Tóm tắt: Từ Thỏa thuận Xanh châu Âu, các quy định mới như Cơ chế điều chỉnh carbon qua biên giới (CBAM) và Quy định chống phá rừng (EUDR) đang tạo ra thách thức pháp lý lớn cho Việt Nam. Bài viết này phân tích tính tương thích của chúng với các nguyên tắc của WTO, xác định khoảng trống trong pháp luật Việt Nam và đề xuất lộ trình thích ứng. Nghiên cứu này tập trung vào CBAM và EUDR vì đây là hai công cụ pháp lý có tác động trực tiếp, sâu rộng nhất đến các ngành hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam và mang tính tiên phong cho xu hướng điều tiết thương mại dựa trên tiêu chuẩn môi trường đơn phương. Sử dụng phương pháp phân tích luật viết, án lệ WTO và phân tích khoảng trống pháp lý, nghiên cứu chỉ ra CBAM và EUDR có khả năng xung đột với nguyên tắc Đối xử Tối huệ quốc và Đối xử Quốc gia, dù có thể được biện minh dưới Điều XX GATT. Về phía Việt Nam, các khoảng trống pháp lý lớn tồn tại trong quy định về kiểm kê khí nhà kính, định giá carbon và truy xuất nguồn gốc chuỗi cung ứng. Kết quả này cung cấp cơ sở pháp lý cho Việt Nam trong đàm phán với EU, chuẩn bị cho tranh chấp tại WTO và xây dựng khung pháp lý quốc gia chủ động.
Từ khóa: thương mại bền vững, CBAM, EUDR, luật WTO, hàng rào phi thuế quan, thích ứng pháp lý.
VIETNAM'S LEGAL CHALLENGES AND ADAPTIVE SOLUTIONS TO THE EU'S SUSTAINABLE TRADE REGULATIONS: AN ANALYSIS FROM THE PERSPECTIVES OF WTO LAW AND NATIONAL LEGISLATION
Abstract: Stemming from the European Green Deal, new regulations like the Carbon Border Adjustment Mechanism (CBAM) and the Regulation on Deforestation-free Products (EUDR) pose significant legal challenges for Vietnam. This article analyzes their compatibility with WTO principles, identifies gaps in Vietnamese law, and proposes an adaptation roadmap. This article focuses on CBAM and EUDR as they are the two legal instruments with the most direct and profound impacts on Vietnam's key export sectors and represent a pioneering trend in trade regulation based on unilateral environmental standards. Employing doctrinal, case law, and legal gap analysis, the study reveals that CBAM and EUDR potentially conflict with the Most-Favoured-Nation and National Treatment principles, though justification under GATT Article XX is contestable. For Vietnam, major legal gaps exist in greenhouse gas inventories, carbon pricing, and supply chain traceability. These findings provide a legal foundation for Vietnam in EU negotiations, WTO dispute preparation, and the development of a proactive national framework.
Keywords: sustainable trade, CBAM, EUDR, WTO law, non-tariff barriers, legal adaptation.
1. ĐẶT VẤN ĐỀ
Hệ thống thương mại đa phương đang chứng kiến xu hướng ngày càng gia tăng việc lồng ghép các điều kiện phi thương mại, đặc biệt là bảo vệ môi trường và khí hậu, vào các quy định thương mại. Trong khuôn khổ Thỏa thuận Xanh châu Âu, EU đã ban hành nhiều biện pháp đơn phương tác động trực tiếp đến chuỗi cung ứng toàn cầu, tiêu biểu là Cơ chế điều chỉnh carbon qua biên giới (CBAM) và Quy định về chuỗi cung ứng không gây mất rừng (EUDR). Hai công cụ này được lựa chọn làm trọng tâm nghiên cứu do đã có hiệu lực và bước vào giai đoạn chuyển tiếp, có phạm vi ảnh hưởng rộng tới các ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, đồng thời đại diện cho thế hệ mới các biện pháp thương mại dựa trên tiêu chuẩn về quy trình và phương thức sản xuất (PPMs).
