Tóm tắt: Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh hoàn thiện thể chế nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh và bền vững, hoạt động lập pháp của Quốc hội đang đứng trước yêu cầu đổi mới tư duy và phương thức. Bài viết phân tích sự chuyển dịch từ mô hình “lập pháp phản ứng chính sách” sang “lập pháp kiến tạo phát triển”. Trên cơ sở khung lý thuyết về hai mô hình này, bài viết làm rõ những hạn chế của lập pháp phản ứng, đồng thời phân tích xu hướng chuyển sang tư duy lập pháp chủ động trong thời gian gần đây. Từ đó, bài viết đề xuất một số định hướng nhằm nâng cao tính chiến lược và khả năng dẫn dắt phát triển của hoạt động lập pháp.
Từ khóa: lập pháp phản ứng, lập pháp kiến tạo, lập pháp chiến lược, Quốc hội khóa XVI.
From Reactive Policy Response to Proactive Policy Shaping: The Transformation of Legislative Activies in the 16th National Assembly
Abstract: In the context of Vietnam’s efforts to improve its institutional framework for sustainable development, legislative activities are facing increasing demands for innovation. This article examines the shift in Vietnam’s legislative approach from reactive policy-based legislation to a more proactive and development-oriented model. Drawing on theoretical perspectives on reactive and proactive legislation, the study highlights the limitations of reactive legislative practices and analyzes recent trends toward strategic and forward-looking law-making. It also discusses key challenges in this transition, including policy forecasting capacity and regulatory impact assessment. Based on this analysis, the article proposes several orientations to enhance the strategic and developmental role of the National Assembly in law-making.
Keywords: reactive legislation, developmental legislation, strategic legislation, policy foresight, National Assembly of Vietnam.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu tăng trưởng nhanh, bền vững và hội nhập sâu rộng, hoàn thiện thể chế được xác định là một đột phá chiến lược. Pháp luật ngày càng được nhấn mạnh như công cụ kiến tạo môi trường phát triển và nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia. Trong đó, hoạt động lập pháp của Quốc hội cần đổi mới tư duy theo hướng chủ động, có khả năng dự báo và định hướng phát triển dài hạn thay cho cách tiếp cận phản ứng chính sách.[1].
Trong thực tiễn lập pháp ở Việt Nam, nhiều đạo luật vẫn mang dấu ấn của mô hình “lập pháp phản ứng chính sách”, chủ yếu nhằm xử lý các bất cập trước mắt hoặc khắc phục khoảng trống pháp lý. Tuy nhiên, nếu kéo dài, cách tiếp cận này có thể làm giảm tính ổn định và tầm nhìn chiến lược của hệ thống pháp luật. Vì vậy, yêu cầu chuyển sang mô hình “lập pháp kiến tạo phát triển”, trong đó pháp luật chủ động định hướng và thúc đẩy các mô hình phát triển mới, ngày càng trở nên cấp thiết.[2]
Quốc hội khóa XVI được kỳ vọng sẽ đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tư duy và phương thức lập pháp theo hướng chủ động kiến tạo thể chế phát triển. Điều này thể hiện ở việc chú trọng xây dựng chương trình lập pháp mang tính chiến lược, tăng cường chất lượng dự báo chính sách, nâng cao vai trò của các cơ quan của Quốc hội trong quá trình hoạch định chính sách lập pháp, cũng như mở rộng sự tham gia của các chủ thể xã hội trong quá trình xây dựng pháp luật. Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu bước chuyển từ “phản ứng chính sách” sang “chủ động kiến tạo” trong hoạt động lập pháp có ý nghĩa quan trọng cả về lý luận và thực tiễn. Trên cơ sở làm rõ nội hàm của hai cách tiếp cận lập pháp này, bài viết phân tích những biểu hiện của sự chuyển đổi trong hoạt động lập pháp thời gian gần đây, đồng thời đề xuất một số định hướng nhằm nâng cao vai trò kiến tạo thể chế của Quốc hội trong giai đoạn phát triển mới của đất nước.

