Cam kết về phòng vệ thương mại trong các FTA thế hệ mới và thực tiễn thực thi tại Việt Nam

(Pháp lý). Trong bối cảnh Việt Nam tham gia các FTA thế hệ mới, các biện pháp phòng vệ thương mại (PVTM) tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ ngành sản xuất trong nước.

Tóm tắt: Bài viết phân tích các cam kết PVTM trong CPTPP và EVFTA trên cơ sở so sánh với khuôn khổ WTO, qua đó làm rõ các yếu tố “WTO+”, đặc biệt về minh bạch và thủ tục điều tra. Bằng phương pháp phân tích pháp lý kết hợp so sánh luật học, bài viết đánh giá thực tiễn thực thi tại Việt Nam và chỉ ra những hạn chế trong nội luật hóa và áp dụng. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số định hướng hoàn thiện pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng công cụ PVTM trong bối cảnh hội nhập.

Từ khoá: phòng vệ thương mại, FTA thế hệ mới, chống bán phá giá, chống trợ cấp, tự vệ

Abstract:  In the context of Vietnam’s participation in new-generation FTAs, trade remedies remain a key legal tool to protect domestic industries. This article analyzes trade remedy commitments under the CPTPP and EVFTA in comparison with the WTO framework, highlighting “WTO+” elements, particularly in transparency and investigation procedures. Using doctrinal and comparative methods, the article assesses Vietnam’s implementation and identifies existing gaps. It then proposes legal recommendations to enhance the effective use of trade remedy instruments in the context of international economic integration.

Keywords: Trade remedies; new-generation FTAs; anti-dumping; countervailing measures; safeguards.

1-1779435312.jpg

Quy định về phòng vệ thương mại trong EVFTA được quy định cụ thể tại Chương 3 của Hiệp định (ảnh minh hoạ)

MỞ ĐẦU

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, mục tiêu của thương mại tự do không chỉ dừng lại ở việc xóa bỏ các rào cản mà còn hướng tới bảo đảm cạnh tranh công bằng và hạn chế các hành vi hỗ trợ thương mại không hợp lý. Trong khuôn khổ đó, các biện pháp phòng vệ thương mại (PVTM), bao gồm chống bán phá giá, chống trợ cấp và tự vệ, được thừa nhận là công cụ pháp lý hợp pháp nhằm bảo vệ ngành sản xuất trong nước trước những tác động tiêu cực từ hàng hóa nhập khẩu. Tuy nhiên, việc áp dụng các biện pháp này phải tuân thủ chặt chẽ các điều kiện và quy trình theo quy định của pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia.

Tại Việt Nam, khung pháp lý về PVTM đã có những bước phát triển đáng kể với việc ban hành Luật Quản lý ngoại thương năm 2017, qua đó nội luật hóa các chuẩn mực của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và khắc phục tình trạng phân tán trước đây. Tuy nhiên, trong bối cảnh Việt Nam tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA), đặc biệt là các FTA thế hệ mới như CPTPP và EVFTA, pháp luật PVTM không chỉ cần phù hợp với khuôn khổ WTO mà còn phải đáp ứng các tiêu chuẩn cao hơn và mang tính đặc thù của từng hiệp định.

Từ góc độ đó, bài viết đặt ra câu hỏi nghiên cứu về sự khác biệt giữa các cam kết PVTM trong các FTA thế hệ mới so với WTO, cũng như những vấn đề pháp lý phát sinh trong thực tiễn thực thi tại Việt Nam. Để trả lời, bài viết sử dụng phương pháp phân tích văn bản pháp luật kết hợp với phương pháp so sánh luật học nhằm làm rõ nội dung các cam kết trong CPTPP và EVFTA, đồng thời đối chiếu với pháp luật và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam.

Trên cơ sở đó, bài viết hướng tới mục tiêu đánh giá mức độ tương thích của pháp luật Việt Nam với các cam kết quốc tế về PVTM, chỉ ra những hạn chế trong thực thi và đề xuất các giải pháp hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng các công cụ PVTM trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế..

1. Khái quát về biện pháp phòng vệ thương mại

1.1. Khái niệm về biện pháp phòng vệ thương mại

Các biện pháp phòng vệ thương mại (PVTM) là công cụ pháp lý hợp pháp và hiệu quả nhằm đối phó với các tác động tiêu cực của tự do hóa thương mại, đồng thời bảo đảm cạnh tranh công bằng. Các biện pháp này, còn được gọi là “biện pháp khắc phục thương mại” (trade defence measures) hay “trade remedies”, cho phép quốc gia áp dụng các biện pháp như thuế bổ sung để xử lý hành vi cạnh tranh không lành mạnh hoặc hỗ trợ bất hợp lý từ nước xuất khẩu.

Theo quan điểm của EU[1] và Hoa Kỳ[2], PVTM là công cụ nhằm chống lại hàng hóa nhập khẩu gây hoặc đe dọa gây thiệt hại cho ngành sản xuất trong nước. Mặc dù đôi khi bị coi là rào cản thương mại do cho phép áp dụng mức thuế cao hơn cam kết, nhưng khi được thực hiện đúng điều kiện và quy trình pháp lý, PVTM không đi ngược lại tự do hóa mà góp phần duy trì cạnh tranh công bằng; ngược lại, việc lạm dụng sẽ trở thành công cụ bảo hộ trá hình.

