hành mà cần tập trung vào năng lực chuyển hóa quy định thành dữ liệu đáng tin cậy, quyết định giám sát có trọng tâm và thông tin tài chính có giá trị sử dụng.

2-1789697396.png

Ảnh minh hoạ

4. Những khoảng cách về hiệu quả trong hoạt động ngân hàng đối với khách hàng doanh nghiệp

        4.1. Chủ sở hữu hưởng lợi: Từ khai báo danh tính đến nhận diện quyền kiểm soát thực tế

Chủ sở hữu hưởng lợi là một trong những yếu tố nền tảng trong đánh giá rủi ro rửa tiền đối với khách hàng doanh nghiệp. Nếu ngân hàng chỉ xác minh chủ thể đứng tên trong hồ sơ đăng ký doanh nghiệp, cấu trúc sở hữu nhiều tầng, cổ đông danh nghĩa hoặc các thỏa thuận kiểm soát có thể che khuất cá nhân hưởng lợi hoặc kiểm soát cuối cùng. Chuẩn mực FATF yêu cầu thông tin về chủ sở hữu hưởng lợi phải đầy đủ, chính xác, được cập nhật và có thể được cơ quan có thẩm quyền tiếp cận kịp thời.[14]

Các sửa đổi trong giai đoạn 2025–2026 đồng thời tác động đến đăng ký doanh nghiệp và quy trình nhận biết khách hàng, nhưng chỉ tạo giá trị cho công tác phòng, chống rửa tiền khi các nguồn thông tin có thể đối chiếu. Nếu dữ liệu khai báo, dữ liệu đăng ký và dữ liệu giao dịch không được kiểm tra chéo, ngân hàng vẫn có thể hoàn thành đầy đủ biểu mẫu nhưng không nhận diện được quyền kiểm soát thực tế.

Từ góc độ hiệu quả, yêu cầu cần thiết là chuyển từ trạng thái “có thông tin về chủ sở hữu hưởng lợi” sang năng lực kiểm chứng thông tin đó. Điều này đòi hỏi xác lập thứ tự ưu tiên của nguồn dữ liệu, cơ chế xử lý thông tin mâu thuẫn, quy trình cập nhật khi có biến động và mức độ thẩm định tương xứng với rủi ro. Đối với cấu trúc sở hữu xuyên biên giới, ngân hàng còn phải đánh giá độ tin cậy của cơ sở đăng ký nước ngoài, tài liệu của pháp nhân trung gian và các thỏa thuận kiểm soát có liên quan.

Nghị quyết số 66.23/2026/NQ-CP cho thấy khuôn khổ pháp luật đang dịch chuyển theo hướng này thông qua việc mở rộng phạm vi xác định quyền kiểm soát, yêu cầu rà soát từng tầng sở hữu và bổ sung quy định đối với các thỏa thuận pháp lý.[15] Tuy nhiên, đây là cơ chế có tính tạm thời, chỉ có hiệu lực đến hết ngày 28/2/2027, trừ trường hợp văn bản sửa đổi hoặc thay thế có hiệu lực sớm hơn.[16] Vì vậy, cần sớm đánh giá thực tiễn áp dụng nhằm bảo đảm tính liên tục và ổn định khi chuyển sang khuôn khổ pháp luật có hiệu lực lâu dài hơn.

       4.2. Khoảng trống quan sát tại điểm dòng giá trị tái nhập hệ thống ngân hàng

Rủi ro tài sản mã hóa không nhất thiết phát sinh từ việc ngân hàng trực tiếp cung cấp dịch vụ liên quan. Rủi ro có thể xuất hiện khi khách hàng doanh nghiệp nhận tiền từ nền tảng, trung gian thanh toán, tài khoản bên thứ ba hoặc đối tác ở nước ngoài sau khi giá trị đã được chuyển đổi từ tài sản mã hóa. Trên sao kê ngân hàng, giao dịch có thể được thể hiện dưới dạng phí dịch vụ, doanh thu nền tảng, đầu tư, thanh toán hợp đồng hoặc khoản vay. Nếu thẩm định chỉ tập trung vào chứng từ tại điểm tiền vào tài khoản, lịch sử hình thành và dịch chuyển của tài sản có thể bị tách khỏi giao dịch cuối cùng.