Tổng Bí thư Tô Lâm cùng các lãnh đạo, nguyên lãnh đạo Đảng, Nhà nước và đại biểu dự lễ bế mạc Kỳ họp thứ mười, Quốc hội khoá XV (Ảnh: Doãn Tấn/TTXVN)
2. Cơ sở lý luận về sự chuyển dịch từ lập pháp phản ứng chính sách sang lập pháp kiến tạo
2.1. Khái quát về mô hình lập pháp phản ứng chính sách
Trong các nghiên cứu về chính sách công, khái niệm “lập pháp phản ứng” (reactive legislation) thường được sử dụng để chỉ những đạo luật hoặc chương trình lập pháp được ban hành nhằm đáp ứng trực tiếp các vấn đề hoặc khủng hoảng phát sinh trong xã hội. Theo B. Guy Peters, trong nhiều hệ thống chính trị, quá trình hoạch định chính sách và xây dựng pháp luật thường mang tính phản ứng đối với các vấn đề chính sách nảy sinh từ thực tiễn quản lý hoặc từ sức ép của các nhóm lợi ích và dư luận xã hội[3]. Tương tự, William N. Eskridge Jr. và Philip P. Frickey cho rằng phần lớn hoạt động lập pháp trong các nền dân chủ hiện đại có thể hoàn thiện dần dần, tức là được thực hiện thông qua những sửa đổi, bổ sung từng bước nhằm khắc phục các bất cập của hệ thống pháp luật hiện hành hơn là thiết kế các khuôn khổ thể chế hoàn toàn mới[4]. Dưới góc độ khoa học quản trị, Thomas R. Dye cũng nhận định rằng nhiều chính sách công được hình thành theo logic “vấn đề - giải pháp”, nghĩa là chính sách và pháp luật thường được ban hành sau khi các vấn đề xã hội đã bộc lộ rõ ràng và tạo ra áp lực chính trị đối với nhà hoạch định chính sách[5].
Từ các cách tiếp cận trên, có thể hiểu lập pháp phản ứng chính sách là mô hình xây dựng pháp luật trong đó các đạo luật chủ yếu được ban hành nhằm giải quyết các vấn đề đã phát sinh trong thực tiễn quản lý nhà nước hoặc đời sống kinh tế – xã hội.
Từ góc độ đặc trưng, mô hình lập pháp phản ứng thường thể hiện qua một số dấu hiệu cơ bản. Cụ thể như sau:
Thứ nhất, lập pháp phản ứng chủ yếu nhằm xử lý các vấn đề đã phát sinh trong thực tiễn quản lý hoặc ứng phó với các biến động kinh tế – xã hội, khiến chương trình lập pháp thường chịu ảnh hưởng của các vấn đề mang tính thời điểm. Thứ hai, mô hình này thường mang tính ngắn hạn và cục bộ, do tập trung giải quyết các vấn đề trước mắt nên đôi khi thiếu sự gắn kết với các chiến lược phát triển dài hạn và tổng thể hệ thống pháp luật. Thứ ba, lập pháp phản ứng thường thiếu khả năng dự báo chính sách, khiến pháp luật khó theo kịp sự phát triển của các lĩnh vực mới như kinh tế số và đổi mới sáng tạo. Thứ tư, việc phụ thuộc vào cách tiếp cận này có thể làm giảm tính ổn định và khả năng dự báo của hệ thống pháp luật. Do đó, nhiều nghiên cứu nhấn mạnh rằng nâng cao chất lượng lập pháp cần gắn với cải thiện quy trình xây dựng luật, [6]bao gồm đánh giá tác động chính sách, tham vấn xã hội và bảo đảm tính minh bạch.[7]
2.2. Khái quát về mô hình lập pháp kiến tạo phát triển
Trong bối cảnh môi trường kinh tế – xã hội biến động nhanh, pháp luật ngày càng được xem là công cụ chủ động thúc đẩy phát triển. Từ góc độ này, “lập pháp kiến tạo phát triển” được hiểu là mô hình xây dựng pháp luật không chỉ điều chỉnh các quan hệ xã hội hiện hữu mà còn thiết lập khuôn khổ thể chế định hướng và dẫn dắt sự phát triển dài hạn của nền kinh tế – xã hội. Cách tiếp cận này gắn với lý thuyết Nhà nước kiến tạo phát triển, trong đó pháp luật và chính sách công đóng vai trò quan trọng trong thúc đẩy tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.[8]
Khái niệm Nhà nước kiến tạo phát triển được đề cập rộng rãi trong các nghiên cứu về kinh nghiệm phát triển của một số quốc gia Đông Á như Nhật Bản, Hàn Quốc hay Đài Loan. Trong công trình nghiên cứu nổi tiếng về vai trò của nhà nước trong quá trình công nghiệp hóa của Nhật Bản, Chalmers Johnson cho rằng một trong những đặc trưng nổi bật của mô hình nhà nước này là khả năng thiết kế và thực thi các chính sách công mang tính chiến lược nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế[9]. Tiếp cận này sau đó được mở rộng trong các nghiên cứu của Peter Evans, người nhấn mạnh rằng nhà nước kiến tạo phát triển không chỉ dựa vào năng lực điều hành của bộ máy hành chính mà còn phụ thuộc vào việc xây dựng các thể chế và khuôn khổ pháp lý phù hợp để thúc đẩy phát triển thị trường và định hướng hoạt động của các chủ thể kinh tế[10]. Trong bối cảnh đó, hoạt động lập pháp đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc tạo lập nền tảng thể chế cho quá trình phát triển, bởi pháp luật không chỉ điều chỉnh hành vi của các chủ thể trong xã hội mà còn định hình các quy tắc của thị trường và môi trường kinh doanh.
