1. Trung Quốc: Đặc khu kinh tế Thâm Quyến - Mô hình tự chủ thể chế và cải cách đất đai đột phá
Thâm Quyến là ví dụ kinh điển và thành công nhất thế giới về một đô thị đặc biệt được xây dựng từ mô hình Đặc khu kinh tế (Special Economic Zone - SEZ), nơi các chính sách pháp lý và thể chế đột phá đã được thí điểm một cách có hệ thống, từ đó tạo động lực chuyển hóa thành trung tâm kinh tế - công nghệ hàng đầu toàn cầu.

Thâm Quyến là trung tâm công nghiệp lớn tại Trung Quốc
Năm 1980, dưới sự lãnh đạo chiến lược của Đặng Tiểu Bình, Trung Quốc chính thức thành lập Đặc khu kinh tế Thâm Quyến theo “Quy định về Đặc khu kinh tế tỉnh Quảng Đông” được Ủy ban Thường vụ Quốc hội Nhân dân Trung Quốc thông qua ngày 26/8/1980, coi đây là “phòng thí nghiệm” sống động cho chính sách cải cách mở cửa [1].
Lúc bấy giờ, Thâm Quyến chỉ là một khu vực biên giới với dân số khoảng 332.900 người (theo số liệu thống kê chính thức ban đầu), GDP vỏn vẹn 270 triệu nhân dân tệ, cơ sở hạ tầng thô sơ và chủ yếu dựa vào nông nghiệp, đánh bắt cá. Đến năm 2025, theo báo cáo chính thức của Cục Thống kê Thâm Quyến, GDP của thành phố đã đạt 3.873 nghìn tỷ nhân dân tệ (khoảng 557,32 tỷ USD), tăng trưởng 5,5% so với năm trước, với dân số thường trú vượt 17,8 triệu người [2].
Tốc độ tăng trưởng kinh tế trung bình hàng năm trong giai đoạn đầu (1980 - 1990) đạt mức kỷ lục, biến Thâm Quyến thành một trong bốn siêu đô thị hàng đầu Trung Quốc, với vai trò dẫn dắt Vùng Vịnh Quảng Đông - Hồng Kông - Ma Cao (Greater Bay Area). Sự thành công này không chỉ nằm ở quy mô kinh tế mà còn ở giá trị thể chế: Thâm Quyến đã chứng minh rằng việc trao quyền tự chủ pháp lý và hành chính cao, kết hợp với cải cách đất đai thị trường hóa, là chìa khóa then chốt để thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), thúc đẩy đổi mới sáng tạo và xây dựng môi trường kinh doanh minh bạch, cạnh tranh quốc tế.
Từ góc độ pháp luật hành chính - kinh tế, mô hình Thâm Quyến nổi bật ở ba nhóm chính sách đột phá, được thiết kế như một hệ thống thể chế đồng bộ, linh hoạt và có khả năng nhân rộng. Trước hết, tự chủ lập pháp và hành chính cao là nền tảng cốt lõi. Theo cơ chế SEZ ban đầu năm 1980, Thâm Quyến được trao quyền ban hành quy định địa phương độc lập trong nhiều lĩnh vực kinh tế, đầu tư và quản lý hành chính, khác biệt rõ rệt so với hệ thống tập trung truyền thống của Trung Quốc. Điều này cho phép thành phố thí điểm các chính sách trước khi áp dụng toàn quốc, giảm rủi ro hệ thống và tăng tốc độ cải cách. Đến năm 1988, Thâm Quyến chính thức được nâng cấp lên mức tự chủ tương đương cấp tỉnh. Đỉnh cao của cơ chế này là Kế hoạch thí điểm cải cách toàn diện giai đoạn 2020 - 2025 (Implementation Plan for the Pilot Comprehensive Reform of Building a Pilot Demonstration Zone of Socialism with Chinese Characteristics in Shenzhen), được Trung ương phê duyệt nhân dịp 40 năm thành lập SEZ, trao thêm quyền tự chủ trong phân bổ yếu tố sản xuất (đất đai, lao động, vốn), cải thiện môi trường kinh doanh và quản lý không gian đô thị.
Đến tháng 6 năm 2025, Trung ương ban hành gói chính sách mới mang tên “Ý kiến về việc đẩy sâu thí điểm cải cách toàn diện tại Thâm Quyến nhằm thúc đẩy sâu sắc cải cách đổi mới và mở rộng mở cửa” (Opinions on Further Advancing Shenzhen’s Comprehensive Pilot Reforms), tiếp tục củng cố quyền tự chủ trong giáo dục, khoa học công nghệ, thu hút nhân tài và hợp tác Vùng Vịnh. Các quy định này không chỉ mở rộng “hộp cát quy định” (regulatory sandbox) cho công nghệ cao như AI, dữ liệu lớn, mà còn cho phép Thâm Quyến dẫn dắt mô hình quản trị đô thị hiện đại, với trọng tâm tích hợp chuỗi đổi mới - công nghiệp - vốn - nhân tài.
Trong bối cảnh Việt Nam năm 2026, sau Đại hội XIV của Đảng (tháng 1/2026), việc tham khảo cơ chế tự chủ này cho phát triển đô thị đặc biệt càng có ý nghĩa sâu sắc khi Nghị quyết Đại hội XIII (2021) đã nhấn mạnh “đổi mới mạnh mẽ tư duy, xây dựng và hoàn thiện đồng bộ thể chế phát triển bền vững về kinh tế”, đồng thời Nghị quyết 18-NQ/TW (2022) của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII khẳng định “tiếp tục đổi mới, hoàn thiện thể chế, chính sách về đất đai” nhằm tạo động lực đưa đất nước trở thành nước phát triển có thu nhập cao. Luật Quy hoạch đô thị và nông thôn năm 2024 (số 47/2024/QH15) cũng quy định rõ khung pháp lý cho đô thị loại đặc biệt, với các quy hoạch phân khu linh hoạt - một bước tiến quan trọng để Việt Nam có thể thí điểm mô hình tương tự Thâm Quyến trong bối cảnh đô thị hóa đạt khoảng 45% vào năm 2025 theo định hướng Đại hội XIII và XIV [3].
