Hoàn thiện quy chế pháp lý về Hợp đồng, sở hữu trí tuệ và trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất nhằm nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu của các ngành hàng chủ lực vùng Đông Nam Bộ

(Pháp lý). Từ góc độ pháp lý, bài viết phân tích quan điểm, định hướng và giải pháp hoàn thiện khung pháp luật nhằm hỗ trợ nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu của các ngành hàng chủ lực vùng Đông Nam Bộ, gắn với yêu cầu chuyển đổi số và phát triển kinh tế tuần hoàn.

Tóm tắt: Bài viết cho rằng năng lực thực thi hợp đồng, bảo hộ tài sản trí tuệ, bảo đảm tính minh bạch của hồ sơ đất đai và thực hiện trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất là những điều kiện pháp lý có ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ tin cậy và năng lực đàm phán của doanh nghiệp trong chuỗi giá trị. Trên cơ sở phân tích văn bản pháp luật và tổng quan tài liệu thứ cấp, bài viết tập trung vào bốn nhóm giải pháp: phát huy vai trò của trọng tài thương mại và hòa giải trong giải quyết tranh chấp xuất khẩu; hoàn thiện cơ chế bảo hộ chỉ dẫn địa lý và nhãn hiệu tập thể để xây dựng thương hiệu vùng; hoàn thiện hồ sơ và dữ liệu đất đai phục vụ truy xuất nguồn gốc; và nâng cao hiệu quả thực thi trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất. Bài viết đồng thời đề cập việc ứng dụng công nghệ số trong giải quyết tranh chấp như một giải pháp hỗ trợ nhằm giảm thời gian và chi phí cho doanh nghiệp tham gia chuỗi giá trị toàn cầu.

Từ khóa: quy chế pháp lý; giải quyết tranh chấp thương mại; sở hữu trí tuệ; trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất; vùng Đông Nam Bộ

1-1784858999.png

IMPROVING THE LEGAL FRAMEWORK FOR CONTRACTS, INTELLECTUAL PROPERTY AND EXTENDED PRODUCER RESPONSIBILITY TO ENHANCE THE POSITION OF KEY INDUSTRIES IN THE SOUTHEAST REGION WITHIN GLOBAL VALUE CHAINS

Abstract: From a legal perspective, this article examines approaches and solutions for improving the legal framework supporting the position of key industries in Vietnam’s Southeast region within global value chains, in connection with digital transformation and the circular economy. It argues that contract enforcement, intellectual property protection, transparent land records, and effective implementation of extended producer responsibility directly influence business credibility and bargaining capacity in global value chains. Using legal-document analysis and a review of secondary materials, the article focuses on four groups of solutions: promoting commercial arbitration and mediation in export disputes; improving protection and management mechanisms for geographical indications and collective marks to strengthen regional brands; completing land records and digital land data to support traceability requirements; and improving the implementation of extended producer responsibility. The article also considers digital technology in commercial dispute resolution as a supporting measure capable of reducing time and costs for enterprises participating in global value chains. The proposed solutions are intended to reinforce the reliability of the legal environment without separating legal capacity from production, technology, and market-access capacity.

Keywords: legal framework; commercial dispute resolution; intellectual property; extended producer responsibility; Southeast region

         1. Giới thiệu

Trong các nghiên cứu và diễn đàn về nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu của các ngành hàng chủ lực vùng Đông Nam Bộ, phần lớn giải pháp được đề xuất tập trung vào công nghệ, tài chính và liên kết doanh nghiệp. Khía cạnh pháp lý, dù thường được xác định là cần thiết, mới chủ yếu được đề cập ở mức khái quát. Trong khi đó, khả năng thiết lập và thực thi hợp đồng, bảo hộ tài sản trí tuệ, chứng minh nguồn gốc hợp pháp của sản phẩm và xử lý tranh chấp hiệu quả có liên hệ trực tiếp với mức độ tin cậy mà đối tác quốc tế dành cho doanh nghiệp Việt Nam khi doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào những công đoạn có giá trị gia tăng cao.

