Thực hành kinh doanh có trách nhiệm trong kinh doanh quốc tế: Kinh nghiệm một số nước và gợi mở cho Việt Nam

(Pháp lý). Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu và thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, thực hành kinh doanh có trách nhiệm không còn là lựa chọn mang tính thiện chí mà trở thành yêu cầu quản trị rủi ro pháp lý, thương mại và uy tín của doanh nghiệp.

Tóm tắt: Bài viết phân tích sự chuyển dịch từ trách nhiệm xã hội tự nguyện sang cơ chế trách nhiệm dựa trên thẩm định rủi ro về quyền con người, lao động, môi trường và người tiêu dùng; đồng thời so sánh kinh nghiệm của Đức, Nhật Bản và Thái Lan trong xây dựng Chương trình hành động quốc gia về kinh doanh và quyền con người. Trên cơ sở phương pháp phân tích văn bản pháp luật, so sánh pháp luật và tổng hợp thực tiễn, bài viết chỉ ra rằng khung pháp luật Việt Nam đã có nhiều thành tố liên quan nhưng còn phân tán, thiếu cơ chế thẩm định bắt buộc, thiếu đầu mối điều phối và thiếu cơ chế khắc phục hiệu quả cho các chủ thể bị tác động. Bài viết đề xuất hoàn thiện pháp luật theo hướng lồng ghép trách nhiệm thẩm định vào quản trị doanh nghiệp, mua sắm công, đầu tư, lao động, môi trường và bảo vệ người tiêu dùng; đồng thời xây dựng cơ chế phối hợp nhà nước - doanh nghiệp - xã hội nhằm nâng cao năng lực tuân thủ trong kinh doanh quốc tế.

Từ khóa: kinh doanh có trách nhiệm; kinh doanh quốc tế; UNGPs; thẩm định quyền con người; chuỗi cung ứng; Việt Nam.

Responsible Business Conduct in International Business: Experiences from Germany, Japan, Thailand and Implications for Viet Nam

Abstract: As Viet Nam becomes more deeply integrated into global supply chains and implements new-generation free trade agreements, responsible business conduct is no longer merely a voluntary ethical practice but a core requirement for managing legal, commercial and reputational risks. This article examines the shift from voluntary corporate social responsibility to a risk-based responsibility framework covering human rights, labour, environment and consumer protection. It compares experiences from Germany, Japan and Thailand in developing national action plans on business and human rights. Using legal doctrinal analysis, comparative legal analysis and synthesis of practice, the article argues that Viet Nam already possesses several legal components relevant to responsible business conduct, but these remain fragmented and are not yet supported by mandatory due diligence obligations, a strong coordinating mechanism or effective remedies for affected stakeholders. The article recommends integrating due diligence duties into corporate governance, public procurement, investment, labour, environmental and consumer protection regulations, while establishing a state-business-society coordination mechanism to improve compliance capacity in international business.

Keywords: responsible business conduct; international business; UNGPs; human rights due diligence; supply chain; Viet Nam.

a1-1782796683.jpg

Ảnh minh họa.  Trong hình là Sun World Ba Na Hills - công viên giải trí nằm giữa biển mây trên đỉnh núi Chúa giữa lòng Đà Nẵng - một trong những công trình để đời của Sungroup, góp phần phát triển kinh tế xã hội của đất nước

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, hoạt động kinh doanh không còn được đánh giá chỉ trên cơ sở hiệu quả thương mại hay lợi nhuận tài chính. Việc tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu, ký kết và thực hiện các hợp đồng thương mại quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài và tiếp cận các thị trường có tiêu chuẩn cao đang đặt doanh nghiệp trước nhiều yêu cầu pháp lý liên quan đến lao động, môi trường, quyền con người, quyền lợi người tiêu dùng và minh bạch chuỗi cung ứng.[1] Những yêu cầu này không chỉ xuất phát từ pháp luật quốc gia, mà còn đến từ các cam kết quốc tế, tiêu chuẩn thị trường và cơ chế kiểm soát của các đối tác trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Đối với doanh nghiệp, việc không nhận diện và kiểm soát đầy đủ các rủi ro xã hội, môi trường và quyền con người có thể dẫn đến nhiều hệ quả pháp lý và thương mại nghiêm trọng. Doanh nghiệp có thể bị mất đơn hàng, bị loại khỏi chuỗi cung ứng, phát sinh tranh chấp hợp đồng, chịu trách nhiệm bồi thường, bị áp dụng chế tài hành chính hoặc chịu thiệt hại về uy tín thương mại.[2] Trong kinh doanh quốc tế, các rủi ro này càng trở nên đáng kể do hoạt động sản xuất, cung ứng và phân phối thường diễn ra xuyên biên giới, có sự tham gia của nhiều chủ thể và chịu sự điều chỉnh của nhiều hệ thống tiêu chuẩn khác nhau.

Từ góc độ pháp lý, thực hành kinh doanh có trách nhiệm không nên được tiếp cận đơn thuần như hoạt động thiện nguyện, trách nhiệm xã hội tự nguyện hay công cụ truyền thông doanh nghiệp. Khác với cách hiểu truyền thống về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, thực hành kinh doanh có trách nhiệm nhấn mạnh nghĩa vụ của doanh nghiệp trong việc tuân thủ pháp luật, nhận diện, phòng ngừa, giảm thiểu và khắc phục các tác động bất lợi phát sinh từ hoạt động kinh doanh đối với con người, xã hội và môi trường.[3] Cách tiếp cận này phản ánh sự chuyển dịch từ mô hình “tự nguyện làm điều tốt” sang mô hình quản trị rủi ro, thẩm định trách nhiệm và trách nhiệm giải trình trong hoạt động kinh doanh.

