Luật Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế và sự chuyển đổi mô hình tư pháp Việt Nam trong bối cảnh hội nhập toàn cầu

( Pháp lý). Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng qua các hiệp định CPTPP và EVFTA, Luật Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế (Luật số 150/2025/QH15, thông qua ngày 11/12/2025, hiệu lực từ 01/01/2026) đánh dấu bước tiến quan trọng trong cải cách tư pháp Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng qua các hiệp định CPTPP và EVFTA, Luật Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế (Luật số 150/2025/QH15, thông qua ngày 11/12/2025, hiệu lực từ 01/01/2026) đánh dấu bước tiến quan trọng trong cải cách tư pháp Việt Nam. Luật quy định tổ chức tòa án đặc thù với các thủ tục tố tụng linh hoạt (tố tụng điện tử, biện pháp khẩn cấp tạm thời, hòa giải), áp dụng pháp luật nước ngoài theo thỏa thuận các bên, công nhận án lệ làm nguồn tham chiếu, sử dụng tiếng Anh và bổ nhiệm thẩm phán nước ngoài. Bài viết phân tích các quy định cốt lõi này, làm rõ sự chuyển đổi từ mô hình dân luật thuần túy sang mô hình lai kết hợp yếu tố thông luật. Phương pháp nghiên cứu chủ yếu là phân tích văn bản pháp luật, kết hợp so sánh với các tòa án thương mại quốc tế như SICC (Singapore) và DIFC Courts (Dubai). Kết quả cho thấy Luật nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế, tăng tính dự đoán và sức hấp dẫn đầu tư. Tuy nhiên, triển khai còn đối mặt thách thức về đào tạo nguồn nhân lực, hoàn thiện quy tắc tố tụng, bảo đảm nhất quán án lệ và cân bằng chủ quyền pháp lý. Nghiên cứu khẳng định giá trị lý luận và thực tiễn của cải cách đối với sự hiện đại hóa tư pháp Việt Nam.

Từ khóa: Luật Tòa án chuyên biệt; Trung tâm tài chính quốc tế; cải cách tư pháp; thủ tục tố tụng linh hoạt; áp dụng pháp luật nước ngoài; án lệ; mô hình tư pháp lai.

Specialized Courts at the International Financial Center and the Transformation of Vietnam’s Judicial Model in the Context of Global Integration

Abstract: In the context of Vietnam’s deep international economic integration through new-generation free trade agreements such as CPTPP and EVFTA, the Specialized Courts Act at the International Financial Center (Act No. 150/2025/QH15, passed on 11 December 2025 and effective from 1 January 2026) represents a significant milestone in judicial reform. The Act establishes specialized courts with flexible procedures (including electronic proceedings, provisional measures, and mediation), application of foreign law by party agreement, recognition of precedents as a reference source, use of English, and appointment of foreign judges. This article analyzes these core provisions to elucidate the shift from a pure civil law model to a hybrid model incorporating common law elements. The research primarily employs legal text analysis, combined with comparative methods examining successful international commercial courts such as the Singapore International Commercial Court (SICC) and Dubai International Financial Centre Courts (DIFC Courts). Findings demonstrate that the Act enhances the efficiency of international commercial dispute resolution, improves predictability, and boosts investment attractiveness. However, implementation faces challenges in judicial training, procedural rule refinement, precedent consistency, and balancing national legal sovereignty. The study underscores the theoretical and practical value of this reform for modernizing Vietnam’s judicial system.

KeywordsSpecialized Courts Act; International Financial Center; judicial reform; flexible procedures; application of foreign law; precedents; hybrid judicial model

 