Thứ hai, cải cách đất đai mang tính cách mạng đã tạo nền tảng pháp lý then chốt cho sự bùng nổ đô thị và đầu tư. Trước năm 1987, đất đai tại Trung Quốc chủ yếu được phân bổ hành chính theo cơ chế kế hoạch hóa. Thâm Quyến đã phá vỡ rào cản này bằng việc tổ chức phiên đấu giá quyền sử dụng đất nhà nước đầu tiên vào ngày 01/12/1987 - sự kiện lịch sử đánh dấu “chuyển dịch từ phân bổ miễn phí sang thị trường hóa quyền sử dụng đất” [4]. Đến năm 2001, việc chuyển nhượng đất thương mại bắt buộc phải qua đấu giá công khai được quy định pháp lý chặt chẽ, và được nhân rộng toàn quốc giai đoạn 2002 - 2007. Đặc biệt, Quy định Quy hoạch Đô thị Thâm Quyến năm 1998 đã thiết lập hệ thống quy hoạch ba cấp (tổng thể - phân khu - chi tiết) với hiệu lực pháp lý cao, cấm tuyệt đối can thiệp chính trị vào quy hoạch sử dụng đất. Cơ chế này không chỉ đảm bảo tính minh bạch, công khai mà còn tạo nguồn thu ngân sách khổng lồ từ đất đai để tái đầu tư hạ tầng. Theo các nghiên cứu học thuật, cải cách đất đai tại Thâm Quyến đã góp phần giảm chi phí giao dịch, thúc đẩy hiệu quả phân bổ tài nguyên và thu hút FDI chiếm tỷ trọng lớn nhất trong các SEZ ban đầu (hơn 50% FDI cả nước vào năm 1981). Đến nay, trong Kế hoạch thí điểm 2020 - 2025 và hướng dẫn năm 2025, Thâm Quyến tiếp tục hoàn thiện cơ chế tách quyền sử dụng đất xây dựng thành quyền sử dụng bề mặt và ngầm, đồng thời áp dụng đấu giá điện tử, góp phần nâng cao chất lượng quản trị đô thị bền vững. So sánh với Việt Nam, đây là bài học quý báu khi Nghị quyết 18-NQ/TW (2022) và Luật Đất đai (sửa đổi) 2024 đang hướng tới cơ chế thị trường hóa quyền sử dụng đất, đấu giá công khai và phân cấp mạnh mẽ hơn cho các đô thị loại đặc biệt, nhằm khắc phục tình trạng “đất chờ” và thúc đẩy đầu tư hạ tầng theo tinh thần Đại hội XIV [5].
Thứ ba, cải cách lao động và đầu tư đã tạo môi trường pháp lý linh hoạt, hấp dẫn nhà đầu tư. Thâm Quyến áp dụng hợp đồng lao động linh hoạt, hệ thống lương “ba yếu tố” (cơ bản - chức vụ - biến động thị trường) và bảo hiểm xã hội tiên tiến, đồng thời cho phép di cư tự do từ nông thôn (phá bỏ hukou cứng nhắc). Năm 1990, Thâm Quyến thành lập sàn chứng khoán đầu tiên của Trung Quốc, kết hợp cơ chế tài trợ mạo hiểm (venture capital) và “cửa sổ một cửa” (one-stop-shop) xử lý thủ tục hành chính chỉ trong 24 giờ. Các ưu đãi thuế, miễn giảm hải quan và bảo hộ sở hữu trí tuệ đã biến thành phố thành “thiên đường” FDI, với hàng loạt tập đoàn công nghệ toàn cầu như Huawei, Tencent đặt trụ sở. Những đổi mới này không chỉ thúc đẩy tăng trưởng mà còn tạo ra hệ sinh thái đổi mới, với tỷ trọng ngành công nghệ cao chiếm hơn 43% GDP năm 2025.
Từ góc độ pháp luật kinh tế, đây là minh chứng sống động cho việc sử dụng công cụ hành chính để giảm chi phí tuân thủ, tăng tính cạnh tranh quốc tế - một nguyên tắc mà Việt Nam đang theo đuổi qua các nghị quyết của Bộ Chính trị về cải cách hành chính và phát triển kinh tế số theo tinh thần Đại hội XIII và XIV.
Tổng thể, các đổi mới pháp lý - thể chế tại Thâm Quyến đã tạo ra môi trường kinh doanh minh bạch, giảm rủi ro chính trị và thu hút FDI khổng lồ, biến nơi đây thành trung tâm công nghệ toàn cầu với sức lan tỏa đến Vùng Vịnh. Bài học cốt lõi cho Việt Nam trong bối cảnh mới là: chỉ khi trao quyền tự chủ thực chất cho các đô thị loại đặc biệt, kết hợp cải cách đất đai thị trường hóa và khung pháp lý linh hoạt, mới có thể hiện thực hóa khát vọng phát triển bền vững, như tinh thần Nghị quyết Đại hội XIII nhấn mạnh “đột phá chiến lược” về thể chế và Nghị quyết Đại hội XIV hướng tới tăng trưởng GDP cao, đô thị thông minh. Việc nghiên cứu sâu mô hình Thâm Quyến không chỉ là tham khảo mà còn là cơ sở khoa học để hoàn thiện Luật Quy hoạch đô thị và nông thôn 2024, góp phần xây dựng hệ thống pháp luật hành chính - kinh tế hiện đại, phù hợp với định hướng xã hội chủ nghĩa.
2. Singapore: Sáng kiến “Quốc gia Thông minh” (Smart Nation) - Khung pháp lý số và quản trị tích hợp
Singapore, với tư cách là một thành bang-đô thị đặc biệt có quy mô lãnh thổ hạn chế nhưng mật độ dân cư cao cùng trình độ phát triển kinh tế - xã hội vượt trội, đã nâng tầm mô hình phát triển đô thị thông minh lên cấp độ quốc gia thông qua Sáng kiến “Quốc gia Thông minh” (Smart Nation) được khởi xướng năm 2014 dưới sự lãnh đạo trực tiếp của Thủ tướng Lee Hsien Loong. Không dừng lại ở việc tập trung đơn thuần vào hạ tầng công nghệ và các ứng dụng số bề mặt, Singapore đã xây dựng một khung pháp lý và thể chế toàn diện, linh hoạt, hỗ trợ mạnh mẽ cho quá trình chuyển đổi số quốc gia, đồng thời đảm bảo tính tin cậy, an toàn, bảo vệ quyền lợi công dân và thúc đẩy hòa nhập xã hội sâu rộng. Mô hình này không chỉ là bài học về ứng dụng công nghệ mà còn là minh chứng sống động cho việc kết hợp hài hòa giữa đổi mới sáng tạo, quản trị hành chính nhà nước hiệu quả theo nguyên tắc “toàn chính phủ” (whole-of-government) và bảo vệ lợi ích công cộng, góp phần tạo ra một hệ sinh thái đô thị bền vững, cạnh tranh toàn cầu và thích ứng với các thách thức của cách mạng công nghiệp 4.0.

