Tóm tắt: Bài báo phân tích vị trí của kỹ thuật pháp lý trong hệ thống khoa học pháp lý, làm rõ đối tượng nghiên cứu, phương pháp luận và cấu trúc của môn học này, đồng thời khẳng định tính khoa học và tính ứng dụng của kỹ thuật pháp lý trong hoạt động xây dựng, giải thích và áp dụng pháp luật. Trên phương diện thực tiễn, kỹ thuật pháp lý góp phần nâng cao chất lượng hoạt động pháp luật, hạn chế sai sót nghề nghiệp và hình thành kỹ năng hành nghề cho sinh viên luật. Từ thực tiễn Việt Nam và kinh nghiệm quốc tế, bài báo cho rằng việc tăng cường nghiên cứu và giảng dạy kỹ thuật pháp lý là yêu cầu cần thiết nhằm đổi mới giáo dục pháp luật, đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền và hội nhập quốc tế hiện nay.
Từ khóa: Kỹ thuật pháp lý; khoa học pháp lý; hoạt động pháp lý; đào tạo luật.
LEGAL TECHNIQUE AS A SCIENCE AND AN ACADEMIC SUBJECT
Abstract: Legal technique is not only a field of legal science that studies the rules, methods, and skills of legal activity, but also an academic subject of special significance in legal professional training. This article analyzes the position of legal technique within the system of legal science, clarifies its research object, methodology, and subject structure, and affirms both the scientific and practical nature of legal technique in law-making, legal interpretation, and law application. From a practical perspective, legal technique contributes to improving the quality of legal activities, minimizing professional errors, and developing legal practice skills for law students. Drawing on Vietnamese practice and international experience, the article argues that strengthening the research and teaching of legal technique is necessary for reforming legal education and meeting the requirements of building a rule-of-law state and promoting international integration in the current context.
Keywords: Legal technique; legal science; legal activity; legal education.

Đặt vấn đề
Trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, cải cách pháp luật, cải cách tư pháp và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, yêu cầu nâng cao chất lượng xây dựng, giải thích và áp dụng pháp luật đang trở thành một trong những nhiệm vụ trung tâm của khoa học pháp lý và thực tiễn pháp luật. Điều đó đòi hỏi không chỉ sự phát triển của các tri thức lý luận pháp luật mà còn cần đến những tri thức và kỹ năng mang tính thực hành, bảo đảm cho hoạt động pháp lý được tiến hành một cách chính xác, logic, hiệu quả và phù hợp với yêu cầu của đời sống xã hội. Trong bối cảnh đó, kỹ thuật pháp lý ngày càng khẳng định vai trò như một lĩnh vực tri thức đặc biệt của khoa học pháp lý.
Kỹ thuật pháp lý không chỉ là hệ thống các quy tắc và phương thức tiến hành hoạt động pháp lý mà còn là lĩnh vực nghiên cứu khoa học về việc xây dựng, tổ chức và vận hành các công cụ pháp luật trong thực tiễn.[1] Với tính chất vừa lý luận vừa ứng dụng, kỹ thuật pháp lý thể hiện sự gắn kết chặt chẽ giữa khoa học pháp lý và hoạt động nghề luật. Nếu lý luận pháp luật cung cấp những tri thức khái quát về bản chất, giá trị và quy luật vận động của pháp luật thì kỹ thuật pháp lý tạo ra những phương thức cụ thể để chuyển hóa các tri thức đó thành các hoạt động xây dựng, giải thích và áp dụng pháp luật trong thực tiễn.
Thực tiễn cho thấy, chất lượng của hoạt động pháp lý phụ thuộc rất lớn vào trình độ kỹ thuật pháp lý của người hành nghề luật. Một hệ thống pháp luật dù được xây dựng trên những nguyên tắc tiến bộ nhưng nếu thiếu các kỹ thuật lập pháp hợp lý, thiếu phương pháp giải thích và áp dụng pháp luật khoa học thì hiệu quả điều chỉnh pháp luật sẽ bị hạn chế đáng kể. Tương tự, người hành nghề luật dù có kiến thức lý luận sâu rộng nhưng nếu thiếu kỹ năng soạn thảo văn bản pháp lý, thiếu kỹ năng lập luận và vận dụng pháp luật thì cũng khó có thể thực hiện hiệu quả chức năng nghề nghiệp của mình. Vì vậy, kỹ thuật pháp lý trở thành một trong những nền tảng quan trọng của hoạt động nghề luật hiện đại.
Trong khoa học pháp lý thế giới, kỹ thuật pháp lý đã hình thành và phát triển như một hướng nghiên cứu tương đối độc lập, với nhiều công trình nghiên cứu chuyên sâu về kỹ thuật lập pháp, kỹ thuật áp dụng pháp luật, kỹ thuật giải thích pháp luật và kỹ thuật tố tụng.[2] Đồng thời, tại nhiều quốc gia, môn học kỹ thuật pháp lý đã trở thành học phần quan trọng, thậm chí bắt buộc trong chương trình đào tạo luật nhằm trang bị cho sinh viên các kỹ năng nghề nghiệp thiết yếu. Trong khi đó, ở Việt Nam, mặc dù một số nội dung của kỹ thuật pháp lý đã được giảng dạy dưới dạng các học phần như kỹ thuật soạn thảo văn bản hoặc kỹ năng nghề luật, song việc nghiên cứu và giảng dạy kỹ thuật pháp lý vẫn chưa thật sự phát triển tương xứng với yêu cầu của thực tiễn pháp lý hiện nay.
Từ những yêu cầu lý luận và thực tiễn đó, việc nghiên cứu kỹ thuật pháp lý với tư cách là một khoa học và một môn học có ý nghĩa quan trọng cả về phương diện nhận thức lẫn phương diện thực tiễn. Nghiên cứu này không chỉ góp phần làm sáng tỏ vị trí, đối tượng, phương pháp và cấu trúc của kỹ thuật pháp lý trong hệ thống khoa học pháp lý mà còn góp phần định hướng đổi mới giáo dục pháp luật theo hướng gắn kết chặt chẽ hơn giữa đào tạo lý luận với hình thành kỹ năng nghề nghiệp cho người học luật trong giai đoạn hiện nay.
