Từ tuân thủ đến thích ứng: Chiến lược pháp lý cho doanh nghiệp Việt Nam trước CBAM

(Pháp lý) – Cơ chế điều chỉnh biên giới cacbon của Liên minh Châu Âu (CBAM), đã tạo ra một “ cú sốc” chính sách quan trọng đối với các chuỗi cung ứng toàn cầu. Trong giai đoạn chuyển tiếp và khi chính sách đi vào giai đoạn chính thức vào đầu năm 2026, doanh nghiệp (DN) một số ngành xuất khẩu của Việt Nam sẽ phải đối mặt với chi phí tuân thủ, rủi ro thương mại và yêu cầu minh bạch khí thải. Việc nghiên cứu thực trạng tuân thủ, thách thức pháp lý, qua đó đề xuất chiến lược thích ứng nhằm giúp DN Việt Nam chủ động chuyển đổi để có lợi thế trong thị trường carbon quốc tế, góp phần giảm rủi ro trong dài hạn… là cần thiết.
1-1762939804.jpg

Ngày 24.1.2025, Phó Thủ tướng Trần Hồng Hà ký Quyết định số 232/QĐ-TTg phê duyệt Đề án Thành lập và phát triển thị trường carbon tại Việt Nam

1. Giới thiệu

CBAM do EU ban hành với mục tiêu cân bằng “giá carbon” giữa sản xuất trong EU (phải chịu giá ETS) và hàng nhập khẩu, tránh rò rỉ carbon và khuyến khích giảm phát thải toàn cầu. Hay nói cách khác, sự ra đời của CBAM đặt ra một liên kết trực tiếp giữa chính sách khí hậu và thương mại quốc tế, chuyển chi phí phát thải từ nội bộ EU tới hàng hóa nhập khẩu và do đó ảnh hưởng đến các nước xuất khẩu, trong đó có Việt Nam. Sau giai đoạn chuyển tiếp (từ ngày 01/10/2023), bắt đầu từ ngày 01/01/2026, CBAM sẽ chính thức được áp dụng, yêu cầu các DN mua chứng chỉ CBAM tương ứng với lượng phát thải trong sản phẩm xuất khẩu sang EU.

Trong bối cảnh đó, DN Việt cần phát triển một hướng tiếp cận pháp lý chủ động: từ việc tập trung thuần túy vào đáp ứng yêu cầu hành chính sang việc điều chỉnh chiến lược vận hành, hợp đồng, và quan hệ chính sách công, nhằm giảm chi phí tuân thủ và bảo đảm khả năng cạnh tranh trên thị trường EU. Việt Nam, với cơ cấu sản xuất chế biến – xuất khẩu tương đối cao và nhiều ngành có cường độ carbon lớn, bị ảnh hưởng trực tiếp bởi CBAM. Do đó DN Việt (nhất là các ngành trực tiếp nằm trong tầm ảnh hưởng ban đầu: sắt thép, xi măng, nhôm và phân bón - là nhóm có rủi ro phơi nhiễm cao, do cường độ phát thải cao trong chu trình sản xuất), cần vượt qua giai đoạn chỉ “tuân thủ nội dung tối thiểu” (compliance) sang giai đoạn “thích ứng chiến lược” (adaptation) để giảm chi phí tuân thủ, giảm rủi ro thương mại và tận dụng cơ hội xanh hóa.

2.  Thực trạng doanh nghiệp Việt Nam và các thách thức pháp lý trước CBAM

2.1. Nhận thức và năng lực nội tại

Như đã trình bày ở phần mở đầu, từ ngày 01/01/2026, CBAM sẽ chính thức được áp dụng, yêu cầu các DN mua chứng chỉ CBAM tương ứng với lượng phát thải trong sản phẩm xuất khẩu sang EU. Tuy nhiên đến thời điểm cuối tháng 10/2025, không ít DN Việt Nam, đặc biệt là các DN vừa và nhỏ, vẫn còn lúng túng trong việc đáp ứng các yêu cầu về minh bạch dữ liệu phát thải, áp dụng công nghệ xanh và xây dựng hệ thống đo lường, báo cáo, thẩm định khí nhà kính theo chuẩn quốc tế. Mức độ chuẩn bị của DN Việt Nam trước yêu cầu của CBAM vẫn còn yếu và thiếu đồng bộ, đặc biệt là trong các ngành xuất khẩu chịu tác động trực tiếp như thép, nhôm, xi măng và phân bón.

