Tóm tắt: Kết quả cho thấy hai cách tiếp cận khác biệt. Hoa Kỳ vận hành mô hình phân tán, dựa trên các nguyên tắc hiến định, hệ thống tư pháp độc lập và các thiết chế trung gian nhằm hỗ trợ có mục tiêu, hướng tới bình đẳng thực chất. Ngược lại, Trung Quốc áp dụng mô hình tập trung, sử dụng nghĩa vụ pháp lý để định hướng và kiểm soát khu vực tư nhân. Từ kinh nghiệm này, bài viết đề xuất Việt Nam cần xây dựng một văn bản luật nền tảng về kinh tế tư nhân, đồng thời tăng cường cơ chế thực thi, kiểm soát quyền lực hành chính và bảo đảm an toàn pháp lý, qua đó tạo dựng môi trường kinh doanh ổn định, minh bạch và thuận lợi cho phát triển dài hạn.
Từ khóa: Kinh tế tư nhân, Tự do kinh doanh, Nhà nước, An toàn pháp lý, Bình đẳng thực chất.
Legal Frameworks for the Protection of Freedom of Business: International Experience and Implications for Vietnam
Abstract: This article examines and compares legal frameworks for protecting the freedom of business in the United States and China, based on three analytical dimensions: market entry, resource allocation, and legal certainty. The analysis reveals two distinct regulatory approaches. The United States operates a decentralized model grounded in constitutional principles, an independent judiciary, and a range of intermediary institutions that provide targeted support, with the aim of promoting substantive equality. In contrast, China adopts a centralized model, employing legal obligations as instruments to guide and regulate the private sector.
Drawing on these comparative insights, the article argues that Vietnam should develop a foundational legal framework governing the private sector, while strengthening enforcement mechanisms, enhancing checks on administrative power, and ensuring legal certainty. Such reforms would contribute to the establishment of a stable, transparent, and enabling business environment conducive to long-term development.
Keywords: private sector; freedom of business; state regulation; legal certainty; substantive equality.

1. Đặt vấn đề
Trong những năm gần đây, khu vực kinh tế tư nhân ngày càng khẳng định vai trò quan trọng đối với tăng trưởng và đổi mới sáng tạo. Trong bối cảnh môi trường kinh doanh toàn cầu biến động và cạnh tranh quốc tế gia tăng, năng lực phát triển của mỗi quốc gia phụ thuộc nhiều vào mức độ năng động và bền vững của khu vực này. Thực tiễn cho thấy, sự phát triển của kinh tế tư nhân không chỉ dựa vào điều kiện thị trường, mà còn gắn chặt với mức độ hoàn thiện của khung pháp lý bảo đảm quyền tự do kinh doanh.
Trước yêu cầu nâng cao tính ổn định và khả năng dự đoán của thể chế, nhiều quốc gia đã chuyển từ cách tiếp cận dựa trên chính sách hỗ trợ ngắn hạn sang việc thiết lập các bảo đảm pháp lý mang tính nền tảng. Điều này đặt ra thách thức cho nhà làm luật: vừa phải xác định hợp lý phạm vi can thiệp của Nhà nước, vừa bảo đảm không gian tự do cho hoạt động đầu tư, kinh doanh và đổi mới sáng tạo.
Từ góc độ luật học so sánh, câu hỏi đặt ra là: các hệ thống pháp luật tiên tiến đã thiết kế cơ chế nào để vừa bảo đảm quyền tự do kinh doanh, vừa thúc đẩy sự phát triển thực chất của khu vực kinh tế tư nhân? Việc trả lời câu hỏi này có ý nghĩa thiết thực đối với Việt Nam trong bối cảnh tiếp tục hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Để trả lời câu hỏi nghiên cứu nêu trên, bài viết sử dụng phương pháp phân tích pháp lý kết hợp với phương pháp so sánh luật học. Cụ thể, phương pháp phân tích văn bản pháp luật được áp dụng nhằm làm rõ nội dung và cách thức vận hành của các quy định liên quan đến bảo đảm quyền tự do kinh doanh trong hai hệ thống pháp luật điển hình. Đồng thời, phương pháp so sánh được sử dụng như công cụ trung tâm để đối chiếu hai mô hình theo các tiêu chí thống nhất, bao gồm cơ chế gia nhập thị trường, cơ chế phân bổ nguồn lực và cơ chế bảo vệ quyền tài sản và an toàn pháp lý. Bên cạnh đó, bài viết còn vận dụng phương pháp phân tích lý luận nhằm liên kết các quy định pháp luật với các học thuyết kinh tế – pháp lý có liên quan, qua đó làm rõ cơ sở và logic vận hành của từng mô hình.
Để làm rõ vấn đề, bài viết tập trung phân tích hai mô hình tiêu biểu: Hoa Kỳ và Trung Quốc. Hoa Kỳ thể hiện cách tiếp cận bảo vệ quyền kinh doanh thông qua các thiết chế pháp lý nền tảng và cơ chế thị trường, trong khi Trung Quốc lựa chọn hướng luật hóa trực tiếp bằng các đạo luật chuyên biệt như Luật Xúc tiến Kinh tế Tư nhân năm 2025 (Private Economy Promotion Law, sau đây gọi tắt là “PEPL”).
Trên cơ sở phân tích và so sánh, bài viết lập luận rằng Việt Nam cần kết hợp giữa việc bảo đảm quyền tự do kinh doanh thông qua các thiết chế pháp lý chung với việc thiết kế các cơ chế hỗ trợ và bảo vệ có mục tiêu, phù hợp với điều kiện thể chế và yêu cầu phát triển hiện nay..
