Tóm tắt: Bài viết phân tích cơ chế pháp lý điều chỉnh thị trường các-bon tại Việt Nam trên ba phương diện: hàng hóa giao dịch, chủ thể tham gia và các công cụ điều chỉnh, trọng tâm là định giá và hệ thống đo lường, báo cáo, thẩm tra (MRV). Kết quả nghiên cứu cho thấy khung pháp luật đã từng bước hình thành nhưng còn thiếu đồng bộ về định giá, trách nhiệm trong MRV, kết nối quốc tế và phối hợp liên ngành. Từ đó, bài viết đề xuất hoàn thiện pháp luật theo hướng thống nhất, minh bạch và tương thích với chuẩn mực quốc tế, nhằm bảo đảm tính toàn vẹn và hiệu quả của thị trường.
Từ khóa: Thị trường các-bon; cơ chế pháp lý; cấu trúc điều chỉnh; định giá các-bon; MRV (Đo lường, Báo cáo và Thẩm tra)
LEGAL REGULATION OF THE CARBON MARKET IN VIETNAM: CURRENT FRAMEWORK AND DIRECTIONS FOR LEGAL REFORM
Abstract: Against the backdrop of Viet Nam’s net-zero commitment by 2050, the carbon market has become an important instrument for allocating emission-reduction costs and supporting the green transition. This article examines the Vietnamese legal framework through three core dimensions: tradable assets, market participants, and regulatory instruments, particularly carbon pricing and measurement, reporting and verification (MRV). It finds that the framework has gradually emerged but remains fragmented in relation to pricing, liability within the MRV system, international market linkage and inter-agency coordination. The article therefore proposes a more integrated, transparent and internationally aligned framework to safeguard market integrity and effective operation.
Keywords: Carbon market; legal framework; regulatory structure; carbon pricing; MRV (Measurement, Reporting and Verification)

Khung pháp lý chung cho thị trường carbon ở Việt Nam đã tương đối đầy đủ để thị trường sẵn sàn vận hành (ảnh minh họa)
1. Đặt vấn đề
Biến đổi khí hậu gây tác động ngày càng nghiêm trọng đối với môi trường, kinh tế và đời sống xã hội. Để kiểm soát phát thải khí nhà kính, cộng đồng quốc tế đã thiết lập các khuôn khổ hợp tác quan trọng, gồm Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu, Nghị định thư Kyoto năm 1997 và Thỏa thuận Paris năm 2015. Trong các công cụ được phát triển, thị trường các-bon cho phép phân bổ chi phí giảm phát thải thông qua giao dịch hạn ngạch và tín chỉ, qua đó tạo động lực kinh tế cho chuyển đổi công nghệ và sử dụng năng lượng hiệu quả.
Nhiều quốc gia đã vận hành thị trường các-bon trong chính sách khí hậu quốc gia và từng bước kết nối ở cấp khu vực, quốc tế, đặc biệt thông qua các cơ chế hợp tác theo Điều 6 Thỏa thuận Paris. Sự phát triển này đồng thời đặt ra yêu cầu bảo đảm tính toàn vẹn môi trường, minh bạch giao dịch và khả năng kiểm chứng kết quả giảm phát thải.
Tại Việt Nam, phát triển thị trường các-bon là một giải pháp trọng tâm để thực hiện cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã đặt nền tảng pháp lý, sau đó được cụ thể hóa bằng các văn bản về giảm nhẹ phát thải, phân bổ hạn ngạch, tổ chức sàn giao dịch và chuyển giao quốc tế. Tuy nhiên, đây là lĩnh vực mới, liên quan đồng thời đến pháp luật môi trường, tài chính, thương mại và đầu tư; vì vậy, khung điều chỉnh còn phân tán và chưa giải quyết đầy đủ các yêu cầu về định giá, MRV, quản trị giao dịch và phối hợp quản lý.
Từ bối cảnh đó, bài viết trả lời ba câu hỏi: cơ chế pháp lý điều chỉnh thị trường các-bon gồm những yếu tố nào; pháp luật Việt Nam hiện hành đã thiết lập các yếu tố này đến đâu và còn những hạn chế gì; cần hoàn thiện pháp luật theo hướng nào để thị trường vận hành hiệu quả, minh bạch và phù hợp với thông lệ quốc tế?
