Tóm tắt: Trên nền tảng xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, bảo vệ quyền con người, phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, chuyển đổi số và hội nhập quốc tế, bài viết cho rằng hoàn thiện pháp luật hình sự không chỉ là sửa đổi điều luật, tội danh hay khung hình phạt, mà trước hết là đổi mới nhận thức về chức năng, giới hạn và phương thức vận hành của quyền lực hình sự. Pháp luật hình sự hiện đại phải nghiêm minh nhưng nhân đạo, mạnh mẽ nhưng tự giới hạn, bảo vệ xã hội nhưng tôn trọng quyền con người, phòng ngừa tội phạm nhưng không cản trở phát triển. Bài viết làm rõ các chuyển dịch tư duy cốt lõi về chức năng của pháp luật hình sự, phạm vi hình sự hóa, chính sách hình phạt, bảo vệ nạn nhân, tư pháp phục hồi, phòng ngừa tội phạm, xã hội số, trách nhiệm đa chủ thể, lập pháp dựa trên dữ liệu và hoàn thiện hệ sinh thái pháp luật hình sự.
Từ khóa: pháp luật hình sự; chính sách hình sự; hình sự hóa; quyền con người; xã hội số; tư pháp phục hồi.
RENEWING THE THINKING ON IMPROVING VIETNAMESE CRIMINAL LAW IN THE NEW ERA
Abstract: This article examines the need to renew the thinking on improving Vietnamese criminal law in the new era from the perspectives of legal-political philosophy, criminal policy and national development. Against the background of building a socialist rule-of-law state, protecting human rights, developing a socialist-oriented market economy, accelerating digital transformation and deepening international integration, the article argues that improving criminal law is not merely a matter of revising statutory provisions, offences or penalty ranges. More fundamentally, it requires a renewed understanding of the functions, limits and operation of punitive state power. Modern criminal law should be strict but humane, strong but self-limiting, capable of protecting society while respecting human rights, and effective in crime prevention without obstructing lawful development and innovation. The article clarifies key shifts in thinking concerning the functions of criminal law, criminalization, punishment, victims’ rights, restorative justice, crime prevention, digital society, multi-actor responsibility, evidence-based legislation and the broader criminal-law ecosystem.
Keywords: Criminal law; criminal policy; criminalization; human rights; digital society; restorative justice.

Ảnh minh hoạ
Đặt vấn đề
Hoàn thiện pháp luật hình sự Việt Nam trong kỷ nguyên mới không thể chỉ được hiểu là việc sửa đổi một số điều luật, bổ sung một số tội danh, điều chỉnh một số khung hình phạt hoặc hoàn thiện kỹ thuật lập pháp. Ở tầng sâu hơn, đây là vấn đề đổi mới tư duy chính trị - pháp lý về vị trí, chức năng, giới hạn và phương thức vận hành của pháp luật hình sự trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, trong xã hội số, trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và trong yêu cầu phát triển nhanh, bền vững đất nước.
Pháp luật hình sự là lĩnh vực pháp luật đặc biệt, bởi nó trực tiếp sử dụng quyền lực cưỡng chế nghiêm khắc nhất của Nhà nước đối với con người, tài sản, danh dự, tự do, quyền kinh doanh, quyền dữ liệu và địa vị pháp lý của cá nhân, pháp nhân. Chính vì vậy, pháp luật hình sự vừa là công cụ bảo vệ xã hội khỏi những hành vi nguy hiểm, vừa là lĩnh vực đòi hỏi sự tự giới hạn cao nhất của quyền lực nhà nước. Một Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa không thể thiếu pháp luật hình sự nghiêm minh; nhưng một Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa cũng không thể chấp nhận pháp luật hình sự bị mở rộng tùy tiện, bị sử dụng như công cụ thay thế cho quản lý hành chính, giải quyết tranh chấp dân sự, điều chỉnh rủi ro kinh doanh hoặc xử lý những bất cập xã hội vốn cần được giải quyết bằng chính sách kinh tế, xã hội, giáo dục, công nghệ và quản trị công.[1]
Về mặt tư tưởng, pháp luật hình sự hiện đại phải được đặt trong quan hệ biện chứng giữa quyền lực và tự do, giữa trừng trị và nhân đạo, giữa bảo vệ xã hội và bảo vệ con người, giữa phòng ngừa tội phạm và bảo đảm phát triển, giữa nghiêm minh của pháp luật và giới hạn của cưỡng chế nhà nước. Triết lý pháp quyền của pháp luật hình sự không nằm ở việc Nhà nước có thể trừng phạt đến đâu, mà ở chỗ Nhà nước chỉ được trừng phạt trong giới hạn nào, vì mục đích gì, bằng thủ tục nào và với mức độ nào là chính đáng[2].
