Từ vụ “Hợp đồng sở hữu kỳ nghỉ”: Nghĩ về giới hạn của sự đồng ý trong luật hợp đồng hiện đại

(Pháp lý). Từ vụ “ hợp đồng sở hữu kì nghỉ” đang gây bức xúc dư luận thời gian gần đây, TS. Dương Kim Thế Nguyên ( Trưởng khoa Luật - Đại học Kinh tế TPHCM ) chia sẻ một góc nhìn về một số giới hạn của sự đồng ý trong luật hợp đồng hiện đại, đồng thời đề xuất nghiên cứu hoàn thiện hệ thống pháp luật tư hiện đại,, xây dựng các cơ chế bảo vệ đặc biệt giúp bảo vệ chủ thể đặc biệt là những người cao tuổi.
1-1782898917.jpg

Công an Hà Nội đã khởi tố 21 vụ án, khởi tố 187 bị can liên quan đến các hành vi lừa đảo trong hoạt động mua bán, môi giới chuyển nhượng “sở hữu kỳ nghỉ” (trong ảnh là những tập hợp đồng kỳ nghỉ được cơ quan công an thu giữ)

Theo TS. Dương Kim Thế Nguyên, một trong những thành tựu quan trọng nhất của pháp luật tư hiện đại là sự thừa nhận và bảo vệ quyền tự do hợp đồng. Mỗi cá nhân được quyền quyết định các giao dịch liên quan đến tài sản của mình, được lựa chọn đối tác, chấp nhận rủi ro và theo đuổi những lợi ích mà mình cho là có giá trị. Nhà nước không thể thay thế công dân trong mọi quyết định kinh tế, cũng không thể bảo vệ mỗi người khỏi tất cả những lựa chọn sai lầm của chính họ. Chính vì vậy, luật hợp đồng từ lâu được xây dựng trên giả định rằng các bên tham gia giao dịch là những chủ thể có lý trí, có khả năng đánh giá lợi ích của mình và phải chịu trách nhiệm đối với những cam kết đã đưa ra.

Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của tâm lý học nhận thức và kinh tế học hành vi trong nửa sau thế kỷ XX, giả định đó ngày càng đứng trước những câu hỏi khó. Con người có thực sự đưa ra quyết định một cách hoàn toàn lý trí? Một chữ ký trong hợp đồng có luôn phản ánh một sự lựa chọn tự do, sáng suốt và được cân nhắc đầy đủ hay không? Những vấn đề liên quan đến hợp đồng sở hữu kỳ nghỉ (timeshare) trong những năm gần đây là một ví dụ đáng suy ngẫm.

Sở hữu kỳ nghỉ không phải là một sản phẩm bất hợp pháp. Mô hình này xuất hiện tại châu Âu từ thập niên 1960 và nhanh chóng phát triển tại nhiều quốc gia[1]. Ý tưởng ban đầu khá đơn giản: thay vì bỏ ra một khoản tiền rất lớn để sở hữu toàn bộ một bất động sản nghỉ dưỡng chỉ sử dụng vài ngày hoặc vài tuần trong năm, nhiều người cùng chia sẻ quyền sử dụng tài sản theo những khoảng thời gian xác định. Nếu được thiết kế và vận hành minh bạch, đây có thể là một giải pháp hợp lý cả về kinh tế lẫn nhu cầu tiêu dùng. Thực tế cho thấy nhiều quốc gia vẫn công nhận và bảo vệ loại hình giao dịch này như một sản phẩm hợp pháp của thị trường. Tuy nhiên, chính lịch sử phát triển của thị trường sở hữu kỳ nghỉ cũng cho thấy đây là một lĩnh vực phát sinh nhiều tranh chấp. Từ Hoa Kỳ đến châu Âu, các cơ quan quản lý và tòa án đã nhiều lần phải giải quyết những vụ việc liên quan đến quảng cáo gây hiểu lầm, thông tin không đầy đủ, các chiến thuật bán hàng áp lực cao hoặc những cam kết khó được thực hiện trong thực tế. Điều đáng chú ý là phần lớn tranh chấp không xuất phát từ việc sản phẩm bị cấm hay hợp đồng vô hiệu ngay từ đầu. Tranh cãi thường xuất hiện sau khi giao dịch đã được thực hiện về mặt hình thức. Người mua ký hợp đồng, thanh toán tiền và tự nguyện. Thế nhưng sau đó họ lại cho rằng mình đã bị lừa hoặc bị dẫn dắt vào một giao dịch mà nếu có đủ thời gian và điều kiện cân nhắc, có lẽ họ đã không chấp nhận.