Tại Việt Nam, yêu cầu thúc đẩy thực hành kinh doanh có trách nhiệm trở nên cấp thiết hơn trong bối cảnh nền kinh tế ngày càng gắn bó với thương mại quốc tế, đầu tư nước ngoài và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Việc tham gia các hiệp định như CPTPP, EVFTA và các khuôn khổ hợp tác kinh tế quốc tế khác đã mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường cho doanh nghiệp Việt Nam, đồng thời làm gia tăng áp lực tuân thủ các tiêu chuẩn về lao động, môi trường, phát triển bền vững và quản trị doanh nghiệp. Trong khi đó, nhận thức và năng lực thực thi của nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, vẫn còn hạn chế; việc tuân thủ nhiều khi mới dừng ở mức đáp ứng yêu cầu tối thiểu của pháp luật hoặc điều kiện hợp đồng từ đối tác nước ngoài, chưa trở thành một cấu phần ổn định trong chiến lược quản trị doanh nghiệp.

Trên bình diện quốc tế, nhiều quốc gia đã xây dựng các chính sách và công cụ pháp lý nhằm thúc đẩy thực hành kinh doanh có trách nhiệm. Đức có xu hướng tiếp cận mạnh hơn theo hướng nghĩa vụ thẩm định chuỗi cung ứng và trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp. Nhật Bản chú trọng hướng dẫn doanh nghiệp lồng ghép quyền con người vào hoạt động kinh doanh và chuỗi cung ứng. Thái Lan là một trong những quốc gia ở châu Á sớm ban hành Chương trình hành động quốc gia về kinh doanh và quyền con người, qua đó cho thấy vai trò của Nhà nước trong điều phối chính sách, nâng cao nhận thức và thúc đẩy sự tham gia của các bên liên quan. Những kinh nghiệm này có giá trị tham khảo quan trọng đối với Việt Nam trong quá trình hoàn thiện khuôn khổ pháp luật và chính sách về kinh doanh có trách nhiệm.

Từ thực tiễn trên, bài viết đặt ra câu hỏi nghiên cứu: Việt Nam cần thiết kế khuôn khổ pháp lý và chính sách như thế nào để thúc đẩy thực hành kinh doanh có trách nhiệm trong kinh doanh quốc tế, bảo đảm hài hòa giữa mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, yêu cầu phát triển bền vững và bảo vệ các nhóm chịu tác động từ hoạt động kinh doanh? Để trả lời câu hỏi này, bài viết tập trung vào ba nội dung chính. Thứ nhất, làm rõ cơ sở lý luận và pháp lý của thực hành kinh doanh có trách nhiệm, đặc biệt là sự chuyển dịch từ trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp sang mô hình thẩm định, phòng ngừa và khắc phục rủi ro. Thứ hai, phân tích kinh nghiệm của Đức, Nhật Bản và Thái Lan trong xây dựng và triển khai chính sách thúc đẩy kinh doanh có trách nhiệm. Thứ ba, đề xuất một số định hướng hoàn thiện pháp luật và chính sách cho Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

Bài viết sử dụng phương pháp phân tích văn bản pháp luật, phương pháp so sánh pháp luật và phương pháp tổng hợp tài liệu thứ cấp. Cách tiếp cận này cho phép nhận diện những điểm tương đồng và khác biệt giữa các mô hình chính sách quốc gia, đồng thời rút ra các gợi mở phù hợp với điều kiện pháp lý, kinh tế và thể chế của Việt Nam. Đóng góp chính của bài viết là đặt thực hành kinh doanh có trách nhiệm trong bối cảnh kinh doanh quốc tế và chuỗi cung ứng, từ đó lập luận rằng Việt Nam cần từng bước chuyển từ cách tiếp cận khuyến khích tự nguyện sang mô hình quản trị rủi ro pháp lý dựa trên thẩm định trách nhiệm, công khai thông tin, cơ chế khiếu nại - khắc phục và trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp..

2. Từ trách nhiệm xã hội tự nguyện đến nghĩa vụ thẩm định trong kinh doanh quốc tế

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp thường được tiếp cận như tập hợp các cam kết tự nguyện của doanh nghiệp nhằm đóng góp cho cộng đồng, cải thiện điều kiện lao động, bảo vệ môi trường và xây dựng hình ảnh doanh nghiệp có đạo đức. Cách tiếp cận này có ý nghĩa nhất định trong giai đoạn đầu hình thành nhận thức về đạo đức kinh doanh và phát triển bền vững. Tuy nhiên, hạn chế cơ bản của mô hình trách nhiệm xã hội tự nguyện là doanh nghiệp có quyền lựa chọn nội dung, phạm vi, mức độ và cách thức thực hiện cam kết. Khi phát sinh thiệt hại đối với người lao động, người tiêu dùng, cộng đồng địa phương hoặc môi trường, các chủ thể bị ảnh hưởng thường gặp khó khăn trong việc yêu cầu doanh nghiệp chịu trách nhiệm, nhất là khi tác động bất lợi xảy ra trong chuỗi cung ứng xuyên biên giới hoặc thông qua quan hệ thương mại gián tiếp.