1. Đặt vấn đề

Hệ thống tư pháp Việt Nam truyền thống được xây dựng trên nền tảng dân luật (civil law), kế thừa chủ yếu từ mô hình pháp luật Pháp qua thời kỳ thuộc địa và sau đó chịu ảnh hưởng từ hệ thống pháp luật xã hội chủ nghĩa của Liên Xô cũ. Đặc trưng nổi bật của mô hình này là các quy phạm pháp luật được mã hóa chặt chẽ trong các bộ luật lớn như Bộ luật Dân sự 2015, Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, với luật thành văn giữ vai trò tối thượng, án lệ không được công nhận chính thức là nguồn pháp luật, và thủ tục tố tụng thường bị ràng buộc bởi các quy định chi tiết, mang tính hành chính cao[1]. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, đặc biệt qua các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP (Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương) và EVFTA (Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU), hệ thống tư pháp truyền thống này đã bộc lộ rõ một số hạn chế nghiêm trọng, bao gồm thời gian tố tụng kéo dài (thường từ 6 tháng đến vài năm, cao hơn nhiều so với thông lệ quốc tế), thiếu tính dự đoán trong phán quyết do không có cơ chế án lệ ràng buộc, và khó thích ứng với các tranh chấp thương mại quốc tế phức tạp, đặc biệt liên quan đến cơ chế ISDS (Investor - State Dispute Settlement) - nơi các nhà đầu tư nước ngoài có thể kiện chính phủ trực tiếp vì vi phạm cam kết đầu tư[2].

Ngày 11/12/2025, tại Kỳ họp thứ 10 Quốc hội khóa XV, Luật Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế (Luật số 150/2025/QH15) đã được thông qua với tỷ lệ tán thành cao (438/444 đại biểu tham gia biểu quyết, chiếm 92,57%), chính thức có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2026[3]. Luật gồm 5 chương, 44 điều, là văn bản pháp luật chuyên ngành đầu tiên quy định riêng về một loại tòa án đặc thù trong hệ thống Tòa án nhân dân Việt Nam, đồng thời thể chế hóa Kết luận số 223-KL/TW của Bộ Chính trị về Đề án nghiên cứu thành lập Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế[4]. Văn bản này không chỉ quy định chi tiết về tổ chức bộ máy tòa án (đặt trụ sở tại Thành phố Hồ Chí Minh, gồm Tòa sơ thẩm và Tòa phúc thẩm chuyên biệt, có thể mở rộng đến các địa điểm khác khi cần), mà còn giới thiệu hàng loạt yếu tố đột phá nhằm quốc tế hóa và hiện đại hóa tư pháp, chẳng hạn như: áp dụng pháp luật nước ngoài hoặc tập quán thương mại quốc tế theo thỏa thuận của các bên (Điều 5); công nhận và phát triển án lệ làm nguồn tham chiếu (Điều 7); áp dụng tố tụng điện tử (Điều 15); bổ nhiệm thẩm phán nước ngoài lần đầu tiên trong lịch sử (Điều 9, với tiêu chuẩn ít nhất 10 năm kinh nghiệm xét xử tranh chấp thương mại quốc tế, trình độ tiếng Anh thành thạo và tuổi không quá 75); sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ tố tụng chính thức (Điều 13); áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời nhanh chóng và khuyến khích mạnh mẽ hòa giải, thương lượng giữa các bên[5].

1-1769679992.png

Ngày 7.1.2026, tại cuộc họp báo công bố Lệnh của Chủ tịch nước công bố 12 luật đã được Quốc hội khóa XV thông qua,  Phó Chánh án Tòa án Nhân dân Tối cao Nguyễn Văn Tiến đã giới thiệu về Luật Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế

Các nghiên cứu khoa học pháp lý trước đây tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào các vấn đề cải cách tư pháp tổng quát (như độc lập tư pháp, cải cách tổ chức tòa án nhân dân) hoặc phân tích tác động của các hiệp định thương mại tự do (CPTPP, EVFTA) đến hệ thống thể chế kinh tế - pháp lý nói chung[6]. Tuy nhiên, vẫn còn thiếu các công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống về sự chuyển đổi mô hình tư pháp mà Luật Tòa án chuyên biệt mang lại, đặc biệt là quá trình tích hợp các yếu tố thông luật (common law) - như án lệ, tranh tụng linh hoạt và tự do lựa chọn pháp luật áp dụng - vào hệ thống dân luật truyền thống, lấy cảm hứng rõ nét từ các mô hình tòa án thương mại quốc tế thành công như Tòa Thương mại Quốc tế Singapore (SICC) và Tòa án Tài chính Dubai (DIFC Courts)[7]. Bài viết đặt câu hỏi nghiên cứu chính: Các quy định về thủ tục tố tụng linh hoạt và áp dụng pháp luật nước ngoài trong Luật tác động như thế nào đến mô hình tư pháp Việt Nam, từ đó thúc đẩy sự chuyển dịch sang hệ thống tư pháp lai (hybrid legal system)? Đồng thời, những thách thức và rủi ro pháp lý tiềm ẩn trong quá trình triển khai thực tiễn là gì? Qua việc trả lời các câu hỏi này, bài viết nhằm làm rõ ý nghĩa học thuật sâu sắc cũng như giá trị thực tiễn của cải cách đối với việc nâng cao vị thế hội nhập toàn cầu của hệ thống tư pháp Việt Nam trong giai đoạn mới.

