Khung pháp lý về chứng chỉ quản lý rừng nhằm quản lý phát triển rừng bền vững: Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam

(Pháp lý). Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và yêu cầu bảo tồn tài nguyên rừng ngày càng cấp thiết, quản lý rừng bền vững thông qua chứng chỉ rừng đã trở thành xu hướng quan trọng trên thế giới.

Tóm tắt: Các hệ thống chứng chỉ như FSC và PEFC không chỉ thúc đẩy khai thác rừng có trách nhiệm mà còn giúp doanh nghiệp tiếp cận các thị trường quốc tế có tiêu chuẩn môi trường cao. Tuy nhiên, tại Việt Nam, việc triển khai chứng chỉ rừng vẫn gặp nhiều khó khăn do hạn chế về khung pháp lý và cơ chế hỗ trợ cho các chủ thể tham gia.

Bài viết phân tích các vấn đề pháp lý liên quan đến quản lý rừng bền vững thông qua chứng chỉ rừng tại Việt Nam, bao gồm quyền sử dụng đất, điều kiện và quy trình cấp chứng chỉ, cũng như vai trò giám sát của Nhà nước. Trên cơ sở so sánh với kinh nghiệm của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu, bài viết đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện khung pháp lý và thúc đẩy áp dụng chứng chỉ rừng tại Việt Nam.

Từ khóa: Quản lý rừng bền vững; chứng chỉ rừng; quyền sử dụng đất.

Legal framework on forest management certification for sustainable forest development: International experiences and lessons for Vietnam

Abstract:In the context of climate change and the urgent need to conserve forest resources, forest certification for sustainable forest management has become an important global trend. Certification systems such as FSC and PEFC not only promote responsible forest exploitation but also help businesses access international markets with high environmental standards. However, in Vietnam, the implementation of forest certification still faces challenges due to the lack of an adequate legal framework and support mechanisms.

This article analyzes key legal issues related to forest certification in Vietnam, including land use rights, certification procedures and conditions, and the supervisory role of the State. By comparing with legal practices in the United States and the European Union, the article proposes several recommendations to improve the legal framework and promote forest certification in Vietnam.

Keywords: Sustainable forest management; forest certification; land use rights

1-1777878705.jpg

Ảnh minh hoạ

1. Đặt vấn đề

Quản lý và phát triển rừng bền vững được xác định là nền tảng của ngành lâm nghiệp trong Chiến lược phát triển lâm nghiệp Việt Nam giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050. Quản lý rừng bền vững (QLRBV) không chỉ giúp khai thác hiệu quả tiềm năng lâm nghiệp mà còn góp phần bảo tồn đa dạng sinh học và hệ sinh thái rừng. Trong đó, chứng chỉ rừng (CCR) được xem là một công cụ quan trọng nhằm thúc đẩy hoạt động QLRBV.

Tuy nhiên, việc triển khai cấp chứng chỉ rừng tại Việt Nam vẫn gặp nhiều khó khăn. Các địa phương còn vướng mắc trong việc xác định quyền sở hữu và quyền sử dụng đất, trong khi người dân và doanh nghiệp gặp thách thức trong việc đáp ứng các tiêu chí nghiêm ngặt về quản lý rừng bền vững, cũng như hạn chế về nguồn lực và thông tin.

Vì vậy, cần hoàn thiện các quy định pháp luật nhằm tháo gỡ những bất cập trong quá trình cấp chứng chỉ rừng, tạo điều kiện cho người dân và doanh nghiệp tham gia QLRBV. Trên cơ sở phân tích khung pháp lý hiện hành và tham khảo kinh nghiệm quốc tế, bài viết đề xuất một số định hướng nhằm xây dựng cơ chế pháp lý hiệu quả cho chứng chỉ rừng, qua đó thúc đẩy quản lý rừng bền vững, nâng cao thu nhập cho người dân và tăng khả năng cạnh tranh của sản phẩm gỗ Việt Nam trên thị trường quốc tế..

2. Khái niệm, vai trò và phân loại Chứng chỉ quản lý rừng bền vững

Chứng chỉ quản lý rừng bền vững (CCR) là văn bản công nhận một diện tích rừng đáp ứng các tiêu chí về quản lý rừng bền vững. Nói cách khác, CCR xác nhận rằng đơn vị quản lý rừng đã tuân thủ các tiêu chuẩn về quản lý rừng do tổ chức chứng nhận hoặc cơ quan được ủy quyền ban hành. Theo Hội đồng Quản lý Rừng Quốc tế (FSC), CCR là công cụ xác minh tính hợp pháp và bền vững của hoạt động khai thác rừng, đồng thời bảo vệ đa dạng sinh học và quyền lợi của cộng đồng địa phương.

Trong bối cảnh diện tích và chất lượng rừng trên thế giới đang suy giảm, CCR không chỉ góp phần bảo vệ môi trường mà còn thúc đẩy thương mại các sản phẩm gỗ. Nhiều thị trường lớn như EU và Bắc Mỹ yêu cầu sản phẩm gỗ phải có chứng chỉ bền vững như một điều kiện nhập khẩu, từ đó buộc các doanh nghiệp lâm nghiệp nâng cao tiêu chuẩn quản lý rừng để tăng khả năng cạnh tranh.

