Tóm tắt: Tuy nhiên, cách tiếp cận của các khối thương mại lớn có sự khác biệt rõ rệt, điển hình là giữa Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP). Bài viết này nhằm mục tiêu phân tích, so sánh các cam kết về phát triển bền vững trong hai hiệp định trên để làm rõ hai xu hướng khu vực hóa khác nhau. Bằng phương pháp phân tích văn bản pháp luật, so sánh pháp luật và tổng hợp, nghiên cứu chỉ ra những khác biệt cốt lõi trong cấu trúc, nội dung và cơ chế thực thi các điều khoản bền vững. Kết quả cho thấy CPTPP có các chương riêng biệt, chi tiết và có tính ràng buộc cao về lao động và môi trường, trong khi RCEP hầu như bỏ qua các vấn đề này. Từ đó, bài viết thảo luận về những hàm ý chính sách đối với Việt Nam trong việc nội luật hóa, thực thi cam kết và định vị chiến lược trong bối cảnh bối cảnh tồn tại song song các mô hình liên kết khu vực khác biệt.
Từ khóa: phát triển bền vững, FTA thế hệ mới, CPTPP, RCEP, luật lao động, luật môi trường.
SUSTAINABLE DEVELOPMENT PROVISIONS IN NEW-GENERATION FTAS: A COMPARATIVE ANALYSIS OF THE RCEP AND CPTPP, AND IMPLICATIONS FOR VIETNAM'S LEGAL FRAMEWORK
Abstract: The context of deep international economic integration requires the inclusion of sustainable development issues (labor, environment) into new-generation FTAs. However, the approaches of major trade blocs differ significantly, exemplified by the Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership (CPTPP) and the Regional Comprehensive Economic Partnership (RCEP). This article aims to analyze and compare the sustainable development commitments in these two agreements to clarify two different regionalism trends. Using legal textual analysis, legal comparison, and synthesis methods, the study identifies core differences in the structure, content, and enforcement mechanisms of sustainability provisions. The findings indicate that the CPTPP contains separate, detailed, and highly binding chapters on labor and the environment, whereas RCEP largely omits these issues. Consequently, the article discusses policy implications for Vietnam in domesticating and implementing commitments, and in its strategic positioning amidst "competing regionalisms".
Keywords: sustainable development, new-generation FTA, CPTPP, RCEP, labor law, environmental law.

1. ĐẶT VẤN ĐỀ
Bối cảnh thương mại quốc tế đương đại đang chứng kiến sự chuyển dịch mang tính cấu trúc, từ việc tập trung chủ yếu vào tự do hóa thuế quan và hàng rào phi thuế quan truyền thống sang việc thiết lập các quy tắc toàn diện hơn trong các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) thế hệ mới. Một trong những đặc trưng nổi bật của các FTA này là sự lồng ghép các điều khoản phi thương mại, bao gồm các tiêu chuẩn về lao động và môi trường, vốn được xem là các trụ cột của phát triển bền vững. Xu hướng này không chỉ phản ánh sự thay đổi trong nhận thức toàn cầu về mối quan hệ tương hỗ giữa tăng trưởng kinh tế và các giá trị xã hội, mà còn đặt ra những yêu cầu pháp lý mới đối với các quốc gia thành viên. Trong dòng chảy đó, Việt Nam đang ở một vị thế pháp lý đặc biệt khi đồng thời tham gia vào hai hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới có ảnh hưởng lớn tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP). Sự tồn tại song song của hai khuôn khổ pháp lý này, với những cách tiếp cận khác biệt về phát triển bền vững, đã tạo ra một bối cảnh chính sách và pháp luật đa chiều, đòi hỏi một sự phân tích sâu sắc để định hình chiến lược hội nhập và hoàn thiện hệ thống pháp luật quốc gia một cách hiệu quả.
Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan cho thấy vấn đề đã nhận được sự quan tâm đáng kể từ giới học thuật quốc tế và trong nước, song vẫn còn tồn tại những khoảng trống cần được làm rõ. Trên bình diện quốc tế, các nghiên cứu đã tập trung phân tích sâu sắc các mô hình lồng ghép điều khoản bền vững vào FTA, tiêu biểu là cách tiếp cận dựa trên giá trị của Liên minh châu Âu (EU)[1] và mô hình dựa trên điều kiện tuân thủ của Hoa Kỳ[2]. Các công trình này đã định hình nền tảng lý luận về vai trò và cơ chế thực thi của các tiêu chuẩn lao động, môi trường trong chính sách thương mại. Bên cạnh đó, các nghiên cứu so sánh RCEP và CPTPP cũng đã được thực hiện, nhưng chủ yếu tiếp cận từ góc độ kinh tế-chính trị, tập trung vào các tác động thương mại, đầu tư và sự cạnh tranh địa chiến lược[3], thay vì đi sâu vào phân tích đối chiếu các văn bản pháp lý. Tại Việt Nam, các nghiên cứu ban đầu đã có những đánh giá quan trọng về tác động kinh tế của CPTPP[4] hay các yêu cầu về cải cách pháp luật lao động[5], cũng như phân tích về cơ hội và thách thức khi Việt Nam tham gia RCEP[6].