Từ góc độ cấu trúc thể chế, mô hình lập pháp kiến tạo phát triển thường được đặc trưng bởi một số đặc điểm cơ bản sau đây:
Thứ nhất, lập pháp kiến tạo được định hướng bởi tầm nhìn chiến lược dài hạn, trong đó các khuôn khổ pháp lý được xây dựng gắn với các chiến lược phát triển kinh tế – xã hội của quốc gia. Thứ hai, mô hình này đòi hỏi năng lực dự báo và phân tích chính sách, thông qua các công cụ như đánh giá tác động pháp luật và nghiên cứu xu hướng phát triển[11]. Thứ ba, lập pháp kiến tạo coi pháp luật là công cụ dẫn dắt phát triển, tạo lập khuôn khổ thể chế thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Thứ tư, hệ thống pháp luật cần bảo đảm tính linh hoạt và khả năng thích ứng với sự thay đổi nhanh của khoa học – công nghệ và các mô hình kinh tế mới. [12]
Như vậy, lập pháp kiến tạo phản ánh sự chuyển đổi từ cách tiếp cận phản ứng sang cách tiếp cận chiến lược trong hoạt động xây dựng pháp luật.
2.3. Sự chuyển dịch tư duy lập pháp như một biểu hiện của chuyển đổi mô hình quản trị nhà nước
Sự chuyển dịch từ mô hình lập pháp phản ứng sang lập pháp kiến tạo không chỉ là sự thay đổi trong phương thức xây dựng pháp luật mà còn phản ánh quá trình chuyển đổi trong mô hình quản trị nhà nước. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, cách mạng công nghiệp lần thứ tư và sự phát triển nhanh chóng của các mô hình kinh tế mới, nhiều quốc gia đã từng bước chuyển từ mô hình quản lý nhà nước truyền thống sang mô hình quản trị nhà nước hiện đại, trong đó nhà nước không chỉ thực hiện chức năng quản lý mà còn chủ động kiến tạo các điều kiện thể chế cho sự phát triển kinh tế – xã hội[13]. Trong quá trình này, pháp luật giữ vai trò quan trọng trong việc thiết lập các quy tắc của thị trường, bảo đảm ổn định thể chế và định hướng các quá trình phát triển dài hạn.
Thứ nhất, sự chuyển dịch tư duy lập pháp gắn liền với quá trình chuyển từ cách tiếp cận quản lý và kiểm soát sang việc sử dụng pháp luật như một công cụ thúc đẩy phát triển và đổi mới sáng tạo. Nhiều nghiên cứu cho thấy chất lượng thể chế và hệ thống pháp luật có ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh và khả năng thu hút đầu tư của quốc gia. [14]
Thứ hai, sự chuyển dịch này làm nổi bật vai trò của cơ quan lập pháp trong việc định hướng chính sách và thiết lập các khuôn khổ thể chế cho phát triển. [15]
Thứ ba, kinh nghiệm quốc tế cho thấy xu hướng tăng cường tính chiến lược, khả năng dự báo và minh bạch của hệ thống pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả quản trị và thúc đẩy phát triển bền vững. Tại Nhật Bản và Hàn Quốc, hệ thống pháp luật được thiết kế gắn chặt với các chiến lược phát triển kinh tế dài hạn của quốc gia, trong đó các đạo luật đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy công nghiệp hóa, phát triển khoa học – công nghệ và hỗ trợ các ngành kinh tế mũi nhọn[16]. Tương tự, tại nhiều quốc gia châu Âu, cải cách quy trình lập pháp theo hướng nâng cao chất lượng lập pháp, tăng cường đánh giá tác động chính sách và mở rộng sự tham gia của các chủ thể xã hội đã góp phần xây dựng các hệ thống pháp luật có tính minh bạch và khả năng thích ứng cao với những thay đổi của môi trường phát triển[17]. Những kinh nghiệm này cho thấy rằng việc chuyển từ mô hình lập pháp phản ứng sang lập pháp kiến tạo không chỉ là xu hướng của một số quốc gia riêng lẻ mà đã trở thành một xu hướng chung trong cải cách thể chế và quản trị nhà nước hiện đại.
