Tóm tắt: Trên cơ sở phân tích quy định hiến định, đối chiếu với các chuẩn mực quốc tế về xét xử công bằng, đặc biệt là Điều 14 Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị, bài viết làm rõ ý nghĩa của hai bảo đảm này đối với việc bảo vệ quyền con người, quyền công dân và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Bài viết chỉ ra một số hạn chế trong quy định và thực tiễn thi hành, bao gồm định kiến trước xét xử, lạm dụng biện pháp tạm giam, quyền không buộc phải nhận tội chưa được bảo đảm đầy đủ, chi phí tiếp cận tư pháp còn cao và khoảng cách số trong hoạt động tố tụng. Từ đó, bài viết đề xuất định hướng hoàn thiện cơ chế bảo đảm nguyên tắc suy đoán vô tội, tăng cường tranh tụng, mở rộng trợ giúp pháp lý và nâng cao khả năng tiếp cận công lý của người dân.
Từ khóa: suy đoán vô tội; quyền tiếp cận công lý; quyền im lặng; xét xử công bằng; cải cách tư pháp; Hiến pháp năm 2013.
The Presumption of Innocence and Access to Justice: Shortcomings and Directions for Amending the 2013 Constitution
Abstract: This article examines the presumption of innocence and the right of access to justice under the 2013 Constitution of Viet Nam and the Vietnamese procedural law system. By analysing constitutional provisions and comparing them with international standards on fair trial, particularly Article 14 of the International Covenant on Civil and Political Rights, the article clarifies the significance of these guarantees for the protection of human rights, citizens’ rights and the development of a socialist rule-of-law state. The article identifies several shortcomings in both regulation and implementation, including prejudgment before trial, overuse of pre-trial detention, inadequate protection of the right not to be compelled to confess guilt, high costs of access to judicial remedies, and the digital divide in procedural activities. It then proposes directions for improving the mechanism for guaranteeing the presumption of innocence, strengthening adversarial proceedings, expanding legal aid, and enhancing people’s practical access to justice.
Keywords: presumption of innocence; access to justice; right to silence; fair trial; judicial reform; 2013 Constitution.

1. Đặt vấn đề và phương pháp nghiên cứu
Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh đổi mới, hội nhập quốc tế và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa “của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân”, việc bảo vệ quyền con người, quyền công dân được xác định là nhiệm vụ trung tâm, xuyên suốt của hệ thống chính trị.[1] Từ Đại hội XIII, Đảng đã nhấn mạnh yêu cầu tiếp tục xây dựng, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, hoàn thiện đồng bộ hệ thống pháp luật, phát huy dân chủ, bảo đảm quyền làm chủ của Nhân dân và đẩy mạnh cải cách tư pháp.[2]
Trên nền tảng đó, việc nghiên cứu sửa đổi tổng thể Hiến pháp năm 2013 đặt ra yêu cầu đánh giá lại các quyền và nguyên tắc cơ bản thuộc Chương II. Trong đó, nguyên tắc suy đoán vô tội được ghi nhận tại khoản 1 Điều 31 và quyền tiếp cận công lý được thể hiện thông qua các quy định về bình đẳng trước pháp luật, quyền tiếp cận thông tin, quyền được xét xử công bằng, công khai, kịp thời, cùng nhiệm vụ bảo vệ công lý của Tòa án nhân dân.[3] Hai bảo đảm này có mối liên hệ chặt chẽ: suy đoán vô tội là điều kiện để xét xử công bằng, còn tiếp cận công lý là cơ chế để cá nhân thực thi và bảo vệ các quyền của mình.
Bài viết sử dụng phương pháp phân tích quy phạm pháp luật, phân tích hệ thống và đối chiếu với chuẩn mực quốc tế về xét xử công bằng, đặc biệt là Điều 14 ICCPR.[4] Trọng tâm của bài viết là làm rõ thực trạng quy định, nhận diện các bất cập trong thực tiễn thi hành và đề xuất định hướng sửa đổi Hiến pháp năm 2013 nhằm bảo đảm thực chất hơn nguyên tắc suy đoán vô tội và quyền tiếp cận công lý trong giai đoạn mới.