2. Khung lý thuyết về bảo đảm quyền kinh doanh
2.1. Quyền tự do kinh doanh
Quyền tự do kinh doanh có thể được hiểu là tập hợp các quyền năng pháp lý cho phép chủ thể thực hiện hoạt động đầu tư, sản xuất và trao đổi nhằm mục đích sinh lợi trong một khuôn khổ pháp lý ổn định.[1] Quyền này không tồn tại như một quyền đơn lẻ mà bao gồm các nội dung cơ bản: quyền tiếp cận thị trường, quyền tự do giao kết và thực hiện hợp đồng, cũng như quyền rút lui khỏi thị trường trong những lĩnh vực pháp luật không cấm.[2]
Một số lý thuyết đặt quyền tự do kinh doanh trên nền tảng quyền tự sở hữu (self-ownership), theo đó cá nhân có quyền kiểm soát thời gian, năng lực và nguồn lực của mình.[3] Từ đó, họ có thể lựa chọn cách thức tham gia hoạt động kinh tế mà không bị nhà nước can thiệp tùy tiện. Tuy nhiên, dưới góc độ pháp lý, các quyền này chỉ trở thành thực quyền khi được Nhà nước ghi nhận và bảo đảm bằng quy định cụ thể. [4]
Nền tảng của quyền tự do kinh doanh thường được thể hiện qua hai thiết chế pháp lý cơ bản: quyền tài sản và tự do hợp đồng. Quyền tài sản cho phép chủ thể có quyền loại trừ người khác khỏi việc sử dụng nguồn lực có giá trị, qua đó tạo sự yên tâm trong đầu tư và khai thác hiệu quả nguồn lực.[5] Trong khi đó, tự do hợp đồng cho phép các chủ thể xác lập và thực hiện giao dịch trên cơ sở tự nguyện, góp phần phân bổ nguồn lực hợp lý. [6] Đồng thời, pháp luật hợp đồng giúp hạn chế những hành vi mang tính cơ hội và giảm thiểu rủi ro trong giao dịch. Các quyền này có thể được ghi nhận ở nhiều cấp độ, từ hiến pháp đến các đạo luật chuyên ngành, tùy thuộc vào đặc điểm thể chế của từng quốc gia. [7]
2.2. Vai trò của Nhà nước và các mô hình can thiệp
Cách thiết kế cơ chế bảo đảm quyền kinh doanh phản ánh quan niệm của mỗi quốc gia về vai trò Nhà nước trong nền kinh tế. Có thể nhận diện ba cách tiếp cận cơ bản:
- Cách tiếp cận dựa trên thị trường (market-facilitating): dựa trên học thuyết “trật tự tự phát” (spontaneous order) của Friedrich Von Hayek. Nhà nước không thiết kế kết quả kinh tế cụ thể mà tập trung duy trì hệ thống quy tắc chung ổn định, để thị trường tự vận hành.[8]
- Cách tiếp cận hỗ trợ có mục tiêu (targeted support): Nhà nước can thiệp có chọn lọc để khắc phục những khiếm khuyết của thị trường, đặc biệt với doanh nghiệp nhỏ hoặc hạn chế nguồn lực.[9] Biện pháp điển hình gồm ưu đãi thuế, bảo lãnh tín dụng hoặc hạn ngạch mua sắm công.
- Cách tiếp cận định hướng phát triển (state-directed development): pháp luật được dùng để điều phối và định hình hoạt động kinh tế tư nhân theo mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội. Một số nhà nghiên cứu gọi đây là “chủ nghĩa pháp lý chiến lược” (strategic legalism), trong đó pháp luật không chỉ giới hạn quyền lực Nhà nước mà còn chuyển hóa chính sách hỗ trợ thành nghĩa vụ pháp lý ràng buộc.[10] Pháp luật có thể định hướng phân bổ nguồn lực và khuyến khích đầu tư vào những lĩnh vực ưu tiên.[11]

Kinh tế tư nhân là đòn bẩy cho một Việt Nam thịnh vượng (nguồn: chinhphu.vn)
3. So sánh và phân tích các cơ chế pháp lý cốt lõi
Trên cơ sở khung lý thuyết nêu trên, bài viết sử dụng ba nhóm tiêu chí để so sánh các cơ chế bảo đảm quyền kinh doanh: (i) cơ chế gia nhập thị trường và bảo đảm cạnh tranh; (ii) cơ chế phân bổ nguồn lực và hỗ trợ tài chính; và (iii) cơ chế bảo vệ quyền tài sản và an toàn pháp lý.
Trước khi đi vào phân tích các tiêu chí này, cần làm rõ nền tảng triết lý và cấu trúc pháp lý định hình cách thức vận hành của hai hệ thống. Sự khác biệt trong cách tiếp cận giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc đối với khu vực kinh tế tư nhân bắt nguồn từ quan niệm khác nhau về vai trò của Nhà nước và chức năng của pháp luật.
