Chuyển giao công nghệ từ các tập đoàn đa quốc gia (MNC) sang doanh nghiệp trong nước: Tiếp cận pháp lý so sánh và hàm ý cho Việt Nam

(Pháp lý). Trên cơ sở tiếp cận pháp lý so sánh, bài viết phân tích các vấn đề lý luận cơ bản về chuyển giao công nghệ, làm rõ những thách thức pháp lý và thực tiễn trong quan hệ chuyển giao giữa MNC và doanh nghiệp sở tại, đồng thời khảo cứu kinh nghiệm của một số quốc gia và khu vực tiêu biểu như Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu, Singapore và Hàn Quốc.

Tóm tắt: Trong bối cảnh toàn cầu hóa sâu rộng và chuyển dịch sang mô hình tăng trưởng dựa trên khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, chuyển giao công nghệ từ các tập đoàn đa quốc gia (MNC) sang doanh nghiệp trong nước có vai trò then chốt đối với việc nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững của các nền kinh tế đang phát triển. Trên cơ sở tiếp cận pháp lý so sánh, bài viết phân tích các vấn đề lý luận cơ bản về chuyển giao công nghệ, làm rõ những thách thức pháp lý và thực tiễn trong quan hệ chuyển giao giữa MNC và doanh nghiệp sở tại, đồng thời khảo cứu kinh nghiệm của một số quốc gia và khu vực tiêu biểu như Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu, Singapore và Hàn Quốc. Từ đó, bài viết rút ra những bài học và hàm ý chính sách quan trọng cho Việt Nam trong việc hoàn thiện cơ chế pháp lý nhằm thúc đẩy chuyển giao công nghệ hiệu quả, gắn với nâng cao năng lực hấp thụ và đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp trong nước, đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.

Từ khoá: chuyển giao công nghệ; tập đoàn đa quốc gia; doanh nghiệp trong nước; cơ chế pháp lý; Nghị quyết 57-NQ/TW

TECHNOLOGY TRANSFER FROM MULTINATIONAL CORPORATIONS TO DOMESTIC ENTERPRISES: A COMPARATIVE LEGAL APPROACH AND IMPLICATIONS FOR VIETNAM    

Abstract: In the context of deepening globalization and the transition toward a development model driven by science, technology, and innovation, technology transfer from multinational corporations (MNCs) to domestic enterprises plays a pivotal role in enhancing competitiveness and achieving sustainable development in developing economies. Adopting a comparative legal approach, this article examines fundamental theoretical issues related to technology transfer, identifies major legal and practical challenges in technology transfer relationships between MNCs and host-country enterprises, and analyzes the experiences of selected countries and regions, including the United States, the European Union, Singapore, and the Republic of Korea. On that basis, the article derives key lessons and policy implications for Vietnam in improving its legal framework to promote effective technology transfer, closely linked to strengthening domestic enterprises’ absorptive capacity and innovation capabilities, in response to development requirements in the new context.

Keywords: technology transfer; multinational corporations; domestic enterprises; legal mechanisms; Resolution No. 57-NQ/TW

I. MỞ ĐẦU

Trong bối cảnh toàn cầu hóa sâu rộng và sự phát triển mạnh mẽ của khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, chuyển giao công nghệ trở thành một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Đối với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, việc rút ngắn khoảng cách công nghệ với các nước tiên tiến không chỉ dựa vào nỗ lực nội sinh, mà còn phụ thuộc đáng kể vào khả năng tiếp nhận và làm chủ công nghệ thông qua các kênh chuyển giao từ bên ngoài, đặc biệt là từ các tập đoàn đa quốc gia.

Trong thực tiễn, các MNC là chủ thể nắm giữ phần lớn công nghệ tiên tiến, song chuyển giao công nghệ từ MNC sang doanh nghiệp trong nước không diễn ra một cách tự động. Quá trình này chịu sự chi phối mạnh mẽ của khung pháp lý, thể chế và năng lực hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp tiếp nhận. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, nếu thiếu các thiết kế pháp lý phù hợp, chuyển giao công nghệ có thể mang tính hình thức, hạn chế hiệu ứng lan tỏa và không tạo ra giá trị gia tăng bền vững cho nền kinh tế sở tại.

Nhận thức rõ vai trò của khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, Việt Nam đã xác định thúc đẩy tiếp nhận và làm chủ công nghệ tiên tiến là định hướng chiến lược, được thể hiện rõ trong Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị. Trong bối cảnh đó, bài viết tiếp cận vấn đề chuyển giao công nghệ từ MNC sang doanh nghiệp trong nước dưới góc độ pháp lý so sánh, trên cơ sở phân tích các vấn đề lý luận chung, khảo cứu kinh nghiệm quốc tế và rút ra những hàm ý chính sách phù hợp cho Việt Nam nhằm hoàn thiện cơ chế pháp lý thúc đẩy chuyển giao công nghệ thực chất và hiệu quả.

II. MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ

2.1. Khái niệm

2.1.1. Định nghĩa chuyển giao công nghệ

Trong nghiên cứu khoa học pháp lý và kinh tế học đổi mới sáng tạo, “chuyển giao công nghệ” (technology transfer) được xem là một khái niệm trung tâm, phản ánh quá trình lan tỏa tri thức và năng lực kỹ thuật giữa các chủ thể trong nền kinh tế. Về bản chất, chuyển giao công nghệ không đơn thuần là sự dịch chuyển của một sản phẩm kỹ thuật hữu hình, mà là quá trình phức hợp bao gồm việc truyền tải kiến thức, bí quyết, kỹ năng, quy trình tổ chức và khả năng ứng dụng công nghệ vào thực tiễn sản xuất – kinh doanh.¹ Từ góc độ nghiên cứu chính sách khoa học và công nghệ, Bozeman – một trong những học giả có ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực này, cho rằng chuyển giao công nghệ là quá trình mà trong đó “kiến thức, phương pháp hoặc công nghệ được phát triển bởi một tổ chức được truyền sang một tổ chức khác nhằm phục vụ các mục tiêu sử dụng hoặc thương mại hóa”[1]. Định nghĩa này nhấn mạnh hai yếu tố cốt lõi: (i) sự tồn tại của ít nhất hai chủ thể khác nhau tham gia vào quá trình chuyển giao, và (ii) mục tiêu cuối cùng của chuyển giao là việc ứng dụng công nghệ vào thực tiễn, chứ không chỉ dừng lại ở việc chuyển quyền sở hữu hình thức. Cách tiếp cận này đã trở thành nền tảng cho nhiều nghiên cứu sau này về vai trò của thể chế và chính sách công trong thúc đẩy chuyển giao công nghệ, đặc biệt trong mối quan hệ giữa khu vực công, khu vực tư nhân và các tập đoàn đa quốc gia.

Trong khoa học pháp lý, chuyển giao công nghệ được nhìn nhận trước hết như một quan hệ pháp luật, được xác lập và điều chỉnh thông qua các công cụ pháp lý cụ thể, đặc biệt là hợp đồng. Theo Luật Chuyển giao công nghệ năm 2017 của Việt Nam, chuyển giao công nghệ được hiểu là việc “chuyển nhượng quyền sở hữu công nghệ hoặc chuyển giao quyền sử dụng công nghệ từ bên có quyền chuyển giao công nghệ sang bên nhận công nghệ.”[2].

Nhằm khắc phục hạn chế đó, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chuyển giao công nghệ năm 2025 đã điều chỉnh lại khái niệm chuyển giao công nghệ theo hướng mở rộng và hiện đại hơn. Theo quy định sửa đổi tại khoản 7, chuyển giao công nghệ được xác định là “hoạt động khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo được thực hiện thông qua việc chuyển nhượng quyền sở hữu công nghệ hoặc chuyển giao quyền sử dụng công nghệ nhằm đưa công nghệ vào ứng dụng thực tế để tạo ra sản phẩm, dịch vụ hoặc phương thức sản xuất mới”.[3] Định nghĩa này không chỉ tái khẳng định bản chất pháp lý của chuyển giao công nghệ thông qua các giao dịch về quyền sở hữu và quyền sử dụng công nghệ, mà còn nhấn mạnh rõ ràng mục tiêu ứng dụng thực tiễn và tạo ra giá trị mới – yếu tố cốt lõi của đổi mới sáng tạo. So với quy định trước đây, cách tiếp cận mới của pháp luật Việt Nam đã tiệm cận hơn với quan niệm học thuật hiện đại về chuyển giao công nghệ, khi đặt hoạt động này trong tổng thể các hoạt động khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, thay vì chỉ coi đó là một quan hệ hợp đồng thuần túy. Sự thay đổi này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW, bởi nó tạo cơ sở pháp lý để Nhà nước thiết kế các cơ chế, chính sách thúc đẩy chuyển giao công nghệ gắn với mục tiêu nâng cao năng lực đổi mới, làm chủ công nghệ và phát triển bền vững của doanh nghiệp trong nước. Từ sự so sánh giữa các cách tiếp cận nêu trên có thể thấy rằng, chuyển giao công nghệ là một khái niệm đa chiều, vừa mang tính kinh tế – kỹ thuật, vừa mang tính pháp lý và thể chế.

2.1.2. Phân loại các hình thức chuyển giao

Thứ nhất, xét theo phương thức pháp lý và cơ chế hợp đồng, chuyển giao công nghệ thường được phân thành các hình thức chủ yếu như: chuyển giao thông qua hợp đồng li-xăng (licensing), chuyển giao thông qua hợp đồng chuyển nhượng công nghệ, chuyển giao gắn với hợp đồng hợp tác nghiên cứu – phát triển (R&D), và chuyển giao thông qua góp vốn, liên doanh hoặc mua bán – sáp nhập doanh nghiệp. Trong đó, hình thức li-xăng công nghệ cho phép bên nhận được quyền sử dụng công nghệ trong phạm vi, thời hạn và điều kiện nhất định, trong khi quyền sở hữu vẫn thuộc về bên chuyển giao; ngược lại, chuyển nhượng công nghệ dẫn đến sự dịch chuyển toàn bộ quyền sở hữu công nghệ sang bên nhận. Cách phân loại này đặc biệt quan trọng trong phân tích pháp luật, bởi nó quyết định trực tiếp đến chế độ bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và nghĩa vụ tài chính của các bên trong hợp đồng chuyển giao công nghệ.