Trong kỷ nguyên mới, những biến đổi sâu sắc của xã hội Việt Nam đang đặt pháp luật hình sự trước các thách thức có tính nền tảng. Một mặt, sự phát triển của kinh tế thị trường, khoa học - công nghệ, chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, tài sản số, không gian mạng và hội nhập quốc tế làm xuất hiện nhiều dạng hành vi nguy hiểm mới mà pháp luật hình sự không thể bỏ trống. Mặt khác, chính sự mở rộng của các quan hệ kinh tế, dân sự, hành chính, công nghệ và đổi mới sáng tạo lại đặt ra yêu cầu kiểm soát hình sự hóa quá mức, bảo đảm an toàn pháp lý cho cá nhân, doanh nghiệp, nhà khoa học, nhà đầu tư, cán bộ quản lý và các chủ thể sáng tạo trong xã hội[3].
Do đó, vấn đề trung tâm của đổi mới tư duy hoàn thiện pháp luật hình sự Việt Nam hiện nay không phải là mở rộng hay thu hẹp pháp luật hình sự một cách cơ học, mà là xác lập một mô hình pháp luật hình sự đúng giới hạn, đúng chức năng và đúng mục tiêu. Mô hình đó phải nghiêm minh nhưng nhân đạo, mạnh mẽ nhưng tự giới hạn, bảo vệ xã hội nhưng tôn trọng quyền con người, phòng ngừa tội phạm nhưng không cản trở phát triển, xử lý người phạm tội nhưng hướng tới phục hồi công lý, bảo vệ nạn nhân, tái hòa nhập xã hội và tái thiết niềm tin pháp luật.
Đổi mới tư duy hoàn thiện pháp luật hình sự vì vậy trước hết là đổi mới triết lý chính sách. Pháp luật hình sự không chỉ là công cụ “chống tội phạm”, mà còn là công cụ bảo vệ công lý, bảo vệ con người, kiểm soát quyền lực, định hình trật tự pháp quyền và tạo lập môi trường an toàn cho phát triển. Nghị quyết số 27-NQ/TW về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới, Nghị quyết số 66-NQ/TW về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật, Nghị quyết số 57-NQ/TW về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân đã tạo ra nền tảng chính trị - pháp lý quan trọng để nhìn nhận lại vai trò của pháp luật nói chung và pháp luật hình sự nói riêng trong kỷ nguyên phát triển mới[4].
Từ góc độ đó, bài viết tập trung trả lời ba câu hỏi nghiên cứu: pháp luật hình sự Việt Nam trong kỷ nguyên mới cần được nhận thức như thế nào về chức năng và giới hạn; phạm vi hình sự hóa và chính sách hình phạt cần được thiết kế theo triết lý nào để vừa bảo vệ xã hội, vừa bảo đảm quyền con người và phát triển; và việc hoàn thiện pháp luật hình sự cần được đặt trong hệ sinh thái pháp luật hình sự như thế nào để nâng cao hiệu lực, hiệu quả và tính nhân văn của chính sách hình sự.
Các nghiên cứu về pháp luật hình sự hiện đại thường tiếp cận vấn đề từ nhiều hướng: triết lý hình phạt, giới hạn của hình sự hóa, quyền con người trong tư pháp hình sự, tư pháp phục hồi, phòng ngừa tội phạm, trách nhiệm hình sự của pháp nhân và tội phạm trong xã hội số. Những hướng tiếp cận này cung cấp nền tảng quan trọng để nhìn nhận pháp luật hình sự không chỉ như hệ thống tội danh và hình phạt, mà như một thiết chế quyền lực đặc biệt của Nhà nước pháp quyền, đồng thời là công cụ bảo vệ công lý, con người, trật tự xã hội và điều kiện phát triển.