Tuy nhiên, một khoảng trống nghiên cứu đáng kể vẫn còn hiện hữu. Cho đến nay, chưa có nhiều công trình tại Việt Nam sử dụng phương pháp luận so sánh pháp luật một cách hệ thống để đối chiếu trực tiếp cấu trúc, nội dung và cơ chế thực thi của các cam kết pháp lý về phát triển bền vững giữa RCEP và CPTPP. Sự thiếu hụt một phân tích pháp lý chuyên sâu như vậy đã hạn chế việc nhận diện đầy đủ các điểm tương đồng, khác biệt và những giao thoa, xung đột tiềm tàng giữa hai hệ thống quy tắc mà Việt Nam đều là thành viên. Việc làm sáng tỏ những khác biệt này không chỉ có ý nghĩa về mặt khoa học pháp lý mà còn là cơ sở thực tiễn cấp thiết để xây dựng một chiến lược thực thi đồng bộ và kiến nghị các giải pháp hoàn thiện pháp luật quốc gia một cách phù hợp.
Từ những phân tích trên, bài viết này được thực hiện nhằm giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu trọng tâm sau đây: Thứ nhất, các cam kết pháp lý về phát triển bền vững trong hai hiệp định RCEP và CPTPP có sự khác biệt như thế nào về cấu trúc, nội dung và cơ chế thực thi? Thứ hai, sự khác biệt trong cách tiếp cận này phản ánh những xu hướng nào của chủ nghĩa khu vực trong chính sách thương mại quốc tế đương đại? Thứ ba, từ góc độ của một quốc gia thành viên chung, Việt Nam đối diện với những cơ hội và thách thức pháp lý nào, và cần có định hướng chính sách ra sao để vừa tuân thủ các cam kết, vừa hài hòa hóa hệ thống pháp luật và bảo vệ lợi ích quốc gia?
Để trả lời các câu hỏi nghiên cứu, bài viết được cấu trúc thành các phần chính sau phần Mở đầu. Trước tiên, bài viết sẽ trình bày các phương pháp nghiên cứu được sử dụng, chủ yếu là phân tích và so sánh pháp luật. Phần trọng tâm tiếp theo sẽ tập trung phân tích, đối chiếu các quy định cụ thể về phát triển bền vững trong Hiệp định RCEP và CPTPP, từ đó thảo luận về những tác động của sự khác biệt này đối với hệ thống pháp luật Việt Nam. Cuối cùng, bài viết sẽ tổng kết các kết quả và đề xuất những kiến nghị chính sách cụ thể nhằm hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao năng lực thực thi của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.
2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp phân tích văn bản pháp luật, so sánh pháp luật và tổng hợp, hệ thống hóa nhằm làm rõ cách tiếp cận về phát triển bền vững trong Hiệp định CPTPP và RCEP.
Trước hết, phương pháp phân tích văn bản pháp luật được sử dụng để phân tích nội dung các quy định liên quan đến lao động, môi trường và phát triển bền vững trong hai hiệp định. Việc áp dụng phương pháp này không chỉ dừng ở mô tả quy định mà còn tập trung làm rõ nội hàm pháp lý của các cam kết, mức độ ràng buộc và tính chất pháp lý của từng nhóm nghĩa vụ. Trên cơ sở đó, nghiên cứu xác định sự khác biệt giữa các cam kết mang tính bắt buộc với các cam kết mang tính hợp tác hoặc khuyến khích trong CPTPP và RCEP.
Tiếp theo, phương pháp so sánh pháp luật được sử dụng nhằm đối chiếu một cách có hệ thống cách tiếp cận của CPTPP và RCEP đối với phát triển bền vững trên ba phương diện chính: cấu trúc cam kết, nội dung cam kết và cơ chế thực thi. Thông qua phương pháp này, nghiên cứu làm rõ sự khác biệt giữa mô hình hội nhập tiêu chuẩn cao của CPTPP với cách tiếp cận linh hoạt hơn của RCEP, đặc biệt trong các vấn đề liên quan đến tiêu chuẩn lao động, bảo vệ môi trường và cơ chế giải quyết tranh chấp.