Hoa Kỳ xây dựng nền tảng pháp lý theo hướng phân tán. Quyền tự do kinh doanh được bảo vệ gián tiếp thông qua các thiết chế chung như quyền tài sản, tự do hợp đồng và nguyên tắc thủ tục công bằng (due process).[12] Hệ thống pháp luật Hoa Kỳ không có một đạo luật thống nhất (omnibus law) điều chỉnh toàn diện khu vực kinh tế tư nhân.[13] Thay vào đó, Hiến pháp trao quyền điều chỉnh các quy tắc cơ bản về sở hữu và hợp đồng cho các bang, đồng thời đặt ra giới hạn nhằm ngăn chặn việc làm suy yếu nghĩa vụ hợp đồng thông qua việc thiết kế các điều khoản trong hợp đồng.[14]
Trong khi đó, Trung Quốc lại thiết lập nền tảng tập trung hơn, thông qua việc luật hóa trực tiếp các chính sách phát triển khu vực tư nhân, đặc biệt là thông qua việc ban hành PEPL. Đạo luật này thể hiện xu hướng chuyển từ các biện pháp chính sách sang quy định pháp lý có tính ràng buộc cao hơn đối với cơ quan nhà nước, đồng thời tăng cường bảo đảm pháp lý cho khu vực kinh tế tư nhân nhằm củng cố thị trường nội địa trong bối cảnh cạnh tranh và hạn chế từ bên ngoài.[15]
Sự khác biệt này phản ánh hai cách tiếp cận đối lập về vai trò của pháp luật. Tại Hoa Kỳ, pháp luật chủ yếu thiết lập khuôn khổ chung cho thị trường vận hành, thay vì trực tiếp định hướng hoạt động của khu vực tư nhân.[16] Cách tiếp cận này gắn với học thuyết về “spontaneous orders” của Hayek, theo đó Nhà nước duy trì các quy tắc chung và hạn chế sự can thiệp không cần thiết.[17] Ngược lại, tại Trung Quốc, pháp luật được sử dụng như công cụ định hình và thúc đẩy sự phát triển của khu vực tư nhân theo các mục tiêu chính sách rộng hơn. Cách tiếp cận này thường được mô tả là “chủ nghĩa pháp lý chiến lược” (strategic legalism), trong đó pháp luật vừa có chức năng quản lý, vừa đóng vai trò hỗ trợ và điều phối hoạt động của khu vực tư nhân.[18]
3.1. Cơ chế gia nhập thị trường và bảo đảm cạnh tranh
Cách thức thiết kế cơ chế gia nhập thị trường và duy trì cạnh tranh cho thấy rõ sự khác biệt trong việc hiện thực hóa triết lý pháp lý của hai quốc gia.
Tại Trung Quốc, pháp luật áp dụng cơ chế “danh mục hạn chế” (negative list) như nguyên tắc trung tâm để xác định quyền tiếp cận thị trường. Theo đó, khu vực tư nhân được phép đầu tư, kinh doanh trong các lĩnh vực không thuộc danh mục cấm hoặc hạn chế. Bên cạnh đó, PEPL yêu cầu cơ quan nhà nước thực hiện Hệ thống Rà soát Cạnh tranh Công bằng (Fair Competition Review System) trước khi ban hành chính sách, đồng thời loại bỏ các quy định có thể cản trở việc hình thành thị trường thống nhất.[19] Những công cụ này hướng tới việc giảm rào cản gia nhập và hạn chế sự phân biệt đối xử giữa các khu vực kinh tế, qua đó tăng cường bình đẳng về mặt hình thức (formal equality).
Trong khi đó, tại Hoa Kỳ, hệ thống pháp luật không thiết lập một cơ chế hạn chế mang tính hệ thống như mô hình danh mục hạn chế. Quyền tự do kinh doanh được thừa nhận như một nguyên tắc nền tảng, và trọng tâm điều chỉnh nằm ở việc bảo đảm điều kiện cạnh tranh. Một ví dụ tiêu biểu là quy định tại Mục (Section) 15 của Đạo luật Doanh nghiệp Nhỏ (Small Business Act, sau đây gọi là “SBA”) yêu cầu dành ít nhất 23% trong mua sắm công của chính phủ liên bang cho doanh nghiệp nhỏ. Cách tiếp cận này không chỉ dỡ bỏ rào cản mà còn tạo thêm cơ hội tiếp cận thị trường cho các doanh nghiệp có vị thế yếu hơn.
Sự khác biệt cốt lõi giữa hai mô hình nằm ở cách thức thiết lập và điều chỉnh cạnh tranh. Tại Trung Quốc, Nhà nước tập trung xác định phạm vi gia nhập thông qua danh mục hạn chế và cơ chế rà soát cạnh tranh, qua đó hướng tới bảo đảm bình đẳng về mặt hình thức giữa các chủ thể. Ngược lại, Hoa Kỳ chú trọng điều chỉnh kết quả cạnh tranh bằng các biện pháp hỗ trợ có mục tiêu, nhằm giảm tác động của sự chênh lệch về quy mô và nguồn lực, từ đó hướng tới bình đẳng thực chất (substantive equality).
Khác biệt này cũng phản ánh hai cách thức can thiệp của Nhà nước. Trung Quốc ưu tiên hoàn thiện khuôn khổ pháp lý ở tầm vĩ mô để giảm rào cản thể chế đối với khu vực tư nhân. Trong khi đó, Hoa Kỳ sử dụng các biện pháp can thiệp có mục tiêu nhằm điều chỉnh cấu trúc cạnh tranh trong những lĩnh vực cụ thể, đặc biệt thông qua các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ.
3.2. Cơ chế phân bổ nguồn lực và hỗ trợ tài chính
Khả năng tiếp cận nguồn lực, đặc biệt là tín dụng, thường được xem là một trong những hạn chế quan trọng đối với sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân. Cách thức Trung Quốc và Hoa Kỳ thiết kế các cơ chế pháp lý trong lĩnh vực này tiếp tục phản ánh sự khác biệt trong mô hình can thiệp của Nhà nước.
Tại Trung Quốc, việc phân bổ nguồn lực tài chính chịu ảnh hưởng lớn từ định hướng chính sách và công cụ điều hành của Nhà nước đối với hệ thống ngân hàng. Điều 24 PEPL quy định các tổ chức tài chính phải bảo đảm nguyên tắc đối xử bình đẳng với doanh nghiệp tư nhân trong hoạt động cấp tín dụng và quản lý rủi ro. Đồng thời, các cơ quan có thẩm quyền được yêu cầu sử dụng công cụ chính sách để mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính cho khu vực này.[20] Cách tiếp cận này cho thấy xu hướng sử dụng quy định mang tính bắt buộc để định hướng hoạt động của hệ thống tài chính, kết hợp với vai trò chủ động của Nhà nước trong việc hỗ trợ và bảo lãnh tín dụng.
