Trọng tài giải quyết tranh chấp chỉ dựa trên hồ sơ tài liệu (documents-only arbitration): Kinh nghiệm quốc tế và một số gợi mở cho Việt Nam

(Pháp lý). Bài viết nghiên cứu trọng tài giải quyết tranh chấp chỉ dựa trên hồ sơ, tài liệu (Documents-Only Arbitration – DOA) trong bối cảnh nhu cầu giải quyết tranh chấp thương mại nhanh chóng và tiết kiệm chi phí ngày càng gia tăng.

Tóm tắt: Bằng phương pháp phân tích pháp lý, so sánh luật học và nghiên cứu trường hợp, bài viết khảo sát Quy tắc Trọng tài Rút gọn UNCITRAL năm 2021, Hướng dẫn thực hành của CIArb năm 2016, cùng kinh nghiệm của Singapore và Anh Quốc. Kết quả nghiên cứu cho thấy DOA tuy chưa được ghi nhận như một chế định độc lập tại nhiều quốc gia, nhưng đã được thừa nhận thông qua các cơ chế tố tụng linh hoạt dựa trên sự đồng thuận của các bên, đồng thời vẫn bảo đảm quyền tố tụng cơ bản. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số gợi mở cho việc hoàn thiện pháp luật trọng tài thương mại tại Việt Nam.

Từ khóa: Trọng tài thương mại; trọng tài dựa trên hồ sơ, tài liệu; Documents-Only Arbitration; thủ tục rút gọn; giải quyết tranh chấp.

DOCUMENTS-ONLY ARBITRATION: INTERNATIONAL EXPERIENCES AND IMPLICATIONS FOR VIETNAM

Abstract: This article examines Documents-Only Arbitration (DOA) in the context of the growing demand for faster and more cost-effective commercial dispute resolution. Using doctrinal legal analysis, comparative legal research and case-study methods, the article analyses the UNCITRAL Expedited Arbitration Rules 2021, the CIArb Practice Guideline 2016, and the experiences of Singapore and the United Kingdom. The findings show that although DOA has not been recognised as an independent legal mechanism in many jurisdictions, it has been accepted through flexible procedural mechanisms based on party consent while still safeguarding fundamental procedural rights. On that basis, the article offers several implications for improving Vietnamese commercial arbitration law.

Keywords: Commercial arbitration; Documents-Only Arbitration; document-based arbitration; expedited procedure; dispute resolution.

1-1781577944.png

     1. ĐẶT VẤN ĐỀ

     Sự phát triển của thương mại quốc tế và quá trình chuyển đổi số đang làm gia tăng nhu cầu về các phương thức giải quyết tranh chấp nhanh chóng, hiệu quả và tiết kiệm chi phí. Trong bối cảnh đó, bên cạnh các ưu điểm truyền thống của trọng tài thương mại như tính linh hoạt, bảo mật và tôn trọng quyền tự quyết của các bên, xu hướng đơn giản hóa thủ tục tố tụng và rút ngắn thời gian giải quyết tranh chấp ngày càng được chú trọng. Một trong những biểu hiện tiêu biểu của xu hướng này là trọng tài giải quyết tranh chấp chỉ dựa trên hồ sơ, tài liệu (Documents-Only Arbitration – DOA), theo đó tranh chấp được giải quyết chủ yếu trên cơ sở các bản đệ trình và chứng cứ bằng văn bản mà không cần tổ chức phiên điều trần trực tiếp.

     Mặc dù thuật ngữ DOA chưa được ghi nhận thống nhất trong phần lớn các văn bản pháp lý quốc tế, phương thức này ngày càng được thừa nhận thông qua các quy tắc trọng tài rút gọn, các hướng dẫn thực hành chuyên biệt và các quy định trao cho Hội đồng Trọng tài quyền quyết định không tổ chức phiên điều trần trong những trường hợp phù hợp. Thực tiễn tại nhiều trung tâm trọng tài lớn trên thế giới cũng cho thấy xu hướng gia tăng áp dụng các cơ chế giải quyết tranh chấp dựa trên hồ sơ nhằm nâng cao hiệu quả tố tụng và giảm chi phí cho các bên.

     Tuy nhiên, các nghiên cứu về DOA hiện vẫn còn tương đối hạn chế. Trên bình diện quốc tế, phần lớn công trình nghiên cứu tập trung vào thủ tục trọng tài rút gọn hoặc quy tắc tố tụng của từng tổ chức trọng tài riêng lẻ, trong khi các nghiên cứu chuyên biệt về DOA chưa nhiều. Tại Việt Nam, các nghiên cứu liên quan chủ yếu dừng lại ở việc giới thiệu kinh nghiệm nước ngoài hoặc đề cập DOA như một nội dung trong thủ tục trọng tài rút gọn, chưa có nhiều công trình phân tích một cách hệ thống cơ sở pháp lý, thực tiễn áp dụng và giá trị tham khảo của phương thức này.

      Xuất phát từ khoảng trống nghiên cứu đó, bài viết tập trung làm rõ ba vấn đề: (i) các khuôn khổ pháp lý quốc tế hiện hành điều chỉnh DOA như thế nào; (ii) phương thức này được thiết kế và vận hành ra sao trong thực tiễn tại các quốc gia có nền trọng tài phát triển; và (iii) những kinh nghiệm nào có thể được tham khảo trong quá trình hoàn thiện pháp luật trọng tài thương mại tại Việt Nam. Để giải quyết các vấn đề trên, bài viết sử dụng phương pháp phân tích pháp lý, so sánh luật học và nghiên cứu trường hợp, tập trung khảo sát Quy tắc Trọng tài Rút gọn UNCITRAL năm 2021, Hướng dẫn thực hành DOA của Viện Trọng tài Anh (CIArb) năm 2016 cùng kinh nghiệm pháp lý và thực tiễn tại Singapore và Anh Quốc.