1. Kỹ thuật pháp lý trong hệ thống khoa học pháp lý
1.1. Khái niệm và bản chất của kỹ thuật pháp lý
Kỹ thuật pháp lý ngày càng được nhìn nhận như một lĩnh vực tri thức có vị trí quan trọng trong hệ thống khoa học pháp lý hiện đại. Thuật ngữ “kỹ thuật pháp lý” được hình thành từ tiếng Latinh juris (pháp luật) và tiếng Hy Lạp techne (kỹ năng, nghề thủ công, nghệ thuật), phản ánh rõ tính chất nghề nghiệp và tính ứng dụng của lĩnh vực này.[3] Theo nghĩa khái quát, kỹ thuật pháp lý là hệ thống các tri thức, quy tắc, phương thức và kỹ năng được sử dụng trong quá trình xây dựng, giải thích, thực hiện và áp dụng pháp luật. Nói cách khác, đây là lĩnh vực nghiên cứu các phương thức tiến hành hoạt động pháp lý và các quy tắc xây dựng các loại văn bản pháp lý trong thực tiễn.
Khác với cách tiếp cận chỉ xem kỹ thuật pháp lý là tập hợp các thao tác kỹ thuật đơn thuần, khoa học pháp lý hiện đại nhìn nhận kỹ thuật pháp lý như một lĩnh vực tri thức mang tính hệ thống, có đối tượng nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và cấu trúc nội dung tương đối độc lập. Đối tượng nghiên cứu của kỹ thuật pháp lý không chỉ bao gồm kỹ thuật soạn thảo văn bản quy phạm pháp luật mà còn mở rộng sang các lĩnh vực như kỹ thuật công bố pháp luật, kỹ thuật hệ thống hóa pháp luật, kỹ thuật giải thích pháp luật, kỹ thuật áp dụng pháp luật và kỹ thuật xây dựng các văn bản pháp lý cá biệt.[4]
Bản chất của kỹ thuật pháp lý thể hiện ở sự kết hợp giữa tính khoa học và tính ứng dụng thực tiễn. Về phương diện khoa học, kỹ thuật pháp lý là kết quả của quá trình nghiên cứu, khái quát hóa và hệ thống hóa kinh nghiệm hoạt động pháp lý trong lịch sử phát triển của pháp luật. Các quy tắc và phương thức kỹ thuật pháp lý không xuất hiện một cách ngẫu nhiên mà được hình thành từ thực tiễn xây dựng và áp dụng pháp luật, sau đó được các nhà khoa học pháp lý nghiên cứu, lý giải và phát triển thành hệ thống tri thức khoa học. Vì vậy, kỹ thuật pháp lý có cơ sở lý luận, có hệ thống khái niệm và sử dụng những phương pháp nghiên cứu đặc thù như phương pháp hệ thống - cấu trúc, phương pháp logic, phương pháp so sánh và phương pháp xã hội học pháp luật.
Cùng với tính khoa học, kỹ thuật pháp lý còn mang tính ứng dụng rất rõ nét. Đây là lĩnh vực tri thức phục vụ trực tiếp cho hoạt động nghề nghiệp pháp lý. Đối với hoạt động xây dựng pháp luật, kỹ thuật pháp lý giúp bảo đảm cho các văn bản quy phạm pháp luật có cấu trúc logic, ngôn ngữ chính xác, nội dung rõ ràng và tính thống nhất của hệ thống pháp luật. Đối với hoạt động áp dụng pháp luật, kỹ thuật pháp lý hỗ trợ việc xác định đúng quy phạm pháp luật, phân tích các tình tiết pháp lý và xây dựng lập luận pháp lý chặt chẽ. Trong hoạt động tố tụng và giải quyết vụ việc pháp lý, kỹ thuật pháp lý còn góp phần bảo đảm tính trình tự, tính chuẩn mực và hiệu quả của các quyết định pháp lý.
Chính sự thống nhất giữa tính khoa học và tính ứng dụng đã làm cho kỹ thuật pháp lý trở thành cầu nối giữa lý luận pháp luật và thực tiễn hoạt động pháp lý. Nếu lý luận pháp luật nghiên cứu những quy luật chung nhất về sự hình thành, phát triển và vận động của pháp luật thì kỹ thuật pháp lý tập trung nghiên cứu các phương thức và quy tắc để hiện thực hóa các quy luật đó trong thực tiễn pháp luật. Vì vậy, kỹ thuật pháp lý vừa dựa trên nền tảng của lý luận pháp luật, vừa góp phần cụ thể hóa và triển khai các tri thức lý luận vào hoạt động nghề nghiệp pháp lý.
Trong cấu trúc của khoa học pháp lý, kỹ thuật pháp lý thường được xem là một bộ phận của lý luận pháp luật. Nhiều vấn đề thuộc kỹ thuật pháp lý như xây dựng văn bản quy phạm pháp luật, giải thích pháp luật, hệ thống hóa pháp luật hay áp dụng pháp luật vốn từ lâu đã được nghiên cứu trong khuôn khổ lý luận pháp luật. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của đời sống pháp lý hiện đại và yêu cầu chuyên môn hóa hoạt động pháp luật, kỹ thuật pháp lý ngày càng có xu hướng phát triển thành một lĩnh vực nghiên cứu tương đối độc lập. Xu hướng này xuất phát từ nhu cầu nâng cao chất lượng hoạt động pháp luật và tăng cường tính thực tiễn của khoa học pháp lý.
Mối quan hệ giữa kỹ thuật pháp lý với lý luận pháp luật là mối quan hệ gắn bó chặt chẽ và bổ trợ lẫn nhau. Lý luận pháp luật cung cấp cơ sở phương pháp luận và các nguyên lý nền tảng cho kỹ thuật pháp lý, trong khi kỹ thuật pháp lý là phương tiện để chuyển hóa các tri thức lý luận thành các hoạt động pháp lý cụ thể. Nếu thiếu nền tảng lý luận, kỹ thuật pháp lý có thể trở thành những thao tác mang tính hình thức và kinh nghiệm thuần túy; ngược lại, nếu thiếu kỹ thuật pháp lý, các tri thức lý luận pháp luật sẽ khó được vận dụng hiệu quả trong thực tiễn. Do đó, sự kết hợp giữa lý luận pháp luật và kỹ thuật pháp lý là điều kiện cần thiết để nâng cao chất lượng xây dựng, giải thích và áp dụng pháp luật trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa hiện đại.
