Đổi mới tư duy thi hành pháp luật trong kỷ nguyên phát triển mới của đất nước: Suy nghĩ bước đầu

( Pháp lý). Trong kỷ nguyên phát triển mới của đất nước, với những biến đổi sâu sắc do chuyển đổi số, hội nhập quốc tế và yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, thi hành pháp luật đang đứng trước những đòi hỏi mới về chất lượng, hiệu quả và tính thích ứng.

Tóm tắt: Trong kỷ nguyên phát triển mới của đất nước, với những biến đổi sâu sắc do chuyển đổi số, hội nhập quốc tế và yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, thi hành pháp luật đang đứng trước những đòi hỏi mới về chất lượng, hiệu quả và tính thích ứng. Thực tiễn cho thấy, nhiều hạn chế trong thi hành pháp luật không chỉ xuất phát từ thể chế hay tổ chức thực hiện, mà còn bắt nguồn từ tư duy thi hành pháp luật chậm đổi mới, nặng về mệnh lệnh - hành chính và thiếu tính phục vụ. Bài viết làm rõ cơ sở lý luận của tư duy thi hành pháp luật, đổi mới tư duy thi hành pháp luật, phân tích yêu cầu đổi mới trong bối cảnh phát triển mới, đánh giá khái quát thực trạng tư duy thi hành pháp luật ở Việt Nam hiện nay, qua đó đề xuất các quan điểm, nhiệm vụ và giải pháp đổi mới theo hướng pháp quyền, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm, gắn với chuyển đổi số và nâng cao trách nhiệm giải trình.

Từ khóa: Thi hành pháp luật; đổi mới tư duy thi hành pháp luật, trách nhiệm giải trình.

Abstract: In the new phase of national development, characterized by digital transformation, deepening international integration, and evolving governance demands, law enforcement is confronted with increasing requirements for effectiveness, quality, and adaptability. Empirical experience indicates that persistent shortcomings in law enforcement are not attributable solely to institutional arrangements or implementation capacity, but are also rooted in prevailing modes of law enforcement thinking that remain predominantly command-based, administrative, and insufficiently responsive to social needs.

This article conceptualizes law enforcement thinking as a foundational analytical category and examines the necessity of renewing such thinking in the context of contemporary governance. It provides a general assessment of the current state of law enforcement thinking in Vietnam and identifies key structural and cognitive constraints affecting enforcement outcomes. On this basis, the article advances a set of normative orientations and policy-relevant recommendations aimed at reconfiguring law enforcement thinking toward a rule-of-law–based, citizen- and business-centered approach, supported by digital transformation and strengthened accountability mechanisms.

Keywords: Law enforcement; Law enforcement thinking; Accountability.

Đặt vấn đề

Trong mọi nhà nước hiện đại, pháp luật chỉ thực sự phát huy giá trị khi được thi hành nghiêm chỉnh, thống nhất và hiệu quả trong đời sống xã hội. Thi hành pháp luật không chỉ là giai đoạn cuối của quy trình pháp luật, mà là khâu quyết định biến ý chí chính trị - pháp lý của Nhà nước thành trật tự xã hội thực tế, trực tiếp bảo đảm hiệu lực quản lý nhà nước, quyền con người, quyền công dân và thúc đẩy phát triển bền vững. Nhiều nghiên cứu pháp lý đương đại chỉ ra rằng, khoảng cách lớn nhất của pháp luật không nằm ở khâu xây dựng, mà ở khâu tổ chức thi hành và bảo đảm thi hành pháp luật.

Ở Việt Nam, sau gần bốn thập niên đổi mới, hệ thống pháp luật đã phát triển mạnh cả về quy mô và chất lượng. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy hiệu quả thi hành pháp luật chưa tương xứng, vẫn tồn tại tình trạng “luật trên giấy”, thi hành hình thức, cứng nhắc, thiếu thống nhất, làm suy giảm hiệu lực pháp luật và niềm tin xã hội. Trong bối cảnh Đảng xác định xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa hiện đại, hiệu lực, hiệu quả là nhiệm vụ trọng tâm, yêu cầu đặt ra không chỉ là tiếp tục hoàn thiện pháp luật, mà quan trọng hơn là đổi mới tư duy thi hành pháp luật.

Đặc biệt, kỷ nguyên phát triển mới với chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo, hội nhập quốc tế sâu rộng và các thách thức phi truyền thống đòi hỏi phải thay đổi cách tiếp cận truyền thống trong thi hành pháp luật, chuyển từ tư duy mệnh lệnh - hành chính sang tư duy quản trị pháp luật hiện đại, chủ động, linh hoạt và hướng tới phục vụ phát triển. Tuy nhiên, đổi mới tư duy thi hành pháp luật vẫn chưa được nghiên cứu một cách hệ thống, tạo ra khoảng trống lý luận và thực tiễn cần được tiếp tục làm rõ.

Trên cơ sở đó, bài viết này được thực hiện nhằm làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của việc đổi mới tư duy thi hành pháp luật trong kỷ nguyên phát triển mới của đất nước. Nghiên cứu sử dụng tổng hợp các phương pháp khoa học chủ yếu của khoa học pháp lý, bao gồm phương pháp phân tích - tổng hợp, phương pháp lịch sử - logic, phương pháp hệ thống và phương pháp so sánh pháp luật; đồng thời kết hợp phân tích chính sách và tiếp cận liên ngành ở mức độ phù hợp. Việc vận dụng các phương pháp này nhằm bảo đảm cách tiếp cận toàn diện, làm sáng tỏ bản chất, nội hàm và định hướng đổi mới tư duy thi hành pháp luật trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam hiện đại.

1-1769760544.png

1. Tư duy thi hành pháp luật và đổi mới tư duy thi hành pháp luật

1.1. Khái niệm và đặc điểm của tư duy thi hành pháp luật

Trong khoa học pháp lý truyền thống, thi hành pháp luật thường được hiểu là quá trình các chủ thể có thẩm quyền tổ chức thực hiện các quy định pháp luật trong đời sống xã hội thông qua các hình thức tuân thủ, chấp hành, sử dụng và áp dụng pháp luật. Tuy nhiên, cách tiếp cận này chủ yếu nhấn mạnh hành vi pháp lý bên ngoài, mà chưa làm rõ yếu tố nền tảng chi phối toàn bộ quá trình đó, chính là tư duy của chủ thể thi hành pháp luật. Cần có nhận thức mới về tư duy thi hành pháp luật.

Tư duy thi hành pháp luật có thể được hiểu là tổng thể các quan điểm, cách nhìn nhận, định hướng giá trị và phương pháp tiếp cận của Nhà nước và các chủ thể có thẩm quyền đối với việc tổ chức, bảo đảm và kiểm soát quá trình thi hành pháp luật trong xã hội. Tư duy này không tồn tại độc lập, mà được hình thành và vận hành trong mối quan hệ chặt chẽ với: quan niệm về quyền lực nhà nước; cách hiểu về vai trò của pháp luật; nhận thức về vị trí của con người, quyền con người và lợi ích công trong quản lý xã hội[1].