     2. QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT QUỐC TẾ VÀ CÁC TỔ CHỨC TRỌNG TÀI ĐIỂN HÌNH

      2.1. Khung pháp lý theo Quy tắc Trọng tài của UNCITRAL

    Trước yêu cầu giảm thời gian và chi phí tố tụng trọng tài, Quy tắc Trọng tài Rút gọn của UNCITRAL (UNCITRAL Expedited Arbitration Rules) được ban hành và có hiệu lực từ ngày 19/9/2021 sau quá trình nghiên cứu của Nhóm công tác II thuộc UNCITRAL.[1] Mặc dù không trực tiếp điều chỉnh trọng tài giải quyết tranh chấp chỉ dựa trên hồ sơ, tài liệu (Documents-Only Arbitration – DOA), Quy tắc đã tạo nền tảng pháp lý quan trọng cho cơ chế này thông qua các quy định cho phép hạn chế hoặc không tổ chức phiên điều trần trong những trường hợp phù hợp.

     Về phạm vi áp dụng, thủ tục rút gọn nói chung và DOA nói riêng chỉ được kích hoạt trên cơ sở thỏa thuận của các bên.[2] Tuy nhiên, tại bất kỳ thời điểm nào, Hội đồng Trọng tài vẫn có thẩm quyền chấm dứt việc áp dụng thủ tục này theo yêu cầu của một bên hoặc sau khi tham vấn các đương sự nếu xét thấy vụ việc có tính chất phức tạp.[3]

      Để bảo đảm hiệu quả tố tụng, UNCITRAL ngăn cấm các hành vi trì hoãn và yêu cầu các bên phải hành động nhanh chóng.[4] Theo đó, Nguyên đơn phải gửi đồng thời Thông báo trọng tài và Bản luận tội cho Bị đơn; Bị đơn có nghĩa vụ liên lạc, đồng thời gửi Bản tự bảo vệ cho Nguyên đơn và Hội đồng Trọng tài trong vòng 15 ngày kể từ ngày Hội đồng Trọng tài được thành lập.[5]

      Cơ quan chỉ định được xác lập trên cơ sở thỏa thuận của các bên trong thời hạn 15 ngày kể từ khi nhận được đề xuất. Nếu không đạt được đồng thuận, bất kỳ bên nào cũng có quyền yêu cầu Tổng Thư ký Tòa Trọng tài Thường trực (PCA) tại La Haye thực hiện việc chỉ định hoặc trực tiếp đảm nhiệm vai trò cơ quan chỉ định.[6]

      Hội đồng Trọng tài theo thủ tục này chỉ gồm một Trọng tài viên duy nhất do các bên thỏa thuận bổ nhiệm, trừ khi có thỏa thuận khác. Nếu sau 15 ngày kể từ khi một bên nhận được đề xuất bổ nhiệm mà các đương sự vẫn không đạt được đồng thuận, cơ quan chỉ định sẽ thực hiện việc bổ nhiệm theo yêu cầu của bên chủ động.[7]

    Về thu thập chứng cứ, nhằm rút ngắn thời gian giải quyết tranh chấp, Hội đồng Trọng tài được trao toàn quyền quyết định các tài liệu, chứng cứ mà các bên phải xuất trình, đồng thời có thể quyết định không áp dụng thủ tục cho phép một bên yêu cầu bên kia xuất trình tài liệu.[8]

     Phán quyết trọng tài phải được ban hành trong vòng 06 tháng kể từ ngày Hội đồng Trọng tài được thành lập. Trong trường hợp ngoại lệ, sau khi tham khảo ý kiến các bên, Hội đồng Trọng tài có thể gia hạn nhưng tổng thời gian giải quyết không được vượt quá 09 tháng kể từ ngày thành lập Hội đồng Trọng tài. Nếu vụ việc vẫn không thể được giải quyết trong thời hạn này, Hội đồng Trọng tài sẽ chuyển sang áp dụng thủ tục trọng tài thông thường.[9]

     2.2. Khung pháp lý theo Viện Trọng tài Anh (CIArb)

     Hướng dẫn thực hành tố tụng trọng tài dựa trên hồ sơ tài liệu (Documents-Only Arbitration Procedures), do Ủy ban Thực hành và Tiêu chuẩn của CIArb ban hành và sửa đổi gần nhất ngày 30/8/2016, là cẩm nang kỹ thuật dành cho trọng tài viên quốc tế trong việc đánh giá tính phù hợp của vụ tranh chấp và thiết lập quy trình giải quyết không có phiên điều trần miệng.