Do đó, WTO và các FTA đã thiết lập các quy định chặt chẽ về điều kiện, thủ tục và quy trình điều tra nhằm kiểm soát việc áp dụng PVTM. Về bản chất, các biện pháp này bao gồm chống bán phá giá, chống trợ cấp và tự vệ, được quy định trong các điều khoản của GATT 1994 và các hiệp định như ADA, SCM và SG, tạo cơ sở pháp lý cho các quốc gia bảo vệ ngành sản xuất trong nước trước cạnh tranh không công bằng hoặc sự gia tăng nhập khẩu.

Tóm lại, có thể hiểu: PVTM là những biện pháp mà chính phủ các nước thành viên được phép áp dụng nhằm đối phó với các hiện tượng cạnh tranh không công bằng hay trong bối cảnh đặc biệt cần tự vệ nhằm bảo vệ ngành sản xuất nội địa trước những thiệt hại mà ngành này phải gánh chịu.

1.2. Phân loại biện pháp phòng vệ thương mại

Các biện pháp phòng vệ thương mại gồm có chống bán phá giá (CBPG), chống trợ cấp (CTC) và tự vệ[3].

(i) Biện pháp chống bán phá giá: Biện pháp chống bán phá giá được áp dụng khi hàng nhập khẩu có hiện tượng bán phá giá, tức là hàng nhập khẩu với giá thấp hơn giá bán thông thường, gây thiệt hại cho ngành sản xuất của nước nhập khẩu[4]. Đây là hành vi cạnh tranh không công bằng, vì vậy WTO cho phép quốc gia nhập khẩu áp dụng biện pháp chống bán phá giá nhằm khắc phục thiệt hại đối với ngành sản xuất trong nước.

(ii) Biện pháp chống trợ cấp: Biện pháp chống trợ cấp được áp dụng khi hàng hóa nhập khẩu được hưởng trợ cấp từ chính phủ nước xuất khẩu và khoản trợ cấp đó thuộc loại bị cấm hoặc có thể bị đối kháng, đồng thời gây thiệt hại đáng kể cho ngành sản xuất trong nước. Khi đáp ứng các điều kiện này, cơ quan có thẩm quyền có thể áp dụng biện pháp để loại bỏ tác động của trợ cấp.

(iii)  Biện pháp tự vệ: Biện pháp tự vệ được áp dụng khi có sự gia tăng đột biến của hàng hóa nhập khẩu gây hoặc đe dọa gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngành sản xuất trong nước. Khác với chống bán phá giá và chống trợ cấp, biện pháp này không yêu cầu chứng minh hành vi cạnh tranh không công bằng, mà tập trung vào mức độ gia tăng nhập khẩu và thiệt hại nghiêm trọng, do đó có phạm vi áp dụng linh hoạt hơn.

1.3. Tác động của biện pháp phòng vệ thương mại

(i) Tác động tích cực

Các biện pháp PVTM đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì môi trường thương mại quốc tế công bằng và lành mạnh, phù hợp với mục tiêu của các FTA là tự do hóa thương mại đi đôi với bảo đảm trật tự cạnh tranh hợp lý. Trước hết, PVTM là công cụ pháp lý hợp pháp giúp bảo vệ ngành sản xuất trong nước trước các hành vi cạnh tranh không công bằng như bán phá giá, trợ cấp hoặc sự gia tăng đột biến của hàng hóa nhập khẩu[5]. Thông qua việc áp dụng các biện pháp như thuế bổ sung, PVTM góp phần bù đắp thiệt hại, ổn định thị trường và hỗ trợ doanh nghiệp nội địa duy trì hoạt động sản xuất.

Bên cạnh đó, PVTM còn được coi là “van an toàn” trong tiến trình tự do hóa thương mại, giúp các quốc gia – đặc biệt là các nước đang phát triển – có thời gian thích ứng và nâng cao năng lực cạnh tranh[6]. Việc áp dụng hợp lý các biện pháp này không chỉ góp phần ổn định kinh tế – xã hội mà còn tạo điều kiện cho sự phát triển bền vững của các ngành công nghiệp nội địa. Đồng thời, PVTM cũng góp phần duy trì cân bằng lợi ích giữa các quốc gia trong hệ thống thương mại đa phương, bảo đảm quá trình tự do hóa diễn ra theo hướng công bằng và hiệu quả.

(ii) Tác động tiêu cực

Bên cạnh những lợi ích nêu trên, các biện pháp PVTM cũng có thể gây ra nhiều hệ quả tiêu cực nếu bị lạm dụng hoặc áp dụng không hợp lý. Trước hết, việc khởi xướng điều tra PVTM có thể làm gián đoạn dòng thương mại, gây bất ổn cho doanh nghiệp xuất khẩu và dẫn đến sự dịch chuyển thị trường, ngay cả khi kết luận chính thức của cuộc điều tra được đưa ra là không áp dụng các biện pháp PVTM, thì trên thực tế các nhà sản xuất, xuất khẩu đã chịu thiệt hại cũng như có khả năng đã bị mất thị trường. Ngoài ra, việc áp dụng PVTM thường làm tăng giá hàng hóa nhập khẩu, qua đó giảm áp lực cạnh tranh đối với doanh nghiệp trong nước, nhưng đồng thời cũng có thể làm suy giảm động lực đổi mới và nâng cao năng lực cạnh tranh của chính các doanh nghiệp này trong dài hạn.

