
Pháp luật thuế thu nhập cá nhân của Việt Nam từ lâu đã quy định nghĩa vụ nộp thuế đối với các khoản thu nhập từ tiền lương, tiền công, hoạt động hành nghề độc lập, tư vấn, giảng dạy, dịch vụ hay các nguồn thu nhập hợp pháp khác. Nói cách khác, nghĩa vụ thuế không phải là điều mới xuất hiện. Do vậy, vấn đề đang thay đổi thực sự không phải là quy định của pháp luật thuế đang “siết chặt hơn”, mà là năng lực quản trị thuế của Nhà nước đã được tăng cường hơn, là một tín hiệu cho thấy đang diễn ra một quá trình chuyển dịch sâu sắc trong mô hình quản lý thuế ở Việt Nam: từ trạng thái "không thể quản" sang trạng thái "có thể quản".
Từ "không thể quản hiệu quả" dựa trên hồ sơ
Trong nhiều năm, dư luận thường đặt câu hỏi vì sao những nhóm nghề nghiệp có nhiều nguồn thu nhập như luật sư, bác sĩ, giảng viên hay nghệ sĩ ít khi trở thành đối tượng kiểm tra thuế một cách có hệ thống. Thực ra, không phải do sự thiếu vắng quy định pháp luật, mà nằm ở giới hạn của năng lực thực thi. Đặc điểm chung của các nhóm nghề nghiệp này là thu nhập được hình thành từ nhiều nguồn khác nhau. Một giảng viên đại học có thể đồng thời nhận lương từ cơ sở đào tạo, thù lao thỉnh giảng tại nhiều trường, thù lao phản biện, tập huấn doanh nghiệp, tư vấn pháp lý hoặc tiền bản quyền từ viết giáo trình, tài liệu. Một luật sư có thể đồng thời có thu nhập từ hoạt động hành nghề, giảng dạy, trọng tài thương mại, hòa giải, đào tạo nội bộ doanh nghiệp hoặc viết sách... Mỗi khoản thu nhập này có thể được chi trả bởi những chủ thể khác nhau, theo những phương thức khác nhau và vào những thời điểm khác nhau. Trong điều kiện dữ liệu chưa được liên thông, không một đơn vị chi trả nào có thể biết được tổng thu nhập của người nhận. Ngay cả cơ quan thuế cũng rất khó có khả năng tổng hợp đầy đủ bức tranh thu nhập của một cá nhân nếu chỉ dựa trên hồ sơ kê khai. Về bản chất, đây là vấn đề bất cân xứng thông tin giữa cơ quan quản lý và người nộp thuế. Người nộp thuế luôn là người nắm đầy đủ thông tin về thu nhập của mình, trong khi Nhà nước chỉ biết những gì được kê khai hoặc được từng đơn vị chi trả riêng lẻ cung cấp. Khi khoảng cách thông tin quá lớn, hiệu quả quản lý thuế tất yếu bị hạn chế.
Ở một khía cạnh khác, chi phí hành thu cũng là một rào cản không nhỏ. Để xác minh nghĩa vụ thuế của một cá nhân có nhiều nguồn thu nhập trong điều kiện quản lý thủ công, cơ quan thuế phải đầu tư đáng kể về nhân lực, thời gian và chi phí đối chiếu hồ sơ. Nếu chi phí kiểm tra lớn hơn số thuế có khả năng thu được, việc kiểm tra đại trà trở nên thiếu hiệu quả về mặt quản trị. Chính vì vậy, nhiều trường hợp trên thực tế không phải "không có nghĩa vụ thuế", mà là "không thể quản lý hiệu quả".
Đến quản lý dữ liệu
Việc quản trị thuế đang thay đổi nhanh chóng cùng với quá trình chuyển đổi số trong quản lý nhà nước. Những năm gần đây, hệ thống hóa đơn điện tử, mã số thuế cá nhân gắn với mã định danh điện tử, dữ liệu ngân hàng, dữ liệu bảo hiểm và thông tin từ các đơn vị chi trả thu nhập ngày càng được chuẩn hóa và kết nối. Không phải cơ quan thuế có thêm dữ liệu chính sự chuyển đổi số này đã hỗ trợ nhanh chóng và thuận tiện cho cơ quan thuế tăng cường khả năng tổng hợp, đối chiếu và phân tích dữ liệu theo thời gian thực.