Singapore nổi bật như một hình mẫu điển hình, nhờ việc kết hợp chính sách, hạ tầng số và đô thị thông minh để xây dựng một môi trường sống hiện đại, tiện nghi và đáng tin cậy
Đến năm 2024, với việc ra mắt Smart Nation 2.0 dưới thời Thủ tướng Lawrence Wong, Singapore tiếp tục khẳng định cam kết điều chỉnh chiến lược một cách chủ động, kịp thời để đối phó với các thách thức mới của công nghệ số, hướng tới ba mục tiêu cốt lõi: Tin cậy (Trust), Tăng trưởng (Growth) và Cộng đồng (Community). “In Smart Nation 1.0, we focused on building up capabilities and encouraging the use of technology. For our next phase, or Smart Nation 2.0, we aim to sharpen our focus and use technology more effectively to transform our future and shape our nation together” [6].
Về khung pháp lý số linh hoạt, điểm nổi bật đầu tiên là việc thành lập Văn phòng Chương trình Quốc gia Thông minh (Smart Nation Programme Office - SNPO) năm 2014 trực thuộc Văn phòng Thủ tướng, sau đó được tái cấu trúc năm 2017 thành Văn phòng Chính phủ Số và Quốc gia Thông minh (Smart Nation and Digital Government Office - SNDGO) phối hợp chặt chẽ với Cơ quan Công nghệ Chính phủ (GovTech) để hình thành Nhóm Chính phủ Số và Quốc gia Thông minh (Smart Nation and Digital Government Group - SNDGG) [7]. Cơ chế thể chế này thể hiện rõ nguyên tắc quản trị hành chính tích hợp liên ngành, liên cơ quan một cách đồng bộ và hiệu quả, tránh tình trạng phân mảnh quản lý thường gặp ở nhiều quốc gia đang phát triển, đồng thời đảm bảo sự chỉ đạo thống nhất từ cấp cao nhất của Chính phủ. Đây là mô hình điển hình của quản trị hành chính hiện đại, nơi cơ quan trung ương đóng vai trò “người lái tàu” chiến lược, phối hợp chặt chẽ với các bộ ngành chuyên môn để triển khai các chính sách đột phá. Việc áp dụng “hộp cát quy định” (regulatory sandbox) do Cơ quan Tiền tệ Singapore (MAS) dẫn dắt từ năm 2016 trong lĩnh vực FinTech và các công nghệ mới nổi đã tạo ra không gian thử nghiệm an toàn, giảm thiểu rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp đổi mới trong khi vẫn duy trì các tiêu chuẩn bảo vệ người tiêu dùng, ổn định tài chính và an ninh quốc gia [8]. Cơ chế này không chỉ thúc đẩy sáng tạo mà còn cho phép cơ quan quản lý nhà nước học hỏi, điều chỉnh quy định một cách kịp thời, linh hoạt, phù hợp với tốc độ phát triển công nghệ nhanh chóng - một bài học quan trọng về pháp luật hành chính thích ứng (adaptive regulation) trong bối cảnh kinh tế số.
Năm 2025, Singapore đã đẩy mạnh việc hoàn thiện và dự kiến ban hành Đạo luật Hạ tầng Kỹ thuật số (Digital Infrastructure Act - DIA) nhằm quy định trách nhiệm báo cáo sự cố, thiết lập tiêu chuẩn an ninh mạng, khả năng phục hồi và hiệu quả năng lượng (bao gồm yêu cầu Power Usage Effectiveness - PUE cho trung tâm dữ liệu) đối với các nhà cung cấp hạ tầng số thiết yếu như trung tâm dữ liệu và dịch vụ đám mây [9]. Đạo luật này phản ánh sự chủ động trong hoàn thiện khung pháp lý hành chính để bảo vệ hạ tầng số - yếu tố then chốt của đô thị đặc biệt - trước các rủi ro từ tấn công mạng, sự cố kỹ thuật hay biến đổi khí hậu, đồng thời thúc đẩy phát triển bền vững xanh (Green Data Centre Roadmap) [10]. Bên cạnh đó, Luật An ninh Mạng 2018 (Cybersecurity Act), được sửa đổi bổ sung năm 2024 với nhiều quy định có hiệu lực từ ngày 31/10/2025 (bao gồm mở rộng phạm vi đến các hệ thống ảo, cung cấp dịch vụ nước ngoài và “Systems of Temporary Cybersecurity Concern”), cùng với Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân (Personal Data Protection Act - PDPA) được cập nhật liên tục, đã tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho quản trị rủi ro số [11]. Những quy định này không chỉ tập trung vào phòng thủ mà còn thúc đẩy trách nhiệm của các tổ chức trong việc bảo vệ dữ liệu, xây dựng lòng tin xã hội - một yếu tố quan trọng trong bối cảnh chuyển đổi số sâu rộng, nơi dữ liệu trở thành tài nguyên chiến lược nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro xâm phạm quyền riêng tư.
Về khía cạnh thử nghiệm và dữ liệu mở, Singapore đã phát triển nền tảng dữ liệu mở quốc gia (data.gov.sg) với hàng trăm bộ dữ liệu công khai, máy đọc được từ hơn 70 cơ quan nhà nước, kết hợp với các dự án thí điểm tại các khu vực chiến lược như Punggol Digital District - một khu đô thị số quy mô 50 ha được thiết kế như testbed sống động cho các giải pháp đô thị thông minh, tích hợp nền tảng Open Digital Platform (ODP) hỗ trợ dữ liệu thời gian thực cho trí tuệ nhân tạo (AI), an ninh mạng và các ứng dụng Internet vạn vật (IoT) - hay Jurong Lake District với định hướng phát triển bền vững, thương mại và đổi mới [12]. Những mô hình thí điểm này cho thấy cách tiếp cận thực tiễn, dựa trên dữ liệu và bằng chứng (evidence-based policymaking) trong lập pháp và quản trị đô thị, giúp chính quyền đánh giá hiệu quả chính sách trước khi nhân rộng, đồng thời khuyến khích sự tham gia của khu vực tư nhân và cộng đồng trong quá trình đồng sáng tạo (co-creation).