1.2. Vị trí của kỹ thuật pháp lý trong cấu trúc lý luận nhà nước và pháp luật
Trong hệ thống khoa học pháp lý, lý luận nhà nước và pháp luật từ lâu được xem là khoa học nền tảng, nghiên cứu những quy luật chung nhất về sự hình thành, vận động và phát triển của nhà nước và pháp luật.[5] Tuy nhiên, cùng với sự phát triển ngày càng phức tạp của đời sống pháp lý, cấu trúc của lý luận nhà nước và pháp luật cũng dần được phân hóa theo hướng chuyên sâu hơn. Trong bối cảnh đó, kỹ thuật pháp lý ngày càng được xác định như một bộ phận quan trọng của lý luận pháp luật.
Theo cách tiếp cận truyền thống, kỹ thuật pháp lý được xem là một bộ phận của lý luận pháp luật vì lĩnh vực này nghiên cứu các quy tắc và phương thức thực hiện hoạt động pháp lý trên cơ sở các nguyên lý chung của pháp luật. Những nội dung như xây dựng văn bản quy phạm pháp luật, hệ thống hóa pháp luật, giải thích pháp luật và áp dụng pháp luật vốn từ lâu đã thuộc phạm vi nghiên cứu của lý luận pháp luật. Trong cấu trúc này, kỹ thuật pháp lý giữ vai trò chuyển hóa các tri thức lý luận thành những phương thức và quy tắc cụ thể phục vụ hoạt động pháp lý trong thực tiễn. Nếu lý luận pháp luật nghiên cứu các quy luật chung của pháp luật thì kỹ thuật pháp lý nghiên cứu cách thức tổ chức và thực hiện các hoạt động pháp luật nhằm bảo đảm hiệu quả điều chỉnh pháp luật.
Tuy nhiên, trong khoa học pháp lý hiện đại đã xuất hiện quan điểm coi kỹ thuật pháp lý là một khoa học ứng dụng tương đối độc lập. Đại diện tiêu biểu cho quan điểm này là V. M. Syrykh.[6] Theo tác giả, đối tượng nghiên cứu của lý luận pháp luật là các quy luật chung của các hiện tượng pháp lý, còn kỹ thuật pháp lý chủ yếu nghiên cứu các phương thức đưa tri thức lý luận vào thực tiễn hoạt động pháp luật. Vì vậy, kỹ thuật pháp lý không chỉ mang tính lý luận mà còn có tính ứng dụng trực tiếp, tương tự như các khoa học pháp lý ứng dụng khác như khoa học pháp y hay thống kê tư pháp. Quan điểm này phản ánh xu hướng chuyên môn hóa trong nghiên cứu pháp luật, đồng thời nhấn mạnh vai trò thực tiễn của kỹ thuật pháp lý trong hoạt động nghề luật hiện đại.
Mặc dù vậy, việc tách kỹ thuật pháp lý hoàn toàn khỏi lý luận pháp luật vẫn còn là vấn đề gây tranh luận. Trên thực tế, nhiều nội dung của kỹ thuật pháp lý vẫn mang tính lý luận sâu sắc và gắn bó chặt chẽ với phương pháp luận của khoa học pháp lý. Các quy tắc về xây dựng văn bản quy phạm pháp luật, giải thích pháp luật hay áp dụng pháp luật không chỉ là những thao tác kỹ thuật đơn thuần mà còn phản ánh những nguyên tắc và quy luật vận động của pháp luật. Chính vì vậy, đa số các nhà khoa học hiện nay có xu hướng xem kỹ thuật pháp lý là một hướng nghiên cứu có tính tự chủ tương đối trong khuôn khổ lý luận pháp luật hơn là một ngành khoa học hoàn toàn tách biệt.
Trong khoa học pháp lý hiện đại, kỹ thuật pháp lý đang có xu hướng phát triển ngày càng độc lập và chuyên sâu. Xu hướng này xuất phát từ yêu cầu nâng cao chất lượng hoạt động xây dựng và áp dụng pháp luật trong điều kiện phát triển của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, hội nhập quốc tế và chuyển đổi số. Nhiều lĩnh vực trước đây chỉ được xem là nội dung phụ trợ của lý luận pháp luật hiện nay đã phát triển thành các hướng nghiên cứu chuyên sâu như lý luận lập pháp, lý luận giải thích pháp luật, lý luận áp dụng pháp luật hay xung đột học pháp lý. Đồng thời, tại nhiều quốc gia, kỹ thuật pháp lý đã trở thành môn học độc lập trong chương trình đào tạo luật và được gắn với các kỹ năng nghề nghiệp cụ thể. Điều này cho thấy kỹ thuật pháp lý không còn chỉ giữ vai trò bổ trợ cho lý luận pháp luật mà đang dần khẳng định vị trí của mình như một lĩnh vực tri thức chuyên biệt trong hệ thống khoa học pháp lý hiện đại.
1.3. Sự phát triển của các quan điểm khoa học về kỹ thuật pháp lý
Các quan điểm khoa học về kỹ thuật pháp lý xuất hiện muộn hơn nhiều so với sự ra đời của pháp luật. Tuy nhiên, ngay từ thời La Mã cổ đại, các luật gia La Mã đã bước đầu chú ý đến những yêu cầu về kỹ thuật pháp lý trong quá trình xây dựng và áp dụng pháp luật.[7] Những yêu cầu như tính ngắn gọn, rõ ràng và chính xác của quy phạm pháp luật đã được xem là điều kiện cần thiết để bảo đảm hiệu quả điều chỉnh pháp luật. Mặc dù chưa hình thành thành một học thuyết độc lập, nhưng các tư tưởng này đã đặt nền móng ban đầu cho sự phát triển của khoa học kỹ thuật pháp lý sau này.
Đến thời cận đại, những tư tưởng về kỹ thuật pháp lý được phát triển mạnh mẽ hơn trong các công trình nghiên cứu của nhiều nhà tư tưởng pháp lý châu Âu. F. Bacon là một trong những người đầu tiên đề cập có hệ thống đến yêu cầu về tính chính xác và tính ngắn gọn của ngôn ngữ pháp luật. Ông cho rằng pháp luật cần được diễn đạt rõ ràng nhằm tránh sự giải thích tùy tiện và mâu thuẫn trong quá trình áp dụng. Đồng thời, F. Bacon cũng nhấn mạnh vai trò của việc tập hợp hóa pháp luật như một phương thức bảo đảm tính hệ thống của pháp luật.