Về bản chất, tư duy thi hành pháp luật có những đặc điểm cơ bản sau đây:

Thứ nhất, tư duy thi hành pháp luật gắn liền với tư duy xây dựng pháp luật. Tư duy thi hành pháp luật gắn liền với tư duy xây dựng pháp luật thể hiện ở nhận thức thống nhất về mục tiêu, giá trị và phương thức điều chỉnh của pháp luật. Tư duy thi hành pháp luật không chỉ dừng ở việc thực thi các quy định hiện hành, mà còn phản ánh mức độ hợp lý, khả thi của tư duy xây dựng pháp luật trong thực tiễn. Thông qua hoạt động thi hành, những hạn chế của tư duy xây dựng pháp luật được bộc lộ, tạo cơ sở cho việc điều chỉnh cách tiếp cận, phương pháp và nội dung xây dựng pháp luật, qua đó bảo đảm sự đồng bộ, hiệu quả và định hướng pháp quyền của hệ thống pháp luật.

Thứ hai, tính định hướng giá trị. Tư duy thi hành pháp luật luôn hàm chứa những lựa chọn giá trị nhất định: ưu tiên trật tự hay tự do, quản lý chặt chẽ hay khuyến khích sáng tạo, bảo vệ lợi ích công bằng biện pháp cưỡng chế hay bằng cơ chế đồng thuận. Những lựa chọn này quyết định cách thức và cường độ can thiệp của Nhà nước vào đời sống xã hội.

Thứ ba, tính quyền lực - chính trị. Thi hành pháp luật là lĩnh vực trực tiếp thể hiện quyền lực nhà nước. Do đó, tư duy thi hành pháp luật phản ánh rõ nét cách Nhà nước sử dụng quyền lực: quyền lực áp đặt hay quyền lực phục vụ, quyền lực đơn tuyến hay quyền lực được kiểm soát và giải trình[2].

Thứ tư, tính thực tiễn và linh hoạt. Khác với tư duy lập pháp mang tính trừu tượng và ổn định tương đối, tư duy thi hành pháp luật phải đối diện trực tiếp với các tình huống cụ thể, đa dạng và biến động nhanh của đời sống xã hội. Vì vậy, nó đòi hỏi khả năng thích ứng, cân nhắc bối cảnh và đánh giá hậu quả xã hội của các quyết định thực thi.

Thứ năm, tính hệ thống và liên ngành. Tư duy thi hành pháp luật không chỉ là sản phẩm của khoa học pháp lý, mà còn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của khoa học quản trị công, kinh tế học thể chế, triết học pháp luật, xã hội học pháp luật, chính sách pháp luật, tâm lý học pháp luật và khoa học chính sách công[3].

1.2. Các mô hình tư duy thi hành pháp luật chủ yếu

Trong lịch sử phát triển của nhà nước và pháp luật, có thể nhận diện một số mô hình tư duy thi hành pháp luật tiêu biểu, tồn tại đan xen với mức độ khác nhau ở các quốc gia.

1.2.1. Tư duy thi hành pháp luật theo mô hình mệnh lệnh - hành chính

Đây là mô hình tư duy truyền thống, coi pháp luật chủ yếu là công cụ mệnh lệnh của Nhà nước, còn thi hành pháp luật là quá trình truyền đạt và áp đặt ý chí nhà nước đến các đối tượng quản lý. Đặc trưng của mô hình này là: i) Nhấn mạnh quyền lực đơn phương của cơ quan công quyền; ii) coi trọng kiểm tra, thanh tra và xử phạt; iii) đánh giá hiệu quả thi hành pháp luật chủ yếu dựa trên số lượng vụ việc được xử lý. Mô hình này có ưu điểm trong việc thiết lập trật tự nhanh chóng, nhưng dễ dẫn đến tình trạng cứng nhắc, hình thức, gia tăng chi phí tuân thủ và xung đột giữa Nhà nước với xã hội[4].

1.2.2. Tư duy thi hành pháp luật theo mô hình pháp chế - tuân thủ

Ở mô hình này, trọng tâm được chuyển sang bảo đảm tính hợp pháp, thống nhất và nghiêm minh của pháp luật. Thi hành pháp luật được nhìn nhận trước hết là yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật, cả đối với người dân và cơ quan nhà nước. Mô hình này góp phần củng cố kỷ cương pháp luật, nhưng nếu tuyệt đối hóa tuân thủ hình thức, có thể làm suy giảm tính linh hoạt và khả năng đáp ứng các mục tiêu phát triển trong bối cảnh biến động.

2-1769760553.png

Nghị quyết 66-NQ/TW thực sự là “lời hiệu triệu” cho một cuộc cải cách thể chế sâu sắc, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới

1.2.3. Tư duy thi hành pháp luật theo mô hình quản trị hiện đại

Mô hình này, phát triển mạnh trong các quốc gia OECD và Liên minh châu Âu, coi thi hành pháp luật là một bộ phận của quản trị quốc gia, nhằm đạt được các mục tiêu chính sách công cụ thể. Theo cách tiếp cận này: i) Pháp luật là công cụ định hướng hành vi; ii) thi hành pháp luật hướng tới kết quả và tác động xã hội; iii) ưu tiên phòng ngừa vi phạm và hỗ trợ tuân thủ tự nguyện; iv) kết hợp linh hoạt giữa pháp luật cứng và pháp luật mềm[5]. Mô hình này nhấn mạnh vai trò của dữ liệu, đánh giá rủi ro, trách nhiệm giải trình và sự tham gia của các chủ thể xã hội.

1.3. Đổi mới tư duy thi hành pháp luật: nội hàm và yêu cầu cơ bản

Đổi mới tư duy thi hành pháp luật không đồng nghĩa với việc phủ nhận hoàn toàn các mô hình tư duy truyền thống, mà là quá trình tái cấu trúc hệ thống quan niệm, giá trị và phương pháp tiếp cận trong tổ chức thực thi pháp luật, phù hợp với bối cảnh phát triển mới.

Về nội hàm, đổi mới tư duy thi hành pháp luật thể hiện ở một số chuyển dịch cơ bản sau:

Một là, từ tư duy quyền lực sang tư duy quyền con người. Thi hành pháp luật không chỉ nhằm bảo đảm trật tự, mà trước hết phải bảo đảm, bảo vệ và thúc đẩy quyền con người, quyền công dân, phù hợp với Hiến pháp năm 2013 và các cam kết quốc tế của Việt Nam[6].

Hai là, từ tư duy kiểm soát sang tư duy phục vụ và kiến tạo phát triển. Nhà nước không chỉ là chủ thể kiểm soát hành vi, mà còn là chủ thể tạo điều kiện, hỗ trợ và đồng hành cùng người dân, doanh nghiệp trong khuôn khổ pháp luật[7].

Ba là, từ tư duy phản ứng sang tư duy phòng ngừa và quản lý rủi ro. Thay vì tập trung xử lý vi phạm sau khi xảy ra, thi hành pháp luật cần hướng tới dự báo, ngăn ngừa và giảm thiểu rủi ro pháp lý - xã hội[8].

Bốn là, từ tư duy hình thức sang tư duy hiệu quả thực chất[9]. Hiệu quả thi hành pháp luật cần được đo lường bằng mức độ đạt được mục tiêu chính sách và tác động tích cực đối với xã hội, không chỉ bằng số lượng văn bản, quyết định hay vụ việc được xử lý.