Tuy nhiên, trong bối cảnh Việt Nam hiện nay, khoảng trống cần tiếp tục làm rõ là sự kết nối giữa đổi mới tư duy chính sách hình sự với yêu cầu hoàn thiện pháp luật trong kỷ nguyên phát triển mới: chuyển đổi số, kinh tế tư nhân, đổi mới sáng tạo, quản trị dữ liệu, hội nhập quốc tế và kiểm soát quyền lực nhà nước. Bài viết vì vậy sử dụng phương pháp phân tích lý luận pháp luật, phân tích chính sách hình sự, phân tích văn kiện chính trị - pháp lý, phương pháp hệ thống và tổng hợp thực tiễn để luận giải các chuyển dịch tư duy cần thiết trong hoàn thiện pháp luật hình sự Việt Nam.
1. Đổi mới tư duy về chức năng của pháp luật hình sự
Trong tư duy pháp lý truyền thống, pháp luật hình sự thường được nhận diện trước hết như công cụ trừng trị tội phạm. Cách nhìn đó không sai, nhưng chưa đủ. Nếu chỉ nhấn mạnh chức năng trừng trị, pháp luật hình sự dễ bị giản lược thành công cụ cưỡng chế và phản ứng sau khi tội phạm đã xảy ra. Trong khi đó, trong Nhà nước pháp quyền hiện đại, pháp luật hình sự phải được hiểu như một thiết chế bảo vệ các giá trị nền tảng của đời sống xã hội: con người, nhân phẩm, quyền con người, công lý, an ninh, trật tự, tài sản, môi trường, dữ liệu, liêm chính công vụ, thị trường lành mạnh và các điều kiện phát triển bền vững[5].
Triết lý cốt lõi của sự đổi mới này là: trừng trị không phải là mục đích tự thân của pháp luật hình sự. Trừng trị chỉ chính đáng khi nó phục vụ công lý, phòng ngừa, giáo dục, cải tạo, phục hồi và bảo vệ xã hội. Nếu hình phạt chỉ nhằm gây đau khổ hoặc loại bỏ người phạm tội, pháp luật hình sự sẽ nghiêng về báo ứng thuần túy. Nếu hình phạt được đặt trong quan hệ với công lý, trách nhiệm, khắc phục hậu quả và tái hòa nhập, pháp luật hình sự mới thực sự trở thành công cụ văn minh của Nhà nước pháp quyền.
Vì vậy, chức năng của pháp luật hình sự trong kỷ nguyên mới cần được nhận diện theo nhiều tầng nấc. Tầng thứ nhất là chức năng bảo vệ: bảo vệ các lợi ích pháp lý cơ bản của con người, xã hội và Nhà nước trước những hành vi nguy hiểm đáng kể. Tầng thứ hai là chức năng giới hạn: giới hạn quyền lực trừng phạt của Nhà nước, bảo đảm không ai bị coi là tội phạm hoặc bị xử phạt nếu không có căn cứ luật định, không có lỗi và không thông qua thủ tục công bằng. Tầng thứ ba là chức năng phòng ngừa: tác động đến hành vi xã hội thông qua răn đe, giáo dục, chuẩn mực hóa và quản trị rủi ro. Tầng thứ tư là chức năng phục hồi: khắc phục thiệt hại, phục hồi nạn nhân, phục hồi quan hệ xã hội và tạo điều kiện cho người phạm tội tái hòa nhập. Tầng thứ năm là chức năng phát triển: bảo vệ môi trường pháp lý an toàn cho sáng tạo, kinh doanh, khoa học - công nghệ, chuyển đổi số và hội nhập quốc tế.
