Tóm tắt: Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự gia tăng của các loại tội phạm xuyên quốc gia, yêu cầu tăng cường hợp tác giữa các quốc gia trong truy bắt, chuyển giao người phạm tội ngày càng trở nên cấp thiết. Sau nhiều năm nghiên cứu, đàm phán và xây dựng, ngày 14/11/2025, các quốc gia thành viên ASEAN đã ký kết Hiệp định ASEAN về dẫn độ tại Manila, Philippines. Đây là điều ước quốc tế đa phương đầu tiên của ASEAN điều chỉnh toàn diện lĩnh vực dẫn độ, đánh dấu bước phát triển quan trọng trong hợp tác tư pháp hình sự khu vực. Bài viết phân tích cơ sở lý luận về dẫn độ, quá trình hình thành Hiệp định ASEAN về dẫn độ, đánh giá những thuận lợi, khó khăn trong quá trình thực hiện Hiệp định, đồng thời phân tích tác động của Hiệp định đối với Việt Nam và đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác dẫn độ trong thời gian tới.
Từ khóa: dẫn độ; ASEAN; hợp tác tư pháp quốc tế; tội phạm xuyên quốc gia; Việt Nam.

1. Đặt vấn đề
Trong những thập niên gần đây, quá trình toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã tạo ra những thay đổi sâu sắc trong đời sống kinh tế, chính trị và xã hội của các quốc gia trên thế giới. Bên cạnh những cơ hội phát triển to lớn, các quốc gia cũng đang phải đối mặt với sự gia tăng của các loại tội phạm xuyên quốc gia như khủng bố, mua bán người, mua bán trái phép chất ma túy, rửa tiền, lừa đảo chiếm đoạt tài sản trên không gian mạng, tội phạm công nghệ cao và các hình thức tội phạm có tổ chức khác.
Đặc điểm nổi bật của các loại tội phạm này là phạm vi hoạt động vượt ra ngoài biên giới quốc gia. Sau khi thực hiện hành vi phạm tội tại một quốc gia, đối tượng thường nhanh chóng di chuyển sang quốc gia khác nhằm trốn tránh việc điều tra, truy tố, xét xử hoặc thi hành án. Thực tiễn cho thấy không một quốc gia nào có thể đơn độc giải quyết hiệu quả các loại tội phạm xuyên quốc gia nếu thiếu sự phối hợp và hỗ trợ từ các quốc gia khác.
Trong hệ thống các biện pháp hợp tác quốc tế về hình sự, dẫn độ được xem là một trong những cơ chế pháp lý quan trọng nhất nhằm bảo đảm việc truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc thi hành bản án hình sự đối với người phạm tội đang lẩn trốn ở nước ngoài. Hoạt động dẫn độ không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm mà còn thể hiện trách nhiệm của các quốc gia trong việc duy trì trật tự pháp luật quốc tế.
Tại khu vực Đông Nam Á, mặc dù các quốc gia đã có nhiều nỗ lực trong việc tăng cường hợp tác tư pháp hình sự, song trong thời gian dài vẫn chưa có một điều ước quốc tế đa phương điều chỉnh toàn diện hoạt động dẫn độ. Quan hệ dẫn độ chủ yếu được thực hiện trên cơ sở các hiệp định song phương hoặc nguyên tắc có đi có lại. Điều này dẫn đến nhiều khó khăn trong quá trình giải quyết các yêu cầu dẫn độ, đặc biệt đối với các vụ án có tính chất phức tạp và liên quan đến nhiều quốc gia.
Ngày 14/11/2025, Hiệp định ASEAN về dẫn độ được ký kết tại Manila, Philippines đã đánh dấu bước phát triển mới trong tiến trình xây dựng khuôn khổ pháp lý chung của ASEAN về phòng, chống tội phạm xuyên quốc gia. Đối với Việt Nam, việc tham gia Hiệp định không chỉ có ý nghĩa trong việc thực hiện các cam kết quốc tế mà còn tạo cơ hội quan trọng để nâng cao hiệu quả hợp tác quốc tế về hình sự, hoàn thiện hệ thống pháp luật và nâng cao vị thế quốc gia trong khu vực.