Hiện nay, hai hệ thống chứng chỉ rừng phổ biến là FSC và PEFC (Programme for the Endorsement of Forest Certification). FSC đặt ra các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về quản lý rừng bền vững, trong khi PEFC có tính linh hoạt hơn và phù hợp với nhiều quốc gia hoặc doanh nghiệp nhỏ.

Tại Việt Nam, hệ thống Chứng chỉ rừng quốc gia (VFCS) đã được PEFC công nhận từ tháng 10/2022, với Văn phòng Chứng chỉ quản lý rừng bền vững (VFCO) chịu trách nhiệm quản lý, quảng bá và giám sát việc áp dụng chứng chỉ. Việc triển khai hệ thống này góp phần thúc đẩy quản lý rừng bền vững và nâng cao khả năng hội nhập của ngành gỗ Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Theo quy định, chủ rừng muốn đạt chứng chỉ rừng cần chuẩn bị hồ sơ đăng ký, bao gồm đơn đăng ký cấp chứng chỉ và kế hoạch quản lý rừng bền vững. Bản kế hoạch phải tuân thủ các yêu cầu của Thông tư số 28/2018/TT-BNNPTNT của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn về QLRBV[1]. Nội dung kế hoạch bao gồm các biện pháp bảo vệ môi trường, bảo tồn đa dạng sinh học, sử dụng tài nguyên rừng hợp lý, và tôn trọng quyền lợi của người lao động và cộng đồng địa phương. Đồng thời, chủ rừng phải chứng minh quyền sử dụng đất rừng hợp pháp thông qua Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc các giấy tờ pháp lý khác theo quy định của Luật Đất đai.

Sau khi hoàn thiện hồ sơ, chủ rừng nộp tại VFCO hoặc các tổ chức chứng nhận độc lập được VFCS/PEFC ủy quyền hoạt động tại Việt Nam. Tổ chức chứng nhận sẽ tiến hành đánh giá tài liệu và kiểm tra hiện trường để xác minh việc tuân thủ các tiêu chí và chỉ số của Bộ Tiêu chuẩn Quản lý rừng bền vững VFCS/PEFC[2]. Nếu đáp ứng đầy đủ yêu cầu, chủ rừng sẽ được cấp chứng chỉ rừng với thời hạn 5 năm, kèm theo giám sát định kỳ hàng năm để đảm bảo tiếp tục tuân thủ tiêu chuẩn.

3. Kinh nghiệm quốc tế về quản lý phát triển rừng bền vững thông qua chứng chỉ rừng

Nhóm tác giả lựa chọn đi vào phân tích kinh nghiệm của Mỹ và Anh xuất phát từ thực tiễn hiện nay Việt Nam áp dụng hai chứng chỉ rừng phổ biến là FSC-SFI và PEFC. Đây là 2 khu vực có các quy định pháp luật tiên tiến và chính sách giúp nâng cao giá trị rừng, đồng thời quản lý rừng một cách bền vững. Hệ thống pháp luật Mỹ sẽ cho thấy được những kinh nghiệm trong việc đảm bảo tính khách quan, minh bạch thông qua cơ chế đánh giá độc lập và đạo luật môi trường nghiêm ngặt như NEPA hay ESA. Trong khi đó hệ thống của Châu Âu thể hiện sự linh hoạt, thúc đẩy những nguyên tắc quốc gia phù hợp với điều kiện địa phương, cùng lúc duy trì tính toàn cầu, được hỗ trợ bởi các quy định pháp lý chặt chẽ như EUTR.

3.1. Quy trình cấp chứng chỉ rừng quốc tế

Quy trình cấp chứng chỉ tại Mỹ (FSC - SFI)

Tại Hoa Kỳ, chứng chỉ rừng được cấp bởi các tổ chức như Forest Stewardship Council (FSC) và Sustainable Forestry Initiative (SFI), với mục tiêu thúc đẩy quản lý rừng bền vững và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Quy trình cấp chứng chỉ tuân thủ các quy định của Đạo luật Chính sách Môi trường Quốc gia (NEPA) và Đạo luật Các Loài Nguy Cấp (ESA).

Quy trình chứng nhận gồm ba bước chính: chuẩn bị hồ sơ, đánh giá chính thức và giám sát sau chứng nhận. Chủ rừng phải đăng ký và nộp kế hoạch quản lý rừng; sau đó các chuyên gia độc lập tiến hành kiểm tra hiện trường để đánh giá mức độ tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường và bảo vệ đa dạng sinh học. Nếu đạt yêu cầu, chứng chỉ có hiệu lực 5 năm và được giám sát định kỳ hằng năm.

