Tính tương thích của pháp luật cạnh tranh Việt Nam trong bối cảnh thực thi các Hiệp định Thương mại tự do thế hệ mới CPTPP và EVFTA: Phân tích từ góc độ thể chế và thực thi

(Pháp lý). Tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam đã bước sang một giai đoạn mang tính đột phá với việc ký kết và thực hiện các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, tiêu biểu là Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVFTA).

Tóm tắt: Các hiệp định này không chỉ tập trung vào việc cắt giảm thuế quan tại biên giới mà còn đặt ra những chuẩn mực cao về quản trị kinh tế nội địa, trong đó chính sách cạnh tranh đóng vai trò là trụ cột cốt lõi để đảm bảo sự vận hành hiệu quả của thị trường. Bài báo này tập trung phân tích sự tương thích của Luật Cạnh tranh 2018 với các nghĩa vụ quốc tế về cạnh tranh. Nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù Việt Nam đã có những nỗ lực nội luật hóa đáng kể thông qua việc chuyển dịch sang phương pháp tiếp cận dựa trên tác động, nhưng vẫn tồn tại những khoảng cách lớn về tính độc lập của cơ quan cạnh tranh.

Từ khoá: Luật Cạnh tranh, FTAs, CPTPP, EVFTA, pháp luật Việt Nam

Assessing the Compatibility of Vietnam’s Competition Law with CPTPP and EVFTA: Institutional and Enforcement Challenge

Abstract: Vietnam’s process of international economic integration has entered a transformative phase with the conclusion and implementation of new-generation free trade agreements, notably the Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership (CPTPP) and the EU–Vietnam Free Trade Agreement (EVFTA). These agreements extend beyond traditional tariff reductions at the border and establish high standards for domestic economic governance, in which competition policy plays a central role in ensuring efficient market functioning.

This paper examines the compatibility of Vietnam’s Competition Law 2018 with international competition-related commitments under these agreements. The study finds that, although Vietnam has made significant efforts toward legal harmonization—particularly through the adoption of an effects-based approach—substantial gaps remain, especially regarding the independence of the competition authority.

Keywords: Competition law; Free Trade Agreements (FTAs); CPTPP; EVFTA; Vietnam

a11-1778057385.png

Đặt vấn đề

Trong bối cảnh toàn cầu hóa sâu rộng, các rào cản thương mại truyền thống dần được gỡ bỏ, nhường chỗ cho các quy tắc quản trị mới trong nền kinh tế số. Đối với một nền kinh tế đang chuyển đổi như Việt Nam, việc tham gia các FTA thế hệ mới như CPTPP và EVFTA đặt ra yêu cầu cấp bách về việc rà soát và điều chỉnh hệ thống pháp luật nội địa nhằm tạo lập một môi trường kinh doanh công bằng, minh bạch và không phân biệt đối xử[1]. Chính sách cạnh tranh được thiết kế trong các hiệp định này không chỉ nhằm ngăn chặn các hành vi hạn chế cạnh tranh mà còn hướng tới mục tiêu cao hơn là thúc đẩy hiệu quả kinh tế và phúc lợi xã hội.

Sự ra đời của Luật Cạnh tranh 2018 được coi là một bước ngoặt chiến lược, thay thế Luật Cạnh tranh 2004 vốn đã bộc lộ nhiều hạn chế về phạm vi điều chỉnh và phương pháp xác định vi phạm. Tuy nhiên, việc thực thi các cam kết quốc tế về cạnh tranh tại Việt Nam vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức mang tính hệ thống. Thứ nhất là vấn đề trung lập cạnh tranh giữa khu vực kinh tế nhà nước và khu vực tư nhân, khi các DNNN vẫn nắm giữ vai trò chủ đạo trong nhiều ngành then chốt. Thứ hai là tính độc lập của cơ quan thực thi pháp luật cạnh tranh trong cấu trúc bộ máy hành chính. Việc nâng cao tính tương thích không chỉ là yêu cầu tuân thủ pháp lý đơn thuần mà còn là động lực để Việt Nam cải cách môi trường đầu tư, thu hút vốn FDI chất lượng cao và tạo đà cho sự phát triển bền vững trong giai đoạn 2026-2030.

