Tóm tắt: Một vấn đề nổi bật là tình trạng hình sự hóa các quan hệ kinh tế – dân sự không cần thiết. Bài viết sử dụng phương pháp phân tích pháp luật kết hợp với đối chiếu thực tiễn nhằm làm rõ những bất cập trong quy định và áp dụng Bộ luật Hình sự liên quan đến các hành vi trong lĩnh vực kinh tế. Qua đó, chỉ ra nguy cơ mở rộng trách nhiệm hình sự không hợp lý, dẫn đến xâm lấn các quan hệ dân sự.Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật hình sự theo hướng thu hẹp phạm vi can thiệp, bảo đảm phân định rõ giữa trách nhiệm hình sự với trách nhiệm dân sự và hành chính, góp phần ổn định môi trường pháp lý và thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững..
Từ khóa: Bộ luật Hình sự; hình sự hóa; quan hệ kinh tế; pháp luật hình sự; môi trường kinh doanh; phát triển kinh tế.
AMENDMENTS TO THE PENAL CODE AND THE REQUIREMENT TO AVOID THE CRIMINALIZATION OF ECONOMIC RELATIONS
Abstract: In the context of market economy development and international integration, improving criminal law to ensure a transparent and stable business environment has become increasingly urgent. A prominent issue is the unnecessary criminalization of economic and civil relations. This article employs doctrinal legal analysis combined with practical assessment to identify shortcomings in the provisions and application of the Criminal Code concerning economic activities. It highlights the risk of an unreasonable expansion of criminal liability, leading to undue interference with civil relations. Based on these findings, the article proposes directions for reforming criminal law toward limiting its scope of intervention and ensuring a clear distinction between criminal, civil, and administrative liabilities, thereby contributing to a stable legal environment and sustainable economic development.
Keywords: Penal Code; criminalization; economic relations; criminal law; business environment; economic development.

1. Đặt vấn đề
Trong tiến trình xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, pháp luật hình sự giữ vai trò quan trọng trong việc bảo vệ trật tự pháp luật, lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. [1] Tuy nhiên, trong tổng thể hệ thống pháp luật, pháp luật hình sự không phải là công cụ ưu tiên trong mọi trường hợp, đặc biệt đối với các quan hệ kinh tế – dân sự, vốn thuộc phạm vi điều chỉnh chủ yếu của pháp luật dân sự và hành chính. Do đó, yêu cầu đặt ra là phải bảo đảm sự cân bằng giữa chức năng bảo vệ của pháp luật hình sự và việc tôn trọng quyền tự do kinh doanh, quyền sở hữu và an toàn pháp lý của các chủ thể kinh tế.
Xu hướng lập pháp hiện đại cho thấy việc hạn chế sử dụng công cụ hình sự trong điều chỉnh các quan hệ kinh tế, thay vào đó ưu tiên các biện pháp dân sự và hành chính. Quan điểm này cũng được thể hiện trong chủ trương của Đảng và Nhà nước Việt Nam về việc “không hình sự hóa các quan hệ kinh tế, dân sự”, [2] theo đó pháp luật hình sự chỉ áp dụng đối với những hành vi thực sự nguy hiểm cho xã hội.
Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng pháp luật tại Việt Nam vẫn cho thấy những biểu hiện mở rộng không cần thiết phạm vi trách nhiệm hình sự đối với các quan hệ có bản chất dân sự, kinh tế. Một số tranh chấp trong lĩnh vực hợp đồng, tín dụng và kinh doanh đã bị xử lý bằng biện pháp hình sự, làm gia tăng rủi ro pháp lý và ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường đầu tư, kinh doanh.
Từ thực tiễn đó, bài viết đặt ra câu hỏi nghiên cứu: đâu là ranh giới hợp lý giữa trách nhiệm hình sự với trách nhiệm dân sự, hành chính trong xử lý các quan hệ kinh tế, và pháp luật hình sự cần được hoàn thiện theo hướng nào để hạn chế tình trạng hình sự hóa không cần thiết? Để trả lời, bài viết sử dụng phương pháp phân tích pháp luật kết hợp với đối chiếu thực tiễn nhằm làm rõ những bất cập trong quy định và áp dụng Bộ luật Hình sự hiện hành.
Trên cơ sở đó, bài viết hướng tới mục tiêu đề xuất các định hướng hoàn thiện pháp luật hình sự theo hướng thu hẹp phạm vi can thiệp của công cụ hình sự, bảo đảm phân định rõ giữa các loại trách nhiệm pháp lý, qua đó góp phần xây dựng môi trường pháp lý minh bạch, ổn định và thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.