Trong phạm vi bài viết, quy chế pháp lý được hiểu là tổng thể các quy định và cơ chế thực thi có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp trong chuỗi giá trị. Bài viết tập trung trả lời ba câu hỏi: cần nhìn nhận như thế nào về vai trò của quy chế pháp lý trong quá trình nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu; cần ưu tiên hoàn thiện những lĩnh vực pháp luật nào để hỗ trợ các ngành hàng chủ lực vùng Đông Nam Bộ; và những giải pháp thực thi nào có tính khả thi trong điều kiện hiện nay. Phạm vi phân tích tập trung vào bốn lĩnh vực gồm giải quyết tranh chấp thương mại, sở hữu trí tuệ, đất đai gắn với truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất gắn với kinh tế tuần hoàn.

Bốn lĩnh vực này được lựa chọn vì đều liên quan trực tiếp đến khả năng duy trì và nâng cao giá trị của sản phẩm trong quá trình tham gia thị trường quốc tế. Hợp đồng và cơ chế giải quyết tranh chấp giúp xác định quyền, nghĩa vụ và phương thức xử lý khi giao dịch không được thực hiện đúng cam kết. Quyền sở hữu trí tuệ hỗ trợ bảo vệ tên gọi, dấu hiệu và uy tín của sản phẩm. Hồ sơ đất đai tạo cơ sở chứng minh nguồn gốc hợp pháp của vùng nguyên liệu, trong khi trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất phản ánh yêu cầu môi trường ngày càng cao đối với sản phẩm và bao bì. Việc xem xét đồng thời các lĩnh vực này không nhằm hình thành một mô hình lý thuyết mới, mà nhằm chỉ ra những điều kiện pháp lý cơ bản doanh nghiệp cần đáp ứng khi tham gia chuỗi giá trị toàn cầu.

Bài viết được gửi tham dự Hội thảo khoa học do Trường Đại học Kinh tế - Luật (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh) tổ chức trong khuôn khổ triển khai đề tài khoa học và công nghệ cấp quốc gia thuộc Chương trình KX.01/21-30, mã số KX.01.03/21-30: “Nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu đối với một số ngành hàng chủ lực của doanh nghiệp Việt Nam tại vùng Đông Nam Bộ”, do PGS.TS. Huỳnh Thị Thúy Giang làm chủ nhiệm. Bài viết là sản phẩm nghiên cứu độc lập của tác giả, phục vụ mục đích trao đổi học thuật và không đại diện cho quan điểm chính thức của đề tài.

       2. Tổng quan tài liệu

Khung quản trị chuỗi giá trị toàn cầu của Gereffi, Humphrey và Sturgeon cho thấy vị thế của nhà sản xuất tại các nước đang phát triển chịu ảnh hưởng đáng kể bởi mức độ kiểm soát tiêu chuẩn kỹ thuật và quy tắc giao dịch của các chủ thể dẫn dắt chuỗi. Vận dụng cách tiếp cận này vào lĩnh vực pháp lý, năng lực đàm phán và tuân thủ các quy tắc giao dịch quốc tế, bao gồm điều khoản hợp đồng, cơ chế giải quyết tranh chấp và bảo hộ tài sản trí tuệ, có thể được xem là một biểu hiện cụ thể của vị thế trong chuỗi giá trị. Doanh nghiệp không có khả năng tự bảo vệ quyền lợi hợp đồng hoặc tài sản trí tuệ thường phải chấp nhận điều khoản bất lợi do đối tác có vị thế mạnh hơn áp đặt, từ đó tiếp tục duy trì sự bất cân xứng trong quan hệ thương mại.[1]

Thực tiễn giải quyết tranh chấp thương mại tại Việt Nam cho thấy số lượng và giá trị tranh chấp do Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam tiếp nhận ngày càng đáng kể, phản ánh nhu cầu sử dụng cơ chế giải quyết tranh chấp có tính chuyên nghiệp và khả năng thi hành xuyên biên giới của doanh nghiệp.[2]

Trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ, các nghiên cứu và báo cáo thực tiễn về chỉ dẫn địa lý, nhãn hiệu chứng nhận và nhãn hiệu tập thể cho thấy nhiều thương hiệu cộng đồng gặp khó khăn trong quản lý và duy trì hiệu lực do mô hình tổ chức quản lý chưa phù hợp hoặc thiếu năng lực kiểm soát chất lượng sản phẩm.[3]

Đối với kinh tế tuần hoàn, Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã thiết lập cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, nhập khẩu tại Điều 54 và Điều 55. Cơ chế này chuyển một phần trách nhiệm thu gom, tái chế và xử lý sản phẩm sau sử dụng sang chủ thể đưa sản phẩm, bao bì ra thị trường, qua đó tạo nền tảng pháp lý quan trọng cho quá trình phát triển kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam.[4]