    Tương tự Quy tắc rút gọn UNCITRAL, DOA theo Hướng dẫn CIArb được kích hoạt trên cơ sở thỏa thuận của các bên. Nếu thỏa thuận trọng tài ban đầu đã quy định DOA thì điều khoản này phải được tuân thủ;[10] nếu DOA được thống nhất sau đó, Hội đồng Trọng tài phải bảo đảm thủ tục phù hợp với quy tắc trọng tài áp dụng, luật nơi tiến hành trọng tài (lex arbitri)[11] và không trái với các quy định bắt buộc hoặc chính sách công tại nơi trọng tài.[12]

      Hướng dẫn xác định các tiêu chí đánh giá tính phù hợp của DOA gồm: (i) bản chất tranh chấp; (ii) mức độ phức tạp của vấn đề; (iii) giá trị tranh chấp; (iv) tính chất chứng cứ, lập luận và chủ thể trình bày; (v) khả năng tiết kiệm thời gian, chi phí; và (vi) tính hiệu quả của DOA đối với toàn bộ hoặc một phần tranh chấp.[13] Đồng thời, DOA đặc biệt phù hợp khi: (i) chứng cứ hạn chế hoặc chủ yếu là tài liệu; (ii) các vấn đề thực tế hoặc kỹ thuật chỉ tranh cãi ở mức hạn chế; (iii) tranh chấp có thể giải quyết mà không cần lời khai trực tiếp của nhân chứng hoặc chuyên gia; (iv) không liên quan đến các vấn đề kỹ thuật phức tạp đòi hỏi điều trần hoặc chỉ xoay quanh việc giải thích tài liệu; và (v) một bên không tham gia tố tụng nhưng việc điều trần vẫn không cần thiết.[14]

      Các bên có thể thỏa thuận áp dụng DOA cho toàn bộ hoặc một phần tranh chấp,[15] được đối xử bình đẳng, có cơ hội công bằng để chuẩn bị, trình bày vụ việc, tiếp cận và phản hồi tài liệu, chứng cứ của bên đối lập.[16] Trừ khi đã từ bỏ quyền điều trần, bất kỳ bên nào cũng có quyền yêu cầu mở phiên điều trần và yêu cầu đó phải được chấp thuận.[17] Các bên đồng thời phải tuân thủ thỏa thuận DOA, các chỉ dẫn và thời hạn tố tụng, cung cấp đầy đủ tài liệu, chứng cứ, đồng thời có thể phải nộp toàn bộ chứng cứ cùng bản đệ trình hoặc tuân thủ lịch trình trao đổi nhiều vòng nhằm đẩy nhanh quá trình giải quyết và giảm chi phí.[18]

     Hội đồng Trọng tài không được tự ý áp dụng DOA mà chỉ được tiến hành trên cơ sở thỏa thuận hoặc sự đồng ý của các bên sau khi tham vấn.[19] Khi DOA được kích hoạt, trọng tài viên phải ban hành chỉ dẫn tố tụng rõ ràng về các bước thực hiện và thời hạn tương ứng,[20] nên gửi dự thảo để các bên góp ý bằng văn bản,[21] đồng thời ghi nhận trong lệnh tố tụng sự đồng thuận áp dụng DOA và việc từ bỏ quyền điều trần, tốt nhất là xác định rõ phạm vi từ bỏ.[22] Trong suốt quá trình tố tụng, trọng tài viên phải bảo đảm nguyên tắc bình đẳng và quyền được trình bày vụ việc của các bên;[23] ban hành chỉ dẫn về công bố tài liệu, khảo sát thực địa hoặc kiểm tra tài sản khi cần;[24] đồng thời đánh giá tính đầy đủ của hồ sơ và yêu cầu bổ sung chứng cứ nếu cần thiết.[25]

     Trọng tài viên cũng phải thường xuyên giám sát hồ sơ để bảo đảm các bên đã có cơ hội đầy đủ trình bày bằng văn bản.[26] Nếu một bên chưa từ bỏ quyền điều trần yêu cầu mở phiên điều trần, yêu cầu đó phải được chấp thuận theo quy tắc trọng tài hoặc luật nơi trọng tài (lex arbitri).[27] Trường hợp bên đã từ bỏ quyền điều trần thay đổi ý định hoặc trọng tài viên thấy điều trần cần thiết hơn, việc tổ chức điều trần chỉ được thực hiện sau khi xem xét các tình tiết liên quan, tham vấn và có sự đồng ý của tất cả các bên;[28] nếu bất kỳ bên nào phản đối, tranh chấp phải tiếp tục được giải quyết theo thủ tục DOA đã thỏa thuận.[29]

     Về phán quyết, sau khi các bên hoàn tất việc trao đổi bản đệ trình, chứng cứ hoặc hết thời hạn trao đổi cuối cùng và trọng tài viên xác định các bên đã có cơ hội công bằng để cung cấp đầy đủ hồ sơ, thủ tục sẽ được tuyên bố kết thúc và các bên được thông báo thời điểm dự kiến ban hành phán quyết.[30] Để hạn chế nguy cơ phán quyết bị thách thức, hủy bỏ hoặc từ chối công nhận, phán quyết cần ghi nhận rõ thỏa thuận áp dụng DOA (hoặc lệnh tố tụng áp dụng thủ tục này nếu được phép) cùng các bước tố tụng đã được tuân thủ.[31] Về hình thức và nội dung, phán quyết phải được soạn thảo phù hợp với Hướng dẫn về Soạn thảo Phán quyết Trọng tài Phần I – Tổng quan của CIArb.[32]

     2.3. Kinh nghiệm của một số quốc gia về trọng tài giải quyết tranh chấp chỉ dựa trên hồ sơ, tài liệu (DOA)

     2.3.1. Kinh nghiệm của Singapore về trọng tài giải quyết tranh chấp chỉ dựa trên hồ sơ, tài liệu (DOA)

    Tại Singapore, khung pháp lý điều chỉnh trọng tài giải quyết tranh chấp chỉ dựa trên hồ sơ, tài liệu (Documents-Only Arbitration – DOA) được xây dựng trên sự kết hợp giữa pháp luật quốc gia và quy tắc tố tụng trọng tài. Trong đó, Đạo luật Trọng tài Quốc tế 1994 đối với trọng tài thương mại quốc tế và Đạo luật Trọng tài 2001 đối với trọng tài nội địa đều trao cho Hội đồng Trọng tài quyền chủ động điều hành tố tụng, đánh giá chứng cứ tài liệu, quyết định việc tổ chức phiên điều trần và giải quyết tranh chấp trên cơ sở hồ sơ khi các bên không yêu cầu điều trần trực tiếp;[33] đồng thời cho phép yêu cầu cung cấp chứng cứ bằng văn bản hoặc bản khai có tuyên thệ, qua đó tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho DOA và hạn chế sự can thiệp của Tòa án.[34]