2. Khái quát về dẫn độ và hiệp định ASEAN về dẫn độ năm 2025
Dẫn độ là một chế định pháp lý quan trọng trong luật quốc tế và pháp luật quốc gia. Theo cách hiểu chung, dẫn độ là việc một quốc gia chuyển giao cho quốc gia khác người đang có mặt trên lãnh thổ của mình để quốc gia yêu cầu truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc thi hành bản án hình sự đã có hiệu lực pháp luật.
Mục đích cơ bản của dẫn độ là ngăn chặn tình trạng người phạm tội lợi dụng biên giới quốc gia để trốn tránh trách nhiệm pháp lý. Đồng thời, dẫn độ còn góp phần bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật, nâng cao hiệu quả phòng ngừa tội phạm và củng cố lòng tin giữa các quốc gia trong hợp tác tư pháp hình sự.
Trong thực tiễn quốc tế, hoạt động dẫn độ thường được thực hiện trên cơ sở điều ước quốc tế hoặc nguyên tắc có đi có lại. Các quốc gia khi xem xét yêu cầu dẫn độ thường căn cứ vào các nguyên tắc cơ bản như nguyên tắc tội phạm kép, nguyên tắc đặc biệt, nguyên tắc không dẫn độ đối với tội phạm chính trị, nguyên tắc bảo đảm quyền con người và nguyên tắc không dẫn độ khi có căn cứ cho rằng người bị dẫn độ có nguy cơ bị tra tấn hoặc đối xử vô nhân đạo.
Nhận thức được tầm quan trọng của dẫn độ trong đấu tranh phòng, chống tội phạm xuyên quốc gia, ASEAN đã từng bước xây dựng khuôn khổ hợp tác pháp lý chung về lĩnh vực này. Trên cơ sở Hiệp định mẫu ASEAN về dẫn độ được nghiên cứu trong giai đoạn 2008–2018, Hội nghị quan chức pháp luật cấp cao ASEAN năm 2020 đã quyết định thành lập Nhóm công tác xây dựng Hiệp định ASEAN về dẫn độ.
Sau 14 phiên họp cùng nhiều vòng đàm phán và tham vấn, các quốc gia ASEAN đã thống nhất thông qua văn bản cuối cùng của Hiệp định. Ngày 14/11/2025, tại Hội nghị Bộ trưởng Tư pháp ASEAN lần thứ 13 tổ chức tại Manila, đại diện các quốc gia thành viên ASEAN đã chính thức ký kết Hiệp định ASEAN về dẫn độ.
Hiệp định gồm 29 điều, quy định tương đối toàn diện các vấn đề liên quan đến nghĩa vụ dẫn độ, các tội phạm bị dẫn độ, cơ quan trung ương, căn cứ từ chối dẫn độ, bắt giữ khẩn cấp, thủ tục dẫn độ đơn giản, nguyên tắc đặc biệt, chuyển giao tài sản, quá cảnh, giải quyết bất đồng và hiệu lực thi hành. Việc ký kết Hiệp định được đánh giá là bước tiến quan trọng trong tiến trình xây dựng Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN, đồng thời tạo nền tảng pháp lý thống nhất cho hoạt động dẫn độ trong khu vực.

Đại diện các quốc gia ASEAN ký kết Hiệp định ASEAN về dẫn độ ( tháng 11/2025)
3. Thực tiễn hợp tác dẫn độ giữa Việt Nam và các quốc gia ASEAN
Giai đoạn 2015–2025 ghi nhận sự phát triển mạnh mẽ của quan hệ hợp tác quốc tế về hình sự giữa Việt Nam và các quốc gia ASEAN. Sự gia tăng các hoạt động giao lưu kinh tế, thương mại, du lịch, lao động và đầu tư trong khu vực đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của kinh tế - xã hội, đồng thời cũng làm gia tăng nguy cơ phát sinh các loại tội phạm xuyên quốc gia. Các đối tượng phạm tội ngày càng lợi dụng sự thông thoáng về đi lại, sự phát triển của công nghệ thông tin và những khác biệt trong hệ thống pháp luật giữa các quốc gia để thực hiện hành vi phạm tội rồi nhanh chóng di chuyển sang nước khác nhằm trốn tránh sự truy cứu trách nhiệm hình sự.