3. Lập pháp kiến tạo trong xây dựng Nhà nước kiến tạo phát triển ở Việt Nam
3.1. Định hướng xây dựng Nhà nước pháp quyền và Nhà nước kiến tạo phát triển trong các nghị quyết của Đảng
Trong những năm gần đây, việc xây dựng Nhà nước pháp quyền và hoàn thiện thể chế phát triển đã trở thành một trong những định hướng cải cách quan trọng của Việt Nam. Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 9/11/2022 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới đã xác định rõ yêu cầu nâng cao chất lượng của hệ thống pháp luật và đổi mới hoạt động lập pháp nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh mới. Nghị quyết nhấn mạnh rằng hệ thống pháp luật phải bảo đảm tính đồng bộ, thống nhất, khả thi và ổn định, đồng thời phải tạo lập môi trường pháp lý thuận lợi cho sự phát triển của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế sâu rộng[18].
Trên cơ sở định hướng này, nhiều văn kiện của Đảng và Nhà nước đã tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu đổi mới tư duy lập pháp theo hướng chủ động và kiến tạo. Trong đó, Nghị quyết số 66-NQ/TW năm 2023 của Bộ Chính trị về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đã đặt ra yêu cầu nâng cao chất lượng của hệ thống pháp luật và khắc phục tình trạng pháp luật còn chồng chéo, thiếu ổn định hoặc chưa theo kịp sự phát triển của thực tiễn. Nghị quyết cũng nhấn mạnh quan điểm coi thể chế và pháp luật là một trong những động lực quan trọng của phát triển, đồng thời yêu cầu chuyển từ tư duy “quản lý bằng pháp luật” sang tư duy kiến tạo môi trường phát triển thông qua pháp luật[19].
Những định hướng này cho thấy rõ xu hướng chuyển đổi trong cách tiếp cận đối với hoạt động xây dựng pháp luật ở Việt Nam. Nếu như trước đây pháp luật chủ yếu được xây dựng nhằm thiết lập các công cụ quản lý nhà nước, thì trong giai đoạn hiện nay pháp luật ngày càng được nhìn nhận như một thiết chế nền tảng của phát triển, có khả năng định hướng thị trường, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tạo lập môi trường thể chế ổn định cho các hoạt động kinh tế – xã hội.
3.2. Vai trò của pháp luật và hoạt động lập pháp trong việc kiến tạo thể chế phát triển ở Việt Nam
Trong mô hình Nhà nước kiến tạo phát triển, pháp luật giữ vai trò quan trọng trong việc thiết lập khuôn khổ thể chế cho sự vận hành của nền kinh tế – xã hội. Hệ thống pháp luật không chỉ điều chỉnh hành vi của các chủ thể mà còn tạo lập môi trường thể chế ổn định, minh bạch cho sự phát triển của thị trường, đồng thời khuyến khích đổi mới sáng tạo và phát triển khoa học – công nghệ.
Ở Việt Nam, vai trò này ngày càng được thể hiện rõ trong quá trình hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Nhiều đạo luật được ban hành hoặc sửa đổi nhằm cải thiện môi trường đầu tư, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và hỗ trợ sự phát triển của các mô hình kinh tế mới, đặc biệt trong các lĩnh vực như đầu tư, doanh nghiệp, chuyển đổi số và kinh tế xanh.
Tuy nhiên, thực tiễn lập pháp vẫn còn một số hạn chế như tình trạng chồng chéo, thiếu ổn định hoặc phải sửa đổi thường xuyên. Điều này phản ánh phần nào ảnh hưởng của cách tiếp cận lập pháp mang tính phản ứng chính sách. Do đó, việc chuyển sang mô hình lập pháp kiến tạo, dựa trên tầm nhìn chiến lược và dự báo chính sách, được xem là yêu cầu quan trọng nhằm nâng cao chất lượng thể chế, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và hỗ trợ quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng bền vững..