Hệ thống chứng nhận rừng tại Hoa Kỳ đặc biệt chú trọng tính khách quan và minh bạch, thông qua việc sử dụng các tổ chức và chuyên gia đánh giá độc lập. Đây là kinh nghiệm quan trọng mà Việt Nam có thể tham khảo, đặc biệt trong việc xây dựng cơ chế đánh giá độc lập và tăng cường yêu cầu đánh giá tác động môi trường nhằm bảo đảm quản lý rừng bền vững.

Quy trình cấp chứng chỉ tại EU (PEFC)

Tại Liên minh châu Âu (EU), chứng chỉ rừng chủ yếu được thực hiện thông qua Programme for the Endorsement of Forest Certification (PEFC) và Forest Stewardship Council (FSC), đồng thời tuân thủ Quy định Gỗ của EU (EUTR) nhằm bảo đảm các sản phẩm gỗ có nguồn gốc hợp pháp và ngăn chặn khai thác gỗ bất hợp pháp.

Quy trình chứng nhận gồm ba bước chính: xây dựng tiêu chuẩn quốc gia, đánh giá độc lập và giám sát định kỳ. Các quốc gia thành viên xây dựng tiêu chuẩn quản lý rừng phù hợp với điều kiện địa phương nhưng phải tuân thủ nguyên tắc của PEFC hoặc FSC. Sau đó, các tổ chức chứng nhận độc lập tiến hành đánh giá hiện trường và kiểm tra việc tuân thủ các yêu cầu về bảo vệ đa dạng sinh học theo Chiến lược Đa dạng sinh học của EU đến năm 2030. Nếu đạt yêu cầu, chứng chỉ có hiệu lực 5 năm và được giám sát hằng năm.

Hệ thống chứng nhận rừng của EU nổi bật ở tính linh hoạt và cơ chế giám sát chặt chẽ, vừa cho phép các quốc gia điều chỉnh tiêu chuẩn theo điều kiện địa phương, vừa bảo đảm tuân thủ các nguyên tắc quốc tế. Đây là kinh nghiệm quan trọng để Việt Nam tham khảo trong việc xây dựng tiêu chuẩn chứng chỉ rừng phù hợp, đồng thời nâng cao tính hợp pháp và khả năng cạnh tranh của các sản phẩm gỗ trên thị trường quốc tế..

3.2. Pháp luật điều chỉnh chứng chỉ rừng tại các nước phát triển

3.2.1. Quy định và chính sách pháp lý của Mỹ

Hệ thống chứng chỉ rừng quốc tế như FSC (10 nguyên tắc, 56 tiêu chí) và SFI (13 nguyên tắc, 15 mục tiêu, 101 chỉ tiêu) đều áp dụng rộng rãi cho nhiều loại hình chủ rừng, bao quát các khía cạnh môi trường, xã hội và kinh tế, đồng thời yêu cầu cả về quản lý lẫn kết quả thực tế của QLRBV.

Cả hai hệ thống đều nhấn mạnh việc tuân thủ pháp luật và các cam kết quốc tế ngay từ các nguyên tắc đầu tiên, tạo nền tảng pháp lý chặt chẽ cho hoạt động chứng chỉ rừng. Tại Hoa Kỳ, hệ thống pháp luật đóng vai trò quan trọng trong hỗ trợ triển khai CCR:

- Đạo luật NEPA (1969) yêu cầu đánh giá tác động môi trường, bảo đảm hoạt động lâm nghiệp được xem xét toàn diện và hỗ trợ kỹ thuật cho chủ rừng.

- Đạo luật ESA (1973) bảo vệ các loài nguy cấp và môi trường sống, buộc hoạt động quản lý rừng phải gắn với bảo tồn đa dạng sinh học.

- Đạo luật NFMA (1976) quy định quản lý rừng bền vững, duy trì đa dạng sinh học, bảo vệ tài nguyên nước và khai thác hợp lý.

Ngoài ra, hệ thống pháp luật bang và địa phương, cùng với việc bảo đảm quyền sở hữu tài sản theo Hiến pháp, giúp bảo vệ quyền lợi chủ rừng, hạn chế xâm phạm và tạo điều kiện thuận lợi cho quản lý rừng tư nhân.

Nhìn chung, kinh nghiệm Hoa Kỳ cho thấy sự kết hợp đồng bộ giữa tiêu chuẩn chứng chỉ và hệ thống pháp luật là yếu tố quan trọng để thúc đẩy quản lý rừng bền vững và phát triển CCR hiệu quả.

3.2.2. Quy định và chính sách pháp lý của Liên minh Châu Âu

Hệ thống chứng chỉ rừng PEFC được thành lập năm 1999 bởi các chủ rừng châu Âu và hiện được áp dụng tại hơn 40 quốc gia, trong đó diện tích rừng được chứng nhận lớn nhất ở Bắc Mỹ, tiếp theo là châu Âu. Bên cạnh pháp luật quốc gia, các nước EU còn áp dụng nhiều quy định chung của Liên minh châu Âu nhằm thúc đẩy quản lý rừng bền vững (QLRBV) và chứng chỉ rừng (CCR).