Ngược lại, tại Hoa Kỳ, việc hỗ trợ tài chính cho khu vực tư nhân, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ, chủ yếu được thực hiện thông qua các thiết chế trung gian thay vì can thiệp trực tiếp vào hoạt động của ngân hàng thương mại. Trung tâm của cơ chế này là Cơ quan Quản lý Doanh nghiệp Nhỏ, được thành lập theo SBA. Cơ quan này có thẩm quyền triển khai nhiều công cụ hỗ trợ tài chính, bao gồm cho vay trực tiếp, cho vay hợp vốn và bảo lãnh tín dụng.[21] Một ví dụ điển hình là Chương trình vay quy mô siêu nhỏ (Microloan Program) được quy định trong Mục 7 của SBA, cung cấp các khoản vay quy mô nhỏ cho nhóm doanh nghiệp có khả năng tiếp cận tín dụng hạn chế. Bên cạnh đó, pháp luật cũng trao cho cơ quan này quyền giám sát các tổ chức cho vay tham gia chương trình, nhằm bảo đảm nguồn vốn hỗ trợ được sử dụng đúng mục tiêu.[22]
Sự khác biệt giữa hai mô hình thể hiện rõ ở cách thức tổ chức cơ chế phân bổ nguồn lực. Tại Trung Quốc, Nhà nước sử dụng các quy định mang tính ràng buộc để định hướng hệ thống tài chính trong việc mở rộng tín dụng cho khu vực tư nhân. Trong khi đó, Hoa Kỳ thiết lập một cơ chế trung gian thông qua SBA để cung cấp hỗ trợ tài chính có mục tiêu, đồng thời vẫn duy trì vai trò của thị trường trong việc quyết định phân bổ nguồn lực.
Sự tương phản này cho thấy hai cách tiếp cận khác biệt trong quản lý kinh tế. Mô hình của Hoa Kỳ có xu hướng hạn chế sự can thiệp trực tiếp vào hoạt động của hệ thống tài chính, thay vào đó sử dụng công cụ hỗ trợ nhằm cải thiện khả năng tiếp cận vốn cho các nhóm doanh nghiệp cụ thể. Trong khi đó, mô hình của Trung Quốc cho thấy mức độ điều phối cao hơn của Nhà nước trong việc định hướng dòng vốn, nhằm đạt được các mục tiêu phát triển kinh tế trong từng giai đoạn.
3.3. Cơ chế bảo vệ quyền tài sản và an toàn pháp lý
Các cơ chế bảo đảm gia nhập thị trường hoặc tiếp cận nguồn lực sẽ khó phát huy hiệu quả nếu quyền tài sản và an toàn pháp lý của doanh nhân không được bảo đảm. Cách thức Hoa Kỳ và Trung Quốc thiết kế các cơ chế bảo vệ này tiếp tục phản ánh sự khác biệt về truyền thống pháp lý và phương thức kiểm soát quyền lực nhà nước.
Tại Trung Quốc, cơ chế bảo vệ an toàn pháp lý gần đây tập trung vào việc kiểm soát hành vi lạm dụng quyền lực trong thực thi pháp luật, đặc biệt ở cấp địa phương. Thời gian qua, khu vực kinh tế tư nhân tại Trung Quốc đã ghi nhận tình trạng “đánh bắt xa bờ” (distant water fishing) – một thuật ngữ chỉ tình trạng các cơ quan thực thi pháp luật địa phương tiến hành truy bắt doanh nhân và phong tỏa, cưỡng đoạt tài sản xuyên tỉnh nhằm mục đích trục lợi tài chính.[23] Để khắc phục tình trạng này, Điều 63 PEPL nghiêm cấm việc sử dụng biện pháp hành chính hoặc hình sự để can thiệp không phù hợp vào tranh chấp kinh tế dân sự. PEPL cũng yêu cầu việc hạn chế quyền tự do thân thể hoặc tài sản phải tuân thủ đúng thẩm quyền và trình tự luật định, đồng thời thiết lập cơ chế xử lý trách nhiệm đối với cá nhân, tổ chức vi phạm, bao gồm kỷ luật hành chính và nghĩa vụ bồi thường.[24] Cách tiếp cận này cho thấy xu hướng tăng cường kiểm soát nội bộ trong hệ thống hành chính nhằm hạn chế rủi ro lạm quyền.
Trong khi đó, tại Hoa Kỳ, việc bảo vệ quyền tài sản và an toàn pháp lý chủ yếu dựa trên hệ thống tư pháp độc lập và cơ chế giải quyết tranh chấp qua tòa án. Hiến pháp thiết lập hệ thống tòa án liên bang độc lập, có vai trò giải quyết tranh chấp và kiểm soát tính hợp hiến của hành vi công quyền.[25] Các trường hợp Nhà nước tịch thu tài sản tư nhân (eminent domain) phải đáp ứng yêu cầu về mục đích công và bồi thường hợp lý, đồng thời có thể bị xem xét lại bởi tòa án.[26] Ngoài ra, trong một số lĩnh vực cụ thể, pháp luật liên bang cũng thiết lập cơ chế bảo vệ bổ sung cho doanh nghiệp nhỏ, ví dụ quy định về mua sắm công yêu cầu rút ngắn thời hạn thanh toán, góp phần bảo đảm dòng tiền và giảm rủi ro tài chính.[27]
Sự khác biệt giữa hai mô hình thể hiện rõ ở cách thức kiểm soát quyền lực nhà nước. Tại Trung Quốc, cơ chế bảo vệ doanh nghiệp tư nhân vận hành dựa vào việc tăng cường kiểm soát nội bộ thông qua quy định cấm lạm quyền và cơ chế kỷ luật hành chính. Ngược lại, Hoa Kỳ dựa chủ yếu vào cơ chế kiểm soát từ bên ngoài thông qua hệ thống tư pháp độc lập, trong đó quyền khởi kiện và khả năng tiếp cận tòa án đóng vai trò trung tâm trong việc bảo vệ quyền tài sản và hạn chế sự can thiệp không phù hợp của cơ quan công quyền.