Hơn nữa, PVTM có thể làm phát sinh xung đột lợi ích giữa các chủ thể trên thị trường, gia tăng nguy cơ tranh chấp thương mại giữa các quốc gia, đồng thời làm giảm thặng của người tiêu dùng do mất cơ hội tiếp cận hàng hóa giá rẻ[7]. Trong trường hợp bị lạm dụng, PVTM còn có thể trở thành công cụ bảo hộ trá hình, khiến doanh nghiệp phụ thuộc vào sự bảo hộ của Nhà nước, làm suy giảm hiệu quả sản xuất và cản trở tiến trình tự do hóa thương mại. Ngoài ra, việc áp dụng các biện pháp như tự vệ còn có thể kéo theo nghĩa vụ bồi thường hoặc nguy cơ trả đũa thương mại, từ đó tác động tiêu cực đến ngân sách và quan hệ thương mại quốc tế.

Do đó, hiệu quả của các biện pháp PVTM phụ thuộc vào mức độ áp dụng hợp lý, minh bạch và phù hợp với pháp luật quốc tế.

2. Quy định về phòng vệ thương mại trong các FTA thế hệ mới

FTA thế hệ mới không chỉ bao gồm các cam kết về tự do hóa thương mại mà còn mở rộng sang các lĩnh vực phi thương mại như quyền con người, vấn đề xã hội và phát triển bền vững[8]. Các cam kết trong các FTA này thường được coi là “WTO+” hoặc “WTO-X”, phản ánh mức độ cam kết cao hơn và phạm vi điều chỉnh rộng hơn so với WTO. Trong đó, PVTM tiếp tục được thừa nhận là công cụ hợp pháp, đồng thời được bổ sung các yêu cầu và điều kiện chặt chẽ hơn so với khuôn khổ WTO. Vì vậy, nghĩa vụ về PVTM trong các FTA thế hệ mới có thể được xem là nghĩa vụ “WTO+”[9], góp phần bảo đảm thương mại diễn ra theo hướng minh bạch, công bằng và tăng cường tuân thủ cam kết giữa các bên. Các FTA thế hệ mới tiêu biểu mà Việt Nam tham gia gồm CPTPP và EVFTA.

2.1. Quy định về biện pháp tự vệ

Theo CPTPP và EVFTA, bên cạnh việc kế thừa các quy định theo Hiệp định SG và Điều XIX GATT 1994, các hiệp định này còn bổ sung và cụ thể hóa nhiều nội dung quan trọng nhằm phù hợp với bối cảnh tự do hóa thương mại sâu rộng. Các quy định về tự vệ trong các FTA này bao gồm bốn nhóm nội dung chính: tự vệ toàn cầu, tự vệ song phương (hoặc trong giai đoạn chuyển tiếp), tự vệ tạm thời và nghĩa vụ bồi thường.

Trước hết, về biện pháp tự vệ toàn cầu, đây là công cụ được áp dụng theo nguyên tắc không phân biệt đối xử đối với tất cả các thành viên WTO nhằm xử lý tình trạng gia tăng nhập khẩu đột biến. Tuy nhiên, các FTA thế hệ mới cho phép loại trừ việc áp dụng biện pháp này đối với hàng hóa có xuất xứ từ các nước thành viên trong khối nếu đáp ứng các điều kiện nhất định, chẳng hạn như hàng hóa đó không phải là nguyên nhân gây ra thiệt hại cho ngành sản xuất trong nước hoặc thuộc diện được hưởng ưu đãi thuế quan theo cam kết. CPTPP còn quy định rõ việc không được áp dụng đồng thời nhiều biện pháp tự vệ khác nhau đối với cùng một mặt hàng trong cùng một thời điểm[10], trong khi EVFTA nhấn mạnh nghĩa vụ minh bạch, thông báo và cơ chế giải quyết tranh chấp theo WTO đối với các biện pháp tự vệ toàn cầu[11].

Thứ hai, về biện pháp tự vệ song phương hoặc trong giai đoạn chuyển tiếp, đây là cơ chế đặc thù của các FTA nhằm xử lý tình trạng gia tăng nhập khẩu phát sinh từ việc cắt giảm hoặc xóa bỏ thuế quan trong nội khối. Điều kiện áp dụng biện pháp này là phải chứng minh sự gia tăng nhập khẩu (cả tuyệt đối hoặc tương đối) và mối quan hệ nhân quả với thiệt hại nghiêm trọng hoặc nguy cơ gây thiệt hại nghiêm trọng đối với ngành sản xuất trong nước. Khi áp dụng, quốc gia có thể tạm ngừng cắt giảm thuế quan hoặc tăng thuế suất, nhưng không được vượt quá mức thuế tối huệ quốc (MFN). Một điểm đáng chú ý là thời hạn áp dụng và giai đoạn chuyển tiếp có sự khác biệt giữa các FTA. EVFTA quy định giai đoạn chuyển tiếp tối đa lên tới 10 năm, trong khi CPTPP chỉ giới hạn trong 3 năm. Đồng thời, biện pháp tự vệ chỉ được áp dụng trong thời gian nhất định (thường tối đa 2 năm và có thể gia hạn trong trường hợp đặc biệt[12][13]) và phải được nới lỏng dần trong suốt quá trình áp dụng. Quy định này phản ánh rõ tính chất “tạm thời” và định hướng giảm dần mức độ bảo hộ của biện pháp tự vệ.

Thứ ba, về biện pháp tự vệ tạm thời, EVFTA cho phép áp dụng trong những trường hợp khẩn cấp khi việc trì hoãn có thể gây ra thiệt hại khó khắc phục, với điều kiện cơ quan điều tra đã có kết luận sơ bộ về sự gia tăng nhập khẩu và thiệt hại nghiêm trọng; thời hạn áp dụng tối đa là 200 ngày và được tính vào tổng thời gian áp dụng biện pháp tự vệ chính thức[14]. Trong khi đó, CPTPP không có quy định riêng về vấn đề này, do đó việc áp dụng sẽ tuân theo quy định của WTO.