Vụ việc ONUS là một ví dụ minh họa cần được tiếp cận thận trọng. Theo thông tin do Bộ Công an công bố, trong tháng 3/2026 cơ quan điều tra đã khởi tố vụ án và bị can đối với các hành vi bị cáo buộc liên quan đến việc sử dụng mạng máy tính, phương tiện điện tử để chiếm đoạt tài sản và rửa tiền; thông tin điều tra đề cập đến việc tạo lập VNDC, ONUS, HNG, hoạt động quảng bá không đúng sự thật, giao dịch tạo cung cầu giả và thao túng giá.[17] Do vụ án vẫn đang trong quá trình tố tụng, các thông tin trên không thể được sử dụng để kết luận trách nhiệm của bất kỳ cá nhân nào. Giá trị phân tích của vụ việc nằm ở cấu trúc rủi ro mà nó phản ánh: hoạt động của nền tảng, token, marketing, giao dịch và dòng tiền có thể tạo ra biểu hiện hợp pháp về hình thức trong khi ngân hàng chỉ quan sát được một phần của quá trình khi tiền đi vào tài khoản.

Trường hợp ChipMixer minh họa một cơ chế rủi ro khác. Năm 2023, Bộ Tư pháp Hoa Kỳ thông báo triệt phá dịch vụ trộn tiền mã hóa này và cáo buộc một công dân Việt Nam có liên quan; theo nội dung cáo buộc, dịch vụ được thiết kế nhằm trộn bitcoin và làm gia tăng khó khăn trong việc truy vết nguồn và đích của dòng tiền.[18] Trường hợp này cho thấy mức độ che khuất thông tin có thể được hình thành trước thời điểm giao dịch xuất hiện trong hệ thống ngân hàng. Khi tài sản đã được chuyển qua công cụ làm suy giảm khả năng truy vết rồi được chuyển đổi thành tiền pháp định, giao dịch ngân hàng ở giai đoạn cuối có thể không chứa đủ dữ liệu để tự thân phản ánh toàn bộ rủi ro.

Hai ví dụ trên cho thấy yêu cầu thẩm định cần tập trung vào tính hợp lý của nguồn tiền và mô hình kinh doanh, thay vì chỉ xác minh tên đối tác và tính đầy đủ của chứng từ. Đối với khách hàng có dòng tiền đáng kể từ nền tảng tài sản mã hóa, nhà cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa, giao dịch ngang hàng, dịch vụ công nghệ hoặc các đối tác trung gian, thẩm định tăng cường nên xem xét quá trình hình thành, nắm giữ, chuyển giao và chuyển đổi tài sản thành tiền pháp định; mối liên hệ giữa chủ sở hữu hưởng lợi với ví hoặc nền tảng liên quan; cũng như mức độ tương xứng giữa dòng tiền với quy mô và lịch sử hoạt động kinh doanh.

4.3. Phân mảnh dữ liệu và giới hạn của giám sát theo từng lĩnh vực nghiệp vụ

Trong hoạt động ngân hàng đối với khách hàng doanh nghiệp, dữ liệu phục vụ phòng, chống rửa tiền phân tán ở nhiều hệ thống như hồ sơ nhận biết khách hàng, tín dụng, thanh toán, ngoại hối, tài trợ thương mại, thông tin người liên quan, tài sản bảo đảm và cảnh báo tuân thủ. Bên ngoài ngân hàng, dữ liệu nằm tại cơ quan đăng ký doanh nghiệp, thuế, hải quan, cơ quan quản lý thị trường tài sản mã hóa, cơ quan điều tra và đơn vị tình báo tài chính. Nếu các nguồn này được khai thác biệt lập, một cấu trúc rủi ro có thể không được nhận diện đầy đủ trong bất kỳ tập dữ liệu đơn lẻ nào.

Chẳng hạn, một khoản thu từ nước ngoài có thể phù hợp về mặt thủ tục thanh toán nhưng trở nên bất thường khi đối chiếu với ngành nghề, quy mô hoặc lịch sử hoạt động của doanh nghiệp. Do đó, năng lực kiểm soát rửa tiền thực chất phụ thuộc vào khả năng phát hiện và lý giải các mâu thuẫn giữa hồ sơ pháp lý, hồ sơ kinh tế và dữ liệu giao dịch.