1.  Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu này vận dụng phương pháp so sánh luật học làm trục chính để đối chiếu giữa các quy định của Luật Cạnh tranh 2018 và các cam kết trong Chương 16 của CPTPP và Chương 10 của EVFTA. Việc so sánh không chỉ dừng lại ở mặt văn bản (so sánh vi mô) mà còn mở rộng sang cấp độ vĩ mô để hiểu rõ cấu trúc nhà nước và hệ thống chính trị tác động như thế nào đến sự hình thành và áp dụng quy phạm pháp luật cạnh tranh. Để đạt được sự hiểu biết sâu rộng, nghiên cứu áp dụng phương pháp tiếp cận theo chức năng (Functional method), tập trung vào việc xem xét cách thức các hệ thống pháp luật khác nhau giải quyết các xung đột cạnh tranh thực tế thay vì chỉ phụ thuộc vào tên gọi của các quy định. Nghiên cứu xác định "mẫu số chung" (tertium comparationis) là mục tiêu bảo vệ môi trường cạnh tranh lành mạnh và phúc lợi người tiêu dùng để làm thước đo đánh giá mức độ tương thích.Ngoài ra, nghiên cứu còn kết hợp phương pháp phân tích thực chứng dựa trên các dữ liệu về công tác kiểm soát tập trung kinh tế và xử lý vi phạm của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia (NCC) giai đoạn 2020-2024. Phương pháp này giúp vượt qua những giới hạn của việc nghiên cứu lý thuyết thuần túy, cho phép đánh giá hiệu quả thực tế của các quy định pháp luật trong đời sống kinh tế. Việc xem xét các yếu tố tác động gián tiếp như hệ thống kinh tế và tư tưởng chính trị cũng được chú trọng để giải thích sự khác biệt trong mô hình tổ chức cơ quan cạnh tranh giữa Việt Nam và các quốc gia phát triển.

2. Tổng quan về CPTPP và EVFTA

Thuật ngữ “Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới” được sử dụng để chỉ các FTA với những cam kết sâu rộng và toàn diện, bao hàm những cam kết về tự do thương mại hàng hóa và dịch vụ như các “FTA truyền thống”; mức độ cam kết sâu nhất (cắt giảm thuế gần như về 0%, có thể có lộ trình); có cơ chế thực thi chặt chẽ và hơn thế, nó bao hàm cả những lĩnh vực được coi là “phi truyền thống” như: Lao động, môi trường, doanh nghiệp nhà nước, mua sắm chính phủ, minh bạch hóa, cơ chế giải quyết tranh chấp về đầu tư…Việt Nam hiện nay đã tham gia một số FTA thế hệ mới, trong đó nổi bật là Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVFTA).

2-1778057280.jpg

Hiệp định CPTPP

Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương (TPP) là Hiệp định thương mại tự do được đàm phán từ tháng 3/2010, bao gồm 12 nước thành viên là Hoa Kỳ, Canada, Mexico, Peru, Chile, New Zealand, Australia, Nhật Bản, Singapore, Brunei, Malaysia và Việt Nam. TPP được chính thức ký ngày 4/2/2016 và được dự kiến sẽ có hiệu lực từ 2018. Tuy nhiên, đến tháng 1/2017, Hoa Kỳ tuyên bố rút khỏi TPP, khiến TPP không thể đáp ứng điều kiện có hiệu lực như dự kiến ban đầu.

Tháng 11/2017, 11 nước thành viên TPP ra Tuyên bố chung thống nhất đổi tên TPP thành Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ Xuyên Thái Bình Dương (CPTPP). CPTPP được chính thức ký kết vào tháng 3/2018 bởi 11 nước thành viên còn lại của TPP (không bao gồm Hoa Kỳ). Hiệp định CPTPP đã được 7 nước thành viên phê chuẩn, bao gồm Australia, Canada, Nhật Bản, Mexico, Singapore, New Zealand, Việt Nam và đã chính thức có hiệu lực vào ngày 30/12/2018. CPTPP có hiệu lực tại Việt Nam từ ngày 14/1/2019.

CPTPP giữ nguyên gần như toàn bộ các cam kết của TPP ngoại trừ (i) các cam kết của Hoa Kỳ hoặc với Hoa Kỳ; (ii) 22 điểm tạm hoãn và (iii) một số sửa đổi trong các Thư song phương giữa các Bên của CPTPP.

