Tóm tắt : Trong bối cảnh tài sản mã hoá (TSMH) phát triển mạnh mẽ và dần được pháp luật Việt Nam ghi nhận hợp pháp, nhu cầu hoàn thiện khung pháp lý điều chỉnh TSMH ngày càng trở nên cấp thiết. Bài viết khái lược nguyên tắc trung lập công nghệ và phân tích vai trò của nguyên tắc này trong xây dựng pháp luật về công nghệ nói chung và TSMH nói riêng. Cách tiếp cận trung lập công nghệ giúp tránh các khuynh hướng điều chỉnh cực đoan, cân bằng giữa đổi mới và ổn định, nâng cao tính bền vững của hệ thống pháp luật. Tuy nhiên, những đặc tính đột phá của TSMH tiếp tục đặt ra các thách thức mới trong lý luận và việc áp dụng nguyên tắc này trên thực tiễn.
Từ khoá: trung lập công nghệ, tài sản mã hoá, công nghệ số, chuỗi khối
Further discussions on the technology neutrality principle and implications for the reaulation of crypto-assets
Abstract: Against the backdrop of the crypto-assets rapid growth and their gradual legal recognition in Vietnam, the need to refine the regulatory framework governing crypto-assets has become increasingly urgent. This article revisits the technology neutrality principle and examines its role in shaping legal frameworks for technology in general and crypto-assets in particular. A technology-neutral approach helps avoid extreme regulatory positions, strikes a balance between innovation and legal stability, enhances the legal system’ sustainability. Nevertheless, the disruptive nature of crypto-assets continues to challenge both the theoretical foundations and the practical implementation of technology neutrality in contemporary regulation.
Keywords: technology neutrality, crypto assets, digital techonology, blockchain
1. Giới thiệu
Sự phát triển vô cùng mạnh mẽ của tài sản mã hoá (“TSMH”) trong gần hai thập kỷ qua đã đặt ra nhiều thách thức đối với pháp luật của nhiều quốc gia trên thế giới. Nhiều nền tài phán hiện nay đang dần công khai hoặc ngầm định thừa nhận TSMH là một loại tài sản có giá trị kinh tế thực, dẫn tới xu hướng xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý để quản lý TSMH và thị trường trao đổi, kinh doanh loại tài sản này.[1]
Tương tự, pháp luật Việt Nam gần đây cũng dần thừa nhận giá trị của TSMH trong các văn bản pháp luật mới được ban hành và cả thực tiễn xét xử.[2] Luật Công nghiệp Công nghệ số và Nghị quyết số 05 năm 2025 chính thức ghi nhận TSMH là một loại "tài sản số" “theo quy định của Bộ luật Dân sự”.[3] Dù chưa xác định cụ thể thuộc loại tài sản nào theo Bộ luật Dân sự (BLDS) 2015, có thể tạm xếp TSMH vào nhóm quyền tài sản theo Điều 115 BLDS để hưởng quy chế pháp lý hiện hành, từ đó mở đường cho việc hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường TSMH theo yêu cầu của Nghị quyết 05.
Dù vậy, không thể phủ nhận rằng TSMH là loại tài sản đa dạng, phức tạp nhất từ trước đến nay, với nhiều đặc điểm đột phá và nhiều chức năng khác nhau cùng lúc. Do đó, việc nghiên cứu so sánh và hệ thống hoá các nguyên tắc pháp lý và mô hình điều chỉnh TSMH và thị trường TSMH hiện hành trên thế giới đóng vai trò quan trọng, giúp Việt Nam rút ra những kinh nghiệm phù hợp trong quá trình hoàn thiện khung pháp lý của mình.

Ảnh minh họa
Trong số đó, nguyên tắc trung lập công nghệ (technology neutrality) được nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới thừa nhận là một trong những nền tảng quan trọng để xây dựng các mô hình pháp luật điều chỉnh công nghệ nói chung và TSMH nói riêng.[4] Nguyên tắc này cung cấp khung lý thuyết để dung hoà hai thái cực thường gặp khi hoàn thiện pháp luật trong lĩnh vực mới mẻ này: một cực coi TSMH là một ngoại lệ hoàn toàn mới, tách rời khỏi luật tư truyền thống và thậm chí tự quản theo quy định riêng “lex-cryptographia”, cực còn lại mong muốn áp đặt ngay quy chế hiện hành lên TSMH thay vì xem xét đầy đủ những đột phá mà công nghệ này mang lại.[5]
Để làm rõ nguyên tắc này và ảnh hưởng của nguyên tắc tới việc hoàn thiện pháp luật về TSMH, bài viết được chia làm năm phần: sau phần giới thiệu, phần 2 khái lược lại một số khái niệm và các đặc điểm cơ bản của TSMH, phần 3 làm rõ nguyên tắc trung lập công nghệ, phần 4 phân tích ảnh hưởng của nguyên tắc này tới việc thiết kế pháp luật về TSMH, trước khi phần 5 kết luận.