Số liệu khảo sát của Bộ Công Thương năm 2024 cho thấy, chỉ khoảng 15% doanh nghiệp trong ngành thép và xi măng hiện có hệ thống đo lường phát thải carbon đáng tin cậy, tỷ lệ DN ngành nhôm và phân bón chưa hiểu rõ các yêu cầu cụ thể của CBAM lên tới gần 70%. Đáng chú ý, hơn 90% DN nhỏ và vừa trong các ngành liên quan vẫn chưa có kế hoạch chuyển đổi công nghệ hoặc xây dựng chuỗi cung ứng xanh. Tỷ lệ đầu tư vào công nghệ tiết kiệm năng lượng, sử dụng nguyên liệu thân thiện môi trường hay xây dựng hệ thống quản lý phát thải khí nhà kính vẫn rất thấp. Nhiều DN Việt hiện thiếu hệ thống đo lường, kiểm kê và xác thực phát thải theo tiêu chuẩn EU; điều này làm tăng chi phí tuân thủ (thu thập, kiểm toán, chứng nhận) và rủi ro sử dụng các giá trị mặc định có thể bất lợi… Khảo sát gần đây của Ban Chuẩn Hội nhập - Hội DN hàng Việt Nam CLC cũng cho thấy, 80% doanh nghiệp nhỏ và vừa hiện chưa có bộ phận chuyên trách ESG hay hệ thống dữ liệu phát thải. Việc này khiến nhiều DN không thể phản hồi kịp yêu cầu từ đối tác quốc tế, đặc biệt khi CBAM bắt đầu yêu cầu nộp báo cáo carbon định kỳ từ năm 2026.

Nguyên nhân là do DN thiếu thông tin và kiến thức chuyên sâu về cơ chế CBAM, thiếu công cụ đo lường carbon đạt chuẩn quốc tế, khó tiếp cận các nguồn vốn đổi mới công nghệ xanh, trong khi chính sách hỗ trợ hiện nay còn rời rạc, thiếu trọng tâm và chưa phù hợp với năng lực của khu vực DN vừa và nhỏ. Theo TS Mạc Quốc Anh - Viện trưởng Viện Kinh tế và phát triển doanh nghiệp, Phó Chủ tịch kiêm Tổng thư ký Hiệp hội DN nhỏ và vừa TP Hà Nội, điểm nghẽn lớn nhất là năng lực đo lường và báo cáo phát thải theo tiêu chuẩn quốc tế còn rất hạn chế… Nếu không khắc phục sẽ dẫn tới rủi ro về tài chính và thương mại khi CBAM chuyển sang giai đoạn thu phí, giá thành hàng xuất khẩu sang EU có thể tăng (hoặc lợi nhuận giảm) nếu nhà sản xuất không giảm được phát thải hay không có chứng nhận phát thải thấp hơn giá mặc định.

2.2. Yêu cầu pháp lý CBAM và thách thức

+ Từ năm 2023 – cuối 2025 (giai đoạn báo cáo phát thải): Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) đã được Liên minh Châu Âu (EU) thí điểm áp dụng giai đoạn chuyển tiếp từ ngày 01/10/2023. Trong giai đoạn chuyển tiếp, DN xuất khẩu cần thực hiện báo cáo định kỳ lượng phát thải liên quan đến hàng hóa xuất khẩu vào EU và thuế carbon đã nộp tại quốc gia xuất xứ. Có nghĩa kể từ tháng 10/2023, các DN trong đó có Việt Nam xuất khẩu sang EU bao gồm 6 mặt hàng thép, xi măng, nhôm, điện, phân bón, hydro đã phải báo cáo phát thải. Đây là các nhóm hàng hóa có nguy cơ rò rỉ carbon cao nhất, chiếm tới 94% lượng khí thải công nghiệp của EU. Ngoài ra vào cuối giai đoạn chuyển đổi của Cơ chế (2025), Ủy ban Châu Âu sẽ đánh giá về hoạt động của CBAM và có thể mở rộng phạm vi sang nhiều sản phẩm và dịch vụ hơn, bao gồm cả chuỗi giá trị và có thể bao gồm “phát thải gián tiếp”, ví dụ như khí thải carbon từ việc sử dụng điện để sản xuất hàng hóa.