Đặc biệt, trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo - công nghệ then chốt của đô thị đặc biệt - Singapore dẫn đầu khu vực với Model AI Governance Framework (ban hành lần đầu năm 2019, cập nhật năm 2020, phiên bản dành cho Generative AI tháng 5/2024) cùng khung kiểm tra AI Verify do AI Verify Foundation (thuộc IMDA) phát triển [13]. Đây là những công cụ pháp lý mềm (soft law) linh hoạt, thúc đẩy đổi mới có trách nhiệm thông qua các nguyên tắc đạo đức, minh bạch, giải thích được, công bằng và kiểm soát rủi ro, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp tự đánh giá và tuân thủ mà không cản trở sáng tạo. Các khoản đầu tư lớn như 120 triệu SGD cho chương trình AI for Science hay mục tiêu đào tạo 15.000 chuyên gia AI trong 5 năm càng khẳng định vai trò của pháp luật trong việc kiến tạo môi trường tăng trưởng kinh tế số bền vững. Về hòa nhập xã hội và tin cậy, Chiến lược “Digital for Life” cùng việc thành lập cơ quan chuyên trách chống lại các tác hại trực tuyến (dự kiến hoạt động từ 2024 - 2025, với luật mới hỗ trợ nạn nhân nhanh chóng xử lý deepfake, scam, cyberbullying), kết hợp chương trình SkillsFuture nhằm nâng cao kỹ năng số cho mọi tầng lớp dân cư - từ thanh niên đến người cao tuổi và nhóm thu nhập thấp - đã góp phần thu hẹp khoảng cách số một cách hiệu quả, đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau trong quá trình đô thị hóa thông minh [14]. Singapore còn đầu tư mạnh vào giáo dục AI qua chương trình “AI for Fun” ở trường học và Smart Nation Educator Fellowship từ năm 2025.
Từ góc độ phân tích pháp luật hành chính và kinh tế, mô hình Singapore chứng minh rằng sự thành công của đô thị đặc biệt phụ thuộc không chỉ vào công nghệ mà còn vào sự hoàn thiện thể chế pháp lý đột phá, với cơ chế phối hợp liên ngành mạnh mẽ, pháp luật linh hoạt thích ứng và trọng tâm bảo vệ công dân, xây dựng lòng tin xã hội. Điều này giúp tạo ra môi trường kinh doanh hấp dẫn, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế số (đóng góp khoảng 17-18% GDP gần đây), nâng cao năng suất lao động và vị thế cạnh tranh quốc tế, đồng thời duy trì ổn định xã hội - chính trị trong bối cảnh chuyển đổi số toàn cầu.
Trong bối cảnh Việt Nam, với các định hướng chiến lược từ Đại hội Đảng XII (2016) về CNH, HĐH, Đại hội XIII (2021) nhấn mạnh “đẩy mạnh chuyển đổi số quốc gia, phát triển kinh tế số” với mục tiêu kinh tế số đạt khoảng 20% GDP vào năm 2025 và đô thị hóa 45%, đặc biệt là Đại hội XIV (2026) coi “khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực chính” gắn với đột phá chiến lược về thể chế, mô hình Singapore cung cấp bài học quý giá và có tính khả thi cao. Việt Nam có thể tham khảo để hoàn thiện hệ thống pháp luật về quy hoạch đô thị đặc biệt (theo Luật Quy hoạch đô thị và nông thôn sửa đổi 2025), Luật Chuyển đổi số (hiệu lực 2026), Luật An ninh mạng và Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân, đồng thời vận dụng tinh thần các Nghị quyết của Bộ Chính trị như Nghị quyết 06-NQ/TW (2022) về phát triển đô thị bền vững đến 2045 (hướng tới đô thị thông minh), Nghị quyết 02-NQ/TW (2026) về xây dựng Thủ đô Hà Nội thông minh, hiện đại và các nghị quyết về đột phá khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số. Việc xây dựng khung pháp lý tương tự - với cơ quan phối hợp quốc gia mạnh mẽ, hộp cát quy định cho thí điểm đô thị và trọng tâm hòa nhập xã hội - sẽ giúp Việt Nam thực hiện thành công công cuộc CNH, HĐH đất nước trong kỷ nguyên số, góp phần xây dựng lực lượng sản xuất mới, kinh tế số hướng tới 30% GDP và các đô thị đặc biệt như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh trở thành động lực phát triển vùng và quốc gia bền vững.
3. Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE - Dubai): Khu tự do và Chiến lược Thành phố Thông minh - Tự do kinh doanh kết hợp bền vững
Dubai, một trong bảy tiểu vương quốc cấu thành nên Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE), đã vươn mình trở thành một mô hình đô thị đặc biệt hàng đầu Trung Đông và thế giới nhờ sự kết hợp chiến lược, đồng bộ giữa hệ thống Khu tự do (Free Zones) với cơ chế pháp lý đặc thù cực kỳ linh hoạt và Chiến lược Thành phố Thông minh (Smart Dubai) được khởi xướng từ năm 2014 dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Sheikh Mohammed bin Rashid Al Maktoum, Phó Tổng thống kiêm Thủ tướng UAE kiêm Thống đốc Dubai. Không dừng lại ở việc thu hút đầu tư nước ngoài thông qua các ưu đãi thuế quan và hành chính bề mặt, Dubai đã xây dựng một khung pháp lý và thể chế hành chính đột phá, cho phép đô thị phát triển với tốc độ cao trong khi vẫn đảm bảo tính bền vững môi trường, hòa nhập xã hội và cạnh tranh toàn cầu. Mô hình này thể hiện rõ nguyên tắc quản trị hành chính hiện đại theo hướng “toàn chính phủ” kết hợp với “toàn xã hội”, nơi pháp luật không chỉ là công cụ điều tiết mà còn là động lực kiến tạo môi trường kinh doanh, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo vệ lợi ích công cộng lâu dài. Đến năm 2026, dưới tác động của Dubai Economic Agenda D33 (nhân đôi quy mô kinh tế vào năm 2033) và các sáng kiến chính phủ số 2026, Dubai đã củng cố vị thế dẫn đầu khu vực và xếp hạng thứ sáu toàn cầu trong IMD Smart City Index 2026, khẳng định hiệu quả của cách tiếp cận kết hợp tự do kinh tế với chuyển đổi số và quy hoạch xanh.