1.4. Vai trò của đổi mới tư duy thi hành pháp luật trong xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam

Đổi mới tư duy thi hành pháp luật giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong tiến trình xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Thứ nhất, đây là điều kiện để bảo đảm tính tối cao của Hiến pháp và pháp luật trong thực tiễn, tránh tình trạng pháp luật bị vô hiệu hóa bởi cách thức thực thi không phù hợp.

Thứ hai, đổi mới tư duy thi hành pháp luật góp phần nâng cao chất lượng quản trị quốc gia, giảm chi phí xã hội, tăng cường niềm tin của người dân và doanh nghiệp vào pháp luật, Nhà nước.

Thứ ba, đây là yếu tố then chốt để kết nối pháp luật với phát triển, bảo đảm pháp luật vừa là công cụ quản lý hiệu quả, vừa là động lực cho đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững[10].

Các văn kiện của Đảng trong thời gian gần đây đã nhiều lần nhấn mạnh yêu cầu đổi mới tư duy quản lý nhà nước, tăng cường hiệu lực, hiệu quả tổ chức thực hiện pháp luật, coi đây là khâu yếu cần tập trung khắc phục trong quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam hiện đại[11]. Điều đó cho thấy, đổi mới tư duy thi hành pháp luật không chỉ là yêu cầu học thuật, mà là nhiệm vụ chính trị - pháp lý có ý nghĩa chiến lược lâu dài.

2. Bối cảnh phát triển mới và yêu cầu đặt ra đối với tư duy thi hành pháp luật

2.1. Bối cảnh phát triển mới của thế giới và những tác động đến thi hành pháp luật

Bước sang những thập niên đầu của thế kỷ XXI, thế giới đang chứng kiến những biến đổi sâu sắc, nhanh chóng và khó dự báo, làm thay đổi căn bản cách thức tổ chức quyền lực nhà nước và quản trị xã hội. Toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế không chỉ diễn ra ở cấp độ kinh tế, mà còn mở rộng sang lĩnh vực pháp lý, thể chế và chuẩn mực quản trị. Pháp luật quốc gia ngày càng chịu sự tác động mạnh mẽ của các cam kết quốc tế, tiêu chuẩn khu vực và toàn cầu, khiến cho thi hành pháp luật không còn là hoạt động thuần túy nội bộ, mà trở thành một bộ phận của không gian pháp lý đa tầng[12].

Cùng với đó, Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và quá trình chuyển đổi số đang làm biến đổi phương thức quản lý nhà nước. Dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo, nền tảng số và các mô hình kinh tế mới (kinh tế số, kinh tế chia sẻ, kinh tế xanh) đặt ra những thách thức chưa từng có đối với thi hành pháp luật, cả về tốc độ, phạm vi và phương thức thực thi. Trong bối cảnh này, tư duy thi hành pháp luật truyền thống, vốn dựa trên giả định về sự ổn định tương đối của các quan hệ xã hội, bộc lộ rõ những giới hạn khi phải đối diện với các quan hệ pháp lý linh hoạt, xuyên biên giới và liên tục thay đổi.

Đồng thời, thế giới cũng đang chuyển mạnh sang mô hình quản trị dựa trên quyền con người và phát triển bền vững, thể hiện rõ qua Chương trình nghị sự 2030 của Liên hợp quốc và các Mục tiêu phát triển bền vững (SDGs). Trong mô hình này, thi hành pháp luật không chỉ được đánh giá bằng mức độ cưỡng chế hay tuân thủ hình thức, mà bằng khả năng bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương, thúc đẩy công bằng xã hội và tạo điều kiện cho phát triển bao trùm. Điều này đòi hỏi tư duy thi hành pháp luật phải chuyển từ tiếp cận “thực thi quyền lực” sang tiếp cận “quản trị vì con người”.

2.2. Bối cảnh phát triển mới của Việt Nam và những vấn đề đặt ra

Ở trong nước, Việt Nam đang đứng trước một giai đoạn phát triển có tính bước ngoặt. Đại hội XIII của Đảng xác định mục tiêu đến năm 2030 và tầm nhìn đến năm 2045 đưa Việt Nam trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao và sau đó là nước phát triển, thu nhập cao[13]. Để hiện thực hóa các mục tiêu này, yêu cầu đặt ra là phải đổi mới toàn diện mô hình phát triển và phương thức quản trị quốc gia, trong đó thi hành pháp luật giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Công tác xây dựng pháp luật và thi hành pháp luật là “đột phá của đột phá” trong hoàn thiện thể chế phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới; là một nhiệm vụ trọng tâm của tiến trình xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam của Nhân dân, do Nhân dân và vì Nhân dân, dưới sự lãnh đạo của Đảng[14].

Thực tiễn cho thấy, trong nhiều lĩnh vực then chốt như đầu tư, kinh doanh, đất đai, môi trường, khoa học - công nghệ, chuyển đổi số, những hạn chế trong thi hành pháp luật đang trở thành điểm nghẽn của phát triển. Không ít trường hợp, pháp luật được ban hành với mục tiêu tiến bộ, nhưng khi đi vào thực tiễn lại bị “làm khó” bởi cách thức tổ chức thực hiện cứng nhắc, nặng về kiểm soát, thiếu đồng hành và chia sẻ rủi ro với người dân, doanh nghiệp. Điều này phản ánh trực tiếp những bất cập trong tư duy thi hành pháp luật, chứ không chỉ là vấn đề kỹ thuật hay năng lực cá nhân.

Bên cạnh đó, yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đặt ra đòi hỏi ngày càng cao đối với chất lượng thi hành pháp luật. Nghị quyết số 27-NQ/TW năm 2022 nhấn mạnh: Đổi mới cơ chế thi hành pháp luật, gắn kết chặt chẽ giữa xây dựng pháp luật với thực hiện pháp luật, bảo đảm pháp luật được thực hiện công bằng, nghiêm minh, nhất quán, kịp thời, hiệu lực, hiệu quả. Xác định rõ trách nhiệm của tổ chức, cá nhân, nhất là trách nhiệm của người đứng đầu trong tổ chức thi hành pháp luật[15]. Điều này cho thấy, vấn đề không chỉ nằm ở việc “có luật”, mà nằm ở tư duy và cơ chế bảo đảm thực thi luật.

Một đặc điểm quan trọng khác của bối cảnh Việt Nam hiện nay là sự gia tăng mạnh mẽ của yêu cầu bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Hiến pháp năm 2013 đã hiến định khá đầy đủ, toàn diện các quyền cơ bản, đồng thời xác lập nguyên tắc hạn chế quyền chỉ được thực hiện bằng luật và trong những điều kiện chặt chẽ. Điều này đặt ra yêu cầu phải đổi mới tư duy thi hành pháp luật theo hướng thận trọng hơn, cân bằng hơn giữa lợi ích công và quyền cá nhân, tránh xu hướng “an toàn cho cơ quan quản lý nhưng rủi ro cho người dân”.

2.3. Những yêu cầu mới đặt ra đối với tư duy thi hành pháp luật

Từ bối cảnh quốc tế và trong nước nêu trên, có thể khái quát một số yêu cầu mới mang tính nền tảng đối với tư duy thi hành pháp luật trong kỷ nguyên phát triển mới của đất nước.

