Hoàn thiện pháp luật về quản trị doanh nghiệp tư nhân theo chuẩn OECD

(Pháp lý).Quản trị doanh nghiệp được OECD xác định là một trong những nền tảng thể chế cốt lõi nhằm bảo đảm tính minh bạch, hiệu quả phân bổ nguồn lực và phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Tóm tắt: Quản trị doanh nghiệp được OECD xác định là một trong những nền tảng thể chế cốt lõi nhằm bảo đảm tính minh bạch, hiệu quả phân bổ nguồn lực và phát triển bền vững của doanh nghiệp. Bài viết phân tích mức độ tương thích của pháp luật Việt Nam hiện hành về quản trị doanh nghiệp tư nhân, tập trung vào các nội dung trọng tâm như cơ cấu quản trị, cơ chế kiểm soát và cân bằng quyền lực, nghĩa vụ minh bạch thông tin... Qua đó, bài viết chỉ ra những hạn chế mang tính cấu trúc của pháp luật hiện hành, đồng thời đề xuất một số định hướng hoàn thiện theo hướng tăng cường quản trị dựa trên nguyên tắc, phân tầng nghĩa vụ quản trị theo quy mô và mức độ rủi ro của doanh nghiệp, nhằm hài hòa giữa yêu cầu bảo đảm quyền tự do kinh doanh và mục tiêu xây dựng khuôn khổ quản trị doanh nghiệp hiện đại, phù hợp với thông lệ quốc tế và định hướng phát triển kinh tế tư nhân ở Việt Nam.

Từ khóa: Quản trị doanh nghiệp; doanh nghiệp tư nhân; chuẩn mực OECD; pháp luật doanh nghiệp.

Improving the legal framework for private corporate governance in accordance with oecd standards

Abstract: Corporate governance has been identified by the OECD as one of the core institutional foundations for ensuring transparency, efficient allocation of resources, and the sustainable development of enterprises. This article examines the degree of compatibility between Viet Nam’s current legal framework on private corporate governance and the OECD Principles of Corporate Governance, with a particular focus on key aspects such as governance structures, mechanisms of checks and balances, and information disclosure obligations. On that basis, the article identifies several structural shortcomings inherent in the existing legal regime and proposes directions for further legal reform. These include strengthening principle-based governance, differentiating governance obligations according to enterprise size and risk profile, and enhancing regulatory flexibility. The proposed approach seeks to strike an appropriate balance between safeguarding the freedom of enterprise and establishing a modern corporate governance framework that is aligned with international best practices and Viet Nam’s policy orientation toward the development of the private sector.

Keywords: Corporate governance; private enterprises; OECD standards; enterprise law.

1. Đặt vấn đề

Phần lớn doanh nghiệp tư nhân ở Việt Nam có quy mô nhỏ, năng lực quản trị còn hạn chế, thiếu các chuẩn mực quản trị minh bạch và ổn định, nên khó đáp ứng yêu cầu của đối tác, nhà đầu tư và thị trường quốc tế. Hiện chỉ có khoảng 20% doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia một số chuỗi giá trị toàn cầu, 14% thành công trong việc liên kết với đối tác nước ngoài1.  Thực trạng này cho thấy, bên cạnh các yếu tố về vốn, công nghệ và thị trường, thì quản trị doanh nghiệp đang là một trong những “nút thắt” cốt lõi đối với sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân nói chung và doanh nghiệp tư nhân nói riêng.

Theo cách tiếp cận của OECD, quản trị doanh nghiệp không chỉ là vấn đề quản lý nội bộ của từng doanh nghiệp mà còn là một cấu phần quan trọng của trật tự kinh tế thị trường và chất lượng thể chế quốc gia. Một khuôn khổ quản trị hiệu quả có vai trò giảm thiểu rủi ro hệ thống, củng cố niềm tin của nhà đầu tư, tăng cường kỷ luật thị trường và nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực trong toàn bộ nền kinh tế. Vì vậy, quản trị doanh nghiệp không đơn thuần là kỹ thuật điều hành, mà là một thiết chế có ý nghĩa vĩ mô đối với tăng trưởng và hội nhập.

Mặc dù quản trị doanh nghiệp đã được nghiên cứu khá rộng rãi trong khoa học pháp lý Việt Nam, song các công trình hiện nay chủ yếu tập trung vào mô hình công ty đại chúng, công ty niêm yết và doanh nghiệp có sự tham gia của thị trường vốn.Việc thiếu vắng một khung phân tích riêng cho khu vực này dẫn đến tình trạng các nguyên tắc quản trị hiện đại, nhất là các tiêu chí của OECD, chưa được vận dụng phù hợp trong quá trình xây dựng và hoàn thiện pháp luật. Đây chính là khoảng trống nghiên cứu mà bài viết hướng tới làm rõ.