     Trên phương diện thể chế, DOA được cụ thể hóa trong Quy tắc SIAC 2025 thông qua Thủ tục Tinh giản và Thủ tục Rút gọn.[35] Thủ tục Tinh giản được áp dụng khi các bên có thỏa thuận hoặc giá trị tranh chấp không vượt quá 1 triệu SGD,[36] trong khi Thủ tục Rút gọn được áp dụng khi các bên có thỏa thuận bằng văn bản, giá trị tranh chấp không vượt quá 10 triệu SGD hoặc vụ việc có tính chất đặc biệt khẩn cấp.[37] Cả hai thủ tục đều mặc định áp dụng cơ chế Trọng tài viên duy nhất,[38] cho phép các bên loại trừ việc áp dụng thủ tục đặc biệt, đề cử hoặc khiếu nại Trọng tài viên trong thời hạn ngắn nhằm bảo đảm tính độc lập và hiệu quả tố tụng.[39] Về bản chất, tranh chấp được giải quyết chủ yếu trên cơ sở hồ sơ, tài liệu; việc điều trần chỉ được tổ chức trong những trường hợp cần thiết hoặc theo yêu cầu được chấp thuận, đồng thời việc giao nộp tài liệu, triệu tập nhân chứng và phạm vi đệ trình đều bị kiểm soát chặt chẽ.[40] Để bảo đảm tính nhanh chóng, phán quyết trong Thủ tục Tinh giản chỉ cần nêu lý do dưới dạng tóm tắt và phải được ban hành trong vòng 03 tháng kể từ ngày thành lập Hội đồng Trọng tài,[41] trong khi thời hạn tương ứng đối với Thủ tục Rút gọn là 06 tháng.[42]

     Thực tiễn áp dụng cho thấy DOA ngày càng được ưa chuộng tại Singapore. Tính đến cuối năm 2025, số đơn yêu cầu áp dụng Thủ tục Rút gọn đã tăng từ 715 đơn năm 2021 lên 1.169 đơn,[43] trong đó 667 đơn được chấp thuận và số lượng yêu cầu đã vượt mốc 1.000 đơn từ năm 2024.[44] Bên cạnh đó, ngay trong năm đầu tiên triển khai, Thủ tục Tinh giản đã được áp dụng cho 60 vụ việc.[45] Những số liệu này cho thấy DOA đã trở thành một phương thức giải quyết tranh chấp hiệu quả, tiết kiệm chi phí và có khả năng đáp ứng yêu cầu xử lý nhanh các tranh chấp thương mại tại Singapore.

      2.3.2. Kinh nghiệm của Anh Quốc về trọng tài giải quyết tranh chấp chỉ dựa trên hồ sơ, tài liệu (DOA)

     Tại Anh Quốc, khung pháp lý điều chỉnh trọng tài giải quyết tranh chấp chỉ dựa trên hồ sơ, tài liệu (DOA) được xây dựng trên nền tảng kết hợp giữa pháp luật quốc gia và quy tắc tố tụng của các thiết chế trọng tài. Đạo luật Trọng tài 1996 trao cho Hội đồng Trọng tài quyền rộng trong việc điều hành tố tụng, quyết định các vấn đề về chứng cứ, hình thức đệ trình, phạm vi công bố tài liệu, cách thức lấy lời khai nhân chứng và việc có tổ chức phiên điều trần hay không, trên cơ sở bảo đảm công bằng, vô tư và tránh chậm trễ, chi phí không cần thiết.[46] Đặc biệt, thẩm quyền đánh giá khả năng chấp nhận, giá trị chứng minh và phương thức trình bày chứng cứ, cũng như quyết định sự cần thiết của việc lấy lời khai nhân chứng,[47] đã tạo cơ sở pháp lý quan trọng cho việc giải quyết tranh chấp chủ yếu trên hồ sơ. Bước ngoặt đáng chú ý xuất hiện với Đạo luật Trọng tài 2025 khi lần đầu tiên ghi nhận cơ chế phán quyết theo thủ tục rút gọn (summary basis), cho phép Hội đồng Trọng tài nhanh chóng bác bỏ các yêu cầu hoặc kháng biện không có triển vọng thành công, qua đó củng cố hành lang pháp lý cho các phương thức giải quyết tranh chấp không cần phiên điều trần đầy đủ, hạn chế hành vi kéo dài tố tụng và nâng cao khả năng công nhận, thi hành phán quyết.[48]

      Ở cấp độ thể chế, Quy tắc LCIA 2020 thừa nhận tính hợp pháp của DOA thông qua việc cho phép các bên thỏa thuận bằng văn bản về thủ tục chỉ dựa trên hồ sơ, tài liệu;[49] khi thỏa thuận này được xác lập, Hội đồng Trọng tài không còn quyền tự quyết định mở phiên điều trần.[50] Đồng thời, Hội đồng Trọng tài được trao thẩm quyền đẩy nhanh tố tụng bằng cách giới hạn hoặc miễn trừ các bản đệ trình, hạn chế lời khai nhân chứng, xét xử sớm các vấn đề riêng biệt, bãi bỏ phiên điều trần và rút ngắn thời hạn tố tụng.[51] Trong các trường hợp khẩn cấp, cơ chế thành lập hội đồng trọng tài theo thủ tục rút gọn và chế định trọng tài viên khẩn cấp cũng cho phép giải quyết yêu cầu cứu trợ trên cơ sở hồ sơ hiện có mà không nhất thiết phải tổ chức phiên điều trần.[52] Bên cạnh đó, Hướng dẫn chuyên biệt về DOA của CIArb tiếp tục hoàn thiện và nâng cao hiệu quả vận hành của cơ chế này trong thực tiễn trọng tài Anh.