2. Phương pháp nghiên cứu

Bài viết áp dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu khoa học pháp lý đặc thù, nhằm đảm bảo tính chặt chẽ, khách quan và chiều sâu học thuật trong việc phân tích Luật Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế. Phương pháp chính là phân tích văn bản pháp luật (legal textual analysis), được sử dụng làm trọng tâm của nghiên cứu. Phương pháp này tập trung vào việc đọc, diễn giải và đánh giá toàn văn Luật số 150/2025/QH15, đặc biệt các điều khoản cốt lõi như Điều 5 (áp dụng pháp luật nội dung), Điều 7 (án lệ và thủ tục tố tụng đặc thù), Điều 9 (bổ nhiệm thẩm phán nước ngoài), Điều 13 (sử dụng tiếng Anh), Điều 15 (tố tụng điện tử) cùng các quy định liên quan đến biện pháp khẩn cấp tạm thời và hòa giải. Việc phân tích không chỉ dừng ở mức diễn giải chữ nghĩa mà còn xem xét cấu trúc logic nội tại của văn bản, mối quan hệ giữa các điều khoản, ý nghĩa lập pháp và tiềm năng áp dụng thực tiễn, từ đó làm rõ sự chuyển dịch mô hình tư pháp mà Luật mang lại[8].

Kết hợp chặt chẽ với phương pháp phân tích văn bản là phương pháp so sánh pháp luật (comparative law method), được sử dụng để đối chiếu các quy định của Luật Việt Nam với các mô hình tòa án thương mại quốc tế đã chứng minh thành công trên thực tiễn, tiêu biểu là Tòa Thương mại Quốc tế Singapore (Singapore International Commercial Court - SICC) và Tòa án Tài chính Dubai (Dubai International Financial Centre Courts - DIFC Courts). Hai mô hình này đều áp dụng hệ thống thông luật riêng biệt trong một không gian pháp lý đặc thù để thu hút đầu tư nước ngoài, với các đặc điểm tương đồng như tự do lựa chọn pháp luật áp dụng, sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ tố tụng, bổ nhiệm thẩm phán quốc tế và thủ tục linh hoạt rút ngắn thời gian xét xử. Việc so sánh không chỉ dừng ở mức liệt kê sự tương đồng mà còn phân tích sâu các điểm khác biệt (ví dụ: mức độ ràng buộc của án lệ, cơ chế kiểm soát chủ quyền pháp lý), từ đó rút ra bài học kinh nghiệm phù hợp với bối cảnh Việt Nam - một quốc gia theo truyền thống dân luật nhưng đang hướng tới mô hình lai[9].

Ngoài hai phương pháp chính nêu trên, nghiên cứu còn khai thác tài liệu thứ cấp (secondary sources) một cách có hệ thống để tăng cường tính khả thi và chiều sâu phản biện. Các tài liệu này bao gồm báo cáo chính thức của Ngân hàng Thế giới về hội nhập EVFTA và tác động đến cải cách thể chế Việt Nam, các nghiên cứu học thuật quốc tế và trong nước về tranh chấp ISDS dưới cơ chế CPTPP (với trọng tâm là rủi ro tranh chấp kéo dài và yêu cầu minh bạch tư pháp), cũng như các tài liệu đánh giá thực tiễn cải cách tư pháp Việt Nam gần đây (từ năm 2020 đến nay, bao gồm các cải cách tổ chức tòa án và án lệ theo Nghị quyết 49-NQ/TW). Việc tham khảo tài liệu thứ cấp giúp đánh giá toàn diện tính khả thi của các quy định mới, xác định giới hạn áp dụng tiềm ẩn (như thách thức đào tạo nguồn nhân lực hoặc xung đột chủ quyền) và làm nổi bật các rủi ro pháp lý trong triển khai, từ đó đảm bảo nghiên cứu không chỉ mang tính lý luận mà còn có giá trị thực tiễn cao.