Tại Việt Nam, tinh thần này cũng được thể hiện trong Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025 của Bộ Chính trị, khi nhấn mạnh rằng phát triển khu vực kinh tế tư nhân không chỉ dừng ở việc mở rộng quy mô mà còn phải nâng cao chất lượng hoạt động của doanh nghiệp. Trọng tâm của yêu cầu này nằm ở việc hoàn thiện mô hình và cơ chế quản trị, đặc biệt là về minh bạch, trách nhiệm giải trình và kiểm soát quyền lực nội bộ. Trong bối cảnh đó, các Nguyên tắc quản trị doanh nghiệp của OECD không chỉ là chuẩn mực tham chiếu quốc tế mà còn cung cấp một khung lý luận và thực tiễn quan trọng để đánh giá mức độ đầy đủ và hiệu quả của pháp luật Việt Nam về quản trị doanh nghiệp tư nhân.

2-1774600251.jpg

Ảnh minh hoạ

2. Quản trị doanh nghiệp tư nhân gắn với các tiêu chí của OECD

Nguyên tắc quản trị doanh nghiệp của OECD được thừa nhận rộng rãi như một bộ chuẩn mực quốc tế có giá trị tham chiếu cao, phản ánh các thông lệ quản trị tiên tiến và phù hợp với yêu cầu phát triển bền vững của nền kinh tế thị trường. OECD định nghĩa quản trị doanh nghiệp là hệ thống các mối quan hệ giữa ban điều hành, hội đồng quản trị, cổ đông và các bên có lợi ích liên quan; đồng thời thiết lập cơ chế xác lập mục tiêu của doanh nghiệp, phương thức đạt được các mục tiêu đó và cơ chế giám sát việc thực hiện. Trên cơ sở cách tiếp cận này, các Nguyên tắc quản trị doanh nghiệp của OECD được xây dựng dựa trên sáu nguyên tắc cốt lõi:

Thứ nhất, một khuôn khổ quản trị doanh nghiệp hiệu quả phải bảo đảm tính minh bạch, công bằng của thị trường, thúc đẩy phân bổ nguồn lực hiệu quả và được hỗ trợ bởi hệ thống pháp luật có khả năng giám sát, thực thi hữu hiệu. Khuôn khổ này không chỉ bao gồm các quy định pháp luật mang tính bắt buộc mà còn hàm chứa các chuẩn mực quản trị, cơ chế tự điều chỉnh và thông lệ kinh doanh, được thiết kế linh hoạt, hướng đến kết quả và phù hợp với quy mô, cơ cấu sở hữu của từng doanh nghiệp.

Thứ hai, OECD xác định các quyền cơ bản của cổ đông như quyền sở hữu và chuyển nhượng cổ phần, quyền tiếp cận thông tin trọng yếu, quyền tham gia và biểu quyết tại Đại hội đồng cổ đông, quyền bầu, bãi nhiệm Hội đồng Quản trị và quyền hưởng lợi ích kinh tế từ hoạt động của công ty. Các quyền này phản ánh bản chất pháp lý của sở hữu cổ phần và là nền tảng bảo đảm sự tham gia thực chất của cổ đông vào các quyết định mang tính chiến lược.

Thứ ba, trong các chuẩn mực OECD, nhà đầu tư tổ chức, thị trường chứng khoán và các trung gian tài chính giữ vai trò quan trọng trong việc giám sát hoạt động quản trị doanh nghiệp thông qua cơ chế thị trường. Đối với doanh nghiệp tư nhân, các cơ chế giám sát này hầu như không tồn tại hoặc tồn tại ở mức rất hạn chế, do doanh nghiệp không huy động vốn công chúng và không chịu sự giám sát của thị trường vốn.

Thứ tư, nội dung công bố thông tin trong quản trị doanh nghiệp phải tập trung vào các thông tin trọng yếu đối với việc giám sát và ra quyết định của nhà đầu tư, cụ thể: (i) tình hình tài chính, kết quả hoạt động và dòng tiền; (ii) cơ cấu sở hữu và mức độ tập trung quyền kiểm soát, bao gồm các cổ đông lớn và quyền biểu quyết gắn với từng loại cổ phần; (iii) cơ cấu quản trị, thẩm quyền và trách nhiệm của Hội đồng Quản trị, Ban Điều hành, cũng như các chính sách lương thưởng và khuyến khích; (iv) các giao dịch bên liên quan, xung đột lợi ích và biện pháp kiểm soát; (v) các rủi ro trọng yếu, nghĩa vụ nợ và các cam kết ngoài bảng cân đối kế toán; và (vi) các mục tiêu, chính sách và kết quả thực hiện về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) khi các yếu tố này có ảnh hưởng đáng kể đến giá trị doanh nghiệp,… OECD nhấn mạnh việc công bố các thông tin trên phải bảo đảm tính kịp thời, chính xác, có thể so sánh và dễ tiếp cận