Cuối cùng, phương pháp tổng hợp và hệ thống hóa được sử dụng để khái quát các kết quả phân tích, đánh giá tác động của các cam kết trong CPTPP và RCEP đối với hệ thống pháp luật Việt Nam, nhất là trong lĩnh vực lao động và bảo vệ môi trường. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi các cam kết quốc tế của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế hiện nay..
3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Khung khổ pháp lý về phát triển bền vững trong các FTA thế hệ mới
Sự trỗi dậy của các FTA thế hệ mới trong thế kỷ 21 được đánh dấu bằng việc mở rộng phạm vi điều chỉnh ra ngoài các vấn đề thương mại truyền thống, trong đó các quy định về phát triển bền vững, đặc biệt là lao động và môi trường, đã trở thành một cấu phần quan trọng. Hiện nay, trên thế giới đã hình thành hai mô hình tiếp cận chính, có ảnh hưởng sâu sắc đến cấu trúc của các FTA, bao gồm mô hình của Liên minh châu Âu (EU) và mô hình của Hoa Kỳ.
Mô hình của EU, được thể hiện trong các FTA của khối này, thường bao gồm một chương riêng về "Thương mại và Phát triển bền vững" (Trade and Sustainable Development - TSD). Cách tiếp cận này nhấn mạnh vào việc các bên cam kết thực thi hiệu quả các công ước quốc tế về lao động và môi trường mà họ đã là thành viên[7]. Cơ chế giám sát và thực thi của mô hình EU chủ yếu dựa vào các cơ chế đối thoại, tham vấn với sự tham gia của các tổ chức xã hội dân sự, thay vì sử dụng các biện pháp trừng phạt thương mại. Do đó, nó được xem là một cách tiếp cận dựa trên khuyến khích hơn là chế tài[8].
Ngược lại, mô hình của Hoa Kỳ, vốn là nền tảng cho Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) và sau đó được kế thừa trong CPTPP, có đặc trưng là cách tiếp cận dựa trên thực thi. Mô hình này yêu cầu các quy định về lao động và môi trường phải có tính ràng buộc pháp lý đầy đủ và có thể bị đưa ra giải quyết tranh chấp theo cơ chế tương tự như các quy định thương mại khác[9]. Điều này có nghĩa là việc không tuân thủ các cam kết về lao động và môi trường có thể dẫn đến việc áp dụng các biện pháp trả đũa thương mại, một đặc điểm nhất quán trong 14 FTA mà Hoa Kỳ đã ký kết[10]. Việc nhận diện hai mô hình này cung cấp một hệ quy chiếu cần thiết để phân tích và định vị cách tiếp cận của CPTPP và RCEP.

Ảnh minh hoạ
3.2. Phân tích cam kết về phát triển bền vững trong CPTPP và RCEP
Sự khác biệt giữa CPTPP và RCEP về vấn đề phát triển bền vững không chỉ là sự khác biệt về mức độ chi tiết, mà là sự khác biệt mang tính nền tảng, thể hiện hai triết lý hội nhập khu vực khác nhau. Sự khác biệt này được biểu hiện rõ nét trên cả ba phương diện: cấu trúc cam kết, nội dung cam kết và cơ chế thực thi.
3.2.1. Về cấu trúc cam kết
Sự phân kỳ trong cách tiếp cận giữa hai hiệp định được thể hiện ngay từ cấu trúc văn bản pháp lý. CPTPP dành hai chương riêng biệt, toàn diện và có cấu trúc chặt chẽ cho các vấn đề này, bao gồm Chương 19 về Lao động và Chương 20 về Môi trường[11]. Việc dành riêng các chương chuyên biệt không chỉ thể hiện mức độ ưu tiên cao mà còn tạo ra một khung khổ pháp lý rõ ràng, hệ thống cho các nghĩa vụ cụ thể, vốn được xem là một cấu phần không thể tách rời của một hiệp định thương mại tiêu chuẩn cao trong thế kỷ 21[12].
Ngược lại, RCEP không có bất kỳ chương riêng nào về lao động hay môi trường. Các vấn đề này chỉ được đề cập một cách gián tiếp và rất hạn chế. Cụm từ "phát triển bền vững" chỉ xuất hiện trong Lời nói đầu với tính chất là một mục tiêu định hướng chung: "nhận thức được tầm quan trọng của... phát triển bền vững”[13]. Ngoài ra, một số điều khoản về hợp tác, chẳng hạn như Điều 12.15, có đề cập đến việc hợp tác trong các lĩnh vực mà các bên cùng quan tâm, nhưng chỉ mang tính chất khuyến khích và không tạo ra nghĩa vụ pháp lý ràng buộc. Cách tiếp cận này của RCEP phản ánh một định hướng hội nhập tập trung chủ yếu vào các lĩnh vực thương mại truyền thống như cắt giảm thuế quan và quy tắc xuất xứ, thay vì các vấn đề pháp lý và thể chế sâu hơn[14].