Thứ nhất, yêu cầu chuyển từ tư duy quản lý sang tư duy quản trị và kiến tạo phát triển. Thi hành pháp luật không chỉ nhằm duy trì trật tự, mà phải góp phần giải phóng nguồn lực, khuyến khích sáng tạo và thúc đẩy phát triển. Điều này đòi hỏi các chủ thể thi hành pháp luật phải thay đổi cách nhìn về vai trò của mình, từ “người kiểm soát” sang “người đồng hành và hỗ trợ”[16].

Thứ hai, yêu cầu lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm của thi hành pháp luật. Trong bối cảnh kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập sâu rộng, hiệu quả thi hành pháp luật cần được đo bằng mức độ hài lòng, mức độ tuân thủ tự nguyện và niềm tin của xã hội đối với Nhà nước, thay vì chỉ dựa trên các chỉ số hành chính nội bộ.

Thứ ba, yêu cầu gắn thi hành pháp luật với quản lý rủi ro và dựa trên bằng chứng. Trước sự phức tạp và đa dạng của các quan hệ xã hội hiện đại, tư duy “một quy định - một cách thực thi” không còn phù hợp. Thi hành pháp luật cần dựa trên phân tích rủi ro, dữ liệu và đánh giá tác động để lựa chọn biện pháp can thiệp tương xứng và hiệu quả[17].

Thứ tư, yêu cầu tăng cường trách nhiệm giải trình và kiểm soát quyền lực trong thi hành pháp luật. Khi quyền hạn của các cơ quan thi hành pháp luật ngày càng mở rộng, thì yêu cầu minh bạch, giải trình và kiểm soát quyền lực càng trở nên cấp thiết, nhằm ngăn ngừa lạm quyền, tùy tiện và bảo đảm công bằng pháp lý.

Thứ năm, yêu cầu kết hợp hài hòa giữa pháp luật cứng và pháp luật mềm. Trong nhiều lĩnh vực mới, đặc biệt là khoa học - công nghệ, môi trường, chuyển đổi số, các công cụ pháp luật mềm như hướng dẫn, tiêu chuẩn, khuyến nghị, cơ chế tự điều chỉnh cần được sử dụng linh hoạt, bổ trợ cho pháp luật cứng, thay vì chỉ dựa vào cưỡng chế nhà nước.

2.4. Ý nghĩa của việc nhận diện đúng bối cảnh và yêu cầu mới

Việc phân tích đầy đủ bối cảnh phát triển mới và các yêu cầu đặt ra đối với tư duy thi hành pháp luật có ý nghĩa phương pháp luận quan trọng cho toàn bộ nghiên cứu. Đây là cơ sở để: đánh giá đúng thực trạng tư duy thi hành pháp luật ở Việt Nam hiện nay; tránh tiếp cận cải cách thi hành pháp luật theo lối vá víu, tình thế; định hình rõ các quan điểm, nhiệm vụ và giải pháp đổi mới tư duy thi hành pháp luật trong giai đoạn tới.

Nói cách khác, chỉ khi nhận thức đúng bối cảnh và yêu cầu của thời đại, việc đổi mới tư duy thi hành pháp luật mới có thể trở thành một quá trình chủ động, có tầm nhìn chiến lược và phù hợp với mục tiêu phát triển nhanh và bền vững của đất nước.

3. Thực trạng tư duy thi hành pháp luật ở Việt Nam hiện nay

3.1. Khái quát chung về thực trạng tư duy thi hành pháp luật

Trong tiến trình đổi mới và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, nhận thức về vai trò của thi hành pháp luật ở Việt Nam đã có những chuyển biến quan trọng. Từ chỗ coi thi hành pháp luật là hoạt động thuần túy chấp hành mệnh lệnh hành chính, đến nay, nhiều văn kiện của Đảng và Nhà nước đã khẳng định thi hành pháp luật là khâu trọng yếu, có ý nghĩa quyết định đối với hiệu lực, hiệu quả của pháp luật và quản trị quốc gia. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy, sự chuyển biến về nhận thức này chưa đồng đều, chưa nhất quán và chưa được thể chế hóa đầy đủ thành tư duy chi phối hành động của các chủ thể thi hành pháp luật. Tổ chức thi hành pháp luật vẫn là khâu yếu; thiếu cơ chế phản ứng chính sách kịp thời, hiệu quả[18].

Trong cùng một hệ thống pháp luật và cùng một môi trường thể chế, có thể quan sát thấy sự đan xen của nhiều kiểu tư duy thi hành pháp luật khác nhau, thậm chí mâu thuẫn với nhau. Chính sự thiếu thống nhất này là một trong những nguyên nhân làm gia tăng tình trạng thực thi pháp luật không đồng bộ, thiếu dự đoán trước và khó tạo lập niềm tin pháp lý ổn định cho xã hội.

3.2. Các kiểu tư duy thi hành pháp luật đang chi phối thực tiễn ở Việt Nam

3.2.1. Tư duy mệnh lệnh - quyền lực vẫn giữ vị trí chi phối

Một trong những kiểu tư duy phổ biến và có ảnh hưởng sâu rộng nhất hiện nay là tư duy thi hành pháp luật theo mô hình mệnh lệnh - quyền lực. Theo đó, thi hành pháp luật được hiểu chủ yếu là việc truyền đạt, áp đặt và kiểm soát việc tuân thủ các mệnh lệnh pháp lý của Nhà nước, với trọng tâm là thanh tra, kiểm tra và xử phạt vi phạm.

Biểu hiện của tư duy này thể hiện ở việc: ưu tiên biện pháp cưỡng chế hơn biện pháp hỗ trợ tuân thủ; đánh giá hiệu quả công tác thi hành pháp luật dựa trên số lượng cuộc kiểm tra, số vụ xử phạt; ít chú trọng đến hậu quả kinh tế - xã hội của các quyết định thực thi.

Trong bối cảnh phát triển mới, kiểu tư duy này ngày càng bộc lộ hạn chế khi làm gia tăng chi phí tuân thủ, tạo tâm lý đối phó trong xã hội và cản trở đổi mới sáng tạo, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh tế - công nghệ mới[19].

3.2.2. Tư duy pháp chế hình thức, nặng về “đúng quy trình”

Bên cạnh tư duy mệnh lệnh, một kiểu tư duy khác khá phổ biến là tư duy pháp chế hình thức, coi việc thi hành pháp luật trước hết là bảo đảm “đúng quy trình, đúng thẩm quyền, đúng thủ tục”. Kiểu tư duy này có vai trò nhất định trong việc duy trì kỷ cương pháp luật, song khi bị tuyệt đối hóa, lại dẫn đến hệ quả là: né tránh trách nhiệm quyết định; ưu tiên an toàn cho cơ quan, cán bộ hơn là lợi ích hợp pháp của người dân, doanh nghiệp; thiếu linh hoạt trong xử lý các tình huống thực tiễn phức tạp.

Trong nhiều trường hợp, pháp luật được thi hành “đúng” về mặt hình thức nhưng không đạt được mục tiêu chính sách, thậm chí gây tác động tiêu cực đến phát triển kinh tế - xã hội và niềm tin xã hội.