Từ cách tiếp cận đó, bài viết không đi theo hướng mô tả lại toàn bộ chế định tố tụng mà tập trung vào khoảng cách giữa quy định hiến định và khả năng vận hành trong thực tiễn. Cách sắp xếp này giúp làm rõ logic của vấn đề: trước hết xác định nền tảng pháp lý hiện hành; tiếp đó nhận diện các biểu hiện làm suy giảm hiệu lực của nguyên tắc và quyền; sau cùng đề xuất định hướng sửa đổi ở mức độ Hiến pháp để tạo cơ sở cho việc hoàn thiện pháp luật chuyên ngành.
2. Thực trạng quy định về nguyên tắc suy đoán vô tội và quyền tiếp cận công lý
2.1. Nguyên tắc suy đoán vô tội
Hiến pháp năm 2013 lần đầu tiên hiến định một cách rõ ràng, độc lập nguyên tắc suy đoán vô tội tại khoản 1 Điều 31: “Người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh theo pháp luật và có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật”.[5] So với các bản Hiến pháp trước đó, quy định này thể hiện bước phát triển quan trọng trong tư duy lập hiến về bảo vệ quyền con người, quyền công dân, đồng thời phù hợp với chuẩn mực quốc tế về xét xử công bằng.
Nguyên tắc này được cụ thể hóa tại Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015. Theo đó, trách nhiệm chứng minh tội phạm thuộc về cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng; khi không đủ và không thể làm sáng tỏ căn cứ để buộc tội, kết tội theo trình tự, thủ tục luật định thì phải kết luận người bị buộc tội không có tội.[6] Quy định này có ý nghĩa quan trọng trong việc ngăn ngừa ép cung, nhục hình, suy diễn bất lợi và bảo vệ nhân phẩm, danh dự của người bị buộc tội ngay từ giai đoạn đầu của quá trình tố tụng.
Từ góc độ liên ngành giữa luật hiến pháp, pháp luật về quyền con người và tố tụng hình sự, suy đoán vô tội không chỉ là một quy tắc tố tụng mà còn là nguyên tắc hiến định có tính nền tảng. Nó chi phối việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn, quyền bào chữa, quyền được trợ giúp pháp lý, quyền không buộc phải nhận tội và yêu cầu tranh tụng tại phiên tòa.[7] Do đó, hiệu quả thực thi nguyên tắc này là một thước đo quan trọng về mức độ công bằng và nhân đạo của tư pháp hình sự.
Đặt trong cấu trúc tố tụng hình sự, nguyên tắc này còn đòi hỏi mọi chủ thể tham gia tố tụng phải thay đổi cách tiếp cận đối với người bị buộc tội. Người bị buộc tội không phải là đối tượng phải tự chứng minh sự vô tội, mà là chủ thể quyền được Nhà nước bảo vệ khỏi việc buộc tội thiếu căn cứ. Vì vậy, mọi cơ chế về thu thập chứng cứ, đánh giá chứng cứ, áp dụng biện pháp ngăn chặn và tổ chức phiên tòa đều phải được thiết kế theo hướng hạn chế tối đa nguy cơ suy diễn bất lợi.
2.2. Quyền tiếp cận công lý
Hiến pháp năm 2013 chưa sử dụng thuật ngữ “quyền tiếp cận công lý” như một quyền độc lập, song nội dung của quyền này được thể hiện thông qua nhiều quy định liên kết với nhau. Điều 16 ghi nhận nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật; Điều 25 ghi nhận quyền tiếp cận thông tin; khoản 2 Điều 31 bảo đảm quyền được xét xử công bằng, công khai, kịp thời; khoản 3 Điều 102 xác định Tòa án nhân dân có nhiệm vụ bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người, quyền công dân.[8] Việc đặt nhiệm vụ “bảo vệ công lý” vào quy định về Tòa án là điểm tiến bộ quan trọng của Hiến pháp năm 2013.
Các quy định hiến định trên được cụ thể hóa trong hệ thống pháp luật tố tụng và tổ chức tư pháp. Luật Tổ chức Tòa án nhân dân xác định Tòa án là cơ quan thực hiện quyền tư pháp, có trách nhiệm bảo vệ công lý thông qua hoạt động xét xử.[9] Bộ luật Tố tụng dân sự, Bộ luật Tố tụng hình sự, Luật Tố tụng hành chính và các văn bản liên quan đã quy định các cơ chế bảo đảm quyền khởi kiện, quyền khiếu nại, tố cáo, quyền bào chữa và quyền được hỗ trợ pháp lý.