Trong CPTPP, Việt Nam cam kết xóa bỏ số dòng thuế ở mức cao, theo đó: 65,8% số dòng thuế có thuế suất 0% ngay khi Hiệp định có hiệu lực; 86,5% số dòng thuế có thuế suất 0% vào năm thứ 4 khi Hiệp định có hiệu lực; 97,8% số dòng thuế có thuế suất 0% vào năm thứ 11 khi Hiệp định có hiệu lực. Đối với thuế xuất khẩu, Việt Nam cam kết xóa bỏ phần lớn các mặt hàng hiện đang áp dụng thuế xuất khẩu theo lộ trình từ 5-15 năm sau khi Hiệp định có hiệu lực[2].

Hiệp định EVFTA

Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA) là một FTA thế hệ mới giữa Việt Nam và 28 nước thành viên EU. EVFTA, cùng với Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ Xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), là hai FTA có phạm vi cam kết rộng và mức độ cam kết cao nhất của Việt Nam từ trước tới nay. Ngày 1/12/2015 EVFTA đã chính thức kết thúc đàm phán và đến ngày 1/2/2016 văn bản hiệp định đã được công bố. Ngày 26/6/2018, một bước đi mới của EVFTA được thống nhất. Theo đó, EVFTA được tách làm hai Hiệp định, một là Hiệp định Thương mại (EVFTA), và một là Hiệp định Bảo hộ Đầu tư (EVIPA); đồng thời chính thức kết thúc quá trình rà soát pháp lý đối với Hiệp định EVFTA. Ngày 8/2018, quá trình rà soát pháp lý đối với EVIPA cũng được hoàn tất. Hai Hiệp định được ký kết ngày 30/6/2019. EVFTA và EVIPA được phê chuẩn bởi Nghị viện châu Âu vào ngày 12/2/2020, và được Quốc hội Việt Nam phê chuẩn vào ngày 8/6/2020. Ngày 30/3/2020, Hội đồng châu Âu cũng đã thông qua EVFTA.

Trong EVFTA, Việt Nam và EU cam kết sẽ xóa bỏ thuế nhập khẩu đối với 99% số dòng thuế trong khoảng thời gian 7 năm đối với EU và 10 năm đối với Việt Nam. Theo đó, Việt Nam cam kết sẽ xóa bỏ thuế quan ngay khi Hiệp định có hiệu lực với 48,5% số dòng thuế, sau 3 năm là 58,7% số dòng thuế, sau 5 năm là 79,6% số dòng thuế, sau 7 năm là 91,8% số dòng thuế và sau 10 năm là 98,3% số dòng thuế[3]. Đối với thuế xuất khẩu, Việt Nam cam kết xóa bỏ phần lớn thuế xuất khẩu hàng hóa sang EU với lộ trình lên đến 15 năm.

Do phạm vi cam kết rộng, đặc biệt là vấn đề biên giới, EVFTA tác động đáng kể đến luật pháp trong nước của Việt Nam. Việt Nam phải rà soát hệ thống pháp luật và các văn bản để tuân thủ các cam kết trong EVFTA. Thứ tư, EU là một liên minh thuế quan với 28 thành viên là các nước công nghiệp hóa. Do đó, hợp tác với các thành viên EU có thể giúp Việt Nam phát triển kinh tế và cải thiện các khía cạnh khác với sự hỗ trợ của các thành viên phát triển trong EU.

3. Chính sách cạnh tranh trong các FTA thế hệ mới

Các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và EVFTA đại diện cho một tiêu chuẩn cao hơn trong hợp tác kinh tế quốc tế, nơi các bên cam kết duy trì một thị trường mở và cạnh tranh lành mạnh. Lý thuyết về chính sách cạnh tranh trong các FTA này dựa trên giả định rằng các lợi ích từ tự do hóa thương mại có thể bị triệt tiêu bởi các hành vi phản cạnh tranh của doanh nghiệp hoặc sự can thiệp bất hợp lý của nhà nước.

Chương 16 của CPTPP tập trung vào ba trụ cột chính: ban hành luật cạnh tranh toàn diện, duy trì cơ quan thực thi độc lập và bảo đảm công bằng trong thủ tục tố tụng. Điểm đặc thù của CPTPP là tính linh hoạt và sự khuyến khích các quốc gia thành viên tham khảo các nguyên tắc của APEC. Trong khi đó, EVFTA tại Chương 10 lại đặt ra những quy định khắt khe hơn về kiểm soát trợ cấp nhà nước và các doanh nghiệp được hưởng quyền đặc biệt hoặc độc quyền. Sự kết hợp giữa hai hiệp định này tạo ra một áp lực cải cách đa chiều đối với hệ thống thể chế của Việt Nam[4].