Bài viết nhằm hệ thống hóa cấu trúc pháp lý của thị trường các-bon, đánh giá khung pháp luật Việt Nam và đề xuất định hướng hoàn thiện. Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích luật thực định để làm rõ các quy định hiện hành; phương pháp phân tích, tổng hợp để xác định các yếu tố cấu thành cơ chế điều chỉnh; và phương pháp bình luận pháp lý để đánh giá hạn chế, tính đồng bộ và khả năng thực thi của khung pháp luật.
2. Khái quát về cơ chế pháp lý điều chỉnh thị trường các-bon
2.1. Khái niệm và bản chất pháp lý của thị trường các-bon
Thị trường các-bon được hiểu là cơ chế trong đó quyền phát thải khí nhà kính hoặc kết quả giảm phát thải được định lượng và trao đổi giữa các chủ thể thông qua các giao dịch mang tính thị trường. Trong cơ chế này, lượng phát thải được quy đổi thành đơn vị tiêu chuẩn (thường là tấn CO₂ tương đương), từ đó trở thành một loại hàng hóa có thể mua bán, chuyển nhượng hoặc bù trừ nghĩa vụ phát thải[1].
Về bản chất, thị trường các-bon là công cụ điều tiết dựa trên thị trường nhưng được Nhà nước thiết lập và giám sát. Nhà nước xác định phạm vi điều chỉnh, tổng lượng phát thải, phương thức phân bổ hạn ngạch và quy tắc giao dịch; các chủ thể được mua bán hạn ngạch hoặc tín chỉ để tối ưu hóa chi phí tuân thủ. Cơ chế này chuyển nghĩa vụ môi trường thành tín hiệu kinh tế, khuyến khích giảm phát thải tại nơi có chi phí thấp hơn nhưng vẫn phải bảo đảm mục tiêu môi trường.
Dựa trên tính chất pháp lý của nghĩa vụ giảm phát thải, thị trường các-bon được chia thành hai loại cơ bản:
Thứ nhất, thị trường các-bon bắt buộc (Compliance Carbon Market – CCM) được thiết lập trên cơ sở nghĩa vụ pháp lý do Nhà nước quy định. Trong cơ chế này, các cơ sở phát thải phải tuân thủ hạn ngạch được phân bổ và có thể thực hiện giao dịch nhằm bảo đảm tuân thủ. Mô hình phổ biến của thị trường này là hệ thống “trần và trao đổi” (cap-and-trade), trong đó tổng lượng phát thải được giới hạn và phân bổ cho các chủ thể tham gia.
Thứ hai, thị trường các-bon tự nguyện (Voluntary Carbon Market – VCM) được hình thành trên cơ sở cam kết tự nguyện của các tổ chức, doanh nghiệp nhằm giảm phát thải hoặc thực hiện trách nhiệm xã hội. Trong cơ chế này, các tín chỉ các-bon được tạo ra từ các dự án giảm phát thải có thể được giao dịch và sử dụng để bù trừ lượng phát thải của các chủ thể tham gia.
Hai loại thị trường có thể tồn tại song song: thị trường bắt buộc bảo đảm thực hiện nghĩa vụ pháp lý, còn thị trường tự nguyện huy động thêm nguồn lực cho các dự án giảm hoặc hấp thụ phát thải.
Khác với thị trường bắt buộc, VCM không đặt ra nghĩa vụ giảm phát thải theo luật mà dựa chủ yếu vào cam kết tự nguyện, lợi ích thương mại và trách nhiệm xã hội. Do nhiều dự án tạo tín chỉ được triển khai tại các nước đang phát triển, trong khi nhu cầu mua tập trung ở các nền kinh tế phát triển, thị trường này có tính xuyên biên giới rõ nét[2]. Nhu cầu bù trừ và việc nâng cao tiêu chuẩn chất lượng tín chỉ được dự báo tiếp tục thúc đẩy sự phát triển của VCM[3].