Thứ hai, xét theo mức độ làm chủ và chiều sâu của công nghệ được chuyển giao, học thuật thường phân biệt giữa chuyển giao công nghệ theo mô hình “đóng gói” (black-box transfer) và chuyển giao công nghệ theo mô hình học hỏi – đồng sáng tạo (learning-based or interactive transfer).[4] Ở hình thức thứ nhất, bên nhận chỉ tiếp cận công nghệ như một giải pháp hoàn chỉnh, ít có cơ hội can thiệp hoặc cải tiến, dẫn đến mức độ phụ thuộc cao vào bên chuyển giao. Ngược lại, chuyển giao theo mô hình học hỏi thường đi kèm đào tạo, hỗ trợ kỹ thuật, chia sẻ bí quyết và tham gia cải tiến công nghệ, qua đó tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp nhận từng bước làm chủ và phát triển công nghệ. Sự phân biệt này có ý nghĩa then chốt khi đánh giá hiệu quả lan tỏa công nghệ từ các tập đoàn đa quốc gia sang doanh nghiệp trong nước.

Thứ ba, xét theo chủ thể tham gia chuyển giao, chuyển giao công nghệ có thể diễn ra giữa các doanh nghiệp trong nước, giữa khu vực nghiên cứu – đào tạo với doanh nghiệp, hoặc giữa các tập đoàn đa quốc gia với doanh nghiệp sở tại.[5] Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hình thức chuyển giao từ MNC sang doanh nghiệp trong nước được coi là một trong những kênh quan trọng nhất để lan tỏa công nghệ tiên tiến vào nền kinh tế tiếp nhận. Tuy nhiên, đây cũng là hình thức chịu sự chi phối mạnh mẽ của các yếu tố pháp lý quốc tế, chiến lược bảo hộ công nghệ của MNC và năng lực hấp thụ của doanh nghiệp nội địa, đòi hỏi khung pháp lý quốc gia phải có những thiết kế phù hợp để vừa thu hút, vừa bảo đảm lợi ích lâu dài của bên tiếp nhận.

Thứ tư, xét theo phạm vi không gian và yếu tố lãnh thổ, chuyển giao công nghệ được chia thành chuyển giao trong nước và chuyển giao công nghệ từ nước ngoài vào trong nước. Theo cách tiếp cận này, chuyển giao công nghệ quốc tế thường gắn liền với đầu tư trực tiếp nước ngoài, thương mại quốc tế và các điều ước, thỏa thuận quốc tế về sở hữu trí tuệ.[6] Do đó, hình thức chuyển giao này không chỉ chịu sự điều chỉnh của pháp luật quốc gia, mà còn chịu tác động của các cam kết quốc tế, tiêu chuẩn toàn cầu và thông lệ quốc tế, làm gia tăng tính phức tạp trong việc thiết kế và thực thi cơ chế pháp lý.

Từ các tiêu chí phân loại trên có thể thấy rằng, mỗi hình thức chuyển giao công nghệ mang những đặc trưng pháp lý và kinh tế riêng biệt, kéo theo yêu cầu điều chỉnh khác nhau của pháp luật.

2.2. Vai trò của chuyển giao công nghệ với DN trong nước

Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, chuyển giao công nghệ được xem là một trong những kênh quan trọng nhất giúp doanh nghiệp trong nước rút ngắn khoảng cách công nghệ với các đối thủ quốc tế và nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn. Trước hết, chuyển giao công nghệ đóng vai trò trực tiếp trong việc nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm của doanh nghiệp trong nước. Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy việc tiếp nhận công nghệ tiên tiến, đặc biệt thông qua các tập đoàn đa quốc gia, có tác động tích cực đến năng suất lao động, hiệu quả sử dụng vốn và chất lượng đầu ra của doanh nghiệp tiếp nhận.[7]

Bên cạnh tác động đến năng suất, chuyển giao công nghệ còn góp phần nâng cao năng lực quản trị và tổ chức sản xuất của doanh nghiệp trong nước. Thực tiễn cho thấy, công nghệ được chuyển giao từ các tập đoàn đa quốc gia thường đi kèm với các phương thức quản trị hiện đại, tiêu chuẩn hóa quy trình, hệ thống kiểm soát chất lượng và văn hóa đổi mới.[8] Thông qua quá trình tương tác, đào tạo và hợp tác kỹ thuật, doanh nghiệp tiếp nhận không chỉ học được “cách làm”, mà còn tiếp cận được tư duy quản lý và mô hình tổ chức tiên tiến.

