Vai trò của Quốc hội khóa XVI trong hoàn thiện thể chế phát triển kinh tế số và chuyển đổi xanh ở Việt Nam

(Pháp lý). Công nghệ số và yêu cầu ứng phó biến đổi khí hậu đang thúc đẩy các quốc gia chuyển sang kinh tế số và tăng trưởng xanh. Tại Việt Nam, Quốc hội khóa XVI (2021–2026) đã ban hành nhiều luật quan trọng như Luật Giao dịch điện tử 2023 và Luật Viễn thông 2023, đồng thời hoàn thiện quy định về bảo vệ môi trường, thị trường carbon và năng lượng tái tạo.

Tóm tắt: Công nghệ số và yêu cầu ứng phó biến đổi khí hậu đang thúc đẩy các quốc gia chuyển sang kinh tế số và tăng trưởng xanh. Tại Việt Nam, Quốc hội khóa XVI (2021–2026) đã ban hành nhiều luật quan trọng như Luật Giao dịch điện tử 2023 và Luật Viễn thông 2023, đồng thời hoàn thiện quy định về bảo vệ môi trường, thị trường carbon và năng lượng tái tạo. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế về quản trị dữ liệu, công nghệ mới và cơ chế thị trường carbon. Bài viết đề xuất một số định hướng nhằm tiếp tục hoàn thiện thể chế cho phát triển kinh tế số và chuyển đổi xanh.

Từ khóa : Quốc hội khóa XVI; Kinh tế số; Chuyển đổi xanh; Hoàn thiện thể chế; Thị trường carbon.

The Role of Vietnam’s 16th National Assembly in Improving the Institutional Framework for Digital Economy Development and Green Transition

Abstract: Digital technologies and climate change challenges are driving countries toward digital economy development and green growth. In Vietnam, the 16th National Assembly (2021–2026) has enacted important laws such as the 2023 Law on Electronic Transactions and the 2023 Law on Telecommunications, while improving regulations on environmental protection, carbon markets, and renewable energy. However, challenges remain in data governance, emerging technologies, and carbon market mechanisms. The article proposes several recommendations to further improve Vietnam’s legal framework for digital economy and green transition.

Keywords: 16th National Assembly; Digital Economy; Green Transition; Institutional Framework; Carbon Market.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, sự phát triển của công nghệ số cùng với thách thức của biến đổi khí hậu đang thúc đẩy nhiều quốc gia chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng kinh tế số và phát triển xanh. Kinh tế số tạo động lực cho đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất, trong khi chuyển đổi xanh hướng tới giảm phát thải và phát triển bền vững. Vì vậy, việc xây dựng và hoàn thiện thể chế pháp luật đóng vai trò quan trọng trong việc tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho quá trình chuyển đổi này.

Tại Việt Nam, Đảng và Nhà nước đã xác định phát triển kinh tế số và tăng trưởng xanh là những định hướng chiến lược, thể hiện qua các chính sách như Chương trình chuyển đổi số quốc gia và Chiến lược tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030, cùng cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 tại COP26. Tuy nhiên, để thực hiện các mục tiêu này cần một hệ thống pháp luật đồng bộ, thích ứng với sự phát triển của công nghệ, đặc biệt trong các lĩnh vực như giao dịch điện tử, quản trị dữ liệu, bảo vệ môi trường và thị trường carbon.

Trong hệ thống chính trị Việt Nam, Quốc hội giữ vai trò trung tâm trong hoạt động lập pháp và giám sát. Trong nhiệm kỳ khóa XVI (2021–2026), Quốc hội đã ban hành và sửa đổi nhiều luật quan trọng như Luật Giao dịch điện tử 2023, Luật Viễn thông 2023 và tiếp tục hoàn thiện các quy định trong Luật Bảo vệ môi trường 2020. Trên cơ sở đó, bài viết phân tích vai trò của Quốc hội khóa XVI trong việc hoàn thiện thể chế pháp luật cho phát triển kinh tế số và chuyển đổi xanh, đồng thời đánh giá kết quả, hạn chế và đề xuất một số định hướng hoàn thiện trong thời gian tới.