Tiếp nối tư tưởng đó, Montesquieu trong tác phẩm Tinh thần pháp luật đã đề cao yêu cầu về sự đơn giản, dễ hiểu và minh bạch của các đạo luật. Theo ông, pháp luật chỉ có thể phát huy hiệu quả khi được xây dựng bằng ngôn ngữ rõ ràng và phù hợp với điều kiện xã hội cụ thể. Những quan điểm này đã có ảnh hưởng sâu rộng đến tư duy lập pháp hiện đại.
Bentham tiếp tục phát triển các nghiên cứu về kỹ thuật pháp lý theo hướng cụ thể và thực tiễn hơn. Trong các công trình của mình, ông không chỉ bàn về ngôn ngữ pháp luật mà còn phân tích cấu trúc của văn bản quy phạm pháp luật và các quy tắc xây dựng đạo luật. Bentham được xem là một trong những người đầu tiên đặt nền móng cho kỹ thuật lập pháp hiện đại.
Đặc biệt, R. Ihering là học giả có đóng góp quan trọng đối với sự hình thành khoa học kỹ thuật pháp lý.[8] Ông là người đầu tiên xây dựng công trình chuyên khảo mang tên “Kỹ thuật pháp lý”, trong đó hệ thống hóa các quy tắc xây dựng pháp luật và làm rõ vai trò của kỹ thuật pháp lý trong hoạt động lập pháp. Tuy nhiên, trong quan niệm của R. Ihering, kỹ thuật pháp lý chủ yếu vẫn được đồng nhất với kỹ thuật lập pháp, tức là các phương thức xây dựng văn bản quy phạm pháp luật.
Trong thế kỷ XX, nghiên cứu về kỹ thuật pháp lý tiếp tục phát triển mạnh mẽ ở châu Âu và đặc biệt là ở Nga. Nhiều học giả như D. A. Kerimov,[9] A. S. Pigolkin, S. S. Alekseev, Yu. A. Tikhomirov,[10] V. M. Syrykh hay V. B. Isakov[11] đã nghiên cứu sâu về các khía cạnh khác nhau của kỹ thuật pháp lý. Trong đó, S. S. Alekseev có vai trò quan trọng khi mở rộng nội hàm của kỹ thuật pháp lý vượt ra ngoài phạm vi kỹ thuật lập pháp.[12] Theo ông, kỹ thuật pháp lý không chỉ bao gồm kỹ thuật xây dựng văn bản quy phạm pháp luật mà còn bao gồm kỹ thuật điều tra, kỹ thuật giải quyết vụ việc pháp lý, kỹ thuật tố tụng và kỹ thuật áp dụng pháp luật. Quan điểm này đã đánh dấu bước chuyển quan trọng trong nhận thức khoa học về kỹ thuật pháp lý.
Cùng với sự phát triển của đời sống pháp lý hiện đại, nội hàm của kỹ thuật pháp lý ngày càng được mở rộng. Nếu trước đây kỹ thuật pháp lý chủ yếu được hiểu là kỹ thuật lập pháp thì hiện nay khái niệm này đã bao quát toàn bộ hoạt động pháp lý, từ xây dựng pháp luật, công bố pháp luật, hệ thống hóa pháp luật đến giải thích, thực hiện và áp dụng pháp luật. Xu hướng mở rộng này phản ánh sự phát triển của khoa học pháp lý hiện đại theo hướng tăng cường tính thực tiễn, chuyên môn hóa và gắn kết chặt chẽ hơn giữa lý luận với hoạt động nghề nghiệp pháp luật.
2. Đối tượng và phương pháp luận của kỹ thuật pháp lý
2.1. Đối tượng nghiên cứu của kỹ thuật pháp lý
Kỹ thuật pháp lý là lĩnh vực nghiên cứu các quy tắc, phương thức và công cụ phục vụ hoạt động xây dựng, giải thích, thực hiện và áp dụng pháp luật nhằm bảo đảm tính hợp lý, chính xác và hiệu quả của hoạt động pháp lý. Với tư cách là một bộ phận của lý luận pháp luật, kỹ thuật pháp lý hướng đến việc nhận diện các quy luật chung chi phối hoạt động pháp luật trong đời sống xã hội.
Trước hết, đối tượng nghiên cứu của kỹ thuật pháp lý là các quy luật của hoạt động pháp lý, bao gồm hoạt động xây dựng, giải thích, thực hiện và áp dụng pháp luật. Việc nghiên cứu các quy luật này giúp xác định cách thức tổ chức và vận hành hoạt động pháp luật một cách khoa học, bảo đảm hiệu quả điều chỉnh trong thực tiễn. Chẳng hạn, xây dựng pháp luật phải tuân thủ các yêu cầu về tính logic, tính hệ thống và tính rõ ràng, trong khi áp dụng pháp luật đòi hỏi các quy tắc về lập luận pháp lý, đánh giá chứng cứ và xác định tình tiết pháp lý.
Bên cạnh đó, kỹ thuật pháp lý nghiên cứu các quy tắc xây dựng và thực hiện pháp luật, bao gồm kỹ thuật xây dựng quy phạm pháp luật, cấu trúc văn bản, ngôn ngữ pháp lý, hệ thống hóa pháp luật cũng như các quy tắc giải thích và áp dụng pháp luật. Những quy tắc này được hình thành từ thực tiễn và được khái quát thành tri thức khoa học nhằm định hướng hoạt động nghề nghiệp của các chủ thể pháp luật.
Ngoài ra, kỹ thuật pháp lý còn nghiên cứu sự phát triển của các phương tiện, công cụ và phương thức pháp lý. Sự hoàn thiện của hệ thống pháp luật cùng với quá trình chuyển đổi số đã làm xuất hiện nhiều công cụ hỗ trợ mới như cơ sở dữ liệu pháp luật điện tử, hệ thống tra cứu văn bản và phần mềm hỗ trợ xây dựng, rà soát văn bản quy phạm pháp luật. Đồng thời, các khái niệm và phương thức pháp lý cũng không ngừng vận động, phát triển để đáp ứng yêu cầu của đời sống xã hội và thực tiễn áp dụng pháp luật.
Như vậy, đối tượng nghiên cứu của kỹ thuật pháp lý bao gồm các quy luật, quy tắc, phương thức và công cụ phục vụ quá trình hình thành, vận hành và thực hiện pháp luật. Đây là lĩnh vực nghiên cứu mang tính lý luận và thực tiễn, luôn vận động cùng với sự phát triển của nhà nước, pháp luật và xã hội hiện đại.