Sự đối ngược này phản ánh hai cách tiếp cận trong thiết kế thể chế: Hoa Kỳ đặt trọng tâm vào vai trò của tòa án như cơ chế bảo vệ quyền, trong khi Trung Quốc bổ sung biện pháp kiểm soát nội bộ để xử lý rủi ro phát sinh trong quá trình thực thi pháp luật, đặc biệt ở cấp địa phương.
4. Đánh giá hiệu quả và hạn chế của mô hình Hoa Kỳ và Trung Quốc
4.1. Mô hìnhHoa Kỳ
4.1.1. Đánh giá hiệu quả
- Tính ổn định và khả năng dự báo: Bằng cách neo giữ quyền tự do kinh doanh vào các nguyên tắc hiến định (như Due Process và Contracts Clause) thay vì các đạo luật mang tính chính sách ngắn hạn, hệ thống pháp luật Hoa Kỳ tạo ra một môi trường đầu tư ổn định và dễ đoán. Doanh nghiệp có thể hoạch định chiến lược dài hạn với niềm tin rằng quyền tài sản sẽ được bảo vệ trước sự can thiệp không hợp lý của các cơ quan nhà nước thông qua một nền tư pháp độc lập.[28]
- Thúc đẩy bình đẳng thực chất: Việc SBA yêu cầu dành tối thiểu 23% ngân sách mua sắm công liên bang cho các doanh nghiệp nhỏ giúp tăng khả năng tiếp cận thị trường, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ duy trì hoạt động và tham gia cạnh tranh.
4.1.2. Một số hạn chế
- Sự phân mảnh pháp lý: Việc không ban hành một đạo luật thống nhất dành riêng cho khu vực kinh tế tư nhân dẫn đến sự tồn tại của hệ thống pháp luật đa tầng, kết hợp giữa quy định liên bang (như luật chống độc quyền, chứng khoán) và pháp luật của từng bang (như hợp đồng, doanh nghiệp, thuế).[29] Cấu trúc này, dù mang lại tính linh hoạt, cũng làm gia tăng mức độ phức tạp cho doanh nghiệp, đặc biệt là những chủ thể có nguồn lực hạn chế.
- Chi phí tuân thủ cao: Sự phân mảnh pháp lý, kết hợp với cơ chế bảo vệ quyền dựa chủ yếu vào kiện tụng, làm gia tăng chi phí tuân thủ đối với doanh nghiệp nhỏ. Trong khi các tập đoàn lớn có khả năng duy trì đội ngũ pháp lý chuyên nghiệp, doanh nghiệp nhỏ thường phải gánh chịu tỷ lệ chi phí tuân thủ cao hơn, đặc biệt trong các lĩnh vực như lao động, thuế và môi trường.[30] Ngoài ra, rủi ro phải tham gia các tranh chấp pháp lý kéo dài cũng tạo áp lực tài chính đáng kể cho nhóm này.
4.2. Mô hình Trung Quốc
4.2.1. Đánh giá hiệu quả
- Tạo xung lực chính sách nhanh và xử lý trực diện điểm nghẽn: Một trong những điểm mạnh của mô hình Trung Quốc là khả năng huy động công cụ lập pháp ở cấp trung ương để phản ứng nhanh với các vấn đề mang tính hệ thống. Việc ban hành PEPL đã chuyển các định hướng chính sách thành nghĩa vụ pháp lý ràng buộc đối với cơ quan nhà nước. Qua đó, pháp luật có thể tác động trực tiếp đến các rào cản như tiếp cận tín dụng và cơ hội thị trường, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào cơ chế tự phát của thị trường.
- Gắn kết pháp luật với mục tiêu phát triển chiến lược: Việc lồng ghép các mục tiêu kinh tế với định hướng chính sách vĩ mô cho phép khu vực tư nhân tiếp cận nguồn lực quan trọng trong những lĩnh vực ưu tiên, đặc biệt là đổi mới công nghệ. Cách tiếp cận này góp phần nâng cao khả năng thích ứng của nền kinh tế và hỗ trợ chiến lược phát triển dựa trên thị trường nội địa trong bối cảnh biến động quốc tế.[31]
4.2.2. Một số hạn chế
- Khoảng cách giữa quy định từ trung ương và thực tiễn tại địa phương: Hiệu quả của PEPL phụ thuộc lớn vào năng lực và động cơ thực thi của chính quyền địa phương. Thách thức là việc chuyển hóa định hướng lập pháp ở cấp trung ương thành biện pháp cụ thể và nhất quán ở cấp cơ sở. Trong thực tế, việc triển khai có thể chậm trễ hoặc thiếu đồng bộ, làm giảm hiệu quả chính sách hỗ trợ.
- Xung đột lợi ích trong thực thi: PEPL đưa ra quy định nhằm hạn chế lạm dụng quyền lực trong quản lý doanh nghiệp. Tuy nhiên, áp lực tài chính của chính quyền địa phương, đặc biệt trong bối cảnh ngân sách hạn chế, có thể ảnh hưởng đến thực tiễn thực thi.[32] Khi địa phương vừa quản lý vừa chịu áp lực cân đối ngân sách, việc bảo đảm thực thi nhất quán các quy định bảo vệ doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn.