2.2. Cấu trúc pháp lý của cơ chế điều chỉnh thị trường các-bon
Cơ chế pháp lý điều chỉnh thị trường các-bon được cấu thành bởi năm nhóm yếu tố cơ bản:
Thứ nhất, về hàng hóa giao dịch.
Thị trường các-bon bao gồm hai loại là hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tín chỉ các-bon. Hạn ngạch phát thải thể hiện quyền phát thải một tấn CO2 hoặc một lượng CO2 tương đương vào khí quyển trong một khoảng thời gian nhất định[4]. Tín chỉ các-bon là chứng nhận thể hiện quyền phát thải một tấn khí carbon dioxide (CO2) hoặc một tấn khí carbon dioxide (CO2) tương đương[5]. Hạn ngạch và tín chỉ các-bon dù đều thể hiện quyền phát thải cho một tấn CO2 hoặc CO2 tương đương, song hạn ngạch và tín chỉ các-bon có bản chất khác biệt nhau, là đối tượng giao dịch thuộc hai thị trường các-bon riêng biệt.
Hạn ngạch là hàng hóa chủ yếu của thị trường bắt buộc, còn tín chỉ các-bon thường được tạo ra từ dự án giảm, tránh hoặc hấp thụ phát thải trong thị trường tự nguyện. Số tín chỉ được cấp tương ứng với lượng giảm phát thải được đo lường và thẩm tra, thông thường một tín chỉ đại diện cho một tấn CO₂ tương đương. Tùy phương thức tạo lập, tín chỉ có thể được phân loại thành tín chỉ tránh phát thải hoặc tín chỉ loại bỏ, hấp thụ các-bon[6].
Thứ hai, về chủ thể tham gia thị trường các-bon.
Việc xác định quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của từng nhóm chủ thể là điều kiện bảo đảm minh bạch và trách nhiệm giải trình.
Trong thị trường bắt buộc, các chủ thể tham gia chủ yếu gồm ba nhóm:
(i) Nhà nước giữ vai trò trung tâm trong việc thiết lập và vận hành thị trường, thông qua việc ban hành khung pháp lý, xác định phạm vi điều chỉnh, giới hạn phát thải, phương thức phân bổ hạn ngạch và cơ chế giám sát, xử lý vi phạm. Đồng thời, Nhà nước cũng điều tiết cung – cầu trên thị trường thông qua việc thiết lập “trần phát thải” và phân bổ hạn ngạch, cũng như kiểm soát việc tuân thủ thông qua hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm tra (MRV).
(ii) Các đơn vị tuân thủ là các doanh nghiệp, cơ sở phát thải lớn thuộc phạm vi điều chỉnh bắt buộc, thường tập trung trong các ngành như năng lượng, công nghiệp nặng hoặc hàng không. Các chủ thể này có nghĩa vụ bảo đảm lượng phát thải không vượt quá hạn ngạch được phân bổ, đồng thời có thể tham gia giao dịch hạn ngạch hoặc tín chỉ các-bon để bù đắp phần thiếu hụt. Trong thị trường, họ vừa có thể là bên mua vừa là bên bán, đồng thời phải tuân thủ đầy đủ các yêu cầu về MRV.
(iii) Các chủ thể không tuân thủ (non-compliance entities) bao gồm các nhà đầu tư, tổ chức tài chính, thương nhân hoặc trung gian môi giới tham gia giao dịch các-bon với mục đích đầu tư hoặc kinh doanh. Sự tham gia của nhóm này góp phần gia tăng tính thanh khoản và hiệu quả của thị trường, đồng thời phản ánh xu hướng tài chính hóa các giao dịch các-bon.
Ngược lại, trong thị trường các-bon tự nguyện (VCM), sự tham gia của Nhà nước mang tính gián tiếp hơn, chủ yếu thông qua việc định hướng chính sách chung. Thị trường này được vận hành bởi các chủ thể đa dạng, bao gồm:
(i) Nhà phát triển dự án, đóng vai trò tạo ra tín chỉ các-bon thông qua các hoạt động giảm hoặc hấp thụ phát thải;
(ii) Tổ chức đăng ký và xác nhận, là các bên thứ ba độc lập thực hiện chức năng đánh giá, chứng nhận và bảo đảm chất lượng tín chỉ;
(iii) Các bên trung gian, cung cấp dịch vụ môi giới, tư vấn và kết nối giao dịch giữa bên mua và bên bán.