Đối với Việt Nam – nền kinh tế có độ mở cao và phụ thuộc lớn vào xuất khẩu – CBAM và EUDR đặt ra những thách thức pháp lý đáng kể khi áp đặt các nghĩa vụ báo cáo, tài chính và tuân thủ tiêu chuẩn môi trường do EU xác định đối với hàng hóa nhập khẩu. Trong học thuật WTO, tính hợp pháp của các biện pháp môi trường đơn phương này vẫn gây nhiều tranh luận. Một luồng quan điểm cho rằng chúng có thể không tương thích với các nguyên tắc không phân biệt đối xử của GATT 1994, đặc biệt là nguyên tắc Đối xử Tối huệ quốc (Điều I) và Đối xử Quốc gia (Điều III), qua đó tiềm ẩn nguy cơ “bảo hộ xanh”. Ngược lại, quan điểm khác cho rằng các biện pháp này có thể được biện minh theo các ngoại lệ môi trường tại Điều XX GATT, song việc áp dụng ngoại lệ này đòi hỏi phải đáp ứng chặt chẽ các điều kiện, nhất là yêu cầu không phân biệt đối xử tùy tiện hoặc vô lý theo phần chapeau.
Trong khi các tranh luận quốc tế chủ yếu tập trung vào khía cạnh pháp lý, các nghiên cứu tại Việt Nam hiện vẫn thiên về phân tích kinh tế và chính sách, chưa làm rõ một cách hệ thống tính tương thích của CBAM và EUDR với luật WTO cũng như mức độ sẵn sàng của pháp luật quốc gia. Khoảng trống này cho thấy sự cần thiết của một nghiên cứu pháp lý toàn diện, vừa đánh giá các biện pháp của EU dưới góc độ luật thương mại quốc tế, vừa đối chiếu với hệ thống pháp luật Việt Nam để đề xuất lộ trình thích ứng phù hợp. Bài viết này được thực hiện nhằm đáp ứng yêu cầu đó, thông qua việc kết hợp phân tích luật viết, án lệ WTO và so sánh pháp luật, qua đó cung cấp cơ sở khoa học và kiến nghị chính sách cho các chủ thể liên quan tại Việt Nam.

Ảnh minh hoạ
2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu này áp dụng ba phương pháp nghiên cứu pháp luật chủ yếu: phân tích luật viết, phân tích án lệ và so sánh pháp luật. Sự kết hợp này cho phép xem xét vấn đề một cách hệ thống, từ việc xác định các nghĩa vụ pháp lý quốc tế, cách thức chúng được diễn giải trong thực tiễn, đến việc đánh giá mức độ đáp ứng của pháp luật quốc gia, qua đó làm cơ sở cho các kiến nghị chính sách.
Trong đó, phân tích luật viết là phương pháp trung tâm, được sử dụng để giải thích và hệ thống hóa các quy phạm pháp luật liên quan từ các nguồn luật sơ cấp. Phân tích án lệ được vận dụng nhằm làm rõ cách diễn giải các quy định của WTO thông qua việc nghiên cứu lập luận pháp lý của Ban Hội thẩm và Cơ quan Phúc thẩm, từ đó rút ra các nguyên tắc pháp lý ổn định và dự báo cách tiếp cận của Cơ quan Giải quyết tranh chấp WTO đối với tính hợp pháp của CBAM và EUDR. Cuối cùng, phương pháp so sánh pháp luật được sử dụng để đối chiếu các yêu cầu cụ thể của CBAM và EUDR với pháp luật quốc gia, qua đó kết nối giữa phân tích luật quốc tế và bối cảnh nội luật..
3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Tính tương thích của CBAM và EUDR trong khuôn khổ WTO
3.1.1. Khả năng không phù hợp với nguyên tắc không phân biệt đối xử (Điều I và Điều III GATT)
Phân tích ban đầu chỉ ra rằng cả CBAM và EUDR đều có khả năng không phù hợp với các nguyên tắc cơ bản về không phân biệt đối xử của WTO. Thứ nhất, đối với nguyên tắc Đối xử Quốc gia (National Treatment) tại Điều III GATT, vốn yêu cầu không đối xử kém thuận lợi hơn với sản phẩm nhập khẩu so với "sản phẩm tương tự" (like products) trong nước, CBAM có thể không đáp ứng. Cụ thể, CBAM áp đặt một khoản điều chỉnh tài chính lên hàng hóa nhập khẩu dựa trên lượng phát thải khí nhà kính trong quá trình sản xuất, nhằm mục đích tạo ra sự đối xử ngang bằng với các nhà sản xuất EU phải tuân thủ Hệ thống Giao dịch Phát thải của EU (EU ETS). Tuy nhiên, nếu phương pháp tính toán lượng phát thải đối với hàng hóa nhập khẩu, đặc biệt là việc sử dụng các giá trị mặc định (default values), dẫn đến một nghĩa vụ tài chính cao hơn so với nghĩa vụ thực tế mà các nhà sản xuất EU phải chịu cho cùng một loại sản phẩm, thì đó có thể cấu thành hành vi đối xử kém thuận lợi hơn[1]. Tương tự, EUDR yêu cầu các nhà khai thác phải thực hiện thẩm định chi tiết (due diligence) và cung cấp dữ liệu định vị địa lý đối với hàng hóa nhập khẩu để chứng minh chúng không liên quan đến mất rừng.