- Căng thẳng giữa mục tiêu định hướng và không gian tự chủ của doanh nghiệp: Mô hình pháp lý của Trung Quốc kết hợp chức năng hỗ trợ và định hướng đối với khu vực tư nhân. Doanh nghiệp được khuyến khích phát triển trong khuôn khổ ưu tiên chiến lược do Nhà nước xác định, đồng thời phải tuân thủ các yêu cầu quản trị mang tính chính sách như phục tùng sự lãnh đạo của Đảng[33] và thúc đẩy công tác xây dựng Đảng trong doanh nghiệp.[34] Điều này đặt ra bài toán cân bằng giữa định hướng phát triển và duy trì động lực đổi mới trong khu vực kinh tế tư nhân.[35]
5. Một số khuyến nghị cho Việt Nam
Trong khuôn khổ Hiến pháp năm 2013, quyền tự do kinh doanh được xác định là một quyền hiến định và chỉ có thể bị hạn chế bằng luật trong những trường hợp thật sự cần thiết. Đồng thời, Tổng Bí thư Tô Lâm khẳng định khu vực kinh tế tư nhân là động lực quan trọng, tiên phong và là đòn bẩy chiến lược cho sự thịnh vượng của Việt Nam trong kỷ nguyên mới.[36] Vì vậy, việc hoàn thiện thể chế pháp lý về kinh tế tư nhân không chỉ nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, mà còn là quá trình cụ thể hóa và bảo đảm thực thi một quyền cơ bản của công dân trong nhà nước pháp quyền.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam đang đối mặt với bài toán tương đồng với cả Hoa Kỳ và Trung Quốc: làm thế nào để vừa duy trì ổn định vĩ mô, vừa giải phóng động lực sáng tạo của khu vực tư nhân. Từ kinh nghiệm so sánh hai mô hình, có thể rút ra ba nhóm khuyến nghị chính.

Ảnh minh hoạ
5.1. Về kỹ thuật lập pháp: Thiết lập khung pháp lý thống nhất
Hệ thống pháp luật điều chỉnh hoạt động kinh doanh tại Việt Nam hiện vẫn mang tính phân tán, với các quy định liên quan đến quyền tự do kinh doanh nằm rải rác trong nhiều văn bản khác nhau. Tình trạng này không chỉ làm suy giảm tính thống nhất và khả năng dự đoán của pháp luật, mà còn làm gia tăng đáng kể chi phí tuân thủ, đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa – nhóm chủ thể có nguồn lực pháp lý hạn chế.
Để khắc phục, cần thiết lập một đạo luật nền tảng về kinh tế tư nhân với chức năng xác lập các nguyên tắc pháp lý có tính ràng buộc đối với hoạt động của cơ quan nhà nước. Khác với các luật chuyên ngành, đạo luật này không nhằm điều chỉnh trực tiếp hoạt động thị trường, mà tập trung thiết lập “giới hạn quyền lực” trong quản lý kinh tế. Trọng tâm của luật cần bao gồm: (i) nguyên tắc đối xử bình đẳng thực chất giữa khu vực tư nhân và doanh nghiệp nhà nước trong tiếp cận nguồn lực; (ii) nghĩa vụ giải trình của cơ quan nhà nước khi ban hành hoặc thực thi chính sách có ảnh hưởng đến quyền kinh doanh; và (iii) cơ chế kiểm soát các quyết định hành chính gây hạn chế quyền kinh doanh.
Song song với đó, cần luật hóa cơ chế rà soát cạnh tranh như một thủ tục bắt buộc đối với mọi dự thảo văn bản quy phạm pháp luật ở cấp bộ, ngành và địa phương. Cơ chế này phải được thiết kế với hiệu lực thực chất, bao gồm: (i) một cơ quan thẩm định độc lập có thẩm quyền đánh giá và kiến nghị sửa đổi; (ii) khả năng đình chỉ hoặc vô hiệu hóa các quy định vi phạm nguyên tắc cạnh tranh; và (iii) quyền khởi kiện hành chính của doanh nghiệp đối với các quyết định tạo ra rào cản gia nhập thị trường. Chỉ khi đó, nguyên tắc tự do kinh doanh mới được bảo đảm ngay từ khâu xây dựng chính sách, thay vì chỉ được xử lý hậu kiểm..
5.2. Về thiết chế thực thi: Tăng cường năng lực hỗ trợ và trách nhiệm giải trình
Hiệu lực của pháp luật không chỉ phụ thuộc vào nội dung quy định mà còn gắn chặt với năng lực và động lực của bộ máy thực thi. Do đó, cải cách thiết chế thực thi cần được xem là điều kiện tiên quyết để chuyển hóa quyền tự do kinh doanh từ “quyền trên giấy” thành “quyền trong thực tiễn”.
Một hướng cải cách trọng tâm là thiết lập hoặc tái cấu trúc một cơ quan đầu mối hỗ trợ doanh nghiệp với thẩm quyền thực chất, hoạt động theo mô hình thiết chế trung gian. Cơ quan này cần được trao quyền điều phối các công cụ hỗ trợ tài chính (như bảo lãnh tín dụng, quỹ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa), đồng thời giám sát việc thực hiện các chính sách ưu đãi nhằm bảo đảm tính nhất quán và hiệu quả. Tuy nhiên, khác với mô hình hành chính truyền thống, thiết chế này cần vận hành theo nguyên tắc “hỗ trợ chủ động”, giảm thiểu thủ tục và tăng cường phối hợp liên ngành.