(iv) Bên mua tín chỉ, thường là các doanh nghiệp có nhu cầu bù đắp phát thải hoặc thực hiện cam kết môi trường trên cơ sở tự nguyện.
Thứ ba, cơ chế định giá các-bon. Giá hạn ngạch và tín chỉ là tín hiệu kinh tế phản ánh chi phí của phát thải đối với môi trường và xã hội. Mức giá đủ mạnh khuyến khích chủ thể giảm phát thải, đổi mới công nghệ hoặc mua công cụ bù trừ. Để so sánh các loại khí nhà kính, lượng phát thải thường được quy đổi về tấn CO₂ tương đương.
Hiện nay, giá các-bon được thiết lập chủ yếu theo hai cơ chế. Thứ nhất, giá hạn ngạch trong hệ thống mua bán phát thải (ETS) được hình thành theo cơ chế “trần và trao đổi” (cap-and-trade), trong đó cơ quan nhà nước xác định tổng lượng phát thải cho phép và phân bổ hạn ngạch cho các chủ thể tham gia. Giá hạn ngạch được quyết định bởi quan hệ cung – cầu trên thị trường, qua đó tạo động lực kinh tế cho hoạt động giảm phát thải. Thứ hai, thuế các-bon là cơ chế Nhà nước ấn định trực tiếp mức giá đối với mỗi đơn vị phát thải khí nhà kính. Khác với ETS, thuế các-bon cho phép dự báo chi phí tuân thủ dễ dàng hơn nhưng không bảo đảm chắc chắn mức giảm phát thải như cơ chế hạn ngạch.
Thứ tư, sàn giao dịch các-bon là thiết chế tổ chức việc mua bán, chuyển nhượng hạn ngạch và tín chỉ. Giao dịch tập trung giúp kết nối bên mua với bên bán, tăng thanh khoản và hỗ trợ hình thành giá minh bạch.
Sàn giao dịch tập trung giúp kết nối cung - cầu, tăng thanh khoản, công khai thông tin và hỗ trợ hình thành giá. Đồng thời, đây là hạ tầng để cơ quan quản lý đăng ký, theo dõi và giám sát giao dịch. Vì vậy, pháp luật phải quy định rõ điều kiện tham gia, cơ chế lưu ký, báo cáo, công bố thông tin, thanh toán và kiểm soát hành vi gian lận, thao túng hoặc sử dụng tín chỉ không bảo đảm chất lượng.
Thứ năm, trách nhiệm tổ chức và phát triển thị trường các-bon
Việc tổ chức thị trường cần được phân công cho các cơ quan có thẩm quyền về phân bổ hạn ngạch, công nhận tín chỉ, vận hành hệ thống đăng ký và giao dịch, giám sát, xử lý vi phạm. Do thị trường đồng thời liên quan đến môi trường, tài chính, thương mại và đầu tư, pháp luật phải xác định cơ quan đầu mối và cơ chế phối hợp, chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan. Sự phân công rõ ràng là điều kiện để bảo đảm tính thống nhất, hạn chế chồng chéo và gắn hoạt động giao dịch với mục tiêu giảm phát thải quốc gia.
3. Thực trạng pháp luật về thị trường các-bon ở Việt Nam
Việt Nam là thành viên của United Nations Framework Convention on Climate Change từ năm 1994, Kyoto Protocol từ năm 2002 và Paris Agreement từ năm 2016. Việc tham gia các điều ước quốc tế này đặt ra nghĩa vụ giảm phát thải khí nhà kính, đồng thời mở ra cơ hội tiếp cận các cơ chế hợp tác và tài chính khí hậu toàn cầu.