Thực tiễn cho thấy, các loại tội phạm có yếu tố ASEAN liên quan đến Việt Nam tập trung chủ yếu ở các nhóm tội phạm về ma túy, mua bán người, lừa đảo chiếm đoạt tài sản trên không gian mạng, tổ chức đánh bạc xuyên quốc gia, rửa tiền, buôn lậu và tội phạm sử dụng công nghệ cao. Nhiều đường dây tội phạm hoạt động trên phạm vi nhiều quốc gia như Việt Nam, Campuchia, Lào, Thái Lan, Philippines và Singapore, gây thiệt hại lớn về kinh tế và ảnh hưởng đến an ninh, trật tự của các quốc gia trong khu vực.
Trong giai đoạn này, Việt Nam đã tích cực tham gia các cơ chế hợp tác quốc tế về phòng, chống tội phạm thông qua INTERPOL, ASEANAPOL và các thỏa thuận hợp tác song phương với các quốc gia ASEAN. Bộ Công an Việt Nam với tư cách là Cơ quan Trung ương về dẫn độ đã thường xuyên phối hợp với cơ quan thực thi pháp luật các nước ASEAN trong trao đổi thông tin, xác minh nhân thân, truy tìm đối tượng truy nã quốc tế, bắt giữ người bị truy nã và xử lý các yêu cầu dẫn độ. Thông qua các cơ chế hợp tác này, nhiều đối tượng truy nã đặc biệt nguy hiểm đã bị phát hiện, bắt giữ và bàn giao cho quốc gia có thẩm quyền xử lý. ASEANAPOL hiện là một trong những cơ chế hợp tác cảnh sát quan trọng nhất của khu vực, tạo điều kiện cho các quốc gia thành viên trao đổi thông tin nghiệp vụ, phối hợp truy bắt tội phạm xuyên quốc gia và hỗ trợ thực hiện các yêu cầu liên quan đến dẫn độ và truy nã quốc tế.
Một số vụ việc điển hình cho thấy yêu cầu cấp thiết của hoạt động dẫn độ trong khu vực ASEAN. Trong những năm gần đây, nhiều đối tượng phạm tội người nước ngoài sau khi thực hiện hành vi lừa đảo qua mạng, đánh bạc trực tuyến hoặc tổ chức tội phạm công nghệ cao tại Việt Nam đã tìm cách bỏ trốn sang Campuchia, Lào, Thái Lan hoặc Philippines. Ngược lại, nhiều đối tượng truy nã của các nước ASEAN cũng đã bị phát hiện và bắt giữ trên lãnh thổ Việt Nam thông qua hoạt động phối hợp giữa lực lượng Công an Việt Nam với cơ quan thực thi pháp luật các nước liên quan. Đặc biệt, các chiến dịch phối hợp đấu tranh với tội phạm công nghệ cao, tội phạm ma túy và mua bán người trong khu vực Mekong đã cho thấy hiệu quả của cơ chế hợp tác quốc tế trong truy bắt các đối tượng lẩn trốn qua biên giới.
Bên cạnh những kết quả tích cực, hoạt động dẫn độ giữa Việt Nam và các quốc gia ASEAN vẫn còn gặp nhiều khó khăn. Trước khi Hiệp định ASEAN về dẫn độ được ký kết, quan hệ dẫn độ chủ yếu dựa trên các hiệp định song phương hoặc nguyên tắc có đi có lại. Trong khi đó, không phải tất cả các quốc gia ASEAN đều đã ký kết hiệp định dẫn độ với Việt Nam. Điều này dẫn đến tình trạng mỗi yêu cầu dẫn độ phải được xem xét trên cơ sở pháp lý khác nhau, làm kéo dài thời gian xử lý hồ sơ và ảnh hưởng đến hiệu quả hợp tác.
Ngoài ra, sự khác biệt giữa các hệ thống pháp luật trong ASEAN cũng là một trở ngại đáng kể. Khu vực ASEAN bao gồm các quốc gia theo truyền thống dân luật, thông luật và pháp luật chịu ảnh hưởng của luật Hồi giáo. Do đó, quy định về tội phạm, hình phạt, tiêu chuẩn chứng cứ, thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự và điều kiện dẫn độ có nhiều điểm khác biệt. Trong một số trường hợp, quốc gia được yêu cầu dẫn độ có thể từ chối dẫn độ do hành vi đó không được coi là tội phạm theo pháp luật nước mình hoặc do áp dụng nguyên tắc không dẫn độ công dân.