1-1774598355.jpg

Ảnh minh hoạ

2. Cơ sở lý luận về thể chế phát triển kinh tế số và chuyển đổi xanh

2.1. Khái niệm và đặc điểm của kinh tế số

Kinh tế số là một khái niệm ngày càng được sử dụng phổ biến trong bối cảnh sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin và truyền thông trong những thập niên gần đây. Theo nhiều nghiên cứu quốc tế, kinh tế số được hiểu là nền kinh tế trong đó các hoạt động sản xuất, kinh doanh và dịch vụ được thực hiện chủ yếu dựa trên công nghệ số, dữ liệu và các nền tảng trực tuyến. Trong nền kinh tế này, dữ liệu trở thành một nguồn tài nguyên quan trọng, đóng vai trò tương tự như các yếu tố sản xuất truyền thống như vốn, lao động và tài nguyên thiên nhiên.[1]

Các nghiên cứu của OECD cho rằng kinh tế số không chỉ bao gồm các ngành công nghiệp công nghệ thông tin mà còn bao trùm toàn bộ các hoạt động kinh tế được hỗ trợ bởi công nghệ số. Điều này có nghĩa là các lĩnh vực như thương mại điện tử, dịch vụ tài chính số, các nền tảng kinh doanh trực tuyến cũng như các hoạt động quản lý nhà nước dựa trên công nghệ số đều là những thành phần quan trọng của nền kinh tế số.

Một trong những đặc điểm nổi bật của kinh tế số là sự phụ thuộc mạnh mẽ vào dữ liệu và hạ tầng công nghệ. Các công nghệ như dữ liệu lớn (big data), trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây và các nền tảng số đã trở thành những yếu tố then chốt thúc đẩy sự phát triển của các mô hình kinh doanh mới. Đồng thời, kinh tế số cũng có tính kết nối cao, cho phép các doanh nghiệp và người tiêu dùng tương tác với nhau trên phạm vi toàn cầu thông qua các nền tảng trực tuyến.

Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của kinh tế số cũng đặt ra nhiều thách thức đối với hệ thống pháp luật và quản lý nhà nước. Các vấn đề như bảo vệ dữ liệu cá nhân, quản lý nền tảng số, cạnh tranh trong môi trường số và an ninh mạng đang trở thành những nội dung quan trọng cần được điều chỉnh thông qua hệ thống pháp luật. Do đó, việc xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý phù hợp được xem là một điều kiện cần thiết để thúc đẩy sự phát triển bền vững của kinh tế số.

2.2. Khái niệm và nội hàm của chuyển đổi xanh

Bên cạnh xu hướng chuyển đổi số, chuyển đổi xanh đang trở thành một định hướng phát triển quan trọng của nhiều quốc gia. Chuyển đổi xanh được hiểu là quá trình chuyển đổi mô hình phát triển kinh tế theo hướng giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, sử dụng hiệu quả tài nguyên và thúc đẩy phát triển bền vững.[2]

Theo Chương trình Môi trường Liên hợp quốc (UNEP), chuyển đổi xanh gắn với việc xây dựng một nền kinh tế phát thải thấp, sử dụng hiệu quả tài nguyên và bảo đảm sự cân bằng giữa phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và tiến bộ xã hội (UNEP, 2011). Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, nhiều quốc gia đã xây dựng các chiến lược phát triển nhằm giảm phát thải khí nhà kính và thúc đẩy sử dụng các nguồn năng lượng sạch (IPCC, 2023).

Nội hàm của chuyển đổi xanh bao gồm nhiều nội dung như phát triển năng lượng tái tạo, kinh tế tuần hoàn, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và phát triển các công nghệ thân thiện với môi trường. Bên cạnh đó, các cơ chế kinh tế như thị trường carbon và các công cụ tài chính xanh cũng được xem là những công cụ quan trọng nhằm thúc đẩy quá trình chuyển đổi này.[3]

Đối với Việt Nam, chuyển đổi xanh không chỉ xuất phát từ các cam kết quốc tế về giảm phát thải khí nhà kính, mà còn gắn với mục tiêu phát triển bền vững trong dài hạn. Việc thúc đẩy năng lượng tái tạo, sử dụng năng lượng hiệu quả và tăng cường bảo vệ môi trường đã được xác định là những nội dung quan trọng trong các chiến lược phát triển kinh tế – xã hội của Việt Nam[4]

2.3. Vai trò của thể chế pháp luật trong phát triển kinh tế số và chuyển đổi xanh

Trong quá trình phát triển kinh tế – xã hội, thể chế pháp luật giữ vai trò quan trọng trong việc định hướng và điều chỉnh các hoạt động kinh tế. Đối với kinh tế số và chuyển đổi xanh, vai trò này càng trở nên quan trọng do các lĩnh vực này gắn với công nghệ mới và các vấn đề môi trường phức tạp.