2. Quan điểm không hình sự hóa quan hệ kinh tế, dân sự trước yêu cầu của Nghị quyết 66-NQ/TW năm 2025
Quan điểm không hình sự hóa các quan hệ kinh tế, dân sự không chỉ mang ý nghĩa định hướng chính sách mà còn là một nguyên tắc nền tảng trong tư duy lập pháp hiện đại, gắn liền với yêu cầu kiểm soát và giới hạn quyền lực nhà nước trong lĩnh vực hình sự. Sự giới hạn này được thể hiện trước hết ở phạm vi tội phạm hóa, theo đó Nhà nước chỉ được coi là tội phạm đối với những hành vi có tính nguy hiểm đáng kể cho xã hội, không mở rộng một cách tùy tiện sang các vi phạm mang bản chất dân sự, kinh tế thuần túy và có thể được khắc phục bằng các cơ chế pháp lý khác. Đồng thời, việc áp dụng trách nhiệm hình sự phải tuân thủ chặt chẽ các điều kiện pháp lý, đặc biệt là yêu cầu chứng minh đầy đủ các yếu tố cấu thành tội phạm, qua đó bảo đảm nguyên tắc suy đoán vô tội và tránh việc quy kết trách nhiệm hình sự một cách cảm tính. Bên cạnh đó, pháp luật hình sự được xác định là biện pháp cuối cùng (ultima ratio), chỉ được sử dụng khi các công cụ pháp lý khác như dân sự và hành chính không còn khả năng điều chỉnh hiệu quả. Nguyên tắc này có ý nghĩa đặc biệt trong việc ngăn ngừa xu hướng lạm dụng quyền lực hình sự trong quản lý kinh tế. Trên phương diện áp dụng pháp luật, việc khởi tố, truy tố và xét xử đòi hỏi phải dựa trên việc nhận diện đúng bản chất pháp lý của quan hệ tranh chấp, bảo đảm sự phân định rõ ràng giữa trách nhiệm dân sự và trách nhiệm hình sự, qua đó hạn chế tình trạng “hình sự hóa” các quan hệ kinh tế, dân sự do nhận thức không đầy đủ hoặc do áp lực xử lý vụ việc trong thực tiễn.
Ở Việt Nam, quan điểm “không hình sự hóa các quan hệ kinh tế, dân sự” đã được khẳng định rõ trong các chủ trương, đường lối của Đảng và Nhà nước, đặc biệt trong bối cảnh thúc đẩy phát triển kinh tế tư nhân và cải thiện môi trường đầu tư, kinh doanh. Nội dung này được khẳng định trong Nghị quyết số 66-NQ/TW, phản ánh sự chuyển dịch từ tư duy quản lý sang tư duy kiến tạo phát triển, trong đó pháp luật hình sự được đặt đúng vị trí là “biện pháp cuối cùng” trong hệ thống công cụ pháp lý. Theo đó, việc xử lý các sai phạm trong lĩnh vực kinh tế cần ưu tiên áp dụng các biện pháp dân sự, kinh tế và hành chính trước khi xem xét trách nhiệm hình sự.[3] Quan điểm này không chỉ phản ánh sự tiếp cận phù hợp với thông lệ quốc tế mà còn thể hiện yêu cầu bảo đảm quyền tự do kinh doanh, quyền sở hữu tài sản và quyền tự chủ của doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường.
Trước hết, về phương diện lý luận, việc không hình sự hóa các quan hệ kinh tế, dân sự xuất phát từ nguyên tắc phân định rạch ròi giữa các loại trách nhiệm pháp lý. Các quan hệ kinh tế – dân sự về bản chất được xây dựng trên cơ sở tự do, tự nguyện, bình đẳng và tự chịu trách nhiệm giữa các chủ thể. Khi xảy ra vi phạm, hậu quả pháp lý chủ yếu mang tính chất tài sản và có thể được khắc phục thông qua các cơ chế dân sự hoặc hành chính. Ngược lại, trách nhiệm hình sự chỉ đặt ra đối với những hành vi có tính nguy hiểm đáng kể cho xã hội, xâm phạm nghiêm trọng đến các lợi ích được pháp luật hình sự bảo vệ.[4] Việc mở rộng phạm vi áp dụng trách nhiệm hình sự sang các quan hệ dân sự, kinh tế thuần túy sẽ làm “hình sự hóa” các rủi ro kinh doanh, đi ngược lại bản chất của nền kinh tế thị trường.
Thứ hai, xét từ góc độ chính sách pháp luật, quan điểm này gắn liền với yêu cầu bảo đảm quyền tự do kinh doanh – một quyền hiến định quan trọng được ghi nhận trong Hiến pháp năm 2013. Trong môi trường kinh doanh, rủi ro là yếu tố tất yếu và không thể loại bỏ hoàn toàn. Nếu mọi sai sót, vi phạm trong hoạt động kinh tế đều có nguy cơ bị xử lý hình sự, thì điều đó sẽ tạo ra tâm lý e ngại, “sợ sai” trong đội ngũ doanh nhân và cán bộ quản lý, từ đó làm triệt tiêu động lực đổi mới, sáng tạo. Do đó, việc giới hạn phạm vi can thiệp của pháp luật hình sự không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là điều kiện cần thiết để thúc đẩy phát triển kinh tế.