Hiệp định EVFTA (Chương 10) đặt ra những tiêu chuẩn thậm chí còn tham vọng hơn CPTPP, phản ánh mô hình kinh tế thị trường xã hội của Liên minh Châu Âu, nơi cạnh tranh không chỉ là chống độc quyền mà còn là kiểm soát sự can thiệp của Nhà nước vào thị trường[5].

4. Tính tương thích của Luật Cạnh tranh 2018 với các quy định trong FTA

Sự phát triển của pháp luật cạnh tranh Việt Nam phản ánh sự chuyển dịch tư duy từ quản lý hành chính sang quản trị thị trường hiện đại. Luật Cạnh tranh 2004 từng được coi là bước đột phá, nhưng sau hơn một thập kỷ thực thi, nó bộc lộ những hạn chế về phạm vi điều chỉnh và cách tiếp cận dựa trên ngưỡng thị phần cứng nhắc. Khi các FTA thế hệ mới xuất hiện, yêu cầu về việc đánh giá hành vi dựa trên tác động thực tế tới cạnh tranh (tức là nguyên tắc lập luận hợp lý - Rule of Reason) thay vì chỉ dựa vào hình thức trở thành tiêu chuẩn bắt buộc.  

Luật Cạnh tranh 2018 ra đời vào ngày 12 tháng 06 năm 2018 và có hiệu lực từ ngày 01 tháng 07 năm 2019, đúng vào thời điểm Việt Nam chuẩn bị thực thi CPTPP. Đạo luật này đã mở rộng phạm vi điều chỉnh đối với cả các hành vi thực hiện bên ngoài lãnh thổ Việt Nam nhưng gây tác động hạn chế đến cạnh tranh trên thị trường trong nước, một yêu cầu trực tiếp để xử lý các tập đoàn đa quốc gia trong bối cảnh thương mại điện tử và kinh tế số bùng nổ.

Luật Cạnh tranh 2018 đã thực hiện một cuộc cách mạng về tư duy pháp lý bằng cách chuyển dịch từ việc kiểm soát dựa trên hình thức sang kiểm soát dựa trên tác động. Điều này giúp khung pháp lý của Việt Nam tiệm cận hơn với các tiêu chuẩn của EU và các nước phát triển trong CPTPP.

Một điểm tương thích quan trọng là việc Luật 2018 mở rộng phạm vi điều chỉnh đối với các hành vi xảy ra bên ngoài lãnh thổ Việt Nam nếu chúng có khả năng gây tác động hạn chế cạnh tranh đáng kể đến thị trường nội địa. Đây là sự nội luật hóa trực tiếp các nguyên tắc trong CPTPP về việc kiểm soát các hành vi phản cạnh tranh xuyên biên giới. Điều này cho phép cơ quan cạnh tranh Việt Nam có thẩm quyền xử lý các vụ việc tập trung kinh tế hoặc thỏa thuận cartel quốc tế có ảnh hưởng đến người tiêu dùng trong nước.

Luật Cạnh tranh 2018 cũng phân loại rõ ràng các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh bị cấm tuyệt đối và các thỏa thuận chỉ bị cấm khi có tác động hạn chế cạnh tranh đáng kể. Đặc biệt, việc bổ sung chính sách khoan hồng tại Điều 112 là một bước tiến lớn. Chính sách này tạo ra cơ chế khuyến khích các doanh nghiệp vi phạm tự nguyện khai báo để được miễn hoặc giảm mức xử phạt, từ đó giúp cơ quan quản lý phát hiện các liên minh cartel vốn thường hoạt động rất tinh vi.