2.2. Phương pháp luận nghiên cứu kỹ thuật pháp lý
Phương pháp luận của kỹ thuật pháp lý là tổng thể các quan điểm, nguyên tắc và phương pháp được sử dụng để nghiên cứu hoạt động xây dựng, giải thích, thực hiện và áp dụng pháp luật. Với tính chất vừa mang tính lý luận vừa mang tính ứng dụng, kỹ thuật pháp lý vận dụng nhiều nhóm phương pháp nghiên cứu khác nhau nhằm nhận thức và tổ chức hiệu quả các hoạt động pháp lý.
a) Các phương pháp khoa học chung
Phương pháp duy vật biện chứng là phương pháp nền tảng của khoa học pháp lý, yêu cầu xem xét pháp luật và hoạt động pháp lý trong mối liên hệ với các điều kiện kinh tế, chính trị, xã hội và lịch sử cụ thể. Phương pháp này giúp nhận thức rằng nội dung và hình thức của pháp luật luôn vận động cùng với sự phát triển của xã hội.
Phương pháp hệ thống – cấu trúc nghiên cứu các hiện tượng pháp lý trong mối quan hệ với toàn bộ hệ thống pháp luật. Phương pháp này đặc biệt quan trọng trong hoạt động lập pháp, bảo đảm sự thống nhất, logic và đồng bộ giữa các quy phạm và văn bản pháp luật.
Phương pháp so sánh được sử dụng để đối chiếu các hiện tượng pháp lý, các mô hình lập pháp hoặc hệ thống pháp luật khác nhau nhằm xác định điểm tương đồng, khác biệt và tiếp thu kinh nghiệm phù hợp. Đây là công cụ quan trọng trong nghiên cứu pháp luật nước ngoài và hoàn thiện pháp luật quốc gia.
Phương pháp xã hội học dựa trên việc khảo sát, điều tra và phân tích dữ liệu thực tiễn để đánh giá hiệu quả của pháp luật và nhu cầu điều chỉnh các quan hệ xã hội. Phương pháp này có ý nghĩa đặc biệt trong quá trình xây dựng chính sách và hoàn thiện pháp luật.
b) Các phương pháp logic
Các phương pháp logic giữ vai trò trung tâm trong kỹ thuật pháp lý do hoạt động pháp lý đòi hỏi tính chặt chẽ và chính xác trong lập luận.
Phương pháp phân tích được sử dụng để tách hiện tượng pháp lý thành các yếu tố cấu thành nhằm làm rõ bản chất và đặc điểm của chúng, trong khi phương pháp tổng hợp giúp kết nối các yếu tố riêng lẻ thành một chỉnh thể thống nhất.
Phương pháp quy nạp đi từ những trường hợp cụ thể để hình thành các kết luận hoặc quy tắc mang tính khái quát; ngược lại, phương pháp suy diễn vận dụng các quy phạm pháp luật chung để giải quyết các tình huống cụ thể.
Phương pháp tương tự cho phép áp dụng các giải pháp pháp lý của những trường hợp có tính chất tương đồng nhằm xử lý các vấn đề mới phát sinh mà pháp luật chưa điều chỉnh đầy đủ.
Bên cạnh đó, phương pháp xây dựng khái niệm và định nghĩa được sử dụng để hình thành hệ thống thuật ngữ pháp lý chính xác, rõ ràng và thống nhất, góp phần bảo đảm tính minh bạch và khả năng áp dụng của pháp luật.
c) Các phương pháp ngôn ngữ và kỹ thuật
Do pháp luật chủ yếu được thể hiện bằng ngôn ngữ, các phương pháp ngôn ngữ có vai trò đặc biệt quan trọng trong kỹ thuật pháp lý. Ngôn ngữ pháp lý phải bảo đảm tính chính xác, rõ ràng, logic và thống nhất; đồng thời việc trình bày văn bản, bố cục, tiêu đề và cách sắp xếp nội dung cũng cần tuân thủ các yêu cầu kỹ thuật nhằm nâng cao khả năng tiếp cận và áp dụng pháp luật.
Cùng với sự phát triển của khoa học và công nghệ, các phương pháp kỹ thuật ngày càng được sử dụng rộng rãi trong hoạt động pháp lý. Công nghệ thông tin hỗ trợ hiệu quả việc thu thập, lưu trữ, tra cứu và xử lý thông tin pháp lý thông qua các cơ sở dữ liệu điện tử, phần mềm rà soát văn bản, hệ thống quản lý hồ sơ và các công cụ hỗ trợ ra quyết định. Trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển trí tuệ nhân tạo, các phương pháp kỹ thuật đang trở thành một bộ phận quan trọng của kỹ thuật pháp lý hiện đại.
Như vậy, phương pháp luận của kỹ thuật pháp lý là sự kết hợp giữa các phương pháp khoa học chung, phương pháp logic và phương pháp ngôn ngữ – kỹ thuật, tạo cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc xây dựng, giải thích, thực hiện và áp dụng pháp luật một cách hiệu quả..
3. Cấu trúc của môn học kỹ thuật pháp lý
3.1. Phần chung
Phần chung của môn học Kỹ thuật pháp lý nghiên cứu những vấn đề lý luận cơ bản của kỹ thuật pháp lý với tư cách là một lĩnh vực tri thức trong hệ thống khoa học pháp lý, tạo nền tảng cho việc hình thành tư duy và kỹ năng pháp lý.
Nội dung trước hết làm rõ vị trí, đối tượng, phương pháp nghiên cứu và phạm vi tác động của kỹ thuật pháp lý, qua đó khẳng định đây không chỉ là hệ thống các kỹ năng thực hành mà còn là một lĩnh vực khoa học nghiên cứu các quy luật của hoạt động pháp lý.
Phần chung cũng nghiên cứu lịch sử phát triển của kỹ thuật pháp lý từ thời La Mã cổ đại đến khoa học pháp lý hiện đại, cho thấy đây là kết quả của quá trình tích lũy lâu dài kinh nghiệm xây dựng và áp dụng pháp luật.
Bên cạnh đó, môn học giới thiệu các phương pháp nghiên cứu kỹ thuật pháp lý, bao gồm phương pháp khoa học chung, phương pháp logic, phương pháp ngôn ngữ và các phương pháp kỹ thuật hiện đại, giúp người học tiếp cận và vận dụng hiệu quả các tri thức pháp lý.