Thứ ba, về phương diện thực tiễn áp dụng pháp luật, việc không hình sự hóa các quan hệ kinh tế, dân sự đòi hỏi phải có tiêu chí rõ ràng để phân biệt giữa vi phạm dân sự và tội phạm. Một trong những tiêu chí quan trọng là yếu tố lỗi và mục đích của hành vi. Những vi phạm phát sinh từ rủi ro kinh doanh thông thường, từ sự thiếu hụt năng lực tài chính hoặc từ việc không thực hiện đúng nghĩa vụ hợp đồng, nếu không có dấu hiệu gian dối, chiếm đoạt hoặc xâm phạm trật tự quản lý kinh tế một cách nghiêm trọng thì không nên bị xử lý bằng biện pháp hình sự. [5] Ngược lại, các hành vi lợi dụng quan hệ kinh tế để thực hiện hành vi gian lận, lừa đảo, trục lợi bất chính thì cần phải bị xử lý nghiêm minh bằng pháp luật hình sự.
Thứ tư, cần nhận thức rằng “không hình sự hóa” không đồng nghĩa với “phi hình sự hóa” một cách tuyệt đối. Nếu việc hạn chế hình sự hóa không đi kèm với cơ chế kiểm soát hiệu quả, có thể dẫn đến nguy cơ bỏ lọt tội phạm hoặc làm suy giảm hiệu lực quản lý nhà nước trong lĩnh vực kinh tế. Do đó, vấn đề đặt ra là phải thiết lập một cơ chế phân loại hợp lý, trong đó pháp luật hình sự chỉ can thiệp khi các biện pháp dân sự và hành chính không đủ khả năng xử lý hoặc khi hành vi vi phạm đạt đến mức độ nguy hiểm cần thiết.
Cuối cùng, từ góc độ hoàn thiện pháp luật, quan điểm không hình sự hóa các quan hệ kinh tế, dân sự đặt ra yêu cầu phải tiếp tục rà soát, sửa đổi các quy định của pháp luật hình sự theo hướng thu hẹp phạm vi tội phạm hóa, đồng thời nâng cao chất lượng các chế định pháp luật dân sự và hành chính để bảo đảm khả năng điều chỉnh hiệu quả các quan hệ kinh tế. Điều này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa hoạt động lập pháp và thực tiễn áp dụng pháp luật, cũng như nâng cao năng lực của các cơ quan tiến hành tố tụng trong việc nhận diện đúng bản chất pháp lý của các hành vi vi phạm.
Tóm lại, quan điểm không hình sự hóa các quan hệ kinh tế, dân sự không chỉ là yêu cầu mang tính chính sách mà còn là nguyên tắc pháp lý có ý nghĩa định hướng trong quá trình hoàn thiện pháp luật hình sự ở Việt Nam. Việc quán triệt và thực hiện đúng đắn quan điểm này sẽ góp phần bảo đảm sự cân bằng giữa yêu cầu bảo vệ trật tự pháp luật và thúc đẩy phát triển kinh tế, qua đó xây dựng một môi trường pháp lý ổn định, minh bạch và phù hợp với thông lệ quốc tế.
3. Một số vấn đề đặt ra trong việc áp dụng nguyên tắc không hình sự hóa các quan hệ kinh tế, dân sự ở Việt Nam
Trong bối cảnh tiếp tục hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, yêu cầu bảo đảm môi trường pháp lý an toàn, minh bạch cho hoạt động đầu tư, kinh doanh ngày càng trở nên cấp thiết.[6] Mặc dù định hướng hạn chế sử dụng công cụ hình sự trong điều chỉnh các quan hệ kinh tế, dân sự đã được xác lập tương đối rõ trong các chủ trương, chính sách, song thực tiễn triển khai cho thấy vẫn còn tồn tại những khoảng cách đáng kể giữa định hướng và thực tiễn áp dụng. Cụ thể như sau:
Thứ nhất, ranh giới giữa vi phạm dân sự và trách nhiệm hình sự trong lĩnh vực kinh tế còn chưa được xác định rõ ràng
Trên phương diện lập pháp, một số quy định của BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) vẫn mang tính khái quát, thiếu các tiêu chí định lượng và định tính đủ rõ để phân định ranh giới giữa vi phạm dân sự, kinh tế với tội phạm. Hệ quả là phạm vi áp dụng trách nhiệm hình sự có nguy cơ bị mở rộng sang những trường hợp mà bản chất quan hệ chưa đạt đến mức độ nguy hiểm cho xã hội cần thiết. Đồng thời, sự thiếu đồng bộ giữa pháp luật hình sự với pháp luật dân sự, kinh tế và hành chính trong một số lĩnh vực cũng làm gia tăng khả năng áp dụng không thống nhất trong thực tiễn.