Trước đây, Luật Cạnh tranh 2004 từng bị chỉ trích vì áp dụng các ngưỡng thị phần cứng nhắc (ví dụ: cấm tập trung kinh tế nếu thị phần kết hợp trên 50%), điều này không phản ánh đúng bản chất cạnh tranh trong các thị trường hiện đại.  Luật 2018 đã thay thế tư duy này bằng tiêu chí "gây tác động hoặc có khả năng gây tác động hạn chế cạnh tranh một cách đáng kể" (SLC).  Sự thay đổi này hoàn toàn tương thích với yêu cầu của CPTPP và EVFTA về việc ưu tiên đánh giá tác động thực tế đến thị trường thay vì chỉ dựa vào quy mô doanh nghiệp.  Việc áp dụng "nguyên tắc lập luận hợp lý" (Rule of Reason) cho phép cơ quan quản lý xem xét các yếu tố định tính như rào cản gia nhập thị trường, sức mạnh thị trường sau tập trung và lợi ích của việc đổi mới công nghệ. 4thay vì áp dụng ngưỡng thị phần kết hợp 50% như Luật 2004, Luật 2018 sử dụng tiêu chí gây tác động hoặc có khả năng gây tác động hạn chế cạnh tranh một cách đáng kể để đánh giá các giao dịch M&A. Cơ chế này cho phép cơ quan quản lý xem xét các yếu tố định tính như rào cản gia nhập thị trường, sức mạnh thị trường sau tập trung và các lợi thế về hạ tầng thiết yếu.

Bảng 1: So sánh các quy định cốt lõi của Luật Cạnh tranh 2018 và cam kết FTA

Nội dung

Luật Cạnh tranh 2018

Cam kết CPTPP/EVFTA

Mức độ tương thích

Phạm vi điều chỉnh

Bao gồm hành vi ngoài lãnh thổ

Phải xử lý hành vi phản cạnh tranh xuyên biên giới

Cao

Phương pháp xác định

Dựa trên tác động

Ưu tiên đánh giá tác động thực tế đến thị trường

Cao

Tính không phân biệt đối xử

Áp dụng chung cho mọi doanh nghiệp

Không phân biệt đối xử theo quốc tịch

Trung bình (do thực thi)

Cơ quan thực thi

Trực thuộc Bộ Công Thương

Yêu cầu cơ quan độc lập

Thấp

Kiểm soát trợ cấp

Chưa có luật riêng

Nghĩa vụ minh bạch và hạn chế trợ cấp bóp méo

Thấp

 

5. Sự độc lập của cơ quan quản lý cạnh tranh và thách thức mô hình NCC

CPTPP yêu cầu mỗi bên phải duy trì một cơ quan chịu trách nhiệm thực thi pháp luật cạnh tranh và cơ quan này phải độc lập trong việc đưa ra quyết định. Tại Việt Nam, Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia (NCC) được thành lập trên cơ sở sáp nhập Hội đồng Cạnh tranh và Cục Quản lý cạnh tranh. NCC là cơ quan thuộc Bộ Công Thương, thực hiện chức năng tham mưu quản lý nhà nước và trực tiếp tố tụng cạnh tranh.  

Mặc dù việc tập trung quyền lực vào một cơ quan duy nhất (NCC) giúp giải quyết sự phân tán trước đây, nhưng mô hình "cơ quan nằm trong Bộ" vẫn tạo ra những băn khoăn về tính độc lập tuyệt đối theo yêu cầu của Điều 16.1.3 CPTPP. Các chuyên gia quốc tế cho rằng để đảm bảo sự độc lập thực chất, NCC cần có ngân sách riêng và quy trình bổ nhiệm các thành viên Hội đồng xử lý vụ việc cạnh tranh một cách khách quan, tránh sự can thiệp từ các đơn vị quản lý ngành khác trong cùng một Bộ. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam đã nỗ lực bù đắp bằng việc quy định các thành viên Hội đồng xử lý vụ việc cạnh tranh hoạt động độc lập và chỉ tuân theo pháp luật trong quá trình thực hiện tố tụng.  

Một trong những điểm nhấn của CPTPP là Điều 16.2 về Công bằng trong thực thi luật cạnh tranh. Việt Nam phải đảm bảo rằng trước khi áp dụng bất kỳ biện pháp trừng phạt nào, đối tượng bị điều tra phải được hưởng các quyền tố tụng cơ bản. 