Trong bối cảnh cải cách tư pháp và chuyển đổi số, quyền tiếp cận công lý còn gắn với yêu cầu xây dựng nền tư pháp hiện đại, chuyên nghiệp, công bằng, nghiêm minh, liêm chính, phụng sự Tổ quốc và phục vụ Nhân dân.[10] Tố tụng điện tử, phiên tòa trực tuyến và cổng thông tin tư pháp điện tử nếu được triển khai hợp lý có thể giúp người dân, nhất là người ở vùng sâu, vùng xa và các nhóm dễ bị tổn thương, tiếp cận công lý thuận lợi hơn.
Quyền tiếp cận công lý vì thế không chỉ là quyền của cá nhân trong một vụ việc cụ thể mà còn là điều kiện để hệ thống quyền con người, quyền công dân được bảo đảm trên thực tế. Một người có quyền nhưng không thể khởi kiện, không thể tìm kiếm luật sư, không hiểu thủ tục hoặc không có khả năng tham gia tố tụng thì quyền đó khó có thể được bảo vệ. Do vậy, tiếp cận công lý cần được nhìn nhận đồng thời ở ba phương diện: khả năng tiếp cận thiết chế tư pháp, khả năng được tham gia thủ tục công bằng và khả năng nhận được biện pháp khắc phục hiệu quả.
Tóm lại, Hiến pháp năm 2013 và hệ thống pháp luật hiện hành đã tạo dựng khung pháp lý tương đối tiến bộ cho nguyên tắc suy đoán vô tội và quyền tiếp cận công lý. Tuy nhiên, giữa quy định và thực tiễn vẫn tồn tại khoảng cách đáng kể, đòi hỏi phải tiếp tục đánh giá và hoàn thiện ở tầm hiến định cũng như trong pháp luật tố tụng.
3. Những bất cập, hạn chế trong quy định và thực tiễn thi hành
3.1. Bất cập trong bảo đảm nguyên tắc suy đoán vô tội
Mặc dù đã được hiến định, nguyên tắc suy đoán vô tội chưa được bảo đảm đầy đủ trong thực tiễn. Trước hết, hiện tượng “truyền thông tiên phán” vẫn diễn ra khi thông tin điều tra, danh tính, hình ảnh hoặc chi tiết vụ án được công bố từ giai đoạn khởi tố, tạm giữ, tạm giam. Cách đưa tin này dễ tạo ra định kiến xã hội, khiến người bị buộc tội bị nhìn nhận như người có tội trước khi có bản án có hiệu lực pháp luật, không phù hợp với tinh thần Điều 31 Hiến pháp và chuẩn mực xét xử công bằng của ICCPR.[11]
Thứ hai, việc áp dụng các biện pháp tạm giữ, tạm giam trong một số trường hợp vẫn có nguy cơ bị lạm dụng. Theo các báo cáo công tác tư pháp giai đoạn 2018–2025 được bản thảo viện dẫn, tỷ lệ tạm giam trong các vụ án hình sự còn ở mức cao, trong đó có trường hợp kéo dài không thật sự cần thiết.[12] Khi tạm giam bị sử dụng như một biện pháp mặc định hoặc nhằm tạo áp lực tâm lý, nguyên tắc suy đoán vô tội có nguy cơ bị biến dạng thành một dạng “suy đoán có tội” trên thực tế.
Thứ ba, tỷ lệ tuyên vô tội thấp và các vụ án oan sai được nhắc đến trong thực tiễn cho thấy yêu cầu chứng minh tội phạm chưa luôn được thực hiện một cách chặt chẽ. Những vụ việc như Huỳnh Văn Nén, Nguyễn Thanh Chấn hoặc các vụ án gây tranh luận trong dư luận đặt ra bài học về thu thập, đánh giá chứng cứ, phòng chống ép cung, nhục hình và bảo đảm tranh tụng thực chất.[13] Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật tố tụng mà còn liên quan trực tiếp đến quyền con người, danh dự, nhân phẩm và niềm tin của xã hội vào tư pháp.