Sự kết hợp các phương pháp trên được lựa chọn phù hợp với đặc thù của một công trình nghiên cứu khoa học pháp lý về cải cách lập pháp mới, đảm bảo tính khách quan, khoa học và khả năng kiểm chứng. Phương pháp nghiên cứu không sử dụng thu thập dữ liệu thực nghiệm (khảo sát, phỏng vấn) do Luật chỉ mới có hiệu lực từ 01/01/2026, chưa có nhiều thực tiễn áp dụng để khai thác dữ liệu sơ cấp. Thay vào đó, cách tiếp cận lý luận - phân tích - so sánh giúp làm rõ giá trị đột phá của Luật đồng thời dự báo các vấn đề cần hoàn thiện trong tương lai.

3. Kết quả và thảo luận

3.1. Thủ tục tố tụng linh hoạt theo thông lệ quốc tế

Một trong những điểm nổi bật và mang tính đột phá nhất của Luật Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế chính là việc giới thiệu hệ thống thủ tục tố tụng linh hoạt, đánh dấu sự khác biệt rõ rệt và có ý nghĩa chiến lược so với mô hình dân luật truyền thống vốn chiếm ưu thế trong hệ thống tư pháp Việt Nam. Các quy định này không chỉ nhằm khắc phục những hạn chế cố hữu của thủ tục tố tụng dân sự thông thường mà còn hướng tới việc xây dựng một cơ chế giải quyết tranh chấp hiện đại, nhanh chóng và phù hợp với thông lệ quốc tế, từ đó hỗ trợ hiệu quả cho hoạt động của Trung tâm tài chính quốc tế. Cụ thể, Điều 5 và Điều 7 của Luật quy định rõ trình tự, thủ tục tố tụng tại Tòa án chuyên biệt được thực hiện theo chính Luật này và Quy tắc tố tụng chuyên biệt do Tòa án nhân dân tối cao ban hành, với điểm nhấn là cho phép áp dụng pháp luật nước ngoài, tập quán thương mại quốc tế hoặc thậm chí điều ước quốc tế mà Việt Nam chưa là thành viên trong các tranh chấp có yếu tố nước ngoài liên quan trực tiếp đến hoạt động đầu tư, kinh doanh tại Trung tâm tài chính quốc tế[10]. Tiếp theo, Điều 15 giới thiệu cơ chế tố tụng điện tử toàn diện (bao gồm nộp đơn, trao đổi chứng cứ và tổ chức phiên họp trực tuyến), Điều 23 quy định về phiên họp quản lý vụ việc chủ động (case management conference) để thẩm phán hướng dẫn và kiểm soát tiến độ tố tụng, Điều 26 - 27 quy định chi tiết các biện pháp khẩn cấp tạm thời mạnh mẽ và nhanh chóng (như kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản ngân hàng hoặc cấm thực hiện hành vi nhất định), Điều 28 khuyến khích mạnh mẽ hòa giải và thương lượng giữa các bên (với vai trò trung gian của tòa án nếu cần), đồng thời Điều 25 cho phép tham vấn ý kiến chuyên gia quốc tế độc lập để hỗ trợ làm rõ các vấn đề kỹ thuật phức tạp trong vụ việc[11] .