Thứ năm, trong mô hình quản trị theo OECD, Hội đồng quản trị giữ vai trò trung tâm trong định hướng chiến lược và giám sát điều hành. Đối với doanh nghiệp tư nhân, chức năng này được tập trung vào chủ doanh nghiệp hoặc người quản lý do chủ doanh nghiệp chỉ định. So với chuẩn OECD, đây là điểm yếu mang tính cấu trúc của quản trị doanh nghiệp tư nhân, làm gia tăng nguy cơ ra quyết định tùy tiện, xung đột lợi ích và sử dụng doanh nghiệp như công cụ phục vụ lợi ích cá nhân.

Thứ sáu, Bộ Nguyên tắc G20/OECD mới nhấn mạnh bền vững và năng lực chống chịu như một bộ phận cấu thành của quản trị doanh nghiệp hiệu quả. Đối với doanh nghiệp tư nhân, yếu tố này đặc biệt quan trọng do mức độ phụ thuộc cao vào cá nhân chủ doanh nghiệp và khả năng chống chịu thường hạn chế trước các cú sốc kinh tế, pháp lý và xã hội.

Bảng đối chiếu các nhóm nguyên tắc OECD với yêu cầu quản trị và tình trạng pháp luật Việt Nam đối với doanh nghiệp tư nhân

Nhóm nguyên tắc OECD

Nội dung cốt lõi theo OECD

Yêu cầu quản trị đặt ra

Trạng thái trong pháp luật Việt Nam đối với DNTN

(1) Bảo đảm cơ sở cho một khuôn khổ quản trị công ty hiệu quả

OECD đặc biệt nhấn mạnh vai trò bổ trợ của các công cụ “luật mềm”, nhất là cơ chế “tuân thủ hoặc giải trình”.

Thiết kế khuôn khổ quản trị linh hoạt, hướng đến kết quả, có khả năng thích ứng với quy mô, cơ cấu sở hữu và mức độ rủi ro của doanh nghiệp; phân định hợp lý vai trò giữa Nhà nước và thị trường.

Chưa hình thành khung quản trị riêng cho DNTN; các quy định hiện hành mang tính phân tán, thiên về kiểm soát hành chính hơn là thúc đẩy trách nhiệm giải trình và hiệu quả quản trị.

(2) Quyền của cổ đông, đối xử công bằng với cổ đông và các chức năng sở hữu cơ bản

Bảo đảm các quyền cơ bản của chủ sở hữu nhằm tạo điều kiện cho sự tham gia thực chất vào các quyết định chiến lược và giám sát hoạt động quản lý.

 

Trọng tâm không phải bảo vệ cổ đông mà là kiểm soát quyền lực tập trung của chủ doanh nghiệp.

Không phù hợp trực tiếp do DNTN tập trung quyền sở hữu và quyền kiểm soát vào một chủ thể; pháp luật chưa thiết kế các cơ chế đối trọng nội bộ nhằm hạn chế lạm quyền.

(3) Nhà đầu tư tổ chức, thị trường chứng khoán và các trung gian khác

Nhà đầu tư tổ chức, thị trường vốn và các trung gian tài chính giữ vai trò giám sát thông qua cơ chế thị trường.

Tạo áp lực minh bạch, kỷ luật tài chính và nâng cao chất lượng quản trị thông qua các tín hiệu thị trường.

 

Các cơ chế này hầu như không tồn tại đối với DNTN; vai trò giám sát chủ yếu được thực hiện thay thế bởi chủ nợ, ngân hàng, cơ quan thuế và đối tác thương mại, nhưng chưa được pháp luật quy định có hệ thống.

(4) Công bố thông tin và minh bạch

Doanh nghiệp phải công bố thông tin trọng yếu về tài chính, quản trị, rủi ro và các yếu tố ESG nhằm hỗ trợ giám sát và ra quyết định.

 

Thiết lập chuẩn mực minh bạch tối thiểu, bảo đảm tính kịp thời, chính xác, có thể so sánh và dễ tiếp cận.

 

Thiếu chuẩn mực minh bạch tối thiểu áp dụng cho DNTN; nghĩa vụ công bố thông tin chủ yếu phục vụ mục tiêu quản lý nhà nước, chưa hướng đến chức năng giám sát của thị trường.

(5) Trách nhiệm của Hội đồng Quản trị

Hội đồng quản trị giữ vai trò trung tâm trong định hướng chiến lược và giám sát điều hành; các nghĩa vụ cẩn trọng, trung thành và giải trình được chuẩn hóa.

 

Ràng buộc pháp lý đối với hành vi quản lý, hạn chế xung đột lợi ích và bảo đảm trách nhiệm giải trình.