         3. Phương pháp nghiên cứu

Bài viết sử dụng phương pháp phân tích văn bản quy phạm pháp luật kết hợp với tổng quan tài liệu thứ cấp, phù hợp với tính chất của một nghiên cứu pháp lý định hướng chính sách. Nguồn tài liệu gồm các quy định hiện hành về trọng tài thương mại, sở hữu trí tuệ, đất đai và bảo vệ môi trường; báo cáo, thông tin thực tiễn của cơ quan quản lý nhà nước và tổ chức nghề nghiệp; cùng các công trình học thuật liên quan đến quản trị chuỗi giá trị toàn cầu.

Việc phân tích được thực hiện theo hướng đối chiếu quy định pháp luật với những vấn đề thực tiễn đã được ghi nhận trong hoạt động của doanh nghiệp và tổ chức liên quan. Trên cơ sở đó, bài viết xác định những điểm còn hạn chế trong cơ chế thực thi và đề xuất định hướng hoàn thiện. Do giới hạn về dung lượng và mục tiêu của bài viết, nghiên cứu không đi sâu vào án lệ hoặc phân tích hồ sơ của từng vụ tranh chấp cụ thể.

        4. Kết quả và thảo luận

       4.1. Quan điểm về vai trò của quy chế pháp lý trong nâng cao vị thế chuỗi giá trị toàn cầu

Quy chế pháp lý không chỉ là điều kiện nền tảng mang tính thụ động mà còn có thể trở thành công cụ hỗ trợ doanh nghiệp cải thiện vị thế đàm phán trong chuỗi giá trị toàn cầu. Một doanh nghiệp có khả năng bảo hộ hiệu quả tài sản trí tuệ, lựa chọn được cơ chế giải quyết tranh chấp đáng tin cậy và duy trì hồ sơ pháp lý minh bạch về nguồn gốc sản phẩm sẽ có lợi thế lớn hơn so với doanh nghiệp phụ thuộc hoàn toàn vào thiện chí của đối tác nước ngoài.

Theo cách tiếp cận này, đầu tư vào năng lực pháp lý cần được xem là một bộ phận của chiến lược nâng cao vị thế chuỗi giá trị, tương tự đầu tư vào công nghệ, chất lượng sản phẩm và năng lực quản trị. Chi phí tư vấn hợp đồng, đăng ký quyền sở hữu trí tuệ, hoàn thiện hồ sơ đất đai hoặc tổ chức thực hiện nghĩa vụ môi trường không đơn thuần là chi phí tuân thủ. Nếu được thực hiện phù hợp, các khoản đầu tư này giúp doanh nghiệp giảm rủi ro giao dịch, tăng khả năng chứng minh sự tuân thủ và tạo niềm tin cho đối tác.

Vai trò của pháp luật thể hiện rõ nhất khi doanh nghiệp chuyển từ hoạt động gia công hoặc cung ứng nguyên liệu sang những công đoạn có giá trị cao hơn. Khi đó, doanh nghiệp không chỉ cần đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật mà còn phải kiểm soát tốt điều khoản hợp đồng, quyền sử dụng nhãn hiệu, thông tin về nguồn gốc nguyên liệu và trách nhiệm đối với sản phẩm sau tiêu dùng. Nếu thiếu sự chuẩn bị pháp lý, doanh nghiệp có thể tạo ra sản phẩm đạt chất lượng nhưng vẫn gặp bất lợi trong phân chia lợi ích, sử dụng thương hiệu hoặc xử lý tranh chấp. Ngược lại, hồ sơ pháp lý rõ ràng giúp doanh nghiệp chứng minh năng lực tuân thủ, hạn chế sự phụ thuộc vào đối tác và có cơ sở tốt hơn để đàm phán các điều kiện giao dịch. Đây chính là ý nghĩa thực tiễn của việc xem năng lực pháp lý như một phần của năng lực cạnh tranh.