Về cơ chế Khu tự do linh hoạt - trụ cột đầu tiên và quan trọng nhất - Dubai hiện vận hành hơn 40 Khu tự do chuyên ngành, tiêu biểu như Dubai International Financial Centre (DIFC), Dubai Silicon Oasis (DSO), Dubai Internet City (DIC), Jebel Ali Free Zone (JAFZA) và hàng loạt khu khác. Các Khu tự do này được trao quyền tự trị pháp lý đáng kể, cho phép nhà đầu tư nước ngoài sở hữu 100% vốn theo Luật Công ty Thương mại Liên bang số 19/2018 (sửa đổi), hưởng mức thuế thu nhập doanh nghiệp 0% đối với các hoạt động đủ điều kiện theo Federal Decree-Law No. 47/2022, miễn thuế thu nhập cá nhân, thủ tục hành chính một cửa (one-stop shop), tự do chuyển lợi nhuận và vốn về nước, cùng với hệ thống lao động và di cư riêng biệt. Đặc biệt, DIFC áp dụng hệ thống pháp luật chung (common law) của Anh với tòa án độc lập, trong khi DSO tập trung phát triển cụm công nghệ cao với hạ tầng số tiên tiến. “These free zones operate with their own regulatory frameworks, offering 100% foreign ownership, tax exemptions, and full repatriation of profits and capital” [15].
Từ góc độ pháp luật hành chính, đây là mô hình điển hình của “special administrative regime” hoặc “lex specialis” - chế độ quản lý hành chính đặc biệt - cho phép thí điểm các quy định tiến bộ, giảm thiểu rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp mà vẫn đảm bảo giám sát nhà nước ở mức cần thiết, góp phần tạo động lực tăng trưởng kinh tế số và đa dạng hóa cơ cấu kinh tế khỏi phụ thuộc dầu khí. Cơ chế này không chỉ thu hút hàng chục nghìn doanh nghiệp quốc tế mà còn thúc đẩy chuyển giao công nghệ, tạo việc làm chất lượng cao và hình thành các cụm ngành chiến lược, minh chứng cho hiệu quả kinh tế của chính sách “cổng mở có kiểm soát” trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp 4.0.
Song song với đó, chuyển đổi số chính phủ được đẩy mạnh qua Chiến lược Smart Dubai 2014, cụ thể hóa trong Dubai Plan 2021 và các sáng kiến chính phủ số 2026. Chiến lược đã chuyển đổi thành công hơn 1.000 dịch vụ công thành dịch vụ thông minh, tập trung vào sáu lĩnh vực then chốt: giao thông, hạ tầng, kinh tế, quy hoạch đô thị, năng lượng và an ninh. Ứng dụng DubaiNow - nền tảng số thống nhất - hiện cung cấp hơn 320 dịch vụ từ hơn 50 cơ quan nhà nước và tư nhân, cho phép cư dân và doanh nghiệp thực hiện hầu hết thủ tục hành chính chỉ qua một ứng dụng di động, từ thanh toán hóa đơn, xin giấy phép đến quản lý y tế và giáo dục [16]. Việc tích hợp sâu trí tuệ nhân tạo (AI), blockchain (qua Dubai Blockchain Strategy) và Internet vạn vật (IoT) đã nâng cao hiệu quả quản trị đô thị, giảm thủ tục giấy tờ và tăng tính minh bạch, trách nhiệm giải trình. Một minh chứng cụ thể là tại Dubai Silicon Oasis, nơi các giải pháp quản lý năng lượng thông minh đã giúp giảm 31% tiêu thụ năng lượng so với mục tiêu của Dubai Integrated Energy Strategy 2030, đồng thời hỗ trợ phát triển xanh. Đến năm 2026, Dubai Government Smart Initiatives tiếp tục mở rộng các nền tảng AI-powered và unified digital services, thể hiện rõ cách tiếp cận “digital-first governance” - quản trị hành chính số ưu tiên - trong pháp luật hành chính hiện đại.
Về quy hoạch bền vững dài hạn, Dubai 2040 Urban Master Plan (công bố năm 2021 và đang triển khai mạnh mẽ đến năm 2026) là kim chỉ nam chiến lược cho sự phát triển không gian đô thị. Kế hoạch đặt mục tiêu nhân đôi diện tích không gian xanh và khu vui chơi giải trí (tăng lên khoảng 6.000 ha, tương đương 105 m²/người dân), dành 60% diện tích tiểu vương quốc cho các khu bảo tồn thiên nhiên và khu vực nông thôn tự nhiên, xây dựng các hành lang xanh liên kết các trung tâm đô thị, mở rộng bãi biển công cộng lên 400% và phát triển năm trung tâm đô thị mới theo mô hình “thành phố 20 phút”. Đặc biệt, kế hoạch đẩy mạnh mô hình hợp tác công-tư (Public-Private Partnership - PPP) trong phát triển hạ tầng, với ngân sách đầu tư lớn cho 35 công viên mới trong năm 2026 và ứng dụng AI cùng robotics trong quản lý môi trường (tưới tiêu thông minh, drone giám sát sức khỏe cây xanh, quản lý rác thải tự động) [17]. “By 2040, green and recreational spaces will double in size; nature reserves and rural natural areas will constitute 60 per cent of the emirate’s total area” [18]. Từ góc độ pháp luật hành chính và kinh tế, cơ chế PPP được thể chế hóa qua các quy định pháp lý hỗ trợ đầu tư tư nhân vào dự án công, kết hợp với tiêu chuẩn bền vững và công nghệ số, đã tạo khung thể chế vững chắc để huy động nguồn lực xã hội, giảm gánh nặng ngân sách nhà nước đồng thời đảm bảo hiệu quả vận hành lâu dài.
Từ góc độ phân tích chính luận khoa học chuyên ngành pháp luật hành chính - kinh tế, mô hình Dubai chứng minh rằng sự thành công của đô thị đặc biệt nằm ở khả năng thiết kế khung pháp lý và thể chế “đột phá có kiểm soát”: tự do kinh tế cao trong Khu tự do kết hợp với quản trị số toàn diện và quy hoạch bền vững dài hạn. Việc áp dụng cơ chế đặc khu với autonomy pháp lý nhất định đã tạo không gian thử nghiệm (regulatory sandbox) mà không làm xáo trộn hệ thống pháp luật quốc gia, đồng thời thúc đẩy tăng trưởng kinh tế số, nâng cao năng suất lao động và vị thế cạnh tranh quốc tế. Mô hình này còn nhấn mạnh vai trò của pháp luật trong việc bảo vệ công dân, thúc đẩy hòa nhập xã hội và đảm bảo phát triển xanh - những yếu tố then chốt của đô thị đặc biệt thế kỷ 21.