Tại COP26 (2021), Việt Nam cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Để thực hiện cam kết này, Chính phủ đã ban hành Quyết định số 896/QĐ-TTg ngày 26/7/2022 phê duyệt Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu đến năm 2050, trong đó xác định mục tiêu xây dựng và phát triển thị trường các-bon phù hợp với các nguyên tắc của Thỏa thuận Paris.
Cơ sở pháp lý của thị trường các-bon được ghi nhận lần đầu tại Điều 139 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và được cụ thể hóa bởi Nghị định số 06/2022/NĐ-CP về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn. Theo đó, thị trường các-bon gồm hai hoạt động chính: (i) trao đổi, mua bán hạn ngạch phát thải khí nhà kính và (ii) trao đổi, mua bán tín chỉ các-bon từ các cơ chế bù trừ trong nước và quốc tế. Quy định này đánh dấu sự chuyển dịch từ phương thức quản lý hành chính sang cơ chế điều tiết bằng công cụ thị trường, cho phép vận hành đồng thời thị trường các-bon bắt buộc (CCM) và tự nguyện (VCM). Pháp luật cũng cho phép sử dụng tín chỉ các-bon để bù trừ phát thải nhưng không vượt quá 10% tổng hạn ngạch được phân bổ.
Tuy nhiên, các quy định ban đầu còn thiếu đồng bộ, chưa làm rõ cơ chế cấp và quản lý tín chỉ các-bon, quy trình chứng nhận, trách nhiệm pháp lý của các chủ thể tham gia cũng như cơ chế phối hợp quản lý nhà nước. Để khắc phục những hạn chế này, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 119/2025/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định số 06/2022/NĐ-CP. Nghị định tập trung hoàn thiện cơ chế phân bổ, vay mượn, chuyển giao và nộp trả hạn ngạch phát thải, đồng thời thúc đẩy sử dụng tín chỉ các-bon và tạo cơ sở kết nối với thị trường quốc tế.
Tiếp đó, Nghị định số 29/2026/NĐ-CP xây dựng khung pháp lý cho sàn giao dịch các-bon trong nước, quy định về đăng ký, lưu ký, chuyển quyền sở hữu, giao dịch và thanh toán đối với hạn ngạch phát thải và tín chỉ các-bon; đồng thời xác định vai trò của các thiết chế trung gian như Sở Giao dịch chứng khoán và Tổng công ty lưu ký, bù trừ chứng khoán Việt Nam. Điều này cho thấy xu hướng tài chính hóa thị trường các-bon, nhưng cũng đặt ra yêu cầu hoàn thiện cơ chế giám sát và kiểm soát rủi ro.
Nghị định số 83/2026/NĐ-CP tiếp tục hoàn thiện quy trình hành chính, cơ chế phân bổ và điều chỉnh hạn ngạch phát thải, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ và tăng cường ứng dụng dữ liệu trong quản lý phát thải. Tuy nhiên, các quy định hiện hành vẫn chưa làm rõ đầy đủ các vấn đề về định giá các-bon, quản trị rủi ro và trách nhiệm pháp lý của các chủ thể tham gia thị trường.
Đáng chú ý, Nghị định số 112/2026/NĐ-CP về trao đổi quốc tế kết quả giảm nhẹ phát thải và tín chỉ các-bon đã nội luật hóa các cơ chế theo Điều 6 Thỏa thuận Paris. Nghị định quy định nguyên tắc chuyển giao quốc tế tín chỉ các-bon (ITMOs), bảo đảm tránh tính hai lần, ưu tiên thực hiện mục tiêu NDC của Việt Nam và hài hòa lợi ích giữa các bên tham gia. Đây là bước tiến quan trọng trong việc kết nối thị trường các-bon Việt Nam với thị trường toàn cầu, dù vẫn đặt ra thách thức về xây dựng hệ thống MRV và năng lực quản lý giao dịch xuyên biên giới.
Như vậy, pháp luật Việt Nam đã hình thành những cấu phần chủ yếu của thị trường các-bon và từng bước tiếp cận thông lệ quốc tế, nhưng hiệu quả vận hành còn phụ thuộc vào mức độ đồng bộ của cơ chế giá, MRV, giám sát giao dịch và kết nối quốc tế.