Trong thực tiễn giao dịch, đặc biệt trong các quan hệ hợp đồng tín dụng, đầu tư, thương mại, việc vi phạm nghĩa vụ là hiện tượng phổ biến và về nguyên tắc thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật dân sự. Tuy nhiên, không ít trường hợp các hành vi này lại bị xem xét dưới góc độ hình sự thông qua việc diễn giải các dấu hiệu như “gian dối”, “lợi dụng tín nhiệm” hoặc “chiếm đoạt tài sản” theo các điều luật liên quan.[7] Các dấu hiệu này chủ yếu mang tính định tính, chưa được cụ thể hóa đầy đủ, nên việc nhận diện và áp dụng phụ thuộc đáng kể vào đánh giá của cơ quan tiến hành tố tụng, từ đó dễ dẫn đến cách hiểu và vận dụng không thống nhất.[8]
Thực tiễn áp dụng pháp luật cho thấy, việc chưa xác định đầy đủ và rõ ràng các tiêu chí phân định giữa vi phạm dân sự, kinh tế với tội phạm là một trong những nguyên nhân trực tiếp dẫn đến xu hướng áp dụng trách nhiệm hình sự đối với các quan hệ vốn thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật dân sự. Đặc biệt trong các tranh chấp liên quan đến nghĩa vụ tài chính và tín dụng, khi thiếu cơ sở pháp lý cụ thể để nhận diện bản chất hành vi, các quan hệ dân sự có thể bị xem xét và xử lý theo hướng hình sự. [9] Hệ quả là những quan hệ có cùng bản chất pháp lý có thể bị áp dụng các chế độ trách nhiệm khác nhau, làm suy giảm tính thống nhất trong áp dụng pháp luật, ảnh hưởng đến khả năng dự báo của hệ thống pháp luật và làm gia tăng rủi ro pháp lý đối với các chủ thể trong hoạt động kinh doanh.
Thứ hai, kỹ thuật lập pháp trong các quy định về tội phạm kinh tế còn hạn chế, chưa bảo đảm yêu cầu minh bạch và khả năng dự báo
Bên cạnh vấn đề về phân định ranh giới trách nhiệm pháp lý, hạn chế trong kỹ thuật lập pháp của các quy định về tội phạm kinh tế cũng là nguyên nhân mang tính nội tại dẫn đến nguy cơ mở rộng phạm vi áp dụng pháp luật hình sự. Nhiều quy định trong BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) vẫn sử dụng các dấu hiệu pháp lý mang tính định tính như “thiệt hại nghiêm trọng”, “hành vi gian dối”, “chiếm đoạt tài sản” mà chưa được cụ thể hóa bằng các tiêu chí định lượng hoặc hướng dẫn áp dụng thống nhất.[10] Trong khi đó, các dấu hiệu này lại có ý nghĩa quyết định trong việc xác định có hay không trách nhiệm hình sự, dẫn đến việc phạm vi điều chỉnh của quy phạm hình sự phụ thuộc đáng kể vào cách thức diễn giải của cơ quan áp dụng pháp luật.
Hệ quả trực tiếp của cách thức thiết kế quy phạm như vậy là làm gia tăng không gian tùy nghi trong quá trình giải thích và áp dụng pháp luật, từ đó tiềm ẩn nguy cơ thiếu thống nhất giữa các cơ quan tiến hành tố tụng cũng như giữa các địa phương. Điều này đặt ra vấn đề về bảo đảm nguyên tắc pháp chế, bởi một trong những yêu cầu cốt lõi của nhà nước pháp quyền là pháp luật phải có tính xác định, minh bạch và cho phép các chủ thể có thể dự liệu trước hậu quả pháp lý của hành vi. Khi các dấu hiệu cấu thành tội phạm không được xác định một cách rõ ràng, khả năng dự báo của pháp luật bị suy giảm, kéo theo rủi ro trong việc lựa chọn và thực hiện hành vi của các chủ thể trong hoạt động kinh tế.