Đồng thời, phần chung làm rõ khái niệm, bản chất và vai trò của kỹ thuật pháp lý với tư cách là hệ thống các quy tắc, phương thức và phương tiện bảo đảm cho hoạt động xây dựng, giải thích, thực hiện và áp dụng pháp luật được tiến hành chính xác, logic và hiệu quả.
Như vậy, phần chung có ý nghĩa định hướng về lý luận và phương pháp luận, tạo cơ sở cho việc nghiên cứu các nội dung chuyên sâu của kỹ thuật pháp lý ở phần riêng.
3.2. Phần riêng
Phần riêng của môn học Kỹ thuật pháp lý nghiên cứu các lĩnh vực cụ thể của hoạt động pháp lý và các kỹ thuật chuyên ngành được sử dụng trong quá trình xây dựng, thực hiện và áp dụng pháp luật. Nếu phần chung cung cấp nền tảng lý luận thì phần riêng hướng trực tiếp đến việc hình thành các kỹ năng nghề nghiệp pháp lý.
a) Kỹ thuật xây dựng pháp luật
Đây là nội dung trung tâm của phần riêng, nghiên cứu các quy tắc và phương thức xây dựng văn bản quy phạm pháp luật nhằm bảo đảm tính hợp hiến, hợp pháp, thống nhất và khả thi của hệ thống pháp luật. Nội dung bao gồm kỹ thuật soạn thảo văn bản quy phạm pháp luật, xây dựng quy phạm pháp luật, tổ chức nội dung văn bản theo trình tự logic và bảo đảm sự phù hợp với yêu cầu điều chỉnh xã hội. Đồng thời, nội dung này cũng đề cập đến trình tự, thủ tục xây dựng và ban hành văn bản pháp luật.
Bên cạnh đó, kỹ thuật xây dựng pháp luật chú trọng đến cấu trúc và ngôn ngữ pháp lý. Văn bản pháp luật phải có cấu trúc khoa học, logic, thống nhất; ngôn ngữ phải chính xác, rõ ràng và dễ hiểu nhằm bảo đảm hiệu quả áp dụng pháp luật.
b) Kỹ thuật công bố và hệ thống hóa pháp luật
Nội dung này nghiên cứu các phương thức bảo đảm cho pháp luật được phổ biến, sắp xếp và sử dụng hiệu quả trong thực tiễn. Kỹ thuật công bố pháp luật tập trung vào các quy tắc về hình thức, thời điểm công bố và yêu cầu bảo đảm tính chính xác, công khai, minh bạch của văn bản pháp luật.
Kỹ thuật hệ thống hóa pháp luật nghiên cứu các phương thức sắp xếp, tập hợp và hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật nhằm bảo đảm tính thống nhất và thuận lợi cho việc tra cứu, áp dụng. Nội dung này bao gồm các hình thức như pháp điển hóa, tập hợp hóa và hợp nhất hóa văn bản pháp luật.
c) Kỹ thuật giải thích, thực hiện và áp dụng pháp luật
Đây là nhóm nội dung gắn trực tiếp với hoạt động nghề nghiệp pháp lý. Nội dung bao gồm kỹ thuật giải thích pháp luật nhằm làm rõ nội dung và ý nghĩa của quy phạm pháp luật, bảo đảm sự hiểu và áp dụng pháp luật thống nhất.
Bên cạnh đó, phần này nghiên cứu kỹ thuật soạn thảo các văn bản áp dụng pháp luật như bản án, quyết định và các văn bản cá biệt khác, đồng thời trang bị kỹ năng xây dựng lập luận pháp lý, thu thập và đánh giá chứng cứ, xác định tình tiết pháp lý và giải quyết các vụ việc cụ thể theo quy định của pháp luật.
Nhìn chung, phần riêng của môn học Kỹ thuật pháp lý hướng đến việc hình thành các kỹ năng nghề nghiệp pháp lý chuyên sâu, giúp người học vận dụng pháp luật hiệu quả trong hoạt động nghề nghiệp và thực tiễn đời sống pháp lý..
4. Ý nghĩa của kỹ thuật pháp lý đối với đào tạo và hoạt động nghề luật
4.1. Gắn kết lý luận với thực tiễn pháp luật
Một trong những ý nghĩa quan trọng nhất của kỹ thuật pháp lý là góp phần gắn kết lý luận pháp luật với thực tiễn hoạt động nghề luật. Trong khi đào tạo pháp luật truyền thống thường chú trọng truyền đạt kiến thức lý luận và quy định pháp luật, kỹ thuật pháp lý giúp người học biết cách vận dụng các tri thức đó vào việc giải quyết những vấn đề pháp lý cụ thể. Nhờ vậy, hoạt động đào tạo luật được định hướng theo năng lực nghề nghiệp và yêu cầu thực tiễn nhiều hơn.
Bên cạnh đó, kỹ thuật pháp lý giữ vai trò quan trọng trong việc hình thành các kỹ năng nghề nghiệp cơ bản cho người học luật. Các kỹ năng như soạn thảo văn bản pháp lý, phân tích và giải thích pháp luật, xây dựng lập luận pháp lý và giải quyết vụ việc pháp lý là những kỹ năng cốt lõi của hoạt động nghề luật. Việc được rèn luyện các kỹ năng này ngay trong quá trình đào tạo giúp sinh viên xây dựng nền tảng nghề nghiệp vững chắc và nâng cao khả năng thích ứng với thực tiễn hành nghề.
4.2. Nâng cao chất lượng hoạt động pháp lý
Kỹ thuật pháp lý có vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng của hoạt động xây dựng, thực hiện và áp dụng pháp luật. Trong mọi lĩnh vực của đời sống pháp lý, chất lượng của hoạt động pháp luật phụ thuộc rất lớn vào mức độ chính xác và hợp lý của các phương thức tiến hành hoạt động pháp lý.
Trước hết, kỹ thuật pháp lý góp phần hạn chế các sai sót pháp lý. Trong hoạt động lập pháp, việc thiếu chặt chẽ về kỹ thuật có thể dẫn đến tình trạng quy phạm pháp luật mâu thuẫn, chồng chéo hoặc khó áp dụng trong thực tiễn. Trong hoạt động xét xử và áp dụng pháp luật, việc không tuân thủ đúng quy trình và kỹ thuật pháp lý có thể dẫn đến những quyết định thiếu chính xác, ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể. Việc vận dụng đúng các quy tắc kỹ thuật pháp lý giúp giảm thiểu nguy cơ sai sót và bảo đảm tính ổn định của hoạt động pháp luật.