Thứ hai, đối với nguyên tắc Đối xử Tối huệ quốc (Most-Favoured-Nation) tại Điều I GATT, vốn cấm sự đối xử khác biệt giữa các sản phẩm tương tự đến từ các Thành viên WTO khác nhau, cả hai quy định đều cho thấy khả năng không phù hợp với pháp luật. CBAM miễn trừ áp dụng cho các quốc gia đã tham gia hoặc liên kết với EU ETS. Việc miễn trừ này, dựa trên chính sách của quốc gia xuất khẩu thay vì đặc tính của sản phẩm, là một sự đối xử khác biệt trực tiếp (de jure) giữa các Thành viên WTO. Trong khi đó, EUDR thiết lập một hệ thống phân loại quốc gia theo ba mức độ rủi ro (thấp, tiêu chuẩn, và cao), dẫn đến các mức độ thẩm định và kiểm soát khác nhau đối với hàng hóa đến từ các quốc gia khác nhau. Hệ thống này, về bản chất, là một hình thức đối xử khác biệt dựa trên xuất xứ hàng hóa, đi ngược lại yêu cầu đối xử bình đẳng của Điều I GATT. Sự căng thẳng pháp lý này không chỉ là lý thuyết mà đã bắt đầu biểu hiện trong các diễn đàn đa phương. Nhiều thành viên WTO, bao gồm Trung Quốc, Nga và các quốc gia khác, đã chính thức nêu quan ngại tại các Ủy ban của WTO về tính tương thích của CBAM với các quy tắc thương mại, cho rằng nó có thể mang tính phân biệt đối xử và bảo hộ[2]. Vấn đề cốt lõi trong các phân tích này nằm ở khái niệm "sản phẩm tương tự". Mặc dù thực tiễn giải quyết tranh chấp của WTO đã phát triển từ việc chỉ xem xét các đặc tính vật lý của sản phẩm sang việc cân nhắc cả các yếu tố như thị hiếu người tiêu dùng và công dụng cuối cùng, việc phân biệt sản phẩm dựa trên quy trình và phương pháp sản xuất không liên quan đến sản phẩm (non-product related processes and production methods - nPPMs), như lượng phát thải carbon hay tình trạng sử dụng đất, vẫn là một vấn đề pháp lý chưa có sự thống nhất trong các giải thích và áp dụng.
3.1.2. Khả năng biện minh theo ngoại lệ chung tại Điều XX GATT
Ngay cả khi một biện pháp được xác định là không phù hợp với Điều I hoặc Điều III GATT, nó vẫn có thể được cho phép nếu đáp ứng được hai tầng điều kiện của Điều XX. Tầng thứ nhất là biện pháp phải thuộc một trong các ngoại lệ được liệt kê từ (a) đến (j). Đối với CBAM và EUDR, EU có khả năng sẽ viện dẫn hai ngoại lệ chính: Điều XX(b) cho các biện pháp "cần thiết" để bảo vệ đời sống hoặc sức khỏe con người, động thực vật, và Điều XX (g) cho các biện pháp "liên quan đến" việc bảo tồn tài nguyên thiên nhiên có thể bị cạn kiệt.
Để đáp ứng điều kiện "cần thiết" (necessary) của Điều XX(b), một quốc gia phải chứng minh rằng biện pháp của mình đóng góp vào việc đạt được mục tiêu chính sách, và không có biện pháp thay thế hợp lý nào khác ít gây cản trở thương mại hơn mà vẫn đạt được hiệu quả tương đương[3]. Trong trường hợp của CBAM, câu hỏi pháp lý đặt ra là liệu một cơ chế điều chỉnh biên giới có phải là phương án "cần thiết" để ứng phó biến đổi khí hậu và ngăn chặn rò rỉ carbon, hay vẫn tồn tại các phương án thay thế ít gây ảnh hưởng đến thương mại hơn như hợp tác quốc tế, chuyển giao công nghệ, hoặc hỗ trợ tài chính. Tương tự, đối với EUDR, cần phải xem xét liệu một lệnh cấm nhập khẩu dựa trên một ngày cắt-off (cut-off date) cố định có phải là "cần thiết" để bảo vệ rừng, hay các cơ chế hợp tác, chứng nhận, và hỗ trợ kỹ thuật sẽ là lựa chọn phù hợp hơn. Ngược lại, điều kiện "liên quan đến" (relating to) của Điều XX(g) được diễn giải một cách linh hoạt hơn, chỉ yêu cầu một "mối liên hệ đáng kể" (substantial relationship) giữa biện pháp và mục tiêu bảo tồn[4].