Trong bối cảnh Việt Nam , Đại hội Đảng XIV coi “khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực chính” gắn liền với đột phá chiến lược về thể chế, mô hình Dubai cung cấp những bài học có tính khả thi cao. Việt Nam có thể tham khảo để hoàn thiện Luật Đầu tư (sửa đổi), Luật Khu kinh tế ven biển, Luật PPP và Luật Chuyển đổi số (hiệu lực 2026), đồng thời vận dụng tinh thần Nghị quyết 06-NQ/TW (2022) về quy hoạch, xây dựng, quản lý và phát triển bền vững đô thị Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045, cũng như các nghị quyết về phát triển kinh tế số, kinh tế xanh. Việc xây dựng cơ chế “khu tự do số” với mức độ tự chủ hành chính cao, áp dụng regulatory sandbox rộng rãi, tích hợp AI/blockchain vào quy hoạch đô thị và đẩy mạnh PPP sẽ giúp các đô thị đặc biệt như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và các khu kinh tế ven biển trở thành động lực tăng trưởng vùng, góp phần thực hiện thành công công cuộc CNH, HĐH đất nước trong kỷ nguyên số và bền vững.
4. Hàn Quốc: Khu đô thị quốc tế Songdo (Incheon Free Economic Zone) - Mô hình đối tác công-tư và đô thị thông minh toàn diện
Songdo International Business District - một phần cốt lõi của Khu kinh tế tự do Incheon (Incheon Free Economic Zone - IFEZ) được thành lập năm 2003 theo Luật Đặc biệt về Chỉ định và Quản lý Khu kinh tế Tự do của Hàn Quốc - đã trở thành biểu tượng điển hình cho mô hình đô thị đặc biệt thế kỷ 21. Được xây dựng từ không gian lấn biển (reclaimed land) với tổng diện tích 53,36 km², chi phí đầu tư khoảng 35-40 tỷ USD và mục tiêu dân số 265.611 người vào năm 2030, Songdo không chỉ là một khu đô thị mới thông thường mà còn đại diện cho sự kết hợp hoàn hảo giữa cơ chế pháp lý đặc thù của Khu kinh tế tự do (FEZ), mô hình đối tác công-tư (Public-Private Partnership - PPP) sáng tạo và chiến lược xây dựng “U-City” (ubiquitous city) - tiền thân của đô thị thông minh toàn diện - nhằm tạo ra một trung tâm kinh doanh quốc tế, công nghệ cao và bền vững môi trường ngay sát sân bay Incheon International Airport. “The Incheon government opted for a public-private partnership (PPP) approach. Incheon reclaimed land and then sold the land to Gale International... and POSCO E&C... This partnership fostered collaboration with global design firms OMA and KPF” [19]. Mô hình này thể hiện rõ nguyên tắc quản trị hành chính hiện đại theo hướng “toàn chính phủ - toàn xã hội”, nơi pháp luật hành chính không chỉ tạo không gian thử nghiệm (regulatory sandbox) mà còn huy động nguồn lực tư nhân hiệu quả, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và đảm bảo phát triển xanh - một bài học quý giá về thể chế đột phá trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng và cách mạng công nghiệp 4.0.

Đến năm 2026, IFEZ đã hoàn thành khoảng 86% dự án, dân số đạt khoảng 167.000-210.000 người (tăng mạnh so với giai đoạn ban đầu), và đang chuyển mình mạnh mẽ từ “Smart City” sang “AI City” với các giải pháp trưng bày tại CES 2026, khẳng định vị thế là một trong những đô thị đặc biệt thành công nhất châu Á [20].
Về đối tác công-tư (PPP) sáng tạo - trụ cột thể chế then chốt - Chính quyền Incheon đã hợp tác chặt chẽ với Gale International (Mỹ) và POSCO E&C (Hàn Quốc) thông qua liên doanh New Songdo International City Development LLC (NSIC) từ năm 2001-2003. Theo mô hình này, chính quyền Incheon chịu trách nhiệm lấn biển và xây dựng hạ tầng cơ bản, trong khi khu vực tư nhân đảm nhận quy hoạch chi tiết, xây dựng và vận hành thương mại. IFEZ cung cấp hàng loạt ưu đãi pháp lý đột phá: giảm thuế thu nhập doanh nghiệp lên đến 100% trong 5-10 năm đầu, thủ tục hành chính một cửa (one-stop shop), quy hoạch sử dụng đất linh hoạt, tự do chuyển lợi nhuận và vốn, cùng với cơ chế tự trị hành chính cao theo Luật Đặc biệt về Khu kinh tế Tự do [21].
Từ góc độ pháp luật hành chính và kinh tế, đây là ví dụ điển hình của “lex specialis” - chế độ pháp lý đặc biệt - cho phép thí điểm các quy định tiến bộ mà không làm xáo trộn hệ thống pháp luật quốc gia, đồng thời phân bổ rủi ro một cách tối ưu giữa nhà nước và tư nhân, huy động vốn FDI khổng lồ và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế số. Mô hình PPP này đã giúp Songdo thu hút hàng trăm doanh nghiệp quốc tế, tạo ra hơn 30.000 việc làm chất lượng cao và hình thành các cụm ngành chiến lược, minh chứng cho hiệu quả kinh tế của cơ chế “đặc khu hành chính” trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Về xây dựng U-City (ubiquitous city) - nền tảng công nghệ cốt lõi - Songdo được thiết kế như một “thành phố vạn vật” với hệ thống giao thông thông minh (Intelligent Transportation System - ITS), trung tâm điều hành tích hợp (IFEZ Smart City Integrated Operations Center) đi vào hoạt động từ năm 2014 và được nâng cấp liên tục đến năm 2026. Hệ thống bao gồm hàng nghìn cảm biến IoT, camera CCTV, mạng lưới không dây mesh/AP, nền tảng dữ liệu mở và dịch vụ thông minh cho toàn khu (giao thông, an ninh, môi trường, y tế, giáo dục). Đặc biệt, Songdo là khu đô thị đầu tiên trên thế giới đạt chứng nhận LEED (Leadership in Energy and Environmental Design) cho toàn bộ cộng đồng đô thị, với hơn 100 tòa nhà LEED-certified (chiếm 40% tổng diện tích LEED của Hàn Quốc), 40% diện tích xanh, Công viên Trung tâm 40 ha, hệ thống thu gom rác thải bằng ống khí nén và giảm 70% phát thải so với các khu đô thị tương đương. “Songdo IBD is the first district in Korea to have all of its major buildings on par or beyond LEED’s requirements... with more than 20 million square feet across 118 buildings” [22]. Đến năm 2025-2026, IFEZ đã hoàn thành Giai đoạn 1 của Dự án Dịch vụ Thành phố Thông minh dựa trên AI, tích hợp sâu trí tuệ nhân tạo vào quản lý đô thị, và chuẩn bị trình diễn tại CES 2026 với chủ đề “From Smart City to AI City”. Cơ chế pháp lý hỗ trợ bao gồm Luật Phát triển Đô thị Thông minh (Smart City Act 2017, sửa đổi) và Luật U-City 2008, tạo khung thể chế linh hoạt cho đổi mới công nghệ trong khi đảm bảo an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu [23].