Thứ tư, quyền không buộc phải nhận tội và quyền im lặng chưa được bảo đảm đầy đủ. Nếu pháp luật hoặc thực tiễn tố tụng vẫn tạo sức ép buộc người bị buộc tội phải khai báo để chứng minh sự vô tội của mình, thì gánh nặng chứng minh có nguy cơ bị chuyển ngược từ cơ quan buộc tội sang người bị buộc tội. Điều này chưa phù hợp với tinh thần suy đoán vô tội và chuẩn mực quốc tế về quyền không bị buộc phải nhận tội.[14]
Thứ năm, ranh giới giữa chức năng buộc tội, gỡ tội và xét xử trong một số trường hợp còn chưa thật sự rõ. Việc nhấn mạnh trách nhiệm “xác định sự thật vụ án” nếu không được đặt trong mô hình tranh tụng bình đẳng có thể làm mờ vai trò trung lập của Tòa án. Vì vậy, nguyên tắc suy đoán vô tội cần được gắn chặt hơn với yêu cầu tranh tụng, độc lập xét xử và giải thích mọi nghi ngờ theo hướng có lợi cho người bị buộc tội.
Các bất cập nêu trên có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Truyền thông tiên phán làm gia tăng áp lực xã hội; tạm giam kéo dài làm suy yếu khả năng bào chữa; quyền im lặng không được bảo đảm đầy đủ khiến lời nhận tội dễ được xem là trung tâm của chứng minh; còn tranh tụng hình thức làm giảm vai trò kiểm chứng chứng cứ tại phiên tòa. Vì vậy, việc sửa đổi Hiến pháp cần hướng đến một cơ chế bảo vệ tổng thể, thay vì chỉ bổ sung các quy định rời rạc trong pháp luật tố tụng.
3.2. Bất cập trong bảo đảm quyền tiếp cận công lý
Quyền tiếp cận công lý cũng gặp nhiều rào cản trong thực tiễn. Trước hết, thủ tục tố tụng còn phức tạp, thời gian giải quyết có thể kéo dài, trong khi chi phí luật sư, đi lại, tạm ứng án phí và các chi phí liên quan khiến một bộ phận người dân e ngại khởi kiện hoặc tham gia tố tụng. Rào cản này tác động mạnh hơn đến người nghèo, người dân ở nông thôn, vùng sâu, vùng xa, đồng bào dân tộc thiểu số và các nhóm dễ bị tổn thương.[15]
Thứ hai, khoảng cách số trong hoạt động tư pháp vẫn là vấn đề đáng chú ý. Mặc dù định hướng xây dựng tư pháp hiện đại và ứng dụng công nghệ số đã được nhấn mạnh, hạ tầng kỹ thuật, kỹ năng số của người dân và năng lực vận hành của một bộ phận cán bộ tư pháp chưa đồng đều.[16] Nếu không có cơ chế hỗ trợ phù hợp, tố tụng điện tử có thể tạo thêm rào cản cho những người vốn đã khó tiếp cận công lý.
Thứ ba, chất lượng và trách nhiệm của chủ thể thực thi pháp luật còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận công lý. Khi thẩm phán, kiểm sát viên, điều tra viên hoặc cán bộ tư pháp chịu áp lực dư luận, thiên lệch bởi hồ sơ hoặc thiếu điều kiện bảo đảm độc lập nghề nghiệp, quyền được xét xử công bằng có thể bị suy giảm. Cùng với đó, cơ chế bồi thường oan sai còn bị phản ánh là chậm, phức tạp và chưa thật sự thân thiện với người bị thiệt hại.[17]
Thứ tư, hiệu quả của hòa giải, đối thoại và các phương thức giải quyết tranh chấp thân thiện còn chưa đồng đều. Khi tranh chấp nhỏ hoặc khiếu nại hành chính không được giải quyết kịp thời, người dân có thể phải theo đuổi thủ tục kéo dài, vượt cấp, làm tăng gánh nặng cho hệ thống tư pháp và giảm hiệu quả bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp.
Đặc biệt, đối với các nhóm dễ bị tổn thương, quyền tiếp cận công lý thường bị hạn chế bởi nhiều tầng rào cản cùng lúc: thiếu thông tin pháp lý, thiếu nguồn lực tài chính, khoảng cách địa lý, hạn chế về ngôn ngữ hoặc kỹ năng số. Nếu chỉ cải cách thủ tục theo hướng hiện đại hóa mà không đi kèm chính sách trợ giúp pháp lý, truyền thông pháp luật và hỗ trợ kỹ thuật, nguy cơ bất bình đẳng trong tiếp cận công lý vẫn tiếp tục tồn tại dưới hình thức mới.