Về phương pháp nghiên cứu, bài viết sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu pháp lý truyền thống. Trước hết, phương pháp phân tích văn bản pháp luật được sử dụng nhằm làm rõ nội dung của nguyên tắc trung lập công nghệ cũng như các quy định pháp luật liên quan đến tài sản mã hoá trong một số hệ thống pháp luật và tài liệu quốc tế. Bên cạnh đó, bài viết sử dụng phương pháp so sánh pháp luật để đối chiếu cách tiếp cận của các nền tài phán khác nhau trong việc điều chỉnh tài sản mã hoá và công nghệ chuỗi khối. Ngoài ra, phương pháp tổng hợp và phân tích học thuật cũng được sử dụng nhằm hệ thống hóa các quan điểm nghiên cứu hiện có về nguyên tắc trung lập công nghệ và đánh giá khả năng vận dụng nguyên tắc này trong quá trình hoàn thiện pháp luật Việt Nam.
2. Khái niệm và đặc điểm của tài sản mã hoá
Về cơ bản, "tài sản mã hoá" là loại tài sản phi truyền thống được tạo nên bởi sự kết hợp công nghệ Blockchain (sổ cái phân tán) và kỹ thuật mã hoá, giúp đảm bảo tính xác thực trong xác nhận quyền, lợi ích nhất định của một chủ thể.[6] Có thể hiểu TSMH mang bản chất là quyền có tính chất tài sản, được mã hoá và ghi nhận vào sổ cái phân tán trên hệ thống chuỗi khối. Một TSMH có thể có một hoặc nhiều chức năng chính và thường được phân loại theo chức năng đó, hoặc phân loại dựa trên đối tượng mà TSMH đó sử dụng để tham chiếu nhằm ổn định giá trị của mình.[7]
Dù còn nhiều tranh cãi nhưng hiện nay có thể phân loại TSMH thành ba loại chính dựa theo chức năng: Thứ nhất, TSMH là công cụ thanh toán và lưu giữ giá trị như tiền (e-money token), ví dụ như các đồng Bitcoin (BTC), Ripple (XRP), hay stablecoin như USDT (Tether). Thứ hai, TSMH tham chiếu đến một tài sản khác (asset-referenced tokens) kiểu quyền tài sản, thể hiện cho quyền sở hữu, chứng khoán, cổ phần trong một dự án hoặc tài sản lớn, bao gồm hầu hết các loại TSMH. Thứ ba, TSMH tiện ích (utility token) cung cấp quyền truy cập hàng hoá, tiện ích dịch vụ trên Blockchain, như Ether (ETC), Chainlink (LINK) và Filecoin (FIL).
Để chi phối một TSMH đang nằm trên hệ thống Blockchain, hiện nay người dùng sẽ kiểm soát TSMH (đang nằm trên hệ thống Blockchain) bằng cách kiểm soát Khoá Cá Nhân (private key) để truy cập và "ký chuyển" TSMH đó trên hệ thống. Khoá cá nhân này được lưu giữ trong hai loại ví: ví nóng (hot wallet) có liên kết với Internet và thuận tiện giao dịch nhanh như các ví trên sàn giao dịch, còn ví lạnh (cold wallet) sẽ lưu khoá cá nhân vào phần cứng (USB như Ledger, SafePal), lưu giấy hay ngoại tuyến. Tính ẩn danh của Blockchain cũng được thể hiện ở điểm: mọi người biết rõ tiền đã chuyển giữa hai địa chỉ trên hệ thống, nhưng khó biết được ai là chủ sở hữu của các địa chỉ đó.[8] Để giao dịch, người dùng thường đăng ký tài khoản, lưu ký TSMH và giao dịch thông qua sàn giao dịch tập trung (Centralized exchange -CEX) như trên các sàn Binance, Coinbase. Một lựa chọn khác là người dùng tự giao dịch với nhau (P2P) hoặc qua sàn phi tập trung (DEX) như Uniswap, PancakeSwap, giao dịch bằng hợp đồng thông minh (smart contract) mà không cần lưu ký TSMH hay phụ thuộc vào một chủ thể nào.[9]
Thị trường TSMH đem đến đa dạng cơ hội kinh doanh cho các chủ thể tham gia, với bảy loại hành vi căn bản mô phỏng theo các hành vi thương mại truyền thống: Thứ nhất, đầu cơ, mua bán ăn chênh lệch tỉ giá (arbitrage), buôn ngắn hạn hoặc giữ lâu dài các TSMH đặc định như NFT (non-fungible token) hoặc token được dự án phát hành mới (ICO). Thứ hai, tham gia xác thực giao dịch để nhận phí giao dịch hoặc TSMH phái sinh, qua đào coin (mining) hoặc đặt cọc (stalking). Thứ ba, thực hiện nghiệp vụ cho vay, kiểu tài chính phi tập trung (DeFi) trên các sàn.[10] Thứ tư, hỗ trợ giao dịch: tạo thanh khoản mua bán TSMH (farming, market making) cho sàn, tức là đưa TSMH của mình vào hồ thanh khoản (pool) của sàn, giúp sàn đổi giữa các TSMH khác nhau, để nhận phí (gas) trên mỗi giao dịch hoặc nhận "LPtoken" đại diện cho phần vốn góp vào hồ thanh khoản rồi quay vòng vốn. Thứ năm, nhận thưởng chương trình phân phối (airdrop): quảng bá, phân quyền bầu cử, thưởng nhiệm vụ, thưởng game (gamefi), thưởng cổ tức trung thành (loyalty). Thứ sáu, phát hành token (xu) để đại diện hoặc làm vật neo giá trị cho một tài sản khác (token hoá), chẳng hạn token đại diện phần quyền sở hữu trong một tài sản thực như bất động sản (Real World Assets-RWA), hoặc phát hành (ICO) token đại diện cho phần vốn góp trong dự án kiểu như phát hành chứng khoán. Thứ bảy, cung cấp các dịch vụ có liên quan như dịch vụ sàn giao dịch, quảng cáo, truyền thông và các dịch vụ phụ trợ khác.