Về tập trung cụm ngành - động lực kinh tế bền vững - Songdo phát triển mạnh các khu Bio-complex (khu sinh học), trung tâm hội nghị quốc tế Songdo Convensia, campus đại học quốc tế (Yonsei University Global Campus) và các doanh nghiệp công nghệ cao (Samsung Biologics, Celltrion). IFEZ được Bộ Thương mại, Công nghiệp và Năng lượng Hàn Quốc công nhận là “khu sinh học chuyên ngành” năm 2025, thu hút đầu tư FDI vào R&D, sản xuất sinh học và y tế quốc tế. Những cụm ngành này được hỗ trợ bởi cơ chế pháp lý đặc thù: miễn giảm thuế, thủ tục visa nhanh, hạ tầng số sẵn có và hợp tác quốc tế chặt chẽ. Mặc dù gặp thách thức ban đầu về dân số (được gọi là “ghost city” do chi phí cao và thiếu doanh nghiệp giai đoạn đầu), Songdo đã vượt qua nhờ chính sách điều chỉnh kịp thời của IFEZ (gia hạn ưu đãi thuế đến 2025, phát triển MICE và giáo dục quốc tế), hiện trở thành trung tâm đổi mới với hơn 5.000 cư dân nước ngoài và vị thế dẫn đầu khu vực về công nghệ sinh học [24].
Từ góc độ phân tích chính luận khoa học chuyên ngành pháp luật hành chính - kinh tế, mô hình Songdo khẳng định rằng thành công của đô thị đặc biệt phụ thuộc vào khung pháp lý hỗ trợ PPP mạnh mẽ, quy hoạch linh hoạt và tích hợp công nghệ từ khâu thiết kế ban đầu. Việc trao quyền tự trị hành chính cao cho IFEZ, kết hợp regulatory sandbox và trọng tâm bền vững (LEED, green growth) đã tạo môi trường kinh doanh hấp dẫn, nâng cao năng suất lao động và vị thế cạnh tranh quốc tế, đồng thời duy trì ổn định xã hội - môi trường. Trong bối cảnh Việt Nam năm 2026, với Đại hội Đảng XIV coi “khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực chính” gắn với đột phá chiến lược về thể chế, mô hình Songdo cung cấp bài học có tính khả thi cao. Việt Nam có thể tham khảo để hoàn thiện Luật Khu kinh tế (sửa đổi), Luật Đối tác công-tư (PPP), Luật Chuyển đổi số (hiệu lực 2026) và Luật Đô thị Thông minh, đồng thời vận dụng tinh thần Nghị quyết 06-NQ/TW (2022) về phát triển đô thị bền vững đến 2045 cùng các nghị quyết của Bộ Chính trị về đột phá thể chế, kinh tế số [25].
Kết luận: Bài học chung về đột phá chính sách đột phá
Qua phân tích kinh nghiệm quốc tế từ Singapore (Smart Nation), Dubai (Free Zones kết hợp Smart City) và Hàn Quốc (Songdo - IFEZ), có thể rút ra những nguyên tắc pháp lý và thể chế chung mang tính đột phá cho phát triển đô thị đặc biệt . Thứ nhất, tự chủ thể chế cao: các mô hình thành công đều trao quyền lập pháp, quy hoạch và hành chính riêng biệt cho khu vực đặc biệt (SEZ, Free Zones, SNDGO), cho phép thí điểm chính sách mà không ảnh hưởng đến hệ thống quốc gia, thể hiện rõ tinh thần “lex specialis” trong pháp luật hành chính hiện đại.
Thứ hai, cải cách đất đai và đầu tư minh bạch: thị trường hóa quyền sử dụng đất thông qua đấu giá công khai, thủ tục một cửa và cơ chế PPP mạnh mẽ đã huy động nguồn lực tư nhân hiệu quả, giảm gánh nặng ngân sách nhà nước đồng thời thúc đẩy FDI và chuyển giao công nghệ.
Thứ ba, khung pháp lý số và linh hoạt: việc áp dụng regulatory sandbox, luật an ninh mạng, quản trị AI, bảo vệ dữ liệu cá nhân và dữ liệu mở (data.gov.sg, Open Digital Platform) không chỉ hỗ trợ đổi mới mà còn bảo vệ công dân, xây dựng lòng tin xã hội.
Thứ tư, đối tác công-tư và bền vững: PPP được thể chế hóa rõ ràng, kết hợp chặt chẽ với tiêu chuẩn xanh (LEED, Dubai 2040, Green Data Centre) và quy hoạch dài hạn, đảm bảo phát triển kinh tế hài hòa với môi trường và xã hội.
Cuối cùng, tập trung con người: các chiến lược hòa nhập số (Digital for Life, SkillsFuture), bảo vệ quyền lợi công dân và thu hút nhân tài quốc tế đã thu hẹp khoảng cách số, thúc đẩy công bằng xã hội [26].