Trong bối cảnh kinh doanh quốc tế hiện nay, cách tiếp cận tự nguyện không còn đủ để kiểm soát rủi ro xã hội, môi trường và quyền con người. Hoạt động sản xuất, gia công, cung ứng nguyên liệu, phân phối và tiêu thụ hàng hóa thường được tổ chức thông qua mạng lưới nhiều tầng, nhiều quốc gia và nhiều chủ thể tham gia. Chính cấu trúc này làm cho rủi ro vi phạm quyền lao động, ô nhiễm môi trường, thiếu minh bạch nguồn gốc hàng hóa hoặc xâm phạm quyền lợi người tiêu dùng không chỉ phát sinh tại doanh nghiệp trung tâm, mà còn có thể xuất hiện ở nhà cung cấp, nhà thầu phụ, đơn vị logistics hoặc các đối tác thương mại khác. Vì vậy, yêu cầu đặt ra đối với doanh nghiệp không chỉ là tuân thủ pháp luật tại nơi đặt trụ sở, mà còn phải có cơ chế nhận diện, phòng ngừa và xử lý rủi ro trong toàn bộ hoạt động kinh doanh và quan hệ chuỗi cung ứng.

Thực hành kinh doanh có trách nhiệm có phạm vi rộng hơn trách nhiệm xã hội truyền thống. Theo cách tiếp cận của Nguyên tắc Hướng dẫn của Liên hợp quốc về Kinh doanh và Quyền con người, khuôn khổ “bảo vệ, tôn trọng và khắc phục” được xây dựng trên ba trụ cột: Nhà nước có nghĩa vụ bảo vệ quyền con người; doanh nghiệp có trách nhiệm tôn trọng quyền con người; và các chủ thể bị ảnh hưởng cần được tiếp cận cơ chế khắc phục hiệu quả.[4] Điểm quan trọng của cách tiếp cận này là trách nhiệm của doanh nghiệp không dừng lại ở việc thực hiện các hoạt động có lợi cho xã hội, mà bao gồm nghĩa vụ nhận diện, phòng ngừa, giảm thiểu và khắc phục các tác động bất lợi phát sinh từ hoạt động kinh doanh, kể cả trong chuỗi cung ứng hoặc quan hệ thương mại có liên quan.[5]

Trong kinh doanh quốc tế, sự chuyển dịch này thể hiện ngày càng rõ qua yêu cầu của thị trường nhập khẩu, nhà mua hàng, nhà đầu tư và tổ chức tài chính. Doanh nghiệp không chỉ phải chứng minh năng lực sản xuất hoặc giá cả cạnh tranh, mà còn phải chứng minh khả năng quản trị rủi ro liên quan đến lao động cưỡng bức, lao động trẻ em, an toàn và sức khỏe nghề nghiệp, phát thải, truy xuất nguồn gốc, bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền lợi người tiêu dùng. Vì vậy, thực hành kinh doanh có trách nhiệm không chỉ là công cụ bảo vệ lợi ích xã hội, mà còn trở thành điều kiện tiếp cận thị trường, duy trì đơn hàng, thu hút vốn đầu tư và bảo vệ uy tín thương mại. Đối với doanh nghiệp Việt Nam, nếu chỉ dừng ở mức tuân thủ tối thiểu pháp luật trong nước thì sẽ khó đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của các đối tác quốc tế trong các chuỗi cung ứng có tiêu chuẩn cao.

Từ góc độ pháp lý, nội dung trung tâm của thực hành kinh doanh có trách nhiệm là thẩm định trách nhiệm trong hoạt động kinh doanh. Thẩm định này có thể được hiểu là quá trình doanh nghiệp chủ động xác định, đánh giá, ngăn ngừa, giảm thiểu, theo dõi và công bố cách thức xử lý các tác động bất lợi thực tế hoặc tiềm tàng đối với con người, môi trường và xã hội. Về cấu trúc, quy trình thẩm định thường bao gồm bốn nhóm hoạt động cơ bản: xây dựng chính sách cam kết về kinh doanh có trách nhiệm; nhận diện và đánh giá rủi ro trong hoạt động kinh doanh và chuỗi cung ứng; thực hiện biện pháp phòng ngừa, giảm thiểu và khắc phục tác động bất lợi; theo dõi, công bố thông tin và đối thoại với các bên liên quan.[6]

Đối với Việt Nam, vấn đề đặt ra không phải là sao chép nguyên vẹn mô hình pháp luật của các quốc gia phát triển, mà là từng bước nội luật hóa các yêu cầu cốt lõi của thẩm định trách nhiệm phù hợp với điều kiện kinh tế, năng lực quản trị và cấu trúc doanh nghiệp trong nước. Trước mắt, có thể thiết kế nghĩa vụ bắt buộc đối với doanh nghiệp lớn, doanh nghiệp niêm yết, doanh nghiệp hoạt động trong ngành có rủi ro cao hoặc doanh nghiệp tham gia sâu vào chuỗi cung ứng quốc tế. Đồng thời, Nhà nước cần xây dựng cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa thông qua hướng dẫn kỹ thuật, mẫu quy trình thẩm định, đào tạo tuân thủ, công cụ tự đánh giá rủi ro và cơ chế tư vấn pháp lý. Cách tiếp cận kết hợp giữa nghĩa vụ pháp lý và hỗ trợ tuân thủ sẽ giúp thúc đẩy kinh doanh có trách nhiệm mà không tạo ra gánh nặng quá mức cho doanh nghiệp.