+ Từ 01/01/2026, Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) sẽ chính thức được áp dụng, yêu cầu các DN mua chứng chỉ CBAM tương ứng với lượng phát thải trong sản phẩm xuất khẩu sang EU. Hay nói cách khác, để xuất khẩu hàng hóa sang EU, đối với các quốc gia chưa có cơ chế định giá carbon trong nước, từ năm 2026, bắt buộc DN sẽ phải mua chứng chỉ CBAM để bù trừ lượng phát thải. Điều đó đồng nghĩa với nhóm 6 mặt hàng chủ lực nói trên của Việt Nam sẽ phải mua chứng chỉ CBAM tương ứng với lượng khí thải, với mức giá hiện tại dao động khoảng 75 euro/tấn CO2. Nếu không đáp ứng, theo một số ước tính, chi phí xuất khẩu có thể tăng 5-30%, đặc biệt ở ngành thép, dẫn đến suy giảm nghiêm trọng sức cạnh tranh của DN xuất khẩu.

2-1762939812.jpg

Nếu các DN Việt Nam không hành động ngay hôm nay, có thể dẫn đến việc bị loại khỏi chuỗi cung ứng, mất đơn hàng và hợp đồng dài hạn…

+ Sau giai đoạn này, CBAM sẽ không dừng lại ở 6 mặt hàng trên. EU đã lên lộ trình mở rộng áp dụng sang các lĩnh vực như hóa chất, dệt may, da giày và ô tô trong giai đoạn 2030-2034. Có nghĩa đến năm 2034, EU sẽ không còn hỗ trợ hạn ngạch phát thải, đồng nghĩa với việc DN có nghĩa vụ đóng thuế trên toàn bộ lượng phát thải carbon. Nhiều tập đoàn EU hiện đã đưa tiêu chí “phát thải thấp” vào hợp đồng mua hàng và sẵn sàng thay đổi nhà cung cấp nếu DN không đáp ứng chuẩn mực môi trường. Điều đáng quan ngại là CBAM còn được xem là một chỉ báo về xu hướng điều tiết carbon toàn cầu. Nhiều quốc gia như Anh, Mỹ, Nhật Bản, Canada, Hàn Quốc, Australia … đã bắt đầu nghiên cứu cơ chế tương tự và có thể áp dụng trong vòng ba đến năm năm tới. Điều đó cho thấy đây không chỉ là quy định đơn lẻ của EU, mà là bước khởi đầu cho một trật tự thương mại mới, nơi carbon trở thành một yếu tố cấu thành chi phí bắt buộc.

2.3 Kết luận

Nếu các DN Việt Nam không hành động ngay hôm nay, thì ngày mai sẽ phải chạy theo áp lực từ nhiều thị trường cùng lúc, với chi phí chuyển đổi và rủi ro lớn hơn nhiều. Trước hết là nguy cơ mất thị trường EU, do không thể chứng minh nguồn phát thải hoặc không đủ khả năng mua chứng chỉ CBAM theo quy định. Điều này có thể dẫn đến việc bị loại khỏi chuỗi cung ứng, mất đơn hàng và hợp đồng dài hạn. Thứ nữa là chi phí xuất khẩu sẽ gia tăng đáng kể. Trong trường hợp vẫn cố duy trì thị trường, DN sẽ phải gánh mức thuế carbon cao, khiến lợi nhuận bị bào mòn, thậm chí có nguy cơ thua lỗ do không thể cạnh tranh về giá.

Đặc biệt là nguy cơ tụt hậu trong tiến trình chuyển đổi xanh và chuyển đổi số. Bởi CBAM không chỉ là một rào cản môi trường, mà còn liên quan đến khả năng truy xuất nguồn gốc và minh bạch dữ liệu sản xuất. Những DN chậm thích nghi sẽ dần bị loại khỏi sân chơi chuỗi cung ứng toàn cầu. Cuối cùng, nếu số lượng DN không đáp ứng được CBAM gia tăng, điều đó sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín quốc gia. Các đối tác có thể đánh giá Việt Nam là thị trường có mức độ rủi ro cao hơn, từ đó làm giảm khả năng thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp phụ trợ và sản xuất định hướng xuất khẩu.