Bên cạnh đó, cần thiết lập cơ chế trách nhiệm giải trình mang tính ràng buộc đối với chính quyền địa phương. Cụ thể, pháp luật cần quy định rõ chế tài đối với các hành vi chậm trễ, từ chối hoặc thực thi sai lệch chính sách hỗ trợ doanh nghiệp. Đặc biệt, trong lĩnh vực mua sắm công, cần luật hóa nghĩa vụ thanh toán đúng hạn của cơ quan nhà nước, kèm theo chế tài tài chính cụ thể đối với hành vi vi phạm. Đây là yếu tố then chốt nhằm bảo đảm dòng tiền và giảm rủi ro hoạt động cho doanh nghiệp.
5.3. Về bảo vệ pháp lý: Bảo đảm an toàn tài sản và kiểm soát quyền lực hành chính
Một môi trường kinh doanh ổn định không thể tồn tại nếu quyền tài sản và an toàn pháp lý của doanh nghiệp không được bảo đảm một cách thực chất. Do đó, trọng tâm cải cách cần chuyển từ việc mở rộng quyền trên danh nghĩa sang việc thiết lập các cơ chế kiểm soát quyền lực hành chính hiệu quả.
Trước hết, cần xác lập ranh giới pháp lý rõ ràng đối với việc sử dụng các biện pháp hành chính có tính cưỡng chế. Các biện pháp như phong tỏa tài khoản, kê biên tài sản hoặc hạn chế quyền tự do đi lại phải được quy định chặt chẽ về điều kiện áp dụng, thẩm quyền và trình tự thủ tục, đồng thời chịu sự kiểm soát hiệu quả của cơ quan tư pháp. Nguyên tắc tương xứng cần được coi là tiêu chuẩn trung tâm nhằm ngăn ngừa việc lạm dụng quyền lực.
Tiếp theo, cần hạn chế xu hướng “hình sự hóa” các quan hệ kinh tế. Pháp luật cần thiết lập tiêu chí rõ ràng để phân định giữa vi phạm dân sự và hành vi phạm tội, đồng thời thu hẹp phạm vi can thiệp của pháp luật hình sự đối với các rủi ro kinh doanh thông thường. Việc duy trì ranh giới này không chỉ giúp giảm thiểu bất định pháp lý, mà còn bảo vệ động lực đổi mới của khu vực tư nhân.
Cuối cùng, cần nâng cao hiệu quả của cơ chế giải quyết tranh chấp như một công cụ bảo đảm cuối cùng cho quyền kinh doanh. Cải cách tư pháp cần hướng tới tăng cường tính độc lập, minh bạch và khả năng dự đoán của phán quyết. Đồng thời, cần thúc đẩy các phương thức giải quyết tranh chấp ngoài tòa án như trọng tài thương mại và hòa giải, nhằm giảm chi phí giao dịch và thời gian xử lý. Một hệ thống giải quyết tranh chấp hiệu quả không chỉ bảo vệ quyền, mà còn củng cố niềm tin thị trường – yếu tố cốt lõi của một nền kinh tế vận hành lành mạnh..
6. Kết luận
Bảo đảm quyền tự do kinh doanh không chỉ là nền tảng cho sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân, mà còn là thước đo năng lực cạnh tranh thể chế của mỗi quốc gia. Qua lăng kính luật học so sánh, bài viết đã làm rõ hai triết lý lập pháp tiêu biểu: Hoa Kỳ với mô hình phân tán, dựa trên các nguyên tắc hiến định, nền tư pháp độc lập và các biện pháp hỗ trợ có mục tiêu nhằm duy trì “trật tự tự phát” của thị trường; và Trung Quốc với cách tiếp cận mang tính chiến lược, sử dụng các công cụ luật định tập trung để vừa thúc đẩy, vừa định hướng và kiểm soát khu vực tư nhân phục vụ các mục tiêu vĩ mô. Dù khác biệt về cách tiếp cận, cả hai mô hình đều cho thấy sự ổn định, khả năng dự báo và an toàn pháp lý là điều kiện tiên quyết để giải phóng năng lực sáng tạo của doanh nghiệp.
Đối với Việt Nam, trong bối cảnh xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ và hội nhập sâu rộng, việc hoàn thiện khung pháp lý cho khu vực tư nhân đòi hỏi những cải cách mang tính hệ thống. Pháp luật không nên chỉ dừng lại ở các chính sách khuyến khích rời rạc, mà cần hướng tới việc thiết lập một văn bản luật nền tảng nhằm giảm thiểu sự phân mảnh và chồng chéo. Đồng thời, việc nâng cao năng lực của các thiết chế thực thi, xác lập ranh giới rõ ràng đối với quyền lực hành chính và hạn chế hình sự hóa các quan hệ kinh tế dân sự là những điều kiện thiết yếu để bảo vệ quyền tài sản và củng cố niềm tin thị trường.
Tựu trung lại, hoàn thiện thể chế pháp lý cho khu vực kinh tế tư nhân không chỉ là vấn đề kỹ thuật lập pháp, mà còn là quá trình tái định hình mối quan hệ giữa Nhà nước và thị trường theo hướng minh bạch, có trách nhiệm và có thể kiểm soát. Chỉ khi quyền tự do kinh doanh được bảo đảm một cách thực chất, cả trong xây dựng pháp luật và thực tiễn thực thi, khu vực tư nhân mới có thể phát huy đầy đủ vai trò là động lực trung tâm của tăng trưởng kinh tế bền vững tại Việt Nam.
-------------------------------
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Đỗ Thị Thu Hằng, “Một số vấn đề lý luận về bảo đảm quyền tự do kinh doanh,” Tạp chí Nghề luật số 10 (2020): 34–38.