Thứ nhất, hệ thống pháp luật tạo lập môi trường pháp lý cho các hoạt động kinh tế mới. Các quy định về giao dịch điện tử, quản trị dữ liệu và an ninh mạng góp phần bảo đảm tính minh bạch, an toàn của các giao dịch trực tuyến, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của các nền tảng số và mô hình kinh doanh dựa trên dữ liệu[5]

Thứ hai, thể chế pháp luật đóng vai trò điều tiết thị trường và bảo vệ lợi ích của các chủ thể trong nền kinh tế. Trong bối cảnh kinh tế số, các vấn đề như cạnh tranh trên nền tảng số, bảo vệ người tiêu dùng và quản lý dữ liệu cá nhân ngày càng cần được điều chỉnh thông qua các quy định pháp luật phù hợp.[6].

Thứ ba, đối với chuyển đổi xanh, pháp luật có vai trò thiết lập các cơ chế khuyến khích và ràng buộc nhằm giảm phát thải khí nhà kính và bảo vệ môi trường. Các công cụ như thị trường carbon, trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất và các chính sách tài chính xanh được xem là những công cụ quan trọng thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang mô hình phát triển bền vững.[7]

3. Vai trò của Quốc hội khoá XVI trong hoàn thiện thể chế pháp luật cho phát triển kinh tế số

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trên phạm vi toàn cầu, việc xây dựng khung pháp lý cho các hoạt động kinh tế số trở thành một trong những nhiệm vụ quan trọng của cơ quan lập pháp ở nhiều quốc gia. Đối với Việt Nam, Quốc hội giữ vai trò trung tâm trong việc ban hành và hoàn thiện các đạo luật nhằm tạo lập môi trường pháp lý thuận lợi cho sự phát triển của các hoạt động kinh tế dựa trên công nghệ số.

Trong nhiệm kỳ Quốc hội khóa XVI (2021–2026), nhiều văn bản pháp luật quan trọng liên quan đến kinh tế số đã được ban hành hoặc sửa đổi. Những đạo luật này không chỉ điều chỉnh các hoạt động giao dịch trên môi trường số mà còn thiết lập nền tảng pháp lý cho hạ tầng số, thương mại điện tử, quản trị dữ liệu và bảo đảm an toàn thông tin trong không gian mạng. Thông qua các hoạt động lập pháp này, Quốc hội đã góp phần quan trọng trong việc từng bước hình thành hệ thống thể chế cho nền kinh tế số tại Việt Nam.

Một trong những dấu mốc quan trọng trong hoạt động lập pháp nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế số là việc Quốc hội thông qua Luật Giao dịch điện tử năm 2023, thay thế Luật Giao dịch điện tử năm 2005. Luật năm 2005 được ban hành trong bối cảnh kinh tế số còn ở giai đoạn đầu nên nhiều quy định không còn phù hợp với yêu cầu của quá trình chuyển đổi số hiện nay.

So với luật trước đây, Luật Giao dịch điện tử năm 2023 đã mở rộng đáng kể phạm vi điều chỉnh. Nếu như Luật năm 2005 chủ yếu tập trung vào các giao dịch trong lĩnh vực thương mại, thì luật mới đã mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác của đời sống kinh tế – xã hội, bao gồm hoạt động hành chính của cơ quan nhà nước, cung cấp dịch vụ công trực tuyến, các giao dịch trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng cũng như các hoạt động kinh doanh trên nền tảng số.

Việc mở rộng phạm vi điều chỉnh này có ý nghĩa quan trọng trong việc thúc đẩy quá trình chuyển đổi số ở cả khu vực công và khu vực tư nhân. Đặc biệt, việc khẳng định giá trị pháp lý của thông điệp dữ liệu, chữ ký điện tử và các phương thức xác thực điện tử đã tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc triển khai dịch vụ công trực tuyến cũng như các giao dịch điện tử trong nhiều lĩnh vực của nền kinh tế.