Chính thực tế đó đã khiến giới nghiên cứu pháp luật quan tâm đến một câu hỏi sâu xa hơn: liệu sự tự nguyện về mặt hình thức có luôn đồng nghĩa với sự công bằng về mặt thực chất hay không? Trong luật hợp đồng truyền thống, câu trả lời thường là có. Chỉ cần không có sự cưỡng ép, đe dọa hoặc gian dối rõ ràng, pháp luật nhìn nhận sự đồng ý của các bên như nền tảng đầy đủ cho hiệu lực của giao dịch. Nhưng các nghiên cứu hiện đại về hành vi con người lại cho thấy quyết định của chúng ta hiếm khi hoàn toàn độc lập với cảm xúc và bối cảnh. Con người không đánh giá rủi ro theo cách mà các mô hình kinh tế cổ điển từng giả định. Chúng ta thường bị ảnh hưởng bởi cách thức thông tin được trình bày, bởi áp lực xã hội, bởi cảm giác khan hiếm cơ hội, bởi sự tin tưởng đối với người đối diện và bởi nhu cầu được công nhận. Đó là lý do xuất hiện một hướng tiếp cận mới trong luật học và kinh tế học hành vi. Hướng tiếp cận này không chỉ quan tâm đến nội dung của thông tin được cung cấp mà còn chú ý đến môi trường tâm lý trong đó quyết định được hình thành. Một giao dịch có thể được thiết kế sao cho mọi thông tin quan trọng đều được công bố trên giấy tờ, nhưng đồng thời toàn bộ quá trình tiếp thị, thuyết phục và ký kết lại được tổ chức theo cách khiến người mua khó có khả năng đánh giá một cách tỉnh táo và độc lập.

Những vấn đề đặt ra xung quanh sở hữu kỳ nghỉ thường được đặt trong bối cảnh đó. Giá trị thực của sản phẩm không dễ được xác định bằng quan sát thông thường. Người mua chủ yếu bỏ tiền cho những lợi ích sẽ phát sinh trong tương lai. Khả năng sinh lợi, khả năng chuyển nhượng, chất lượng dịch vụ, chi phí duy trì, khả năng trao đổi quyền nghỉ dưỡng hoặc mức độ khai thác thực tế của dự án là những yếu tố rất khó kiểm chứng đối với người tiêu dùng bình thường. Trong khi đó, bên bán lại sở hữu lượng thông tin lớn hơn rất nhiều. Sự bất cân xứng thông tin vốn đã đáng kể lại thường được kết hợp với những kỹ thuật tiếp thị tinh vi nhằm thúc đẩy quyết định mua hàng.

Vấn đề trở nên đáng chú ý hơn khi đối tượng được tiếp cận là người cao tuổi. Trong nhiều năm, cách giải thích phổ biến cho hiện tượng này thường là người già thiếu cảnh giác hoặc hạn chế về nhận thức do lão hoá sinh học. Tuy nhiên, các nghiên cứu trong lĩnh vực tâm lý học người cao tuổi cho thấy thực tế phức tạp hơn nhiều. Một số chức năng nhận thức có thể suy giảm theo tuổi tác, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc người cao tuổi kém thông minh hoặc mất khả năng đưa ra quyết định. Trái lại, họ thường sở hữu vốn sống, kinh nghiệm xã hội và khả năng phán đoán được tích lũy trong thời gian dài. Điều khiến họ trở thành nhóm dễ bị tổn thương không nằm hoàn toàn ở năng lực nhận thức mà còn ở những đặc điểm tâm lý và hoàn cảnh xã hội đặc thù của giai đoạn cuối đời. Các nghiên cứu về tâm lý học phát triển chỉ ra rằng ngừoi cao tuổi có xu hướng ưu tiên những trải nghiệm mang lại ý nghĩa và cảm xúc tích cực. Đồng thời, việc nghỉ hưu, sự thu hẹp các vai trò xã hội, sự suy giảm của các mối quan hệ nghề nghiệp và đôi khi là cảm giác cô đơn khiến nhu cầu được tôn trọng, được lắng nghe và được khẳng định giá trị cá nhân trở nên đặc biệt quan trọng. Trong bối cảnh đó, những lời hứa hẹn về một cuộc sống tận hưởng, những lời khẳng định về tầm nhìn đầu tư hoặc những cách tiếp cận khiến khách hàng cảm thấy mình được trân trọng có thể tạo ra tác động tâm lý mạnh mẽ hơn nhiều so với những gì người ngoài quan sát được.