Thứ tư, về nghĩa vụ bồi thường, do biện pháp tự vệ không xuất phát từ hành vi cạnh tranh không lành mạnh, quốc gia áp dụng có nghĩa vụ tiến hành tham vấn và có thể phải nhượng bộ thương mại tương ứng cho bên bị ảnh hưởng. Trong trường hợp không đạt được thỏa thuận, bên bị áp dụng có thể đình chỉ các ưu đãi thương mại với mức độ tương đương[15]. Quy định này nhằm bảo đảm cân bằng lợi ích giữa các bên và hạn chế việc lạm dụng biện pháp tự vệ như một công cụ bảo hộ.

Ngoài ra, các FTA thế hệ mới còn đưa ra một số quy định đặc thù đối với các ngành nhạy cảm. Ví dụ, CPTPP có cơ chế tự vệ riêng đối với hàng dệt may, cho phép quốc gia nhập khẩu tạm ngừng ưu đãi thuế quan và áp dụng mức thuế MFN khi nhập khẩu gia tăng gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngành sản xuất trong nước[16]. Những quy định này cho thấy các FTA không chỉ kế thừa khuôn khổ WTO mà còn linh hoạt điều chỉnh để phù hợp với đặc điểm của từng ngành và từng hiệp định.

2.2. Quy định về chống bán phá giá và chống trợ cấp

Các nghĩa vụ liên quan đến điều tra và áp dụng biện pháp chống bán phá giá (CBPG) và chống trợ cấp (CTC) trong các FTA thế hệ mới nhìn chung không có sự khác biệt căn bản so với khuôn khổ của WTO, mà chủ yếu mang tính khẳng định lại các quy định của GATT 1994, Hiệp định chống bán phá giá (ADA) và Hiệp định về trợ cấp và các biện pháp đối kháng (SCM). Tuy nhiên, các FTA này được xem là “WTO+” ở chỗ bổ sung các yêu cầu cao hơn về minh bạch, thủ tục và kiểm soát việc áp dụng các biện pháp PVTM.

Đối với Hiệp định CPTPP, các quy định về CBPG và CTC không có nhiều điểm mở rộng so với WTO[17]. Do đó, việc điều tra và áp dụng các biện pháp này chủ yếu tuân thủ theo các nghĩa vụ hiện hành trong WTO, bao gồm các yêu cầu về xác định hành vi bán phá giá hoặc trợ cấp, thiệt hại đáng kể và mối quan hệ nhân quả. Điều này cho thấy CPTPP giữ cách tiếp cận thận trọng, không làm thay đổi đáng kể không gian pháp lý của các quốc gia trong việc áp dụng các biện pháp CBPG và CTC.

Ngược lại, Hiệp định EVFTA thiết lập một số cam kết cụ thể và chi tiết hơn, tập trung vào ba khía cạnh chính là vấn đề minh bạch hoá, việc xem xét lợi ích công cộng và quy tắc mức thuế thấp hơn (lesser duty rule).

Thứ nhất, về yêu cầu minh bạch hoá, nghĩa vụ này được EVFTA yêu cầu ở mức cao hơn so với WTO. Cơ quan điều tra có nghĩa vụ công bố đầy đủ và có ý nghĩa các dữ kiện và cân nhắc chủ yếu làm cơ sở cho việc áp dụng biện pháp, đặc biệt là trước khi ban hành quyết định cuối cùng. Đồng thời, các bên liên quan phải được tạo điều kiện để tiếp cận thông tin và có cơ hội trình bày quan điểm trong quá trình điều tra, với điều kiện không làm trì hoãn tiến trình điều tra một cách không cần thiết[18]. Một điểm đáng chú ý là trong quan hệ giữa Việt Nam và EU, tiếng Anh được sử dụng làm ngôn ngữ chính trong trao đổi thông tin, qua đó tăng tính minh bạch và thuận lợi cho các bên tham gia[19].

Thứ hai, về mức thuế áp dụng, EVFTA tiếp tục tuân thủ nguyên tắc của WTO là không áp thuế vượt quá biên độ phá giá hoặc trợ cấp, nhưng đồng thời nhấn mạnh việc áp dụng quy tắc “mức thuế thấp hơn”. Theo đó, các bên phải nỗ lực áp dụng mức thuế thấp hơn nếu mức này đã đủ để loại bỏ thiệt hại cho ngành sản xuất trong nước, thay vì áp mức tối đa[20]. Quy định này phản ánh xu hướng hạn chế việc sử dụng PVTM như một công cụ bảo hộ quá mức.

Thứ ba, về việc xem xét lợi ích công cộng, ngoài ba điều kiện cơ bản theo WTO (tồn tại hành vi bán phá giá hoặc trợ cấp, có thiệt hại đáng kể và có mối quan hệ nhân quả), EVFTA bổ sung yêu cầu xem xét yếu tố “lợi ích công cộng”. Theo đó, ngay cả khi các điều kiện pháp lý đã được đáp ứng, biện pháp CBPG hoặc CTC vẫn có thể không được áp dụng nếu không phù hợp với lợi ích công cộng. Việc đánh giá yếu tố này đòi hỏi cơ quan điều tra phải cân nhắc tổng thể lợi ích của các bên liên quan, bao gồm ngành sản xuất trong nước, nhà nhập khẩu, người tiêu dùng và các tổ chức đại diện liên quan[21].