3. Kinh nghiệm của Đức, Nhật Bản và Thái Lan

Kinh nghiệm của Đức cho thấy quá trình thúc đẩy thực hành kinh doanh có trách nhiệm có thể bắt đầu từ Chương trình hành động quốc gia về kinh doanh và quyền con người, nhưng để bảo đảm hiệu quả thực thi thì cần được củng cố bằng cơ chế pháp lý có tính ràng buộc.[7] Điểm đáng chú ý của mô hình Đức là sự chuyển dịch từ khuyến khích tự nguyện sang thiết lập nghĩa vụ thẩm định trong chuỗi cung ứng, đặc biệt đối với các doanh nghiệp lớn có khả năng chi phối mạng lưới sản xuất và phân phối.[8] Theo cách tiếp cận này, doanh nghiệp không chỉ chịu trách nhiệm đối với hoạt động trực tiếp của mình, mà còn phải xây dựng cơ chế nhận diện, phòng ngừa, giảm thiểu và xử lý rủi ro phát sinh từ nhà cung cấp và các quan hệ kinh doanh có liên quan.[9] Vai trò của cơ quan nhà nước cũng được nhấn mạnh thông qua cơ chế giám sát, tiếp nhận khiếu nại và xử lý vi phạm. Tại Đức, Văn phòng Liên bang về Kinh tế và Kiểm soát Xuất khẩu có thẩm quyền giám sát việc tuân thủ nghĩa vụ thẩm định, yêu cầu doanh nghiệp cung cấp thông tin, tiến hành kiểm tra và áp dụng biện pháp xử lý trong trường hợp vi phạm.[10]

Từ kinh nghiệm Đức, có thể thấy Chương trình hành động quốc gia không nên chỉ dừng lại ở vai trò định hướng chính sách. Nếu thiếu cơ chế thực thi, các cam kết về kinh doanh có trách nhiệm dễ trở thành tuyên bố nguyên tắc và khó tạo thay đổi thực chất trong hành vi doanh nghiệp. Đối với Việt Nam, kinh nghiệm này gợi mở rằng cần từng bước chuyển hóa các yêu cầu cốt lõi của thực hành kinh doanh có trách nhiệm thành nghĩa vụ pháp lý cụ thể, trước hết trong các lĩnh vực có rủi ro cao và có liên hệ trực tiếp với chuỗi cung ứng quốc tế như dệt may, da giày, điện tử, nông sản xuất khẩu, thủy sản và logistics.

Kinh nghiệm của Nhật Bản thể hiện một mô hình mềm dẻo hơn, dựa trên đối thoại, hướng dẫn và đồng thuận giữa Nhà nước, doanh nghiệp, hiệp hội ngành nghề, công đoàn, tổ chức xã hội và các chủ thể liên quan. Nhật Bản ban hành Chương trình hành động quốc gia về kinh doanh và quyền con người giai đoạn 2020–2025, trong đó nhấn mạnh trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc tôn trọng quyền con người trong hoạt động kinh doanh và chuỗi cung ứng.[11] Trên cơ sở đó, Nhật Bản tiếp tục ban hành hướng dẫn về tôn trọng quyền con người trong chuỗi cung ứng có trách nhiệm, khuyến nghị doanh nghiệp xây dựng chính sách nhân quyền, thực hiện thẩm định quyền con người, xử lý tác động bất lợi và thiết lập cơ chế khiếu nại, khắc phục.[12]

Điểm mạnh của mô hình Nhật Bản là không chỉ tập trung vào yêu cầu pháp lý từ phía Nhà nước, mà còn chú trọng xây dựng năng lực tuân thủ cho doanh nghiệp. Cách tiếp cận này giúp giảm phản ứng phòng vệ của khu vực tư nhân, đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp từng bước tích hợp tiêu chuẩn quyền con người, lao động và môi trường vào quản trị nội bộ, quản trị nhà cung cấp và công bố thông tin. Đối với Việt Nam, đây là bài học có ý nghĩa thực tiễn, bởi phần lớn doanh nghiệp là doanh nghiệp nhỏ và vừa, trong khi năng lực pháp chế, quản trị ESG, truy xuất nguồn gốc, đánh giá nhà cung cấp và xử lý khiếu nại còn hạn chế. Vì vậy, Việt Nam cần kết hợp giữa yêu cầu tuân thủ và các công cụ hỗ trợ như hướng dẫn theo ngành, biểu mẫu thẩm định rủi ro, chương trình đào tạo và cơ chế tư vấn pháp lý cho doanh nghiệp.

Kinh nghiệm của Thái Lan đáng chú ý vì đây là quốc gia ASEAN có điều kiện phát triển và cấu trúc doanh nghiệp tương đối gần với Việt Nam. Thái Lan là quốc gia đầu tiên ở châu Á ban hành Chương trình hành động quốc gia về kinh doanh và quyền con người, với các lĩnh vực ưu tiên bao gồm lao động; đất đai, môi trường và tài nguyên thiên nhiên; người bảo vệ quyền con người; đầu tư xuyên biên giới và doanh nghiệp đa quốc gia.[13] Cách tiếp cận theo nhóm vấn đề ưu tiên giúp chính sách có trọng tâm, dễ triển khai và phù hợp hơn với năng lực thể chế của một quốc gia đang phát triển.