       Thực tiễn áp dụng cho thấy xu hướng giải quyết tranh chấp trên cơ sở hồ sơ ngày càng rõ nét. Theo thống kê của LMAA, năm 2024 có 3.006 lượt bổ nhiệm trong khoảng 1.733 vụ tranh chấp nhưng chỉ ghi nhận 75 phán quyết được ban hành sau phiên điều trần bằng miệng, cho thấy phần lớn tranh chấp được giải quyết chủ yếu trên cơ sở hồ sơ, đặc biệt trong các thủ tục khiếu nại nhỏ và khiếu nại trung bình.[53] Tại LCIA, năm 2024 ghi nhận 15 đơn yêu cầu thành lập hội đồng trọng tài theo thủ tục rút gọn, cao gấp gần bốn lần số đơn yêu cầu chỉ định trọng tài viên khẩn cấp,[54] phản ánh xu hướng ngày càng ưu tiên các cơ chế tố tụng nhanh và giải quyết bằng văn bản. Những số liệu này cho thấy DOA đã trở thành một công cụ quan trọng giúp giảm chi phí, rút ngắn thời gian tố tụng và nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp tại một trong những trung tâm trọng tài hàng đầu thế giới.

2-1781578018.png

Ảnh minh hoạ

     3. ĐÁNH GIÁ TỔNG QUÁT VỀ KHUNG PHÁP LÝ QUỐC TẾ VÀ KINH NGHIỆM CÁC QUỐC GIA

     Qua nghiên cứu các khung pháp lý của UNCITRAL, CIArb cùng thực tiễn áp dụng tại Singapore và Anh Quốc, có thể nhận thấy xu hướng quốc tế hóa ngày càng rõ nét trong việc thiết kế và vận hành phương thức trọng tài giải quyết tranh chấp chỉ dựa trên hồ sơ, tài liệu (DOA). Mặc dù được xây dựng trong những bối cảnh pháp lý khác nhau, các hệ thống này đều hội tụ ở ba nguyên tắc cốt lõi.

    Thứ nhất, quyền tự quyết của các bên được xác định là nền tảng pháp lý trung tâm của DOA. Việc áp dụng thủ tục này đều xuất phát từ sự thỏa thuận hoặc đồng thuận của các bên, đồng thời các bên vẫn được quyền quyết định phạm vi áp dụng, loại trừ hoặc chấm dứt việc sử dụng DOA. Cách tiếp cận này cho thấy DOA không được xem là một ngoại lệ đối với tố tụng trọng tài truyền thống mà là sự mở rộng của nguyên tắc tự do thỏa thuận – nguyên tắc nền tảng của trọng tài thương mại hiện đại.

     Thứ hai, các hệ thống được khảo sát đều thiết lập cơ chế bảo đảm quyền tố tụng hợp thức thông qua việc duy trì khả năng tổ chức phiên điều trần trong những trường hợp cần thiết. Mặc dù ưu tiên giải quyết tranh chấp trên cơ sở hồ sơ, tài liệu nhằm rút ngắn thời gian và giảm chi phí, các quy định đều dành cho Hội đồng Trọng tài hoặc các bên quyền yêu cầu mở phiên điều trần khi điều đó cần thiết để bảo đảm quyền được trình bày và bảo vệ lợi ích hợp pháp của mình. Điều này phản ánh xu hướng cân bằng giữa yêu cầu hiệu quả tố tụng và nguyên tắc công bằng thủ tục, qua đó hạn chế nguy cơ phán quyết bị hủy hoặc bị từ chối công nhận, thi hành.

    Thứ ba, các khung pháp lý đều hướng đến đơn giản hóa cấu trúc tố tụng thông qua việc ưu tiên cơ chế Trọng tài viên duy nhất, kiểm soát chặt chẽ phạm vi chứng cứ, giới hạn hoạt động điều trần và rút ngắn thời hạn ban hành phán quyết. Sự kết hợp giữa cơ cấu tài phán tinh gọn và tố tụng dựa trên văn bản cho thấy DOA đang được định hình như một công cụ giải quyết tranh chấp chuyên biệt dành cho các vụ việc có giá trị không lớn, ít phức tạp về chứng cứ hoặc đòi hỏi xử lý nhanh.

    Từ những kinh nghiệm nêu trên có thể rút ra rằng, thành công của DOA không nằm ở việc loại bỏ hoàn toàn phiên điều trần mà ở việc xây dựng một cơ chế tố tụng linh hoạt, trong đó hiệu quả, tiết kiệm chi phí và bảo đảm quyền tố tụng được đặt trong trạng thái cân bằng. Đây cũng chính là xu hướng phát triển chủ đạo của trọng tài thương mại quốc tế hiện nay và là kinh nghiệm có giá trị tham khảo đối với quá trình hoàn thiện pháp luật trọng tài tại Việt Nam.