3. Khái lược lại về nguyên tắc trung lập công nghệ
Nguyên tắc trung lập công nghệ từ lâu đã được coi là một trong những nguyên tắc nền tảng của pháp luật về công nghệ nói chung và pháp luật công nghệ thông tin và truyền thông nói riêng,[11] tập trung vào việc điều chỉnh các ảnh hưởng của công nghệ theo nghĩa rộng thay vì quản lý chính công nghệ đó.[12] Xuất hiện lần đầu tại Hoa Kỳ và Châu Âu từ thập niên 80-90 của thế kỷ trước, nguyên tắc này gắn liền với sự phát triển của thị trường viễn thông, trước khi trở thành nền tảng của pháp luật về quản trị truyền hình, phát thanh, Internet, cho đến cả các công nghệ gần đây như trí tuệ nhân tạo và TSMH.[13]
Dù có tầm quan trọng như vậy, bản thân nguyên tắc này chưa thực sự được hoàn thiện một cách đầy đủ và rõ ràng để tương xứng với vai trò đó.[14] Ban đầu, nguyên tắc này được trình bày với nội dung là “các quy định pháp luật được ban hành không nên yêu cầu hay giả định sự tồn tại của một công nghệ cụ thể nào”, hoặc “các quy tắc pháp lý cơ bản cần được áp dụng tương tự trong các môi trường khác nhau” (chẳng hạn như không phân biệt là trực tuyến -online hay ngoại tuyến -offline).[15] Qua thời gian, nguyên tắc dần dần được phát triển với các nội dung chủ yếu sau đây[16]:
- Thứ nhất, luật cần tập trung đặt ra các kết quả, tiêu chí cần đạt được (X) mà nhà lập pháp mong muốn;
- Thứ hai, tồn tại nhiều hơn một công nghệ (ví dụ: 3 công nghệ A, B, C) có tính tương đương về mặt chức năng, hoặc đem lại cùng mức rủi ro khi vận hành;
- Thứ ba, luật bảo đảm không phân biệt đối xử giữa các công nghệ (A, B, C) nếu việc áp dụng chúng đều ra được những kết quả tương đương (theo mức X) luật đã định trước.
- Thứ tư, luật cần đảm bảo tính bền vững qua thời gian, dự trù khả năng phát triển trong tương lai công nghệ đã điều chỉnh (A, B, C) hoặc các công nghệ mới tương tự (A1, A2, A3).
Ở nội dung đầu tiên, “công nghệ nào cũng được, hiệu quả là được” (technology indifference), pháp luật cần tập trung đặt ra các kết quả cần đạt được cụ thể, một tiêu chí tuân thủ cụ thể, thay vì yêu cầu người tuân thủ phải sử dụng một công nghệ nhất định để đạt được hiệu quả hoặc thoả mãn các tiêu chí tuân thủ đó. Do vậy, luật ban hành không nên quy định theo hướng buộc phải dùng một công nghệ xác định để tuân thủ pháp luật, không nên được viết như thể chỉ có một công nghệ duy nhất tồn tại. Chẳng hạn, luật không nên buộc phải sử dụng một công nghệ cụ thể (như “chữ ký số”), mà nên quy định về tiêu chí tuân thủ cần đạt được (như “ý chí được thể hiện qua hình thức nhất định”).