Ngoài ra, hạn chế trong kỹ thuật lập pháp còn thể hiện ở sự thiếu liên kết và đồng bộ giữa pháp luật hình sự với các ngành luật có liên quan như dân sự, đầu tư, ngân hàng và thương mại. Trong nhiều trường hợp, các khái niệm pháp lý được sử dụng trong quy định về tội phạm kinh tế không hoàn toàn tương thích với cách hiểu và cách thiết kế trong các văn bản pháp luật chuyên ngành. Sự thiếu thống nhất này làm gia tăng khó khăn trong việc xác định bản chất pháp lý của hành vi, đặc biệt đối với các quan hệ kinh tế phức tạp, có yếu tố tài chính – tín dụng hoặc liên quan đến mô hình kinh doanh mới trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế. Từ đó có thể thấy, những hạn chế về kỹ thuật lập pháp không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng của quy phạm hình sự mà còn tác động trực tiếp đến thực tiễn áp dụng pháp luật, làm gia tăng khả năng áp dụng trách nhiệm hình sự trong những trường hợp chưa thực sự cần thiết.
Thứ ba, thực tiễn áp dụng pháp luật cho thấy xu hướng mở rộng việc sử dụng công cụ hình sự trong xử lý các quan hệ tranh chấp kinh tế.
Trên phương diện áp dụng pháp luật, việc nhận diện và đánh giá bản chất pháp lý của các quan hệ tranh chấp trong một số trường hợp chưa thực sự chính xác, dẫn đến xu hướng lựa chọn biện pháp hình sự như một phương thức xử lý các vấn đề phát sinh trong hoạt động kinh tế. Xu hướng này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, trong đó có áp lực giải quyết vụ việc trong thời gian ngắn, nhận thức chưa đầy đủ về nguyên tắc phân định giữa các loại trách nhiệm pháp lý, cũng như những hạn chế trong cơ chế phối hợp giữa các cơ quan tiến hành tố tụng với các thiết chế giải quyết tranh chấp dân sự, kinh tế.
Trong thực tiễn, đã xuất hiện tình trạng sử dụng cơ chế tố tụng hình sự trong những trường hợp tranh chấp có nguồn gốc từ quan hệ hợp đồng hoặc nghĩa vụ tài sản. Việc khởi tố vụ án hình sự trong các trường hợp này, trên thực tế, có thể tạo ra áp lực đáng kể đối với bên bị cho là vi phạm nghĩa vụ, qua đó thúc đẩy việc thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc nghĩa vụ hợp đồng. [11] Một trong những nguyên nhân của hiện tượng này là do cơ chế giải quyết tranh chấp dân sự còn tồn tại những hạn chế nhất định, như thời gian giải quyết kéo dài, hiệu quả thi hành án chưa cao, khiến các chủ thể có xu hướng tìm đến con đường tố tụng hình sự như một phương thức đạt được kết quả nhanh hơn. Bên cạnh đó, việc chưa nhận thức đầy đủ về tính chất “biện pháp cuối cùng” của pháp luật hình sự cũng góp phần làm gia tăng xu hướng này trong thực tiễn. Hệ quả là chức năng của pháp luật hình sự có nguy cơ bị mở rộng vượt quá phạm vi vốn có, từ công cụ bảo vệ trật tự pháp luật đối với các hành vi nguy hiểm cho xã hội trở thành phương tiện hỗ trợ giải quyết tranh chấp dân sự, kinh tế. Điều này không chỉ làm suy giảm ý nghĩa của nguyên tắc phân định giữa các ngành luật mà còn ảnh hưởng đến tính hợp lý, cân bằng của hệ thống pháp luật, đồng thời làm gia tăng rủi ro pháp lý đối với các chủ thể trong hoạt động kinh doanh.
Như vậy, việc áp dụng trách nhiệm hình sự đối với các quan hệ kinh tế, dân sự không chỉ đặt ra vấn đề về giới hạn quyền lực nhà nước mà còn kéo theo những hệ lụy đáng kể đối với môi trường đầu tư, kinh doanh và sự phát triển của nền kinh tế. Xu hướng này làm gia tăng mức độ bất định pháp lý đối với các chủ thể kinh doanh, khi các hành vi vi phạm nghĩa vụ trong quan hệ dân sự có thể bị chuyển hóa thành trách nhiệm hình sự. Điều đó khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc dự liệu hậu quả pháp lý của hành vi, từ đó hình thành tâm lý thận trọng quá mức, làm suy giảm động lực đầu tư, đổi mới sáng tạo và mở rộng hoạt động sản xuất, kinh doanh.[12] Đồng thời, để hạn chế rủi ro, các doanh nghiệp buộc phải gia tăng chi phí tuân thủ và chi phí phòng ngừa pháp lý, dẫn đến sự dịch chuyển nguồn lực từ hoạt động kinh doanh cốt lõi sang các hoạt động mang tính “phòng vệ”, qua đó làm giảm hiệu quả phân bổ nguồn lực và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Ở tầm vĩ mô, một môi trường pháp lý thiếu ổn định và khó dự báo có thể ảnh hưởng tiêu cực đến niềm tin của nhà đầu tư, đặc biệt là nhà đầu tư nước ngoài, từ đó tác động trực tiếp đến mục tiêu phát triển kinh tế bền vững. Ngoài ra, những hạn chế trong tổ chức thi hành pháp luật, bao gồm năng lực chuyên môn và sự thống nhất trong áp dụng pháp luật của đội ngũ cán bộ thực thi, cũng góp phần làm gia tăng khả năng áp dụng trách nhiệm hình sự trong những trường hợp chưa thực sự cần thiết. [13] Sự tác động đồng thời của các yếu tố này cho thấy việc bảo đảm không hình sự hóa các quan hệ kinh tế, dân sự không chỉ là vấn đề hoàn thiện quy định pháp luật, mà còn đòi hỏi nâng cao chất lượng thực thi và nhận thức pháp lý trong toàn bộ hệ thống.