Từ cách tiếp cận đó, hoàn thiện pháp luật hình sự phải vượt lên khỏi tư duy “chống cái xấu” đơn thuần để tiến tới tư duy bảo vệ và kiến tạo. Pháp luật hình sự không chỉ phản ứng với tội phạm đã xảy ra mà còn góp phần kiến tạo trật tự xã hội an toàn, công bằng, liêm chính và có khả năng phát triển. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam đang chuyển mạnh sang mô hình phát triển dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, kinh tế tư nhân và hội nhập quốc tế[6].
Chức năng bảo vệ con người của pháp luật hình sự cũng cần được hiểu theo hai chiều. Một mặt, pháp luật hình sự bảo vệ con người khỏi tội phạm: bảo vệ tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, danh dự, tự do, tài sản, quyền riêng tư, dữ liệu cá nhân, môi trường sống và các điều kiện phát triển. Mặt khác, pháp luật hình sự bảo vệ con người khỏi sự trừng phạt tùy tiện: bảo đảm nguyên tắc hợp pháp, suy đoán vô tội, quyền bào chữa, xét xử công bằng, không bị tra tấn, không bị nhục hình, không bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi hành vi chưa đạt ngưỡng nguy hiểm cần thiết. Đây là hai chiều không thể tách rời của một nền pháp luật hình sự nhân văn.
Chức năng bảo vệ công lý của pháp luật hình sự cũng cần được nhận thức rộng hơn. Công lý hình sự không chỉ là việc người phạm tội bị xử lý. Công lý còn bao gồm việc nạn nhân được bảo vệ, thiệt hại được khắc phục, tài sản bị chiếm đoạt được thu hồi, môi trường bị hủy hoại được phục hồi, danh dự bị xâm hại được khôi phục, dữ liệu bị xâm phạm được bảo vệ, người bị oan được minh oan và bồi thường. Công lý hình sự nếu chỉ dừng lại ở bản án kết tội mà không khắc phục hậu quả xã hội thì vẫn là công lý chưa đầy đủ.
Từ phương diện này, cần phát triển mạnh hơn các biện pháp tư pháp, cơ chế thu hồi tài sản, bồi thường, phục hồi môi trường, phục hồi dữ liệu, bảo vệ nạn nhân, hỗ trợ tái hòa nhập và tư pháp phục hồi. Tư pháp phục hồi không thay thế hoàn toàn tư pháp trừng phạt, nhưng bổ sung chiều cạnh nhân văn và xã hội cho công lý hình sự. Nó giúp chuyển trọng tâm từ “Nhà nước trừng phạt người phạm tội” sang “xã hội cùng khắc phục tổn thương do tội phạm gây ra”[7].
Trong kỷ nguyên mới, chức năng phát triển của pháp luật hình sự cần được nhấn mạnh hơn. Pháp luật hình sự phải nghiêm trị tham nhũng, rửa tiền, gian lận, tội phạm môi trường, tội phạm công nghệ cao, thao túng thị trường, xâm phạm dữ liệu, xâm hại trẻ em và các hành vi phá hoại nền tảng phát triển. Nhưng đồng thời, pháp luật hình sự không được làm tê liệt sáng tạo, không được hình sự hóa rủi ro kinh doanh hợp pháp, không được biến thất bại đầu tư thành tội phạm, không được làm cho cán bộ, doanh nhân, nhà khoa học sợ trách nhiệm đến mức không dám hành động vì lợi ích chung.
2. Đổi mới tư duy về phạm vi hình sự hoá
Hình sự hóa là một trong những quyết định chính sách nghiêm trọng nhất của Nhà nước, bởi nó biến một hành vi xã hội thành tội phạm và đặt chủ thể thực hiện hành vi đó trước nguy cơ bị áp dụng quyền lực trừng phạt hình sự. Vì vậy, đổi mới tư duy về phạm vi hình sự hóa là nội dung trung tâm của hoàn thiện pháp luật hình sự Việt Nam trong kỷ nguyên mới.