         4.2. Định hướng và giải pháp phát huy vai trò của trọng tài thương mại và hòa giải trong giải quyết tranh chấp xuất khẩu

Doanh nghiệp xuất khẩu vùng Đông Nam Bộ cần được khuyến khích đưa điều khoản giải quyết tranh chấp vào hợp đồng thương mại quốc tế ngay từ giai đoạn đàm phán, thay vì bỏ ngỏ hoặc chỉ lựa chọn cơ chế giải quyết tranh chấp khi tranh chấp đã phát sinh. Trọng tài thương mại có ưu điểm về tính linh hoạt, khả năng lựa chọn người giải quyết tranh chấp có chuyên môn và khả năng công nhận, thi hành phán quyết tại các quốc gia thành viên Công ước New York năm 1958. Tuy nhiên, việc lựa chọn trọng tài chỉ phát huy hiệu quả khi điều khoản trọng tài được soạn thảo rõ ràng về tổ chức trọng tài, địa điểm, ngôn ngữ và luật áp dụng.[5]

Giải pháp trực tiếp là tăng cường phổ biến kiến thức về soạn thảo điều khoản giải quyết tranh chấp cho doanh nghiệp xuất khẩu tại các khu công nghiệp và địa bàn sản xuất trọng điểm của vùng, đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Hòa giải thương mại cũng có thể được sử dụng trước hoặc trong quá trình tố tụng nhằm duy trì quan hệ kinh doanh và hạn chế chi phí, nhưng thỏa thuận đạt được cần được lập rõ ràng để bảo đảm khả năng thực hiện.

Việc Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam đưa vào vận hành nền tảng nộp đơn điện tử và quản lý vụ tranh chấp trực tuyến VIAC eCase cho thấy khả năng ứng dụng công nghệ nhằm giảm thời gian, chi phí đi lại và sử dụng hồ sơ giấy trong tố tụng trọng tài. Đây là kinh nghiệm có thể tiếp tục được khai thác trong quá trình số hóa hoạt động giải quyết tranh chấp thương mại, nhất là đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài.[6]

        4.3. Định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật sở hữu trí tuệ nhằm xây dựng thương hiệu vùng

Đối với các ngành hàng nông sản chủ lực của vùng Đông Nam Bộ, việc đăng ký bảo hộ chỉ dẫn địa lý, nhãn hiệu tập thể hoặc nhãn hiệu chứng nhận cần được thực hiện gắn với quá trình xây dựng vùng nguyên liệu và hệ thống kiểm soát chất lượng. Theo pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam, Nhà nước là chủ sở hữu chỉ dẫn địa lý; tổ chức tập thể đại diện cho người sản xuất hoặc cơ quan quản lý hành chính địa phương có thể được trao quyền đăng ký và quản lý theo quy định. Vì vậy, giải pháp không phải là chuyển quyền sở hữu chỉ dẫn địa lý cho hợp tác xã hoặc hiệp hội, mà là lựa chọn tổ chức quản lý có đủ năng lực chuyên môn, khả năng kiểm soát tiêu chuẩn và sự tham gia thực chất của người sản xuất.[7]

Đối với nhãn hiệu tập thể, quyền sở hữu có thể thuộc về tổ chức tập thể theo quy định của pháp luật. Tuy nhiên, việc đăng ký chỉ tạo ra giá trị bền vững khi tổ chức sở hữu có quy chế sử dụng rõ ràng, có cơ chế kiểm tra chất lượng và có khả năng xử lý hành vi sử dụng không đúng tiêu chuẩn. Do đó, cần ưu tiên vai trò của hợp tác xã hoặc hiệp hội ngành hàng có chức năng chuyên môn phù hợp, thay vì giao việc quản lý cho tổ chức không gắn trực tiếp với sản xuất và kiểm soát chất lượng.

Kinh nghiệm hỗ trợ đăng ký bảo hộ chỉ dẫn địa lý và nhãn hiệu của Việt Nam tại thị trường nước ngoài, trong đó có các sản phẩm nông nghiệp đã được bảo hộ tại Nhật Bản, cho thấy việc mở rộng bảo hộ tại thị trường xuất khẩu là khả thi. Đối với vùng Đông Nam Bộ, cần lựa chọn những sản phẩm đã có danh tiếng, vùng nguyên liệu tương đối ổn định và cơ chế quản lý chất lượng đủ tin cậy để ưu tiên đăng ký tại các thị trường trọng điểm.[8]