 

Đối với DNTN, các chức năng này tập trung vào chủ doanh nghiệp; pháp luật chưa ghi nhận rõ ràng các nghĩa vụ ủy thác và chuẩn mực hành vi quản lý, chủ yếu dựa vào đạo đức cá nhân.

(6) Bền vững và năng lực chống chịu

Quản trị hiệu quả phải tích hợp yếu tố bền vững, quản trị rủi ro và khả năng chống chịu trước các cú sốc.        

Định hướng dài hạn, giảm thiểu rủi ro pháp lý – tài chính – xã hội và nâng cao khả năng thích ứng.

Chưa được tích hợp có hệ thống trong khuôn khổ pháp luật đối với DNTN; hoạt động quản trị còn thiên về ngắn hạn và phản ứng.

3. Định hướng phát triển quản trị doanh nghiệp tư nhân theo tinh thần Nghị quyết 68-NQ/TW

Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân trong bối cảnh mới đánh dấu sự chuyển biến quan trọng trong tư duy chính sách của Việt Nam đối với khu vực kinh tế tư nhân2.  Mặc dù không trực tiếp sử dụng thuật ngữ “quản trị doanh nghiệp” theo nghĩa kỹ thuật, song nội dung và tinh thần của Nghị quyết cho thấy sự tương thích rõ rệt với các nguyên tắc cốt lõi của Bộ Nguyên tắc Quản trị doanh nghiệp G20/OECD, đặc biệt trong việc xây dựng khuôn khổ pháp lý minh bạch, bảo đảm quyền sở hữu, nâng cao trách nhiệm giải trình và hướng tới phát triển bền vững của doanh nghiệp tư nhân3.

Nghị quyết 68-NQ/TW khẳng định kinh tế tư nhân là “một trong những động lực quan trọng nhất của nền kinh tế quốc gia” phản ánh cách tiếp cận lấy doanh nghiệp làm trung tâm của quá trình phát triển kinh tế – xã hội. Cách tiếp cận này tương đồng với quan điểm của OECD khi coi quản trị doanh nghiệp là trụ cột của nền kinh tế thị trường hiện đại, nhằm bảo đảm doanh nghiệp vận hành hiệu quả, phân bổ nguồn lực hợp lý và đóng góp tích cực cho tăng trưởng dài hạn4.  Nghị quyết cũng đặt trọng tâm vào cải cách thể chế và hoàn thiện pháp luật theo hướng minh bạch, ổn định, dễ dự đoán và giảm chi phí tuân thủ. Đây cũng là một trong những nội dung cốt lõi của khuôn khổ quản trị doanh nghiệp OECD, theo đó môi trường pháp lý hiệu quả không chỉ nhằm bảo vệ nhà đầu tư mà còn tạo điều kiện để các chủ thể quản trị thực hiện tốt chức năng giám sát, quản lý rủi ro và ra quyết định chiến lược5.  Việc chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm, hạn chế can thiệp hành chính và xoá bỏ cơ chế “xin – cho” được Nghị quyết 68-NQ/TW đề cập có thể được xem là sự cụ thể hóa yêu cầu của OECD về tăng cường kỷ luật thị trường và hạn chế các méo mó thể chế trong quản trị doanh nghiệp.

Một điểm giao thoa quan trọng khác giữa Nghị quyết 68-NQ/TW và chuẩn mực OECD thể hiện ở cách tiếp cận đối với quản lý rủi ro pháp lý, thực thi hợp đồng và giải quyết tranh chấp. OECD coi việc bảo đảm thực thi hợp đồng và cơ chế giải quyết tranh chấp công bằng, hiệu quả là điều kiện thiết yếu để củng cố niềm tin thị trường và khuyến khích đầu tư dài hạn6.  Ngoài ra, Nghị quyết 68-NQ/TW cho thấy xu hướng tiếp cận quản trị doanh nghiệp tư nhân hiện đại khi lồng ghép các yêu cầu về phát triển bền vững, đổi mới sáng tạo và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Việc thúc đẩy chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, khuyến khích áp dụng các tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị (ESG), cùng với việc đề cao đạo đức kinh doanh và văn hóa doanh nghiệp, phản ánh sự tương thích với các nguyên tắc G20/OECD về bền vững và năng lực chống chịu của doanh nghiệp7.

Từ góc độ tổng thể, có thể khẳng định rằng Nghị quyết 68-NQ/TW không phải là văn bản điều chỉnh trực tiếp về quản trị doanh nghiệp tư nhân theo nghĩa kỹ thuật, nhưng lại đóng vai trò như một khuôn khổ chính sách vĩ mô quan trọng, tạo nền tảng chính trị – pháp lý cho việc tiếp cận, vận dụng và nội luật hóa các chuẩn mực quản trị doanh nghiệp quốc tế, trong đó có Bộ Nguyên tắc Quản trị doanh nghiệp G20/OECD, phù hợp với điều kiện phát triển của Việt Nam.