Bên cạnh đó, Luật Giao dịch điện tử năm 2023 còn góp phần đặt nền tảng pháp lý quan trọng cho quá trình phát triển chính phủ số và nền kinh tế số tại Việt Nam. Thông qua việc hoàn thiện các quy định pháp luật về giao dịch điện tử, Quốc hội đã thúc đẩy việc ứng dụng công nghệ số trong quản lý nhà nước, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp và các tổ chức kinh tế mở rộng hoạt động kinh doanh trên môi trường số..

- Hoàn thiện pháp luật về hạ tầng số

Sự phát triển của kinh tế số phụ thuộc rất lớn vào hệ thống hạ tầng số, đặc biệt là hạ tầng viễn thông và các hệ thống trung tâm dữ liệu. Nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển của nền kinh tế số, Quốc hội đã thông qua Luật Viễn thông năm 2023, thay thế Luật Viễn thông năm 2009.

Luật Viễn thông năm 2023 đã bổ sung nhiều quy định mới nhằm điều chỉnh các hoạt động viễn thông trong bối cảnh công nghệ số phát triển nhanh chóng. Một trong những điểm mới đáng chú ý của luật là việc bổ sung các quy định liên quan đến trung tâm dữ liệu (data center) và dịch vụ điện toán đám mây (cloud computing). Đây là những thành phần quan trọng của hạ tầng số hiện đại, đóng vai trò nền tảng cho việc phát triển các nền tảng số và các dịch vụ số.

Việc luật hóa các quy định về trung tâm dữ liệu và điện toán đám mây không chỉ góp phần thúc đẩy sự phát triển của hạ tầng công nghệ thông tin mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu hút đầu tư vào lĩnh vực công nghệ số tại Việt Nam. Đồng thời, các quy định này cũng góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với các hoạt động viễn thông trong bối cảnh sự phát triển mạnh mẽ của các dịch vụ số và nền tảng trực tuyến.

- Hoàn thiện khung pháp lý cho thương mại điện tử

Cùng với sự phát triển của kinh tế số, thương mại điện tử đang trở thành một trong những lĩnh vực phát triển nhanh nhất của nền kinh tế Việt Nam. Nhằm hoàn thiện hành lang pháp lý cho hoạt động kinh doanh trên môi trường số, Quốc hội đã thông qua Luật Thương mại điện tử năm 2025.

Luật Thương mại điện tử năm 2025 thiết lập khuôn khổ pháp lý toàn diện đối với các hoạt động thương mại điện tử, bao gồm việc quản lý các nền tảng thương mại điện tử, hoạt động kinh doanh trực tuyến và các dịch vụ hỗ trợ thương mại điện tử. Một trong những điểm đáng chú ý của luật là việc quy định rõ trách nhiệm của các chủ thể tham gia thị trường thương mại điện tử, bao gồm doanh nghiệp cung cấp nền tảng thương mại điện tử, tổ chức cung cấp dịch vụ trung gian và các cá nhân, tổ chức kinh doanh trên môi trường số.

Ngoài ra, luật cũng tăng cường các quy định liên quan đến bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong môi trường số, đồng thời thiết lập cơ chế quản lý đối với các mô hình kinh doanh mới như bán hàng qua livestream, tiếp thị liên kết và các nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới. Những quy định này góp phần nâng cao tính minh bạch của thị trường và tạo điều kiện cho thương mại điện tử phát triển bền vững.

- Tăng cường khung pháp lý về an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu

Bên cạnh các đạo luật liên quan đến giao dịch và thương mại trên môi trường số, việc bảo đảm an toàn thông tin và bảo vệ dữ liệu cũng là một yếu tố quan trọng đối với sự phát triển của kinh tế số.

Trong lĩnh vực này, Quốc hội đã ban hành Luật An ninh mạng năm 2018, nhằm thiết lập các quy định về bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự an toàn xã hội trong không gian mạng. Luật này quy định trách nhiệm của các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trên mạng trong việc bảo vệ dữ liệu người dùng và phối hợp với các cơ quan chức năng nhằm bảo đảm an ninh mạng.

Bên cạnh đó, hệ thống pháp luật Việt Nam cũng đang từng bước hoàn thiện các quy định liên quan đến quản trị dữ liệu và bảo vệ dữ liệu cá nhân, đặc biệt trong bối cảnh dữ liệu đang trở thành nguồn tài nguyên quan trọng của nền kinh tế số. Những quy định này góp phần tạo nền tảng cho việc xây dựng môi trường số an toàn và thúc đẩy sự phát triển bền vững của các hoạt động kinh tế số.