Đối với Việt Nam, kinh nghiệm Thái Lan cho thấy không nhất thiết phải xây dựng ngay một đạo luật toàn diện về kinh doanh có trách nhiệm. Trong giai đoạn đầu, Việt Nam có thể xây dựng Chương trình hành động quốc gia với trọng tâm rõ ràng, xác định một số lĩnh vực ưu tiên, cơ quan đầu mối điều phối, trách nhiệm của từng bộ, ngành và cơ chế theo dõi thực hiện. Cách tiếp cận này giúp tránh tình trạng chính sách phân tán, đồng thời tạo nền tảng cho việc chuyển hóa dần các chuẩn mực tự nguyện thành nghĩa vụ pháp lý trong những lĩnh vực có rủi ro cao.

Từ ba mô hình trên, có thể rút ra bốn bài học cho Việt Nam. Thứ nhất, Chương trình hành động quốc gia cần gắn với Nguyên tắc Hướng dẫn của Liên hợp quốc về Kinh doanh và Quyền con người, nhưng phải được thiết kế phù hợp với điều kiện kinh tế, pháp lý và năng lực quản trị của Việt Nam. Thứ hai, chính sách tự nguyện chỉ có hiệu quả khi đi kèm cơ chế giám sát, khuyến khích và chế tài phù hợp. Thứ ba, doanh nghiệp cần được hướng dẫn cụ thể về quy trình thẩm định, công bố thông tin, truy xuất nguồn gốc, đánh giá nhà cung cấp và xử lý khiếu nại. Thứ tư, vai trò của các bên liên quan, đặc biệt là người lao động, người tiêu dùng, cộng đồng địa phương, hiệp hội ngành nghề, tổ chức xã hội và chuyên gia độc lập, phải được bảo đảm trong cả quá trình xây dựng, thực thi và đánh giá chính sách.[14]

4. Thực tiễn pháp luật Việt Nam về kinh doanh có trách nhiệm

Việt Nam đã có nhiều quy định liên quan đến thực hành kinh doanh có trách nhiệm, trong đó có thể kể đến Bộ luật Lao động năm 2019, Luật Doanh nghiệp năm 2020, Luật Đầu tư năm 2020, Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023. Các đạo luật này tạo ra nền tảng pháp lý quan trọng để điều chỉnh trách nhiệm của doanh nghiệp đối với người lao động, nhà đầu tư, người tiêu dùng, cộng đồng và môi trường. Đặc biệt, Quyết định số 843/QĐ-TTg ngày 14/7/2023 của Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt Chương trình hành động quốc gia hoàn thiện chính sách và pháp luật nhằm thúc đẩy thực hành kinh doanh có trách nhiệm tại Việt Nam giai đoạn 2023–2027.[15] Đây là bước đi quan trọng, thể hiện sự chuyển dịch từ nhận thức chính sách sang chương trình hành động của Nhà nước trong lĩnh vực kinh doanh có trách nhiệm.

Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất của khuôn khổ pháp luật hiện hành là các quy định còn nằm rải rác trong nhiều đạo luật chuyên ngành, chưa hình thành một cơ chế thẩm định thống nhất về tác động xã hội, môi trường và quyền con người trong hoạt động kinh doanh. Pháp luật lao động quy định về hợp đồng lao động, tiền lương, thời giờ làm việc, an toàn vệ sinh lao động, đối thoại tại nơi làm việc và tổ chức đại diện của người lao động. Pháp luật môi trường quy định về đánh giá tác động môi trường, giấy phép môi trường, quản lý chất thải và trách nhiệm phòng ngừa, ứng phó sự cố môi trường. Pháp luật bảo vệ người tiêu dùng quy định về quyền của người tiêu dùng, nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân kinh doanh, bảo vệ thông tin của người tiêu dùng và cơ chế giải quyết tranh chấp. Mặc dù vậy, các lĩnh vực này vẫn chưa được kết nối bằng một nghĩa vụ chung về nhận diện, phòng ngừa, giảm thiểu và khắc phục rủi ro phát sinh từ hoạt động kinh doanh và chuỗi cung ứng.

Trong lĩnh vực lao động, Bộ luật Lao động năm 2019 đã ghi nhận nhiều quy định quan trọng liên quan đến điều kiện lao động, đối thoại tại nơi làm việc, thương lượng tập thể, tiền lương, thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi, an toàn vệ sinh lao động và phòng, chống phân biệt đối xử.[16] Đây là cơ sở pháp lý cần thiết để bảo vệ người lao động trước các rủi ro phát sinh trong quan hệ việc làm. Tuy nhiên, trong thực tiễn kinh doanh quốc tế, rủi ro lao động không chỉ nằm ở việc doanh nghiệp có vi phạm trực tiếp pháp luật hay không, mà còn nằm ở khả năng kiểm soát điều kiện lao động trong chuỗi cung ứng, nhà thầu phụ và các cơ sở sản xuất liên kết. Các rủi ro như tăng ca quá mức, thiếu đối thoại thực chất, phân biệt đối xử, hạn chế quyền đại diện của người lao động hoặc sử dụng lao động không ổn định có thể trở thành rào cản khi doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng của các đối tác yêu cầu tuân thủ tiêu chuẩn lao động quốc tế. Vì vậy, bên cạnh thanh tra và xử phạt, cần thúc đẩy cơ chế tự đánh giá rủi ro lao động, kênh phản ánh nội bộ, cơ chế khiếu nại độc lập và nghĩa vụ khắc phục khi quyền của người lao động bị xâm phạm.