3.2.2. Về nội dung cam kết
Sự khác biệt về cấu trúc dẫn đến sự khác biệt sâu sắc về nội dung các cam kết thực chất.
Về lao động, Chương 19 của CPTPP thiết lập các nghĩa vụ pháp lý rõ ràng. Trọng tâm là Điều 19.3, yêu cầu mỗi bên phải thông qua và duy trì trong luật pháp và thực tiễn của mình các quyền lao động cơ bản được thừa nhận trong Tuyên bố năm 1998 của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), bao gồm quyền tự do liên kết, quyền thương lượng tập thể, xóa bỏ lao động cưỡng bức, lao động trẻ em và phân biệt đối xử trong việc làm[15]. Đặc biệt, Điều 19.4 của CPTPP còn cấm các bên làm suy yếu hoặc không thực thi luật lao động của mình nhằm tạo lợi thế thương mại hoặc thu hút đầu tư, một điều khoản được gọi là "không suy giảm". Đây là những cam kết theo khuôn mẫu của Hoa Kỳ với tính ràng buộc cao[16]. Ngược lại, các phân tích học thuật đã khẳng định rằng RCEP hoàn toàn không có các cam kết ràng buộc về các tiêu chuẩn của ILO hay bất kỳ chương nào về lao động[17].
Về môi trường, Chương 20 của CPTPP cũng bao gồm các nghĩa vụ cụ thể và có tính thực thi. Hiệp định yêu cầu các bên phải thực thi hiệu quả luật môi trường của mình và không được phép làm suy yếu các luật này để khuyến khích thương mại. Đáng chú ý, chương này còn chứa các cam kết cụ thể về việc thực thi các hiệp ước môi trường đa phương (MEAs) mà quốc gia đó là thành viên (Điều 20.3), các biện pháp chống đánh bắt cá trái phép và quản lý bền vững nguồn lợi thủy sản (Điều 20.16, 20.17), và bảo vệ tầng ozone (Điều 20.4)[18]. Trái lại, RCEP chỉ chứa đựng ngôn ngữ hợp tác chung chung và không có các cam kết cụ thể nào liên quan đến việc thực thi MEAs hay các vấn đề môi trường chuyên biệt khác[19].
3.2.3. Về cơ chế thực thi và giải quyết tranh chấp
Đây là điểm khác biệt mang tính quyết định, thể hiện mức độ ràng buộc thực sự của các cam kết. Trong CPTPP, các tranh chấp phát sinh từ việc không tuân thủ các nghĩa vụ trong Chương 19 (Lao động) và Chương 20 (Môi trường) đều có thể được đưa ra giải quyết theo cơ chế giải quyết tranh chấp chung của Hiệp định tại Chương 28[20]. Điều này có nghĩa là một quốc gia thành viên vi phạm các cam kết về lao động hoặc môi trường có thể phải đối mặt với các biện pháp trừng phạt thương mại, chẳng hạn như việc đình chỉ các ưu đãi thuế quan, hoặc các biện pháp khắc phục khác như phạt tiền. Việc tích hợp hoàn toàn các vấn đề này vào cơ chế giải quyết tranh chấp thương mại là đặc trưng của cách tiếp cận tiêu chuẩn cao[21].
Trong khi đó, do không có các cam kết thực chất, RCEP cũng không có cơ chế thực thi tương ứng cho các vấn đề phát triển bền vững. Bất kỳ sự khác biệt nào phát sinh liên quan đến các điều khoản hợp tác chung chỉ có thể được giải quyết thông qua các thủ tục tham vấn chung, không mang tính ràng buộc và không dẫn đến bất kỳ chế tài nào[22]. Điều này khẳng định rằng các quy định liên quan đến phát triển bền vững trong RCEP chỉ dừng lại ở mức độ hợp tác tự nguyện, khác biệt hoàn toàn với cơ chế ràng buộc của CPTPP. Thực tiễn này cho thấy, trong khi CPTPP đặt ra các thách thức pháp lý trực tiếp cho các quốc gia thành viên như Việt Nam trong việc phải sửa đổi pháp luật quốc gia để tuân thủ, đặc biệt là về quyền tự do hiệp hội[23], thì RCEP lại mang đến sự linh hoạt lớn hơn cho các nước đang phát triển[24].
3.3. Sự khác biệt và biểu hiện của “chủ nghĩa khu vực cạnh tranh”
Những khác biệt về cấu trúc, nội dung và cơ chế thực thi giữa CPTPP và RCEP như đã phân tích không phải là ngẫu nhiên. Chúng là biểu hiện cụ thể của hai triết lý và động lực chính trị-kinh tế khác biệt trong việc định hình trật tự thương mại khu vực, một hiện tượng được các học giả kinh tế chính trị quốc tế gọi là “chủ nghĩa khu vực cạnh tranh”[25].