        4.4. Giải pháp hoàn thiện pháp luật đất đai làm nền tảng cho yêu cầu truy xuất nguồn gốc

Yêu cầu truy xuất nguồn gốc theo tọa độ địa lý tại một số thị trường xuất khẩu, tiêu biểu là quy định của Liên minh châu Âu đối với sản phẩm không gây mất rừng, đặt ra yêu cầu hoàn thiện hồ sơ pháp lý và dữ liệu đất đai tại vùng nguyên liệu. Trong bối cảnh Luật Đất đai năm 2024 và các văn bản hướng dẫn đã có hiệu lực, các địa phương cần đẩy nhanh đăng ký đất đai, cấp giấy chứng nhận đối với trường hợp đủ điều kiện và số hóa cơ sở dữ liệu địa chính để hỗ trợ việc xác định nguồn gốc sản phẩm.[9]

Việc thiếu hồ sơ pháp lý về đất không chỉ là rào cản kỹ thuật đối với truy xuất nguồn gốc mà còn làm gia tăng nguy cơ tranh chấp giữa các hộ sản xuất khi tham gia mô hình liên kết chuỗi cung ứng. Vì vậy, bên cạnh việc hoàn thiện hồ sơ đất đai, cần nâng cao hiệu quả của cơ chế hòa giải tại cơ sở và phối hợp giữa cơ quan đăng ký đất đai với cơ quan quản lý vùng trồng. Dữ liệu phục vụ truy xuất cần phản ánh đúng tình trạng sử dụng đất và được cập nhật khi có thay đổi, tránh tình trạng hồ sơ pháp lý và dữ liệu sản xuất không thống nhất.

       4.5. Định hướng và giải pháp thực thi hiệu quả trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất

Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và Nghị định số 08/2022/NĐ-CP quy định trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì theo lộ trình áp dụng đối với từng nhóm sản phẩm. Theo lộ trình này, trách nhiệm tái chế được triển khai từ năm 2024 đối với một số nhóm sản phẩm và bao bì, từ năm 2025 đối với sản phẩm điện, điện tử và từ năm 2027 đối với phương tiện giao thông. Cách quy định theo lộ trình cho phép doanh nghiệp có thời gian chuẩn bị, nhưng đồng thời đòi hỏi cơ quan quản lý phải hướng dẫn rõ cách xác định đối tượng, khối lượng và phương thức thực hiện nghĩa vụ.[10]

Đối với các ngành hàng chủ lực vùng Đông Nam Bộ, đặc biệt là điện tử và bao bì phục vụ xuất khẩu nông sản, cần tăng cường giám sát việc thực hiện nghĩa vụ EPR dựa trên dữ liệu về khối lượng sản phẩm, bao bì đưa ra thị trường. Việc quản lý bằng dữ liệu điện tử sẽ giúp giảm phụ thuộc vào kê khai thủ công và tạo điều kiện đối chiếu giữa số liệu sản xuất, nhập khẩu, phân phối và tái chế.

Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, chính sách hỗ trợ cần tập trung vào hướng dẫn nhận diện nghĩa vụ, phương pháp kê khai và lựa chọn phương thức tự tổ chức tái chế hoặc đóng góp tài chính. Hỗ trợ kỹ thuật cần đi cùng với cơ chế kiểm tra và xử lý vi phạm thống nhất, tránh tạo ra khác biệt không hợp lý trong việc áp dụng nghĩa vụ giữa các nhóm doanh nghiệp hoặc giữa các địa phương.

        4.6. Giải pháp nâng cao năng lực xét xử gắn với chuyển đổi số tư pháp

Song song với việc phát huy vai trò của trọng tài thương mại, năng lực xét xử của tòa án đối với tranh chấp thương mại quốc tế và tranh chấp liên quan đến hợp đồng chuỗi cung ứng vẫn cần được củng cố, bởi không phải mọi tranh chấp đều thuộc thẩm quyền hoặc được các bên thỏa thuận giải quyết bằng trọng tài. Chất lượng giải quyết tranh chấp tại tòa án có ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ tin cậy của môi trường pháp lý và khả năng dự liệu rủi ro của doanh nghiệp.

Định hướng phù hợp là tiếp tục số hóa hồ sơ vụ án, tăng khả năng trao đổi và nộp tài liệu bằng phương thức điện tử, đồng thời nâng cao chất lượng công bố bản án, quyết định liên quan đến tranh chấp kinh doanh, thương mại. Đối với vụ việc có đương sự ở nước ngoài, việc sử dụng công nghệ trong hoạt động tố tụng, trong phạm vi pháp luật cho phép, có thể giảm chi phí và thời gian tham gia tố tụng. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu bản án có khả năng tra cứu tốt cũng góp phần tăng tính nhất quán trong áp dụng pháp luật.