3.2.3. Tư duy cục bộ ngành, địa phương trong thi hành pháp luật

Một đặc điểm nổi bật khác của thực trạng tư duy thi hành pháp luật ở Việt Nam là tư duy cục bộ, thể hiện ở việc mỗi ngành, mỗi địa phương tiếp cận và thực thi pháp luật theo lợi ích, ưu tiên riêng, thiếu sự phối hợp và thống nhất. Tư duy này dẫn đến: cách hiểu và áp dụng pháp luật khác nhau đối với cùng một quy định; gia tăng xung đột thẩm quyền và chồng chéo trong quản lý; làm suy giảm tính thống nhất và dự đoán trước của hệ thống pháp luật.

Trong bối cảnh nền kinh tế ngày càng liên thông và các quan hệ xã hội mang tính liên ngành, liên vùng, tư duy cục bộ trở thành rào cản lớn đối với quản trị hiện đại và phát triển bền vững.

3.2.4. Những mầm mống tích cực của tư duy thi hành pháp luật hiện đại

Bên cạnh các kiểu tư duy truyền thống nêu trên, thực tiễn cũng ghi nhận những chuyển biến tích cực trong tư duy thi hành pháp luật ở một số lĩnh vực và địa phương. Đó là sự xuất hiện của: tư duy hỗ trợ tuân thủ trong quản lý thuế, hải quan; tư duy phục vụ người dân, doanh nghiệp trong cải cách thủ tục hành chính; bước đầu tiếp cận quản lý rủi ro và hậu kiểm trong một số lĩnh vực đầu tư, kinh doanh.

Tuy nhiên, các mầm mống này vẫn mang tính cục bộ, thiếu tính hệ thống và chưa trở thành tư duy chủ đạo chi phối toàn bộ hoạt động thi hành pháp luật.

3.3. “Điểm nghẽn tư duy” trong thi hành pháp luật ở Việt Nam hiện nay

Từ việc nhận diện các kiểu tư duy nêu trên, có thể khái quát một số điểm nghẽn tư duy mang tính nền tảng trong thi hành pháp luật ở Việt Nam.

Thứ nhất, chưa chuyển dịch triệt để từ tư duy quyền lực sang tư duy phục vụ và quyền con người. Trong nhiều trường hợp, quyền lực nhà nước vẫn được đặt ở vị trí trung tâm, trong khi quyền và lợi ích hợp pháp của người dân, doanh nghiệp chưa thực sự trở thành điểm xuất phát của hoạt động thi hành pháp luật.

Thứ hai, thiếu tư duy quản trị dựa trên mục tiêu và kết quả. Việc thi hành pháp luật vẫn chủ yếu được tổ chức theo logic đầu vào (quy trình, thủ tục) hơn là đầu ra (kết quả và tác động xã hội), dẫn đến tình trạng “làm đúng nhưng không hiệu quả”.

Thứ ba, tâm lý né tránh trách nhiệm và sợ rủi ro pháp lý. Trong điều kiện pháp luật còn phức tạp, chồng chéo và cơ chế bảo vệ cán bộ chưa rõ ràng, nhiều chủ thể thi hành pháp luật lựa chọn cách tiếp cận an toàn, máy móc, làm giảm tính năng động và sáng tạo trong thực thi.

Thứ tư, chưa coi trọng đầy đủ vai trò của dữ liệu, bằng chứng và đánh giá tác động trong thi hành pháp luật. Quyết định thực thi nhiều khi vẫn dựa chủ yếu vào kinh nghiệm chủ quan, thay vì phân tích rủi ro và bằng chứng khoa học[20].

3.4. Nguyên nhân của những hạn chế trong tư duy thi hành pháp luật

Những điểm nghẽn tư duy nêu trên không phải là hiện tượng ngẫu nhiên, mà bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân sâu xa, đan xen và tác động lẫn nhau.

Một là, nguyên nhân thể chế. Hệ thống pháp luật còn phức tạp, thiếu ổn định, nhiều quy định mang tính mệnh lệnh, chi tiết hóa quá mức, vô hình trung củng cố tư duy kiểm soát và tuân thủ hình thức.

Hai là, nguyên nhân về tổ chức bộ máy và cơ chế vận hành. Cơ chế phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực trong thi hành pháp luật chưa rõ ràng, chưa tạo động lực cho tư duy phối hợp và quản trị liên ngành.

Ba là, nguyên nhân về con người và văn hóa pháp lý. Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ thi hành pháp luật vẫn nặng về kiến thức quy phạm, nhẹ về tư duy quản trị, kỹ năng đánh giá tác động và đạo đức công vụ hiện đại.

Bốn là, nguyên nhân từ cơ chế đánh giá, khen thưởng và trách nhiệm. Khi hiệu quả công vụ chủ yếu được đo bằng tuân thủ quy trình và tránh sai sót, thì tư duy an toàn, hình thức sẽ lấn át tư duy đổi mới và hướng tới kết quả.

Từ phân tích khái quát trên cho thấy thực trạng tư duy thi hành pháp luật ở Việt Nam hiện nay phản ánh rõ sự chưa tương xứng giữa yêu cầu phát triển mới và cách thức tư duy truyền thống. Những điểm nghẽn tư duy chính là rào cản sâu xa khiến nhiều cải cách thể chế chưa đạt hiệu quả như mong muốn. Do đó, đổi mới tư duy thi hành pháp luật không thể chỉ dừng ở việc hoàn thiện quy định hay tăng cường kỷ luật hành chính, mà phải được tiếp cận như một quá trình cải cách tư duy mang tính nền tảng, gắn chặt với mục tiêu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong kỷ nguyên phát triển mới.

4. Kinh nghiệm quốc tế về tư duy thi hành pháp luật

4.1. Cách tiếp cận chung của quốc tế đối với thi hành pháp luật trong quản trị hiện đại

Trong khoa học pháp lý và quản trị công hiện đại, thi hành pháp luật ngày càng được nhìn nhận không chỉ là hoạt động thực thi mệnh lệnh pháp lý, mà là một cấu phần trung tâm của quản trị quốc gia, gắn trực tiếp với việc đạt được các mục tiêu chính sách công. Điểm chung trong kinh nghiệm quốc tế là sự chuyển dịch rõ nét: từ tư duy quyền lực - kiểm soát sang tư duy quản trị - điều chỉnh hành vi; từ cưỡng chế là chủ yếu sang kết hợp linh hoạt giữa cưỡng chế và khuyến khích tuân thủ; từ thi hành pháp luật dựa trên quy trình cứng nhắc sang tiếp cận dựa trên rủi ro, dữ liệu và kết quả xã hội[21].

Cách tiếp cận này trực tiếp khắc phục những hạn chế của tư duy mệnh lệnh, hình thức và cục bộ, vốn cũng là những “điểm nghẽn tư duy” đang hiện hữu trong thực tiễn thi hành pháp luật ở Việt Nam.

4.2. Kinh nghiệm của Liên minh châu Âu (EU): Thi hành pháp luật gắn với nguyên tắc quyền con người và tính tương xứng

Liên minh châu Âu là một ví dụ điển hình về việc phát triển tư duy thi hành pháp luật trong không gian pháp lý đa tầng, nơi pháp luật quốc gia phải tương thích với pháp luật khu vực. Trong bối cảnh đó, tư duy thi hành pháp luật của EU được định hình bởi một số nguyên tắc cốt lõi.