Vấn đề đặt ra hiện nay không phải là hình sự hóa nhiều hơn hay ít hơn, mà là hình sự hóa đúng hơn. Hình sự hóa đúng là xác định đúng hành vi cần xử lý hình sự, đúng khách thể cần bảo vệ, đúng chủ thể phải chịu trách nhiệm, đúng mức độ nguy hiểm cho xã hội, đúng hình thức lỗi, đúng chế tài và đúng giới hạn can thiệp của Nhà nước. Hình sự hóa đúng đồng thời bao hàm phi tội phạm hóa đúng, phi hình phạt hóa đúng và sử dụng đúng các công cụ pháp lý ngoài hình sự.
Về mặt triết lý, pháp luật hình sự phải được sử dụng như biện pháp cuối cùng. Tư tưởng này gần với nguyên lý “ultima ratio” trong khoa học luật hình sự hiện đại: hình sự hóa chỉ chính đáng khi hành vi gây nguy hại đáng kể cho xã hội và các công cụ pháp lý khác như dân sự, hành chính, kinh tế, kỷ luật, đạo đức nghề nghiệp, quản trị rủi ro hoặc giáo dục xã hội không đủ khả năng điều chỉnh hiệu quả[8]. Nói cách khác, không phải mọi hành vi sai trái đều là tội phạm; không phải mọi thiệt hại đều cần hình phạt; không phải mọi thất bại trong quản trị, kinh doanh, khoa học, công nghệ đều phải được xử lý bằng quyền lực hình sự.
Từ đó, cần kiểm soát nguy cơ hình sự hóa quá mức. Hình sự hóa quá mức xuất hiện khi pháp luật hình sự can thiệp vào những quan hệ xã hội chưa đạt mức nguy hiểm đáng kể hoặc có thể được xử lý hiệu quả bằng công cụ khác. Trong lĩnh vực kinh tế, nguy cơ này thể hiện ở việc đồng nhất rủi ro kinh doanh với tội phạm, thua lỗ với cố ý gây thiệt hại, tranh chấp hợp đồng với lừa đảo, mất khả năng thanh toán với chiếm đoạt, quyết định đầu tư không thành công với hành vi phạm tội. Trong lĩnh vực hành chính, nguy cơ này thể hiện ở việc chuyển sai sót quản lý, vi phạm thủ tục, vi phạm quy trình thành trách nhiệm hình sự khi chưa đạt ngưỡng nguy hiểm đáng kể. Trong lĩnh vực khoa học - công nghệ, nguy cơ này thể hiện ở việc hình sự hóa rủi ro thử nghiệm hợp pháp, làm suy giảm động lực đổi mới sáng tạo[9].
Tuy nhiên, đổi mới tư duy hình sự hóa không chỉ là thu hẹp. Trong kỷ nguyên mới, pháp luật hình sự cũng phải khắc phục những thiếu hụt hình sự hóa. Sự phát triển của xã hội số đang làm xuất hiện nhiều khách thể mới cần bảo vệ: dữ liệu cá nhân, danh tính số, tài sản số, hệ thống thông tin, an ninh mạng, thuật toán, nền tảng số, quyền riêng tư số, môi trường dữ liệu và niềm tin trong không gian mạng. Các hành vi như chiếm đoạt dữ liệu, mua bán dữ liệu cá nhân quy mô lớn, hành vi giả mạo bằng công nghệ trí tuệ nhân tạo (deepfake) nhằm lừa đảo hoặc xâm hại nhân phẩm, tấn công mã độc tống tiền (ransomware), rửa tiền qua tài sản số, lừa đảo tự động bằng trí tuệ nhân tạo, thao túng thông tin trên nền tảng số có thể gây thiệt hại nghiêm trọng nhưng không phải lúc nào cũng được bao quát đầy đủ bởi các cấu thành tội phạm truyền thống[10].
Do đó, phạm vi hình sự hóa trong kỷ nguyên mới phải được thiết kế theo tư duy kép: thu hẹp ở nơi pháp luật hình sự đang can thiệp quá mức, mở rộng có chọn lọc ở nơi xuất hiện nguy cơ mới thực sự nghiêm trọng. Điều này đòi hỏi phải xây dựng tiêu chí chính sách rõ ràng. Một hành vi chỉ nên được hình sự hóa khi đáp ứng đồng thời các điều kiện cơ bản: xâm hại hoặc đe dọa xâm hại đáng kể lợi ích pháp lý quan trọng; có lỗi đáng trách; gây hậu quả hoặc nguy cơ xã hội nghiêm trọng; không thể xử lý hiệu quả bằng công cụ phi hình sự; việc hình sự hóa có khả năng thực thi; và lợi ích xã hội của hình sự hóa lớn hơn chi phí hạn chế quyền mà nó tạo ra[11].