Một bên là cách tiếp cận do các nền kinh tế phát triển dẫn dắt, điển hình là mô hình được kế thừa trong CPTPP. Cách tiếp cận này xem thương mại không chỉ là công cụ để tăng trưởng kinh tế, mà còn là phương tiện để thiết lập và phổ biến các tiêu chuẩn, quy tắc và giá trị (norm-setting). Việc lồng ghép các chương về lao động và môi trường với tiêu chuẩn cao và cơ chế thực thi chặt chẽ phản ánh nỗ lực tạo ra một sân chơi bình đẳng, ngăn chặn cuộc đua xuống đáy (race to the bottom) về các tiêu chuẩn, đồng thời đáp ứng các yêu cầu từ các nhóm lợi ích và cử tri trong nước về phát triển bền vững[26]. Cách tiếp cận này hướng tới một mô hình hội nhập sâu (deep integration), trong đó các quốc gia thành viên phải hài hòa hóa một phần chính sách và pháp luật trong nước theo các tiêu chuẩn chung của hiệp định.
Bên còn lại là cách tiếp cận được định hình bởi Trung Quốc và nhiều quốc gia thành viên ASEAN trong khuôn khổ RCEP. Triết lý này ưu tiên các mục tiêu của tự do hóa thương mại truyền thống như cắt giảm thuế quan, tạo thuận lợi cho thương mại và củng cố chuỗi cung ứng khu vực[27]. Việc RCEP chủ động tránh các cam kết có tính ràng buộc cao về các vấn đề được xem là "nhạy cảm" như lao động và môi trường phản ánh sự tôn trọng nguyên tắc không can thiệp, tính đa dạng về trình độ phát triển và hệ thống chính trị giữa các thành viên. Cách tiếp cận này phù hợp với một mô hình hội nhập linh hoạt, nơi lợi ích kinh tế tức thời được đặt lên hàng đầu và các quốc gia duy trì được không gian chính sách rộng hơn để tự quyết định các vấn đề xã hội và môi trường trong nước, vốn là đặc trưng của cách tiếp cận ưu tiên tự do hóa thương mại tại biên giới[28]. Sự tồn tại song song của hai khối thương mại này tạo ra một cấu trúc khu vực phức hợp, nơi các quy tắc và tiêu chuẩn khác nhau cùng tồn tại và cạnh tranh ảnh hưởng.
3.4. Hàm ý chính sách pháp luật đối với Việt Nam
Việc Việt Nam là thành viên của cả CPTPP và RCEP, hai hiệp định đại diện cho hai mô hình hội nhập khác biệt, tạo ra cả thách thức và cơ hội đối với hệ thống pháp luật và chiến lược phát triển quốc gia.
Về thách thức, áp lực lớn nhất đối với Việt Nam đến từ việc phải nâng cao tiêu chuẩn pháp luật và năng lực thực thi về lao động, môi trường để tuân thủ các cam kết có tính ràng buộc cao trong CPTPP. Việc sửa đổi Bộ luật Lao động năm 2019 để phù hợp với các yêu cầu về quyền tự do hiệp hội và thương lượng tập thể theo Tuyên bố năm 1998 của ILO là một minh chứng điển hình cho thách thức này[29]. Đồng thời, sự khác biệt giữa hai bộ tiêu chuẩn của CPTPP và RCEP có thể tạo ra sự phức tạp trong công tác quản lý nhà nước và hoạt động của doanh nghiệp. Các cơ quan quản lý sẽ phải vận hành đồng thời hai hệ thống giám sát tuân thủ khác nhau, trong khi doanh nghiệp tham gia vào các chuỗi cung ứng khác nhau có thể phải đối mặt với các yêu cầu không đồng nhất về trách nhiệm xã hội và môi trường.
Tuy nhiên, việc tham gia và thực thi các tiêu chuẩn cao của CPTPP cũng mang lại những cơ hội chiến lược. Áp lực tuân thủ trở thành động lực quan trọng để Việt Nam tiếp tục đẩy mạnh cải cách thể chế, hoàn thiện hệ thống pháp luật theo hướng minh bạch và tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế. Việc nâng cao các tiêu chuẩn về lao động và môi trường không chỉ là một nghĩa vụ pháp lý, mà còn là một yếu tố giúp nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững của nền kinh tế và doanh nghiệp, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của các thị trường xuất khẩu và người tiêu dùng toàn cầu. Hơn nữa, một khung khổ pháp lý tiến bộ và được thực thi nghiêm túc là yếu tố then chốt để thu hút các dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) có chất lượng cao, đặc biệt là từ các tập đoàn đa quốc gia có yêu cầu cao về phát triển bền vững. Song song đó, RCEP, với quy tắc xuất xứ chung cho 15 thị trường, vẫn mang lại lợi ích thương mại to lớn, giúp doanh nghiệp Việt Nam tối ưu hóa chuỗi cung ứng và mở rộng thị trường xuất khẩu trong một không gian kinh tế rộng lớn[30].