FATF nhấn mạnh vai trò của hợp tác trong nước, chức năng của đơn vị tình báo tài chính và cơ chế hướng dẫn, phản hồi đối với đối tượng báo cáo.[19] Trong bối cảnh số hóa, hợp tác không nên chỉ được giới hạn ở việc trao đổi công văn sau khi vụ việc phát sinh. Cần thiết lập cơ chế kết nối hoặc truy vấn dữ liệu có kiểm soát, chuẩn hóa trường dữ liệu và xác định thẩm quyền truy cập phù hợp, qua đó hỗ trợ ngân hàng xác minh các dữ kiện thiết yếu mà vẫn bảo đảm yêu cầu về bảo mật, bí mật ngân hàng và bảo vệ dữ liệu.

Điểm nghẽn này đặc biệt đáng lưu ý đối với tài sản mã hóa. Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP đã hình thành một nhóm chủ thể được cấp phép trong khuôn khổ thị trường thí điểm.[20] Tuy nhiên, nếu thông tin nhận biết khách hàng, thông tin chuyển giao tài sản và dữ liệu rủi ro của các chủ thể này không thể tương tác với hệ thống ngân hàng trong phạm vi pháp luật cho phép, “khoảng trống quan sát” giữa tài sản mã hóa và tiền pháp định vẫn tiếp tục tồn tại. Vì vậy, hiệu quả của cơ chế thí điểm cần được đánh giá không chỉ thông qua cấp phép và tuân thủ nội bộ, mà còn thông qua năng lực tạo lập cầu nối dữ liệu với khu vực ngân hàng.

       4.4. Giám sát dựa trên rủi ro và chất lượng của thông tin tài chính

Một hệ thống phòng, chống rửa tiền có thể tạo ra số lượng lớn cảnh báo nhưng vẫn không đạt hiệu quả nếu các cảnh báo không được phân loại ưu tiên, phân tích và chuyển hóa thành thông tin có giá trị sử dụng. Đối với khách hàng doanh nghiệp, việc phụ thuộc quá mức vào ngưỡng định lượng hoặc kịch bản cứng có thể dẫn đến hai dạng sai lệch: tạo ra số lượng lớn cảnh báo đối với hoạt động hợp pháp có quy mô lớn, đồng thời bỏ sót các giao dịch rủi ro được chia nhỏ hoặc che giấu trong mô hình kinh doanh có vẻ hợp lý.

Chuẩn mực Basel nhấn mạnh yêu cầu tích hợp phòng, chống rửa tiền và tài trợ khủng bố vào hệ thống quản trị rủi ro tổng thể của ngân hàng và đánh giá khách hàng, quan hệ kinh doanh cũng như giao dịch trong bối cảnh rủi ro cụ thể.[21] Cách tiếp cận này phù hợp với định hướng sửa đổi của Nghị quyết số 66.23/2026/NQ-CP về phân loại rủi ro và nhận biết khách hàng tăng cường.[22] Tuy nhiên, thách thức thực chất không chỉ nằm ở việc pháp luật yêu cầu đánh giá rủi ro, mà còn ở chất lượng của mô hình đánh giá, độ tin cậy của dữ liệu đầu vào và khả năng giải thích kết quả.

Đối với cơ quan giám sát, trọng tâm thanh tra cần chuyển từ kiểm tra sự tồn tại của quy trình, hồ sơ và số lượng báo cáo sang đánh giá năng lực nhận diện, phân tích và xử lý rủi ro. Cơ quan giám sát có thể lựa chọn các khách hàng có cấu trúc sở hữu phức tạp, dòng tiền xuyên biên giới, giao dịch với nhà cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa hoặc doanh thu từ nền tảng số để đánh giá cách ngân hàng xác minh nguồn tiền, nhận diện bản chất kinh tế và xử lý cảnh báo. Cách tiếp cận này phản ánh năng lực kiểm soát thực tế thay vì chỉ tính đầy đủ của tài liệu.