Nội dung thứ hai yêu cầu pháp luật phải tập trung vào việc quản lý các công nghệ dựa trên sự tương đồng giữa chức năng (functional equivalence) của chúng thay vì chỉ nhìn nhận bề ngoài, tên gọi của công nghệ. Nói cách khác, “cùng chức năng, cùng rủi ro thì phải chịu cùng quy chế” (“same functions, same risks, same rules”). Nếu không thể đạt được trung lập công nghệ ở mức cao như vậy, có thể xem xét áp dụng mức tiềm năng (potential neutrality), tức là pháp luật cần cho phép tiếp tục sử dụng công nghệ truyền thống, miễn là sau khi sửa chữa, bổ sung một vài cấu phần nhất định thì công nghệ này vẫn đem lại chức năng tương tự giúp đạt được tiêu chuẩn luật định.[17]
Trong khi đó, nội dung thứ ba phản ánh một lựa chọn lập pháp thống nhất xưa nay: pháp luật không nên ưu ái hay kỳ thị giữa các công nghệ và chủ thể phát hành đứng sau nếu chúng có chức năng tương tự nhau. Các quy tắc pháp lý cần được thiết kế một cách trung lập (neutral), không phân biệt đối xử giữa các công nghệ và các cách thức thực hiện chúng. Cách tiếp cận này cũng gắn với sự chuyển dịch từ quản lý theo chủ thể (entity-based) sang quản lý theo hành vi (activity-based).[18] Nếu các chủ thể thực hiện cùng một loại hành vi, cùng chức năng, cạnh tranh trong cùng một phân khúc thị trường cần phải chịu sự điều chỉnh của các chế định pháp luật tương tự như nhau.[19] Thậm chí, ở cấp độ thực thi (implementation neutrality), nếu tồn tại nhiều cách thức áp dụng một công nghệ, luật không nên đặt ra mặc định rằng công nghệ đó phải được vận hành theo một cách cụ thể.[20]
Nội dung thứ tư và cũng là một trong những mục tiêu chủ yếu của nguyên tắc này là bảo đảm tính bền vững qua thời gian (future-proofing) của quy định. Pháp luật công nghệ phải đạt được cả hai tiêu chí mâu thuẫn: vừa phải ổn định, chắc chắn nhưng vẫn có mức độ linh hoạt để thích nghi với thay đổi.[21] Nếu không, các đột phá công nghệ nhanh chóng sẽ khiến quy phạm trở nên lỗi thời, trở thành khung bó hẹp không gian đổi mới, khiến nhà lập pháp phải thường xuyên sửa đổi các quy định chỉ để theo kịp những thay đổi kể trên. Các kỹ thuật lập pháp giúp đạt được yêu cầu này gồm: cố tình soạn điều khoản “chung chung” hoặc điều khoản quét, hoặc mục tiêu lập pháp hoặc tính năng cần có của công nghệ trong luật khung, sau đó chia thành nhiều tầng luật chung – chuyên ngành - hướng dẫn, rồi giao thẩm quyền giải thích áp dụng cụ thể hơn cho các cơ quan tư pháp, hành pháp, hoặc hiệp hội doanh nghiệp có liên quan với chuyên môn sâu về công nghệ.[22]
Có thể thấy, nguyên tắc này đóng vai trò vô cùng quan trọng trong quá trình thiết kế pháp luật điều chỉnh các công nghệ đột phá, theo hướng khuyến khích đổi mới phát triển, phòng ngừa rủi ro và bảo đảm cạnh tranh.[23] Nếu pháp luật vô tình tạo ra sự phụ thuộc vào một hạ tầng công nghệ kỹ thuật nhất định, luật sẽ “đóng khung” quỹ đạo phát triển của thị trường tự do, mở đường cho các chủ thể có lợi thế công nghệ thao túng thiết kế kỹ thuật, từ đó thao túng chính sách pháp luật (regulatory capture/ regulatory arbitrage).[24] Nguyên tắc này cũng giúp giảm thiểu nguy cơ hệ quả đổ vỡ “domino” của cả thị trường chung nếu một công nghệ quan trọng bất ngờ bị bất hoạt. Một mục tiêu khác là đảm bảo mức độ bảo vệ người dùng các công nghệ mới là tương đương với mức bảo vệ cho người dùng các công nghệ cũ. Cùng với đó, nếu việc ứng dụng công nghệ có khả năng tạo ra một thị trường tương đương hoàn toàn mới, tách biệt với thị trường cũ trước đó, nguyên tắc giúp bảo đảm tính toàn vẹn và sự phát triển ổn định của thị trường ban đầu.
Tuy nhiên, việc áp dụng nguyên tắc này vẫn tồn tại một số vấn đề trên thực tế. Thứ nhất, để đạt được hiệu quả pháp lý tương đương, các quy tắc dù cùng điều chỉnh một vấn đề nhưng khi áp dụng cho các công nghệ khác nhau có khả năng phải được viết khác nhau về hình thức, câu chữ và nội dung, gây khó khăn đáng kể cho nhà lập pháp.[25] Thứ hai, nếu soạn thảo “chung chung” để ngỏ “cửa hậu” điều chỉnh trong tương lai, quá trình giải thích và áp dụng luôn tiềm ẩn nguy cơ sai lệch so với mục tiêu ban đầu của nhà làm luật. Từ đó, áp lực lớn lại đặt lên vai các chủ thể giải thích, áp dụng pháp luật, có khả năng dẫn tới sự thiếu thống nhất hoặc thậm chí giải thích tuỳ tiện.[26] Thông thường, khi giải thích một điều luật, người áp dụng khó suy đoán hay mở rộng vượt quá những cách hiểu mà nhà làm luật đã hình dung một cách hợp lý tại thời điểm ban hành quy định đó, dù việc xác định cụ thể cách hiểu này chắc chắn sẽ gây ra nhiều tranh cãi. Thứ ba, việc xây dựng trước khuôn khổ pháp lý cứng nhắc cho các công nghệ chưa hoàn thiện có thể vô tình kìm hãm sự phát triển của chúng, khiến chi phí tuân thủ có khả năng vượt quá giá trị mà công nghệ mang lại.[27] Thứ tư, nếu tiến bộ công nghệ đột phá đến mức làm thay đổi các giả định nền tảng của quy định hiện hành, hoặc có sự khác biệt quá lớn giữa các cách thức vận hành và các môi trường vận hành của một công nghệ, rõ ràng sự phân biệt nhất định là điều cần thiết.[28]