Trong lĩnh vực môi trường, Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã tạo nền tảng quan trọng cho quản trị rủi ro môi trường thông qua các công cụ như đánh giá tác động môi trường, giấy phép môi trường, quản lý chất thải, trách nhiệm tái chế và xử lý sản phẩm, bao bì sau sử dụng.[17] Các công cụ này có ý nghĩa thiết thực trong việc chuyển trách nhiệm môi trường của doanh nghiệp từ giai đoạn xử lý hậu quả sang phòng ngừa và kiểm soát rủi ro. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp vẫn tiếp cận yêu cầu môi trường như một thủ tục hành chính hơn là một cấu phần của quản trị chuỗi giá trị. Trong bối cảnh kinh doanh quốc tế, yêu cầu môi trường ngày càng gắn với tiêu chuẩn carbon, truy xuất nguồn gốc, kinh tế tuần hoàn, báo cáo bền vững và trách nhiệm trong toàn bộ vòng đời sản phẩm. Nếu không chuyển từ tuân thủ hình thức sang quản trị rủi ro thực chất, doanh nghiệp Việt Nam có thể suy giảm lợi thế cạnh tranh tại các thị trường có tiêu chuẩn cao.

Trong lĩnh vực bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023, có hiệu lực từ ngày 01/7/2024, đã bổ sung nhiều quy định mới nhằm nâng cao trách nhiệm của tổ chức, cá nhân kinh doanh, đặc biệt trong bối cảnh giao dịch từ xa, thương mại điện tử, kinh doanh trên nền tảng số và bảo vệ thông tin của người tiêu dùng.[18] Đây là bước tiến phù hợp với sự phát triển nhanh của giao dịch xuyên biên giới và kinh tế số. Tuy nhiên, thách thức vẫn nằm ở khả năng thực thi, chứng minh thiệt hại, giải quyết tranh chấp nhanh, hiệu quả của cơ chế khiếu nại và mức độ chủ động của người tiêu dùng trong việc bảo vệ quyền lợi của mình. Nếu thiếu cơ chế khắc phục dễ tiếp cận, các quy định bảo vệ người tiêu dùng khó tạo ra tác động thực chất trong các giao dịch có yếu tố xuyên biên giới hoặc có sự tham gia của nền tảng số.

Nhìn tổng thể, Việt Nam không thiếu hoàn toàn nền tảng pháp lý cho thực hành kinh doanh có trách nhiệm. Vấn đề cốt lõi nằm ở chỗ các quy định hiện hành chưa được tổ chức thành một cơ chế quản trị rủi ro thống nhất và có tính phòng ngừa. Nhiều doanh nghiệp vẫn có xu hướng đồng nhất kinh doanh có trách nhiệm với việc tuân thủ tối thiểu pháp luật hoặc với các hoạt động trách nhiệm xã hội mang tính tự nguyện. Trong khi đó, thực hành kinh doanh có trách nhiệm theo chuẩn mực quốc tế đòi hỏi doanh nghiệp phải chủ động nhận diện, phòng ngừa, giảm thiểu và khắc phục tác động bất lợi đối với con người, môi trường và xã hội, kể cả tác động phát sinh trong chuỗi cung ứng và quan hệ thương mại.[19] Vì vậy, yêu cầu đặt ra đối với Việt Nam không chỉ là tiếp tục hoàn thiện quy định pháp luật, mà còn là thiết kế cơ chế chuyển hóa quy định thành năng lực tuân thủ và văn hóa quản trị trong doanh nghiệp.

5. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật và chính sách nhằm thúc đẩy thực hành kinh doanh có trách nhiệm tại Việt Nam

Thứ nhất, Việt Nam cần hoàn thiện Chương trình hành động quốc gia theo hướng xác định rõ mục tiêu, cơ quan đầu mối, cơ chế phối hợp, chỉ số đánh giá và lộ trình thực hiện. Chương trình này không nên chỉ dừng ở tuyên truyền, mà cần trở thành khuôn khổ rà soát pháp luật, lựa chọn ngành ưu tiên, phân công trách nhiệm và thiết lập cơ chế báo cáo định kỳ. Một chương trình hiệu quả cần trả lời được ba câu hỏi: ai chịu trách nhiệm, trách nhiệm được đo lường bằng tiêu chí nào và chủ thể bị ảnh hưởng có thể yêu cầu khắc phục bằng cách nào. Cách tiếp cận này phù hợp với UNGPs, theo đó Nhà nước phải bảo đảm khả năng tiếp cận cơ chế khắc phục hiệu quả cho các chủ thể bị ảnh hưởng.