Nhìn chung, có thể thấy rằng trong khi CPTPP chủ yếu duy trì khuôn khổ của WTO, thì EVFTA đã phát triển các quy định theo hướng nâng cao tiêu chuẩn minh bạch và kiểm soát chặt chẽ hơn việc áp dụng các biện pháp CBPG và CTC. Điều này góp phần hạn chế nguy cơ lạm dụng PVTM, đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn đối với các quốc gia thành viên, trong đó có Việt Nam, trong việc hoàn thiện pháp luật và nâng cao năng lực thực thi.

3. Thực tiễn thực thi cam kết về phòng vệ thương mại trong các FTA thế hệ mới của Việt Nam  

Trong những năm gần đây, cùng với quá trình hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, Việt Nam đã từng bước chuyển từ vị thế chủ yếu là đối tượng bị điều tra phòng vệ thương mại (PVTM) sang chủ động sử dụng các công cụ này để bảo vệ ngành sản xuất trong nước. Đặc biệt, kể từ khi Luật Quản lý ngoại thương năm 2017 (Luật QLNT 2017) có hiệu lực, khung pháp lý về PVTM của Việt Nam đã được hoàn thiện tương đối đồng bộ, tạo cơ sở cho việc gia tăng số lượng các vụ việc điều tra và áp dụng biện pháp PVTM. 24 trên tổng số 30 vụ điều tra PVTM tại Việt Nam được thực hiện kể từ năm 2018, khi Luật QLNT 2017 có hiệu lực.[22] Tuy nhiên, xét trên tổng thể, số lượng vụ việc PVTM do Việt Nam khởi xướng vẫn còn ở mức khiêm tốn so với tiềm năng và nhu cầu bảo vệ sản xuất trong nước. Các vụ việc chủ yếu tập trung vào biện pháp chống bán phá giá, trong khi các biện pháp chống trợ cấp và tự vệ ít được sử dụng hơn: 21 vụ điều tra chống bán phá giá, 6 vụ điều tra tự vệ, 01 vụ điều tra chống trợ cấp và 02 vụ điều tra chống lẩn tránh biện pháp PVTM[23]. Điều này phản ánh thực tế rằng việc khai thác các công cụ PVTM tại Việt Nam chưa tương xứng với vai trò và ý nghĩa của chúng trong bối cảnh hội nhập.

3.1. Về pháp luật

Sau khi các FTA thế hệ mới có hiệu lực, Việt Nam đã ban hành và sửa đổi nhiều văn bản pháp luật nhằm thực thi các cam kết về phòng vệ thương mại (PVTM) trong các hiệp định này. Cụ thể, có thể kể đến Thông tư số 19/2019/TT-BCT ngày 30/9/2019 của Bộ Công Thương quy định về áp dụng biện pháp tự vệ đặc biệt trong khuôn khổ Hiệp định CPTPP.

Đặc biệt, năm 2025 đánh dấu bước điều chỉnh quan trọng của hệ thống pháp luật PVTM khi Chính phủ ban hành Nghị định số 86/2025/NĐ-CP thay thế Nghị định 10/2018/NĐ-CP trước đó. Đồng thời, Thông tư số 26/2025/TT-BCT cũng được ban hành để hướng dẫn chi tiết về PVTM, thay thế các Thông tư 37/2019/TT-BCT và 42/2023/TT-BCT. Các văn bản này đã bổ sung nhiều nội dung mới đáng chú ý, bao gồm quy định về xác định bên liên quan trong vụ việc PVTM; cơ chế cung cấp, thu thập và bảo mật thông tin; nguyên tắc miễn trừ áp dụng biện pháp PVTM trong một số trường hợp đặc biệt. Ngoài ra, Thông tư 26/2025/TT-BCT còn thiết lập cơ chế quản lý việc nhập khẩu hàng hóa đang bị điều tra PVTM và quy định nghĩa vụ báo cáo định kỳ đối với cơ quan quản lý nhà nước. Bên cạnh đó, các thông tư sửa đổi gần đây như Thông tư 28/2025/TT-BCT (sửa đổi, bổ sung Thông tư 30/2020/TT-BCT) đã góp phần làm rõ khái niệm “ngành sản xuất trong nước”, đồng thời cập nhật và cụ thể hóa các yêu cầu đối với hồ sơ đề nghị điều tra áp dụng biện pháp tự vệ song phương trong khuôn khổ EVFTA.

Những thay đổi này cho thấy nỗ lực của Việt Nam trong việc hoàn thiện pháp luật PVTM theo hướng phù hợp với các cam kết trong các FTA thế hệ mới, đồng thời nâng cao hiệu quả thực thi trong thực tiễn.

3.2. Về thực tiễn điều tra và áp dụng biện pháp PVTM  

Kể từ khi EVFTA và CPTPP có hiệu lực, hoạt động điều tra và áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại (PVTM) của Việt Nam đối với các thành viên của hai hiệp định này chủ yếu chỉ tập trung vào biện pháp chống bán phá giá. Đáng chú ý, Malaysia là thành viên duy nhất bị Việt Nam tiến hành điều tra, với tổng số 7 vụ việc[24].