Điều kiện pháp lý khó đáp ứng nhất nằm ở tầng thứ hai: tuân thủ các yêu cầu của phần lời mở đầu (chapeau) của Điều XX. Chapeau yêu cầu biện pháp không được áp dụng theo cách tạo thành "sự phân biệt đối xử tùy tiện hoặc vô lý giữa các quốc gia có cùng điều kiện" hoặc "một sự hạn chế trá hình đối với thương mại quốc tế". Đây là phần kiểm tra cách thức áp dụng biện pháp có công bằng và hợp lý hay không. Thực tiễn giải quyết tranh chấp, đặc biệt là trong vụ US – Shrimp, đã xác lập rằng để tránh bị coi là "phân biệt đối xử tùy tiện hoặc vô lý", quốc gia áp dụng biện pháp phải chứng tỏ đã có những nỗ lực nghiêm túc và có thiện chí để đàm phán một thỏa thuận quốc tế với các quốc gia bị ảnh hưởng. Việc EU đơn phương thiết kế và áp đặt CBAM và EUDR mà không có sự tham vấn đầy đủ hoặc không cung cấp đủ sự linh hoạt để công nhận các nỗ lực tương đương của các quốc gia khác (như Việt Nam) có thể bị xem là không đáp ứng yêu cầu này. Hơn nữa, các yếu tố như việc doanh thu từ CBAM được chuyển vào ngân sách chung của EU thay vì được tái đầu tư cho các hoạt động khí hậu toàn cầu, hay chi phí tuân thủ EUDR cao có thể làm các nhà sản xuất nhỏ không thể tiếp tục xuất khẩu, có thể được sử dụng làm lập luận rằng các biện pháp này thực chất là một "sự hạn chế trá hình đối với thương mại quốc tế" với mục đích bảo vệ các nhà sản xuất trong nước. Do đó, dù có thể vượt qua được rào cản của các phân mục (b) và (g), khả năng CBAM và EUDR không đáp ứng được các yêu cầu của chapeau Điều XX là một vấn đề có thể xảy ra trên thực tế.
3.2. Đánh giá khung pháp luật Việt Nam trước yêu cầu của CBAM và EUDR
3.2.1. Năng lực đáp ứng của khung pháp luật đối với các yêu cầu của CBAM
Khung pháp luật của Việt Nam về ứng phó với biến đổi khí hậu, đặc biệt là Nghị định số 06/2022/NĐ-CP quy định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính (Greenhouse Gas, GHG) và bảo vệ tầng ô-dôn, đã thiết lập nền tảng cho việc quản lý phát thải ở cấp độ quốc gia. Tuy nhiên, khi xem xét dưới góc độ các nghĩa vụ pháp lý do CBAM áp đặt, hệ thống pháp luật này bộc lộ ba điểm thiếu hụt chính.
Thứ nhất, về hệ thống kiểm kê GHG, Nghị định 06/2022/NĐ-CP đã quy định danh mục các lĩnh vực và cơ sở phải thực hiện kiểm kê GHG. Dù vậy, phương pháp luận để tính toán lượng phát thải tích hợp (embedded emissions) theo yêu cầu của CBAM đòi hỏi một mức độ chi tiết và chính xác cao hơn, đặc biệt là đối với phát thải gián tiếp từ điện năng tiêu thụ[5]. Pháp luật Việt Nam hiện hành chưa có các quy định hướng dẫn cụ thể và bắt buộc về phương pháp tính toán phát thải tích hợp ở cấp độ sản phẩm, vốn là đơn vị tính toán cốt lõi của CBAM.