Thứ nhất, nguyên tắc bảo vệ quyền cơ bản và pháp quyền. Mọi hoạt động thi hành pháp luật của các quốc gia thành viên đều phải tuân thủ Hiến chương về các quyền cơ bản của EU và chịu sự giám sát của Tòa án Công lý EU. Điều này buộc các cơ quan thi hành pháp luật phải tiếp cận việc thực thi không chỉ từ góc độ hiệu quả quản lý, mà trước hết từ góc độ bảo đảm, bảo vệ quyền con người[22].

Thứ hai, nguyên tắc tương xứng và hợp lý. Biện pháp thi hành pháp luật phải tương xứng với mục tiêu cần đạt được, tránh can thiệp quá mức cần thiết. Tư duy này góp phần hạn chế xu hướng lạm quyền và hình thức hóa trong thực thi.

Thứ ba, tư duy phối hợp và chia sẻ trách nhiệm. Thi hành pháp luật không phải là nhiệm vụ đơn tuyến của một cơ quan, mà là quá trình phối hợp giữa các cấp, các ngành và các chủ thể xã hội. Điều này giúp khắc phục tư duy cục bộ ngành, cục bộ địa phương trong thực thi pháp luật.

4.3. Kinh nghiệm của các nước OECD: Tư duy “thi hành pháp luật đáp ứng” và quản lý rủi ro

Các quốc gia OECD đã phát triển mạnh mẽ mô hình thi hành pháp luật đáp ứng (responsive regulation), coi tuân thủ pháp luật là kết quả của sự tương tác linh hoạt giữa Nhà nước và đối tượng điều chỉnh.

Theo mô hình này, Nhà nước không mặc định coi mọi đối tượng đều có nguy cơ vi phạm; biện pháp thi hành pháp luật được lựa chọn theo “thang đáp ứng”, từ khuyến nghị, hỗ trợ, cảnh báo đến cưỡng chế nghiêm khắc khi cần thiết; trọng tâm là thúc đẩy tuân thủ tự nguyện, giảm chi phí cưỡng chế và xung đột xã hội[23].

Bên cạnh đó, các nước OECD đặc biệt coi trọng thi hành pháp luật dựa trên rủi ro (risk-based enforcement). Cơ quan thi hành pháp luật sử dụng dữ liệu, phân tích rủi ro để tập trung nguồn lực vào các lĩnh vực, đối tượng có nguy cơ cao, thay vì kiểm tra dàn trải. Cách tiếp cận này giúp: nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực công; giảm gánh nặng tuân thủ cho đa số đối tượng; khắc phục tư duy “kiểm soát đại trà” vốn phổ biến trong mô hình truyền thống[24].

4.4. Kinh nghiệm của Nhật Bản và Hàn Quốc: Thi hành pháp luật theo tư duy hỗ trợ phát triển

Nhật Bản và Hàn Quốc, những quốc gia có nhiều điểm tương đồng với Việt Nam về văn hóa pháp lý và mô hình nhà nước phát triển, đã xây dựng tư duy thi hành pháp luật gắn chặt với mục tiêu hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội.

Ở các quốc gia này, thi hành pháp luật trong lĩnh vực kinh tế, công nghiệp, khoa học - công nghệ thường được tổ chức theo hướng: ưu tiên hướng dẫn, tư vấn và hỗ trợ tuân thủ; sử dụng chế tài như biện pháp cuối cùng; coi cơ quan thi hành pháp luật là “đối tác phát triển” của doanh nghiệp, không chỉ là chủ thể kiểm soát[25].

Tư duy này đặc biệt hiệu quả trong bối cảnh đổi mới sáng tạo nhanh, khi pháp luật không thể dự liệu hết các mô hình kinh doanh mới. Thay vì áp đặt cứng nhắc, cơ quan nhà nước chủ động học hỏi từ thực tiễn, điều chỉnh cách thức thực thi và hoàn thiện pháp luật trên cơ sở phản hồi từ xã hội.

4.5. Một số bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam

Từ kinh nghiệm quốc tế nêu trên, có thể rút ra một số bài học trực tiếp, có giá trị tham khảo cho việc đổi mới tư duy thi hành pháp luật ở Việt Nam.

3-1769760553.png

Trong kỷ nguyên phát triển mới của đất nước, với những biến đổi sâu sắc do chuyển đổi số, hội nhập quốc tế và yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN, thi hành pháp luật đang đứng trước những đòi hỏi mới về chất lượng, hiệu quả và tính thích ứng (ảnh minh hoạ)

Thứ nhất, thi hành pháp luật phải được đặt trong tư duy quản trị và quyền con người, không chỉ trong tư duy quyền lực và kiểm soát. Đây là bài học quan trọng để khắc phục điểm nghẽn về tư duy quyền lực đã được chỉ ra ở trên.

Thứ hai, cần chuyển từ thi hành pháp luật hình thức sang thi hành pháp luật hướng tới kết quả và tác động xã hội. Việc đánh giá hiệu quả thực thi phải dựa trên mức độ đạt được mục tiêu chính sách và lợi ích công, thay vì chỉ dựa vào số lượng văn bản, quyết định hay vụ việc xử lý.

Thứ ba, thi hành pháp luật cần dựa trên rủi ro, dữ liệu và bằng chứng, nhằm sử dụng hiệu quả nguồn lực công và giảm gánh nặng không cần thiết cho người dân, doanh nghiệp. Đây là bài học trực tiếp để khắc phục tình trạng kiểm tra, thanh tra dàn trải và tư duy an toàn, hình thức.

Thứ tư, cần khắc phục tư duy cục bộ thông qua cơ chế phối hợp, chia sẻ thông tin và trách nhiệm liên ngành, bảo đảm tính thống nhất và dự đoán trước của pháp luật trong thực tiễn.

Thứ năm, phải coi đổi mới tư duy thi hành pháp luật là một quá trình cải cách lâu dài, gắn với đào tạo cán bộ, xây dựng văn hóa pháp lý và hoàn thiện cơ chế trách nhiệm giải trình, chứ không chỉ là việc học hỏi kỹ thuật hay mô hình bên ngoài[26].

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, thành công trong thi hành pháp luật không đến từ việc áp dụng máy móc các mô hình bên ngoài, mà từ sự chuyển đổi căn bản trong tư duy và triết lý thực thi pháp luật. Đối với Việt Nam, việc tiếp thu có chọn lọc các kinh nghiệm này cần được đặt trong bối cảnh đặc thù của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, gắn với mục tiêu phát triển nhanh và bền vững, bảo đảm ổn định chính trị - xã hội và quyền con người.

Những bài học quốc tế được phân tích ở trên là cơ sở quan trọng để xây dựng quan điểm, nhiệm vụ và giải pháp đổi mới tư duy thi hành pháp luật, sẽ được tiếp tục luận giải dưới đây.

5. Quan điểm, nhiệm vụ và giải pháp đổi mới tư duy thi hành pháp luật trong kỷ nguyên phát triển mới của đất nước

5.1. Quan điểm chỉ đạo về đổi mới tư duy thi hành pháp luật

5.1.1. Đổi mới tư duy thi hành pháp luật là bộ phận hữu cơ của xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam

Nghị quyết số 27-NQ/TW xác định xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam là nhiệm vụ trọng tâm, xuyên suốt của quá trình đổi mới đất nước. Trong tổng thể đó, thi hành pháp luật không chỉ là “khâu cuối” của chu trình pháp lý, mà là khâu quyết định hiệu lực, hiệu quả thực tế của pháp luật và niềm tin xã hội đối với Nhà nước.