Những quy định nêu trên đã thực sự phá vỡ các hạn chế cố hữu của hệ thống dân luật truyền thống tại Việt Nam - nơi thủ tục tố tụng thường bị ràng buộc nghiêm ngặt bởi các quy định mã hóa chi tiết trong Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, dẫn đến tình trạng thời gian giải quyết vụ việc kéo dài (thường từ 6 tháng đến vài năm, thậm chí lâu hơn trong các vụ phức tạp), thiếu tính linh hoạt trong quản lý vụ việc và hạn chế khả năng dự đoán kết quả xét xử do không có cơ chế tranh tụng chủ động mạnh mẽ[12]. Bằng cách tích hợp các nguyên tắc tranh tụng đối kháng chủ động, quản lý vụ việc tích cực từ phía thẩm phán và các công cụ hỗ trợ hiện đại, Luật đã học hỏi có chọn lọc từ các mô hình tòa án thương mại quốc tế thành công, tiêu biểu như Tòa Thương mại Quốc tế Singapore (SICC) - nơi thời gian tố tụng thường được rút ngắn xuống chỉ vài tháng nhờ tố tụng điện tử toàn diện, phiên họp quản lý vụ việc định kỳ và cơ chế ban hành quyết định tóm tắt (summary judgment) mà không cần phiên tòa đầy đủ nếu một bên không chứng minh được yêu cầu của mình - cũng như Tòa án Tài chính Dubai (DIFC Courts), vốn áp dụng thông lệ quốc tế linh hoạt để tạo môi trường pháp lý quen thuộc, thu hút nhà đầu tư phương Tây bằng các biện pháp khẩn cấp tạm thời nhanh chóng và khuyến khích hòa giải thương mại[13].

2-1769679998.jpg

Tòa án chuyên biệt cho Trung tâm tài chính quốc tế sẽ đặt tại TP. Hồ Chí Minh (Ảnh minh họa)

Trong bối cảnh thực tiễn hội nhập kinh tế quốc tế, khi Việt Nam đang đối mặt với số lượng tranh chấp đầu tư quốc tế theo cơ chế ISDS tăng đáng kể (ước tính 20 - 30% hàng năm kể từ khi tham gia CPTPP và EVFTA, chủ yếu liên quan đến minh bạch tư pháp và thời gian tố tụng kéo dài), các thủ tục tố tụng linh hoạt này đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu rủi ro tranh chấp kéo dài, tăng cường lòng tin của nhà đầu tư nước ngoài đối với hệ thống tư pháp Việt Nam và thúc đẩy dòng vốn FDI ổn định hơn[14]. Hơn nữa, việc quy định sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ tố tụng chính thức (Điều 13) và các biện pháp bảo vệ độc lập tư pháp mạnh mẽ (Điều 10, với cơ chế miễn trừ trách nhiệm cho thẩm phán trừ trường hợp lỗi cố ý nghiêm trọng) cũng góp phần quan trọng vào quá trình quốc tế hóa tố tụng, tạo điều kiện thuận lợi cho các bên nước ngoài tham gia mà không gặp rào cản ngôn ngữ hoặc lo ngại về thiên kiến địa phương.

3.2. Áp dụng pháp luật nước ngoài và phát triển án lệ

Luật Tòa án chuyên biệt đánh dấu một bước chuyển đổi quan trọng và mang tính lịch sử trong hệ thống pháp luật Việt Nam thông qua cơ chế áp dụng pháp luật nước ngoài một cách có hệ thống và linh hoạt, góp phần thúc đẩy sự hình thành mô hình tư pháp lai (hybrid legal system). Cụ thể, Điều 5 khoản 2 quy định rõ thứ tự ưu tiên áp dụng pháp luật nội dung trong giải quyết tranh chấp tại Tòa án chuyên biệt: ưu tiên hàng đầu là pháp luật do các bên tự do thỏa thuận (bao gồm pháp luật nước ngoài, án lệ từ các hệ thống thông luật hoặc tập quán thương mại quốc tế như UNIDROIT Principles hay INCOTERMS); tiếp theo là áp dụng pháp luật nơi có bất động sản trong các tranh chấp liên quan đến quyền sở hữu hoặc bảo đảm; ưu tiên điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên nếu có quy định khác; và chỉ loại trừ áp dụng nếu nội dung đó trái với trật tự công cộng cơ bản của Việt Nam (khoản 3, với cơ chế kiểm soát chặt chẽ để bảo vệ chủ quyền pháp lý)[15]. Đồng thời, Điều 7 khoản 4 lần đầu tiên công nhận án lệ là nguồn tham chiếu chính thức, cho phép thẩm phán Tòa án chuyên biệt sử dụng các phán quyết trước đó để hướng dẫn xét xử, đảm bảo tính nhất quán và khả năng dự đoán của pháp luật, từ đó hỗ trợ phát triển pháp luật một cách động và phù hợp với thực tiễn thương mại quốc tế[16].