Nếu trước đây cơ quan thuế chủ yếu quản lý dựa trên hồ sơ do người nộp thuế cung cấp, thì hiện nay quản lý thuế đang từng bước chuyển sang mô hình dựa trên dữ liệu. Trong mô hình này, dữ liệu từ nhiều nguồn độc lập được đối chiếu để phát hiện những điểm bất thường, từ đó đánh giá mức độ rủi ro và lựa chọn đối tượng cần kiểm tra. Đó cũng là lý do việc rà soát hiện nay không hướng tới tất cả người nộp thuế, mà tập trung vào những cá nhân có đặc điểm dễ phát sinh rủi ro về tuân thủ: có nhiều nguồn thu nhập, nhiều đơn vị chi trả hoặc có sự chênh lệch đáng kể giữa dữ liệu thu nhập và hồ sơ khai thuế.
Có thể nói, sự thay đổi quan trọng nhất trong việc rà soát thuế không phải là Nhà nước thực hiện kiểm tra nhiều hơn, mà là Nhà nước kiểm tra thông minh hơn nhờ sự hỗ trợ của chuyển đổi số, dữ liệu và AI.
Quản lý theo rủi ro - xu hướng tất yếu của quản trị thuế hiện đại
Thực tiễn quản lý thuế ở nhiều quốc gia cho thấy không có hệ thống thuế nào đủ nguồn lực để kiểm tra toàn bộ người nộp thuế. Thay vào đó, cơ quan thuế sử dụng phương pháp quản lý rủi ro để phân loại đối tượng, tập trung nguồn lực vào những trường hợp có khả năng không tuân thủ cao nhất. Đây là sự chuyển dịch từ mô hình "kiểm tra đại trà" sang mô hình "quản lý dựa trên rủi ro". Dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và các công cụ phân tích hiện đại giúp cơ quan thuế giảm đáng kể chi phí hành thu, đồng thời nâng cao khả năng phát hiện các dấu hiệu bất thường.
Nhìn từ góc độ này, việc cơ quan thuế lựa chọn các nhóm như luật sư, giảng viên hay bác sĩ không phải vì đây là những nghề nghiệp "đặc biệt", mà bởi đây là các nhóm có cấu trúc thu nhập phân tán, nhiều nguồn chi trả và do đó có mức độ rủi ro quản lý cao hơn so với người chỉ có một nguồn thu nhập duy nhất. Nói cách khác, tiêu chí lựa chọn không phải là nghề nghiệp, mà là đặc điểm của dòng thu nhập.
Thực tế đang diễn ra cũng gợi mở một vấn đề lớn hơn trong lý luận pháp luật. Một quy phạm pháp luật chỉ thực sự phát huy hiệu lực khi Nhà nước có đủ năng lực để thực thi quy phạm đó. Trong nhiều trường hợp, khoảng cách giữa "pháp luật trên văn bản" và "pháp luật trong đời sống" không xuất phát từ chất lượng của quy phạm, mà từ năng lực quản trị của bộ máy thực thi.
Ở góc độ đó, việc cơ quan thuế có thể quản lý hiệu quả hơn đối với cá nhân có nhiều nguồn thu nhập phản ánh sự tiến bộ của năng lực quản trị nhà nước trong kỷ nguyên dữ liệu. Chuyển đổi số không chỉ làm thay đổi phương thức cung cấp dịch vụ công mà còn làm thay đổi cách thức thực thi pháp luật. Quản lý thuế vì vậy không còn đơn thuần là hoạt động kiểm tra và xử phạt, mà đang trở thành hoạt động quản trị dựa trên dữ liệu, phân tích rủi ro và nâng cao mức độ tuân thủ tự nguyện của người nộp thuế.
Kết mở
Việc rà soát thuế đối với luật sư, giảng viên, bác sĩ hay các cá nhân hành nghề độc lập có thể tạo nên tranh luận trong ngắn hạn. Tuy nhiên, xét trong dài hạn, đây là biểu hiện của một xu hướng tất yếu trong quản trị nhà nước hiện đại: khi dữ liệu ngày càng đầy đủ, công nghệ ngày càng phát triển và các hệ thống thông tin ngày càng liên thông, khoảng cách giữa nghĩa vụ pháp lý và khả năng thực thi sẽ ngày càng được thu hẹp.
Từ "không thể quản" đến "có thể quản" vì thế không chỉ là câu chuyện của ngành thuế. Đó còn là câu chuyện về sự chuyển biến của năng lực nhà nước trong việc bảo đảm pháp luật được thực thi một cách công bằng, hiệu quả và minh bạch.