        Thực tiễn các vụ việc phòng vệ thương mại giữa Việt Nam và Malaysia kể từ năm 2019 cho thấy một số đặc điểm đáng chú ý. Trước hết, các vụ việc này có mức độ tập trung cao vào một số nhóm hàng nhất định, chủ yếu là các sản phẩm thép như thép cán nguội và thép không gỉ cán nguội. Điều này phản ánh tính chất cạnh tranh trực tiếp và kéo dài giữa hai nước trong lĩnh vực này, đồng thời cho thấy phạm vi áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại vẫn còn tương đối hẹp, chưa mở rộng sang nhiều ngành hàng khác.

Bên cạnh đó, các vụ việc này cũng thể hiện rõ quy trình áp dụng biện pháp phòng vệ thương mại theo chu kỳ tương đối đầy đủ, từ khởi xướng điều tra, áp dụng biện pháp, đến rà soát và chấm dứt. Đáng chú ý, trong quá trình rà soát, cơ quan có thẩm quyền của Malaysia không chỉ xem xét yếu tố thiệt hại và khả năng tái diễn hành vi bán phá giá, mà còn cân nhắc đến yếu tố lợi ích công cộng khi quyết định chấm dứt biện pháp. Cách tiếp cận này cho thấy xu hướng tiệm cận các tiêu chuẩn cao hơn trong điều chỉnh phòng vệ thương mại, phù hợp với tinh thần của các FTA thế hệ mới.

Về mức độ áp dụng biện pháp, các vụ việc điều tra chống bán phá giá đối với hàng hoá của Malaysia thường dẫn đến mức thuế ở mức trung bình và có sự phân hóa giữa các đối tượng bị điều tra, phản ánh cách tiếp cận tương đối thận trọng trong việc áp dụng biện pháp phòng vệ thương mại. Đáng chú ý, qua các đợt rà soát, đặc biệt là rà soát hoàng hôn, Việt Nam đã chấm dứt áp dụng biện pháp chống bán phá giá đối với một số sản phẩm của Malaysia khi không còn đủ căn cứ về khả năng tái diễn thiệt hại hoặc hành vi bán phá giá.

Cách tiếp cận này cho thấy Malaysia có xu hướng tuân thủ tương đối chặt chẽ các nguyên tắc của WTO, đặc biệt là yêu cầu về tính tạm thời của biện pháp phòng vệ thương mại và nghĩa vụ rà soát định kỳ. Đồng thời, việc cân nhắc chấm dứt biện pháp trên cơ sở đánh giá lại toàn diện các yếu tố liên quan cũng phản ánh xu hướng hạn chế lạm dụng công cụ này, phù hợp với các tiêu chuẩn cao hơn về minh bạch và cân bằng lợi ích trong các FTA thế hệ mới.

3.3. Đánh giá thực tiễn thực thi cam kết phòng vệ thương mại theo các FTA thế hệ mới của Việt Nam

Từ thực tiễn xây dựng pháp luật và áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại (PVTM) trong thời gian qua, có thể nhận định rằng Việt Nam đã đạt được những kết quả nhất định trong việc thực thi các cam kết quốc tế, đặc biệt là trong khuôn khổ WTO và các FTA thế hệ mới. Tuy nhiên, quá trình thực thi vẫn tồn tại những hạn chế và khoảng cách đáng kể giữa quy định pháp luật và hiệu quả thực tiễn.

Thứ nhất, chuyển từ nội luật hóa WTO sang tiếp cận “WTO+”, khi các quy định không chỉ dừng lại ở việc đáp ứng tiêu chuẩn tối thiểu của WTO mà còn từng bước tiếp cận các yêu cầu cao hơn về minh bạch, thủ tục và kiểm soát áp dụng biện pháp theo các FTA thế hệ mới. Điều này góp phần nâng cao tính hợp pháp và khả năng phòng ngừa tranh chấp quốc tế khi Việt Nam áp dụng các biện pháp PVTM.

Thứ hai, tăng cường tính minh bạch và bảo đảm quyền tham gia của các bên liên quan, thông qua việc cụ thể hóa quy trình cung cấp, tiếp cận và bảo mật thông tin, cũng như xác định rõ tư cách các bên trong vụ việc. Đây là bước tiến quan trọng nhằm tiệm cận các chuẩn mực quốc tế, đặc biệt là các yêu cầu trong EVFTA về minh bạch hóa điều tra.

Thứ ba, nâng cao tính khả thi và hiệu quả thực thi pháp luật, khi các quy định ngày càng đi sâu vào các vấn đề kỹ thuật như hồ sơ điều tra, cơ chế quản lý hàng hóa bị điều tra, hay nghĩa vụ báo cáo. Những nội dung này không chỉ giúp cơ quan điều tra có cơ sở pháp lý rõ ràng hơn, mà còn hỗ trợ doanh nghiệp trong việc tham gia và sử dụng hiệu quả các công cụ PVTM.

Mặc dù Việt Nam đã bước đầu ghi nhận các nguyên tắc quan trọng như xem xét lợi ích kinh tế - xã hội[25] và áp dụng quy tắc mức thuế thấp hơn[26] tại Thông tư số 30/2020/TT-BCT, tuy nhiên, mức độ nội luật hóa các cam kết này vẫn còn hạn chế. Cụ thể, các quy định hiện hành chủ yếu mang tính định hướng, trao quyền cân nhắc cho cơ quan có thẩm quyền, mà chưa thiết lập cơ chế áp dụng mang tính bắt buộc hoặc tiêu chí đánh giá rõ ràng.