Cơ chế này thể hiện sự tương đồng đáng kể với các nguyên tắc quốc tế hiện đại về tự do lựa chọn pháp luật trong hợp đồng thương mại quốc tế, tiêu biểu như Hague Principles on Choice of Law in International Commercial Contracts năm 2015 (cho phép các bên tự do chọn pháp luật áp dụng mà không cần liên hệ địa lý chặt chẽ với tranh chấp) và thực tiễn áp dụng tại SICC - nơi án lệ từ hệ thống thông luật (Anh, Mỹ, Úc) được coi là nguồn pháp chính, giúp tòa án xử lý nhanh chóng và chuyên nghiệp các vụ việc phức tạp liên quan đến tài chính, đầu tư xuyên biên giới[17]. Đặc biệt, việc bổ nhiệm thẩm phán nước ngoài lần đầu tiên trong lịch sử tư pháp Việt Nam (Điều 9, với các tiêu chuẩn nghiêm ngặt: ít nhất 10 năm kinh nghiệm xét xử tranh chấp thương mại quốc tế, trình độ tiếng Anh thành thạo và tuổi không quá 75) đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo áp dụng pháp luật nước ngoài một cách vô tư, khách quan, giảm thiểu thiên kiến địa phương và cung cấp môi trường pháp lý quen thuộc cho nhà đầu tư đến từ các quốc gia theo truyền thống thông luật như Anh, Mỹ hay Singapore[18]. Những cải tiến này không chỉ nâng cao tính dự đoán của phán quyết mà còn góp phần quan trọng vào việc thu hút FDI, phù hợp với các nghiên cứu học thuật và báo cáo quốc tế cho thấy việc cho phép áp dụng pháp luật nước ngoài linh hoạt có thể tăng dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài lên đến 15 - 20% ở các quốc gia đang phát triển nhờ giảm rủi ro pháp lý và tăng lòng tin của nhà đầu tư[19].

4. Đánh giá và phản biện

Luật Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế đã tạo ra một nền tảng pháp lý quan trọng và mang tính chiến lược lâu dài nhằm hiện đại hóa toàn diện hệ thống tư pháp Việt Nam, đồng thời đáp ứng kịp thời các yêu cầu cải cách thể chế sâu sắc được đặt ra từ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và EVFTA - vốn nhấn mạnh mạnh mẽ vào tính minh bạch, dự đoán và hiệu quả của cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư - thương mại. Các quy định về thủ tục tố tụng linh hoạt (từ tố tụng điện tử, quản lý vụ việc chủ động đến biện pháp khẩn cấp tạm thời) và cơ chế áp dụng pháp luật nước ngoài (với tự do lựa chọn pháp luật thỏa thuận và công nhận án lệ) không chỉ nâng cao đáng kể hiệu quả giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế mà còn góp phần xây dựng một môi trường đầu tư minh bạch, ổn định và có tính dự đoán cao, từ đó tăng cường sức hấp dẫn của Việt Nam đối với dòng vốn FDI chất lượng cao. Sự thành công này có thể được nhìn nhận qua lăng kính so sánh quốc tế, tương tự như cách mà Tòa Thương mại Quốc tế Singapore (SICC) và Tòa án Tài chính Dubai (DIFC Courts) đã biến Singapore và Dubai thành các trung tâm tài chính khu vực hàng đầu bằng cách cung cấp một hệ thống pháp lý riêng biệt, linh hoạt và quen thuộc với nhà đầu tư toàn cầu, dẫn đến sự gia tăng đáng kể về số lượng vụ việc tranh chấp quốc tế được lựa chọn giải quyết tại đó và đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng kinh tế[20].

Tuy nhiên, bên cạnh những giá trị tích cực rõ rệt, cần có cái nhìn phản biện khách quan và cân bằng về một số hạn chế nội tại cũng như các rủi ro pháp lý tiềm ẩn trong quá trình triển khai Luật, nhằm đảm bảo cải cách đạt được hiệu quả bền vững mà không gây ra những hệ quả tiêu cực không mong muốn.