Vì vậy, đổi mới tư duy thi hành pháp luật phải được nhận thức như: i) một nội dung cấu thành của cải cách tư pháp, cải cách hành chính và cải cách thể chế; ii) một điều kiện bảo đảm tính tối cao của Hiến pháp và pháp luật; iii) một trụ cột của quản trị quốc gia hiện đại, liêm chính, hiệu lực, hiệu quả[27].

Quan điểm này trực tiếp khắc phục tư duy coi thi hành pháp luật là hoạt động kỹ thuật, phụ thuộc hoặc thứ yếu so với xây dựng pháp luật, một “điểm nghẽn nhận thức” đã được chỉ ra ở trên.

5.1.2. Đổi mới tư duy thi hành pháp luật phải lấy con người, quyền con người và quyền công dân làm trung tâm

Nghị quyết 27-NQ/TW nhấn mạnh yêu cầu “tôn trọng, bảo vệ, bảo đảm quyền con người, quyền công dân”. Trên cơ sở đó, tư duy thi hành pháp luật trong giai đoạn mới phải chuyển từ tiếp cận quyền lực - mệnh lệnh sang tiếp cận phục vụ, bảo vệ và tạo điều kiện thực hiện quyền.

Điều này đòi hỏi: i) coi người dân, doanh nghiệp không chỉ là đối tượng quản lý, mà là chủ thể quyền; ii) đánh giá hoạt động thi hành pháp luật không chỉ qua mức độ tuân thủ hình thức, mà qua mức độ bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp; iii) hạn chế tối đa tình trạng lạm quyền, tùy nghi và hình thức hóa trong thực thi.

Quan điểm này tiếp thu trực tiếp kinh nghiệm của EU và các nước OECD về thi hành pháp luật gắn với quyền con người và nguyên tắc tương xứng.

5.1.3. Đổi mới tư duy thi hành pháp luật phải gắn với phát triển nhanh, bền vững và đổi mới sáng tạo

Nghị quyết số 66-NQ/TW về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật trong giai đoạn phát triển mới đặt yêu cầu pháp luật phải trở thành động lực của phát triển, không phải rào cản. Theo đó, tư duy thi hành pháp luật cần được chuyển dịch từ “kiểm soát rủi ro” sang “quản trị rủi ro”, từ “ngăn cấm - xử phạt” sang “hướng dẫn - hỗ trợ - đồng hành”.

Đây là quan điểm có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh: i) kinh tế số, kinh tế xanh, đổi mới sáng tạo diễn ra nhanh; ii) pháp luật không thể theo kịp mọi mô hình mới; iii) nếu thi hành cứng nhắc sẽ triệt tiêu động lực phát triển.

5.2. Nhiệm vụ trọng tâm của đổi mới tư duy thi hành pháp luật

5.2.1. Chuyển đổi căn bản từ tư duy thi hành pháp luật hình thức sang tư duy hướng tới kết quả và tác động xã hội

Một nhiệm vụ trung tâm là khắc phục tình trạng thi hành pháp luật thiên về quy trình, hồ sơ, báo cáo, thiếu quan tâm đến kết quả cuối cùng. Tư duy mới đòi hỏi: i) xác định rõ mục tiêu chính sách cần đạt được khi thi hành pháp luật; ii) đo lường hiệu quả thực thi bằng tác động thực tế đối với trật tự xã hội, quyền con người và phát triển kinh tế - xã hội; iii) gắn trách nhiệm của cơ quan, người có thẩm quyền với kết quả thi hành pháp luật, không chỉ với việc “đã làm đúng quy trình”.

Nhiệm vụ này trực tiếp xử lý “điểm nghẽn tư duy hình thức” đã được phân tích ở trên.

5.2.2. Xây dựng tư duy thi hành pháp luật thống nhất, liên thông và phối hợp liên ngành

Tình trạng cục bộ ngành, cục bộ địa phương trong thi hành pháp luật làm suy giảm tính thống nhất và dự đoán trước của pháp luật. Do đó, đổi mới tư duy thi hành pháp luật phải gắn với: i) thiết lập cơ chế phối hợp thực chất giữa các cơ quan trong thi hành; ii) chia sẻ dữ liệu, thông tin và trách nhiệm giải trình; iii) giảm thiểu xung đột, chồng chéo trong áp dụng pháp luật.

Đây là nhiệm vụ then chốt để chuyển từ tư duy “mỗi ngành một luật, mỗi địa phương một cách làm” sang tư duy quản trị pháp luật thống nhất.

5.2.3. Phát triển tư duy thi hành pháp luật dựa trên rủi ro, dữ liệu và bằng chứng

Tiếp thu kinh nghiệm OECD, Việt Nam cần coi việc áp dụng cách tiếp cận dựa trên rủi ro là nhiệm vụ quan trọng trong đổi mới tư duy thi hành pháp luật. Điều này bao gồm: i) Phân loại đối tượng, lĩnh vực theo mức độ rủi ro; ii) tập trung nguồn lực vào các nguy cơ cao; iii) giảm thanh tra, kiểm tra dàn trải đối với đối tượng tuân thủ tốt.

Nhiệm vụ này không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, mà còn góp phần cải thiện môi trường đầu tư, kinh doanh và niềm tin xã hội.

5.3. Các giải pháp chủ yếu đổi mới tư duy thi hành pháp luật

5.3.1. Giải pháp về thể chế và cơ chế bảo đảm đổi mới tư duy thi hành pháp luật

Cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật theo hướng: i) luật hóa các nguyên tắc thi hành pháp luật hiện đại (tương xứng, hợp lý, minh bạch, trách nhiệm giải trình); ii) quy định rõ trách nhiệm cá nhân trong tổ chức thi hành pháp luật; iii) gắn cơ chế kiểm soát quyền lực với thi hành pháp luật, đặc biệt trong các lĩnh vực nhạy cảm.

Đồng thời, cần cụ thể hóa tinh thần Nghị quyết 66-NQ/TW trong việc thiết kế cơ chế theo dõi, đánh giá chất lượng thi hành pháp luật một cách thực chất.

5.3.2. Giải pháp về tổ chức bộ máy và năng lực đội ngũ thi hành pháp luật

Đổi mới tư duy thi hành pháp luật không thể tách rời đổi mới con người và tổ chức. Do đó cần: i) Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ theo hướng phát triển năng lực phân tích chính sách, quản trị rủi ro và đạo đức công vụ; ii) khắc phục tư duy an toàn, né tránh trách nhiệm; iii) xây dựng văn hóa pháp lý lấy phục vụ xã hội làm giá trị cốt lõi. Đây là giải pháp mang tính nền tảng, quyết định tính bền vững của đổi mới tư duy.

5.3.3. Giải pháp về phương thức và công cụ thi hành pháp luật

Cần đẩy mạnh: i) Ứng dụng công nghệ số, dữ liệu lớn trong thi hành pháp luật; ii) xây dựng hệ thống giám sát, phản hồi và đánh giá tác động của hoạt động thi hành; iii) tăng cường sự tham gia của người dân, doanh nghiệp và xã hội trong giám sát thi hành pháp luật. Giải pháp này trực tiếp hóa bài học quốc tế về thi hành pháp luật thông minh, linh hoạt và minh bạch.