Trong thực tiễn, việc xem xét yếu tố lợi ích kinh tế – xã hội chưa được thể hiện một cách nổi bật và có hệ thống trong các kết luận điều tra, trong khi quy tắc “mức thuế thấp hơn” cũng chưa trở thành thông lệ áp dụng phổ biến. Điều này cho thấy khoảng cách nhất định giữa quy định pháp luật và thực tiễn thực thi, đồng thời phản ánh việc các nguyên tắc “WTO+” trong các FTA thế hệ mới mới chỉ được tiếp cận ở mức độ bước đầu trong hệ thống pháp luật Việt Nam.

 
 
2-1779435320.png

Phòng vệ thương mại được xem là công cụ hữu hiệu để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các ngành sản xuất nội địa trong bối cảnh hội nhập hiện nay (ảnh minh họa)

4. Kiến nghị đối với Việt Nam nhằm nâng cao hiệu quả thực thi cam kết về phòng vệ thương mại trong các FTA thế hệ mới

Trong bối cảnh Việt Nam thực thi các FTA thế hệ mới như CPTPP và EVFTA, việc nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật phòng vệ thương mại (PVTM) có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm cân bằng giữa tự do hóa thương mại và bảo vệ ngành sản xuất trong nước. Trên cơ sở thực tiễn và định hướng chính sách, có thể đề xuất một số kiến nghị sau:

Thứ nhất, cần nghiên cứu xây dựng một đạo luật chuyên biệt về PVTM nhằm khắc phục tính phân tán của hệ thống pháp luật hiện hành. Đạo luật này cần thiết lập một khuôn khổ pháp lý thống nhất, bảo đảm nội luật hóa đầy đủ các cam kết quốc tế, đặc biệt là các tiêu chuẩn “WTO+” trong các FTA thế hệ mới, đồng thời nâng cao tính minh bạch, ổn định và khả năng dự đoán của môi trường pháp lý.

Thứ hai, đẩy mạnh hiện đại hóa hoạt động thực thi thông qua chuyển đổi số trong lĩnh vực PVTM. Cần số hóa quy trình điều tra, xây dựng hệ thống cổng thông tin điện tử và phát triển cơ sở dữ liệu phục vụ phân tích, qua đó nâng cao chất lượng, tính kịp thời của các quyết định và giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp.

        Thứ ba, nâng cao năng lực thực thi của các chủ thể liên quan. Đối với cơ quan quản lý, cần tăng cường đào tạo chuyên sâu và phối hợp liên ngành; đối với doanh nghiệp, cần chủ động nâng cao năng lực pháp lý và minh bạch thông tin; đối với đội ngũ luật sư và chuyên gia, cần thúc đẩy chuyên môn hóa và nâng cao năng lực hành nghề trong môi trường quốc tế.

         Thứ tư, hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và hiệp hội ngành hàng nhằm nâng cao hiệu quả thu thập thông tin, khởi xướng và theo đuổi các vụ việc PVTM.

         Thứ năm, phát triển hệ thống cảnh báo sớm và kiểm soát hiệu quả các hành vi lẩn tránh biện pháp PVTM, đặc biệt là gian lận xuất xứ và chuyển tải bất hợp pháp, trên cơ sở tăng cường phân tích dữ liệu và giám sát thị trường.

        Những giải pháp này nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng các công cụ PVTM, góp phần bảo vệ lợi ích chính đáng của ngành sản xuất trong nước và tăng cường năng lực hội nhập của Việt Nam..

KẾT LUẬN

Trong bối cảnh các FTA thế hệ mới như CPTPP và EVFTA đặt ra các tiêu chuẩn cao hơn về minh bạch, thủ tục và kiểm soát việc áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại (PVTM), pháp luật và thực tiễn thực thi tại Việt Nam đã có những bước chuyển biến tích cực theo hướng tiệm cận các chuẩn mực quốc tế. Tuy nhiên, vẫn tồn tại khoảng cách nhất định giữa quy định pháp luật và hiệu quả thực thi, đặc biệt trong việc áp dụng các nguyên tắc “WTO+” và khai thác hiệu quả các công cụ PVTM.

Do đó, việc hoàn thiện pháp luật và nâng cao năng lực thực thi PVTM cần được đặt trong một cách tiếp cận tổng thể, bao gồm xây dựng khung pháp lý chuyên biệt, hiện đại hóa hoạt động thực thi và tăng cường năng lực của các chủ thể liên quan. Chỉ khi các giải pháp này được triển khai đồng bộ, PVTM mới thực sự phát huy vai trò là công cụ hiệu quả trong việc bảo vệ ngành sản xuất trong nước, đồng thời góp phần nâng cao năng lực hội nhập và vị thế của Việt Nam trong hệ thống thương mại quốc tế.

-----------------------

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Đinh Thị Mỹ Loan, chủ biên. Chủ động ứng phó với các vụ kiện chống bán phá giá trong thương mại quốc tế. Hà Nội: Nxb Lao động – Xã hội, 2006.

2. Islamic Centre for Development of Trade. Study on the New Generation of Free Trade Agreements and Their Impact on Intra-OIC Trade. 2015. Accessed April 30, 2026. https://icdt-cidc.org/wp-content/uploads/New-Generation-of-Free-Trade-Agreements-2-En.pdf

3. Lee, Yong-Shik. Safeguard Measures in World Trade: The Legal Analysis. The Hague: Kluwer Law International, 2005.

4. Nguyễn Chi Mai. “Dự kiến những tác động FTA đến các vụ việc phòng vệ thương mại của Việt Nam.” Tài liệu hội thảo, Trung tâm WTO – Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam, 2015.