       4. HÀM Ý CHÍNH SÁCH PHÁP LUẬT ĐỐI VỚI VIỆT NAM

      Từ kinh nghiệm của UNCITRAL, CIArb, Singapore và Anh Quốc, có thể thấy DOA đang trở thành một xu hướng phát triển tất yếu của trọng tài thương mại hiện đại nhờ khả năng rút ngắn thời gian tố tụng, giảm chi phí và thích ứng với môi trường kinh doanh số. Trong khi đó, tại Việt Nam, mặc dù Luật Trọng tài thương mại năm 2010 và Quy tắc VIAC đã bước đầu tạo lập cơ sở pháp lý cho việc giải quyết tranh chấp trên cơ sở hồ sơ, tài liệu, nhưng các quy định hiện hành vẫn còn phân tán, thiếu tính hệ thống và chưa phản ánh đầy đủ vai trò của DOA trong bối cảnh thương mại hiện đại.[55] Từ thực trạng đó, có thể rút ra một số hàm ý chính sách pháp luật đối với Việt Nam như sau.

     Thứ nhất, cần định hướng phát triển DOA như một phương thức tố tụng trọng tài chuyên biệt trong tổng thể quá trình cải cách pháp luật trọng tài thương mại. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các hệ thống trọng tài phát triển đều không xem DOA là một cơ chế ngoại lệ mang tính kỹ thuật mà là một phương thức giải quyết tranh chấp phù hợp với đặc điểm của nhiều loại tranh chấp thương mại hiện đại. Vì vậy, chính sách pháp luật của Việt Nam cần chuyển từ tư duy “cho phép áp dụng” sang tư duy “khuyến khích và tạo điều kiện áp dụng” đối với DOA, đặc biệt trong bối cảnh số lượng tranh chấp tại các trung tâm trọng tài đang gia tăng nhanh và nhu cầu giải quyết tranh chấp tiết kiệm chi phí của doanh nghiệp ngày càng lớn.

      Thứ hai, việc hoàn thiện pháp luật về DOA cần đặt trên cơ sở cân bằng giữa hiệu quả tố tụng và bảo đảm quyền tố tụng của các bên. Kinh nghiệm của UNCITRAL, CIArb, SIAC và LCIA cho thấy dù ưu tiên giải quyết tranh chấp trên hồ sơ, các hệ thống này đều duy trì những cơ chế bảo đảm quyền được trình bày và phản biện của đương sự. Do đó, chính sách pháp luật của Việt Nam cần tiếp tục lấy nguyên tắc tự quyết của các bên làm nền tảng, đồng thời xây dựng cơ chế linh hoạt cho phép chuyển đổi giữa giải quyết trên hồ sơ và điều trần khi thực sự cần thiết. Cách tiếp cận này vừa bảo đảm tính nhanh gọn của DOA, vừa hạn chế nguy cơ phát sinh tranh chấp về tính công bằng của thủ tục hoặc nguy cơ phán quyết bị hủy bỏ trong giai đoạn hậu tố tụng.

      Thứ ba, cần thúc đẩy phát triển DOA gắn với quá trình chuyển đổi số và xây dựng trọng tài điện tử. Thực tiễn triển khai hệ thống VIAC eCase cho thấy hạ tầng công nghệ tại Việt Nam đã bước đầu đáp ứng yêu cầu vận hành của mô hình giải quyết tranh chấp dựa trên hồ sơ điện tử.[56] Vì vậy, định hướng chính sách trong thời gian tới không nên chỉ dừng lại ở việc hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp trên hồ sơ giấy truyền thống mà cần hướng tới mô hình e-DOA, trong đó toàn bộ quá trình nộp hồ sơ, trao đổi chứng cứ, quản lý tài liệu và theo dõi tiến độ vụ việc được thực hiện trên môi trường số.[57] Đây không chỉ là yêu cầu của tiến trình chuyển đổi số quốc gia mà còn là điều kiện quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh của hệ thống trọng tài Việt Nam trong khu vực.

     Thứ tư, chính sách pháp luật cần mở rộng khả năng áp dụng DOA theo hướng phù hợp với tính chất của từng loại tranh chấp. Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy phần lớn tranh chấp trọng tài tập trung trong các lĩnh vực như mua bán hàng hóa, logistics, tài chính và các giao dịch có hệ thống chứng cứ chủ yếu dưới dạng văn bản. Đây là những lĩnh vực có mức độ tương thích cao với DOA. Do đó, việc hoàn thiện pháp luật cần hướng tới xây dựng cơ chế áp dụng linh hoạt dựa trên đặc điểm của tranh chấp thay vì chỉ dựa vào các tiêu chí mang tính hình thức hoặc giá trị tranh chấp. Định hướng này sẽ giúp DOA được áp dụng đúng phạm vi, phát huy tối đa hiệu quả và hạn chế các rủi ro tố tụng không cần thiết.

     Thứ năm, cần nâng cao tính ổn định và khả năng dự đoán của môi trường pháp lý trọng tài nhằm củng cố niềm tin của các chủ thể đối với DOA. Một trong những nguyên nhân khiến phương thức này chưa được áp dụng rộng rãi là tâm lý lo ngại về rủi ro pháp lý sau khi phán quyết được ban hành, đặc biệt trong mối quan hệ giữa trọng tài và tòa án. Vì vậy, chính sách pháp luật cần hướng tới việc bảo đảm sự thống nhất trong hoạt động giám sát tư pháp đối với phán quyết trọng tài, tôn trọng tối đa quyền tự quyết của các bên và hạn chế xu hướng can thiệp quá mức vào hoạt động trọng tài. Đây là điều kiện quan trọng để các Hội đồng Trọng tài mạnh dạn áp dụng DOA và để doanh nghiệp yên tâm lựa chọn phương thức này trong thực tiễn.