Thứ hai, cần từng bước luật hóa nghĩa vụ thẩm định rủi ro trong kinh doanh có trách nhiệm. Trước mắt, nghĩa vụ này có thể áp dụng đối với doanh nghiệp nhà nước lớn, doanh nghiệp niêm yết, doanh nghiệp xuất khẩu vào thị trường tiêu chuẩn cao, doanh nghiệp tham gia mua sắm công và doanh nghiệp trong lĩnh vực rủi ro cao. Quy trình thẩm định cần bao gồm cam kết chính sách, nhận diện và đánh giá rủi ro, phòng ngừa và giảm thiểu tác động bất lợi, theo dõi kết quả, công bố thông tin và thiết lập cơ chế khắc phục. Cách tiếp cận theo lộ trình sẽ tránh tạo gánh nặng quá mức cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, đồng thời hình thành chuẩn mực dẫn dắt thị trường.

Thứ ba, cần tích hợp kinh doanh có trách nhiệm vào pháp luật doanh nghiệp và quản trị công ty. Hội đồng quản trị, ban điều hành và bộ phận kiểm soát nội bộ cần xem xét rủi ro xã hội, môi trường và quyền con người như một phần của rủi ro doanh nghiệp. Báo cáo thường niên và báo cáo phát triển bền vững cần phản ánh quy trình nhận diện rủi ro, biện pháp phòng ngừa, kết quả khắc phục, khiếu nại đã tiếp nhận và cách thức xử lý, thay vì chỉ trình bày các hoạt động thiện nguyện.

Thứ tư, cần sử dụng mua sắm công, ưu đãi đầu tư và tín dụng như công cụ khuyến khích. Doanh nghiệp có hệ thống thẩm định rủi ro, báo cáo minh bạch, cơ chế đối thoại với người lao động và tiêu chuẩn môi trường tốt có thể được ưu tiên trong hỗ trợ doanh nghiệp, xúc tiến thương mại, tín dụng xanh hoặc mua sắm công. Ngược lại, doanh nghiệp vi phạm nghiêm trọng về lao động, môi trường hoặc quyền lợi người tiêu dùng cần bị hạn chế tiếp cận ưu đãi. Kinh nghiệm Đức cho thấy việc gắn nghĩa vụ thẩm định chuỗi cung ứng với giám sát và chế tài, bao gồm khả năng bị loại khỏi mua sắm công, có thể tạo áp lực tuân thủ rõ ràng hơn.

Thứ năm, cần tăng cường cơ chế khắc phục cho các chủ thể bị ảnh hưởng. Doanh nghiệp cần thiết lập kênh tiếp nhận và xử lý khiếu nại nội bộ bảo đảm an toàn, bảo mật, dễ tiếp cận, minh bạch và không trả đũa. Các cơ chế này cần phù hợp với tiêu chí của UNGPs về cơ chế khiếu nại ngoài tư pháp, bao gồm tính hợp pháp, khả năng tiếp cận, tính dự đoán được, công bằng, minh bạch, tương thích với quyền con người và dựa trên đối thoại. Nhà nước cũng cần cải thiện cơ chế thanh tra, hòa giải, trọng tài, tố tụng và hỗ trợ pháp lý để tranh chấp lao động, môi trường, người tiêu dùng được giải quyết nhanh và thực chất hơn.

Thứ sáu, cần xây dựng năng lực cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nếu áp dụng tiêu chuẩn cao mà thiếu hỗ trợ kỹ thuật, nhiều doanh nghiệp có thể bị loại khỏi chuỗi cung ứng quốc tế. Vì vậy, hiệp hội ngành nghề, phòng thương mại, cơ quan xúc tiến thương mại và cơ sở đào tạo cần xây dựng bộ công cụ thẩm định đơn giản, mẫu chính sách nhân quyền, mẫu quy trình khiếu nại, hướng dẫn đánh giá nhà cung cấp và chương trình đào tạo theo ngành. Kinh nghiệm Nhật Bản cho thấy cách tiếp cận dựa trên hướng dẫn, đối thoại và hỗ trợ doanh nghiệp giúp khu vực tư nhân từng bước tích hợp quyền con người vào quản trị nội bộ và chuỗi cung ứng.

Thứ bảy, cần nâng cao vai trò của cộng đồng, người tiêu dùng và tổ chức xã hội. Người tiêu dùng có quyền yêu cầu thông tin minh bạch về nguồn gốc, điều kiện sản xuất, chất lượng, an toàn và tác động môi trường của hàng hóa, dịch vụ. Tổ chức xã hội, báo chí, hiệp hội nghề nghiệp và cơ sở nghiên cứu có thể tham gia giám sát, phản biện và cung cấp bằng chứng chính sách. Kinh nghiệm Thái Lan cho thấy sự tham gia của nhiều bên liên quan trong xây dựng Chương trình hành động quốc gia giúp chính sách có tính thực tiễn hơn và tăng cường giám sát xã hội đối với doanh nghiệp.