Sau quá trình sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh năm 2025, việc phối hợp và liên thông dữ liệu giữa các địa phương trong vùng cần được chú trọng, đặc biệt đối với vùng nguyên liệu, cơ sở chế biến và doanh nghiệp có hoạt động trên địa bàn trước đây thuộc các đơn vị hành chính khác nhau. Sự thay đổi địa giới không nên làm gián đoạn hồ sơ pháp lý hoặc phát sinh cách hiểu khác nhau về nghĩa vụ của doanh nghiệp.[11]

         5. Kết luận và kiến nghị

Bài viết tiếp cận vấn đề nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu của các ngành hàng chủ lực vùng Đông Nam Bộ từ góc độ quy chế pháp lý. Luận điểm trung tâm là năng lực pháp lý của doanh nghiệp cần được xem là điều kiện nền tảng song song với năng lực sản xuất, công nghệ và tiếp cận thị trường. Khả năng thiết lập hợp đồng phù hợp, bảo hộ tài sản trí tuệ, chứng minh nguồn gốc sản phẩm và thực hiện nghĩa vụ môi trường có ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ tin cậy của doanh nghiệp trong quan hệ với đối tác.

Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất bốn nhóm định hướng chính: phát huy vai trò của trọng tài thương mại và hòa giải trong giải quyết tranh chấp xuất khẩu; hoàn thiện cơ chế quản lý chỉ dẫn địa lý và nhãn hiệu tập thể để xây dựng thương hiệu vùng; hoàn thiện hồ sơ, dữ liệu đất đai phục vụ truy xuất nguồn gốc; và nâng cao hiệu quả thực hiện trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất. Việc ứng dụng công nghệ số trong giải quyết tranh chấp và quản lý dữ liệu là giải pháp hỗ trợ xuyên suốt các nhóm định hướng này.

Các kiến nghị nêu trên chủ yếu tập trung vào việc nâng cao hiệu quả thực thi những nền tảng pháp lý đã có, thay vì đề xuất hình thành một cơ chế hoàn toàn mới. Cơ quan nhà nước cần tăng tính thống nhất của hướng dẫn và khả năng liên thông dữ liệu; các hiệp hội ngành hàng cần hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận công cụ pháp lý; còn doanh nghiệp cần chủ động coi năng lực pháp lý là một phần của chiến lược kinh doanh và nâng cấp chuỗi giá trị.

Để các giải pháp có hiệu quả, quá trình thực hiện cần gắn với đặc điểm của từng ngành hàng và năng lực của từng nhóm doanh nghiệp. Doanh nghiệp lớn có thể chủ động xây dựng bộ phận pháp chế và hệ thống dữ liệu riêng, trong khi doanh nghiệp nhỏ, hợp tác xã và hộ sản xuất cần sự hỗ trợ từ cơ quan quản lý, hiệp hội và tổ chức tư vấn. Tuy nhiên, sự hỗ trợ này nên tập trung vào hướng dẫn, mẫu biểu và công cụ thực hành, không thay thế trách nhiệm chủ động tuân thủ của doanh nghiệp. Cách tiếp cận như vậy vừa duy trì yêu cầu pháp lý chung, vừa giảm chi phí tiếp cận pháp luật cho các chủ thể có nguồn lực hạn chế.

Giới hạn của bài viết là chưa phân tích sâu án lệ, hồ sơ tranh chấp hoặc dữ liệu khảo sát trực tiếp từ doanh nghiệp vùng Đông Nam Bộ. Các nghiên cứu tiếp theo có thể khảo sát thực tiễn giải quyết tranh chấp, quản lý thương hiệu cộng đồng, truy xuất nguồn gốc và thực hiện EPR theo từng ngành hàng để đánh giá cụ thể hơn mức độ đáp ứng của khung pháp lý hiện hành.

------------------------------------

Tài liệu tham khảo

1. Chính phủ. Nghị định số 08/2022/NĐ-CP ngày 10 tháng 1 năm 2022 quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ môi trường.