Từ những phân tích trên, một chiến lược tiếp cận "đa tốc độ" được đề xuất cho Việt Nam. Theo đó, Việt Nam cần chủ động và nỗ lực thực thi các cam kết tiêu chuẩn cao của CPTPP như một lộ trình để hiện đại hóa hệ thống pháp luật và nâng cao chất lượng tăng trưởng. Đồng thời, cần tận dụng tối đa các cơ hội thương mại và sự linh hoạt mà RCEP mang lại. Để thực hiện chiến lược này, một số giải pháp chính sách pháp luật cần được ưu tiên: (1) Xây dựng và triển khai một lộ trình nội luật hóa rõ ràng, đồng bộ các cam kết trong CPTPP, đặc biệt là các cam kết về lao động và môi trường, kèm theo việc đánh giá tác động chi tiết; (2) Tăng cường năng lực cho các cơ quan thực thi pháp luật ở cả trung ương và địa phương, bao gồm thanh tra lao động, cảnh sát môi trường và các cơ quan hải quan, để đảm bảo việc tuân thủ trên thực tế; và (3) Triển khai các chương trình hỗ trợ, đào tạo và nâng cao nhận thức cho cộng đồng doanh nghiệp, giúp họ hiểu rõ và đáp ứng được các yêu cầu khác nhau từ hai hiệp định, qua đó chuyển hóa thách thức tuân thủ thành lợi thế cạnh tranh.
4. KẾT LUẬN
Nghiên cứu này, thông qua phương pháp so sánh pháp luật và phân tích văn bản pháp lý, đã khẳng định sự tồn tại của một sự phân kỳ sâu sắc trong cách tiếp cận các vấn đề phát triển bền vững giữa Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP). Kết quả phân tích cho thấy, CPTPP thiết lập một bộ tiêu chuẩn cao về lao động và môi trường, được tích hợp trong các chương riêng biệt với các cam kết có tính ràng buộc và có thể được thực thi thông qua cơ chế giải quyết tranh chấp của hiệp định. Ngược lại, cách tiếp cận của RCEP đối với các vấn đề này thể hiện ở mức độ khiêm tốn hơn, chủ yếu dừng lại ở các điều khoản hợp tác, không có tính ràng buộc và thiếu vắng một cơ chế thực thi hiệu lực. Sự khác biệt này không chỉ phản ánh sự đa dạng về trình độ phát triển giữa các bên tham gia, mà còn là minh chứng cho sự tồn tại của hai triết lý hội nhập kinh tế khu vực khác nhau đang định hình cấu trúc thương mại tại châu Á - Thái Bình Dương[31].
Qua đó, nghiên cứu đã trả lời các câu hỏi trọng tâm đặt ra ban đầu. Thứ nhất, về trọng tâm của hai hiệp định, CPTPP hướng đến một mô hình hội nhập sâu, nơi các quy tắc thương mại được liên kết chặt chẽ với các tiêu chuẩn xã hội và môi trường, trong khi RCEP chỉ tập trung ưu tiên tự do hóa thương mại hàng hóa và dịch vụ truyền thống. Thứ hai, các vấn đề phát triển bền vững được đưa vào hai hiệp định theo những cách thức hoàn toàn khác biệt: là một cấu phần cốt lõi, có tính ràng buộc trong CPTPP và là một yếu tố hợp tác, mang tính tùy chọn trong RCEP. Thứ ba, sự khác biệt này cung cấp bằng chứng thực định, ủng hộ cho luận điểm về sự hiện diện của "chủ nghĩa khu vực cạnh tranh", trong đó một mô hình do các nền kinh tế phát triển thúc đẩy và một mô hình chịu ảnh hưởng lớn từ Trung Quốc và các nước ASEAN cùng tồn tại và định hình các quy tắc khu vực.