Đến tháng 6/2026, FATF vẫn yêu cầu Việt Nam cải thiện giám sát dựa trên rủi ro và nâng cao chất lượng, số lượng phân tích cũng như hoạt động phổ biến thông tin tình báo tài chính.[23] Điều này cho thấy hiệu quả của báo cáo giao dịch đáng ngờ (STR) không thể được đo lường đơn thuần bằng số lượng báo cáo. Một STR có giá trị cần cung cấp đầy đủ bối cảnh về khách hàng, chủ thể kiểm soát, mô hình giao dịch, các bên liên quan, nguồn tiền và cơ sở hình thành nghi ngờ để cơ quan có thẩm quyền có thể sử dụng trong phân tích hoặc điều tra.

       4.5. Rủi ro xuyên biên giới và độ trễ của cơ chế hợp tác pháp lý

Tài sản mã hóa làm giảm đáng kể vai trò của biên giới trong quá trình chuyển dịch giá trị, trong khi nghĩa vụ pháp lý và quyền tiếp cận thông tin vẫn chủ yếu được tổ chức theo phạm vi lãnh thổ. Một giao dịch có thể đồng thời liên quan đến khách hàng doanh nghiệp tại Việt Nam, ví không lưu ký của cá nhân ở quốc gia khác, đồng tiền ổn định do tổ chức tại nước thứ ba phát hành, nhà cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa đặt tại một khu vực pháp lý khác và tài khoản ngân hàng tại Việt Nam. Khi phát sinh dấu hiệu nghi ngờ, dữ liệu cần thiết thường bị phân tán giữa nhiều hệ thống và khu vực pháp lý khác nhau.

Báo cáo FATF tháng 7/2026 ghi nhận tiến bộ toàn cầu trong việc thực hiện Khuyến nghị 15, nhưng đồng thời tiếp tục xác định những khoảng trống đáng kể trong cấp phép hoặc đăng ký, nhận diện nhà cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa không được cấp phép, giám sát và thực thi dựa trên rủi ro; các rủi ro mới nổi liên quan đến đồng tiền ổn định, giao dịch ngang hàng qua ví không lưu ký, nhà cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa ở nước ngoài và DeFi cũng tiếp tục gia tăng.[24] Những diễn biến này có ý nghĩa trực tiếp đối với các ngân hàng tại Việt Nam ngay cả khi ngân hàng không trực tiếp kinh doanh tài sản mã hóa, bởi hệ thống ngân hàng có thể trở thành điểm chuyển đổi hoặc điểm tái nhập của dòng giá trị.

Vì vậy, khuôn khổ phòng, chống rửa tiền cần đồng thời củng cố năng lực trong nước và cơ chế hợp tác xuyên biên giới. Quy tắc chuyển giao thông tin và các chuẩn mực về minh bạch trong chuyển giao tài sản ảo có thể góp phần giảm bất cân xứng thông tin khi được triển khai nhất quán, nhưng không thể thay thế yêu cầu xác minh nguồn tiền và đánh giá bản chất kinh tế của giao dịch.[25] Đối với nhà cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa ở nước ngoài không chịu cơ chế giám sát tương đương, ngân hàng cần xây dựng tiêu chí rủi ro rõ ràng để xác định mức độ thẩm định, phạm vi giới hạn quan hệ hoặc yêu cầu cung cấp thông tin bổ sung, thay vì áp dụng biện pháp loại trừ tuyệt đối đối với mọi giao dịch có liên quan đến tài sản mã hóa.   

5. Định hướng hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro

Thứ nhất, cải cách về chủ sở hữu hưởng lợi cần được phát triển thành hạ tầng xác minh thông tin, thay vì dừng ở nghĩa vụ khai báo. Cơ sở dữ liệu đăng ký doanh nghiệp và quy trình nhận biết khách hàng của ngân hàng cần hỗ trợ đối chiếu, cập nhật và xử lý dữ liệu mâu thuẫn. Với cấu trúc sở hữu nhiều tầng, ngân hàng phải chứng minh quá trình xác minh đã hướng tới cá nhân cuối cùng sở hữu hoặc kiểm soát, hoặc đã áp dụng hợp lý tiêu chí kiểm soát khác theo pháp luật. Cách tiếp cận này giúp giảm sự phụ thuộc vào thông tin tự khai của khách hàng.