4. Những vấn đề pháp lý đặt ra
Thứ nhất, cơ chế định giá tín chỉ các-bon chưa được quy định đầy đủ. Pháp luật hiện hành chưa xác định rõ phương pháp, nguyên tắc và cơ quan có thẩm quyền định giá tín chỉ các-bon cũng như cơ chế hình thành giá trên sàn giao dịch. Trong khi Nghị định số 29/2026/NĐ-CP đã thiết lập sàn giao dịch các-bon, việc thiếu cơ chế định giá dẫn đến khó khăn trong xác định giá trị giao dịch, nghĩa vụ thuế, phí; hạn chế khả năng liên thông với thị trường quốc tế; đồng thời làm giảm tính minh bạch và khả năng dự báo đối với doanh nghiệp. Điều này cho thấy yếu tố cốt lõi của thị trường là cơ chế giá vẫn chưa được hoàn thiện.
Thứ hai, quy định về trách nhiệm pháp lý trong hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm tra (MRV) còn chưa đầy đủ. Mặc dù các quy định về MRV đã được hoàn thiện đáng kể thông qua Nghị định số 119/2025/NĐ-CP và Nghị định số 83/2026/NĐ-CP, pháp luật vẫn chưa quy định cụ thể về mức độ vi phạm và chế tài tương ứng, trách nhiệm của tổ chức thẩm tra độc lập cũng như cơ chế xử lý sai lệch dữ liệu phát thải. Trong khi đó, các hành vi báo cáo không chính xác hoặc không đầy đủ có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc phân bổ hạn ngạch và xác nhận tín chỉ các-bon.
Thứ ba, cơ chế kết nối thị trường các-bon trong nước với thị trường quốc tế còn mang tính khung. Nghị định số 112/2026/NĐ-CP đã nội luật hóa bước đầu các cơ chế theo Điều 6 Thỏa thuận Paris, nhưng chưa làm rõ quy trình phê duyệt, đăng ký, kiểm chứng và chuyển giao tín chỉ quốc tế; cơ chế điều chỉnh tương ứng nhằm tránh tính hai lần; cũng như giá trị pháp lý của tín chỉ quốc tế trong việc thực hiện nghĩa vụ phát thải trong nước. Sự thiếu vắng các quy định chi tiết này có thể hạn chế khả năng tham gia của Việt Nam vào thị trường các-bon toàn cầu.
Thứ tư, tính đồng bộ và cơ chế phối hợp liên ngành trong quản lý thị trường các-bon còn hạn chế. Các quy định hiện hành được phân tán trong nhiều văn bản và liên quan đến nhiều lĩnh vực như môi trường, tài chính, thương mại và đầu tư. Trong khi Nghị định số 06/2022/NĐ-CP giao cơ quan quản lý môi trường chủ trì quản lý thị trường các-bon, Nghị định số 29/2026/NĐ-CP lại gắn hoạt động giao dịch với hệ thống thị trường chứng khoán và các thiết chế tài chính. Tuy nhiên, pháp luật chưa quy định rõ cơ chế phối hợp và phân định thẩm quyền giữa các cơ quan liên quan. Bên cạnh đó, việc kết nối dữ liệu giữa hệ thống MRV và hệ thống giao dịch, cũng như sự liên thông với pháp luật về thuế, ngoại hối và đầu tư đối với các giao dịch xuyên biên giới, vẫn chưa được quy định đầy đủ, làm phát sinh nguy cơ chồng chéo hoặc khoảng trống pháp lý trong quản lý thị trường.
5. Định hướng hoàn thiện pháp luật về thị trường các-bon tại Việt Nam
Việc hoàn thiện pháp luật cần hướng tới một thiết chế thị trường tích hợp, trong đó các quy định về hàng hóa, chủ thể, giao dịch, MRV và trách nhiệm pháp lý được kết nối thành cơ chế vận hành thống nhất.