4. Nguyên tắc trung lập công nghệ và pháp luật về tài sản mã hoá
Với một đối tượng phức tạp như TSMH, việc áp dụng nguyên tắc trung lập công nghệ có vai trò rất quan trọng trong quá trình xây dựng, hoàn thiện pháp luật điều chỉnh loại tài sản phi truyền thống này. Phần 2 của bài viết cho thấy rõ TSMH dựa vào nền tảng công nghệ chuỗi khối có thể giúp thực hiện được chức năng kinh tế tương đương như nhiều công cụ truyền thống khác. Theo nguyên tắc kể trên, nếu TSMH có chức năng tương đương, mang rủi ro tương đương thì cần phải chịu sự điều chỉnh bởi một quy chế pháp lý có tính chất tương đương với các công cụ truyền thống, không phụ thuộc vào tên gọi hay các yếu tố kỹ thuật của công nghệ đó.[29]
Chẳng hạn, với Bitcoin hay các stablecoin, chúng được thiết kế và vận hành dưới dạng một công cụ thanh toán và/hoặc lưu giữ giá trị, tái hiện các hoạt động của thị trường vốn hiện hành, với nhiều điểm tương đồng với một số công cụ khác đang thuộc phạm vi giám sát truyền thống của các cơ quan quản lý hệ thống thanh toán và ngân hàng trung ương. Vì vậy, rõ ràng chúng cần được điều chỉnh bởi các quy chế tương tự, chẳng hạn như các chuẩn mực toàn cầu của FATF, BCBS.[30] Với các stablecoin, chúng được thiết kế và sử dụng để “thay thế” tiền pháp định, có khả năng gây bất ổn lớn cho thị trường chung nếu không được giám sát chặt chẽ. Vì vậy, stablecoin rõ ràng cần chịu các quy chế nghiêm ngặt về tính ổn định về giá trị, tiêu chuẩn dự trữ nhằm bảo đảm khả năng quy đổi (ra tiền pháp định) và các quyền lợi chính đáng khác của người nắm giữ.[31]
Với thị trường TSMH nói chung, nếu thị trường này đi kèm rủi ro tiềm ẩn đối với ổn định tài chính quốc gia ở mức tương tự các thị trường truyền thống, các nghĩa vụ pháp lý và quy chế giám sát trên thị trường này cần được thiết kế tương đương hoặc thậm chí chặt chẽ hơn. Chẳng hạn, các tổ chức phát hành TSMH, nhà cung cấp dịch vụ trực tiếp hoặc trung gian sẽ phải chịu nghĩa vụ tuân thủ tương ứng về quản trị, quản lý rủi ro, chế độ báo cáo và công bố thông tin, phòng chống hack tương xứng với quy mô, mức độ phức tạp và rủi ro của các hoạt động họ thực hiện.[32] Nếu góp vốn bằng TSMH cũng có giá trị thị trường gần như tương đương với việc góp vốn bằng tài sản vô hình, hay việc một nền tảng giữ khoá cá nhân (private key) của người dùng cũng tương tự như hành vi nhận lưu ký tài sản, pháp luật hiện hành về chứng khoán, ngân hàng, bảo hiểm cần được tham khảo và áp dụng tương tự lên các chủ thể kể trên.
Bên cạnh điều chỉnh theo chức năng, luật cũng cần tập trung làm rõ các tiêu chí mục tiêu lập pháp thay vì sa đà vào quy định yêu cầu công nghệ cụ thể. Khi xây dựng quy định về cơ chế đồng thuận, các giao thức hợp đồng thông minh, cần duy trì trung lập công nghệ về kiến trúc và mô hình vận hành: không phân biệt hành vi có hay không sử dụng công nghệ chuỗi khối, sổ cái phân tán công khai hay riêng tư, miễn là vẫn đáp ứng được các tiêu chí luật định.[33]
Đồng thời, cần dự trù khả năng thay đổi tương lai của công nghệ chuỗi khối và các điểm mù trong ngắn hạn về rủi ro của công nghệ này. Nếu chưa thể nhìn nhận đủ các yếu tố này, các quy phạm về TSMH nên được xây dựng ở mức độ trừu tượng đủ cao để bao quát cả sự phát triển trong tương lai, chẳng hạn sử dụng các khái niệm như “quyền kiểm soát”, “khả năng can thiệp”, hay “trách nhiệm quản lý tài sản”, thay vì viện dẫn trực tiếp đến “blockchain”, “hợp đồng thông minh” hay “token”. Nhưng cần lưu ý rằng việc này yêu cầu phải trao thêm quyền giải thích cho các cơ quan áp dụng, khiến luật không thể tự vận hành mà cần có sự trợ giúp của án lệ và hướng dẫn áp dụng cụ thể.[34]
Tuy nhiên, TSMH kết hợp cùng công nghệ chuỗi khối tạo thành một hệ thống phức tạp, với nhiều đặc tính đột phá có khả năng gây ra khó khăn đáng kể cho các nhà lập pháp khi áp dụng nguyên tắc trung lập công nghệ. Tổng thể hệ thống kể trên mang những đặc điểm độc đáo sau đây: tính vô hình, đa chức năng, ẩn danh, phi tập trung, xuyên biên giới, giao dịch nhanh và liên tục 24/7.[35] Việc kiểm soát TSMH chỉ thông qua Khoá cá nhân cũng mang đến nhiều rủi ro bị lừa đảo, bị chiếm đoạt trái phép cho các chủ sở hữu khi giao dịch. Bản chất phi tập trung xuyên biên giới của TSMH khiến việc quản lý thị trường TSMH dựa theo chủ thể là gần như bất khả thi. Trong khi đó, thị trường này lại có nhiều hành vi thương mại đa dạng như phần 2 đề cập, khiến việc quản lý theo hành vi cũng khó khăn không kém. Đồng thời, chính các hành vi thương mại đa dạng này lại là tính năng đặc biệt cần được ghi nhận khi xây dựng khung pháp lý cho thị trường này, thay vì áp dụng tương tự bó buộc theo cách quản lý của thị trường tài chính, chứng khoán cũ trước đây.