Thứ nhất, khái niệm “trật tự công cộng” được quy định tại Điều 5 khoản 3 như một cơ chế ngoại lệ để từ chối áp dụng pháp luật nước ngoài nếu trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam vẫn còn thiếu hướng dẫn chi tiết và cụ thể từ văn bản dưới luật, dễ dẫn đến tình trạng áp dụng không nhất quán giữa các thẩm phán hoặc các vụ việc khác nhau, từ đó làm suy giảm tính dự đoán của hệ thống và tiềm ẩn nguy cơ xung đột với nguyên tắc chủ quyền pháp lý quốc gia - một vấn đề đã từng xảy ra ở một số hệ thống tư pháp lai tại châu Á (như một số khu vực tài chính đặc biệt ở Ấn Độ hoặc Malaysia, nơi khái niệm tương tự được diễn giải quá rộng hoặc quá hẹp tùy theo từng trường hợp)[21].

Thứ hai, việc phát triển án lệ theo Điều 7 khoản 4, dù là bước tiến lớn trong việc tích hợp yếu tố thông luật, vẫn đòi hỏi một cơ chế lựa chọn, công bố, phân loại và áp dụng án lệ rõ ràng, chặt chẽ (tương tự cơ chế của Tòa án nhân dân tối cao hiện nay đối với án lệ thông thường), để tránh tình trạng thiếu tính dự đoán do án lệ không được thống nhất hoặc mâu thuẫn nội tại với truyền thống dân luật vốn ưu tiên luật thành văn, dẫn đến nguy cơ làm giảm lòng tin của các bên tham gia tranh chấp[22].

Thứ ba, thách thức lớn nhất nằm ở nguồn nhân lực: việc đào tạo đội ngũ thẩm phán Việt Nam nắm vững pháp luật thông luật, kỹ năng tranh tụng quốc tế và trình độ tiếng Anh chuyên sâu là một quá trình dài hơi và tốn kém, đặc biệt khi nguồn thẩm phán nước ngoài trong giai đoạn đầu (từ năm 2026) còn rất hạn chế về số lượng, chi phí bổ nhiệm cao và có thể gặp trở ngại về thủ tục hành chính, dẫn đến nguy cơ quá tải hoặc chất lượng xét xử chưa đồng đều[23].

Thứ tư, tồn tại rủi ro lạm dụng các thủ tục linh hoạt (như biện pháp khẩn cấp tạm thời theo Điều 26 - 27 có thể bị một bên lợi dụng để gây bất lợi cho bên kia) hoặc áp dụng pháp luật nước ngoài một cách trái với lợi ích quốc gia (ví dụ: các quy định bảo hộ đầu tư quá mức dẫn đến thiệt hại cho ngân sách nhà nước), đòi hỏi phải kiểm soát chặt chẽ thông qua Quy tắc tố tụng chi tiết do Tòa án nhân dân tối cao ban hành theo Điều 40, kèm theo cơ chế giám sát nội bộ và khiếu nại hiệu quả[24].

Thứ năm, trong giai đoạn đầu triển khai thực tiễn (từ ngày 01/01/2026 đến nay và những năm tiếp theo), sự thiếu hụt thực tiễn áp dụng có thể dẫn đến các bất cập thực tế như phối hợp chưa nhịp nhàng giữa Tòa án chuyên biệt với các tòa án nhân dân thông thường khác (về thẩm quyền chồng chéo hoặc chuyển giao vụ việc), khó khăn trong thi hành án (đặc biệt với phán quyết áp dụng pháp luật nước ngoài) hoặc thiếu dữ liệu thống kê để đánh giá hiệu quả, từ đó làm chậm tiến độ hoàn thiện hệ thống[25]. Những hạn chế và rủi ro nêu trên, nếu không được nhận diện và khắc phục kịp thời, có thể làm giảm hiệu quả tổng thể của cải cách. Do đó, cần các biện pháp đồng bộ và quyết liệt như xây dựng chương trình đào tạo dài hạn hợp tác quốc tế, ban hành sớm Quy tắc tố tụng chi tiết, thiết lập cơ chế giám sát chặt chẽ từ Quốc hội và Tòa án nhân dân tối cao, cùng với việc tiến hành đánh giá định kỳ độc lập để Luật thực sự phát huy hiệu quả, góp phần vào sự chuyển đổi bền vững của hệ thống tư pháp Việt Nam.