a1-1770369350.jpg

Nhà máy Samsung Electronics tại Thái Nguyên  (Ảnh minh họa )

Ở cấp độ chiến lược, chuyển giao công nghệ có vai trò quan trọng trong việc tăng cường năng lực đổi mới sáng tạo và khả năng hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp trong nước. Theo lý thuyết năng lực hấp thụ (absorptive capacity), doanh nghiệp chỉ có thể khai thác hiệu quả công nghệ được chuyển giao khi đã tích lũy đủ tri thức nền tảng và kinh nghiệm học hỏi.[9] Do đó, chuyển giao công nghệ không phải là điểm kết thúc, mà là điểm khởi đầu của một quá trình học tập, thích nghi và cải tiến liên tục. Trong dài hạn, quá trình này giúp doanh nghiệp chuyển từ vị thế “người sử dụng công nghệ” sang “người cải tiến và đồng sáng tạo công nghệ”, qua đó nâng cao tính tự chủ và bền vững trong phát triển.

Ngoài ra, chuyển giao công nghệ từ các tập đoàn đa quốc gia còn đóng vai trò là cầu nối gắn kết doanh nghiệp trong nước với chuỗi giá trị toàn cầu. Thông qua việc tham gia vào mạng lưới sản xuất và cung ứng của MNC, doanh nghiệp nội địa có cơ hội tiếp cận thị trường quốc tế, học hỏi tiêu chuẩn toàn cầu và từng bước nâng cấp vị trí của mình trong chuỗi giá trị.[10]

2.3. Thách thức pháp lý và thực tiễn đối với chuyển giao công nghệ

  1. Chênh lệch trình độ công nghệ giữa các chủ thể tham gia chuyển giao

Một trong những thách thức căn bản nhất của chuyển giao công nghệ là sự chênh lệch trình độ công nghệ và năng lực đổi mới sáng tạo giữa bên chuyển giao và bên nhận chuyển giao. Theo UNCTAD, phần lớn công nghệ tiên tiến trên thế giới hiện nay được tạo ra và nắm giữ bởi các doanh nghiệp và tổ chức nghiên cứu tại các quốc gia phát triển, trong khi các nước đang phát triển chủ yếu đóng vai trò là bên tiếp nhận công nghệ trong chuỗi giá trị toàn cầu[11]. Sự bất cân xứng này dẫn đến hiện tượng công nghệ được chuyển giao không hoàn toàn phù hợp với trình độ kỹ thuật, cơ sở hạ tầng và nguồn nhân lực của bên nhận.

Về phương diện pháp lý, chênh lệch trình độ công nghệ còn làm gia tăng nguy cơ bất bình đẳng trong đàm phán hợp đồng chuyển giao công nghệ, đặc biệt trong các giao dịch xuyên biên giới. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng bên nắm giữ công nghệ thường có ưu thế trong việc áp đặt các điều khoản hạn chế, như giới hạn phạm vi sử dụng, cấm cải tiến hoặc ràng buộc chuyển giao ngược, qua đó làm suy giảm khả năng tiếp thu và phát triển công nghệ nội sinh của quốc gia tiếp nhận[12].

  1. Rào cản pháp lý về sở hữu trí tuệ, thủ tục hành chính và quy định đầu tư

Bên cạnh yếu tố công nghệ, rào cản pháp lý được xem là một trong những nguyên nhân quan trọng làm hạn chế dòng chảy chuyển giao công nghệ. Hệ thống pháp luật về sở hữu trí tuệ, với mục tiêu bảo vệ quyền lợi chính đáng của chủ sở hữu công nghệ, trong nhiều trường hợp lại vô tình làm gia tăng chi phí tiếp cận công nghệ, đặc biệt đối với các doanh nghiệp tại các nước đang phát triển[13]. Các quyền độc quyền sáng chế, bí mật kinh doanh và phần mềm, nếu không đi kèm với các cơ chế cân bằng lợi ích phù hợp, có thể làm giảm động lực chuyển giao công nghệ hoặc dẫn đến tình trạng chuyển giao mang tính hình thức.

Ngoài ra, thủ tục hành chính phức tạp và sự chồng chéo giữa pháp luật về chuyển giao công nghệ, đầu tư, doanh nghiệp và cạnh tranh cũng là những rào cản đáng kể. OECD cho rằng tính thiếu nhất quán và khả năng dự đoán thấp của khung pháp lý là một trong những yếu tố làm giảm sức hấp dẫn của môi trường tiếp nhận công nghệ, đặc biệt đối với các dự án có yếu tố đầu tư nước ngoài và hàm lượng công nghệ cao. Trong bối cảnh đó, việc thiết kế cơ chế quản lý nhà nước vừa bảo đảm yêu cầu kiểm soát công nghệ, vừa tạo thuận lợi cho hoạt động chuyển giao, tiếp tục là bài toán khó đối với nhiều quốc gia.