Ảnh minh hoạ
4. Định hướng sửa đổi BLHS nhằm bảo đảm không hình sự hóa các quan hệ kinh tế, dân sự
Trong bối cảnh tiếp tục hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và xây dựng Nhà nước pháp quyền, việc sửa đổi BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung các năm 2017, 2025) cần được đặt trong mối liên hệ chặt chẽ với yêu cầu hạn chế hình sự hóa các quan hệ kinh tế, dân sự. Đây không chỉ là định hướng chính sách mà còn là yêu cầu pháp lý cốt lõi nhằm bảo đảm tính minh bạch, tính hợp lý và khả năng dự báo của hệ thống pháp luật.[14] Trên cơ sở đó, việc sửa đổi BLHS cần được triển khai theo các định hướng cơ bản sau:
Thứ nhất, hoàn thiện các quy định cấu thành tội phạm theo hướng thu hẹp phạm vi hình sự hóa. Việc sửa đổi các quy định về cấu thành tội phạm, đặc biệt trong nhóm tội phạm về kinh tế, cần được thực hiện theo hướng nâng cao mức độ cụ thể và tính xác định của các dấu hiệu pháp lý. Theo đó, cần làm rõ nội hàm của các dấu hiệu mang tính định tính, đồng thời bổ sung các tiêu chí định lượng phù hợp để xác định mức độ thiệt hại, yếu tố lỗi và mục đích của hành vi. Bên cạnh đó, cần điều chỉnh phạm vi tội phạm hóa theo hướng loại trừ các hành vi phát sinh từ rủi ro kinh doanh thông thường hoặc từ việc không thực hiện đúng nghĩa vụ dân sự nhưng không có yếu tố lỗi hình sự. Trong điều kiện nền kinh tế thị trường, thiệt hại về tài sản có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khách quan như biến động thị trường, thay đổi chính sách hoặc hạn chế trong năng lực quản trị của doanh nghiệp. Việc đưa các trường hợp này vào phạm vi xử lý hình sự không những không phù hợp với bản chất của quan hệ pháp lý mà còn có thể gây tác động bất lợi đến môi trường đầu tư, kinh doanh. Do đó, việc hoàn thiện quy định về cấu thành tội phạm cần hướng tới việc xác định rõ ràng ranh giới giữa trách nhiệm hình sự và các loại trách nhiệm pháp lý khác, bảo đảm tính hợp lý và ổn định của hệ thống pháp luật.
Thứ hai, làm rõ ranh giới giữa trách nhiệm hình sự và trách nhiệm kinh tế, dân sự,. BLHS cần thiết lập các tiêu chí pháp lý rõ ràng để phân định giữa các loại trách nhiệm, đặc biệt đối với các hành vi vi phạm nghĩa vụ tài sản, hợp đồng hoặc nghĩa vụ tài chính. Việc xác định rõ các yếu tố như mục đích chiếm đoạt, yếu tố gian dối, mức độ thiệt hại và khả năng khắc phục hậu quả sẽ góp phần hạn chế việc chuyển hóa quan hệ dân sự thành quan hệ hình sự trong thực tiễn áp dụng pháp luật.
Thứ ba, thể chế hóa nguyên tắc “biện pháp cuối cùng” (ultima ratio) trong BLHS. Trách nhiệm hình sự chỉ nên được áp dụng đối với những hành vi có mức độ nguy hiểm đáng kể cho xã hội và không thể xử lý hiệu quả bằng các biện pháp dân sự hoặc hành chính. Việc thể chế hóa nguyên tắc này có thể được quy định trong phần quy định chung hoặc trong các tội phạm kinh tế, sẽ góp phần kiểm soát phạm vi can thiệp của pháp luật hình sự, hạn chế xu hướng lạm dụng công cụ hình sự trong thực tiễn và bảo đảm phù hợp với định hướng không hình sự hóa các quan hệ kinh tế, dân sự.