Một trong những quy định quan trọng là Quy định Gỗ của EU (EUTR), ban hành năm 2010 và có hiệu lực từ năm 2013. EUTR yêu cầu các doanh nghiệp phải thực hiện cơ chế thẩm định nguồn gốc (due diligence) để đảm bảo gỗ và sản phẩm gỗ nhập khẩu vào EU có nguồn gốc hợp pháp, qua đó thúc đẩy việc áp dụng các hệ thống chứng nhận như FSC và PEFC.

Bên cạnh đó, Chiến lược Đa dạng Sinh học của EU đến năm 2030 đặt mục tiêu bảo vệ ít nhất 30% diện tích đất và biển, đồng thời tăng cường bảo tồn hệ sinh thái rừng. Chính sách này yêu cầu các hoạt động quản lý rừng phải bảo đảm duy trì đa dạng sinh học, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến các tiêu chuẩn chứng nhận rừng.

Ngoài ra, Chiến lược Lâm nghiệp mới của EU (2021) nhấn mạnh vai trò của quản lý rừng bền vững và khuyến khích áp dụng các hệ thống chứng chỉ như FSC và PEFC. Việc công nhận và hỗ trợ các hệ thống chứng nhận này giúp bảo đảm các hoạt động khai thác rừng đáp ứng yêu cầu pháp lý, đồng thời phù hợp với các tiêu chuẩn cao về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững..

3.3. Bài học kinh nghiệm từ Mỹ và EU

Minh bạch trong chính sách về đất đai và quyền sử dụng đất:

Trong quá trình thúc đẩy quản lý rừng bền vững, Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu (EU) đã xây dựng hệ thống pháp lý minh bạch về đất đai và quyền sử dụng đất, giúp các chủ rừng và doanh nghiệp dễ dàng chứng minh quyền sử dụng đất khi tham gia các chương trình chứng chỉ rừng.

Tại Hoa Kỳ, hệ thống đăng ký đất đai được quản lý công khai, cho phép ghi nhận và lưu trữ các giao dịch liên quan đến bất động sản trong hệ thống đăng ký đất đai, qua đó giúp xác minh rõ ràng quyền sở hữu và sử dụng đất. Bên cạnh đó, Forest Legacy Program của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) hỗ trợ bảo tồn rừng tư nhân và cung cấp cơ sở pháp lý cho quyền sử dụng đất trong quản lý rừng bền vững.

Tại EU, tính minh bạch được bảo đảm thông qua các quy định về hệ thống đăng ký đất đai công khai, tiêu biểu như Chỉ thị 2012/17/EU, yêu cầu các quốc gia thành viên công khai thông tin về đăng ký đất đai nhằm tăng tính minh bạch của thị trường. Ví dụ, tại Đức, hệ thống Grundbuch cho phép những người có lợi ích hợp pháp truy cập thông tin đăng ký đất đai. Cơ chế này giúp các chủ rừng chứng minh quyền sử dụng đất thông qua các tài liệu pháp lý rõ ràng, qua đó đáp ứng yêu cầu của các chương trình chứng nhận rừng..

Chính sách hỗ trợ chủ rừng thực hiện tiêu chuẩn chứng chỉ rừng:

Kinh nghiệm từ Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu (EU) cho thấy việc hỗ trợ chủ rừng là yếu tố quan trọng để thúc đẩy quản lý rừng bền vững và thực hiện chứng chỉ rừng. Tại Hoa Kỳ, Forest Stewardship Program (FSP) hỗ trợ kỹ thuật và tài chính cho các chủ rừng tư nhân nhằm xây dựng kế hoạch quản lý rừng dài hạn, giúp họ tiếp cận và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như FSC và SFI (USDA).

Tại EU, EU Forest Strategy for 2030 cũng đặt mục tiêu hỗ trợ chủ rừng đạt được chứng chỉ thông qua đào tạo, cung cấp thông tin và hỗ trợ tài chính để tuân thủ các tiêu chuẩn như FSC và PEFC. Bên cạnh đó, EU xây dựng hệ thống pháp lý minh bạch, tiêu biểu như Directive 2003/4/EC, yêu cầu cơ quan công quyền cung cấp thông tin môi trường cho công chúng. Cơ chế này giúp các chủ rừng dễ dàng tiếp cận thông tin về tiêu chuẩn, chương trình bảo tồn và quy trình chứng nhận, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho việc tham gia các chương trình quản lý rừng bền vững..

Xây dựng bộ tiêu chuẩn chứng chỉ rừng phù hợp với điều kiện quốc gia:

Tại Hoa Kỳ, hai hệ thống chứng chỉ rừng quan trọng là Forest Stewardship Council (FSC) và Sustainable Forestry Initiative (SFI), góp phần thúc đẩy quản lý rừng bền vững.