Trước hết, cần chuyển từ mô hình điều chỉnh phân tán sang xây dựng một khung pháp lý thống nhất có tính nền tảng đối với thị trường các-bon. Khung pháp lý này cần xác lập rõ cấu trúc pháp lý của thị trường, bao gồm: (i) chế độ pháp lý của hạn ngạch phát thải và tín chỉ các-bon với tư cách là tài sản có thể giao dịch; (ii) nguyên tắc vận hành của sàn giao dịch các-bon; và (iii) cơ chế chuyển giao trong nước và quốc tế. Về dài hạn, việc ban hành một đạo luật khung hoặc luật chuyên ngành là cần thiết nhằm bảo đảm tính minh bạch, ổn định và khả năng dự đoán của pháp luật, đồng thời hạn chế tình trạng chồng chéo giữa các văn bản dưới luật.
Thứ hai, cần thiết lập cơ chế định giá các-bon mang tính thể chế hóa, thay vì để giá hình thành một cách thiếu kiểm soát. Pháp luật cần quy định rõ nguyên tắc hình thành giá trên thị trường giao dịch, cơ chế công bố thông tin bắt buộc và các công cụ can thiệp của Nhà nước trong trường hợp thị trường biến động bất thường (như cơ chế “giá sàn – giá trần” hoặc quỹ bình ổn). Đồng thời, cần xác lập mối quan hệ rõ ràng giữa cơ chế thị trường (ETS) và các công cụ tài chính như thuế hoặc phí phát thải, nhằm tạo ra một hệ thống định giá thống nhất, giúp doanh nghiệp có khả năng dự báo và tối ưu hóa chi phí tuân thủ.
Thứ ba, cần hoàn thiện cơ chế trách nhiệm pháp lý và thực thi trong hệ thống MRV theo hướng tăng cường tính ràng buộc và khả năng kiểm chứng. Cụ thể, pháp luật cần: (i) phân loại rõ các hành vi vi phạm nghĩa vụ báo cáo phát thải; (ii) thiết lập chế tài tương xứng, bao gồm cả trách nhiệm hành chính và trách nhiệm tài chính; và (iii) quy định trách nhiệm độc lập của các tổ chức thẩm tra. Đồng thời, việc số hóa hệ thống MRV thông qua cơ sở dữ liệu tập trung và công nghệ theo dõi phát thải cần được luật hóa, nhằm bảo đảm tính minh bạch và độ tin cậy của dữ liệu – yếu tố cốt lõi của thị trường các-bon.
Thứ tư, cần cụ thể hóa cơ chế kết nối thị trường các-bon trong nước với thị trường quốc tế trên cơ sở nội luật hóa đầy đủ các quy định của Thỏa thuận Paris. Trọng tâm là xây dựng quy trình pháp lý rõ ràng đối với giao dịch tín chỉ xuyên biên giới, bao gồm: thẩm quyền phê duyệt, cơ chế công nhận tín chỉ quốc tế, quy tắc hạch toán và cơ chế điều chỉnh tương ứng nhằm tránh tính hai lần. Việc thiết lập các quy tắc này không chỉ tạo điều kiện cho Việt Nam tham gia sâu vào thị trường toàn cầu, mà còn bảo đảm tính toàn vẹn môi trường và uy tín quốc gia trong thực hiện các cam kết khí hậu.
Thứ năm, cần thiết lập cơ chế điều phối liên ngành có tính tập trung, thay vì mô hình quản lý phân tán hiện nay. Pháp luật cần xác định rõ một cơ quan đầu mối chịu trách nhiệm điều phối tổng thể thị trường các-bon, đồng thời quy định cụ thể cơ chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý môi trường, tài chính và thương mại. Đặc biệt, cần thiết lập hệ thống kết nối dữ liệu giữa MRV, sàn giao dịch và các cơ quan tài chính nhằm bảo đảm tính nhất quán trong quản lý phát thải, giao dịch và nghĩa vụ tài chính.
Cuối cùng, hoàn thiện pháp luật cần gắn với việc phát triển hạ tầng kỹ thuật và năng lực thị trường. Nhà nước cần đầu tư xây dựng cơ sở dữ liệu phát thải quốc gia, hệ thống MRV số hóa và nền tảng giao dịch minh bạch, đồng thời thiết kế các công cụ hỗ trợ doanh nghiệp như tín dụng xanh, ưu đãi tài chính và hướng dẫn kỹ thuật. Song song với đó, cần tăng cường cơ chế giám sát độc lập từ xã hội, tổ chức nghề nghiệp và thị trường, nhằm bảo đảm tính minh bạch và liêm chính của các giao dịch các-bon.