3. Kinh nghiệm quốc tế và gợi mở cho Việt Nam

3.1. Kinh nghiệm các nước: Đến thời điểm này khi cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) chuẩn bị có hiệu lực, nhiều quốc gia đã bước qua giai đoạn “phản ứng” để chuyển sang chủ động thích ứng. Nghiên cứu từ cách đi trước của một số nền kinh tế cho thấy có điểm chung là coi carbon không chỉ là vấn đề môi trường, mà là một biến số trong chiến lược tài chính và đầu tư. Tại Nhật Bản, các công ty niêm yết trên sàn Tokyo (Prime Market) hiện bắt buộc phải công bố thông tin về rủi ro khí hậu theo khung TCFD (Task Force on Climate-related Financial Disclosures) – Khung công bố thông tin tài chính về rủi ro khí hậu do Hội đồng Ổn định Tài chính (FSB) khởi xướng. Điều này giúp nhà đầu tư lượng hóa rủi ro phát thải trong định giá DN, qua đó tạo động lực chuyển đổi tự thân.

Trong khi đó tại Châu Âu, CBAM được triển khai song song với Hệ thống mua bán phát thải (EU ETS) – một cơ chế định giá carbon đã vận hành từ năm 2005. Áp dụng cơ chế này, các DN phải sở hữu “hạn ngạch phát thải” tương ứng với lượng CO₂ mà họ tạo ra. Nếu vượt hạn ngạch, họ phải mua thêm tín chỉ carbon; nếu giảm được phát thải, họ có thể bán lại. ETS vì thế biến phát thải thành chi phí hữu hình, đồng thời tạo ra một thị trường carbon minh bạch để CBAM lấy làm căn cứ tính thuế cho hàng hóa nhập khẩu từ các nước ngoài EU. Tại Nam Phi, chọn cách tiếp cận kết hợp: ban hành thuế carbon nhưng song hành cùng các gói hỗ trợ công nghệ và tín dụng xanh. Ở Indonesia, Quỹ Năng lượng Bền vững Quốc gia (SEF) cung cấp khoản vay ưu đãi cho doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ giảm phát thải…

3.2. Gợi mở với Việt Nam: Cùng với Luật BVMT năm 2020, đến thời điểm này Chính phủ đã ban hành nhiều văn bản pháp quy liên quan đến điều chỉnh phát thải và thị trường carbon. Trong đó đặc biệt là Nghị định 119/2025/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều khoản quan trọng của Nghị định 06/2022/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/8/2025, đánh dấu giai đoạn “chuyển từ chuẩn bị sang hành động” trong tiến trình phát triển thị trường carbon Việt Nam. Theo đó DN không chỉ phải tuân thủ mà còn cần chủ động thích ứng, xây dựng năng lực nội tại để biến nghĩa vụ phát thải thành cơ hội chuyển đổi xanh và lợi thế cạnh tranh dài hạn. Song có thể thấy hệ thống này mới đạt đến ngưỡng đáp ứng yêu cầu tuân thủ quốc tế, chứ chưa đủ độ sâu và tính tương thích để doanh nghiệp Việt Nam có thể chủ động thích ứng trước cơ chế CBAM của EU.

Từ kinh nghiệm của một số quốc gia, thiết nghĩ Nhà nước cần có thêm các chính sách hỗ trợ để tiếp sức DN Việt Nam có đủ hành trang và tự tin bước vào cửa ải CBAM, như: (i) Hỗ trợ kỹ thuật và xây dựng năng lực MRV (đào tạo và hướng dẫn DN về quy trình kiểm kê, đo lường, báo cáo và xác minh phát thải khí nhà kính theo tiêu chuẩn quốc tế; thành lập các Trung tâm hỗ trợ kỹ thuật carbon trực thuộc Bộ TN&MT hoặc phối hợp với hiệp hội ngành hàng, tương tự như mô hình “Korea Carbon Management Center” của Hàn Quốc); (ii) Đầu tư công nghệ xanh và MRV có thể là gánh nặng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs). Do đó, Nhà nước nên có cơ chế hỗ trợ kỹ thuật, tín dụng ưu đãi hoặc miễn giảm thuế cho các DN tiên phong chuyển đổi xanh. Hoặc xây dựng Quỹ hỗ trợ chuyển đổi carbon hoặc Quỹ giảm phát thải, tương tự “Carbon Pricing Support Facility” của Ngân hàng Thế giới, cung cấp vốn vay ưu đãi, bảo lãnh tín dụng cho DN đầu tư công nghệ giảm phát thải; (iii) Thí điểm chương trình hợp tác công – tư (PPP) về giảm phát thải, như Nhật Bản triển khai JCM (Joint Crediting Mechanism) giúp doanh nghiệp nước sở tại bán tín chỉ ra thị trường quốc tế…