Đồng thời, kỹ thuật pháp lý góp phần bảo đảm tính logic, chính xác và hiệu quả của văn bản pháp lý. Một văn bản pháp luật chỉ có thể phát huy hiệu quả khi được xây dựng với cấu trúc hợp lý, ngôn ngữ rõ ràng và nội dung thống nhất. Tương tự, các bản án, quyết định hoặc văn bản áp dụng pháp luật cũng cần được xây dựng trên cơ sở lập luận pháp lý chặt chẽ và trình bày khoa học. Vì vậy, kỹ thuật pháp lý là công cụ quan trọng nhằm nâng cao chất lượng và hiệu lực của các văn bản pháp lý trong thực tiễn.
4.3. Phát triển năng lực nghề nghiệp của nhà luật học
Kỹ thuật pháp lý có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với việc phát triển năng lực nghề nghiệp của nhà luật học. Trong điều kiện hoạt động pháp lý ngày càng phức tạp, người hành nghề luật không chỉ cần kiến thức pháp lý mà còn phải có kỹ năng thực hành và khả năng xử lý hiệu quả các tình huống pháp lý phát sinh trong thực tiễn.
Trước hết, kỹ thuật pháp lý hỗ trợ nhà luật học thích nghi nhanh chóng với thực tiễn nghề nghiệp. Đối với những người mới bước vào hoạt động nghề luật, việc thiếu kinh nghiệm thực tiễn thường là trở ngại lớn trong quá trình hành nghề. Tri thức về kỹ thuật pháp lý giúp họ hiểu được trình tự, phương thức và yêu cầu của các hoạt động nghề nghiệp như soạn thảo văn bản, giải quyết vụ việc, đánh giá chứng cứ hoặc áp dụng pháp luật. Nhờ đó, người hành nghề luật có thể rút ngắn quá trình thích nghi và nâng cao hiệu quả công việc ngay từ giai đoạn đầu của quá trình hành nghề.
Cùng với đó, kỹ thuật pháp lý còn góp phần nâng cao kỹ năng lập luận và giải quyết vụ việc pháp lý. Hoạt động nghề luật luôn đòi hỏi khả năng phân tích tình huống, xác định các tình tiết pháp lý có ý nghĩa và xây dựng lập luận pháp lý thuyết phục. Việc nắm vững các quy tắc và phương pháp của kỹ thuật pháp lý giúp nhà luật học tổ chức tư duy pháp lý một cách logic, chính xác và có hệ thống. Đây là cơ sở quan trọng để nâng cao năng lực giải quyết các vụ việc pháp lý trong thực tiễn.
4.4. Thúc đẩy hội nhập và tương thích pháp luật
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, kỹ thuật pháp lý còn có ý nghĩa quan trọng trong việc thúc đẩy sự tương thích và hội nhập giữa các hệ thống pháp luật.
Một mặt, nghiên cứu kỹ thuật pháp lý tạo điều kiện tiếp thu kinh nghiệm quốc tế về xây dựng và áp dụng pháp luật. Nhiều quốc gia đã hình thành các chuẩn mực và phương thức kỹ thuật pháp lý hiện đại trong hoạt động lập pháp, tố tụng và quản lý pháp luật. Việc nghiên cứu và vận dụng có chọn lọc các kinh nghiệm này giúp nâng cao chất lượng hệ thống pháp luật quốc gia, đồng thời góp phần hiện đại hóa hoạt động pháp lý trong điều kiện phát triển mới.
Mặt khác, kỹ thuật pháp lý góp phần tăng cường sự tương thích giữa các hệ thống pháp luật. Trong điều kiện hội nhập quốc tế, các quốc gia ngày càng cần bảo đảm tính minh bạch, tính ổn định và khả năng tương thích của pháp luật quốc gia với các chuẩn mực pháp lý quốc tế. Việc vận dụng các nguyên tắc và kỹ thuật pháp lý hiện đại không chỉ giúp nâng cao chất lượng pháp luật quốc gia mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho hợp tác quốc tế, bảo vệ quyền con người, thúc đẩy thương mại và tăng cường hiệu quả quản trị quốc gia trong bối cảnh toàn cầu hóa.
5. Thực trạng và yêu cầu đổi mới giảng dạy kỹ thuật pháp lý ở Việt Nam
5.1. Thực trạng giảng dạy kỹ thuật pháp lý
Trong những năm gần đây, kỹ thuật pháp lý ngày càng được quan tâm trong đào tạo luật ở Việt Nam và đã được đưa vào chương trình giảng dạy dưới nhiều hình thức khác nhau. Tuy nhiên, việc giảng dạy vẫn chưa được triển khai đồng bộ và thống nhất giữa các cơ sở đào tạo.
Ở nhiều chương trình đào tạo, nội dung kỹ thuật pháp lý chỉ được lồng ghép trong các môn học chuyên ngành hoặc giảng dạy ở mức khái quát, dẫn đến tình trạng sinh viên được trang bị kiến thức lý luận tương đối đầy đủ nhưng còn hạn chế về kỹ năng thực hành nghề nghiệp. Bên cạnh đó, nội dung giảng dạy chủ yếu tập trung vào kỹ thuật soạn thảo văn bản, trong khi các lĩnh vực như giải thích pháp luật, áp dụng pháp luật, lập luận pháp lý hay xử lý vụ việc pháp lý chưa được chú trọng tương xứng. Phương pháp giảng dạy ở một số nơi vẫn thiên về lý thuyết, còn thiếu các hoạt động thực hành, mô phỏng và giải quyết tình huống thực tiễn.
5.2. Yêu cầu đổi mới giáo dục pháp luật
Trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền, cải cách tư pháp và hội nhập quốc tế, đổi mới giáo dục pháp luật trở thành yêu cầu tất yếu. Đào tạo luật cần chuyển mạnh từ định hướng truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực nghề nghiệp, giúp người học có khả năng vận dụng pháp luật trong thực tiễn.
Đồng thời, chương trình đào tạo cần gắn kết chặt chẽ hơn với nhu cầu của thị trường lao động và đời sống pháp lý, tăng cường các nội dung về kỹ năng nghề luật và xử lý tình huống pháp lý. Việc đẩy mạnh các hình thức thực hành như phiên tòa giả định, mô phỏng tố tụng, giải quyết tình huống và thực hành soạn thảo văn bản sẽ góp phần hình thành tư duy pháp lý, kỹ năng lập luận và năng lực hành nghề cho sinh viên.