4. Những điểm chưa tương thích giữa pháp luật Việt Nam và chuẩn mực OECD về quản trị doanh nghiệp tư nhân

Trên cơ sở tiếp cận quản trị doanh nghiệp theo các tiêu chí của OECD, có thể nhận diện một số hạn chế mang tính phổ biến trong khuôn khổ pháp luật và thực tiễn quản trị đối với các doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam. Những hạn chế này đặt ra yêu cầu phải xem xét lại định hướng hoàn thiện quản trị doanh nghiệp theo hướng hiện đại và bền vững hơn. Cụ thể như:

Thứ nhất, hạn chế trong quy định về địa vị pháp lý và tư cách pháp nhân của doanh nghiệp tư nhân.

Dưới góc độ các nguyên tắc quản trị doanh nghiệp của OECD, trước hết, sự không tách bạch giữa chủ thể kinh doanh và chủ sở hữu làm mờ ranh giới giữa tài sản cá nhân và tài sản doanh nghiệp nên về mặt pháp lý, không tồn tại cơ chế trách nhiệm nội bộ (Hội đồng quản trị, kiểm soát viên, cổ đông,…). OECD coi trách nhiệm giải trình là trách nhiệm của bộ máy quản trị trước các chủ thể khác nhau, nhưng với doanh nghiệp tư nhân, quan hệ này bị triệt tiêu vì “tự mình chịu – tự mình quyết”. Từ đó làm suy giảm tính minh bạch và cản trở việc công bố, kiểm chứng thông tin tài chính một cách hệ thống. Khi tư cách pháp lý độc lập không được xác lập rõ ràng, cơ chế trách nhiệm giải trình bị suy yếu do khó xác định chủ thể chịu trách nhiệm đối với các quyết định quản trị, làm gia tăng nguy cơ lạm quyền và xung đột lợi ích. Mặt khác, rủi ro pháp lý và rủi ro thông tin cao hơn khiến doanh nghiệp tư nhân gặp bất lợi trong tiếp cận vốn8, do các tổ chức tín dụng và nhà đầu tư khó đánh giá năng lực tài chính và mức độ chịu trách nhiệm tài sản của doanh nghiệp9. Cuối cùng, việc thiếu tư cách pháp nhân độc lập cũng làm giảm hiệu lực của các cơ chế giám sát bên ngoài từ thị trường, chủ nợ, đối tác và các chủ thể bên ngoài không thể tiếp cận một hệ thống thông tin tài chính – quản trị chuẩn hóa của “doanh nghiệp” với tư cách một thực thể độc lập, mà chỉ có thể đánh giá rủi ro thông qua uy tín cá nhân của chủ doanh nghiệp tư nhân.

Thứ hai, minh bạch thông tin chưa được coi là yêu cầu cốt lõi của quản trị doanh nghiệp tư nhân.

Theo Bộ Nguyên tắc Quản trị công ty của OECD, minh bạch không chỉ được hiểu là sự tồn tại của thông tin, mà là việc công bố kịp thời, đầy đủ và dễ tiếp cận các thông tin trọng yếu liên quan đến tình hình tài chính, cấu trúc sở hữu và kiểm soát, giao dịch với bên liên quan, rủi ro và chính sách quản trị của doanh nghiệp, nhằm tạo điều kiện cho cơ chế giám sát từ thị trường và các chủ thể bên ngoài. Trong khi đó, theo pháp luật Việt Nam, nghĩa vụ công bố thông tin chủ yếu được thiết kế cho các doanh nghiệp gắn với thị trường vốn như công ty đại chúng, doanh nghiệp niêm yết,… theo Luật Chứng khoán năm 2019. Đối với doanh nghiệp tư nhân và các doanh nghiệp không đại chúng, Luật Doanh nghiệp năm 2020 và các văn bản hướng dẫn10 chỉ yêu cầu công khai một số thông tin đăng ký doanh nghiệp mang tính hành chính như tên, địa chỉ, ngành nghề, chủ sở hữu và tình trạng pháp lý,… 11 vào Cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.

Bên cạnh đó, Luật Kế toán năm 201512 chủ yếu đặt ra nghĩa vụ lập, lưu trữ và cung cấp thông tin cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền, phục vụ mục tiêu quản lý, thanh tra và thu ngân sách. Do đó, khuôn khổ pháp lý hiện hành mới hình thành cơ chế “minh bạch với Nhà nước”, chứ chưa thiết lập được “minh bạch với thị trường” – một yêu cầu cốt lõi trong cách tiếp cận của OECD.