Pháp luật Việt Nam đã nội luật hóa các yêu cầu này một cách chi tiết trong Chương VIII về Tố tụng cạnh tranh của Luật 2018[6]. Cụ thể, các bên có quyền được thông báo về các cáo buộc, có cơ hội được trình bày ý kiến, đưa ra chứng cứ và được đại diện bởi luật sư. Đặc biệt, quyền được rà soát bởi một tòa án hoặc cơ quan độc lập sau khi có quyết định xử lý của NCC là một bước tiến quan trọng phù hợp với Điều 16.2.4 của CPTPP. Việc công khai các quyết định xử lý vụ việc trên trang thông tin điện tử của NCC trong thời gian 90 ngày liên tục cũng là minh chứng cho nỗ lực minh bạch hóa quy trình.

Kết luận

Việc rà soát và hoàn thiện tính tương thích của pháp luật cạnh tranh Việt Nam với các nghĩa vụ trong CPTPP và EVFTA là một quá trình tất yếu để bảo đảm sự thành công của tiến trình hội nhập. Luật Cạnh tranh 2018 đã đặt nền móng vững chắc, nhưng chặng đường thực thi vẫn còn nhiều thách thức về mặt thể chế và năng lực. Sự thành công trong việc hài hòa hóa pháp luật đòi hỏi một sự thay đổi mạnh mẽ trong tư duy quản lý nhà nước: chuyển từ vai trò can thiệp trực tiếp sang vai trò kiến tạo và giám sát sự vận hành của thị trường.

Khi hệ thống pháp luật cạnh tranh thực sự trở thành luật chơi chung cho mọi thành phần kinh tế, Việt Nam không chỉ thực hiện tốt các cam kết quốc tế mà còn tạo ra động lực nội sinh mạnh mẽ để phát triển kinh tế bền vững. Những nỗ lực cải cách trong giai đoạn tới sẽ là minh chứng cho quyết tâm của Việt Nam trong việc xây dựng một nền kinh tế thị trường hiện đại, hội nhập và thịnh vượng.

-----------------------

Tài liệu tham khảo

1. Ha, S. T., et al. (2021). Stock market reactions to the Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership’s approval: Evidence from Vietnam. Journal of Economic Integration, 36(3), 462–490. https://doi.org/10.11130/jei.2021.36.3.462

2. VCCI. (2020). Các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới và tác động đối với kinh tế Việt Nam. https://trungtamwto.vn/tin-tuc/15709-cac-hiep-dinh-thuong-mai-tu-do-the-he-moi-va-tac-dong-doi-voi-kinh-te-viet-nam

3. Boguszewski, M. (2024). New generation free trade agreements as a driver of institutional change: A case of Vietnam. International Relations Publishing. https://internationalrelations-publishing.org/articles/2-18/v2

4.European Commission. (n.d.). State aid overview. https://competition-policy.ec.europa.eu/state-aid/overview_en

5. Quốc hội. (2018). Luật số 23/2018/QH14: Luật Cạnh tranh. Cổng thông tin điện tử Chính phủ. https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=206113


[1] Son Tung Ha et al. (2021). Stock Market Reactions to the Comprehensive and Progressive Agreement

for Trans-Pacific Partnership’s Approval: Evidence from Vietnam, Journal of Economic Integration, Vol. 36, No. 3, September 2021, 462-490, https://doi.org/10.11130/jei.2021.36.3.462

[2] VCCI (2020). Các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới và tác động đối với kinh tế Việt Nam, https://trungtamwto.vn/tin-tuc/15709-cac-hiep-dinh-thuong-mai-tu-do-the-he-moi-va-tac-dong-doi-voi-kinh-te-viet-nam

[3] VCCI (2020). Các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới và tác động đối với kinh tế Việt Nam, https://trungtamwto.vn/tin-tuc/15709-cac-hiep-dinh-thuong-mai-tu-do-the-he-moi-va-tac-dong-doi-voi-kinh-te-viet-nam

[4] Mariusz Boguszewski (2024). New generation free trade agreements as a driver of institutional change: A case of Vietnam, https://internationalrelations-publishing.org/articles/2-18/v2

[5] European Commission. State Aid Overview, https://competition-policy.ec.europa.eu/state-aid/overview_en

[6] Chinhphu.vn. Luật số 23/2018/QH14 của Quốc hội: Luật cạnh tranh, https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=206113

TS. Lê Lan Anh (Khoa Luật, ĐH Mở Hà Nội); Vũ Thị Ngọc Linh (Lớp Cao học Luật kinh tế ứng dụng, Trường ĐH Luật Hà Nội)

Bạn đọc đặt tạp chí Pháp lý dài hạn vui lòng để lại thông tin