Tiêu chuẩn FSC được điều chỉnh phù hợp với điều kiện sinh thái của từng vùng, nhằm bảo đảm hoạt động quản lý rừng vừa đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế vừa phù hợp với bối cảnh kinh tế – xã hội địa phương. Nhờ các yêu cầu nghiêm ngặt về bảo tồn sinh thái, đa dạng sinh học và quyền lợi cộng đồng, các sản phẩm gỗ được chứng nhận FSC có uy tín cao trên thị trường quốc tế.

Bên cạnh đó, SFI được xây dựng như một hệ thống chứng chỉ phù hợp hơn với điều kiện thực tiễn của ngành lâm nghiệp Hoa Kỳ. Tiêu chuẩn SFI tập trung vào các nguyên tắc khoa học liên quan đến chất lượng nước, đa dạng sinh học, môi trường sống của động vật hoang dã và khai thác bền vững. So với FSC, SFI có các tiêu chuẩn linh hoạt hơn, cho phép áp dụng các phương thức quản lý phù hợp với thực tiễn sản xuất, đồng thời tạo điều kiện để nhiều chủ rừng và doanh nghiệp dễ dàng tham gia chương trình chứng nhận.

Nhờ sự kết hợp giữa các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của FSC và tính linh hoạt của SFI, hệ thống chứng chỉ rừng tại Hoa Kỳ vừa bảo đảm mục tiêu bảo vệ môi trường, vừa nâng cao khả năng cạnh tranh của các sản phẩm gỗ trên thị trường.

4. Khung pháp lý về cấp Chứng chỉ rừng của Việt Nam

4.1. Thực trạng pháp lý về chứng chỉ rừng tại Việt Nam

Những năm gần đây, vai trò của rừng và lâm nghiệp trong bảo vệ môi trường, ứng phó biến đổi khí hậu ngày càng được đề cao, đặc biệt tại Việt Nam – quốc gia chịu nhiều tác động của biến đổi khí hậu. Nhà nước đã chú trọng khuyến khích người dân tham gia quản lý rừng bền vững (QLRBV) và chứng chỉ rừng (CCR).

CCR là công cụ quan trọng thúc đẩy QLRBV, góp phần thực hiện Chiến lược phát triển lâm nghiệp 2021–2030. Nội dung này đã được quy định trong nhiều văn bản như Quyết định 1288/QĐ-TTg (2018), Quyết định 523/QĐ-TTg (2021), Nghị quyết 84/NQ-CP (2021) và được luật hóa trong Luật Lâm nghiệp 2017. Theo đó, việc cấp CCR mang tính tự nguyện, yêu cầu chủ rừng có phương án quản lý bền vững và đáp ứng bộ tiêu chí gồm 7 nguyên tắc, 36 tiêu chí, 139 chỉ số.

Tuy nhiên, việc triển khai còn nhiều khó khăn:

- Bộ tiêu chí phức tạp, yêu cầu kỹ thuật cao, gây khó cho nhiều chủ rừng.

- Yêu cầu về quyền sử dụng đất (theo Luật Đất đai 2024) còn vướng do tranh chấp hoặc chưa có giấy chứng nhận.

- Rủi ro môi trường như xói mòn đất có thể khiến diện tích rừng không đủ điều kiện tham gia hoặc bị loại khỏi CCR.

- Chi phí thực hiện lớn (giống, chăm sóc, thuê chuyên gia đánh giá).

- Điều kiện kinh tế khó khăn, đặc biệt ở miền núi, khiến người dân chủ yếu trồng rừng gỗ nhỏ, chưa mạnh dạn đầu tư dài hạn.

Nhìn chung, pháp luật đã có nền tảng nhưng còn thiếu cơ chế hỗ trợ cụ thể, chưa đủ khuyến khích sự tham gia của chủ rừng, nhất là hộ nhỏ và doanh nghiệp, ảnh hưởng đến hiệu quả triển khai QLRBV và CCR.

4.2. Một vài bất cập  

Thiếu minh bạch về chính sách đất đai và quyền sử dụng đất

Hiện nay, các quy định về đất đai chưa thực sự tạo động lực cho chủ rừng và doanh nghiệp tham gia quản lý rừng bền vững (QLRBV) và chứng chỉ rừng (CCR). Trong quá trình thực hiện QLRBV, chủ rừng chưa được bảo đảm đầy đủ về quyền sử dụng đất ổn định, dẫn đến lo ngại về khả năng bị thu hồi hoặc phát sinh tranh chấp đất đai. Trong khi đó, một trong những điều kiện quan trọng để được cấp CCR là chủ rừng phải chứng minh quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng đất hợp pháp và diện tích đất phù hợp. Thực tế cho thấy nhiều diện tích rừng phải loại trừ khỏi hồ sơ xin chứng chỉ do tranh chấp hoặc nguy cơ xâm lấn, làm ảnh hưởng đến quá trình triển khai QLRBV.