Thứ ba, quản trị doanh nghiệp tư nhân vẫn mang nặng tính cá nhân, thiếu cơ chế kiểm soát quyền lực nội bộ.

Trong doanh nghiệp tư nhân, quyền lực quản trị hầu như tập trung tuyệt đối vào chủ doanh nghiệp13, do không tồn tại sự tách bạch giữa quyền sở hữu, quyền điều hành và quyền giám sát. Chủ doanh nghiệp tư nhân đồng thời là người quyết định chiến lược, trực tiếp điều hành và tự giám sát hoạt động của chính mình14. Cấu trúc này làm gia tăng nguy cơ lạm quyền, xung đột lợi ích và suy giảm trách nhiệm giải trình, bởi không có cơ chế đối trọng nội bộ mang tính thể chế. Thực tiễn này lệch chuẩn so với các nguyên tắc quản trị của OECD, vốn nhấn mạnh yêu cầu phân công quyền lực, kiểm soát lẫn nhau và thiết lập cơ chế giám sát độc lập. Việc tập trung quyền lực tuyệt đối không chỉ làm giảm tính minh bạch mà còn hạn chế khả năng phát hiện và ngăn ngừa rủi ro quản trị từ sớm15

5. Một số định hướng hoàn thiện pháp luật về quản trị doanh nghiệp tư nhân theo chuẩn OECD

Thứ nhất, hoàn thiện quy định về địa vị pháp lý và tư cách chủ thể của doanh nghiệp tư nhân trong quản trị doanh nghiệp.

Theo chuẩn mực OECD, hiệu quả quản trị, trách nhiệm giải trình và khả năng tiếp cận nguồn lực của doanh nghiệp phụ thuộc đáng kể vào địa vị pháp lý độc lập của chủ thể kinh doanh. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam hiện hành quy định doanh nghiệp tư nhân không có tư cách pháp nhân, dẫn đến sự nhập nhằng giữa tài sản, trách nhiệm và rủi ro của doanh nghiệp với cá nhân chủ sở hữu. Hệ quả là các cơ chế giám sát bên ngoài từ chủ nợ, đối tác và thị trường khó phát huy hiệu lực; doanh nghiệp gặp hạn chế trong tiếp cận tín dụng, thiết lập quan hệ giao dịch ổn định và quản trị rủi ro dài hạn. Do đó, cần tiếp tục hoàn thiện địa vị pháp lý của doanh nghiệp tư nhân theo hướng tiệm cận các chuẩn mực quản trị tốt của OECD, thông qua việc quy định rõ ràng hơn về phạm vi trách nhiệm tài sản, tách bạch tương đối giữa tài sản kinh doanh và tài sản cá nhân của chủ doanh nghiệp, cũng như chuẩn hóa cơ chế đại diện và xác lập nghĩa vụ giải trình trong các giao dịch đối ngoại. Các biện pháp này nhằm tăng mức độ tin cậy pháp lý của doanh nghiệp tư nhân, qua đó cải thiện khả năng tiếp cận tín dụng và thiết lập quan hệ hợp đồng ổn định.

Thứ hai, hoàn thiện cơ chế công bố thông tin trong quản trị doanh nghiệp tư nhân.

Pháp luật hiện hành mới chủ yếu thiết lập cơ chế “minh bạch với Nhà nước”, trong khi chưa hình thành đầy đủ cơ chế “minh bạch với thị trường” theo logic của OECD. Hệ quả là kỷ luật thị trường không phát huy hiệu quả, niềm tin của chủ nợ, đối tác và nhà đầu tư bị hạn chế, làm gia tăng chi phí giao dịch và rủi ro pháp lý. Pháp luật Việt Nam cần tiếp tục nâng cao chuẩn mực công bố thông tin đối với doanh nghiệp tư nhân, đặc biệt là các doanh nghiệp có quy mô lớn, thông qua việc từng bước áp dụng Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS)16 và khuyến khích lập báo cáo phát triển bền vững theo khung hướng dẫn của Tổ chức Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu (GRI)17. Để bảo đảm tính khả thi, cần hoàn thiện cơ chế giám sát và chế tài đối với vi phạm nghĩa vụ công bố thông tin, song song với việc hỗ trợ kỹ thuật, chuẩn hóa biểu mẫu và số hóa hệ thống công bố. Về phía doanh nghiệp, cần nâng cao nhận thức về vai trò của minh bạch thông tin như một công cụ quản trị, không chỉ là nghĩa vụ pháp lý, qua đó góp phần nâng cao chất lượng quản trị và năng lực cạnh tranh dài hạn.

Thứ ba, hoàn thiện pháp luật về cơ chế kiểm soát quyền lực nội bộ trong doanh nghiệp tư nhân.