Những kinh nghiệm này không chỉ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế số (17 - 18% GDP ở Singapore, đa dạng hóa khỏi dầu khí ở Dubai, bio-tech ở Songdo) mà còn đảm bảo đô thị đặc biệt trở thành mô hình sống bền vững, công bằng và thích ứng với cách mạng công nghiệp 4.0. Trong bối cảnh Việt Nam đang hoàn thiện cơ chế cho các đô thị loại đặc biệt theo tinh thần Đại hội Đảng XII (2016) về CNH, HĐH, Đại hội XIII (2021) về chuyển đổi số quốc gia và đặc biệt là Đại hội XIV (2026) coi khoa học - công nghệ là động lực chính, việc nghiên cứu sâu các mô hình quốc tế sẽ góp phần xây dựng khung pháp lý phù hợp, hiện đại và khả thi. Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện Luật Quy hoạch đô thị và nông thôn (ban hành năm 2024, đã sửa đổi lần thứ nhất năm 2025), Luật Chuyển đổi số, Luật PPP và các nghị quyết của Bộ Chính trị như Nghị quyết 06-NQ/TW (2022) để tạo đột phá thể chế, đưa các đô thị đặc biệt như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh trở thành động lực phát triển vùng và quốc gia bền vững trong kỷ nguyên số [27].
---------------------------------
Tài liệu tham khảo, trích dẫn:
[1] Regulations on Special Economic Zones in Guangdong Province (adopted by the Standing Committee of the National People’s Congress on 26 August 1980).
[2] Shenzhen Municipal Statistics Bureau (2026). Shenzhen’s GDP hits ¥3.87T in 2025, up 5.5%. Truy cập từ: https://www.szft.gov.cn/en/news/news/content/post_12628849.html.
[3] Bộ Chính trị (2022). Nghị quyết 18-NQ/TW ngày 16/6/2022 về tiếp tục đổi mới, hoàn thiện thể chế, chính sách, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý và sử dụng đất.
[4] Our China Story (2024). New China’s first land auction. Truy cập từ: https://www.ourchinastory.com/en/13564/New-China's-first-land-auction.
[5] Shenzhen Government (2025). Reform pioneer Shenzhen to open new chapter of reform and opening-up. Truy cập từ: https://www.sz.gov.cn/en_szgov/news/notices/content/post_12226395.html.
[6] Prime Minister’s Office Singapore (2024). PM Lawrence Wong at the Launch of Smart Nation 2.0. Truy cập từ: https://www.pmo.gov.sg/newsroom/pm-lawrence-wong-at-the-launch-of-smart-nation/.
[7] Ministry of Digital Development and Information (2024). Smart Nation 2.0 Report: A Thriving Digital Future for All. Singapore: MDDI. Truy cập từ: https://file.go.gov.sg/smartnation2-report.pdf.
[8] Woo, J.J (2018). Technology and Governance in Singapore’s Smart Nation Initiative. Ash Center for Democratic Governance and Innovation, Harvard Kennedy School.
[9] Ministry of Digital Development and Information (2024). New Digital Infrastructure Act to enhance resilience & security of digital infrastructure & services. Singapore: MDDI (dự kiến ban hành 2025).
[10] Tan Kiat How, Senior Minister of State for Digital Development and Information (2026). Remarks on Digital Infrastructure Act at launch of Singtel-Nvidia Centre of Excellence. Straits Times, 24/02/2026.
[11] Cyber Security Agency of Singapore (2025). Provisions in the Cybersecurity (Amendment) Act 2024 come into force on 31 October 2025. Truy cập từ: https://www.csa.gov.sg/news-events/press-releases/provisions-in-the-cybersecurity--amendment--act-to-come-into-force-on-31-october-2025/.
[12] JTC Corporation (2026). Punggol Digital District - Master Plan and Smart Nation Testbed. Truy cập từ: https://www.jtc.gov.sg/punggoldigitaldistrict.
[13] Infocomm Media Development Authority (IMDA) & AI Verify Foundation (2024). Model AI Governance Framework for Generative AI. Singapore: IMDA. Truy cập từ: https://aiverifyfoundation.sg/wp-content/uploads/2024/05/Model-AI-Governance-Framework-for-Generative-AI-May-2024-1-1.pdf.
[14] Ministry of Digital Development and Information (2024). Smart Nation 2.0: Initiatives for Trust, Growth and Community. Singapore: MDDI.
[15] Government of Dubai (2025). Dubai Free Zones Gateway - Official Overview of Free Zone Regulations and Incentives. Invest in Dubai Official Portal. Truy cập từ: https://www.investindubai.gov.ae/en/industries/free-zones/.
[16] Digital Dubai Authority (2026). DubaiNow Application and Government Smart Initiatives 2026 - Over 320 Services from 50+ Entities. Truy cập từ: https://www.digitaldubai.ae/.
[17] Dubai Silicon Oasis Authority & Smart Dubai Office (2024). Energy Efficiency and Smart City Performance Report. Dubai: DSOA.
[18] Dubai Municipality & UAE Government Portal (2024). Dubai 2040 Urban Master Plan Official Document. Truy cập từ: https://u.ae/en/about-the-uae/strategies-initiatives-and-awards/strategies-plans-and-visions/transport-and-infrastructure/dubai-2040-urban-master-plan.
[19] Incheon Free Economic Zone Authority (IFEZ) (2025). Songdo International City Development Plan Update and Bio-Cluster Designation. Truy cập từ: https://www.ifez.go.kr/.
[20] Smart Cities World (2026). Incheon to Showcase Smart City Solutions at CES 2026. Truy cập từ: https://www.smartcitiesworld.net/news/incheon-to-showcase-smart-city-solutions-at-ces-2026-12312.
[21] KPF (2024). New Songdo City - Master Plan and PPP Overview. Truy cập từ: https://www.kpf.com/project/new-songdo-city.
[22] U.S. Green Building Council (USGBC) (2025). Songdo IBD LEED Certification Report. Truy cập từ: https://www.usgbc.org/.
[23] Infocomm Media Development Authority (IMDA) & AI Verify Foundation (2024). Model AI Governance Framework for Generative AI. Singapore: IMDA.
[24] Ahsan, R (2023). Songdo International City at the Crossroads. Korea Planners Association.
[25] Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng. Hà Nội: NXB CTQGST.
[26] Lee, S.K (2016). International Case Studies of Smart Cities: Songdo, Republic of Korea. Inter-American Development Bank (IDB).
[27] Bộ Chính trị (2022). Nghị quyết số 06-NQ/TW ngày 24/01/2022 về quy hoạch, xây dựng, quản lý và phát triển bền vững đô thị Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.