Những hạn chế trên cho thấy quyền tiếp cận công lý chưa chỉ là vấn đề kỹ thuật tố tụng mà còn là vấn đề hiến định và chính sách công. Trong bối cảnh định hướng sửa đổi tổng thể Hiến pháp năm 2013, việc hoàn thiện các bảo đảm về tiếp cận công lý cần được đặt trong mục tiêu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa thực chất, hiện đại và vì Nhân dân.[18]

Ảnh minh hoạ
4. Hướng sửa đổi Hiến pháp năm 2013
Việc sửa đổi Hiến pháp năm 2013 cần xuất phát từ yêu cầu tổng kết thực tiễn thi hành, bảo đảm phù hợp với giai đoạn phát triển mới của đất nước.[19] Đối với nguyên tắc suy đoán vô tội và quyền tiếp cận công lý, trọng tâm không chỉ là ghi nhận quyền trong văn bản hiến định mà còn là thiết kế các bảo đảm đủ rõ, đủ trực tiếp và có khả năng chi phối hoạt động lập pháp, hành pháp, tư pháp.
4.1. Hoàn thiện quy định về nguyên tắc suy đoán vô tội
Trước hết, Điều 31 Hiến pháp cần được diễn đạt theo hướng rõ hơn về hệ quả pháp lý của suy đoán vô tội. Có thể bổ sung nội dung: người bị buộc tội được coi là vô tội cho đến khi Tòa án kết tội bằng bản án có hiệu lực pháp luật; mọi nghi ngờ phải được giải thích có lợi cho người bị buộc tội; không ai bị coi là có tội trên báo chí, truyền thông hoặc bất kỳ phương tiện thông tin đại chúng nào trước khi có bản án kết tội của Tòa án.[20] Cách tiếp cận này giúp chuyển nguyên tắc suy đoán vô tội từ một tuyên bố chung thành chuẩn mực có khả năng ràng buộc rộng hơn.
Thứ hai, cần hiến định rõ hơn quyền không buộc phải nhận tội và quyền im lặng của người bị buộc tội trong các giai đoạn điều tra, truy tố, xét xử. Quyền này phải gắn với trách nhiệm của Nhà nước trong bảo đảm người bị buộc tội được thông báo đầy đủ về quyền của mình và được tiếp cận trợ giúp pháp lý kịp thời. Khi quyền im lặng được bảo đảm thực chất, nguy cơ ép cung, nhục hình và việc chuyển gánh nặng chứng minh sang người bị buộc tội sẽ được hạn chế.
Thứ ba, nguyên tắc tranh tụng bình đẳng cần được củng cố ở tầm hiến định. Vị thế giữa bên buộc tội và bên gỡ tội phải được bảo đảm bằng cơ chế tiếp cận chứng cứ, quyền chất vấn, quyền trình bày lập luận và quyền được Tòa án đánh giá công khai tại phiên tòa. Tranh tụng thực chất là điều kiện quan trọng để Tòa án giữ vai trò trung lập, khách quan, đồng thời hạn chế tình trạng “án tại hồ sơ”.
Thứ tư, cơ chế bồi thường oan sai cần được thiết kế theo hướng nhanh chóng, minh bạch và giảm tối đa gánh nặng thủ tục cho người bị thiệt hại. Khi một người đã bị xử lý oan, việc bồi thường không nên tiếp tục đặt họ vào vị thế phải chứng minh quá mức hoặc theo đuổi thủ tục kéo dài. Đây là điều kiện để phục hồi quyền, danh dự, nhân phẩm và niềm tin của người dân vào công lý.
Các định hướng trên cần được triển khai đồng bộ với việc rà soát pháp luật tố tụng hình sự. Hiến pháp chỉ có thể phát huy hiệu lực thực tế khi các quy định về tạm giữ, tạm giam, hỏi cung, thu thập chứng cứ, quyền có người bào chữa và tiêu chuẩn đánh giá chứng cứ được thiết kế phù hợp với tinh thần suy đoán vô tội. Như vậy, sửa đổi Hiến pháp không thay thế việc sửa đổi luật chuyên ngành, mà tạo chuẩn mực nền tảng để các đạo luật chuyên ngành tiếp tục được hoàn thiện theo cùng một logic bảo vệ quyền.