Chính sách hỗ trợ chủ rừng thực hiện chứng chỉ rừng: Để thúc đẩy QLRBV thông qua hệ thống CCR, cần có thêm các chính sách hỗ trợ đối với chủ rừng. Nhà nước và chính quyền địa phương cần tạo điều kiện thuận lợi trong việc chứng minh quyền sử dụng đất, đơn giản hóa thủ tục hành chính và triển khai các chương trình hỗ trợ tài chính. Hiện nay, chủ rừng được hỗ trợ tối đa 400.000 đồng/ha để xây dựng phương án quản lý rừng bền vững và cấp CCR. Tuy nhiên, do chứng chỉ như PEFC hoặc FSC có hiệu lực trong 5 năm và phải trải qua các đợt đánh giá định kỳ, Nhà nước cần có cơ chế hỗ trợ giải quyết các vấn đề phát sinh như tranh chấp đất đai để bảo đảm chủ rừng có thể tiếp tục tham gia QLRBV.

Chưa có bộ tiêu chuẩn chứng chỉ rừng phù hợp với điều kiện quốc gia: Mặc dù tiêu chí quản lý rừng bền vững đã được quy định tại Phụ lục I Thông tư 28/2018/TT-BNNPTNT, Việt Nam vẫn chưa xây dựng được bộ tiêu chuẩn chứng chỉ rừng riêng phù hợp với điều kiện quốc gia và chiến lược phát triển lâm nghiệp giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn 2050. Bộ tiêu chuẩn này cần quy định rõ các điều kiện tham gia CCR, tiêu chí cấp chứng chỉ và tích hợp các yêu cầu về bảo vệ đa dạng sinh học, bảo tồn động vật hoang dã và quản lý sản phẩm gỗ. Việc xây dựng bộ tiêu chuẩn phù hợp với điều kiện của Việt Nam sẽ giúp giảm các khó khăn trong quá trình triển khai, tư vấn và giám sát hoạt động cấp CCR..

5. Đề xuất hoàn thiện pháp luật quản lý rừng bền vững và Chứng chỉ rừng tại Việt Nam

Một, hoàn thiện chính sách quản lý đất đai:

Kinh nghiệm từ Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu (EU) cho thấy rằng minh bạch trong chính sách về đất đai và quyền sử dụng đất đóng vai trò then chốt trong việc hỗ trợ các chủ rừng chứng minh quyền sử dụng đất, qua đó đáp ứng các điều kiện để đạt được chứng chỉ rừng. Do đó, Việt Nam cần thực hiện các biện pháp sau để hoàn thiện chính sách quản lý đất đai:

Cấp quyền sử dụng đất ổn định, lâu dài: Quyền sử dụng đất ổn định và lâu dài thông qua việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là một yêu cầu bắt buộc trong việc đạt được chứng chỉ rừng. Đối với các chủ rừng, việc sở hữu sổ đỏ không chỉ bảo bảo tính pháp lý mà còn tạo cơ sở để họ có thể cam kết đầu tư lâu dài vào quản lý rừng bền vững. Tuy nhiên, chính sách đất đai hiện nay của Việt Nam chưa tạo điều kiện đủ để các chủ rừng có được sự bảo đảm này.

Minh bạch hóa thông tin về quyền sử dụng đất: Việt Nam cần xây dựng hệ thống đăng ký đất đai công khai và minh bạch, cho phép các chủ rừng và doanh nghiệp dễ dàng truy cập và xác minh quyền sử dụng đất của mình. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc hiện đại hóa hệ thống quản lý đất đai, áp dụng công nghệ số hóa và xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai quốc gia. Kinh nghiệm từ EU với Chỉ thị 2012/17/EU yêu cầu các quốc gia thành viên đảm bảo thông tin về đăng ký đất đai được công khai và có thể truy cập bất cứ lúc nào. Việt Nam có thể tham khảo mô hình này để tăng cường minh bạch và hiệu quả trong quản lý đất đai.

Quy hoạch sử dụng đất lâu dài và phù hợp tiêu chuẩn: Ngoài việc cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, cần có quy hoạch sử dụng đất rõ ràng và phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế về quản lý rừng bền vững. Hiện nay, chính sách quy hoạch sử dụng đất tại Việt Nam chưa thực sự khuyến khích việc bảo tồn rừng tự nhiên. Để đáp ứng các yêu cầu của chứng chỉ rừng, cần bổ sung các điều khoản như: Cấm chuyển đổi rừng tự nhiên sang rừng trồng; quy định bắt buộc việc phục hồi một phần diện tích rừng trồng thành rừng tự nhiên nhằm đảm bảo sự đa dạng sinh học và cân bằng sinh thái. Quy định này không chỉ giúp Việt Nam bảo vệ tài nguyên rừng tự nhiên mà còn phù hợp với yêu cầu của các tiêu chuẩn chứng chỉ rừng quốc tế, tạo thuận lợi cho các chủ rừng đạt chứng chỉ và nâng cao uy tín sản phẩm gỗ của Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Kiểm soát di dân tự do và tranh chấp đất đai: Di dân tự do lấn chiếm đất rừng là một trong những thách thức lớn đối với quản lý đất rừng tại Việt Nam, gây ra nhiều tranh chấp và khó khăn cho các chủ rừng trong việc đạt chứng chỉ rừng. Để khắc phục tình trạng này, cần thiết phải: Tăng cường các biện pháp kiểm soát di dân tự do tại các khu vực rừng trọng điểm; xây dựng cơ chế giải quyết tranh chấp đất đai minh bạch và hiệu quả, với sự tham gia của chính quyền địa phương, các cơ quan lâm nghiệp và cộng đồng dân cư. Các chính sách này sẽ giúp các chủ rừng có thể duy trì và bảo vệ quyền sử dụng đất của mình, tạo nền tảng cho việc quản lý rừng lâu dài và bền vững.