  1. Năng lực hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp trong nước

Một thách thức mang tính quyết định nhưng thường bị đánh giá thấp là năng lực hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp trong nước. Theo lý thuyết năng lực hấp thụ do Cohen và Levinthal đề xuất, khả năng tiếp nhận và khai thác hiệu quả công nghệ mới phụ thuộc lớn vào tri thức nền tảng, kinh nghiệm tích lũy và hoạt động R&D của chính doanh nghiệp[14]. Do đó, chuyển giao công nghệ không thể được hiểu đơn thuần là việc chuyển giao máy móc hay quy trình kỹ thuật, mà là một quá trình học hỏi và nội sinh hóa tri thức.

Trong thực tiễn, nhiều doanh nghiệp tại các quốc gia đang phát triển, bao gồm Việt Nam, còn hạn chế về nguồn lực tài chính, thiếu đội ngũ nhân sự có trình độ cao và chưa hình thành chiến lược đổi mới sáng tạo dài hạn. Điều này dẫn đến tình trạng công nghệ sau chuyển giao không được khai thác đầy đủ, thậm chí nhanh chóng lạc hậu. Các nghiên cứu của World Bank chỉ ra rằng nếu không đồng thời nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp, chuyển giao công nghệ khó có thể tạo ra tác động lan tỏa bền vững đối với nền kinh tế.

III. Kinh nghiệm một số quốc gia có chính sách chuyển giao công nghệ hiệu quả

3.1. Hoa Kỳ

Hoa Kỳ được xem là một trong những quốc gia xây dựng thành công hệ sinh thái chuyển giao công nghệ dựa trên sự kết hợp giữa bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ vững chắc và các cơ chế khuyến khích thương mại hóa tri thức. Trọng tâm của mô hình này là Đạo luật Bayh–Dole năm 1980, cho phép các trường đại học, viện nghiên cứu và tổ chức nhận tài trợ công được quyền sở hữu và khai thác thương mại các sáng chế phát sinh từ nguồn ngân sách nhà nước. Quy định này đã tạo ra bước ngoặt trong mối quan hệ giữa khu vực nghiên cứu và khu vực doanh nghiệp, thúc đẩy mạnh mẽ việc chuyển giao công nghệ từ phòng thí nghiệm ra thị trường[15].

Bên cạnh đó, Hoa Kỳ áp dụng nhiều công cụ ưu đãi tài chính nhằm khuyến khích doanh nghiệp tiếp nhận và phát triển công nghệ mới, nổi bật là cơ chế khấu trừ thuế đối với chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D Tax Credit). Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy chính sách ưu đãi thuế không chỉ làm gia tăng đầu tư vào R&D, mà còn góp phần thúc đẩy dòng chảy công nghệ giữa các chủ thể trong nền kinh tế, đặc biệt là từ khu vực nghiên cứu sang khu vực sản xuất[16]. Nhìn chung, mô hình Hoa Kỳ nhấn mạnh vai trò của quyền sở hữu trí tuệ như một động lực trung tâm của chuyển giao công nghệ.

3.2. Liên minh châu Âu (EU)

Khác với Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu triển khai chính sách chuyển giao công nghệ trong khuôn khổ một thị trường chung đa quốc gia, nơi yêu cầu hài hòa hóa pháp luật và điều phối thể chế đóng vai trò đặc biệt quan trọng. EU chú trọng xây dựng các chương trình hỗ trợ thương mại hóa tri thức ở quy mô khu vực, tiêu biểu là các chương trình Horizon 2020 và Horizon Europe, nhằm tài trợ cho các dự án nghiên cứu  đổi mới sáng tạo có sự tham gia của doanh nghiệp và tổ chức nghiên cứu từ nhiều quốc gia thành viên[17].

Song song với hỗ trợ tài chính, EU ban hành các khuyến nghị và hướng dẫn về quản lý quyền sở hữu trí tuệ trong hoạt động chuyển giao tri thức, đặc biệt đối với các tổ chức nghiên cứu công lập. Cách tiếp cận này hướng tới việc cân bằng giữa bảo vệ quyền lợi của chủ sở hữu công nghệ và thúc đẩy lan tỏa công nghệ trong nền kinh tế. Theo đánh giá của Ủy ban châu Âu, sự kết hợp giữa khung pháp lý thống nhất, hỗ trợ tài chính và các công cụ điều phối chính sách đã giúp EU nâng cao hiệu quả chuyển giao công nghệ, nhất là trong các lĩnh vực công nghệ cao và công nghệ chiến lược.

3.3. Singapore

Singapore là ví dụ điển hình của mô hình chuyển giao công nghệ dựa trên liên kết chặt chẽ giữa các tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp trong nước. Chính phủ Singapore đóng vai trò chủ động trong việc thiết kế và điều phối các chương trình hợp tác công – tư, thông qua các cơ quan như Economic Development Board (EDB) và Cơ quan Khoa học, Công nghệ và Nghiên cứu (A*STAR). Các MNC được khuyến khích thiết lập trung tâm R&D, trung tâm đổi mới sáng tạo và tham gia các dự án nghiên cứu chung với doanh nghiệp địa phương và viện nghiên cứu[18].