Các đặc tính kể trên đặt ra những thách thức mới cho các nhà lập pháp trong quá trình áp dụng nguyên tắc này. Chẳng hạn, thế nào là “tương tự” về chức năng hay rủi ro khi so sánh hai công nghệ cũ-mới? Việc tham khảo quy tắc cũ khi xây dựng luật điều chỉnh công nghệ mới sẽ được thực hiện ở mức độ cụ thể ra sao cùng là một câu hỏi khó trả lời. Điều này yêu cầu nhà lập pháp phải phân tích rất kỹ công nghệ mới, so sánh sự khác biệt (nếu có) với các công nghệ truyền thống và các công nghệ mới khác cả về bản chất, nguồn lực yêu cầu và cách thức vận hành, rồi mới đánh giá xem nên tham khảo các quy tắc cũ đến mức độ nào khi xây dựng các quy tắc cho công nghệ mới. Cả quá trình đánh giá sự “tương tự” về chức năng và rủi ro, lợi và hại trong hiện tại và cả tương lai của TSMH có lẽ cần có thêm nhiều sự tham gia, hỗ trợ của không chỉ các cơ quan hữu quan mà còn cả cộng đồng doanh nghiệp và các chuyên gia, nhà đầu tư trong lĩnh vực rất mới và vô cùng đột phá này.[36]
5. Kết luận
Có thể nói, nguyên tắc trung lập công nghệ từ lâu đã trở thành nền tảng quan trọng trong việc xây dựng pháp luật về công nghệ nói chung và TSMH nói riêng. Nguyên tắc này giúp tránh hai khuynh hướng cực đoan: hoặc tuyệt đối hoá tính mới của TSMH để tách rời chúng khỏi luật tư truyền thống, hoặc ngược lại, coi TSMH như không có gì khác biệt và áp dụng máy móc các quy định hiện hành. Trước sức ép từ sự phát triển nhanh chóng của TSMH và thị trường liên quan, thay vì vội vàng xây dựng các quy định hoàn toàn mới, cách tiếp cận “tiết kiệm pháp lý” áp dụng tương tự các quy định hiện hành nên được xem xét trước, với mục tiêu duy trì sự ổn định và bền vững của pháp luật, khuyến khích cạnh tranh và giảm thiểu rủi ro hệ thống.
Tuy nhiên, nguyên tắc trung lập công nghệ đòi hỏi sự đánh giá thận trọng về mức độ đột phá của TSMH để xác định liệu có cần thiết phải xây dựng các quy định đặc thù hay vẫn có thể áp dụng tương tự các khuôn khổ pháp lý hiện hành. Trong trường hợp cần thiết, nhà làm luật có thể chấp nhận những quy định mang tính phân biệt nhằm theo đuổi mục tiêu chính sách riêng,[37] nhưng phải cân nhắc kỹ mức độ kế thừa từ các chế định sẵn có và lường trước chi phí điều chỉnh, bao gồm việc hy sinh đánh đổi bằng một số lợi ích khác, cũng như nghĩa vụ rà soát, cập nhật pháp luật thường xuyên để theo kịp sự phát triển của công nghệ.[38]
Do đó, cần tiếp tục thúc đẩy các nghiên cứu pháp lý và đa ngành về TSMH cũng như thị trường TSMH, nhất là từ góc độ so sánh pháp luật, nhằm làm rõ kinh nghiệm của những nền tài phán đã và đang vận dụng nguyên tắc trung lập công nghệ trong xây dựng khung pháp lý TSMH. Những nghiên cứu này sẽ giúp Việt Nam tích luỹ cơ sở lý luận và thực tiễn cần thiết để từng bước hoàn thiện khung pháp lý, quản lý hiệu quả thị trường trong nước, đồng thời tăng cường khả năng kết nối, hài hoà hoá với thị trường toàn cầu,[39] góp phần để TSMH thực sự trở thành một nguồn lực quan trọng cho phát triển kinh tế số trong thời đại hiện nay.