Thứ hai, về cơ chế định giá carbon, pháp luật Việt Nam mới chỉ dừng lại ở giai đoạn định hướng xây dựng và thí điểm thị trường carbon trong nước, với lộ trình vận hành chính thức dự kiến từ sau năm 2028[6]. CBAM được thiết kế dựa trên nguyên tắc rằng một khoản giá carbon đã được thanh toán tại quốc gia xuất khẩu sẽ được khấu trừ vào nghĩa vụ tài chính tại biên giới EU.
Thứ ba, hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm định (Measurement, Reporting, and Verification, MRV) tại Việt Nam chưa đáp ứng được yêu cầu về sự công nhận tương đương của EU. Mặc dù Nghị định 06/2022/NĐ-CP có đề cập đến hoạt động thẩm định, nhưng các tiêu chuẩn về năng lực, tính độc lập và quy trình của đơn vị thẩm định theo pháp luật Việt Nam chưa được chứng minh là tương đương với các tiêu chuẩn áp dụng cho các đơn vị thẩm định được công nhận trong khuôn khổ EU ETS[7]. Nếu không có một thỏa thuận công nhận lẫn nhau về hệ thống MRV, các báo cáo phát thải từ doanh nghiệp Việt Nam, ngay cả khi đã được thẩm định trong nước, vẫn có thể không được cơ quan có thẩm quyền của EU chấp nhận, buộc họ phải tuân thủ một quy trình thẩm định thứ hai bởi một đơn vị được EU công nhận.
3.2.2. Năng lực đáp ứng của khung pháp luật đối với các yêu cầu của EUDR
Đối với EUDR, các quy định pháp luật của Việt Nam về quản lý đất đai, lâm nghiệp và truy xuất nguồn gốc nông sản, dù đã tương đối phát triển, vẫn chưa đủ để đáp ứng một cách trực tiếp và đầy đủ các yêu cầu mới và rất cụ thể của quy định này.
Điểm khác biệt cốt lõi và cũng là sự thiếu hụt lớn nhất trong hệ thống pháp luật Việt Nam là yêu cầu cung cấp tọa độ địa lý (geolocation) chính xác của từng lô đất sản xuất. Pháp luật đất đai và pháp luật lâm nghiệp của Việt Nam (ví dụ: Luật Đất đai 2013, Luật Lâm nghiệp 2017) quản lý đất đai dựa trên hệ thống hồ sơ địa chính, bản đồ quy hoạch và sổ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Các hệ thống này được thiết kế cho mục đích quản lý nhà nước và đảm bảo quyền của người sử dụng đất, chứ không nhằm mục đích truy xuất nguồn gốc sản phẩm theo từng lô sản xuất với tọa độ cụ thể. Do đó, không có một cơ chế pháp lý nào hiện nay bắt buộc người sản xuất, đặc biệt là hàng triệu hộ nông dân nhỏ lẻ, phải thu thập, lưu trữ và cung cấp dữ liệu định vị địa lý cho từng thửa đất canh tác của mình như một phần của nghĩa vụ sản xuất, kinh doanh.
Thêm vào đó, hệ thống truy xuất nguồn gốc hiện có, chẳng hạn như Hệ thống bảo đảm gỗ hợp pháp của Việt Nam (VNTLAS) trong ngành gỗ, dù là một bước tiến quan trọng, vẫn chưa hoàn toàn tương thích với EUDR. VNTLAS tập trung vào việc chứng minh tính "hợp pháp" của gỗ theo định nghĩa của pháp luật Việt Nam, trong khi EUDR yêu cầu chứng minh tình trạng "không gây mất rừng" (deforestation-free) dựa trên một ngày cắt-off (cut-off date) là 31/12/2020. Một lô đất có thể hoàn toàn hợp pháp theo pháp luật Việt Nam (ví dụ: được chuyển đổi mục đích sử dụng đất trước khi có Luật Lâm nghiệp 2017) nhưng vẫn có thể bị coi là có nguồn gốc từ đất bị mất rừng theo định nghĩa của EUDR..
Cuối cùng, nghĩa vụ thực hiện thẩm định chi tiết (due diligence) theo EUDR đòi hỏi các nhà khai thác phải thu thập thông tin, đánh giá rủi ro và áp dụng các biện pháp giảm thiểu rủi ro một cách có hệ thống. Pháp luật Việt Nam hiện hành chưa có quy định nào áp đặt một nghĩa vụ thẩm định chuỗi cung ứng toàn diện tương tự lên các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản..