2. Cục Sở hữu trí tuệ. “Hội thảo ‘Những giải pháp hỗ trợ đăng ký bảo hộ nhãn hiệu và chỉ dẫn địa lý của Việt Nam tại các thị trường xuất khẩu tiềm năng.’” Ngày 8 tháng 12 năm 2022.

3. Cục Sở hữu trí tuệ. “Xây dựng, quản lý và phát triển chỉ dẫn địa lý, nhãn hiệu chứng nhận và nhãn hiệu tập thể.”

4. European Parliament and Council. Regulation (EU) 2023/1115 of 31 May 2023 on the Making Available on the Union Market and the Export from the Union of Certain Commodities and Products Associated with Deforestation and Forest Degradation.

5. Gereffi, Gary, John Humphrey, and Timothy Sturgeon. “The Governance of Global Value Chains.” Review of International Political Economy 12, no. 1 (2005): 78–104. https://doi.org/10.1080/09692290500049805.

6. Pháp lý. “Từ xu hướng giải quyết tranh chấp trực tuyến trong thương mại quốc tế: Cần sớm hoàn thiện khung pháp lý về trọng tài điện tử.” Ngày 12 tháng 3 năm 2025.

7. Quốc hội. Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14 ngày 17 tháng 11 năm 2020.

8. Quốc hội. Luật Đất đai số 31/2024/QH15 ngày 18 tháng 1 năm 2024, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 43/2024/QH15.

9. Quốc hội. Luật Sở hữu trí tuệ số 50/2005/QH11, được sửa đổi, bổ sung, gần nhất bởi Luật số 07/2022/QH15.

10. Quốc hội. Luật Trọng tài thương mại số 54/2010/QH12 ngày 17 tháng 6 năm 2010.

11. Quốc hội. Nghị quyết số 202/2025/QH15 ngày 12 tháng 6 năm 2025 về việc sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh.

12. Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam. “Giới thiệu VIAC eCase.” Ngày 18 tháng 6 năm 2024.

13. Vụ Pháp chế, Bộ Nông nghiệp và Môi trường. “Hội thảo phổ biến và tập huấn thực hiện quy định trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, nhập khẩu (EPR).”


[1] Gary Gereffi, John Humphrey, and Timothy Sturgeon, “The Governance of Global Value Chains,” Review of International Political Economy 12, no. 1 (2005): 78–104.

[2] Pháp lý, “Từ xu hướng giải quyết tranh chấp trực tuyến trong thương mại quốc tế: Cần sớm hoàn thiện khung pháp lý về trọng tài điện tử,” ngày 12 tháng 3 năm 2025.

[3] Cục Sở hữu trí tuệ, “Xây dựng, quản lý và phát triển chỉ dẫn địa lý, nhãn hiệu chứng nhận và nhãn hiệu tập thể.”

[4] Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14, Điều 54 và Điều 55; Nghị định số 08/2022/NĐ-CP ngày 10 tháng 1 năm 2022.

[5] Luật Trọng tài thương mại số 54/2010/QH12; Convention on the Recognition and Enforcement of Foreign Arbitral Awards (New York, 1958).

[6] Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam, “Giới thiệu VIAC eCase,” ngày 18 tháng 6 năm 2024.

[7] Luật Sở hữu trí tuệ số 50/2005/QH11, được sửa đổi, bổ sung, Điều 88 và khoản 4 Điều 121.

[8] Cục Sở hữu trí tuệ, “Hội thảo ‘Những giải pháp hỗ trợ đăng ký bảo hộ nhãn hiệu và chỉ dẫn địa lý của Việt Nam tại các thị trường xuất khẩu tiềm năng,’” ngày 8 tháng 12 năm 2022.

[9] European Parliament and Council, Regulation (EU) 2023/1115; Luật Đất đai số 31/2024/QH15, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 43/2024/QH15.

[10] Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14; Nghị định số 08/2022/NĐ-CP; Vụ Pháp chế, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, “Hội thảo phổ biến và tập huấn thực hiện quy định trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, nhập khẩu (EPR).”

[11] Nghị quyết số 202/2025/QH15 ngày 12 tháng 6 năm 2025 về việc sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh.

Lưu Đức Quang (Trường ĐH Kinh tế - Luật, ĐH Quốc gia TP.HCM. Email: quangld@uel.edu.vn)

Bạn đọc đặt tạp chí Pháp lý dài hạn vui lòng để lại thông tin