Thứ hai, cần xây dựng bộ chỉ báo rủi ro chuyên biệt đối với tài khoản doanh nghiệp có liên hệ với tài sản mã hóa. Việc thiết kế chỉ báo không nên đồng nhất mọi giao dịch “liên quan đến crypto” với rủi ro cao, mà cần dựa trên các dấu hiệu cụ thể, chẳng hạn: dòng tiền lớn từ nền tảng không rõ tình trạng pháp lý; nhiều khoản chuyển từ cá nhân không phù hợp với ngành nghề kinh doanh; doanh thu từ tài sản mã hóa không tương xứng với quy mô hoạt động; thanh toán qua bên thứ ba không có căn cứ kinh tế rõ ràng; nguồn tiền từ nhà cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa ở nước ngoài không có cơ chế phòng, chống rửa tiền tương đương; hoặc biến động bất thường về doanh thu, đối tác và địa bàn giao dịch.

Thứ ba, cần hoàn thiện cơ sở pháp lý và hạ tầng kỹ thuật cho việc trao đổi thông tin giữa ngân hàng, tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa được cấp phép và cơ quan có thẩm quyền. Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP đã yêu cầu tổ chức cung cấp dịch vụ xây dựng quy trình phòng, chống rửa tiền.[26] Bước tiếp theo là chuẩn hóa trường dữ liệu và các tình huống chia sẻ thông tin, đồng thời bảo đảm nguyên tắc giới hạn mục đích, tối thiểu hóa dữ liệu, bảo mật và lưu vết truy cập. Khi dòng giá trị từ tài sản mã hóa được chuyển đổi thành tiền pháp định, thông tin về người khởi tạo, người thụ hưởng và nhà cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa có liên quan cần đủ để ngân hàng thực hiện đánh giá rủi ro trong phạm vi pháp luật cho phép.

Thứ tư, ngân hàng cần tích hợp giám sát giao dịch với dữ liệu của toàn bộ quan hệ khách hàng doanh nghiệp. Một cảnh báo thanh toán không nên được phân tích tách biệt khỏi hồ sơ tín dụng, ngành nghề, doanh thu, hoạt động tài trợ thương mại, ngoại hối, các bên liên quan và thông tin về chủ sở hữu hưởng lợi. Đối với khách hàng có hoạt động liên quan đến tài sản mã hóa, việc thẩm định nguồn tiền và nguồn tài sản cần được tăng cường khi xuất hiện chỉ báo rủi ro. Mục tiêu là đánh giá mức độ phù hợp giữa hồ sơ kinh tế của khách hàng và dấu vết dữ liệu quan sát được.

Thứ năm, hoạt động giám sát của cơ quan quản lý cần tập trung vào kết quả kiểm soát rủi ro. Các tiêu chí đánh giá có thể bao gồm chất lượng phân loại khách hàng, khả năng phát hiện cấu trúc sở hữu bất thường, tỷ lệ cảnh báo dẫn đến thẩm định có ý nghĩa, chất lượng STR và mức độ phản hồi của ngân hàng đối với thông tin từ cơ quan tình báo tài chính. Đồng thời, cơ quan quản lý cần cung cấp phản hồi định kỳ về các mô hình, phương thức rửa tiền điển hình, sai sót phổ biến và chất lượng báo cáo để hỗ trợ ngân hàng hiệu chỉnh hệ thống.[27]

Thứ sáu, khi ứng dụng phân tích dữ liệu, học máy hoặc công cụ phân tích chuỗi khối, ngân hàng cần thiết lập cơ chế quản trị mô hình, kiểm thử và bảo đảm khả năng giải thích kết quả. Công nghệ có thể hỗ trợ liên kết thực thể và ưu tiên cảnh báo nhưng không thay thế chất lượng dữ liệu, phán đoán chuyên môn và trách nhiệm pháp lý của chủ thể ra quyết định.