3.3. Lộ trình thích ứng pháp lý cho Việt Nam
3.3.1. Hoàn thiện pháp luật nội địa: Từ sửa đổi quy định đến xây dựng một đạo luật mới
Nội dung đầu tiên và nền tảng nhất là việc chủ động sửa đổi, bổ sung và ban hành mới các văn bản quy phạm pháp luật. Trước hết, cần tập trung sửa đổi các quy định hiện hành để giải quyết các khoảng trống kỹ thuật. Cụ thể, Nghị định số 06/2022/NĐ-CP cần được bổ sung các điều khoản hoặc phụ lục hướng dẫn chi tiết về phương pháp luận tính toán phát thải tích hợp (embedded emissions) ở cấp độ sản phẩm, hài hòa hóa với các tiêu chuẩn mà Quy định CBAM của EU đang áp dụng. Đồng thời, cần ban hành các thông tư hướng dẫn cụ thể về quy trình đo lường, báo cáo và thẩm định (MRV) cho từng ngành hàng chịu tác động, tạo ra một hành lang pháp lý rõ ràng và thống nhất cho doanh nghiệp.
Tuy nhiên, các giải pháp mang tính sửa đổi, bổ sung sẽ không đủ để giải quyết bản chất của vấn đề do EUDR đặt ra. Do đó, một giải pháp có tính định hướng lâu dài là nghiên cứu, xây dựng và ban hành một đạo luật khung về "Thẩm định chuỗi cung ứng có trách nhiệm" (Due Diligence Act). Đạo luật này sẽ chuyển nghĩa vụ thẩm định từ một yêu cầu mang tính tự nguyện hoặc theo đòi hỏi của thị trường thành một nghĩa vụ pháp lý bắt buộc đối với các doanh nghiệp Việt Nam trong các lĩnh vực có rủi ro cao. Việc nội luật hóa nghĩa vụ này, theo mô hình của các đạo luật tương tự tại châu Âu như Luật về Nghĩa vụ thẩm định trong chuỗi cung ứng của Đức (Lieferkettensorgfaltspflichtengesetz), không chỉ giúp doanh nghiệp Việt Nam đáp ứng trực tiếp yêu cầu của EUDR mà còn tạo ra các điều kiện cạnh tranh công bằng trong nước và nâng cao vị thế của Việt Nam như một quốc gia tuân thủ các tiêu chuẩn về thương mại bền vững.
3.3.2. Phát triển khả năng thực thi và hạ tầng dữ liệu số
Pháp luật, dù hoàn thiện, sẽ không thể được thực thi hiệu quả nếu hệ thống các cơ quan không có đủ khả năng hoạt động và thiếu một hạ tầng kỹ thuật tương ứng. Do đó, đề xuất thứ hai là xây dựng một cơ quan đầu mối quốc gia hoặc một nền tảng dữ liệu số (National Digital Platform) chuyên trách về quản lý, xác thực và cấp chứng nhận tuân thủ các tiêu chuẩn bền vững. Nền tảng này sẽ có chức năng tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau—bao gồm hồ sơ địa chính, đăng ký rừng, hệ thống kiểm kê GHG—và quan trọng nhất là quản lý hệ thống dữ liệu định vị địa lý (geolocation) của các lô đất sản xuất. Việc thiết lập một cổng thông tin duy nhất sẽ giúp chuẩn hóa quy trình, giảm gánh nặng hành chính cho doanh nghiệp và cung cấp một nguồn dữ liệu đáng tin cậy cho các đối tác quốc tế.
Bên cạnh đó, cần khẩn trương nâng cao khả năng chuyên môn và hoạt động cho các đơn vị thẩm định, xác minh của bên thứ ba tại Việt Nam. Điều này bao gồm việc xây dựng và ban hành các bộ tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) về năng lực của tổ chức xác minh, hài hòa hóa với các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận như ISO 14065..
3.3.3. Triển khai chiến lược pháp lý trên bình diện quốc tế
Nội dung cuối cùng là việc chủ động sử dụng các công cụ pháp lý quốc tế để bảo vệ lợi ích quốc gia. Ở cấp độ song phương, Việt Nam cần xây dựng các luận cứ pháp lý vững chắc để khởi động quá trình tham vấn và đàm phán với EU nhằm tìm kiếm sự công nhận tương đương (equivalency recognition) cho hệ thống pháp luật và các biện pháp thực thi của mình. Lập luận chính có thể tập trung vào việc chứng minh rằng, mặc dù có sự khác biệt về phương pháp tiếp cận, mục tiêu cuối cùng của pháp luật Việt Nam (ví dụ, bảo vệ và phát triển rừng) là tương đồng và có hiệu quả tương đương với mục tiêu của EUDR.