Thứ tư, mở rộng cơ chế miễn, giảm trách nhiệm hình sự trong trường hợp khắc phục hậu quả. Trong lĩnh vực kinh tế, mục tiêu quan trọng không chỉ là trừng phạt mà còn là khôi phục trật tự tài sản và bảo đảm quyền lợi của các bên liên quan. Do đó, BLHS cần được sửa đổi theo hướng mở rộng các trường hợp miễn trách nhiệm hình sự hoặc áp dụng hình phạt nhẹ hơn đối với các chủ thể đã bồi thường thiệt hại, khắc phục một phần hoặc toàn bộ thiệt hại và hợp tác với cơ quan chức năng. Điều này không chỉ khuyến khích hành vi tích cực từ phía doanh nghiệp mà còn phù hợp với chính sách hình sự nhân đạo và góp phần giảm tải cho hệ thống tư pháp hình sự.
Thứ năm, hoàn thiện các tội danh trong lĩnh vực kinh tế theo hướng phù hợp với thực tiễn thị trường. Việc sửa đổi các tội danh trong lĩnh vực kinh tế cần được đặt trong mối liên hệ đồng bộ với các ngành luật có liên quan như dân sự, đầu tư, thương mại, ngân hàng, nhằm bảo đảm sự thống nhất trong hệ thống pháp luật. Đồng thời, các quy định này cần được cập nhật kịp thời với sự phát triển của các mô hình kinh doanh mới, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế, qua đó hạn chế khoảng trống pháp lý và giảm thiểu nguy cơ áp dụng pháp luật hình sự không phù hợp.
5. Kết luận
Trong bối cảnh chuyển đổi mô hình tăng trưởng và hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, pháp luật hình sự cần được định vị lại đúng vai trò là công cụ bảo vệ trật tự pháp lý và lợi ích công cộng, đồng thời phải được giới hạn trong phạm vi cần thiết, phù hợp với bản chất của các quan hệ kinh tế trong nền kinh tế thị trường. Từ góc độ lập pháp, yêu cầu sửa đổi BLHS đặt ra trên ba phương diện cơ bản: hoàn thiện các quy định về cấu thành tội phạm theo hướng cụ thể, minh bạch và có khả năng dự báo cao, qua đó thu hẹp phạm vi hình sự hóa đối với các hành vi mang bản chất dân sự, kinh tế; làm rõ ranh giới giữa trách nhiệm hình sự với trách nhiệm dân sự, hành chính nhằm bảo đảm việc áp dụng pháp luật đúng bản chất của quan hệ pháp lý; đồng thời thể chế hóa nguyên tắc pháp luật hình sự là “biện pháp cuối cùng”, chỉ áp dụng đối với những hành vi có tính nguy hiểm cao cho xã hội. Những định hướng này không chỉ góp phần nâng cao chất lượng lập pháp mà còn tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc hạn chế tình trạng lạm dụng công cụ hình sự trong giải quyết các tranh chấp kinh tế.
Việc tiếp tục hoàn thiện BLHS theo hướng hạn chế hình sự hóa các quan hệ kinh tế, phù hợp với tinh thần của Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 và Nghị quyết số 66-NQ/TW 30/4/2025, sẽ góp phần xây dựng một hệ thống pháp luật hình sự hiện đại, minh bạch và nhân văn, qua đó tạo lập môi trường pháp lý thuận lợi cho doanh nghiệp, củng cố niềm tin của nhà đầu tư, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và thúc đẩy phát triển kinh tế nhanh, bền vững trong giai đoạn mới./.
-----------------------------
Tài liệu tham khảo
1. Trần Văn Thuận, Hoạt động của Hội đồng dân tộc, các Ủy ban của Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Luận án tiến sĩ luật học, Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2016.
2. Tô Văn Hòa, Hiến pháp năm 2013 và sự phát triển về tư tưởng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Báo cáo đề tài khoa học cấp Bộ, Bộ Tư pháp, 2018.
3. Lê Minh Thông, Đổi mới, hoàn thiện bộ máy nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân ở Việt Nam hiện nay, NXB Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2011.
4. Mai Thị Mai, Vai trò của Quốc hội trong xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Tạp chí Luật học, số 8, 2021.