4.2. Nâng tầm quyền tiếp cận công lý thành quyền cơ bản
Quyền tiếp cận công lý cần được ghi nhận trực tiếp hơn trong Hiến pháp, thay vì chỉ thể hiện phân tán qua các quy định về bình đẳng, xét xử công bằng và nhiệm vụ của Tòa án. Nội dung có thể được định hướng theo tinh thần: mọi người có quyền tiếp cận công lý một cách bình đẳng, kịp thời, minh bạch và không tốn kém quá mức; Nhà nước có trách nhiệm bảo đảm hỗ trợ pháp lý cho người nghèo, người khuyết tật, người dân tộc thiểu số và các nhóm dễ bị tổn thương khác.
Việc ghi nhận trực tiếp quyền tiếp cận công lý sẽ tạo cơ sở hiến định để hoàn thiện pháp luật về án phí, trợ giúp pháp lý, thủ tục tố tụng thân thiện và các cơ chế hỗ trợ người yếu thế.[21] Đồng thời, quy định này giúp định hướng hoạt động của các cơ quan tư pháp theo tiêu chí lấy người dân làm trung tâm, bảo đảm công lý không chỉ tồn tại trên văn bản mà có thể được tiếp cận trên thực tế.
Trong bối cảnh chuyển đổi số, Hiến pháp và pháp luật cần định hướng rõ hơn về công lý số, tố tụng điện tử và phiên tòa trực tuyến.[22] Tuy nhiên, chuyển đổi số trong tư pháp phải đi kèm với bảo đảm bình đẳng tiếp cận, bảo vệ dữ liệu cá nhân, hỗ trợ kỹ thuật cho người dân và duy trì quyền lựa chọn phương thức tham gia tố tụng phù hợp. Công nghệ chỉ có ý nghĩa khi làm giảm chi phí tiếp cận công lý, chứ không tạo ra rào cản mới.
4.3. Các bảo đảm hỗ trợ
Các sửa đổi nêu trên cần được đặt trong tổng thể cơ chế bảo vệ Hiến pháp, bảo đảm độc lập xét xử và kiểm soát quyền lực nhà nước. Trước hết, nguyên tắc Đảng lãnh đạo Nhà nước và xã hội cần tiếp tục được khẳng định trong khuôn khổ Hiến pháp và pháp luật, đồng thời gắn với yêu cầu bảo vệ quyền con người, quyền công dân và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
Tiếp đó, cần hoàn thiện cơ chế bảo vệ Hiến pháp để các quyền và nguyên tắc hiến định không chỉ mang tính tuyên bố. Việc nghiên cứu mô hình kiểm soát tính hợp hiến của văn bản quy phạm pháp luật, dù thông qua thiết chế chuyên trách hoặc giao thẩm quyền phù hợp cho cơ quan tư pháp, có ý nghĩa quan trọng trong bảo vệ nguyên tắc suy đoán vô tội và quyền tiếp cận công lý.
Cuối cùng, Nhà nước cần bảo đảm nguồn lực tài chính, nhân sự và điều kiện vận hành cho hệ thống tư pháp. Tòa án, viện kiểm sát, cơ quan điều tra, trợ giúp pháp lý và các thiết chế hỗ trợ tư pháp chỉ có thể thực hiện tốt chức năng bảo vệ công lý khi có đủ nguồn lực, tiêu chuẩn nghề nghiệp và cơ chế trách nhiệm minh bạch.[23]
Kết luận
Nguyên tắc suy đoán vô tội và quyền tiếp cận công lý là hai bảo đảm nền tảng trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Suy đoán vô tội bảo vệ cá nhân trước nguy cơ bị kết tội thiếu căn cứ; tiếp cận công lý giúp cá nhân có khả năng thực thi và bảo vệ quyền của mình thông qua các thiết chế tư pháp công bằng, minh bạch và kịp thời. Hai bảo đảm này cùng hướng đến mục tiêu bảo vệ quyền con người, quyền công dân và củng cố niềm tin xã hội vào công lý.[24]
Sau hơn một thập kỷ thi hành Hiến pháp năm 2013, các quy định hiện hành đã tạo nền tảng quan trọng nhưng vẫn bộc lộ khoảng cách giữa ghi nhận pháp lý và thực tiễn bảo đảm quyền. Vì vậy, trong quá trình sửa đổi Hiến pháp, cần làm rõ hơn hệ quả pháp lý của nguyên tắc suy đoán vô tội, bảo đảm quyền im lặng, tăng cường tranh tụng, hoàn thiện cơ chế bồi thường oan sai và nâng quyền tiếp cận công lý thành một quyền cơ bản có khả năng thực thi trực tiếp. Những sửa đổi này, nếu được thiết kế đồng bộ, sẽ góp phần xây dựng nền tư pháp công bằng, hiện đại, nhân văn và phụng sự Nhân dân.