    Thứ sáu, việc phát triển DOA cần gắn với chiến lược nâng cao năng lực của cả trọng tài viên và cộng đồng doanh nghiệp. Bản chất của DOA là giải quyết tranh chấp chủ yếu dựa trên hồ sơ, tài liệu, do đó hiệu quả của phương thức này phụ thuộc trực tiếp vào kỹ năng đánh giá chứng cứ của trọng tài viên cũng như chất lượng quản trị hồ sơ của doanh nghiệp. Vì vậy, bên cạnh hoàn thiện pháp luật, cần chú trọng xây dựng đội ngũ trọng tài viên có khả năng xử lý các vụ việc dựa trên chứng cứ văn bản, đồng thời nâng cao nhận thức và kỹ năng quản trị chứng cứ của doanh nghiệp để tạo nền tảng thực tiễn vững chắc cho sự phát triển của DOA tại Việt Nam.

     5. KẾT LUẬN

     Thông qua phương pháp phân tích pháp lý, so sánh luật học và nghiên cứu trường hợp, bài viết đã làm rõ cơ sở pháp lý và thực tiễn áp dụng của trọng tài giải quyết tranh chấp chỉ dựa trên hồ sơ, tài liệu (DOA) trong pháp luật quốc tế và tại một số quốc gia tiêu biểu. Kết quả nghiên cứu cho thấy mặc dù DOA chưa được ghi nhận như một chế định pháp lý độc lập trong phần lớn hệ thống pháp luật, phương thức này ngày càng được thừa nhận rộng rãi thông qua các quy tắc trọng tài rút gọn và các cơ chế tố tụng linh hoạt nhằm nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp.

     Nghiên cứu đồng thời chỉ ra ba đặc điểm nổi bật của DOA trong các hệ thống được khảo sát, bao gồm: sự đồng thuận của các bên là cơ sở áp dụng thủ tục; quyền tố tụng hợp thức luôn được bảo đảm thông qua các cơ chế kiểm soát phù hợp; và xu hướng đơn giản hóa tố tụng bằng việc ưu tiên giải quyết tranh chấp trên cơ sở hồ sơ, tài liệu. Thực tiễn tại Singapore và Anh Quốc cũng cho thấy DOA đang ngày càng được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng giảm chi phí và rút ngắn thời gian giải quyết tranh chấp.

     Từ những kết quả nghiên cứu trên, bài viết cho rằng Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về DOA theo hướng phù hợp với xu thế phát triển của trọng tài thương mại quốc tế, bảo đảm hài hòa giữa yêu cầu hiệu quả tố tụng, quyền tự quyết của các bên và tiến trình chuyển đổi số trong hoạt động giải quyết tranh chấp.

------------------------------------

Tài liệu tham khảo

1. Chartered Institute of Arbitrators (CIArb). Documents-Only Arbitration Procedures. 2015.

2. David Waldron, Robert Bolgar-Smith và Keir Baker. “Modernisation by Refinement: UK Arbitration Act 2025 Receives Royal Assent.” March 7, 2025. Accessed June 8, 2026. https://www.morganlewis.com/pubs/2025/03/modernisation-by-refinement-uk-arbitration-act-2025-receives-royal-assent.

3. LNB News. “LMAA Reports on Caseload Statistics for 2024.” March 18, 2025. Accessed June 8, 2026. https://www.lexisnexis.co.uk/legal/news/lmaa-reports-on-caseload-statistics-for-2024.

4. London Court of International Arbitration (LCIA). LCIA Arbitration Rules 2020.

5. London Court of International Arbitration (LCIA). LCIA Facts and Figures: 2024 Annual Report. 2025. Accessed June 8, 2026. https://www.lcia.org/.

6. Lưu Xuân Vĩnh. “Phương thức giải quyết tranh chấp trọng tài dựa trên tài liệu trình nộp: Kinh nghiệm quốc tế và đề xuất đối với Việt Nam.” Tạp chí Luật sư Việt Nam, số 07/2025. Truy cập ngày 8 tháng 6 năm 2026. https://lsvn.vn/phuong-thuc-giai-quyet-tranh-chap-trong-tai-dua-tren-tai-lieu-trinh-nop-kinh-nghiem-quoc-te-va-de-xuat-doi-voi-viet-nam-a159246.html.

7. UNCITRAL. Provisional Agenda, Annotations Thereto and Scheduling of Meetings of the Fifty-Second Session, A/CN.9/962. April 26, 2019.

8. Vũ Anh Dương. “VIAC’s Secretary General Vu Anh Duong Highlights Vietnam’s Arbitration Reforms and the Civil-Common Law Convergence.” Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC), November 4, 2025. Truy cập ngày 8 tháng 6 năm 2026. https://viac.vn/en/news-events/viac%e2%80%99s-secretary-general-vu-anh-duong-highlights-vietnam%e2%80%99s-arbitration-reforms-and-the-civilcommon-law-convergence-n2222.html.


[1] UNCITRAL, Provisional Agenda, Annotations Thereto and Scheduling of Meetings of the Fifty-Second Session, A/CN.9/962, 26/4/2019, tr. 9.

[2] UNCITRAL, UNCITRAL Arbitration Rules – UNCITRAL Expedited Arbitration Rules (2021), Schedule 2, art. 2.