5.3. Định hướng hoàn thiện môn học kỹ thuật pháp lý
Để đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục pháp luật, cần tiếp tục hoàn thiện môn học kỹ thuật pháp lý theo một số định hướng cơ bản. Trước hết, kỹ thuật pháp lý cần được xác định là học phần bắt buộc trong chương trình đào tạo cử nhân luật nhằm bảo đảm người học được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng nghề nghiệp nền tảng.
Bên cạnh đó, nội dung môn học cần kết hợp chặt chẽ giữa lý luận và thực hành, gắn việc học tập với các hoạt động như soạn thảo văn bản pháp lý, giải thích pháp luật, phân tích vụ việc và xây dựng lập luận pháp lý. Đồng thời, cần tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giảng dạy, giúp người học làm quen với các công cụ tra cứu, quản lý và xử lý thông tin pháp lý trong môi trường nghề nghiệp hiện đại.
Kết luận
Kỹ thuật pháp lý vừa là một lĩnh vực khoa học pháp lý, vừa là một môn học có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với hoạt động pháp luật hiện đại. Với tư cách là một lĩnh vực tri thức nghiên cứu các quy tắc và phương thức tiến hành hoạt động pháp lý, kỹ thuật pháp lý giữ vai trò kết nối giữa lý luận pháp luật và thực tiễn nghề luật, đồng thời góp phần nâng cao tính khoa học, tính logic và hiệu quả của hoạt động pháp lý.
Trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, cải cách pháp luật, cải cách tư pháp và hội nhập quốc tế, kỹ thuật pháp lý ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng xây dựng, giải thích và áp dụng pháp luật.[13] Việc vận dụng đúng đắn các quy tắc và phương pháp của kỹ thuật pháp lý góp phần bảo đảm tính minh bạch, thống nhất và hiệu quả của hệ thống pháp luật, đồng thời hạn chế các sai sót trong hoạt động pháp lý.
Từ đó có thể khẳng định rằng việc tăng cường nghiên cứu và giảng dạy kỹ thuật pháp lý là yêu cầu cần thiết đối với giáo dục pháp luật ở Việt Nam hiện nay. Hoàn thiện môn học kỹ thuật pháp lý theo hướng gắn kết lý luận với kỹ năng nghề nghiệp, tăng cường thực hành và ứng dụng công nghệ số sẽ góp phần đào tạo nguồn nhân lực pháp lý có chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế trong giai đoạn mới.
---------------------------
Tài liệu tham khảo
1. Alekseev, S. S. Pravovye sredstva: postanovka problemy, ponyatie, klassifikatsiya [Legal Means: Problem Statement, Concept, and Classification]. Moscow: Norma, 1999.
2. Dickerson, Reed. The Fundamentals of Legal Drafting. 2nd ed. Boston: Little, Brown and Company, 1975.
3. Ihering, Rudolf von. Law as a Means to an End. Translated by Isaac Husik. Modern Legal Philosophy Series, vol. 5. Boston: Boston Book Company, 1913.
4. Isakov, V. B. Yuridicheskie fakty v sovetskom prave [Legal Facts in Soviet Law]. Moscow: Yuridicheskaya Literatura, 1984.
5. Kerimov, D. A. Zakonodatel'naya tekhnika [Legislative Technique]. Moscow: Gosyurizdat, 1960.
6. Syrykh, V. M. Theory of State and Law: Course Book. Moscow: Delo, 2007.
7. Tikhomirov, Yu. A. Yuridicheskie akty [Legal Acts]. Moscow: Izdatel'stvo BEK, 1995.
8. Trịnh, Tiến Việt. “Những vấn đề lí luận cơ bản về kỹ thuật lập pháp.” Tạp chí Luật học, no. 1 (2023).
9. Võ, Khánh Vinh. Nhà nước pháp quyền và Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam: Lý luận và hiện thực. Hanoi: Nhà xuất bản Tư pháp, 2025.
10. Кашанина, Т. В. Юридическая техника: учебник [Legal Technique: Textbook]. Москва: Эксмо, 2017.
11. Кашанина, Т. В. Юридическая техника: курс лекций. 2-е изд., перераб. и доп. Москва: Норма; Инфра-М, 2019.
[1] Trịnh, Tiến Việt. “Những vấn đề lí luận cơ bản về kỹ thuật lập pháp.” Tạp chí Luật học, no. 1 (2023).
[2] Dickerson, Reed. The Fundamentals of Legal Drafting. 2nd ed. Boston: Little, Brown and Company, 1975.
[3] Кашанина, Т. В. (2017), Юридическая техника: учебник, Москва: Эксмо.
[4] Кашанина, Т. В. (2019), Юридическая техника: курс лекций, 2-е изд., перераб. и доп., Москва: Норма ; Инфра-М.
[5] Võ, Khánh Vinh. Lý luận chung về Nhà nước và pháp luật. Hanoi: Nhà xuất bản Công an Nhân dân, 2017.
[6] V. M. Syrykh, “Theory of State and Law. Course Book,” Delo, Moscow, 2007.
[7] Кашанина, Т. В. (2019), Юридическая техника: курс лекций, 2-е изд., перераб. и доп., Москва: Норма ; Инфра-М.
[8] Ihering, Rudolf von. Law as a Means to an End. Translated from the German by Isaac Husik. Modern Legal Philosophy Series, vol. 5. Boston: Boston Book Company, 1913.
[9] Kerimov, D. A. Zakonodatel'naya tekhnika [Legislative Technique]. Moscow: Gosyurizdat, 1960.
[10] Tikhomirov, Yu. A. Yuridicheskie akty [Legal Acts]. Moscow: Izdatel'stvo BEK, 1995.
[11] Isakov, V. B. Yuridicheskie fakty v sovetskom prave [Legal Facts in Soviet Law]. Moscow: Yuridicheskaya Literatura, 1984.
[12] Alekseev, S. S. Pravovye sredstva: postanovka problemy, ponyatie, klassifikatsiya [Legal Means: Problem Statement, Concept, and Classification]. Moscow: Norma, 1999.
[13] Võ, Khánh Vinh. “Một số vấn đề chung về kỹ thuật lập pháp.” Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, no. 8 (2001).