Thứ bảy, cần bảo đảm tính liên tục của cải cách sau khi Nghị quyết số 66.23/2026/NQ-CP hết hiệu lực. Nghị quyết này chỉ là cơ chế tạm thời đến hết tháng 2/2027.[28] Những nội dung được chứng minh là có hiệu quả, đặc biệt là tiêu chí xác định chủ sở hữu hưởng lợi, quy định về thỏa thuận pháp lý, phân loại rủi ro và nhận biết khách hàng tăng cường, cần được đánh giá để tích hợp ổn định vào luật, nghị định và thông tư thay thế. Cơ chế chuyển tiếp cần hạn chế nguy cơ phát sinh khoảng trống pháp lý hoặc buộc đối tượng báo cáo phải điều chỉnh hệ thống nhiều lần trong thời gian ngắn.

Cuối cùng, chính sách phòng, chống rửa tiền không nên dẫn đến tình trạng “loại bỏ quan hệ để giảm rủi ro” mang tính cơ học. Việc Việt Nam thuộc diện giám sát tăng cường của FATF hoặc việc khách hàng có liên quan đến tài sản mã hóa không tự thân tạo thành căn cứ để từ chối toàn bộ quan hệ kinh doanh. FATF nhấn mạnh cách tiếp cận dựa trên rủi ro và không yêu cầu tự động áp dụng thẩm định tăng cường đối với toàn bộ giao dịch của các quốc gia thuộc diện giám sát tăng cường.[29] Do đó, mô hình kiểm soát hiệu quả cần phân loại rủi ro, lựa chọn biện pháp tương xứng và bảo đảm khả năng giải trình đối với quyết định được đưa ra.

        6. Kết luận

Khuôn khổ pháp luật về phòng, chống rửa tiền của Việt Nam đã có những thay đổi đáng kể trong giai đoạn 2022–2026. Luật Phòng, chống rửa tiền, các quy định hướng dẫn mới của Ngân hàng Nhà nước, cải cách về chủ sở hữu hưởng lợi và cơ chế thí điểm thị trường tài sản mã hóa đã mở rộng nền tảng pháp lý so với giai đoạn mà rủi ro tài sản mã hóa chủ yếu nằm ngoài phạm vi điều chỉnh trực tiếp. Vì vậy, vấn đề trọng tâm hiện nay không còn chỉ là sự thiếu hụt quy phạm pháp luật.

Khoảng cách đáng chú ý hiện nằm ở hiệu quả thực thi: hệ thống có khả năng xác định bản chất kinh tế vượt qua hình thức pháp lý của doanh nghiệp, tích hợp dữ liệu phân tán, tái dựng lịch sử dòng giá trị và chuyển kết quả phát hiện thành thông tin có giá trị cho hoạt động giám sát và thực thi hay không. Tài sản mã hóa làm bộc lộ rõ khoảng cách này, bởi một phần quan trọng của quá trình chuyển dịch giá trị có thể diễn ra ngoài tầm quan sát trực tiếp của ngân hàng trước khi tái nhập hệ thống dưới hình thức các giao dịch doanh nghiệp thông thường.

Trên cơ sở đó, trọng tâm cải cách cần chuyển từ tuân thủ theo danh mục kiểm tra sang quản trị rủi ro dựa trên dữ liệu và bản chất kinh tế của giao dịch. Cải cách về chủ sở hữu hưởng lợi phải gắn với năng lực xác minh; cơ chế thí điểm tài sản mã hóa phải đi kèm trao đổi thông tin; giám sát giao dịch phải tích hợp với toàn bộ quan hệ khách hàng; báo cáo giao dịch đáng ngờ cần được đánh giá theo chất lượng thông tin; và giám sát nhà nước cần tập trung vào năng lực phát hiện, phân tích, xử lý rủi ro thay vì chỉ kiểm tra hồ sơ. Đây là điều kiện để ngân hàng thực hiện hiệu quả chức năng kiểm soát tuyến đầu trong môi trường tài chính số.

-------------------------

Tài liệu tham khảo

1. Basel Committee on Banking Supervision. Core Principles for Effective Banking Supervision. Basel: Bank for International Settlements, 2024.

2. Basel Committee on Banking Supervision. Sound Management of Risks Related to Money Laundering and Financing of Terrorism. Basel: Bank for International Settlements, 2020.