2. F. A. Hayek, Law, Legislation and Liberty: A New Statement of the Liberal Principles of Justice and Political Economy, tập 1–3 (Routledge, 1982).
3. James Gwartney et al., Economic Freedom of the World: 2025 Annual Report (Fraser Institute, 2025)
4. John C. Harrison, “The Constitution of Economic Liberty,” San Diego Law Review 45 (2008)
5. Lizzi C. Lee, “Can China Reconcile Private-Sector Vitality with State-Led Innovation?” in China 2026: What to Watch (Asia Society Policy Institute | Center for China Analysis, 2026).
6. Richard A. Posner, Economic Analysis of Law, 9th ed. (Aspen Publishers, 2014).
7. Tô Lâm, “Phát triển kinh tế tư nhân: Đòn bẩy cho một Việt Nam thịnh vượng,” Báo Chính phủ, ngày 17 tháng 3 năm 2025, truy cập ngày 2 tháng 5 năm 2026, https://baochinhphu.vn/phat-trien-kinh-te-tu-nhan-don-bay-cho-mot-viet-nam-thinh-vuong-10225031716522207.htm.
8. Yicai Global, “Illegal Cross-Province Arrests in China Spark Debate on Profit-Driven Enforcement,” cập nhật ngày 15 tháng 10 năm 2024, truy cập ngày 2 tháng 5 năm 2026, https://www.yicaiglobal.com/news/illegal-cross-province-arrests-in-china-spark-debate-on-profit-driven-enforcement.
9. Z. W. Sun, “A Comparative Study on Legal Issues Concerning the Promotion of the Private Economy between China and the United States,” Beijing Law Review 16 (2025), https://doi.org/10.4236/blr.2025.164116.
[1] Đỗ Thị Thu Hằng, “Một số vấn đề lý luận về bảo đảm quyền tự do kinh doanh,” Tạp chí Nghề luật số 10 (2020): 34–38, 34.
[2] Đỗ Thị Thu Hằng, “Một số vấn đề lý luận,” 36.
[3] James Gwartney et al., Economic Freedom of the World: 2025 Annual Report (Fraser Institute, 2025), 3.
[4] Đỗ Thị Thu Hằng, “Một số vấn đề lý luận,” 34.
[5] Richard A. Posner, Economic Analysis of Law, 9th ed. (Aspen Publishers, 2014), 41.
[6] Posner, Economic Analysis of Law, 36.
[7] John C. Harrison, “The Constitution of Economic Liberty,” San Diego Law Review 45 (2008): 710.
[8] F. A. Hayek, Law, Legislation and Liberty: A New Statement of the Liberal Principles of Justice and Political Economy, tập 1–3 (Routledge, 1982), 38.
[9] Z. W. Sun, “A Comparative Study on Legal Issues Concerning the Promotion of the Private Economy between China and the United States,” Beijing Law Review 16 (2025): 2295, https://doi.org/10.4236/blr.2025.164116.
[10] Yunqiao Shen et al., “Rule-Based Support for Private Enterprises: A Legal Analysis of China’s Private Economy Promotion Law,” International Company and Commercial Law Review 36, no. 9 (2025): 13.
[11] Lizzi C. Lee, “Can China Reconcile Private-Sector Vitality with State-Led Innovation?” in China 2026: What to Watch (Asia Society Policy Institute | Center for China Analysis, 2026), 29.
[12] Harrison, “The Constitution of Economic Liberty,” 711.
[13] Sun, “A Comparative Study on Legal Issues,” 2294.
[14] Harrison, “The Constitution of Economic Liberty,” 716.
[15] Shen et al., “Rule-Based Support for Private Enterprises,” 5.
[16] Sun, “A Comparative Study on Legal Issues,” 2296.
[17] Hayek, Law, Legislation and Liberty, 40.
[18] Shen et al., “Rule-Based Support for Private Enterprises,” 13.
[19] Sun, “A Comparative Study on Legal Issues,” 2296.
[20] Điều 20 PEPL.
[21] Sun, “A Comparative Study on Legal Issues,” 2297.
[22] Mục 23 SBA.
[23] Yicai Global, “Illegal Cross-Province Arrests in China Spark Debate on Profit-Driven Enforcement,” cập nhật ngày 15 tháng 10 năm 2024, truy cập ngày 2 tháng 5 năm 2026, https://www.yicaiglobal.com/news/illegal-cross-province-arrests-in-china-spark-debate-on-profit-driven-enforcement.
[24] Điều 73 PEPL.
[25] Harrison, “The Constitution of Economic Liberty,” 717.
[26] Kelo v. City of New London, 549 U.S. 465, U.S. Supreme Court (2005).
[27] Sun, “A Comparative Study on Legal Issues,” 2298.
[28] Harrison, “The Constitution of Economic Liberty,” 718.
[29] Sun, “A Comparative Study on Legal Issues,” 2293.
[30] Sun, “A Comparative Study on Legal Issues,” 2294.
[31] Shen et al., “Rule-Based Support for Private Enterprises,” 26.
[32] Shen et al., “Rule-Based Support for Private Enterprises,” 16.
[33] Điều 5 PEPL.
[34] Điều 34 PEPL.
[35] Lee, “Can China Reconcile Private-Sector Vitality,” 31.
[36] Tô Lâm, “Phát triển kinh tế tư nhân: Đòn bẩy cho một Việt Nam thịnh vượng,” Báo Chính phủ, ngày 17 tháng 3 năm 2025, truy cập ngày 2 tháng 5 năm 2026, https://baochinhphu.vn/phat-trien-kinh-te-tu-nhan-don-bay-cho-mot-viet-nam-thinh-vuong-10225031716522207.htm.