Từ những kết quả nghiên cứu và thảo luận trên, một số kiến nghị chính sách pháp luật được đề xuất nhằm giúp Việt Nam thực thi hiệu quả các cam kết và hài hòa hóa các nghĩa vụ phát sinh từ hai hiệp định. Đối với cơ quan lập pháp, cần tiếp tục quá trình rà soát, hoàn thiện pháp luật một cách liên tục để đảm bảo tính tương thích và đồng bộ với các tiêu chuẩn cao của CPTPP. Trọng tâm là việc nghiên cứu, sửa đổi các văn bản pháp luật liên quan như Luật Bảo vệ Môi trường, Luật Công đoàn và các văn bản dưới luật hướng dẫn thi hành Bộ luật Lao động, nhằm nội luật hóa đầy đủ và thực chất các nghĩa vụ, đặc biệt là các quy định về quyền tự do hiệp hội của người lao động và các tiêu chuẩn về bảo vệ môi trường[32]. Đối với các cơ quan hành pháp, yêu cầu cấp thiết là xây dựng và triển khai các chương trình, kế hoạch hành động cụ thể để tổ chức thực thi hiệu quả các cam kết. Điều này bao gồm việc ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết, đồng thời tăng cường năng lực cho hệ thống các cơ quan thanh tra, giám sát ở cả trung ương và địa phương, đảm bảo các quy định pháp luật về lao động và môi trường được tuân thủ trên thực tế, không chỉ trên văn bản[33]. Đối với cộng đồng doanh nghiệp và xã hội, cần thiết phải có các chương trình phổ biến thông tin, nâng cao nhận thức và năng lực một cách sâu rộng. Các hiệp hội ngành hàng và tổ chức đại diện người lao động đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, hiểu rõ các yêu cầu về tiêu chuẩn lao động, môi trường để chủ động điều chỉnh quy trình sản xuất, kinh doanh, qua đó không chỉ đáp ứng nghĩa vụ tuân thủ mà còn có thể biến thách thức thành lợi thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế[34].
-------------------------------
Tài liệu tham khảo
1. Baldwin, Richard. “The RCEP's likely economic impact.” In Assessing the Regional Comprehensive Economic Partnership, 45–67. ISEAS Publishing, 2019.
2. Bartels, Lorand. “Human Rights, Labour Standards, and Environmental Standards in CETA.” Legal Issues of Economic Integration 40, no. 4 (2013): 370–408.
3. Hufbauer, Gary Clyde, and Jeffrey J. Schott. Payoff from the World Trade Agenda 2013. Peterson Institute for International Economics, 2013.
4. Kawai, Masahiro, and Ganeshan Wignaraja. “The Regional Comprehensive Economic Partnership: A Supply-Chain Perspective.” Asian Development Bank Brief 150, 2020.
5. Lê Thị Thanh Loan. “Thực thi cam kết CPTPP về lao động tại Việt Nam: Thực trạng và giải pháp.” Tạp chí Lao động và Xã hội, số 4 (2020): 15–22.
6. Luật Bảo vệ Môi trường 2020.
7. Morgera, Elisa. Environmental Integration in the EU's External Relations. Hart Publishing, 2018.
8. Nguyễn Mạnh Hùng và Đỗ Thị Mai Hương. “Hệ thống hóa tác động của các FTA thế hệ mới đối với hệ thống pháp luật Việt Nam.” Nghiên cứu Lập pháp, số 12 (2021): 15–28.
[1] Lorand Bartels, “Human Rights, Labour Standards, and Environmental Standards in CETA,” Legal Issues of Economic Integration 40, no. 4 (2013): 370–408; Jan Orbie and Lisa Tortell, “The New GSP+ Beneficiaries: Ticking the Box or Truly Consistent with ILO Findings?,” European Foreign Affairs Review 14, no. 5 (2009): 663–681.
[2] Gary Clyde Hufbauer and Jeffrey J. Schott, Payoff from the World Trade Agenda 2013 (Peterson Institute for International Economics, 2013).
[3] Peter A. Petri and Michael G. Plummer, “East Asia Decouples from the United States: Trade War, COVID-19, and East Asia’s New Trade Blocs,” Peterson Institute for International Economics Working Paper 20-9 (2020); Alan Wolff, Comparing Mega-Regional Trade Agreements: CPTPP, RCEP and USMCA (Cambridge University Press, 2021).
[4] Nguyễn Thành Đức và Trần Thị Thu Trang, “Tác động của CPTPP đến kinh tế Việt Nam,” Tạp chí Kinh tế và Phát triển, số 261 (2019): 2–9.
[5] Lê Thị Thanh Loan, “Thực thi cam kết CPTPP về lao động tại Việt Nam: Thực trạng và giải pháp,” Tạp chí Lao động và Xã hội, số 4 (2020): 15–22.
[6] Vũ Thành Tự Anh và Nguyễn Xuân Thành, RCEP và cơ hội phát triển kinh tế của Việt Nam (Viện Nghiên cứu Kinh tế và Chính sách, 2021); Nguyễn Văn Thắng, “Hiệp định RCEP: Cơ hội và thách thức đối với Việt Nam,” Tạp chí Cộng sản, số 11 (2020): 82–87.