3. Bộ Công an. “Triệt phá đường dây sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử chiếm đoạt tài sản trên lĩnh vực tiền ảo.” 26/3/2026.

4. Bộ Công an. “Vụ án sàn giao dịch ONUS: Các đối tượng đã thuê KOLs... để định hướng, lôi kéo nhiều nhà đầu tư tham gia.” 3/4/2026.

5. Financial Action Task Force. Guidance on Beneficial Ownership of Legal Persons. Paris: FATF, 2023.

6. Financial Action Task Force. Jurisdictions under Increased Monitoring - 19 June 2026. Paris: FATF, 2026.

7. Financial Action Task Force. Seventh Targeted Update on Implementation of the FATF Standards on Virtual Assets/VASPs. Paris: FATF, 2026.

8. Financial Action Task Force. The FATF Recommendations: International Standards on Combating Money Laundering and the Financing of Terrorism & Proliferation. As amended June 2026. Paris: FATF, 2026.

 


[1] Quốc hội, Luật Phòng, chống rửa tiền số 14/2022/QH15 ngày 15/11/2022; Chính phủ, Nghị định số 19/2023/NĐ-CP ngày 28/4/2023 quy định chi tiết một số điều của Luật Phòng, chống rửa tiền.

[2] Financial Action Task Force (FATF), The FATF Recommendations: International Standards on Combating Money Laundering and the Financing of Terrorism & Proliferation, as amended June 2026 (Paris: FATF, 2026); Basel Committee on Banking Supervision, Sound Management of Risks Related to Money Laundering and Financing of Terrorism (Basel: Bank for International Settlements, 2020).

[3] FATF, Jurisdictions under Increased Monitoring - 19 June 2026 (Paris: FATF, 2026). FATF xác định tình trạng “increased monitoring” không đồng nghĩa với yêu cầu tự động áp dụng tăng cường thẩm định đối với toàn bộ giao dịch hoặc loại bỏ cả nhóm khách hàng.

[4] Quốc hội, Luật Công nghiệp công nghệ số số 71/2025/QH15 ngày 14/6/2025; Chính phủ, Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP ngày 9/9/2025 về triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam.

[5] FATF, Seventh Targeted Update on Implementation of the FATF Standards on Virtual Assets/VASPs (Paris: FATF, 16 July 2026).

[6] Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Thông tư số 27/2025/TT-NHNN ngày 15/9/2025 hướng dẫn thực hiện một số điều của Luật Phòng, chống rửa tiền.

[7] Quốc hội, Luật số 76/2025/QH15 ngày 17/6/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Doanh nghiệp; Chính phủ, Nghị định số 168/2025/NĐ-CP ngày 30/6/2025 về đăng ký doanh nghiệp; Chính phủ, Nghị định số 296/2026/NĐ-CP ngày 23/7/2026 sửa đổi, bổ sung Nghị định số 168/2025/NĐ-CP.

[8] Chính phủ, Nghị quyết số 66.23/2026/NQ-CP ngày 24/7/2026 ban hành các cơ chế, chính sách đặc thù nhằm xử lý khó khăn, vướng mắc trong pháp luật về phòng, chống rửa tiền.

[9] Chính phủ, Nghị quyết số 66.23/2026/NQ-CP, Điều 2, mục sửa đổi Điều 7 Nghị định số 19/2023/NĐ-CP. Đối với khách hàng là tổ chức, ngưỡng sở hữu trực tiếp hoặc gián tiếp được xác định từ 25% vốn điều lệ hoặc 25% tổng số cổ phần có quyền biểu quyết trở lên; khi không xác định được hoặc có nghi ngờ, phải tiếp tục xác định cá nhân kiểm soát bằng phương thức khác và có cơ chế xác định người quản lý cấp cao trong trường hợp cuối cùng.

[10] FATF, Guidance on Beneficial Ownership of Legal Persons (Paris: FATF, 2023).

[11] Chính phủ, Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP, Điều 3 và các quy định về tổ chức cung cấp dịch vụ thị trường tài sản mã hóa.

[12] Chính phủ, Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP, quy định về cấp phép tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa và yêu cầu xây dựng quy trình phòng, chống rửa tiền, tài trợ khủng bố, tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt.

