
Phó Thủ tướng Nguyễn Văn Thắng ( vị trí đầu tiên) cùng các Đại biểu là Lãnh đạo Tập đoàn doanh nghiệp tại Diễn đàn Nhịp cầu phát triển Việt Nam 2026 với chủ đề “Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài và kinh tế trong nước hợp lực tạo sức bật tăng trưởng bền vững trong giai đoạn mới”
Nếu giai đoạn đầu của quá trình đổi mới được định hình bởi mục tiêu thu hút càng nhiều vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) càng tốt nhằm bổ sung nguồn lực cho nền kinh tế, thì bối cảnh hiện nay đặt ra một yêu cầu khác: dòng vốn đầu tư không chỉ cần lớn hơn mà phải tạo ra giá trị cao hơn.
Thay đổi chiến lược thu hút đầu tư trong bối cảnh mới
Sự thay đổi này không chỉ xuất phát từ những hạn chế nội tại của Việt Nam mà còn từ sự dịch chuyển của môi trường đầu tư toàn cầu. Đại dịch COVID-19 làm đứt gãy chuỗi cung ứng, cạnh tranh địa chính trị thúc đẩy các tập đoàn đa quốc gia đa dạng hóa địa điểm sản xuất, trong khi các tiêu chuẩn về phát triển bền vững, chuyển đổi số và bảo vệ dữ liệu ngày càng trở thành điều kiện quan trọng trong quyết định đầu tư. Đặc biệt, việc áp dụng Thuế tối thiểu toàn cầu từ năm 2024 đã làm giảm đáng kể hiệu quả của chính sách ưu đãi thuế, một công cụ từng tạo nên lợi thế cạnh tranh của nhiều quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam.
Trong bối cảnh đó, năng lực cạnh tranh giữa các quốc gia không còn được quyết định chủ yếu bởi chi phí lao động hay ưu đãi đầu tư, mà phụ thuộc ngày càng nhiều vào chất lượng thể chế, nguồn nhân lực, hạ tầng, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và khả năng kết nối doanh nghiệp trong nước với chuỗi giá trị toàn cầu. Đây cũng là xu hướng mà nhiều nền kinh tế như Singapore, Ireland hay Malaysia đang theo đuổi khi điều chỉnh chiến lược phát triển sau nhiều năm thu hút FDI.
Có thể nhìn nhận Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/06/2026 của Bộ Chính trị (Nghị quyết 10) được ban hành trong chính bối cảnh đó. Nếu Nghị quyết số 50-NQ/TW năm 2019 tập trung vào việc nâng cao chất lượng và hiệu quả hợp tác đầu tư nước ngoài, thì Nghị quyết 10 phản ánh một bước chuyển sâu hơn trong tư duy phát triển: chuyển từ mục tiêu thu hút nhiều vốn sang thu hút đúng dòng vốn, tức những dòng vốn có khả năng tạo ra năng suất, đổi mới sáng tạo và năng lực cạnh tranh dài hạn cho nền kinh tế.
Đây là sự thay đổi có ý nghĩa chiến lược bởi sau gần 40 năm thu hút FDI, Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu nhưng cũng bộc lộ những giới hạn ngày càng rõ nét. Khu vực FDI đóng góp đáng kể vào tăng trưởng và xuất khẩu, song tỷ lệ nội địa hóa trong nhiều ngành còn thấp; hoạt động nghiên cứu và phát triển của doanh nghiệp FDI chưa tương xứng với quy mô đầu tư; chuyển giao công nghệ diễn ra chậm hơn kỳ vọng; trong khi mối liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước vẫn chưa đủ chặt để tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ.
Nội dung đáng chú ý của Nghị quyết 10
Điều đáng chú ý là Nghị quyết 10 không chỉ ghi nhận những tồn tại này mà còn thay đổi cách đánh giá hiệu quả của FDI. Nếu trước đây thành công thường được đo bằng số lượng dự án hoặc tổng vốn đăng ký, thì nay các tiêu chí được chuyển sang chất lượng tăng trưởng, khả năng đổi mới sáng tạo, mức độ tham gia của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi cung ứng và đóng góp của dòng vốn đầu tư đối với năng lực cạnh tranh quốc gia.
Đằng sau sự thay đổi về cách đánh giá là một thay đổi lớn hơn về triết lý phát triển. FDI không còn được nhìn nhận đơn thuần là nguồn vốn bổ sung cho nền kinh tế mà trở thành công cụ để nâng cấp cấu trúc sản xuất và thúc đẩy quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Điều này cũng đồng nghĩa với việc Việt Nam sẽ phải cạnh tranh bằng những yếu tố “khó sao chép” hơn như chất lượng thể chế, sự ổn định của chính sách, khả năng bảo vệ quyền tài sản, nguồn nhân lực chất lượng cao và môi trường đổi mới sáng tạo.
Từ Nghị quyết 10 có thể nhận thấy năm chuyển dịch tư duy lớn đang được định hình.
Thứ nhất, từ thu hút dòng vốn sang kiến tạo năng lực quốc gia.