Ở cấp độ đa phương, Việt Nam phải chuẩn bị các kịch bản pháp lý cho khả năng đưa vấn đề ra giải quyết tranh chấp tại Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Các lập luận tiềm năng có thể bao gồm việc các biện pháp của EU vi phạm các nguyên tắc nền tảng của WTO, như nguyên tắc đối xử tối huệ quốc (Điều I GATT 1994) và đối xử quốc gia (Điều III GATT 1994), do tạo ra sự phân biệt đối xử trên thực tế (de facto discrimination) đối với các sản phẩm đến từ các quốc gia có hệ thống quản lý và định giá carbon khác biệt. Mặc dù EU có thể viện dẫn các ngoại lệ tại Điều XX của GATT 1994 để bảo vệ các biện pháp của mình vì lý do môi trường, tính hợp pháp của các biện pháp này sẽ phụ thuộc vào việc chúng có đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt của phần mở đầu (chapeau) của Điều XX hay không, đặc biệt là yêu cầu biện pháp đó không được dẫn đến sự phân biệt đối xử một cách độc đoán hoặc không có cơ sở hợp lý..
4. KẾT LUẬN
Các quy định thương mại bền vững của EU, đặc biệt là CBAM và EUDR, đặt ra những thách thức pháp lý và thương mại trực tiếp cho Việt Nam do phạm vi tác động ngoài lãnh thổ và các yêu cầu kỹ thuật phức tạp. Tuy nhiên, đây đồng thời là động lực thúc đẩy Việt Nam đẩy nhanh quá trình hoàn thiện pháp luật về môi trường và thương mại theo hướng tiệm cận các tiêu chuẩn quốc tế và nâng cao tính bền vững của nền kinh tế.
Để ứng phó hiệu quả và tận dụng cơ hội, Việt Nam cần triển khai một lộ trình thích ứng pháp lý đồng bộ dựa trên ba trụ cột. Thứ nhất, chủ động cải cách pháp luật trong nước, bao gồm sửa đổi các quy định kỹ thuật như Nghị định số 06/2022/NĐ-CP để bổ sung phương pháp kiểm kê khí nhà kính ở cấp độ sản phẩm, đồng thời xây dựng một đạo luật khung về nghĩa vụ thẩm định chuỗi cung ứng nhằm pháp điển hóa các yêu cầu của thị trường EU. Thứ hai, thiết lập hạ tầng kỹ thuật và thể chế đủ năng lực thông qua việc xây dựng nền tảng dữ liệu số quốc gia về truy xuất nguồn gốc và nâng cao năng lực các tổ chức xác minh theo chuẩn quốc tế như ISO 14065, qua đó giảm chi phí tuân thủ và tăng độ tin cậy của dữ liệu. Thứ ba, trên bình diện quốc tế, Việt Nam cần theo đuổi chiến lược pháp lý đa tầng, kết hợp đàm phán về công nhận tương đương với EU và chuẩn bị các lập luận pháp lý cho khả năng giải quyết tranh chấp tại WTO, tập trung vào các nguyên tắc không phân biệt đối xử của GATT 1994 và điều kiện áp dụng ngoại lệ môi trường theo Điều XX.
Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này không chỉ giúp Việt Nam vượt qua các rào cản thương mại trước mắt mà còn góp phần củng cố vị thế của quốc gia như một đối tác thương mại có trách nhiệm và nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững của nền kinh tế..
------------------------------------
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1) Asselt, Harro van. "The EU's Carbon Border Adjustment Mechanism: A Test Case for the Future of the WTO." Journal of International Economic Law 24, no. 1 (2021): 187–211.
2) Bartels, Lorand. "The WTO Legality of the EU’s Carbon Border Adjustment Mechanism." Journal of International Economic Law 24, no. 4 (2021): 867–97.
3) Bigdeli SZ, 'The New EU Regulation on Deforestation-Free Supply Chains: A New Frontier for Unilateralism in Trade?' (EJIL:Talk! Blog, 28 June 2023) https://www.ejiltalk.org/the-new-eu-regulation-on-deforestation-free-supply-chains-a-new-frontier-for-unilateralism-in-trade/ accessed 6 January 2026
4) ClientEarth. "Tackling deforestation: How a new EU law can protect forests and people." Briefing, 2021.