5. Nguyễn Thị Thu Nguyệt. Các biện pháp phòng vệ thương mại trên thế giới và các giải pháp pháp lý ngăn ngừa sự tác động đến việc xuất khẩu của Việt Nam. Luận văn Thạc sĩ, Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội, 2013.

6. Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam. Tổng quan về hiện trạng sử dụng công cụ phòng vệ thương mại tại Việt Nam. 2015.

7. Trung tâm WTO và Hội nhập. “Thống kê các vụ điều tra áp dụng biện pháp chống bán phá giá do Việt Nam tiến hành.” Accessed April 30, 2026. https://chongbanphagia.vn/download/f8678/ad2024.1.pdf

8. Trung tâm WTO và Hội nhập. “Tổng hợp số liệu do Việt Nam khởi xướng.” Accessed April 30, 2026. https://chongbanphagia.vn/tong-hop-so-lieu-sc8.html

9. World Trade Organization. World Trade Report 2011: The WTO and Preferential Trade Agreements. Geneva: WTO, 2011.


[1] European Union, Trade defence instruments, May 2019, tr. 5

[2] Nguyễn Chi Mai, “Dự kiến những tác động FTAs đến các vụ việc phòng vệ thương mại của Việt Nam”, Tài liệu Hội thảo "Điều gì cản trở Doanh nghiệp Việt Nam sử dụng các công cụ PVTM để tự bảo vệ trước hàng hóa nước ngoài?", Trung tâm WTO - Phòng Thương Mại và Công Nghiệp Việt Nam, Hà Nội, 2015

[3] Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam, Tổng quan về hiện trạng sử dụng công cụ phòng vệ thương mại tại Việt Nam, 2015

[4] Điều 2.1 Hiệp định về Chống bán phá giá

[5] Nguyễn Thị Thu Nguyệt, Các biện pháp phòng vệ thương mại trên thế giới và các giải pháp pháp lý ngăn ngừa sự tác động đến việc xuất khẩu của Việt Nam, Luận văn Thạc sỹ, Khoa Luật. Đại học Quốc gia Hà Nội, 2013

[6] Yong – Shik Lee (2005), Safeguard Measures in World Trade: the Legal Analysis, Kluwer Law International, Second Edition, Aspen, tr. 13

[7] Đinh Thị Mỹ Loan (Chủ biên) (2006), Chủ động ứng phó với các vụ kiện chống bán phá giá trong thương mại quốc tế, Nxb Lao động – Xã hội Hà Nội, 2006, tr. 59

[8] The Islamic centre for Development of trade, Study on the new generation of free trade agreements and their impact on intra-OIC trade, 2015, tr. 16, link truy cập https://icdt-cidc.org/wp-content/uploads/New-Generation-of-Free-Trade-Agreements-2-En.pdf truy cập ngày 30/4/2026

[9] WTO plus hay WTO+ được hiểu là những quy định được đề cập sâu hơn, chi tiết hơn so với các quy định hiện có của WTO, xem thêm World Trade Organization, World Trade Report 2011 – The WTO and Preferential Trade Agreements: From co-existence to cohenrence, Geneva, 2011, tr. 53

[10] Khoản 4 Điều 6.2 CPTPP

[11] Điều 3.7 và 3.8 EVFTA

[12] Khoản 2 Điều 6.4 CPTPP: Cơ quan điều tra kết luận rằng cần tiếp tục áp dụng biện pháp tự vệ chuyển tiếp để ngăn chặn hoặc khắc phục thiệt hại nghiêm trọng và tạo thuận lợi cho việc điều chỉnh của ngành sản xuất trong nước

[13] Khoản 6 Điều 3.11 EVFTA: Khoảng thời gian tối đa được áp dụng là 2 năm. Trường hợp đặc biệt, có thể gia hạn thêm 2 năm, nhưng khi đó cơ quan có thẩm quyền của nước nhập khẩu phải chứng minh rằng “việc tiếp tục áp dụng biện pháp tự là cần thiết nhằm ngăn chặn hoặc khắc phục thiệt hại nghiêm trọng và nhằm tạo thuận lợi trong việc điều chỉnh và có bằng chứng rằng ngành sản xuất đang điều chỉnh”

[14] Điều 3.12 Chương 3 EVFTA

[15] Điều 3.13 EVFTA và Điều 6.7 CPTPP

[16] Điều 3 Hành động khẩn cấp (Chương 4 CPTPP)

[17] Điều 6.8 CPTPP

[18] Điều 3.2 EVFTA

[19] Điều 3.14 EVFTA

[20] Điều 3.4 EVFTA

[21] Điều 3.3 EVFTA

[22] Tác giả tổng hợp tại Trung tâm WTO và Hội nhập, Tổng hợp số liệu do Việt Nam khởi xướng, link truy cập https://chongbanphagia.vn/tong-hop-so-lieu-sc8.html truy cập ngày 30/4/2026

[23] 6 vụ điều tra tự vệ đều được thực hiện trong giai đoạn trước năm 2018

[24] Trung tâm WTO và Hội nhập, Thống kê các vụ điều tra áp dụng biện pháp chống bán phá giá do Việt Nam tiến hành với hàng nhập khẩu, link truy cập https://chongbanphagia.vn/download/f8678/ad2024.1.pdf truy cập ngày 30/4/2026

[25] Điều 4 Thông tư 30/2020/TT-BCT

[26] Điều 5 Thông tư 30/2020/TT-BCT

TS. Trần Thị Liên Hương (Khoa Luật, Trường Đại học Ngoại thương)

Bạn đọc đặt tạp chí Pháp lý dài hạn vui lòng để lại thông tin