Điểm đặc thù của mô hình Singapore là việc đặt trọng tâm vào nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp trong nước, thông qua đào tạo nhân lực, hỗ trợ kỹ thuật và đồng tài trợ cho các dự án đổi mới sáng tạo. Theo OECD, chính sách này đã giúp Singapore không chỉ thu hút công nghệ tiên tiến từ bên ngoài, mà còn tạo điều kiện để doanh nghiệp nội địa từng bước làm chủ, cải tiến và lan tỏa công nghệ trong nền kinh tế[19].

3.4. Hàn Quốc

Hàn Quốc triển khai chính sách chuyển giao công nghệ trong mối liên hệ chặt chẽ với chiến lược công nghiệp hóa và phát triển năng lực công nghệ quốc gia. Nhà nước sử dụng các công cụ pháp lý và chính sách công nghiệp để thúc đẩy sự tham gia của MNC vào các chương trình liên kết với doanh nghiệp trong nước, đặc biệt thông qua chuỗi cung ứng, liên doanh và chuyển giao kỹ thuật. Cách tiếp cận này nhằm biến chuyển giao công nghệ thành một quá trình học hỏi và tích lũy tri thức lâu dài, thay vì các giao dịch công nghệ rời rạc[20].

Đồng thời, Hàn Quốc đầu tư mạnh mẽ vào giáo dục, đào tạo và nghiên cứu – phát triển, qua đó nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp nội địa. Các nghiên cứu kinh điển về quá trình phát triển công nghệ của Hàn Quốc cho thấy, sự kết hợp giữa chính sách nhà nước, vai trò dẫn dắt của doanh nghiệp lớn và năng lực học hỏi của doanh nghiệp trong nước là yếu tố then chốt giúp quốc gia này chuyển dịch thành công từ mô hình tiếp nhận công nghệ sang mô hình sáng tạo công nghệ[21].

IV.  Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

Từ kinh nghiệm của Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu, Singapore và Hàn Quốc có thể rút ra một số bài học quan trọng đối với Việt Nam trong quá trình hoàn thiện cơ chế pháp lý thúc đẩy chuyển giao công nghệ, cụ thể như sau:

Thứ nhất, bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ là điều kiện cần nhưng không đủ để thúc đẩy chuyển giao công nghệ. Kinh nghiệm của Hoa Kỳ và EU cho thấy hệ thống bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ mạnh mẽ chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được đặt trong một thiết kế thể chế khuyến khích thương mại hóa và lan tỏa công nghệ. Đạo luật Bayh–Dole của Hoa Kỳ và các khuyến nghị của EU về quản lý quyền sở hữu trí tuệ trong hoạt động chuyển giao tri thức đều hướng tới mục tiêu biến quyền sở hữu trí tuệ thành tài sản được khai thác tích cực, thay vì chỉ là công cụ bảo vệ độc quyền[22]. Đối với Việt Nam, bài học đặt ra là cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật sở hữu trí tuệ theo hướng không chỉ tăng cường bảo hộ, mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc khai thác, chuyển giao và cải tiến công nghệ trong khu vực doanh nghiệp.

Thứ hai, chính sách ưu đãi tài chính và thuế cần được thiết kế có trọng tâm, gắn với mục tiêu tiếp nhận và làm chủ công nghệ. Các kinh nghiệm từ Hoa Kỳ và EU cho thấy ưu đãi thuế cho R&D và các chương trình tài trợ đổi mới sáng tạo chỉ phát huy hiệu quả khi được định hướng rõ ràng vào việc nâng cao năng lực công nghệ của doanh nghiệp. Việc hỗ trợ dàn trải, thiếu trọng điểm có thể làm gia tăng chi phí ngân sách mà không tạo ra hiệu quả lan tỏa công nghệ tương xứng[23]. Vì vậy, Việt Nam cần xây dựng cơ chế ưu đãi thuế và hỗ trợ tài chính có điều kiện, gắn với yêu cầu chuyển giao công nghệ thực chất, đào tạo nhân lực và nội địa hóa tri thức.

Thứ ba, liên kết giữa các tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp trong nước là kênh chuyển giao công nghệ đặc biệt hiệu quả. Kinh nghiệm của Singapore và Hàn Quốc cho thấy chuyển giao công nghệ diễn ra mạnh mẽ nhất khi MNC được khuyến khích hoặc ràng buộc tham gia vào các mạng lưới sản xuất, R&D và đổi mới sáng tạo với doanh nghiệp địa phương. Thông qua các liên kết này, công nghệ không chỉ được chuyển giao dưới dạng máy móc hay quy trình, mà còn thông qua đào tạo nhân lực, chia sẻ tri thức quản lý và học hỏi trong thực tiễn sản xuất[24]. Đối với Việt Nam, điều này gợi mở yêu cầu hoàn thiện pháp luật đầu tư và chuyển giao công nghệ theo hướng thúc đẩy các hình thức hợp tác dài hạn giữa MNC và doanh nghiệp trong nước, thay vì chỉ tập trung vào thu hút vốn đầu tư.