Bên cạnh đó, sự phát triển nhanh chóng của tội phạm công nghệ cao đang đặt ra nhiều thách thức mới cho hoạt động dẫn độ. Nhiều đối tượng thực hiện hành vi phạm tội tại một quốc gia nhưng sử dụng máy chủ đặt ở quốc gia khác và cư trú tại quốc gia thứ ba, gây khó khăn trong việc xác định nơi phạm tội, thu thập chứng cứ và xác định thẩm quyền xử lý. Điều này đòi hỏi các quốc gia ASEAN phải xây dựng cơ chế hợp tác pháp lý chặt chẽ và hiệu quả hơn.
Chính từ những yêu cầu thực tiễn nêu trên, việc các quốc gia ASEAN thống nhất xây dựng và ký kết Hiệp định ASEAN về dẫn độ vào tháng 11 năm 2025 có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Hiệp định không chỉ tạo ra khuôn khổ pháp lý đa phương đầu tiên của ASEAN trong lĩnh vực dẫn độ mà còn góp phần khắc phục những hạn chế của cơ chế hợp tác trước đây, nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm xuyên quốc gia, đồng thời thúc đẩy quá trình xây dựng Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN ngày càng gắn kết, ổn định và phát triển.
4. Những thuận lợi đối với công tác dẫn độ trong ASEAN
Việc ký kết Hiệp định ASEAN về dẫn độ mang lại nhiều thuận lợi cho hoạt động hợp tác tư pháp hình sự trong khu vực.
Thứ nhất, Hiệp định tạo lập khuôn khổ pháp lý đa phương thống nhất cho hoạt động dẫn độ. Đây là cơ sở quan trọng giúp các quốc gia thành viên giảm bớt sự phụ thuộc vào các hiệp định song phương hoặc nguyên tắc có đi có lại, đồng thời nâng cao tính minh bạch và khả năng dự đoán trong quá trình giải quyết các yêu cầu dẫn độ.
Thứ hai, Hiệp định góp phần nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm xuyên quốc gia. Khi thủ tục dẫn độ được thực hiện thuận lợi hơn, khả năng truy bắt và chuyển giao người phạm tội giữa các quốc gia sẽ được nâng cao, hạn chế tình trạng đối tượng lợi dụng biên giới quốc gia để lẩn trốn.
Thứ ba, Hiệp định thúc đẩy quá trình hài hòa hóa pháp luật giữa các quốc gia ASEAN. Việc thực hiện các cam kết quốc tế sẽ tạo động lực để các quốc gia sửa đổi, bổ sung và hoàn thiện hệ thống pháp luật quốc gia theo hướng phù hợp với các chuẩn mực chung của khu vực.
Thứ tư, Hiệp định góp phần củng cố lòng tin và tăng cường hợp tác giữa các cơ quan thực thi pháp luật của các quốc gia ASEAN. Đây là nền tảng quan trọng để mở rộng hợp tác trong các lĩnh vực khác như tương trợ tư pháp về hình sự, chuyển giao người bị kết án phạt tù, phòng chống khủng bố và tội phạm mạng.

Dẫn độ tội phạm (ảnh minh hoạ)
5. Những khó khăn, thách thức trong quá trình triển khai hiệp định
Mặc dù Hiệp định ASEAN về dẫn độ mang lại nhiều lợi ích, song quá trình triển khai trên thực tế vẫn phải đối mặt với không ít khó khăn.
Trước hết là sự khác biệt về hệ thống pháp luật giữa các quốc gia thành viên ASEAN. Khu vực ASEAN bao gồm các quốc gia theo hệ thống dân luật, thông luật và pháp luật chịu ảnh hưởng của luật Hồi giáo. Sự khác biệt này dẫn đến những cách tiếp cận không giống nhau đối với khái niệm tội phạm, điều kiện dẫn độ, tiêu chuẩn chứng cứ và thủ tục tố tụng.