3.3. Những thách thức của hệ thống lập pháp và yêu cầu phát triển mô hình lập pháp kiến tạo trong hoạt động của Quốc hội khóa XVI
Mặc dù định hướng xây dựng hệ thống pháp luật theo mô hình kiến tạo phát triển đã được khẳng định trong các nghị quyết của Đảng và quá trình cải cách thể chế ở Việt Nam, việc chuyển từ mô hình lập pháp phản ứng sang lập pháp kiến tạo vẫn đặt ra nhiều thách thức.
Thứ nhất, trong một số trường hợp tư duy lập pháp vẫn mang tính phản ứng chính sách, khi nhiều đạo luật chủ yếu được ban hành nhằm xử lý các vấn đề phát sinh trước mắt của thực tiễn quản lý. Điều này khiến pháp luật đôi khi thiếu sự gắn kết với các chiến lược phát triển dài hạn.
Thứ hai, năng lực phân tích và dự báo chính sách trong hoạt động lập pháp còn hạn chế. Công tác nghiên cứu chính sách và đánh giá tác động pháp luật ở một số dự án luật vẫn mang tính hình thức, làm giảm khả năng dự báo của hệ thống pháp luật đối với các lĩnh vực mới như kinh tế số hay đổi mới sáng tạo.
Thứ ba, tính đồng bộ của hệ thống pháp luật vẫn là một thách thức lớn khi một số quy định giữa các luật và văn bản dưới luật còn chồng chéo hoặc chưa thống nhất.
Thứ tư, tính ổn định và khả năng dự báo của pháp luật chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của môi trường pháp lý hiện đại, trong khi đây là điều kiện quan trọng để bảo đảm niềm tin thể chế và thúc đẩy đầu tư, đổi mới sáng tạo.
Thứ năm, cơ chế tham vấn và sự tham gia của các chủ thể xã hội trong quá trình xây dựng pháp luật cần được tăng cường hơn nữa nhằm nâng cao chất lượng và tính minh bạch của hoạt động lập pháp..
Thứ sáu, sự phối hợp giữa Quốc hội, Chính phủ và các chủ thể xã hội trong quá trình xây dựng pháp luật cần tiếp tục được tăng cường theo hướng phân định rõ vai trò và nâng cao trách nhiệm trong hoạch định chính sách lập pháp. Trong điều kiện Việt Nam, phần lớn dự án luật do Chính phủ trình Quốc hội xem xét, quyết định, vì vậy chất lượng lập pháp phụ thuộc nhiều vào sự phối hợp hiệu quả giữa cơ quan hành pháp và cơ quan lập pháp cũng như sự tham gia của các chủ thể xã hội. Nếu sự phối hợp này chưa chặt chẽ, dự án luật có thể phải chỉnh sửa nhiều lần hoặc bộc lộ bất cập khi thực thi. Do đó, trong mô hình lập pháp kiến tạo, Quốc hội cần tăng cường vai trò định hướng và giám sát chính sách, Chính phủ nâng cao chất lượng soạn thảo và đánh giá tác động, đồng thời mở rộng sự tham gia thực chất của xã hội trong toàn bộ quá trình xây dựng pháp luật.
Trong bối cảnh đó, Quốc hội khóa XVI được kỳ vọng thúc đẩy mạnh mẽ sự chuyển đổi sang mô hình lập pháp kiến tạo. Để thực hiện vai trò này, hoạt động lập pháp của Quốc hội cần được đổi mới theo hướng tăng cường tính chiến lược và nâng cao năng lực dự báo chính sách. Điều này bao gồm việc xây dựng chương trình lập pháp dài hạn gắn với các chiến lược phát triển quốc gia, tăng cường công tác phân tích chính sách và đánh giá tác động của các dự án luật, đồng thời mở rộng sự tham gia của các chuyên gia, doanh nghiệp và các chủ thể xã hội trong quá trình xây dựng pháp luật. Bên cạnh đó, việc nâng cao chất lượng lập pháp cũng đòi hỏi phải tăng cường sự phối hợp giữa Quốc hội, Chính phủ và các cơ quan trong hệ thống chính trị nhằm bảo đảm tính đồng bộ và thống nhất của hệ thống pháp luật.