Về mặt phương pháp, mọi quyết định hình sự hóa cần dựa trên dữ liệu, bằng chứng và đánh giá tác động chính sách. Không nên hình sự hóa chỉ vì một vụ việc gây bức xúc, một làn sóng dư luận hoặc một phản ứng tình huống. Lập pháp hình sự theo cảm xúc có thể tạo ra những tội danh quá rộng, hình phạt quá nặng, khó áp dụng và làm gia tăng nguy cơ oan sai hoặc lạm quyền. Ngược lại, lập pháp dựa trên dữ liệu đòi hỏi thống kê tội phạm, tổng kết xét xử, đánh giá chi phí - lợi ích, khảo sát tác động đối với quyền con người, doanh nghiệp, cơ quan tư pháp, nhóm yếu thế và các phương án thay thế phi hình sự.
Đổi mới tư duy về phạm vi hình sự hóa cũng đòi hỏi phân định rõ giữa tội phạm và các vi phạm pháp luật khác. Ranh giới này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực kinh tế, dân sự, hành chính, môi trường, công nghệ, tài chính, ngân hàng, chứng khoán, đất đai, đấu thầu và quản lý công. Nếu ranh giới mơ hồ, pháp luật hình sự có thể bị sử dụng để giải quyết tranh chấp tư, gây sức ép trong quan hệ kinh tế, hoặc ngược lại, các hành vi nguy hiểm nghiêm trọng có thể bị hành chính hóa, dân sự hóa, dẫn đến bỏ lọt tội phạm. Vì vậy, cấu thành tội phạm cần được thiết kế bằng các dấu hiệu rõ về hành vi, lỗi, hậu quả, lợi ích bất chính, thủ đoạn, chủ thể, quan hệ nhân quả và ngưỡng nguy hiểm.
Một nội dung quan trọng khác là phải phát triển các tình tiết loại trừ tính chất tội phạm của hành vi. Phòng vệ chính đáng, tình thế cấp thiết, gây thiệt hại khi bắt giữ người phạm tội, rủi ro trong nghiên cứu, thử nghiệm, áp dụng tiến bộ khoa học - kỹ thuật, thi hành mệnh lệnh của người có thẩm quyền là những cơ chế pháp lý quan trọng để bảo đảm rằng pháp luật hình sự không trừng phạt các hành vi tuy gây thiệt hại hình thức nhưng có tính chính đáng, cần thiết hoặc được xã hội chấp nhận trong điều kiện nhất định. Trong bối cảnh mới, cần tiếp tục làm rõ tiêu chí rủi ro được phép, thử nghiệm có kiểm soát, tự vệ trong không gian số, quyết định khẩn cấp vì lợi ích công cộng và tuân thủ chuẩn mực nghề nghiệp đặc thù[12].
Từ góc độ phát triển, phạm vi hình sự hóa còn phải được đặt trong quan hệ với yêu cầu bảo vệ kinh tế tư nhân, khuyến khích đổi mới sáng tạo và xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật. Một hệ thống pháp luật hình sự quá rộng, thiếu dự báo và dễ bị áp dụng tùy tiện sẽ tạo tâm lý sợ rủi ro, sợ đổi mới, sợ trách nhiệm. Ngược lại, một hệ thống pháp luật hình sự rõ ràng, minh bạch, chỉ xử lý hành vi gian dối, trục lợi, chiếm đoạt, cố ý gây thiệt hại nghiêm trọng hoặc xâm hại lợi ích công cộng sẽ tạo môi trường an toàn pháp lý cho phát triển[13].