- Thúc đẩy chuyển đổi số quốc gia thông qua hoạt động giám sát của Quốc hội

Ngoài chức năng lập pháp, Quốc hội còn thực hiện chức năng giám sát tối cao đối với hoạt động của bộ máy nhà nước, bao gồm việc triển khai các chương trình và chính sách liên quan đến chuyển đổi số quốc gia.

Trong những năm gần đây, Quốc hội đã tăng cường hoạt động giám sát đối với việc thực hiện các chính sách chuyển đổi số, đặc biệt trong các lĩnh vực như phát triển chính phủ điện tử, xây dựng hạ tầng số và ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý nhà nước. Thông qua các phiên chất vấn tại các kỳ họp Quốc hội và các chương trình giám sát chuyên đề, Quốc hội đã góp phần nâng cao trách nhiệm của Chính phủ và các cơ quan quản lý nhà nước trong việc triển khai các chính sách chuyển đổi số.

Hoạt động giám sát của Quốc hội không chỉ giúp đánh giá hiệu quả thực hiện các chính sách hiện hành mà còn tạo cơ sở để tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật, qua đó thúc đẩy quá trình chuyển đổi số và phát triển kinh tế số tại Việt Nam.

4. Vai trò của Quốc hội trong thúc đẩy chuyển đổi xanh

Bên cạnh việc hoàn thiện thể chế cho phát triển kinh tế số, Quốc hội Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng khung pháp lý nhằm thúc đẩy quá trình chuyển đổi xanh và phát triển bền vững. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu đang trở thành một trong những thách thức toàn cầu lớn nhất, nhiều quốc gia đã điều chỉnh chính sách phát triển theo hướng giảm phát thải khí nhà kính, thúc đẩy sử dụng năng lượng sạch và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên. Đối với Việt Nam, quá trình chuyển đổi xanh không chỉ gắn với mục tiêu phát triển bền vững mà còn liên quan trực tiếp đến các cam kết quốc tế về ứng phó với biến đổi khí hậu, đặc biệt là cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Thông qua hoạt động lập pháp và giám sát, Quốc hội đã góp phần từng bước hình thành khung pháp lý cho quá trình chuyển đổi xanh tại Việt Nam.

Hoàn thiện pháp luật về bảo vệ môi trường và thúc đẩy chuyển đổi xanh: Một trong những văn bản pháp luật quan trọng liên quan đến chuyển đổi xanh tại Việt Nam là Luật Bảo vệ môi trường năm 2020. Đây được xem là bước tiến quan trọng trong quá trình hoàn thiện hệ thống pháp luật môi trường, với nhiều quy định mới nhằm thúc đẩy phát triển bền vững và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Một điểm đổi mới nổi bật của luật là việc thiết lập cơ chế thị trường carbon, cho phép từng bước hình thành và vận hành thị trường giao dịch hạn ngạch phát thải và tín chỉ carbon. Cơ chế này tạo động lực kinh tế để doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ sạch và các giải pháp giảm phát thải, đồng thời góp phần thực hiện các cam kết quốc tế của Việt Nam về ứng phó với biến đổi khí hậu.

Bên cạnh đó, Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 cũng đưa ra các quy định thúc đẩy phát triển kinh tế tuần hoàn, khuyến khích sử dụng hiệu quả tài nguyên, tái chế chất thải và giảm thiểu tác động môi trường trong quá trình sản xuất. Đồng thời, luật quy định cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR), yêu cầu các doanh nghiệp sản xuất và nhập khẩu thực hiện thu hồi, tái chế sản phẩm sau khi hết vòng đời sử dụng, qua đó góp phần giảm thiểu chất thải và bảo vệ môi trường.

Chính sách phát triển năng lượng tái tạo: Song song với việc hoàn thiện pháp luật về môi trường, Quốc hội cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy chính sách phát triển năng lượng tái tạo nhằm hỗ trợ quá trình chuyển đổi xanh. Thông qua việc ban hành các nghị quyết và định hướng về quy hoạch năng lượng quốc gia, Quốc hội đã xác định lộ trình giảm dần sự phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch, đồng thời tăng cường phát triển các nguồn năng lượng sạch như điện gió và điện mặt trời.