[3] Ibid., art. 2.

[4] Ibid., art. 3.

[5] Ibid., art. 5.

[6] Ibid., para.1, art. 6.

[7] Ibid., art. 7 and para.2 art. 8.

[8] Ibid., art. 15.

[9] Ibid., art. 16.

[10] CIArb, Documents-Only Arbitration Procedures, 2015, para.1 art. 1.

[11] Ibid., para.2 art. 1.

[12] Ibid., para. a Commentary on art. 1.

[13] Ibid., para. d Commentary on art. 1.

[14] Ibid., para. c Commentary on art. 1.

[15] Ibid., para. 1-2 art. 1.

[16] Ibid., para. 5 art. 1.

[17] Ibid., para. 2 art. 2.

[18] Ibid., para. d Commentary on art. 1.

[19] Ibid., para. 3 art. 1.

[20] Ibid., para. 4 art. 1 and para a Commentary on art. 1.

[21] Ibid., para. a Commentary on art. 1.

[22] Ibid., para. b Commentary on art. 1.

[23] Ibid., para. 5 art.  1 and Commentary on art. 1.

[24] Ibid., para. d Commentary on art. 1.

[25] Ibid., para. 1 Commentary on art. 2.

[26] Ibid., para. 1 art. 2.

[27] Ibid., para. 2 art. 2.

[28] Ibid., para. 4 art. 2.

[29] Ibid., para. 4 Commentary on art. 2.

[30] Ibid., art. 3.

[31] Ibid., Bình luận về Điều 3.

[32] Ibid., Bình luận về Điều 3.

[33] Singapore International Arbitration Act 1994, First Schedule, art. 19; Singapore International Arbitration Act 1994, First Schedule, art. 24(1); Singapore Arbitration Act 2001, arts. 23(1), 28(1).

[34] Singapore International Arbitration Act 1994, art. 12(1).

[35] Singapore International Arbitration Centre (SIAC), SIAC Rules 2025, arts. 13–14.

[36] SIAC, SIAC Rules 2025, art. 13.1.

[37] SIAC, SIAC Rules 2025, arts. 14.1(a), 14.1(b).

[38] SIAC, SIAC Rules 2025, Schedule 2, para. 1; Schedule 3, para. 1.

[39] SIAC, SIAC Rules 2025, Schedule 2, paras. 3, 5–6; Schedule 3, para. 2.

[40] SIAC, SIAC Rules 2025, Schedule 2, para. 12; Schedule 3, para. 3(a).

[41] SIAC, SIAC Rules 2025, Schedule 2, paras. 13, 15.

[42] SIAC, SIAC Rules 2025, Schedule 3, paras. 4–6.

[43] Singapore International Arbitration Centre, SIAC Annual Report 2025 (2026), tr. 36; Singapore International Arbitration Centre, SIAC Annual Report 2021 (2022), tr. 25.

[44] Singapore International Arbitration Centre, SIAC Annual Report 2024 (2025), tr. 39.

[45] SIAC, SIAC Annual Report 2025, tr. 35.

[46] Arbitration Act 1996, ss. 34(1)(h), 34(2)(h).

[47] Arbitration Act 1996, ss. 34(2)(e), 34(2)(f).

[48] David Waldron, Robert Bolgar-Smith và Keir Baker, “Modernisation by Refinement: UK Arbitration Act 2025 Receives Royal Assent,” March 7, 2025, accessed June 8, 2026, https://www.morganlewis.com/pubs/2025/03/modernisation-by-refinement-uk-arbitration-act-2025-receives-royal-assent.

[49] London Court of International Arbitration (LCIA), LCIA Arbitration Rules 2020, art. 19.1.

[50] Ibid., art. 19.1.

[51] Ibid., art. 14.6.

[52] Ibid., art. 9A.1.

[53] LNB News, “LMAA Reports on Caseload Statistics for 2024,” March 18, 2025, accessed June 8, 2026, https://www.lexisnexis.co.uk/legal/news/lmaa-reports-on-caseload-statistics-for-2024.

[54] London Court of International Arbitration (LCIA), LCIA Facts and Figures: 2024 Annual Report, 2025, accessed June 8, 2026, https://www.lcia.org/.

[55] Lưu Xuân Vĩnh, “Phương thức giải quyết tranh chấp trọng tài dựa trên tài liệu trình nộp: Kinh nghiệm quốc tế và đề xuất đối với Việt Nam,” Tạp chí Luật sư Việt Nam, số 07/2025, truy cập ngày 8 tháng 6 năm 2026, https://lsvn.vn/phuong-thuc-giai-quyet-tranh-chap-trong-tai-dua-tren-tai-lieu-trinh-nop-kinh-nghiem-quoc-te-va-de-xuat-doi-voi-viet-nam-a159246.html.

[56] Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC), Báo cáo thường niên Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) 2025 (2026), tr. 20.

[57] Vũ Anh Dương, “VIAC’s Secretary General Vu Anh Duong Highlights Vietnam’s Arbitration Reforms and the Civil-Common Law Convergence,” Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC), 04/11/2025, truy cập ngày 08 tháng 6 năm 2026, https://viac.vn/en/news-events/viac%e2%80%99s-secretary-general-vu-anh-duong-highlights-vietnam%e2%80%99s-arbitration-reforms-and-the-civilcommon-law-convergence-n2222.html.

Mai Thi Thu Ngân (Khoa Luật, Trường ĐH Ngoại thương. Email: k61.2214610060@ftu.edu.vn)

Bạn đọc đặt tạp chí Pháp lý dài hạn vui lòng để lại thông tin