Trong bối cảnh Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới với nhiều cơ hội và thách thức đan xen, việc phát triển mô hình lập pháp kiến tạo phát triển có ý nghĩa quan trọng đối với việc nâng cao chất lượng thể chế và hiệu quả quản trị quốc gia. Đây cũng chính là một trong những yêu cầu đặt ra đối với hoạt động lập pháp của Quốc hội trong nhiệm kỳ tới, trong đó việc chuyển đổi từ tư duy lập pháp phản ứng sang tư duy lập pháp chủ động và chiến lược sẽ đóng vai trò then chốt trong quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.
4. Phát triển mô hình lập pháp chiến lược của Quốc hội khóa XVI dựa trên dự báo chính sách
4.1. Đổi mới tư duy lập pháp theo hướng kiến tạo và chiến lược
Một trong những điều kiện tiên quyết để phát triển mô hình lập pháp kiến tạo là đổi mới tư duy lập pháp theo hướng chủ động và chiến lược. Trong mô hình lập pháp truyền thống, hoạt động xây dựng pháp luật thường được triển khai theo logic phản ứng đối với các vấn đề phát sinh trong thực tiễn quản lý nhà nước. Tuy nhiên, trong bối cảnh phát triển hiện nay, tư duy lập pháp cần được chuyển đổi theo hướng coi pháp luật như một công cụ quan trọng để kiến tạo môi trường thể chế cho sự phát triển.
Đổi mới tư duy lập pháp theo hướng kiến tạo trước hết đòi hỏi phải nhìn nhận pháp luật không chỉ là công cụ quản lý nhà nước mà còn là một thiết chế định hướng phát triển. Điều này có nghĩa là các đạo luật cần được xây dựng trên cơ sở tầm nhìn dài hạn, gắn với các chiến lược phát triển kinh tế – xã hội của quốc gia, đồng thời có khả năng mở đường cho các mô hình kinh tế mới như kinh tế số, đổi mới sáng tạo, kinh tế tuần hoàn và chuyển đổi năng lượng. Trong bối cảnh đó, vai trò của Quốc hội không chỉ dừng lại ở việc thông qua các dự án luật mà còn thể hiện ở khả năng định hướng chính sách lập pháp, xác định các ưu tiên lập pháp và bảo đảm rằng các đạo luật được ban hành có tính chiến lược và khả năng dẫn dắt phát triển.
4.2. Nâng cao năng lực dự báo chính sách trong hoạt động lập pháp
Trong mô hình lập pháp kiến tạo, việc xây dựng pháp luật không chỉ nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội hiện hữu mà còn phải hướng tới nhận diện và dự báo các xu hướng phát triển trong tương lai. Do đó, nâng cao năng lực phân tích và dự báo chính sách trở thành điều kiện quan trọng để bảo đảm rằng các đạo luật có tính chiến lược, khả năng thích ứng và khả năng dẫn dắt phát triển. Trong bối cảnh đó, hoạt động lập pháp của Quốc hội cần được tăng cường trên hai phương diện chính: nâng cao vai trò của phân tích chính sách và đánh giá tác động lập pháp, đồng thời phát triển các cơ chế nghiên cứu, tham vấn và sử dụng dữ liệu trong quá trình xây dựng pháp luật.
Thứ nhất, việc xây dựng luật cần dựa trên các nghiên cứu chính sách và đánh giá tác động lập pháp (RIA) nhằm nhận diện rõ vấn đề chính sách, so sánh các phương án điều chỉnh và đánh giá chi phí – lợi ích trước khi ban hành quy định pháp luật. Điều này góp phần nâng cao tính khả thi, ổn định và khả năng dự báo của hệ thống pháp luật, đặc biệt trong các lĩnh vực phát triển nhanh như công nghệ số, trí tuệ nhân tạo hay chuyển đổi năng lượng.
Thứ hai, cần tăng cường cơ chế nghiên cứu, tham vấn và sử dụng dữ liệu trong quá trình lập pháp. Việc huy động sự tham gia của các viện nghiên cứu, chuyên gia, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội, cùng với việc khai thác dữ liệu và bằng chứng từ thực tiễn, sẽ góp phần nâng cao chất lượng lập pháp, đồng thời tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của hoạt động lập pháp.