Tự chủ cho các chủ rừng quốc doanh: Để khuyến khích các chủ rừng quốc doanh như lâm trường, công ty lâm nghiệp tham gia tích cực vào các chương trình chứng chỉ rừng, cần mở rộng quyền tự chủ cho họ, bao gồm tự chủ về kế hoạch quản lý rừng, tài chính, khai thác, tiêu thụ sản phẩm và tái đầu tư. Việc trao quyền tự chủ này sẽ tạo động lực cho các đơn vị này nâng cao năng lực quản lý, đồng thời cải thiện hiệu quả kinh tế từ các hoạt động sản xuất lâm nghiệp bền vững.

Hai, hỗ trợ chủ rừng thực hiện tiêu chuẩn chứng chỉ rừng:

Khác với các quốc gia có ngành công nghiệp gỗ lớn, nơi mà động lực thị trường thúc đẩy các chủ rừng tự mình tìm hiểu và tham gia các chương trình chứng chỉ rừng, ở Việt Nam, áp lực từ thị trường chưa đủ lớn để tạo ra động lực này. Do đó, sự hỗ trợ của Nhà nước là vô cùng cần thiết nhằm giúp các chủ rừng tiếp cận và tuân thủ các tiêu chuẩn chứng chỉ rừng.

Trong bối cảnh đó, Nhà nước cần phối hợp với các tổ chức quốc tế để triển khai các dự án cải thiện quản lý rừng theo tiêu chuẩn chứng chỉ rừng, đặc biệt tập trung vào các khu vực rừng trọng điểm và các hệ sinh thái kém bền vững. Những dự án này không chỉ mang lại hỗ trợ tài chính mà còn cung cấp kỹ thuật và nhân lực cần thiết cho các chủ rừng trong việc trồng rừng và đạt chứng chỉ rừng. Bên cạnh đó là các chính sách hỗ trợ chủ rừng xây dựng kế hoạch quản lý rừng dài hạn, bao gồm hỗ trợ tài chính cho việc điều tra, khảo sát và xác định các khu rừng có giá trị bảo tồn cao và đa dạng sinh học trên diện tích rừng do chủ rừng quản lý…

Một trong những yêu cầu quan trọng khác của chứng chỉ rừng là việc duy trì mối quan hệ hài hòa giữa chủ rừng và cộng đồng dân cư sống xung quanh rừng. Nhà nước cần hỗ trợ các chủ rừng trong việc xây dựng các quy chế hợp tác với cộng đồng, đồng thời tổ chức các chương trình xoá đói giảm nghèo ở vùng rừng núi để giảm bớt áp lực khai thác rừng trái phép.

Ba, xây dựng và phê duyệt bộ tiêu chuẩn chứng chỉ rừng tại Việt Nam:

Việc xây dựng và phê duyệt bộ tiêu chuẩn chứng chỉ rừng phù hợp với điều kiện của Việt Nam là một bước quan trọng để thúc đẩy quản lý rừng bền vững và nâng cao giá trị sản phẩm gỗ trên thị trường quốc tế. Trong những năm gần đây, Việt Nam đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong lĩnh vực này.

Cụ thể, Việt Nam đã xây dựng Bộ Tiêu chuẩn Quản lý rừng bền vững[3] và VFCO được thành lập để thực hiện Hệ thống chứng chỉ rừng Quốc gia (VFCS) theo Quyết định số 1288/QĐ-TTg ngày 01/10/2018 của Thủ tướng Chính phủ[4]. Đặc biệt, VFCS đã được Tổ chức Chứng nhận Quản lý rừng Quốc tế PEFC công nhận vào tháng 10 năm 2020[5]. Đây là một bước tiến quan trọng, khẳng định sự phù hợp của tiêu chuẩn quản lý rừng Việt Nam với các tiêu chuẩn quốc tế.