3-1762939812.jpg

Việt Nam sẽ vận hành thử nghiệm sàn giao dịch tín chỉ carbon từ cuối năm 2025 và chính thức triển khai thị trường carbon quốc gia vào năm 2029

4. Đề xuất chiến lược pháp lý chủ động đối với DN Việt Nam

Theo lộ trình của Chính phủ, Việt Nam sẽ vận hành thử nghiệm sàn giao dịch tín chỉ carbon từ cuối năm 2025 và chính thức triển khai thị trường carbon quốc gia vào năm 2029. Việc tham gia thị trường carbon không chỉ là nghĩa vụ mà còn mở ra cơ hội kinh doanh mới cho doanh nghiệp, nhất là khi Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của EU bắt đầu áp dụng từ năm 2026. Để tận dụng cơ hội và giảm thiểu rủi ro, doanh nghiệp Việt Nam cần chuẩn bị kỹ lưỡng về pháp lý, kỹ thuật, tài chính và chiến lược kinh doanh.

4.1. Chuẩn bị về pháp lý và cơ chế

(i) Nắm vững khung pháp lý hiện hành: DN cần cập nhật và tuân thủ đầy đủ các quy định về giảm phát thải khí nhà kính (GHG) và thị trường carbon được quy định trong Luật BVMT năm 2020, Nghị định 06/2022/NĐ-CP, và Nghị định 119/2025/NĐ-CP... Đây là cơ sở pháp lý quan trọng điều chỉnh việc quản lý phát thải, phân bổ hạn ngạch, và giao dịch tín chỉ carbon. (ii) Thích ứng với Cơ chế CBAM của EU: Cần sớm xây dựng hồ sơ phát thải minh bạch và chứng minh quy trình sản xuất xanh, nhằm giảm nguy cơ bị đánh thuế cao hoặc mất lợi thế cạnh tranh. Vì từ năm 2026, hàng hóa xuất khẩu sang EU như thép, xi măng, nhôm, điện và phân bón (các ngành có kim ngạch xuất khẩu lớn) sang sẽ bị áp thuế carbon dựa trên cường độ phát thải. (iii) Tham gia giai đoạn thí điểm trong nước: Các ngành có phát thải lớn như nhiệt điện, thép, xi măng, hóa chất, hàng không... cần chủ động đăng ký tham gia chương trình thí điểm giao dịch tín chỉ carbon năm 2025 để làm quen với cơ chế phân bổ hạn ngạch, báo cáo phát thải, và giao dịch tín chỉ.

4.2. Nâng cao năng lực kỹ thuật và vận hành

(i) Xây dựng hệ thống MRV (Giám sát – Báo cáo – Thẩm định): DN cần thiết lập quy trình nội bộ thu thập, quản lý và kiểm định dữ liệu theo chuẩn quốc tế, đồng thời đào tạo nhân sự chuyên trách về quản lý phát thải. Vì đây là yêu cầu kỹ thuật then chốt để đảm bảo tính minh bạch và chính xác của dữ liệu phát thải. (ii) Đầu tư công nghệ giảm phát thải: Đổi mới công nghệ là chìa khóa giúp DN vừa giảm chi phí dài hạn vừa tạo ra tín chỉ carbon có thể giao dịch. Việc áp dụng các giải pháp như tận dụng nhiệt thải, thu hồi CO₂, chuyển đổi dây chuyền sản xuất sang công nghệ sạch sẽ mang lại lợi ích kép về môi trường và kinh tế. (iii) Phát triển dự án tín chỉ carbon tự nguyện: Ngoài việc tuân thủ hạn ngạch, DN có thể phát triển các dự án giảm phát thải như trồng rừng, phục hồi hệ sinh thái, sản xuất năng lượng sạch, để tạo tín chỉ carbon và bán trên sàn giao dịch trong nước hoặc quốc tế (theo cơ chế của Điều 6 Thỏa thuận Paris).