[13] FATF, Jurisdictions under Increased Monitoring - 19 June 2026.

[14] FATF, The FATF Recommendations, Recommendations 10, 20, 24, 26, 29 and 34.

[15] Chính phủ, Nghị quyết số 66.23/2026/NQ-CP, Điều 2.

[16] Chính phủ, Nghị quyết số 66.23/2026/NQ-CP, Điều 3. Nghị quyết có hiệu lực từ 24/7/2026 đến hết 28/2/2027, trừ trường hợp các văn bản sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế có hiệu lực sớm hơn đối với nội dung tương ứng.

 [17] Bộ Công an, “Triệt phá đường dây sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử chiếm đoạt tài sản trên lĩnh vực tiền ảo,” 26/3/2026; Bộ Công an, “Vụ án sàn giao dịch ONUS: Các đối tượng đã thuê KOLs... để định hướng, lôi kéo nhiều nhà đầu tư tham gia,” 3/4/2026. Các thông tin này phản ánh nội dung điều tra và khởi tố tại thời điểm công bố, không phải kết luận có hiệu lực của Tòa án về trách nhiệm hình sự.

[18] U.S. Department of Justice, “Justice Department Investigation Leads to Takedown of Darknet Cryptocurrency Mixer that Processed Over $3 Billion of Unlawful Transactions,” 15 March 2023. Thông cáo nêu rõ các cáo buộc là cáo buộc hình sự và bị can được suy đoán vô tội cho đến khi được chứng minh có tội theo pháp luật.

[19] FATF, The FATF Recommendations, Recommendations 2, 29, 34 and 40.

[20] Chính phủ, Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP, quy định tổ chức, cá nhân tham gia thị trường tài sản mã hóa phải tuân thủ pháp luật về phòng, chống rửa tiền, tài trợ khủng bố, tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt, giao dịch điện tử, an toàn thông tin, an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu.

[21] Basel Committee on Banking Supervision, Sound Management of Risks Related to Money Laundering and Financing of Terrorism; Basel Committee on Banking Supervision, Core Principles for Effective Banking Supervision (Basel: BIS, 2024), Principle 29.

[22] Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Thông tư số 27/2025/TT-NHNN; Chính phủ, Nghị quyết số 66.23/2026/NQ-CP, phần sửa đổi, bổ sung quy định về phân loại rủi ro, cập nhật thông tin nhận biết khách hàng và nhận biết khách hàng tăng cường.

[23] FATF, Jurisdictions under Increased Monitoring - 19 June 2026. Trong các nội dung còn phải tiếp tục xử lý, FATF nêu giám sát dựa trên rủi ro, tài sản ảo/VASP, chủ sở hữu hưởng lợi, chất lượng và số lượng phân tích tình báo tài chính, điều tra rửa tiền và hợp tác quốc tế.

[24] FATF, Seventh Targeted Update on Implementation of the FATF Standards on Virtual Assets/VASPs. Báo cáo năm 2026 tiếp tục ghi nhận khoảng trống trong cấp phép/đăng ký, nhận diện hoạt động VASP không được cấp phép và giám sát, thực thi dựa trên rủi ro; đồng thời nhấn mạnh rủi ro từ stablecoin, giao dịch P2P qua ví không lưu ký, VASP ở nước ngoài và DeFi.

[25] FATF, The FATF Recommendations, Recommendations 15 and 16; FATF, Seventh Targeted Update on Implementation of the FATF Standards on Virtual Assets/VASPs.

[26] Chính phủ, Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP, Điều 8 khoản 6.

[27] FATF, Jurisdictions under Increased Monitoring - 19 June 2026; FATF, The FATF Recommendations, Recommendation 34 về hướng dẫn và phản hồi đối với đối tượng báo cáo.

[28] Chính phủ, Nghị quyết số 66.23/2026/NQ-CP, Điều 3.

[29] FATF, Jurisdictions under Increased Monitoring - 19 June 2026.

Nguyễn Khôi Nguyên (Vietnamnews and Law, Thông tấn xã Việt Nam, khoinguyen2609cva@gmail.com)

Bạn đọc đặt tạp chí Pháp lý dài hạn vui lòng để lại thông tin