Thứ tư, nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp trong nước là điều kiện quyết định hiệu quả chuyển giao công nghệ. Cả Singapore và Hàn Quốc đều cho thấy rằng nếu doanh nghiệp nội địa không có nền tảng tri thức, nguồn nhân lực và năng lực R&D nhất định, thì chuyển giao công nghệ khó có thể tạo ra tác động phát triển bền vững. Nhà nước vì vậy cần đồng thời đầu tư vào giáo dục, đào tạo và nghiên cứu – phát triển, coi đây là bộ phận không thể tách rời của chính sách chuyển giao công nghệ[25]. Bài học này đặc biệt có ý nghĩa đối với Việt Nam trong bối cảnh phần lớn doanh nghiệp còn hạn chế về quy mô và năng lực công nghệ.

Cuối cùng, vai trò kiến tạo và điều phối của Nhà nước là yếu tố xuyên suốt trong các mô hình chuyển giao công nghệ thành công. Dù lựa chọn cách tiếp cận dựa nhiều vào thị trường như Hoa Kỳ, hay cách tiếp cận mang tính điều phối mạnh như Singapore và Hàn Quốc, Nhà nước đều giữ vai trò trung tâm trong việc thiết kế khung pháp lý, điều phối chính sách và bảo đảm sự nhất quán của hệ thống pháp luật. Đối với Việt Nam, bài học này cho thấy việc hoàn thiện cơ chế pháp lý thúc đẩy chuyển giao công nghệ cần được đặt trong một chiến lược tổng thể về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, phù hợp với định hướng của Nghị quyết 57-NQ/TW và yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.

V. Kết luận

Chuyển giao công nghệ từ các tập đoàn đa quốc gia (MNC) sang doanh nghiệp trong nước là kênh quan trọng giúp các nền kinh tế đang phát triển rút ngắn khoảng cách công nghệ, nâng cao năng suất và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy đây không phải là quá trình tự động, mà chịu tác động đồng thời của khung pháp lý, thiết kế thể chế và năng lực hấp thụ của doanh nghiệp tiếp nhận. Những thách thức chủ yếu gồm sự bất cân xứng về trình độ công nghệ và quyền lực đàm phán, các rào cản pháp lý liên quan đến sở hữu trí tuệ và thủ tục hành chính, cũng như hạn chế về nguồn lực và năng lực R&D của doanh nghiệp trong nước.

Kinh nghiệm của Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu, Singapore và Hàn Quốc cho thấy bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ cần đi kèm cơ chế khuyến khích thương mại hóa và lan tỏa tri thức; ưu đãi tài chính – thuế phải có trọng tâm; liên kết giữa MNC và doanh nghiệp nội địa cần được thúc đẩy bằng các thiết kế pháp lý phù hợp; và nâng cao năng lực hấp thụ của doanh nghiệp là điều kiện quyết định hiệu quả dài hạn.

Từ tiếp cận pháp lý so sánh, bài viết nhấn mạnh yêu cầu hoàn thiện cơ chế pháp lý về chuyển giao công nghệ của Việt Nam theo hướng đồng bộ, minh bạch và khả thi, gắn với phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực doanh nghiệp, nhằm tạo hiệu ứng lan tỏa bền vững cho tăng trưởng trong giai đoạn mới.

---------------------------------

Tài liệu tham khảo

Barba Navaretti, Giorgio, and Anthony J. Venables. Multinational Firms in the World Economy. Princeton, NJ: Princeton University Press, 2004.

Cohen, Wesley M., and Daniel A. Levinthal. “Absorptive Capacity: A New Perspective on Learning and Innovation.” Administrative Science Quarterly 35, no. 1 (1990): 128–152. https://doi.org/10.2307/2393553.

Correa, Carlos M. Intellectual Property Rights, the WTO and Developing Countries. London: Zed Books, 2000.

Kim, Linsu. Imitation to Innovation: The Dynamics of Korea’s Technological Learning. Boston: Harvard Business School Press, 1997.

Lundvall, Bengt-Åke. National Systems of Innovation: Toward a Theory of Innovation and Interactive Learning. Reprint ed. London: Anthem Press, 2010.

Maskus, Keith E. Intellectual Property Rights in the Global Economy. Washington, DC: Institute for International Economics, 2000.

Mowery, David C., Richard R. Nelson, Bhaven N. Sampat, and Arvid A. Ziedonis. Ivory Tower and Industrial Innovation: University–Industry Technology Transfer Before and After the Bayh–Dole Act. Stanford, CA: Stanford University Press, 2004.

Organisation for Economic Co-operation and Development (OECD). OECD Reviews of Innovation Policy: Singapore. Paris: OECD Publishing, 2017.