Thứ hai, vấn đề dẫn độ công dân vẫn là một nội dung nhạy cảm. Một số quốc gia cho phép dẫn độ công dân trong những trường hợp nhất định, trong khi một số quốc gia khác áp dụng nguyên tắc không dẫn độ công dân. Điều này có thể làm phát sinh những khó khăn trong việc giải quyết các yêu cầu dẫn độ.
Thứ ba, năng lực thực thi pháp luật giữa các quốc gia ASEAN còn có sự chênh lệch đáng kể. Một số quốc gia có hệ thống tư pháp hiện đại, trong khi một số quốc gia còn gặp khó khăn về nguồn nhân lực, cơ sở vật chất và kinh nghiệm thực tiễn.
Thứ tư, sự phát triển nhanh chóng của tội phạm công nghệ cao và tội phạm mạng đặt ra những thách thức mới đối với hoạt động dẫn độ. Các loại tội phạm này thường hoạt động trên không gian mạng, không bị giới hạn bởi biên giới lãnh thổ, gây khó khăn cho việc xác định nơi phạm tội và thu thập chứng cứ.
Thứ năm, yêu cầu bảo đảm quyền con người trong hoạt động dẫn độ ngày càng được đề cao. Các quốc gia cần cân bằng giữa yêu cầu đấu tranh phòng, chống tội phạm và việc bảo đảm các quyền cơ bản của người bị yêu cầu dẫn độ theo các chuẩn mực quốc tế.
6. Tác động của hiệp định ASEAN về dẫn độ đối với việt nam
Hiệp định ASEAN về dẫn độ có tác động sâu sắc đối với Việt Nam trên nhiều phương diện.
Về pháp lý, Hiệp định tạo cơ sở cho việc tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật quốc gia về dẫn độ và hợp tác tư pháp quốc tế. Trong bối cảnh Luật Tương trợ tư pháp năm 2007 đã bộc lộ một số hạn chế sau gần hai thập niên thực hiện, việc rà soát, sửa đổi các quy định liên quan đến dẫn độ là yêu cầu cần thiết nhằm bảo đảm sự tương thích với các cam kết quốc tế mới.
Về thực tiễn, Hiệp định giúp nâng cao hiệu quả truy bắt và chuyển giao người phạm tội giữa Việt Nam và các quốc gia ASEAN. Điều này góp phần tăng cường hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm xuyên quốc gia, bảo đảm an ninh quốc gia và trật tự an toàn xã hội.
Về đối ngoại, việc tham gia Hiệp định khẳng định vai trò tích cực, chủ động và có trách nhiệm của Việt Nam trong tiến trình xây dựng Cộng đồng ASEAN. Đây cũng là minh chứng cho chính sách nhất quán của Việt Nam trong việc tăng cường hợp tác quốc tế nhằm bảo đảm hòa bình, ổn định và phát triển bền vững.
7. Một số giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện hiệp định ASEAN về dẫn độ tại việt nam
Để thực hiện hiệu quả Hiệp định ASEAN về dẫn độ trong thời gian tới, Việt Nam cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp.
Một là, tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về dẫn độ theo hướng đồng bộ, thống nhất và phù hợp với các cam kết quốc tế. Cần nghiên cứu sửa đổi Luật Tương trợ tư pháp năm 2007 và xem xét khả năng xây dựng một đạo luật riêng về dẫn độ nhằm đáp ứng yêu cầu thực tiễn trong giai đoạn mới.
Hai là, tăng cường ký kết các điều ước quốc tế song phương về dẫn độ với các quốc gia ASEAN chưa có cơ sở pháp lý hợp tác trực tiếp với Việt Nam, qua đó tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện các cam kết đa phương.
Ba là, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực làm công tác hợp tác quốc tế về hình sự. Cần tăng cường đào tạo chuyên sâu về pháp luật quốc tế, kỹ năng xử lý hồ sơ dẫn độ, ngoại ngữ và kiến thức về pháp luật của các quốc gia ASEAN cho đội ngũ cán bộ có liên quan.
Bốn là, đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ và chuyển đổi số trong hoạt động dẫn độ. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu điện tử, kết nối thông tin với các cơ quan có thẩm quyền của ASEAN và các tổ chức quốc tế sẽ góp phần nâng cao hiệu quả xử lý hồ sơ và trao đổi thông tin.