------------------------------------------
Tài liệu tham khảo
1. Amelia H. Boss, “Electronic Commerce and the Symbiotic Relationship Between International and Domestic Law Reform,” Texas Law Review 72 (1998): 1931, 1971.
2. B. A. Greenberg, “Rethinking Technology Neutrality,” Minnesota Law Review 100 (2015): 1495, 1504.
3. Bert-Jaap Koops, “Should ICT Regulation Be Technology-Neutral?” in Starting Points for ICT Regulation: Deconstructing Prevalent Policy One-Liners, ed. Bert-Jaap Koops, Miriam Lips, Corien Prins, and Maurice Schellekens (The Hague: TMC Asser Press, 2006), 83–90.
4. Caroline A. Crenshaw, “Statement on DeFi Risks, Regulations, and Opportunities,” Commissioner, U.S. Securities and Exchange Commission, November 9, 2021, https://www.sec.gov/newsroom/speeches-statements/crenshaw-defi-20211109.
5. Chris Reed, “Taking Sides on Technology Neutrality,” SCRIPTed 4, no. 3 (September 2007): 264.
6. Claudio Borio, Stijn Claessens, and Nikola Tarashev, “Entity-Based vs Activity-Based Regulation: A Framework and Applications to Traditional Financial Firms and Big Techs,” BIS Occasional Paper no. 19 (August 2022): 1–2.
7. Đỗ Giang Nam và Đào Trọng Khôi, “Bàn thêm về bản chất pháp lý của ‘tiền ảo’ dưới góc nhìn của luật tài sản so sánh,” Tạp chí Khoa học Luật ĐHQGHN 37, no. 4 (2021): 78.
8. E. Puhakainen and K. E. Väyrynen, “The Benefits and Challenges of Technology Neutral Regulation: A Scoping Review,” in PACIS 2021 Proceedings (2021), 48, 4.
9.Edgar A. Whitley, “On Technology Neutral Policies for E-Identity: A Critical Reflection Based on UK Identity Policy,” Journal of International Commercial Law and Technology 8, no. 2 (2013): 134.
[1] Harley Mewha, “Blockchain Wakes: Balancing the Light and Dark Sides of Blockchain through Global Regulation” Colorado Technology Law Journal Vol 22, (2023): 59
[2] Hồ Ngọc T và đồng phạm - phạm tội cướp tài sản, Bản án 841/2023/HS-PT, TANDTC TP. Hồ Chí Minh, 1/1/2023
[3] Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP về việc triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam, 2025, Điều 3.
[4] European Parliament and Council of the European Union, Regulation (EU) 2023/1114 (MiCAR), Official Journal of the European Union L 150 (9 June 2023), Preamble (9). UNIDROIT, Digital Assets and Private Law Working Group: First Session (Remote), Rome, 17–19 November 2020 (Rome: UNIDROIT, March 2021), Item 5, §32. UK Law Commission, Digital Assets: Final Report, HC 1486, Law Com No 412 (London: UK Law Commission, June 27, 2023), 13-14. Xem thêm về các mô hình này tại Steven L. Schwarcz, “Regulating Financial Innovation: FinTech, Crypto-assets, DeFi, and Beyond,” The Business Lawyer 79 (Summer 2024).
[5] Aaron Wright and Primavera De Filippi, “Decentralized Blockchain Technology and the Rise of Lex Cryptographia” (SSRN, March 12, 2015); Steven L. Schwarcz, “Regulating Financial Innovation: FinTech, Crypto-assets, DeFi, and Beyond,” The Business Lawyer 79 (Summer 2024): 638. Xem thêm quan điểm của Gurbir Grewal, Giám đốc Hành pháp Uỷ ban Chứng khoán Hoa Kỳ, tại Jeremy Diamond and Claire Ballentine, “SEC’s Gensler Turns Tide against Crypto in Courts,” Politico, May 5, 2024, https://www.politico.com/news/2024/05/05/gary-gensler-sec-crypto-00154769 (truy cập 03/01/2026).
[6] Đỗ Giang Nam và Đào Trọng Khôi, “Bàn thêm về bản chất pháp lý của ‘tiền ảo’ dưới góc nhìn của luật tài sản so sánh,” Tạp chí Khoa học Luật ĐHQGHN 37, no. 4 (2021): 78.
[7] MiCA Regulation, Preamble (18).
[8] Satoshi Nakamoto, Bitcoin: A Peer-to-Peer Electronic Cash System (white paper, October 31, 2008), 6.
[9] Caroline A. Crenshaw, “Statement on DeFi Risks, Regulations, and Opportunities,” Commissioner, U.S. Securities and Exchange Commission, November 9, 2021, https://www.sec.gov/newsroom/speeches-statements/crenshaw-defi-20211109; Justin Doop, “Decentralized Finance,” Georgetown Law Technology Review 6 (2022): 381–383.
[10] Justin Doop, ‘Decentralized Finance’, 379–381.
[11] Chris Reed, “Taking Sides on Technology Neutrality,” SCRIPTed 4, no. 3 (September 2007): 264.