Các chính sách này góp phần tạo cơ sở pháp lý cho việc triển khai các dự án năng lượng tái tạo, thu hút đầu tư vào lĩnh vực năng lượng sạch và thúc đẩy sự phát triển của thị trường năng lượng theo hướng minh bạch, cạnh tranh. Việc phát triển năng lượng tái tạo không chỉ giúp giảm phát thải khí nhà kính mà còn góp phần bảo đảm an ninh năng lượng và thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp công nghệ xanh tại Việt Nam..

5. Một số hạn chế trong hoàn thiện thể chế pháp luật hiện nay

Mặc dù trong những năm gần đây Quốc hội Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản pháp luật quan trọng nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế số và chuyển đổi xanh, hệ thống thể chế hiện nay vẫn còn tồn tại một số hạn chế nhất định. Những hạn chế này chủ yếu liên quan đến tính đồng bộ của hệ thống pháp luật, hiệu quả thực thi của các cơ chế thị trường mới và khả năng thích ứng của pháp luật đối với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ.

(1) Khung pháp lý về quản trị dữ liệu vẫn cần tiếp tục hoàn thiện

Trong nền kinh tế số, dữ liệu được xem là một trong những nguồn tài nguyên quan trọng của quá trình phát triển kinh tế – xã hội. Trong những năm gần đây, Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng trong việc xây dựng khung pháp lý về quản trị dữ liệu. Đáng chú ý, Quốc hội đã ban hành Luật Dữ liệu năm 2024, thiết lập khuôn khổ pháp lý cho việc xây dựng, quản lý và khai thác dữ liệu số tại Việt Nam.

Bên cạnh đó, hệ thống pháp luật về dữ liệu còn được bổ sung bởi nhiều văn bản khác như Luật An ninh mạng năm 2018, Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân và các quy định liên quan đến an toàn thông tin mạng. Những văn bản này bước đầu hình thành nền tảng pháp lý cho việc quản trị và bảo vệ dữ liệu trong môi trường số.

Tuy nhiên, trong thực tiễn triển khai vẫn còn tồn tại một số thách thức. Trước hết, các quy định pháp luật về dữ liệu hiện nay vẫn còn được phân bố trong nhiều văn bản khác nhau, dẫn đến sự chồng chéo nhất định trong quá trình thực thi. Bên cạnh đó, cơ chế chia sẻ và khai thác dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước và khu vực tư nhân vẫn chưa thực sự hiệu quả, trong khi dữ liệu được xem là yếu tố quan trọng thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế số.

Ngoài ra, việc quản lý dữ liệu xuyên biên giới và bảo đảm quyền riêng tư của người dùng trong môi trường số cũng đặt ra nhiều thách thức mới đối với hệ thống pháp luật hiện hành. Do đó, mặc dù khung pháp lý về dữ liệu đã được thiết lập, việc tiếp tục hoàn thiện cơ chế quản trị và khai thác dữ liệu vẫn là một yêu cầu quan trọng trong quá trình phát triển kinh tế số tại Việt Nam.

(2) Thể chế thị trường carbon vẫn đang trong quá trình hoàn thiện

Đối với lĩnh vực chuyển đổi xanh, Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng trong việc xây dựng khung pháp lý cho việc giảm phát thải khí nhà kính. Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã đặt nền móng pháp lý cho việc hình thành thị trường carbon tại Việt Nam thông qua cơ chế trao đổi hạn ngạch phát thải và tín chỉ carbon.

Theo lộ trình hiện nay, thị trường carbon tại Việt Nam sẽ được triển khai theo từng giai đoạn, trong đó giai đoạn đầu tập trung xây dựng hệ thống kiểm kê phát thải khí nhà kính và triển khai các cơ chế thí điểm trước khi thị trường chính thức đi vào vận hành.

Tuy nhiên, do đây là một công cụ chính sách tương đối mới đối với Việt Nam, nhiều nội dung liên quan đến cơ chế vận hành của thị trường carbon vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Các vấn đề như phương thức phân bổ hạn ngạch phát thải, cơ chế giao dịch tín chỉ carbon và hệ thống giám sát, kiểm kê phát thải vẫn cần được tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện.

Bên cạnh đó, việc phát triển thị trường carbon cũng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức tài chính nhằm bảo đảm tính minh bạch và hiệu quả của cơ chế thị trường. Điều này đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật và chính sách liên quan đến thị trường carbon trong thời gian tới.