Wong, Poh Kam, Yuen Ping Ho, and Annette Singh. “Towards an ‘Entrepreneurial University’ Model to Support Knowledge-Based Economic Development: The Case of the National University of Singapore.” World Development 35, no. 6 (2007): 941–958. https://doi.org/10.1016/j.worlddev.2006.05.007.


[1] Barry Bozeman, “Technology Transfer and Public Policy: A Review of Research and Theory”, Research Policy, Vol. 29, No. 4–5, 2000, tr. 627–655, DOI: 10.1016/S0048-7333(99)00093-1.

[2] Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Luật Chuyển giao công nghệ năm 2017, Điều 2, khoản 7.

[3] Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chuyển giao công nghệ năm 2025, điểm b khoản 1 Điều 1 (sửa đổi, bổ sung khoản 7 Điều 2)

[4] Bengt-Åke Lundvall, National Systems of Innovation: Toward a Theory of Innovation and Interactive Learning, Anthem Press, 2010 (tái bản), chương 2.

[5] UNCTAD, World Investment Report 2023: Investing in Sustainable Energy for All, United Nations Publications, 2023.

[6] Keith E. Maskus, Intellectual Property Rights in the Global Economy, Institute for International Economics, Washington D.C., 2000.

[7] Giorgio Barba Navaretti & Anthony J. Venables, Multinational Firms in the World Economy, Princeton University Press, 2004.

[8] UNCTAD, World Investment Report 2017: Investment and the Digital Economy, United Nations Publications, 2017.

[9] Wesley M. Cohen & Daniel A. Levinthal, “Absorptive Capacity: A New Perspective on Learning and Innovation”, Administrative Science Quarterly, Vol. 35, No. 1, 1990, tr. 128–152, DOI: 10.2307/2393553.

[10] John H. Dunning & Sarianna M. Lundan, Multinational Enterprises and the Global Economy, 2nd ed., Edward Elgar, 2008.
 

[11] UNCTAD, Transfer of Technology and Knowledge Sharing for Development, UNCTAD Series on Issues in International Investment Agreements II, United Nations, New York and Geneva, 2011.

[12] Maskus, K.E., Intellectual Property Rights in the Global Economy, Institute for International Economics, Washington D.C., 2000.

[13] Correa, C.M., Intellectual Property Rights, the WTO and Developing Countries, Zed Books, London, 2000.

[14] Cohen, W.M. & Levinthal, D.A., “Absorptive Capacity: A New Perspective on Learning and Innovation”, Administrative Science Quarterly, Vol. 35, No. 1 (1990), pp. 128–152, DOI: 10.2307/2393553.

[15] Mowery, D.C., Nelson, R.R., Sampat, B.N. & Ziedonis, A.A., Ivory Tower and Industrial Innovation: University–Industry Technology Transfer Before and After the Bayh–Dole Act, Stanford University Press, 2004.

[16] Hall, B.H. & Van Reenen, J., “How Effective Are Fiscal Incentives for R&D? A Review of the Evidence”,

[17] European Commission, Horizon 2020 in Full Swing: Three Years On, Brussels, 2018.

[18] Wong, P.K., Ho, Y.P. & Singh, A., “Towards an ‘Entrepreneurial University’ Model to Support Knowledge-Based Economic Development: The Case of the National University of Singapore”, World Development, Vol. 35, No. 6 (2007), pp. 941–958, DOI: 10.1016/j.worlddev.2006.05.007.

[19] OECD, Reviews of Innovation Policy: Singapore, OECD Publishing, Paris, 2017.

[20] UNCTAD, World Investment Report 2018: Investment and New Industrial Policies, United Nations, New York and Geneva, 2018.

[21] Kim, L., Imitation to Innovation: The Dynamics of Korea’s Technological Learning, Harvard Business School Press, Boston, 1997.

[22] Mowery, D.C., Nelson, R.R., Sampat, B.N. & Ziedonis, A.A., Ivory Tower and Industrial Innovation: University–Industry Technology Transfer Before and After the Bayh–Dole Act, Stanford University Press, 2004.

[23] Hall, B.H. & Van Reenen, J., “How Effective Are Fiscal Incentives for R&D? A Review of the Evidence”, Research Policy, Vol. 29, No. 4–5 (2000), pp. 449–469, DOI: 10.1016/S0048-7333(99)00085-2.

[24] Wong, P.K., Ho, Y.P. & Singh, A., “Towards an ‘Entrepreneurial University’ Model to Support Knowledge-Based Economic Development: The Case of the National University of Singapore”, World Development, Vol. 35, No. 6 (2007), pp. 941–958, DOI: 10.1016/j.worlddev.2006.05.007.

[25] Kim, L., Imitation to Innovation: The Dynamics of Korea’s Technological Learning, Harvard Business School Press, Boston, 1997.

TS. Phùng Thị Yến; Phạm Bùi Vi Thảo (Viện Nghiên cứu sáng tạo)

Bạn đọc đặt tạp chí Pháp lý dài hạn vui lòng để lại thông tin