[12] B. A. Greenberg, “Rethinking Technology Neutrality,” Minnesota Law Review 100 (2015): 1495, 1504.
[13] Patrick S. Ryan, “Wireless Communications and Computing at a Crossroads: New Paradigms and Their Impact on Theories Governing the Public’s Right to Spectrum Access,” Journal of Telecommunications and High Technology Law 3 (2005): 239. Nguyễn Thị Quế Anh, “Hoàn thiện pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam trong bối cảnh phát triển trí tuệ nhân tạo,” VNU Journal of Science: Legal Studies 38, no. 3 (2022): 1–16. Atte Ojanen, “Technology Neutrality as a Way to Future-Proof Regulation: The Case of the Artificial Intelligence Act,” European Journal of Risk Regulation (2025): 1-16.
[14] Ojanen, “Technology Neutrality as a Way to Future-Proof Regulation,” 2; E. Puhakainen and K. E. Väyrynen, “The Benefits and Challenges of Technology Neutral Regulation: A Scoping Review,” in PACIS 2021 Proceedings (2021), 48, 4.
[15] U.S. Government, A Framework for Global Electronic Commerce (Washington, DC, 1997).
[16] Bert-Jaap Koops, “Should ICT Regulation Be Technology-Neutral?” in Starting Points for ICT Regulation: Deconstructing Prevalent Policy One-Liners, ed. Bert-Jaap Koops, Miriam Lips, Corien Prins, and Maurice Schellekens (The Hague: TMC Asser Press, 2006), 83–90.
[17] Chris Reed, “Taking Sides on Technology Neutrality,”, 271-273.
[18] Lucía Pacheco, “Implementing the Principle of ‘Same Activity, Same Risk, Same Regulation and Supervision’: Activity vs Entity-Based Frameworks,” Working Paper: Digital Economy, Digital Regulation, Digital Trends, Financial Regulation (October 14, 2021).
[19] Claudio Borio, Stijn Claessens, and Nikola Tarashev, “Entity-Based vs Activity-Based Regulation: A Framework and Applications to Traditional Financial Firms and Big Techs,” BIS Occasional Paper no. 19 (August 2022): 1–2.
[20] Amelia H. Boss, “Electronic Commerce and the Symbiotic Relationship Between International and Domestic Law Reform,” Texas Law Review 72 (1998): 1931, 1971.
[21] E. Puhakainen and K. E. Väyrynen, “The Benefits and Challenges of Technology Neutral Regulation: A Scoping Review,”, 4.
[22] Ojanen, “Technology Neutrality as a Way to Future-Proof Regulation,” 4.
[23] E. Puhakainen and K. E. Väyrynen, “The Benefits and Challenges of Technology Neutral Regulation: A Scoping Review”, 3.
[24] Philipp Paech, “The Axioms of EU Crypto-Asset Regulation,” LSE Law, Society and Economy Working Papers 5/2025, 8.
[25] Edgar A. Whitley, “On Technology Neutral Policies for E-Identity: A Critical Reflection Based on UK Identity Policy,” Journal of International Commercial Law and Technology 8, no. 2 (2013): 134.
[26] Roger Brownsword, “Regulating Human Genetics: New Dilemmas for a New Millennium,” Medical Law Review 12 (2004): 14, 31.
[27] E. Puhakainen and K. E. Väyrynen, “The Benefits and Challenges of Technology Neutral Regulation: A Scoping Review”, 3-4, 6-8.
[28] E. Puhakainen and K. E. Väyrynen, “The Benefits and Challenges of Technology Neutral Regulation: A Scoping Review”, 7.
[29] Financial Stability Board, International Regulation of Crypto-Asset Activities: A Proposed Framework—Questions for Consultation (Basel: FSB, 2022), 4–5.
[30] FSB, International Regulation of Crypto-Asset Activities, 4-5.
[31] Philipp Paech, “The Axioms of EU Crypto-Asset Regulation”, 3.
[32] FSB, International Regulation of Crypto-Asset Activities, 4-5.
[33] Bruno Mathis, “Should Crypto-Asset Regulation Be Technology-Neutral?”, in Blockchain and Private International Law, ed. Andrea Bonomi, Matthias Lehmann, and Shaheeza Lalani, International and Comparative Business Law and Public Policy, vol. 4 (Leiden: Brill | Nijhoff, 2023), 66–80., 70.
[34] Koops, “Should ICT Regulation Be Technology-Neutral?”.
[35] Steven L. Schwarcz, “Regulating Financial Innovation: FinTech, Crypto-assets, DeFi, and Beyond”, 637-639.
[36] UK Law Commission, Digital Assets: Final Report, HC 1486, Law Com No 412 (London: UK Law Commission, June 27, 2023), 10–14.
[37] Primavera De Filippi and Aaron Wright, Blockchain and the Law: The Rule of Code (Cambridge, MA: Harvard University Press, 2018), 189–190.
[38] Chris Reed, “Taking Sides on Technology Neutrality”, 283-284.
[39] Xem thêm vai trò của việc hài hoà hoá pháp luật về TSMH tại: Matthias Lehmann, “National Blockchain Laws as a Threat to Capital Markets Integration,” Uniform Law Review 26 (2021): 148.