(3) Khung pháp lý cho một số công nghệ mới vẫn đang tiếp tục được hoàn thiện

Sự phát triển nhanh chóng của các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, blockchain và tài sản số đang tạo ra nhiều mô hình kinh doanh mới trong nền kinh tế số. Nhằm thích ứng với xu hướng này, Việt Nam đã từng bước xây dựng các quy định pháp luật liên quan đến các lĩnh vực công nghệ mới.

Đáng chú ý, Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 đã lần đầu tiên công nhận tài sản số và tài sản mã hóa như một loại tài sản trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Việc công nhận địa vị pháp lý của tài sản số được xem là một bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện khung pháp lý cho nền kinh tế số và tạo điều kiện cho việc quản lý các hoạt động liên quan đến tài sản số.

Tuy nhiên, do đây là lĩnh vực công nghệ phát triển nhanh và có nhiều rủi ro tiềm ẩn, khung pháp lý cho các hoạt động liên quan đến trí tuệ nhân tạo, blockchain và tài sản số vẫn cần tiếp tục được hoàn thiện. Một số vấn đề như quản lý các nền tảng giao dịch tài sản số, trách nhiệm pháp lý trong việc sử dụng trí tuệ nhân tạo hoặc ứng dụng công nghệ blockchain trong các lĩnh vực kinh tế – xã hội vẫn đang trong quá trình nghiên cứu và xây dựng chính sách.

6. Định hướng hoàn thiện thể chế trong thời gian tới

Trong bối cảnh kinh tế số và chuyển đổi xanh đang trở thành hai xu hướng phát triển quan trọng của nền kinh tế toàn cầu, việc tiếp tục hoàn thiện thể chế pháp luật có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với Việt Nam. Mặc dù trong những năm gần đây Quốc hội đã ban hành nhiều văn bản pháp luật quan trọng liên quan đến hai lĩnh vực này, hệ thống thể chế vẫn cần tiếp tục được hoàn thiện nhằm bảo đảm tính đồng bộ, hiệu quả thực thi và khả năng thích ứng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ cũng như các yêu cầu của phát triển bền vững. Trên cơ sở những hạn chế đã được phân tích, một số định hướng hoàn thiện thể chế có thể được đề xuất như sau:

(1) Hoàn thiện cơ chế quản trị và khai thác dữ liệu: Trong nền kinh tế số, dữ liệu trở thành nguồn lực quan trọng cho phát triển kinh tế – xã hội. Việc ban hành Luật Dữ liệu năm 2024 và các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân đã tạo nền tảng pháp lý bước đầu cho quản trị dữ liệu tại Việt Nam. Tuy nhiên, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế chia sẻ và kết nối dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước, đồng thời thúc đẩy khai thác dữ liệu trong khu vực tư nhân. Bên cạnh đó, cần hoàn thiện các quy định về dữ liệu xuyên biên giới, quyền riêng tư và an toàn dữ liệu nhằm cân bằng giữa đổi mới sáng tạo và bảo vệ người dùng trong môi trường số.

(2) Hoàn thiện khung pháp lý cho công nghệ và mô hình kinh doanh mới: Sự phát triển của các công nghệ như trí tuệ nhân tạo, blockchain và tài sản số đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý phù hợp. Việc ban hành Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025, trong đó bước đầu công nhận địa vị pháp lý của tài sản số, là một bước tiến quan trọng. Tuy nhiên, cần tiếp tục xây dựng các quy định về quản lý tài sản số, nền tảng giao dịch số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo. Đồng thời, việc triển khai cơ chế thử nghiệm chính sách (regulatory sandbox) sẽ giúp thử nghiệm các mô hình kinh doanh mới trong môi trường pháp lý được kiểm soát, từ đó hỗ trợ hoàn thiện chính sách phù hợp với thực tiễn..

(3) Hoàn thiện cơ chế thị trường carbon và tài chính xanh: Đối với chuyển đổi xanh, việc hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường carbon là nhiệm vụ quan trọng. Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã đặt nền tảng cho việc hình thành thị trường carbon tại Việt Nam, nhưng cần tiếp tục hoàn thiện các quy định về phân bổ hạn ngạch phát thải, giao dịch tín chỉ carbon và hệ thống kiểm kê khí nhà kính. Đồng thời, cần thúc đẩy phát triển các công cụ tài chính xanh như trái phiếu xanh, tín dụng xanh và quỹ đầu tư xanh nhằm huy động nguồn lực cho các dự án năng lượng sạch và quá trình chuyển đổi sang mô hình phát triển bền vững.