--------------------------------------
Tài liệu tham khảo
1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng. Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.
2. Bộ Chính trị. Kết luận số 17-KL/TW ngày 02/4/2026 về định hướng lập pháp nhiệm kỳ Quốc hội khóa XVI.
3. Bộ Tư pháp. Báo cáo tình hình thi hành pháp luật về bồi thường thiệt hại do hành vi trái pháp luật của cơ quan nhà nước gây ra giai đoạn 2020–2025. Hà Nội, 2025.
4. Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) 1966.
5. Đảng Cộng sản Việt Nam. Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII. Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật, 2021.
6. Đảng Cộng sản Việt Nam. Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV. Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật, 2026.
7. Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013.
8. Lê Thị Nam Giang. “Bảo đảm quyền tiếp cận công lý tại Việt Nam - góc nhìn từ vai trò của Tòa án trong bối cảnh chuyển đổi số.” Tạp chí Tòa án nhân dân, số 8 (2024): 15–28.
9. Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024.
10. Nguyễn Quang Định, chủ biên. Quyền con người, quyền công dân trong Hiến pháp năm 2013 và thực tiễn thi hành. Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật, 2022.
11. Quốc hội. Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.
12. Tòa án nhân dân tối cao. Báo cáo công tác năm 2024–2025. Hà Nội, 2025.
13. Trần Văn Độ. “Nguyên tắc suy đoán vô tội trong Luật TTHS Việt Nam: Thực trạng và giải pháp.” Tạp chí Khoa học Kiểm sát, số 2 (2023).
[1]Bộ Chính trị, Kết luận số 17-KL/TW ngày 02/4/2026 về định hướng lập pháp nhiệm kỳ Quốc hội khóa XVI.
[2]Đảng Cộng sản Việt Nam, Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII (Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật, 2021).
[3]Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam 2013, Điều 16, Điều 25, Điều 31, Điều 102.
[4]Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) 1966, Điều 14.
[5]Hiến pháp 2013, Điều 31.
[6]Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, Điều 13.
[7] Trần Văn Độ, “Nguyên tắc suy đoán vô tội trong Luật TTHS Việt Nam: Thực trạng và giải pháp,” Tạp chí Khoa học Kiểm sát, số 2 (2023).
[8]Hiến pháp 2013, Điều 16, Điều 25, Điều 31, Điều 102.
[9]Luật Tổ chức Tòa án nhân dân 2024, Điều 2.
[10]Nghị quyết số 27-NQ/TW, ngày 09/11/2022.
[11] Hiến pháp 2013, Điều 31; ICCPR 1966, Điều 14.
[12] Tòa án nhân dân tối cao, Báo cáo công tác năm 2024–2025 (Hà Nội, 2025).
[13] Trần Văn Độ, “Nguyên tắc suy đoán vô tội trong Luật TTHS Việt Nam.”
[14] ICCPR 1966, Điều 14; Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
[15] Lê Thị Nam Giang, “Bảo đảm quyền tiếp cận công lý tại Việt Nam - góc nhìn từ vai trò của Tòa án trong bối cảnh chuyển đổi số,” Tạp chí Tòa án nhân dân, số 8 (2024): 15–28.
[16] Nghị quyết số 27-NQ/TW, ngày 09/11/2022.
[17]Bộ Tư pháp, Báo cáo tình hình thi hành pháp luật về bồi thường thiệt hại do hành vi trái pháp luật của cơ quan nhà nước gây ra giai đoạn 2020–2025 (Hà Nội, 2025).
[18]Bộ Chính trị, Kết luận số 17-KL/TW.
[19]Bộ Chính trị, Kết luận số 17-KL/TW.
[20] Hiến pháp 2013, Điều 31.
[21] Nguyễn Quang Định, chủ biên, Quyền con người, quyền công dân trong Hiến pháp năm 2013 và thực tiễn thi hành (Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật, 2022).
[22]Nghị quyết số 27-NQ/TW, ngày 09/11/2022.
[23] Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
[24] ICCPR 1966, Điều 14.