5. Kết luận

Luật số 150/2025/QH15 về Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế đánh dấu bước tiến chiến lược trong chuyển đổi mô hình tư pháp Việt Nam từ dân luật thuần túy sang mô hình lai linh hoạt, quốc tế hóa. Các quy định về thủ tục tố tụng và áp dụng pháp luật nước ngoài góp phần nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp, tăng cường sức hấp dẫn đầu tư và khẳng định vị thế Việt Nam trong hội nhập toàn cầu. Để triển khai thành công, cần hoàn thiện văn bản hướng dẫn, tăng cường đào tạo nguồn nhân lực, giám sát bảo đảm chủ quyền pháp lý và khắc phục các rủi ro đã chỉ ra. Cải cách này không chỉ có giá trị thực tiễn mà còn đóng góp lý luận cho nghiên cứu về mô hình tư pháp lai ở các quốc gia đang phát triển.

----------------------------------

Tài liệu tham khảo

1. Quốc hội. Luật số 150/2025/QH15: Luật Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế. 2025.

2. Đảng Cộng sản Việt Nam. Kết luận số 223-KL/TW ngày 02/12/2025 của Bộ Chính trị. 2025.

3. Hague Conference on Private International Law. Hague Principles on Choice of Law in International Commercial Contracts. 2015.

4. Hogan Lovells. “Singapore’s Latest Step in Becoming a Debt Restructuring Hub”. 2022 (updated 2025).

5. Thư viện pháp luật. Toàn văn Luật Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế 2025. 2025.

6. Tuổi Trẻ. “Quốc hội ‘chốt’ lập tòa chuyên biệt tại trung tâm tài chính, có thẩm phán người nước ngoài”. 2025.

7. Vietnam Law Magazine. “Development of Precedents in the Context of Judicial Reform in Vietnam”. 2022.

8. World Bank. “Vietnam - Deepening International Integration and Implementing the EVFTA”. 2020 (updated 2025).


[1] Vietnam Law Magazine, “Development of Precedents” (2022).

[2] World Bank, “Vietnam - Deepening International Integration” (2020, updated 2025).

[3] Tuổi Trẻ, “Quốc hội ‘chốt’ lập tòa chuyên biệt” (2025).

[4] Đảng Cộng sản Việt Nam, Kết luận số 223-KL/TW (2025).

[5] Chính phủ, Luật số 150/2025/QH15 (2025).

[6] World Bank, “Vietnam - Deepening International Integration”.

[7] Hogan Lovells, “Singapore’s Latest Step” (2022, updated 2025).

[8] Thư viện pháp luật, Toàn văn Luật (2025).

[9] Hogan Lovells, “Singapore’s Latest Step”.

[10] Quốc hội, Luật số 150/2025/QH15, Điều 5, 7.

[11] Ibid., Điều 15, 23, 26 - 28.

[12] Vietnam Law Magazine, “Development of Precedents”.

[13] Hogan Lovells, “Singapore’s Latest Step”.

[14] World Bank, “Vietnam - Deepening International Integration”.

[15] Quốc hội, Luật số 150/2025/QH15, Điều 5.

[16] Ibid., Điều 7 khoản 4.

[17] Hague Conference, Hague Principles (2015).

[18] Tuổi Trẻ, “Quốc hội ‘chốt’ lập tòa chuyên biệt”.

[19] World Bank, “Vietnam - Deepening International Integration”.

[20] Hogan Lovells, “Singapore’s Latest Step”.

[21] Vietnam Law Magazine, “Development of Precedents”.

[22] Ibid.

[23] Tuổi Trẻ, “Quốc hội ‘chốt’ lập tòa chuyên biệt”.

[24] Quốc hội, Luật số 150/2025/QH15, Điều 40.

[25] World Bank, “Vietnam - Deepening International Integration”.

Lê Hùng (Học viện Chính trị khu vực I)

Bạn đọc đặt tạp chí Pháp lý dài hạn vui lòng để lại thông tin