Nhìn từ góc độ này, những vụ tranh chấp liên quan đến sở hữu kỳ nghỉ không đơn thuần là câu chuyện của sự cả tin hay lòng tham. Nó phản ánh một vấn đề rộng lớn hơn: khả năng tác động đến hành vi con người thông qua việc khai thác những nhu cầu tâm lý rất cơ bản. Đây cũng là lý do nhiều hệ thống pháp luật phát triển đã xây dựng các cơ chế bảo vệ đặc biệt giúp bảo vệ chủ thể đặc biệt này. Pháp luật Liên minh châu Âu quy định người mua sở hữu kỳ nghỉ có quyền rút khỏi hợp đồng trong thời hạn nhất định mà không cần nêu lý do và doanh nghiệp không được nhận tiền đặt cọc trong khoảng thời gian đó[2]. Tại nhiều bang của Hoa Kỳ, người mua cũng được trao quyền hủy bỏ hợp đồng trong một thời gian ngắn sau khi ký kết[3]. Điểm đáng chú ý là các quy định này không xuất phát từ giả định rằng người mua thiếu năng lực pháp lý. Chúng được xây dựng trên nhận thức rằng con người có thể đưa ra những quyết định chưa thật sự sáng suốt khi chịu tác động của các yếu tố tâm lý nhất thời và cần có cơ hội để suy nghĩ lại sau khi rời khỏi môi trường bán hàng. Đằng sau những quy định đó là một sự thay đổi quan trọng trong tư duy pháp lý. Nếu luật hợp đồng thế kỷ XIX chủ yếu quan tâm đến các trường hợp cưỡng ép hoặc gian dối rõ ràng, thì luật hợp đồng thế kỷ XXI ngày càng phải đối diện với những hình thức tác động tinh vi hơn. Thách thức không còn nằm chủ yếu ở việc người ta bị buộc phải ký hợp đồng. Thách thức nằm ở việc người ta được dẫn dắt đến một quyết định bằng những hiểu biết ngày càng sâu sắc về tâm lý và hành vi con người. Những học thuyết như ảnh hưởng bất chính (undue influence) trong hệ thống thông luật Anh, giao dịch bất công quá mức (unconscionability) trong pháp luật Hoa Kỳ hay các nghiên cứu về tính dễ bị tổn thương (vulnerability) trong lý luận pháp luật đương đại đều phản ánh nỗ lực nhận diện vấn đề này.

Đối với Việt Nam, các tranh chấp liên quan đến sở hữu kỳ nghỉ gần đây trước hết cần được giải quyết thông qua các quy định hiện hành của pháp luật dân sự, pháp luật bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, pháp luật cạnh tranh và các quy định về quảng cáo, cung cấp thông tin trong giao dịch. Tuy nhiên, về lâu dài, câu chuyện không chỉ dừng lại ở một loại sản phẩm hay một mô hình kinh doanh cụ thể. Điều đáng suy nghĩ hơn là cách thức pháp luật ứng xử với những nhóm chủ thể dễ bị tổn thương trong bối cảnh các kỹ thuật tiếp thị, phân tích hành vi và tác động đến quyết định của con người ngày càng phát triển.

Có lẽ bài học đối với những người làm công tác pháp luật qua vụ việc này là cần suy ngẫm về sự giới hạn của một giả định từng được xem là nền tảng của luật hợp đồng cổ điển: giả định rằng con người luôn là những chủ thể hoàn toàn duy lý. Trong một thế giới mà khoa học hành vi ngày càng hiểu rõ cách thức con người suy nghĩ, lựa chọn và bị ảnh hưởng, câu hỏi pháp lý quan trọng không còn chỉ là người ta có đồng ý hay không. Câu hỏi còn là sự đồng ý ấy đã được hình thành như thế nào. Và có lẽ đó mới là vấn đề trung tâm mà luật hợp đồng hiện đại phải tiếp tục  nghiên cứu, trả lời.


[1] https://vnexpress.net/nhung-dau-moc-cua-mo-hinh-so-huu-ky-nghi-tren-the-gioi-4208247.html

[2] https://commission.europa.eu/law/law-topic/consumer-protection-law/travel-and-timeshare-law/timeshare-directive_en

[3] https://www.naag.org/attorney-general-journal/timeshare-obligations-regulations-and-challenges/

TS. Dương Kim Thế Nguyên (Trưởng Khoa Luật - Đại học Kinh tế TPHCM)

Bạn đọc đặt tạp chí Pháp lý dài hạn vui lòng để lại thông tin