Thứ trưởng Bộ Tư pháp Nguyễn Thanh Tú chủ trì Hội thảo khoa học “Pháp luật hình sự, tố tụng hình sự trong kỷ nguyên mới - đề xuất định hướng, nhiệm vụ hoàn thiện đến năm 2045” ngày 18/6/2026
3. Đổi mới tư duy về nghiêm minh và hình phạt
Nghiêm minh là một giá trị cốt lõi của pháp luật hình sự, nhưng nghiêm minh không thể bị đồng nhất giản đơn với hình phạt thật nặng, trừng trị thật khắc nghiệt hoặc mở rộng tối đa việc tước tự do. Trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, nghiêm minh trước hết là sự đúng đắn của phản ứng hình sự: đúng người, đúng tội, đúng pháp luật, đúng mức độ nguy hiểm, đúng lỗi, đúng hậu quả, đúng thủ tục, đúng thời điểm và đúng mục tiêu chính sách. Một nền pháp luật hình sự càng văn minh thì càng không đo tính nghiêm minh bằng mức độ đau khổ mà hình phạt gây ra, mà bằng khả năng tạo lập công lý, phòng ngừa tội phạm, khôi phục trật tự pháp lý và bảo đảm quyền con người.
Từ góc độ triết lý chính trị - pháp lý, hình phạt chỉ chính đáng khi được đặt trong giới hạn của pháp quyền và phục vụ một mục tiêu xã hội hợp lý. Lý thuyết báo ứng nhấn mạnh sự đáp trả công bằng đối với hành vi có lỗi; lý thuyết vị lợi nhấn mạnh tác dụng phòng ngừa; lý thuyết phục hồi nhấn mạnh việc hàn gắn quan hệ xã hội bị tổn thương. Chính sách hình phạt hiện đại không nên tuyệt đối hóa một lý thuyết riêng lẻ, mà cần kết hợp hợp lý giữa lên án, răn đe, giáo dục, cải tạo, phòng ngừa, khắc phục hậu quả và tái hòa nhập xã hội[14].
Luận điểm cốt lõi cần được xác lập là: hình phạt nặng chưa chắc đã hiệu quả; hình phạt đúng mới tạo ra công lý và phòng ngừa bền vững. Hình phạt quá nhẹ có thể làm suy giảm niềm tin xã hội vào công lý; nhưng hình phạt quá nặng, không tương xứng hoặc áp dụng tràn lan có thể dẫn đến bất công, quá tải hệ thống giam giữ, tăng chi phí xã hội và làm suy giảm khả năng tái hòa nhập của người phạm tội. Vì vậy, nghiêm minh phải đi liền với tương xứng, phân hóa, cá thể hóa và nhân đạo.
Trong kỷ nguyên mới, đổi mới tư duy về hình phạt đòi hỏi cơ cấu lại toàn bộ hệ thống chế tài hình sự. Hình phạt tù vẫn cần thiết đối với các tội phạm nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng, tội phạm bạo lực, tội phạm có tổ chức, tham nhũng nghiêm trọng, xâm hại trẻ em, xâm phạm an ninh quốc gia, xâm phạm hoạt động tư pháp và các hành vi gây nguy hại lớn cho xã hội. Tuy nhiên, đối với các tội ít nghiêm trọng, tội không bạo lực, tội có khả năng khắc phục hậu quả, người phạm tội lần đầu, có nhân thân tốt và có khả năng cải tạo ngoài xã hội, cần giảm sự phụ thuộc vào tù giam và mở rộng các biện pháp xử lý không tước tự do[15].
Vì vậy, chính sách hình phạt cần phát triển mạnh hơn các hình phạt không tước tự do và các biện pháp thay thế: phạt tiền, cải tạo không giam giữ, lao động phục vụ cộng đồng, án treo, giám sát tại cộng đồng, nghĩa vụ bồi thường, khắc phục hậu quả, tham gia chương trình giáo dục, điều trị, tư vấn tâm lý, phục hồi quan hệ xã hội và hỗ trợ tái hòa nhập. Các biện pháp này không làm giảm tính nghiêm minh nếu được thiết kế rõ ràng, có cơ chế giám sát chặt chẽ và gắn với trách nhiệm thực chất của người phạm tội.