5.3.4. Giải pháp về kiểm tra, giám sát và trách nhiệm giải trình

Đổi mới tư duy thi hành pháp luật phải gắn liền với tăng cường trách nhiệm giải trình. Cần: i) Đổi mới hoạt động kiểm tra, giám sát theo hướng tập trung vào kết quả; ii) xử lý nghiêm các hành vi lạm quyền, tùy tiện trong thi hành pháp luật; iii) bảo đảm cơ chế khiếu nại, tố cáo và bảo vệ người dân hiệu quả.

Kết luận

Trong tiến trình xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, thi hành pháp luật giữ vai trò then chốt trong việc chuyển hóa ý chí chính trị và quy phạm pháp luật thành trật tự pháp lý hiện thực. Hiệu quả thi hành pháp luật không chỉ phụ thuộc vào chất lượng pháp luật hay tổ chức bộ máy, mà trước hết và sâu xa phụ thuộc vào tư duy thi hành pháp luật của các chủ thể có thẩm quyền. Tư duy này không thuần túy mang tính kỹ thuật, mà là một dạng tư duy quyền lực mang tính giá trị, chi phối cách thức Nhà nước sử dụng pháp luật để quản trị xã hội, bảo vệ quyền con người, quyền công dân và thúc đẩy phát triển.

Trong bối cảnh phát triển mới với những biến đổi sâu sắc về kinh tế, xã hội, công nghệ và hội nhập quốc tế, tư duy thi hành pháp luật truyền thống, nặng về mệnh lệnh, hình thức và né tránh trách nhiệm, ngày càng bộc lộ sự không còn phù hợp. Việc đổi mới tư duy thi hành pháp luật theo hướng pháp quyền, lấy quyền con người làm trung tâm, hướng tới kết quả, tăng cường trách nhiệm giải trình và ứng dụng công nghệ số vì vậy trở thành yêu cầu tất yếu. Tuy nhiên, do giới hạn của một nghiên cứu ban đầu, bài viết mới dừng lại ở việc nhận diện vấn đề và định hướng tiếp cận; các nghiên cứu tiếp theo cần đi sâu làm rõ cấu trúc tư duy thi hành pháp luật, cơ chế vận hành trong từng lĩnh vực cụ thể, cũng như đánh giá thực nghiệm tác động của đổi mới tư duy thi hành pháp luật đối với hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước ở Việt Nam.

-----------------------------

Tài liệu tham khảo

1. Brian Z. Tamanaha, Law as a Means to an End, Cambridge University Press, 2006.

2. Brian Z. Tamanaha, On the Rule of Law: History, Politics, Theory, Cambridge University Press, 2004.

3. Cass R. Sunstein, Law and Administration after Chevron, Columbia Law Review, 2014.

4. Chalmers Johnson, MITI and the Japanese Miracle, Stanford University Press, 1982.

5. Court of Justice of the European Union, Case Law on Fundamental Rights, các năm.

6. H.L.A. Hart, The Concept of Law, Oxford University Press, 1994.

7. Ian Ayres & John Braithwaite, Responsive Regulation, Oxford University Press, 1992.

8. Klaus Schwab, The Fourth Industrial Revolution, World Economic Forum, 2016.

9. Lon L. Fuller, The Morality of Law, Yale University Press, 1964.

10. Max Weber, Economy and Society, University of California Press, 1978.

11. Michel Foucault, Discipline and Punish, Vintage Books, 1995.

12. Neil Walker, The Idea of Constitutional Pluralism, Modern Law Review, 2002.

13. OECD, Evidence-Based Policy Making, OECD Publishing, 2020.

14. OECD, Regulatory Enforcement and Inspections, OECD Publishing, 2014.

15. OECD, Regulatory Policy Outlook, OECD Publishing.

16. OECD, Risk-Based Regulatory Enforcement, OECD Publishing, 2018.

17. Tom R. Tyler, Why People Obey the Law, Princeton University Press, 2006.

18. Trường Đại học Luật Hà Nội, Giáo trình Lý luận chung về Nhà nước và pháp luật, Nxb. Công an nhân dân, nhiều lần tái bản.

19. United Nations, Transforming our World: the 2030 Agenda for Sustainable Development, 2015.

20. Võ Khánh Vinh (Chủ biên), Tiếp tục đổi mới tư duy pháp lý phục vụ sự nghiệp phát triển đất nước, Nxb. Khoa học xã hội, Hà Nội, 2020.

21. Võ Khánh Vinh, Nhà nước pháp quyền và Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam: Lý luận và hiện thực, Nxb. Tư pháp, Hà Nội, 2025.

22. Võ Khánh Vinh, Chính sách pháp luật: Những vấn đề lý luận và thực tiễn, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2020.

 


[1] H.L.A. Hart, The Concept of Law, Oxford University Press, 1994.

[2] Max Weber, Economy and Society, University of California Press, 1978.

[3] Khánh Vinh, Luật học và phương pháp luận nghiên cứu luật học, Nxb. Công an nhân dân, Hà Nội, 2025.

[4] Michel Foucault, Discipline and Punish, Vintage Books, 1995.

[5] OECD, Regulatory Policy Outlook, OECD Publishing.

[6] Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013.

[7] Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30 tháng 4 năm 2025 của Bộ Chính trị về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên phát triển mới.

[8] Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 30 tháng 4 năm 2025 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân.

[9] Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30 tháng 4 năm 2025 của Bộ Chính trị về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên phát triển mới.

[10] Brian Z. Tamanaha, Law as a Means to an End, Cambridge University Press, 2006.

[11] Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 9/11/2022 về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam trong giai đoạn mới; Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30 tháng 4 năm 2025 của Bộ Chính trị về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên phát triển mới.

[12] Neil Walker, The Idea of Constitutional Pluralism, Modern Law Review, 2002.

[13] Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Tập I, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, 2021.

[14] Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30 tháng 4 năm 2025 của Bộ Chính trị về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên phát triển mới.

[15] Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 9/11/2022 về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam trong giai đoạn mới.

[16] World Bank, World Development Report: Governance and the Law, 2017.

[17] OECD, Risk-Based Regulatory Enforcement, OECD Publishing, 2018.

[18] Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30 tháng 4 năm 2025 của Bộ Chính trị về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên phát triển mới.

[19] OECD, Regulatory Enforcement and Inspections, OECD Publishing, 2014.

[20] OECD, Evidence-Based Policy Making, OECD Publishing, 2020.

[21] OECD, Regulatory Enforcement and Inspections: Principles and Practice, OECD Publishing, 2014.

[22] Court of Justice of the European Union, Case Law on Fundamental Rights.

[23] Ian Ayres & John Braithwaite, Responsive Regulation, Oxford University Press, 1992.

[24] OECD, Risk-Based Regulatory Enforcement, OECD Publishing, 2018.

[25] Chalmers Johnson, MITI and the Japanese Miracle, Stanford University Press, 1982.

[26] World Bank, Improving Regulatory Delivery.

[27] Nghị quyết số 27-NQ/TW về xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới, 2022.

GS.TS. Võ Khánh Vinh (Nguyên Phó Chủ tịch Viện Hàn lâm KHXH Việt Nam)

Bạn đọc đặt tạp chí Pháp lý dài hạn vui lòng để lại thông tin