Năm là, tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành giữa Bộ Công an, Bộ Tư pháp, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân tối cao và Bộ Ngoại giao trong quá trình tiếp nhận, xử lý và thực hiện các yêu cầu dẫn độ.
Sáu là, đẩy mạnh nghiên cứu khoa học, tổng kết thực tiễn và học tập kinh nghiệm quốc tế về dẫn độ nhằm phục vụ công tác hoạch định chính sách và hoàn thiện pháp luật.
Bảy là, tăng cường hợp tác thực tiễn với các quốc gia ASEAN thông qua các chương trình đào tạo, tập huấn, hội thảo chuyên đề, trao đổi chuyên gia và xây dựng cơ chế trao đổi thông tin thường xuyên giữa các cơ quan trung ương về dẫn độ.
8. Kết luận
Việc ký kết Hiệp định ASEAN về dẫn độ năm 2025 là một dấu mốc quan trọng trong quá trình phát triển hợp tác tư pháp hình sự của ASEAN. Hiệp định không chỉ tạo ra khuôn khổ pháp lý thống nhất cho hoạt động dẫn độ mà còn góp phần nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm xuyên quốc gia, thúc đẩy quá trình hài hòa hóa pháp luật và củng cố lòng tin giữa các quốc gia thành viên.
Đối với Việt Nam, Hiệp định mở ra nhiều cơ hội để tăng cường hợp tác quốc tế về hình sự, hoàn thiện hệ thống pháp luật và nâng cao năng lực thực thi pháp luật. Tuy nhiên, quá trình triển khai Hiệp định cũng đặt ra nhiều yêu cầu mới liên quan đến hoàn thiện pháp luật, đào tạo nguồn nhân lực, tăng cường phối hợp liên ngành và ứng dụng khoa học công nghệ trong hoạt động hợp tác quốc tế.
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng và tình hình tội phạm xuyên quốc gia tiếp tục diễn biến phức tạp, việc thực hiện hiệu quả Hiệp định ASEAN về dẫn độ sẽ góp phần quan trọng vào công tác bảo vệ an ninh quốc gia, giữ gìn trật tự an toàn xã hội và khẳng định vị thế của Việt Nam trong Cộng đồng ASEAN cũng như trên trường quốc tế.
-------------------------
Tài liệu tham khảo
1. ASEAN (2018), ASEAN Model Treaty on Extradition.
2. ASEAN (2025), ASEAN Extradition Treaty, Manila, Philippines.
3. ASEAN Secretariat (2025), ASEAN Political-Security Community Blueprint Progress Report, Jakarta.
4. Bộ Công an (2025), Tài liệu Hội nghị Bộ trưởng Tư pháp ASEAN lần thứ 13 về Hiệp định ASEAN về dẫn độ, Hà Nội.
5. Học viện Cảnh sát nhân dân (2022), Giáo trình Hợp tác quốc tế trong đấu tranh phòng, chống tội phạm, Hà Nội: Nxb Công an nhân dân.
6. Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2007), Luật Tương trợ tư pháp, Hà Nội.
7. Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2015), Bộ luật Tố tụng hình sự, Hà Nội.
8. Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2016), Luật Điều ước quốc tế, Hà Nội.
9. Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2019), Luật Thi hành án hình sự, Hà Nội.
10. Trường Đại học Luật Hà Nội (2023), Giáo trình Công pháp quốc tế, Hà Nội: Nxb Công an nhân dân.
11. Malcolm N. Shaw (2021), International Law, Cambridge: Cambridge University Press.
12. Nguyễn Bá Diến (Chủ biên) (2021), Giáo trình Luật quốc tế, Hà Nội: Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội.
13. Nguyễn Hải Ninh (2024), “Chuyển đổi mô hình tương trợ tư pháp: Tách bạch Luật Dẫn độ và các luật tương trợ tư pháp của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế”, Tạp chí Luật sư Việt Nam điện tử, 25/10/2024, truy cập tại: https://lsvn.vn/chuyen-doi-mo-hinh-tuong-tro-tu-phap-tach-bach-luat-dan-do-va-cac-luat-tuong-tro-tu-phap-cua-viet-nam-trong-boi-canh-hoi-nhap-quoc-te-a167470.html (truy cập ngày 12/6/2026).