Hoàn thiện pháp luật về quản trị doanh nghiệp tư nhân cần tập trung vào việc thiết lập và củng cố cơ chế kiểm soát quyền lực nội bộ theo các nguyên tắc quản trị doanh nghiệp tốt của OECD. Theo đó, pháp luật cần định hướng rõ sự phân định giữa quyền sở hữu, quyền quản lý và quyền giám sát nhằm hạn chế tình trạng tập trung quyền lực quá mức vào một cá nhân hoặc nhóm chủ thể chi phối18. Trên cơ sở đó, cần khuyến khích và từng bước yêu cầu các doanh nghiệp tư nhân có quy mô vừa và nhỏ hay doanh nghiệp gia đình, xây dựng cơ chế kiểm soát nội bộ phù hợp, làm rõ thẩm quyền và trách nhiệm của chủ sở hữu, cơ quan quản lý và các chủ thể thực hiện chức năng giám sát, bảo đảm sự phân công và kiểm soát lẫn nhau trong quá trình ra quyết định.

Đồng thời, pháp luật cần tiếp tục cụ thể hóa trách nhiệm giải trình và nghĩa vụ trung thực, cẩn trọng của chủ doanh nghiệp tư nhân theo hướng tiệm cận thông lệ OECD19. Việc hoàn thiện cơ chế xử lý trách nhiệm pháp lý đối với chủ doanh nghiệp vi phạm nghĩa vụ quản trị, gây thiệt hại cho doanh nghiệp và các bên liên quan, sẽ góp phần nâng cao kỷ luật quản trị mà vẫn bảo đảm tính linh hoạt vốn có của doanh nghiệp tư nhân.

6. Kết luận

Quản trị doanh nghiệp theo chuẩn mực OECD được xem là một trong những nền tảng cốt lõi bảo đảm hiệu quả hoạt động, tính minh bạch và kỷ luật thị trường của khu vực kinh tế tư nhân trong nền kinh tế thị trường hiện đại. Đối chiếu với các tiêu chí này cho thấy quản trị tại các doanh nghiệp tư nhân ở Việt Nam vẫn còn tồn tại khoảng cách nhất định so với chuẩn mực quốc tế, thể hiện ở sự tập trung quyền lực quản lý – điều hành, sự thiếu vắng các cơ chế kiểm soát nội bộ hiệu quả và mức độ minh bạch thông tin còn hạn chế. Những hạn chế này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng quản trị và hiệu quả hoạt động của từng doanh nghiệp, mà còn tác động tiêu cực đến niềm tin của nhà đầu tư, khả năng huy động và phân bổ nguồn lực dài hạn của thị trường.

Trong bối cảnh Việt Nam thúc đẩy phát triển khu vực kinh tế tư nhân trở thành một động lực quan trọng của tăng trưởng, việc tiếp cận và vận dụng các chuẩn mực quản trị doanh nghiệp của OECD có ý nghĩa không chỉ về mặt kỹ thuật pháp lý mà còn về mặt chính sách phát triển. Hoàn thiện pháp luật về quản trị doanh nghiệp tư nhân theo hướng tiệm cận chuẩn OECD, trên cơ sở phù hợp với điều kiện thể chế và trình độ phát triển của Việt Nam, sẽ góp phần nâng cao trách nhiệm giải trình, tăng cường kỷ luật thị trường và tạo lập môi trường kinh doanh minh bạch, ổn định. Đây chính là tiền đề quan trọng để củng cố niềm tin thị trường, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp tư nhân và thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững trong dài hạn mà Nghị quyết số 68-NQ/TW của Bộ Chính trị đã đề ra.

--------------------------

Tài liệu tham khảo:

1. Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2022). Đổi mới toàn diện quản lý nhà nước trong phát triển kinh tế tư nhân ở Việt Nam. Tài liệu Hội thảo, ngày 12 tháng 3 năm 2022

2.Global Reporting Initiative (GRI), GRI Standards, https://www.global reporting.org/standards/ (truy cập ngày 11/12/2025)

3. IFRS Foundation, About IFRS Standards, https://www.ifrs.org/about-us/, (truy cập ngày 30/11/2025)

4.OECD (2025), OECD Corporate Governance Factbook 2025, OECD Publishing, Paris, https://doi.org/10.1787/f4f43735-en, (truy cập ngày 15/12/2025)

5.OECD (1998), Corporate Governance: Improving Competitiveness and Access to Capital in Global Markets: A Report to the OECD by the Business Sector Advisory Group on Corporate Governance, OECD Publishing, Paris, https://doi.org/10.1787/9789264162709-en, (truy cập ngày 17/12/2025)

6.OECD (2023), OECD (2023), Sustainability Policies and Practices for Corporate Governance in Asia, Corporate Governance, OECD Publishing, Paris, https://doi.org/10.1787/c937a2d9-en, (truy cập ngày 28/12/2025)

7.OECD (2015, cập nhật 2023), G20/OECD Principles of Corporate Governance, OECD Publishing, Paris, https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/ 2023/09/g20-oecd-principles-of-corporate-governance-2023_60836fcb/ed750b30-en.pdf, (truy cập ngày 15/12/2025).