6. Kết luận

Thực hành kinh doanh có trách nhiệm đang trở thành yêu cầu không thể tách rời của kinh doanh quốc tế. Đối với Việt Nam, đây vừa là áp lực tuân thủ, vừa là cơ hội nâng cấp mô hình tăng trưởng, cải thiện chất lượng quản trị doanh nghiệp và bảo đảm phát triển bền vững. Kinh nghiệm của Đức cho thấy cần có cơ chế pháp lý ràng buộc; kinh nghiệm của Nhật Bản nhấn mạnh đối thoại và hướng dẫn doanh nghiệp; kinh nghiệm của Thái Lan gợi mở cách xác định lĩnh vực ưu tiên phù hợp với bối cảnh ASEAN. Việt Nam đã có nền tảng pháp luật quan trọng nhưng còn thiếu sự kết nối thành một cơ chế thẩm định và khắc phục thống nhất. Vì vậy, định hướng phù hợp là xây dựng NAP có khả năng thực thi, từng bước luật hóa nghĩa vụ thẩm định rủi ro, tích hợp trách nhiệm vào quản trị doanh nghiệp, sử dụng công cụ khuyến khích thị trường và bảo đảm cơ chế khắc phục hiệu quả cho người lao động, người tiêu dùng và cộng đồng. Khi đó, kinh doanh có trách nhiệm mới có thể trở thành văn hóa quản trị và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

----------------------------------------

Tài liệu tham khảo

1. Ministry of Economy, Trade and Industry of Japan. Guidelines on Respecting Human Rights in Responsible Supply Chains. METI, 2022.

2. Organisation for Economic Co-operation and Development. OECD Due Diligence Guidance for Responsible Business Conduct. OECD Publishing, 2018.

3. Quyết định số 843/QĐ-TTg năm 2023 phê duyệt Chương trình hành động quốc gia hoàn thiện chính sách và pháp luật nhằm thúc đẩy thực hành kinh doanh có trách nhiệm tại Việt Nam giai đoạn 2023–2027.

4. Rights and Liberties Protection Department, Ministry of Justice of Thailand. First National Action Plan on Business and Human Rights 2019–2022. Ministry of Justice of Thailand, 2019.

5. The Federal Government of Germany. National Action Plan: Implementation of the UN Guiding Principles on Business and Human Rights 2016–2020. Federal Foreign Office, 2016.

6. United Nations Development Programme. Responsible Business Practice in Viet Nam: National Baseline Assessment. UNDP, 2023.

7. United Nations Human Rights Council. Guiding Principles on Business and Human Rights: Implementing the United Nations “Protect, Respect and Remedy” Framework. United Nations, 2011.


[1] United Nations Human Rights Council, Guiding Principles on Business and Human Rights: Implementing the United Nations “Protect, Respect and Remedy” Framework (United Nations, 2011), Principles 11–24.

[2] Organisation for Economic Co-operation and Development, OECD Due Diligence Guidance for Responsible Business Conduct (OECD Publishing, 2018), 15–18.

[3] United Nations Development Programme, Responsible Business Practice in Viet Nam: National Baseline Assessment (UNDP, 2023), 12–15.

[4] United Nations Human Rights Council, Guiding Principles on Business and Human Rights: Implementing the United Nations “Protect, Respect and Remedy” Framework (United Nations, 2011), Principles 1, 11, 25.

[5]United Nations Human Rights Council, Guiding Principles on Business and Human Rights, Principles 13–17.

[6] Organisation for Economic Co-operation and Development, OECD Due Diligence Guidance for Responsible Business Conduct (OECD Publishing, 2018), 21–28.

[7] The Federal Government of Germany, National Action Plan: Implementation of the UN Guiding Principles on Business and Human Rights 2016–2020 (Federal Foreign Office, 2016).

[8] Federal Republic of Germany, Act on Corporate Due Diligence Obligations in Supply Chains 2021, secs. 3–6.

[9] Federal Republic of Germany, Act on Corporate Due Diligence Obligations in Supply Chains 2021, secs. 4–8.

[10] Federal Republic of Germany, Act on Corporate Due Diligence Obligations in Supply Chains 2021, secs. 14–24.

[11] Government of Japan, National Action Plan on Business and Human Rights 2020–2025 (Government of Japan, 2020), 1–5.

[12] Ministry of Economy, Trade and Industry of Japan, Guidelines on Respecting Human Rights in Responsible Supply Chains (METI, 2022), 10–22.

[13] Rights and Liberties Protection Department, Ministry of Justice of Thailand, First National Action Plan on Business and Human Rights 2019–2022 (Ministry of Justice of Thailand, 2019), 12–16

[14] United Nations Human Rights Council, Guiding Principles on Business and Human Rights: Implementing the United Nations “Protect, Respect and Remedy” Framework (United Nations, 2011), Principles 17–22, 29–31.

[15] Quyết định số 843/QĐ-TTg năm 2023, Điều 1. Trang thông tin của Chính phủ cũng ghi rõ Quyết định số 843/QĐ-TTg được ban hành ngày 14/7/2023, có trích yếu là ban hành Chương trình hành động quốc gia hoàn thiện chính sách và pháp luật nhằm thúc đẩy thực hành kinh doanh có trách nhiệm tại Việt Nam giai đoạn 2023–2027

[16] Bộ luật Lao động 2019, Điều 5, Điều 63, Điều 67, Điều 90, Điều 105, Điều 137 và Điều 170.

[17] Luật Bảo vệ môi trường 2020, Điều 30, Điều 39, Điều 72, Điều 75 và Điều 138.

[18] Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023, Điều 3, Điều 4, Điều 10, Điều 15, Điều 38 và Điều 39.

[19] United Nations Human Rights Council, Guiding Principles on Business and Human Rights: Implementing the United Nations “Protect, Respect and Remedy” Framework (United Nations, 2011), Principles 13–17.

Phan Thu Hà (Khối Số và Dữ liệu - Tập đoàn Sun Group, email: haphanthuftu@gmail.com)

Bạn đọc đặt tạp chí Pháp lý dài hạn vui lòng để lại thông tin