4.3. Hoàn thiện quy trình lập pháp theo hướng minh bạch, linh hoạt và tăng cường phối hợp giữa các chủ thể
Một yêu cầu quan trọng để phát triển mô hình lập pháp kiến tạo là tiếp tục hoàn thiện quy trình lập pháp theo hướng minh bạch, khoa học và tăng cường phối hợp giữa các chủ thể tham gia xây dựng pháp luật. Trong hệ thống chính trị Việt Nam, phần lớn các dự án luật do Chính phủ trình Quốc hội xem xét, quyết định, vì vậy chất lượng lập pháp phụ thuộc nhiều vào sự phối hợp giữa cơ quan hành pháp và cơ quan lập pháp, cũng như vào chất lượng nghiên cứu chính sách và tham vấn xã hội.
Trong bối cảnh chuyển sang mô hình lập pháp kiến tạo, quy trình lập pháp cần được cải cách theo hướng nâng cao chất lượng chuẩn bị chính sách, tăng cường đánh giá tác động và mở rộng sự tham gia của các chủ thể xã hội. Đồng thời, cần phát triển các cơ chế lập pháp linh hoạt đối với các lĩnh vực mới như kinh tế số, đổi mới sáng tạo hay chuyển đổi xanh, thông qua các công cụ như cơ chế thí điểm chính sách (policy sandbox), quy định mang tính khung hoặc thủ tục lập pháp rút gọn đối với các vấn đề cấp bách.
Thực tiễn lập pháp của Quốc hội trong những năm gần đây cho thấy xu hướng tăng cường minh bạch và tham vấn xã hội, thể hiện qua việc tổ chức lấy ý kiến rộng rãi đối với các dự án luật lớn như Luật Đất đai, Luật Nhà ở và Luật Kinh doanh bất động sản. Những cải tiến này phản ánh bước chuyển từng bước từ cách tiếp cận lập pháp phản ứng sang lập pháp dựa trên bằng chứng và tham vấn rộng rãi, góp phần nâng cao chất lượng hệ thống pháp luật..
4.4. Xây dựng chương trình lập pháp dài hạn gắn với chiến lược phát triển quốc gia
Bên cạnh việc hoàn thiện quy trình lập pháp, một yêu cầu quan trọng của mô hình lập pháp kiến tạo là xây dựng chương trình lập pháp dài hạn gắn với tầm nhìn chiến lược phát triển quốc gia. Trong nhiều hệ thống lập pháp hiện đại, chương trình xây dựng luật không chỉ được thiết kế theo từng năm mà còn gắn với các chu kỳ phát triển dài hạn của quốc gia, qua đó bảo đảm hệ thống pháp luật được xây dựng một cách chủ động thay vì chỉ phản ứng trước các vấn đề phát sinh.
Ở Việt Nam, Quốc hội hằng năm ban hành Nghị quyết về Chương trình xây dựng luật, pháp lệnh nhằm xác định các dự án luật cần chuẩn bị và trình Quốc hội xem xét. Tuy nhiên, trong bối cảnh yêu cầu hoàn thiện thể chế ngày càng cao, chương trình lập pháp cần được xây dựng với tầm nhìn dài hạn hơn và gắn với các chiến lược phát triển quốc gia như chiến lược phát triển kinh tế – xã hội, chuyển đổi số hay tăng trưởng xanh.
Việc xây dựng chương trình lập pháp dài hạn cũng góp phần tăng cường tính ổn định và khả năng dự báo của hệ thống pháp luật, qua đó tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho đầu tư, kinh doanh và đổi mới sáng tạo. Trong bối cảnh đó, Quốc hội khóa XVI được kỳ vọng sẽ thúc đẩy mạnh mẽ mô hình lập pháp chiến lược dựa trên dự báo chính sách nhằm định hướng thể chế cho sự phát triển dài hạn của đất nước..
Kết luận
Trong bối cảnh yêu cầu hoàn thiện thể chế và nâng cao chất lượng quản trị quốc gia ngày càng trở nên cấp thiết, sự chuyển dịch từ mô hình lập pháp phản ứng chính sách sang lập pháp kiến tạo phát triển đang trở thành một xu hướng quan trọng trong khoa học lập pháp và thực tiễn xây dựng pháp luật ở nhiều quốc gia. Đối với Việt Nam, quá trình chuyển đổi này gắn liền với định hướng xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, trong đó pháp luật không chỉ đóng vai trò điều chỉnh các quan hệ xã hội hiện hữu mà còn trở thành công cụ quan trọng để định hướng và dẫn dắt sự phát triển của nền kinh tế và xã hội.