8.Đinh Trọng Liên, Doanh nghiệp tư nhân cũng cần có tư cách pháp nhân, Tạp chí điện tử Luật sư, năm 2021, https://lsvn.vn/doanh-nghiep-tu-nhan-cung-can-co-tu-cach-phap-nhan1630425160-a108340.html (truy cập ngày 25/12/2025).

--------------------------

1 Trần Thị Hoa, Thực trạng và giải pháp phát triển thành phần kinh tế tư nhân, Tạp chí Công thương, năm 2022, https://tapchicongthuong.vn/thuc-trang-va-giai-phap-phat-trien-thanh-phan-kinh-te-tu-nhan-88090.htm

2 Nguyễn Hồng Sơn, Phạm Thị Hồng Điệp, Phát triển kinh tế tư nhân ở Việt Nam: Quan điểm của Đảng và một số vấn đề đặt ra, Tạp chí Cộng sản, năm 2017, https://www.tapchicongsan.org.vn/web/guest/nghien-cu/-/2018/45322/phat-trien-kinh-te-tu-nhan-o-viet-nam--quan-diem-cua-dang-va-mot-so-van-de-dat-ra.aspx,(truy cập ngày 25/12/2025)

3 OECD (2015, cập nhật 2023), G20/OECD Principles of Corporate Governance, OECD Publishing, Paris, https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2023/09/g20-oecd-principles-of-corporate-governance-2023_60836fcb/ed750b30-en.pdf, (truy cập ngày 15/12/2025)

4 Bộ Chính trị (2025), Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025 về phát triển kinh tế tư nhân trong bối cảnh mới

5 OECD, Corporate Governance Factbook, OECD Publishing

6 OECD, Improving Corporate Governance and Investor Confidence, OECD Publishing.

7 OECD, Corporate Governance and Sustainability, OECD Policy Paper

8 Xem thêm tại Khoản 1 Điều 7 Thông tư 39/2016/TT-NHNN ngày 30/12/2016 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đối với khách hàng.

9 Đinh Trọng Liên, Doanh nghiệp tư nhân cũng cần có tư cách pháp nhân, Tạp chí điện tử Luật sư Việt Nam, năm 2021, https://lsvn.vn/doanh-nghiep-tu-nhan-cung-can-co-tu-cach-phap-nhan1630425160-a108340.html , truy cập ngày 18/12/2025

10 Xem thêm tại Điều 54 Nghị định 168/2025/NĐ-CP ngày 01/07/2025 về đăng ký doanh nghiệp

11 Khoản 3 Điều 176 Luật Doanh nghiệp năm 2020

12 Khoản 4 Điều 31 Luật Kế toán năm 2015

13 Khoản 1 Điều 188 Luật Doanh nghiệp năm 2020

14 Khoản 1 Điều 190 Luật Doanh nghiệp năm 2020

15 Phạm Trung Hiếu, Rủi ro pháp lý trong hoạt động doanh nghiệp - Nhận diện, phân tích và giải pháp quản trị, Tạp chí Công thương, năm 2025, https://tapchicongthuong.vn/rui-ro-phap-ly-trong-hoat-dong-doanh-nghiep-nhan-dien--phan-tich-va-giai-phap-quan-tri-291248.htm, truy cập ngày 22/12/2025

16 IFRS Foundation, About IFRS Standards, https://www.ifrs.org/about-us/, truy cập ngày 30/11/2025

17Global Reporting Initiative (GRI), GRI Standards, https://www.globalreporting.org/standards/, truy cập ngày 11/12/2025

18 OECD, G20/OECD Principles of Corporate Governance, OECD Publishing, https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2023/09/g20-oecd-principles-of-corporate-governance-2023_60836fcb/ed750b30-en.pdf, truy cập ngày 15/12/2025

19 OECD, G20/OECD Principles of Corporate Governance, OECD Publishing, https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2023/09/g20-oecd-principles-of-corporate-governance-2023_60836fcb/ed750b30-en.pdf, truy cập ngày 15/12/2025

TS. Phạm Thị Hồng Tâm (Khoa Luật Kinh tế, Trường ĐH Phan Thiết); ThS. Đàm Quang Trung (Công an tỉnh Lâm Đồng); Lê Ngọc Tường Vân (SV K14 Khoa Luật Kinh tế, Trường ĐH Phan Thiết)

Bạn đọc đặt tạp chí Pháp lý dài hạn vui lòng để lại thông tin