6. Kết luận
Bài viết cho thấy pháp luật Việt Nam đã từng bước thiết lập nền tảng cho thị trường các-bon, từ ghi nhận hạn ngạch và tín chỉ, phân bổ nghĩa vụ phát thải đến xây dựng sàn giao dịch và cơ chế chuyển giao quốc tế. Tuy nhiên, khung điều chỉnh vẫn thiếu tính tích hợp, đặc biệt ở cơ chế định giá, trách nhiệm trong MRV, công nhận và hạch toán tín chỉ quốc tế, cũng như phối hợp giữa cơ quan môi trường và các thiết chế tài chính. Vì vậy, trọng tâm hoàn thiện pháp luật cần đặt vào việc xác định rõ chế độ pháp lý của hàng hóa các-bon, minh bạch hóa cơ chế giá, tăng trách nhiệm và khả năng kiểm chứng của MRV, cụ thể hóa giao dịch xuyên biên giới, đồng thời thiết lập đầu mối điều phối và hệ thống dữ liệu liên thông. Các giải pháp này là điều kiện để thị trường vận hành thực chất, bảo đảm tính toàn vẹn môi trường và hỗ trợ Việt Nam thực hiện mục tiêu phát thải ròng bằng “0”.
---------------------------------
Tài liệu tham khảo
1. Boston Consulting Group and Shell, The Voluntary Carbon Market Is Thriving, xem tại https://www.bcg.com/publications/2023/why-the-voluntary-carbon-market-is-thriving, truy cập ngày 7/4/2026
2. Chỉ thị 2003/87/EC của Hội đồng và Nghị viện châu Âu 13/10/2003
3. Global market insight, 2023, “Carbon Credit Market Size report”, xem tại https://www.gminsights.com]/industry-analysis/carbon-credit-market, truy cập ngày 7/4/2026
4. HCCH, 2024, “Proposal for Exploratory Work: Private International Law Issues related to Carbon Markets”, Prel. Doc. No 7, tháng 3/2024, p.2-6, xem tại https://assets.hcch.net/docs/7e7bbf4b-98fa-4915-b5e7-a8aae9ec7c38.pdf truy cập ngày 01/4/2026
5. PMI, Carbon Credit Markets, xem tại https://www.pmiclimate.org/carbon-credits-markets, truy cập ngày 7/4/2026
6. UNDP, Global Climate Promise, “What are carbon markets and why are they important?”,UN-REDD Programme, 2022, tr. 2.
[1] UNDP, Global Climate Promise, “What are carbon markets and why are they important?”,UN-REDD Programme, 2022, tr. 2
[2] HCCH, 2024, “Proposal for Exploratory Work: Private International Law Issues related to Carbon Markets”, Prel. Doc. No 7, tháng 3/2024, p.2-6, xem tại https://assets.hcch.net/docs/7e7bbf4b-98fa-4915-b5e7-a8aae9ec7c38.pdf truy cập ngày 01/4/2026
[3] Global market insight, 2023, “Carbon Credit Market Size report”, xem tại https://www.gminsights.com]/industry-analysis/carbon-credit-market, truy cập ngày 7/4/2026
[4] Theo Điều 3(a) Chỉ thị 2003/87/EC của Hội đồng và Nghị viện châu Âu 13/10/2003, thiết lập hệ thống giao dịch phát thải khí nhà kinh trong Liên minh châu Âu, sửa đổi Chỉ thị 96/61/EC.
[5] PMI, Carbon Credit Markets, xem tại https://www.pmiclimate.org/carbon-credits-markets, truy cập ngày 7/4/2026
[6] Boston Consulting Group and Shell, The Voluntary Carbon Market Is Thriving, xem tại https://www.bcg.com/publications/2023/why-the-voluntary-carbon-market-is-thriving, truy cập ngày 7/4/2026