Những phân tích trong bài viết cho thấy rằng việc phát triển mô hình lập pháp kiến tạo đòi hỏi phải đổi mới tư duy lập pháp, nâng cao năng lực phân tích và dự báo chính sách, hoàn thiện quy trình lập pháp theo hướng minh bạch và tăng cường sự tham gia của xã hội, đồng thời xây dựng chương trình lập pháp dài hạn gắn với các chiến lược phát triển quốc gia. Trong bối cảnh đó, Quốc hội khóa XVI được kỳ vọng sẽ đóng vai trò trung tâm trong việc thúc đẩy sự chuyển đổi sang mô hình lập pháp chiến lược dựa trên dự báo chính sách, qua đó nâng cao chất lượng của hệ thống pháp luật và phát huy vai trò kiến tạo của pháp luật đối với sự phát triển của đất nước.
Trong thời gian tới, việc tiếp tục hoàn thiện thể chế lập pháp theo hướng nâng cao tính ổn định, khả năng dự báo và tính linh hoạt của hệ thống pháp luật, đồng thời tăng cường cơ chế phối hợp giữa Quốc hội, Chính phủ và các chủ thể xã hội trong quá trình xây dựng pháp luật sẽ là những định hướng quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả của hoạt động lập pháp và đáp ứng yêu cầu phát triển của Việt Nam trong giai đoạn mới.
-------------------------
Tài liệu tham khảo
1. Bevir, Mark (2012), Governance: A Very Short Introduction, Oxford University Press.
2. Dye, Thomas R. (2017), Understanding Public Policy, Pearson Education.
3. Eskridge, William N. Jr. & Frickey, Philip P. (2000), Legislation and Statutory Interpretation, Foundation Press.
4. Evans, Peter (1995), Embedded Autonomy: States and Industrial Transformation, Princeton University Press.
5. Fukuyama, Francis (2014), Political Order and Political Decay, Farrar, Straus and Giroux.
6. Johnson, Chalmers (1982), MITI and the Japanese Miracle: The Growth of Industrial Policy 1925–1975, Stanford University Press.
7. Lijphart, Arend (2012), Patterns of Democracy: Government Forms and Performance in Thirty-Six Countries, Yale University Press.
8. Meuwese, Anne & van den Brink, Theo (2013), “Legislative Quality and Legislative Process”, Legisprudence.
9. OECD (2019), Better Regulation Practices Across the European Union, OECD Publishing.
[1] https://www.moj.gov.vn/qt/tintuc/Pages/nghien-cuu-trao-doi.aspx truy cập ngày 3/3/2026
[2] https://danchuphapluat.vn/nhung-diem-moi-trong-xay-dung-ban-hanh-van-ban-quy-pham-phap-luat-cua-quoc-hoi-uy-ban-thuong-vu-quoc-hoi-6149.html truy cập ngày 3/3/2026
[3] B. Guy Peters, American Public Policy: Promise and Performance, CQ Press, 2018
[4] William N. Eskridge Jr. & Philip P. Frickey, Legislation and Statutory Interpretation, Foundation Press, 2000.
[5] Thomas R. Dye, Understanding Public Policy, Pearson Education, 2017.
[6] Anne Meuwese & Theo van den Brink, “Legislative Quality and Legislative Process,” Legisprudence, 2013.
[7] OECD, Better Regulation Practices Across the European Union, OECD Publishing, 2019
[8] Meredith Woo-Cumings (ed.), The Developmental State, Cornell University Press, 1999.
[9] Chalmers Johnson, MITI and the Japanese Miracle: The Growth of Industrial Policy 1925–1975, Stanford University Press, 1982
[10] Peter Evans, Embedded Autonomy: States and Industrial Transformation, Princeton University Press, 1995.
[11] Francis Fukuyama, Political Order and Political Decay, Farrar, Straus and Giroux, 2014.
[12] OECD, Regulatory Policy Outlook, OECD Publishing, 2021.
[13] Mark Bevir, Governance: A Very Short Introduction, Oxford University Press, 2012.
[14] World Bank, World Development Report: Governance and the Law, World Bank, 2017.
[15] Arend Lijphart, Patterns of Democracy: Government Forms and Performance in Thirty-Six Countries, Yale University Press, 2012.
[16] Chalmers Johnson, MITI and the Japanese Miracle, Stanford University Press, 1982.
[17] OECD, Regulatory Policy Outlook, OECD Publishing, 2021.
[18] Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 9/11/2022 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.
[19] Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 của Bộ Chính trị về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.