5. Khổng Vũ Hà, Trần Văn Dũng, Nghiên cứu một số giải pháp hoàn thiện xây dựng pháp luật theo định hướng không hình sự hóa quan hệ dân sự, kinh tế, Tạp chí pháp lý, Website: https://phaply.net.vn/nghien-cuu-mot-so-giai-phap-hoan-thien-xay-dung-phap-luat-theo-dinh-huong-khong-hinh-su-hoa-quan-he-dan-su-kinh-te-a260796.html, (truy cập ngày 22/4/2026)
6. Trần Văn Độ, Trần Thị Khánh Trâm (2023), Giải pháp phòng tránh hình sự hóa các vi phạm trong lĩnh vực dân sự, kinh tế, hành chính, Tạp chí Kiểm sát, số 11/2023
7. Báo Xây dựng, Sửa luật để hạn chế hình sự hóa quan hệ kinh tế, dân sự, Website: https://baoxaydung.vn/sua-luat-de-han-che-hinh-su-hoa-quan-he-kinh-te-dan-su-192250520194040577.htm, (truy cập ngày 21/4/2026)
[1] Tô Văn Hòa, Hiến pháp năm 2013 và sự phát triển về tư tưởng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Báo cáo tổng hợp đề tài khoa học cấp Bộ, Bộ Tư pháp, 2018.
[2] Cổng thông tin Chính phủ, Khi xử lý các sai phạm về dân sự, kinh tế: ưu tiên áp dụng các biện pháp dân sự, hành chính trước, Website: https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/khi-xu-ly-cac-sai-pham-ve-dan-su-kinh-te-uu-tien-ap-dung-cac-bien-phap-ve-dan-su-kinh-te-hanh-chinh-truoc-11925050513294886.htm, (truy cập ngày 05/4/2026)
[3] Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, Khi xử lý các sai phạm về dân sự, kinh tế ưu tiên áp dụng các biện pháp dân sự, kinh tế, hành chính trước, Website: https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/khi-xu-ly-cac-sai-pham-ve-dan-su-kinh-te-uu-tien-ap-dung-cac-bien-phap-ve-dan-su-kinh-te-hanh-chinh-truoc 11925050513294886.htm, (truy cập ngày 05/4/2026)
[4] Trường Đại học Luật Hà Nội (2022), Giáo trình Luật Hình sự Việt Nam: Phân Chung. NXB. Tư pháp, Hà Nội, Tr. 266-267
[5] PGS.TS. Trần Văn Độ, ThS. Trần Thị Khánh Trâm (2023), Giải pháp phòng tránh hình sự hóa các vi phạm trong lĩnh vực dân sự, kinh tế, hành chính, Tạp chí Kiểm sát, số 11/2023
[6] Báo Hải Phòng, Bộ Chính trị yêu cầu không hình sự hóa quan hệ kinh tế, dân sự, Website: https://baohaiphong.vn/bo-chinh-tri-yeu-cau-khong-hinh-su-hoa-quan-he-kinh-te-dan-su-410698.html, (truy cập ngày 02/4/2026)
[7] Điều 174, Điều 175 BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017)
[8] Trần Văn Độ, Trần Thị Khánh Trâm (2023), tlđd.
[9] Khổng Vũ Hà, Trần Văn Dũng, Nghiên cứu một số giải pháp hoàn thiện xây dựng pháp luật theo định hướng không hình sự hóa quan hệ dân sự, kinh tế, Tạp chí pháp lý, Website: https://phaply.net.vn/nghien-cuu-mot-so-giai-phap-hoan-thien-xay-dung-phap-luat-theo-dinh-huong-khong-hinh-su-hoa-quan-he-dan-su-kinh-te-a260796.html, (truy cập ngày 22/4/2026)
[10] Cổng thông tin Chính phủ, Sửa Bộ luật Hình sự cần quy định rõ ràng, thể hiện quan điểm không hình sự hóa các quan hệ kinh tế, Website: https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/sua-bo-luat-hinh-su-can-quy-dinh-ro-rang-the-hien-quan-diem-khong-hinh-su-hoa-cac-quan-he-kinh-te-119250521074151511.htm, (truy cập ngày 21/4/2026)
[11] Trần Văn Độ, Trần Thị Khánh Trâm (2023), tlđd
[12] Báo Đấu thầu, Không hình sự hóa quan hệ kinh tế – bảo vệ niềm tin, thúc đẩy khu vực tư nhân bứt phá, Website: https://baodauthau.vn/khong-hinh-su-hoa-quan-he-kinh-te-bao-ve-niem-tin-thuc-day-khu-vuc-tu-nhan-but-pha-post185104.html, (truy cập ngày 16/4/2026)
[13] Khổng Vũ Hà, Trần Văn Dũng, Nghiên cứu một số giải pháp hoàn thiện xây dựng pháp luật theo định hướng không hình sự hóa quan hệ dân sự, kinh tế, Tạp chí pháp lý, Website: https://phaply.net.vn/nghien-cuu-mot-so-giai-phap-hoan-thien-xay-dung-phap-luat-theo-dinh-huong-khong-hinh-su-hoa-quan-he-dan-su-kinh-te-a260796.html, (truy cập ngày 22/4/2026)
[14] Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), Quốc hội 2015. Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự số 86/2025/QH15 ngày 25/6/2025