[7] Lorand Bartels, “Human Rights, Labour Standards, and Environmental Standards in CETA,” Legal Issues of Economic Integration 40, no. 4 (2013): 396.
[8] Jan Orbie and Lore Van den Putte, “Labour rights in EU trade agreements: Reflections on the European Commission's reform agenda,” Comparative European Politics 14, no. 3 (2016): 300–301.
[9] Gary Clyde Hufbauer and Jeffrey J. Schott, Payoff from the World Trade Agenda 2013 (Peterson Institute for International Economics, 2013), 55.
[10] M. Angeles Bolle, “Overview of Labor Enforcement Issues in Free Trade Agreements,” Congressional Research Service Report R44492 (2016), 1.
[11] Ann Capling, “Twenty-first century trade politics: Back to the past?,” International Affairs 94, no. 5 (2018): 1135.
[12] Jeffrey J. Schott, “US Trade Policy Options in the Pacific Basin: Bigger is Better,” Peterson Institute Brief 17-7 (2017), 4.
[13] Richard Baldwin, “The RCEP's likely economic impact,” in Assessing the Regional Comprehensive Economic Partnership (ISEAS Publishing, 2019), 50.
[14] Hidetaka Yoshimatsu, The Political Economy of Regionalism in East Asia (Palgrave Macmillan, 2021), 112.
[15] Jean-Sébastien Vogt, “The Evolution of Labor Rights and Trade - A Transatlantic Comparison,” Journal of International Economic Law 18, no. 4 (2015): 830.
[16] Lance Compa, “Labor Rights and Labor Standards in Transatlantic Trade,” Comparative Labor Law & Policy Journal 35, no. 3 (2014): 457.
[17] Shintaro Hamanaka, “Trans-Pacific Partnership versus Regional Comprehensive Economic Partnership,” Asian Development Bank Working Paper 179 (2019), 15.
[18] Elisa Morgera, Environmental Integration in the EU's External Relations (Hart Publishing, 2018), 321.
[19] Peter A. Petri and Michael G. Plummer, “East Asia Decouples from the United States,” Peterson Institute Working Paper 20-9 (2020), 22.
[20] Isabelle Van Damme, Treaty Interpretation by the WTO Appellate Body (Oxford University Press, 2017), 250.
[21] David A. Gantz, “Labor Rights and Environmental Protection in the Trans-Pacific Partnership,” Arizona Journal of International & Comparative Law 30, no. 3 (2013): 544.
[22] Masahiro Kawai and Ganeshan Wignaraja, “The Regional Comprehensive Economic Partnership: A Supply-Chain Perspective,” Asian Development Bank Brief 150 (2020), 5.
[23] Nguyễn Thị Lan Anh, “Cam kết lao động trong CPTPP: Thách thức đối với Việt Nam,” Tạp chí Luật học, số 8 (2020): 28.
[24] Trần Văn Hải, “So sánh RCEP và CPTPP từ góc độ phát triển bền vững,” Nghiên cứu Kinh tế, số 4 (2021): 68.
[25] Hidetaka Yoshimatsu, The Political Economy of Regionalism in East Asia (Palgrave Macmillan, 2021), 115.
[26] Ann Capling, “Twenty-first century trade politics: Back to the past?,” International Affairs 94, no. 5 (2018): 1138.
[27] Masahiro Kawai and Ganeshan Wignaraja, “The Regional Comprehensive Economic Partnership: A Supply-Chain Perspective,” Asian Development Bank Brief 150 (2020), 2.
[28] Richard Baldwin, “The RCEP's likely economic impact,” in Assessing the Regional Comprehensive Economic Partnership (ISEAS Publishing, 2019), 55.
[29] Nguyễn Thị Lan Anh, “Cam kết lao động trong CPTPP: Thách thức đối với Việt Nam,” Tạp chí Luật học, số 8 (2020): 35.
[30] Trần Văn Hải, “So sánh RCEP và CPTPP từ góc độ phát triển bền vững,” Nghiên cứu Kinh tế, số 4 (2021): 70.
[31] United Nations Conference on Trade and Development (UNCTAD), Trade and Development Report 2022: Development prospects in a fractured world (UNCTAD, 2022), 105.
[32] Xem Bộ luật Lao động 2019; Luật Bảo vệ Môi trường 2020.
[33] Quyết định số 121/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ ngày 24 tháng 01 năm 2019 phê duyệt Kế hoạch hành động của Chính phủ thực hiện Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương.
[34] Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), Cẩm nang Doanh nghiệp: Tận dụng cơ hội từ Hiệp định CPTPP (Nhà xuất bản Công Thương, 2019), 88.