(4) Nâng cao chất lượng hoạt động lập pháp và giám sát của Quốc hội: Bên cạnh việc ban hành luật, cần nâng cao chất lượng hoạt động lập pháp và giám sát của Quốc hội. Trước hết, cần tăng cường đánh giá tác động chính sách trong quá trình xây dựng pháp luật, đặc biệt đối với các lĩnh vực mới như kinh tế số và công nghệ số. Đồng thời, cần mở rộng sự tham gia của chuyên gia, doanh nghiệp và các tổ chức nghiên cứu trong quá trình xây dựng chính sách nhằm nâng cao tính thực tiễn của các văn bản pháp luật.

Ngoài ra, Quốc hội cần đẩy mạnh giám sát chuyên đề đối với việc thực hiện các chính sách chuyển đổi số và chuyển đổi xanh, đặc biệt trong các lĩnh vực như hạ tầng số, quản trị dữ liệu, phát triển năng lượng tái tạo và giảm phát thải khí nhà kính, qua đó kịp thời phát hiện hạn chế và hoàn thiện hệ thống pháp luật

Kết luận

Sự phát triển của công nghệ số và những thách thức từ biến đổi khí hậu đang thúc đẩy nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, chuyển đổi sang kinh tế số và tăng trưởng xanh. Trong bối cảnh đó, việc hoàn thiện thể chế pháp luật đóng vai trò quan trọng nhằm tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho quá trình chuyển đổi.

Kết quả nghiên cứu cho thấy trong nhiệm kỳ Quốc hội khóa XVI, nhiều văn bản pháp luật quan trọng đã được ban hành như Luật Giao dịch điện tử 2023, Luật Viễn thông 2023 và các quy định về bảo vệ môi trường, thị trường carbon và năng lượng tái tạo, góp phần thúc đẩy chuyển đổi số và phát triển bền vững.

Tuy nhiên, một số vấn đề như quản trị dữ liệu, quản lý công nghệ mới và cơ chế thị trường carbon vẫn cần tiếp tục hoàn thiện. Vì vậy, cần tiếp tục nâng cao chất lượng hoạt động lập pháp và giám sát của Quốc hội nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật, qua đó tạo nền tảng thể chế vững chắc cho phát triển kinh tế số và chuyển đổi xanh tại Việt Nam.

-------------------------------------------

Tài liệu tham khảo

Bukht, Rumana, and Richard Heeks. 2017. “Defining, Conceptualising and Measuring the Digital Economy.” Development Informatics Working Paper, no. 68. Manchester: University of Manchester.

Chính phủ. 2020. Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030. Hà Nội.

Chính phủ. 2022. Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050. Hà Nội.

Geissdoerfer, Martin, Paulo Savaget, Nancy Bocken, and Erik Jan Hultink. 2017. “The Circular Economy – A New Sustainability Paradigm?” Journal of Cleaner Production 143: 757–768.

OECD. 2020. A Roadmap Toward a Common Framework for Measuring the Digital Economy. Paris: OECD Publishing.

Thủ tướng Chính phủ. 2022. Quy hoạch tổng thể năng lượng quốc gia thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050. Hà Nội.

United Nations. 2015. Transforming Our World: The 2030 Agenda for Sustainable Development. New York: United Nations.

United Nations Environment Programme (UNEP). 2019. Global Environment Outlook 6: Healthy Planet, Healthy People. Cambridge: Cambridge University Press.

World Bank. 2016. Digital Dividends. Washington, DC: World Bank.

World Bank. 2022. Vietnam Country Climate and Development Report. Washington, DC: World Bank.

 

[1] Bukht, Rumana, and Richard Heeks. 2017. “Defining, Conceptualising and Measuring the Digital Economy.” Development Informatics Working Paper 68, University of Manchester.

[2] UNEP (2011), Towards a Green Economy: Pathways to Sustainable Development and Poverty Eradication.

[3] World Bank (2022), State and Trends of Carbon Pricing.

[4] Chính phủ Việt Nam (2021), Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030.

[5] OECD (2020), Digital Economy Outlook.

[6] UNCTAD (2021), Digital Economy Report.

[7] World Bank (2022), State and Trends of Carbon Pricing.

NCS, ThS Trần Võ Quang (Công ty TNHH Tư vấn ACC Pro Việt Nam)

Bạn đọc đặt tạp chí Pháp lý dài hạn vui lòng để lại thông tin