4.3. Chuẩn bị về tài chính xanh

(i) Xây dựng hồ sơ “tín dụng xanh” minh bạch: DN cần bắt đầu bằng việc xây dựng hồ sơ phát thải và kế hoạch giảm phát thải chi tiết, được xác minh độc lập. Đây là điều kiện để tiếp cận tín dụng xanh từ các ngân hàng thương mại; hưởng ưu đãi lãi suất từ các quỹ khí hậu (như GCF, JCM, hoặc ADB); và tham gia các chương trình hỗ trợ của Chính phủ khi thị trường carbon đi vào vận hành. (ii) Huy động vốn từ các công cụ tài chính xanh: DN có thể khai thác nhiều tín dụng xanh (Green Credit) đã được triển khai các ngân hàng trong nước. Hiện BIDV, Vietcombank, Agribank… đã triển khai gói vay xanh cho dự án năng lượng tái tạo, tiết kiệm năng lượng. (iii) Quỹ khí hậu và hợp tác quốc tế: DN có thể tiếp cận nguồn tài trợ và công nghệ chi phí thấp thông qua hợp tác quốc tế về khí hậu như Cơ chế Tín chỉ chung (JCM) với Nhật Bản, Quỹ Khí hậu Xanh (GCF) và Cơ chế Điều 6.2 của Thỏa thuận Paris. Các cơ chế này giúp DN triển khai dự án giảm phát thải, chuyển đổi sang công nghệ carbon thấp và đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững…

4.4. Chiến lược và cơ hội phát triển

(i) Nâng cao năng lực cạnh tranh: Tham gia thị trường carbon giúp DN khẳng định cam kết bảo vệ môi trường, gia tăng uy tín thương hiệu, và thuận lợi hơn trong việc hợp tác với các tập đoàn quốc tế yêu cầu tiêu chuẩn ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị). (ii) Mở rộng cơ hội kinh doanh: Tín chỉ carbon không chỉ là công cụ tuân thủ mà còn là hàng hóa có giá trị kinh tế. DN chủ động đầu tư giảm phát thải có thể bán phần dư tín chỉ carbon, tạo doanh thu mới. (iii) Tiếp cận thị trường toàn cầu: Việc vận hành thị trường carbon trong nước là bước đệm để Việt Nam kết nối với các thị trường khu vực và toàn cầu, tận dụng cơ chế trao đổi tín chỉ xuyên biên giới theo Điều 6.2 và 6.4 của Thỏa thuận Paris. (iv) Thúc đẩy chuyển đổi xanh bền vững: Thị trường carbon không chỉ là công cụ kinh tế mà còn là động lực để DN thực hiện chuyển đổi xanh, hướng đến mô hình sản xuất tuần hoàn, giảm phát thải ròng và phát triển bền vững lâu dài.

5. Kết luận

CBAM không chỉ là thách thức mà còn là động lực thúc đẩy Việt Nam chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng phát thải thấp. Hay nói cách khác, CBAM không chỉ là thách thức thương mại mà còn là cơ hội để Việt Nam tái cấu trúc mô hình tăng trưởng theo hướng phát thải thấp. Chiến lược pháp lý chủ động giúp DN chuyển từ trạng thái bị động đối phó sang chủ động thích ứng và định hình chuẩn mực mới. Giai đoạn 2025–2026 là thời điểm bản lề, quyết định khả năng thích ứng của DN Việt Nam với xu thế kinh tế xanh toàn cầu. DN nào chủ động chuẩn bị sớm về pháp lý, kỹ thuật và tài chính, DN đó sẽ nắm bắt được lợi thế cạnh tranh, giảm rủi ro và mở ra những cơ hội mới trong chuỗi giá trị xanh toàn cầu./.

----------------------------

Tài liệu tham khảo

1.https://dantri.com.vn/kinh-doanh/doanh-nghiep-viet-van-la-lam-voi-cbam-lam-the-nao-de-vuot-qua-rao-can-20250619021514962.htm

2. https://nhipcaudautu.vn/phat-trien-ben-vung/viet-nam-truoc-thach-thuc-cbam-3357233/

3. https://vneconomy.vn/cbam-va-thi-truong-carbon-co-hoi-tai-dinh-vi-doanh-nghiep-viet.htm

4. https://nhandan.vn/tao-dong-luc-chuyen-doi-xanh-tu-thi-truong-carbon-post891569.html

5. https://nangluongvietnam.vn/co-che-dieu-chinh-bien-gioi-carbon-va-cac-thach-thuc-doi-voi-doanh-nghiep-viet-nam-34063.html

6. https://nhandan.vn/thue-carbon-luat-choi-moi-trong-thuong-mai-toan-cau-post911980.html

Luật gia Lê Minh Trung

Bạn đọc đặt tạp chí Pháp lý dài hạn vui lòng để lại thông tin