Bộ Tiêu chuẩn Quản lý rừng bền vững của VFCS được xây dựng dựa trên các nguyên tắc và tiêu chí của PEFC, nhưng đã được điều chỉnh để phù hợp với điều kiện sinh thái, kinh tế và xã hội của Việt Nam. Các tiêu chuẩn này bao gồm các nguyên tắc về: Bảo vệ đa dạng sinh học và hệ sinh thái rừng nhằm đảm bảo việc bảo tồn các loài động, thực vật quý hiếm, các khu vực có giá trị bảo tồn cao. Quản lý rừng bền vững về mặt kinh tế, tức khuyến khích sử dụng tài nguyên rừng một cách hiệu quả, tạo ra lợi ích kinh tế lâu dài cho các chủ rừng và cộng đồng địa phương. Cuối cùng là tôn trọng quyền lợi xã hội và văn hóa, tức đảm bảo quyền sử dụng đất và tài nguyên rừng của cộng đồng địa phương và người dân bản địa, tôn trọng các giá trị văn hóa truyền thống. Việc điều chỉnh tiêu chuẩn này giúp các chủ rừng tại Việt Nam dễ dàng tuân thủ, giảm chi phí và thời gian cho quá trình chứng nhận, đồng thời đảm bảo đáp ứng các yêu cầu quốc tế.

---------------------------

Tài liệu tham khảo

1. Lê Quang Trung, “Đánh giá thực trạng và đề xuất các loại hình tổ chức sản xuất kinh doanh lâm nghiệp phù hợp với xu hướng quản lý rừng bền vững và hội nhập kinh tế quốc tế”, ngày 06/03/2012, Truy cập tại:

https://vafs.gov.vn/vn/danh-gia-thuc-trang-va-de-xuat-cac-loai-hinh-to-chuc-san-xuat-kinh-doanh-lam-nghiep-phu-hop-voi-xu-huong-quan-ly-rung-ben-vung-va-hoi-nhap-kinh-te-quoc-te/, ngày 22/10/2024

3. Trần Thị Thu Thủy, “Nghiên cứu chính sách và giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực sản xuất, chế biến và tiêu thụ nông – lâm sản trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế, ngày 13/03/2012, Truy cập tại:

https://vafs.gov.vn/vn/nghien-cuu-chinh-sach-va-giai-phap-nang-cao-nang-luc-canh-tranh-cua-cac-doanh-nghiep-vua-va-nho-trong-linh-vuc-san-xuat-che-bien-va-tieu-thu-nong-lam-san-trong-dieu-kien-hoi-nhap-kinh-te-quoc-t/, ngày 22/10/2024

3. Đào Công Khanh, Đào Lê Huyền Trang, “QUẢN LÝ RỪNG BỀN VỮNG VÀ CHỨNG

4. Ahmad Maryud, "The political economy of forest land-use, the timber sector, and forest certification", Truy cập tại: https://www.jstor.org/stable/pdf/resrep02241.6.pdf, ngày 21/10/2024

5. Rupert Oliver, “INTRODUCTION TO U.S. FORESTRY REGULATION”, Truy cập tại: https://www.new.ahec-mexico.org/wp-content/uploads/2020/07/Introduction-to-U.S.-forestry-regulation.pdf, 21/10/2024

6. Food and Agriculture Organization, “Trends in Forestry Law in Europe and Africa”, Truy cập tại: https://openknowledge.fao.org/server/api/core/bitstreams/7706ade5-4869-456e-ac35-65ac993e1739/content,  22/10/2024

7. Kathryn Fernholz, Dr. Jim Bowyer, Dr. Sarah Stai, Dr. Steve Bratkovich, Dr. Jeff Howe, “Differences between the Forest Stewardship Council (FSC) and Sustainable Forestry Initiative (SFI) Certification Standards for Forest Management”, Truy cập tại: https://www.dovetailinc.org/report_pdfs/2011/dovetailfscsficomparison32811.pdf, ngày 22/10/2024


[1] Thông tư số 28/2018/TT-BNNPTNT ngày 16/11/2018 về quản lý rừng bền vững.

[2] Văn phòng Chứng chỉ quản lý rừng bền vững, “Bộ Tiêu chuẩn Quản lý rừng bền vững VFCS/PEFC ST 1003:2019”, accessed  October 21, 2024, https://vfcs.org.vn/document/vfcs-st-1003-2019-bo-tieu-chuan-qlrbv/.

[3] Văn phòng Chứng chỉ quản lý rừng bền vững, “Bộ Tiêu chuẩn Quản lý rừng bền vững”, 2019, accessed on October 24, 2024, https://vfcs.org.vn/document/vfcs-st-1004-2019-bo-tieu-chuan-quan-ly-rung-theo-nhom/.

[4] Quyết định số 1288/QĐ-TTg về việc phê duyệt Đề án Quản lý rừng bền vững và chứng chỉ rừng, 2018.

[5] VFCO, “Hệ thống chứng chỉ rừng quốc gia (VFCS) đã được PEFC công nhận”, 26/11/2020, accessed on October 24, 2024, http://vfcs.vnforest.gov.vn/LamNghiep/Index/he-thong-chung-chi-rung-quoc-gia-vfcs-da-duoc-pefc-cong-nhan-30.

TS. Nguyễn Thị Huyền (Chi hội luật gia Trường ĐH Ngoại thương); Triệu Vũ Khánh; Nguyễn Hà Phương ( Khoa Luật, Trường ĐH Ngoại thương) .

Bạn đọc đặt tạp chí Pháp lý dài hạn vui lòng để lại thông tin