Đổi mới tư duy về hình phạt cũng đòi hỏi hoàn thiện nguyên tắc tương xứng. Tương xứng không chỉ là tương xứng giữa tội danh và khung hình phạt, mà còn là tương xứng giữa hành vi cụ thể, lỗi cụ thể, hậu quả cụ thể, vai trò cụ thể của người phạm tội và hình phạt cụ thể được áp dụng. Trong nhiều trường hợp, công bằng không đòi hỏi hình phạt cao hơn, mà đòi hỏi hình phạt phù hợp hơn. Công bằng hình sự không phải là sự cào bằng, mà là sự phân biệt hợp lý giữa những trường hợp có sự khác biệt khách quan.
Trong điều kiện Việt Nam, yêu cầu này gắn chặt với định hướng xây dựng nền tư pháp chuyên nghiệp, hiện đại, công bằng, nghiêm minh, liêm chính và bảo vệ công lý. Nghị quyết số 27-NQ/TW nhấn mạnh yêu cầu tiếp tục xây dựng, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam; Nghị quyết số 49-NQ/TW về cải cách tư pháp đã đặt nền tảng cho tư duy đề cao công lý, quyền con người, hạn chế oan sai và nâng cao hiệu quả hoạt động tư pháp; Nghị quyết số 66-NQ/TW tiếp tục yêu cầu đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới[16].
(Đọc tiếp Nội dung phần 2 của bài trong số tiếp theo – TCPL kì phát hành tháng 8/2026)
[1] Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII, Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới; xem thêm: A.V. Dicey, Introduction to the Study of the Law of the Constitution, Macmillan, 1885.
[2] H.L.A. Hart, Punishment and Responsibility: Essays in the Philosophy of Law, Oxford University Press, 1968; Andrew Ashworth and Jeremy Horder, Principles of Criminal Law, Oxford University Press, các lần xuất bản gần đây.
[3] Bộ Chính trị, Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia; Bộ Chính trị, Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025 về phát triển kinh tế tư nhân.
[4] Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII, Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022; Bộ Chính trị, Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới; Bộ Chính trị, Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024; Bộ Chính trị, Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025.
[5] Émile Durkheim, The Division of Labour in Society, 1893; David Garland, Punishment and Modern Society: A Study in Social Theory, Oxford University Press, 1990.
[6] Bộ Chính trị, Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025; Bộ Chính trị, Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024; Bộ Chính trị, Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025.
[7] Antony Duff, Punishment, Communication, and Community, Oxford University Press, 2001; John Braithwaite, Crime, Shame and Reintegration, Cambridge University Press, 1989; Howard Zehr, The Little Book of Restorative Justice, Good Books, 2002.
[8] Claus Roxin, Strafrecht Allgemeiner Teil, C.H. Beck; Nils Jareborg, “Criminalization as Last Resort”, Ohio State Journal of Criminal Law, Vol. 2, 2004.
[9] Douglas Husak, Overcriminalization: The Limits of the Criminal Law, Oxford University Press, 2008; Andrew Ashworth, Principles of Criminal Law, Oxford University Press.
[10] Bộ Chính trị, Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024; Council of Europe, Convention on Cybercrime, Budapest, 2001; OECD, Recommendation of the Council on Artificial Intelligence, 2019.
[11] Joel Feinberg, The Moral Limits of the Criminal Law, Oxford University Press, 1984–1988; Douglas Husak, Overcriminalization: The Limits of the Criminal Law, Oxford University Press, 2008.
[12] Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017, các quy định về những trường hợp loại trừ trách nhiệm hình sự; George P. Fletcher, Rethinking Criminal Law, Oxford University Press, 1978.
[13] Bộ Chính trị, Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025; Bộ Chính trị, Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024; Bộ Chính trị, Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025.
[14] Antony Duff, Punishment, Communication, and Community, Oxford University Press, 2001.
[15] United Nations, United Nations Standard Minimum Rules for Non-custodial Measures (The Tokyo Rules), 1990; Council of Europe, European Rules on Community Sanctions and Measures, 1992.
[16] Bộ Chính trị, Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/6/2005 về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020; Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII, Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới; Bộ Chính trị, Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.