5) Food and Agriculture Organization of the United Nations (FAO). "Digitalization of agricultural value chains in Viet Nam: The case of the coffee sector." Rome: FAO, 2022.
6) Hillman J, 'Changing Climate for Trade Rules? The Intersection of WTO Law and Climate Change Policies' (2022) 55(3) Vanderbilt Journal of Transnational Law 761.
7) Krajewski, Markus. "The German Supply Chain Due Diligence Act: A New Tool to Promote Business and Human Rights?" Journal of International Economic Law 25, no. 3 (2022): 511–32.
8) Mehling, Michael, Harro van Asselt, Kasturi Das, Susanne Droege, and Christian Flachsland. "Designing a US Carbon Border Adjustment Mechanism: A Critical Review of the Legal, Economic, and Political Challenges." C-PREP Report, 2021.
9) Pauwelyn, Joost. Conflict of Norms in Public International Law: How WTO Law Relates to Other Rules of International Law. Cambridge: Cambridge University Press, 2003.
10) Van den Bossche, Peter, and Werner Zdouc. The Law and Policy of the World Trade Organization: Text, Cases and Materials. 5th ed. Cambridge: Cambridge University Press, 2021.
[1] Peter Van den Bossche and Werner Zdouc, The Law and Policy of the World Trade Organization: Text, Cases and Materials (5th edn, CUP 2021) 502. Các tác giả lưu ý rằng ngay cả khi một biện pháp có vẻ trung lập về mặt hình thức (de jure neutral), nó vẫn có thể bị coi là phân biệt đối xử trên thực tế (de facto discrimination) nếu điều kiện thị trường cụ thể khiến nghĩa vụ tuân thủ dồn lên hàng hóa nhập khẩu một cách không tương xứng.
[2] Xem ví dụ, WTO Committee on Trade and Environment, 'Minutes of the Meeting held on 28-29 June 2023' (25 August 2023) WT/CTE/M/75. Tại cuộc họp này, nhiều phái đoàn đã bày tỏ lo ngại về CBAM.
[3] Appellate Body Report, Brazil – Measures Affecting Imports of Retreaded Tyres (2007) WT/DS332/AB/R, para 156. Cơ quan Phúc thẩm đã làm rõ quy trình ba bước để đánh giá tính "cần thiết": (1) xác định tầm quan trọng của lợi ích mà biện pháp hướng tới, (2) đánh giá mức độ đóng góp của biện pháp vào việc thực hiện lợi ích đó, và (3) cân nhắc tác động hạn chế thương mại của biện pháp.
[4] Appellate Body Report, United States – Import Prohibition of Certain Shrimp and Shrimp Products (2001) WT/DS58/AB/R, para 141. So với yêu cầu "cần thiết", yêu cầu "liên quan đến" chỉ đòi hỏi một mối liên kết chặt chẽ và thực chất, không nhất thiết phải là phương án duy nhất hoặc ít hạn chế nhất.
[5] Regulation (EU) 2023/956 of the European Parliament and of the Council of 10 May 2023 establishing a carbon border adjustment mechanism [2023] OJ L130/52, Annex IV. Phụ lục này quy định các phương pháp tính toán phát thải tích hợp, trong đó yêu cầu phân tách rõ ràng giữa phát thải trực tiếp và phát thải gián tiếp, một yêu cầu kỹ thuật phức tạp mà nhiều hệ thống kiểm kê quốc gia chưa đáp ứng đầy đủ.
[6] Thủ tướng Chính phủ, Quyết định số 01/2022/QĐ-TTg ngày 18 tháng 01 năm 2022 ban hành danh mục lĩnh vực, cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính, Điều 5(3). Quyết định này đặt ra lộ trình đến hết năm 2027 để xây dựng quy định, chính sách và thí điểm, và từ năm 2028 mới bắt đầu vận hành chính thức sàn giao dịch tín chỉ carbon.
[7] Michael Mehling và cộng sự, ‘Designing a US Carbon Border Adjustment Mechanism: A Critical Review of the Legal, Economic, and Political Challenges’ (C-PREP Report, 2021) 34. Báo cáo phân tích rằng việc công nhận hệ thống của nước thứ ba đòi hỏi sự tương đồng không chỉ về mức độ bao phủ và giá cả mà còn cả sự nghiêm ngặt của các quy tắc MRV, đây là một rào cản pháp lý và kỹ thuật đáng kể.