Trong nhiều năm, hiệu quả thu hút đầu tư của một địa phương thường gắn với số lượng dự án hoặc quy mô vốn đăng ký. Cách tiếp cận này phù hợp khi nền kinh tế còn thiếu vốn, nhưng không còn phản ánh đầy đủ chất lượng tăng trưởng trong bối cảnh hiện nay. Nghị quyết 10 hướng đến việc phát triển các cụm ngành, chuỗi giá trị và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, trong đó doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp Việt Nam, trường đại học và viện nghiên cứu được kết nối để tạo ra giá trị dài hạn thay vì phát triển các dự án đơn lẻ.
Thứ hai, từ ưu đãi đầu vào sang hỗ trợ theo kết quả.
Đây có lẽ là thay đổi quan trọng nhất của chính sách đầu tư trong bối cảnh hậu Thuế tối thiểu toàn cầu. Thay vì trao ưu đãi chủ yếu dựa trên quy mô vốn, địa bàn hoặc lĩnh vực đầu tư, Nghị quyết định hướng gắn các chính sách hỗ trợ với kết quả mà nhà đầu tư thực sự tạo ra, như mức độ chuyển giao công nghệ, chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển (R&D), tỷ lệ sử dụng nhà cung ứng trong nước, đào tạo nguồn nhân lực hay đóng góp cho chuyển đổi xanh và chuyển đổi số.
Cách tiếp cận này phản ánh sự dịch chuyển từ tư duy "khuyến khích đầu tư" sang "mua kết quả phát triển". Nhà nước không còn chỉ quan tâm nhà đầu tư mang bao nhiêu vốn vào Việt Nam, mà quan tâm nhiều hơn đến những giá trị lâu dài mà dự án để lại sau quá trình đầu tư. Tuy nhiên, đây cũng là nội dung đặt ra yêu cầu rất cao đối với hệ thống pháp luật trong việc xây dựng các tiêu chí đánh giá minh bạch, khách quan và có khả năng kiểm chứng nhằm hạn chế tranh chấp cũng như bảo đảm tính dự báo của chính sách.
Thứ ba, từ lựa chọn dự án sang lựa chọn nhà đầu tư chiến lược.
Nếu trước đây ưu đãi đầu tư chủ yếu dựa trên đặc điểm của dự án, thì Nghị quyết 10 bắt đầu đặt trọng tâm vào năng lực của chính nhà đầu tư. Những lĩnh vực như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, công nghệ sinh học, vật liệu mới, năng lượng sạch hay logistics hiện đại được ưu tiên không chỉ vì giá trị kinh tế mà còn vì khả năng tạo ra tác động lan tỏa đối với năng lực cạnh tranh quốc gia.
Theo cách tiếp cận này, lợi thế của nhà đầu tư sẽ không còn nằm chủ yếu ở quy mô vốn, mà ở khả năng chứng minh năng lực công nghệ, kế hoạch R&D, chiến lược phát triển chuỗi cung ứng và cam kết đồng hành lâu dài với nền kinh tế Việt Nam. Đây cũng là xu hướng đang được nhiều quốc gia áp dụng khi chuyển từ cạnh tranh bằng ưu đãi sang cạnh tranh bằng chất lượng của hệ sinh thái đầu tư.
Bên cạnh việc thay đổi cách lựa chọn nhà đầu tư, Nghị quyết 10 còn mở rộng đáng kể phạm vi của chiến lược thu hút vốn quốc tế. Trong nhiều năm, chính sách đầu tư của Việt Nam chủ yếu tập trung vào FDI, trong khi các dòng vốn đầu tư gián tiếp như quỹ đầu tư tư nhân (private equity), quỹ đầu tư mạo hiểm (venture capital), quỹ hưu trí hay các định chế tài chính quốc tế chưa được coi là một cấu phần quan trọng của chiến lược phát triển. Nghị quyết lần này cho thấy cách tiếp cận toàn diện hơn khi đặt mục tiêu phát triển thị trường vốn, xây dựng trung tâm tài chính quốc tế, nâng hạng thị trường chứng khoán và đa dạng hóa các kênh huy động vốn.
Sự thay đổi này mang ý nghĩa lớn đối với thị trường mua bán và sáp nhập (M&A). Khi hệ sinh thái vốn được mở rộng, doanh nghiệp Việt Nam sẽ có thêm cơ hội tiếp cận các nguồn vốn dài hạn đi kèm với công nghệ, kinh nghiệm quản trị và mạng lưới kinh doanh toàn cầu. Hoạt động M&A vì vậy không chỉ còn là công cụ chuyển nhượng vốn mà trở thành phương thức để doanh nghiệp nâng cấp năng lực cạnh tranh, mở rộng thị trường và tiếp nhận tri thức quản trị hiện đại. Đây cũng là hướng đi phù hợp với xu thế quốc tế, khi nhiều nền kinh tế coi dòng vốn tài chính chất lượng cao là động lực thúc đẩy đổi mới sáng tạo chứ không đơn thuần là nguồn lực tài chính.
Song song với việc mở rộng thu hút đầu tư, Nghị quyết 10 cũng phản ánh một xu hướng quản trị ngày càng phổ biến trên thế giới: mở cửa thị trường nhưng đi cùng với quản trị rủi ro hiệu quả hơn. Trong bối cảnh công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu trở thành nguồn lực chiến lược, ranh giới giữa an ninh kinh tế và an ninh quốc gia ngày càng mờ nhạt. Vì vậy, nhiều quốc gia đã xây dựng cơ chế rà soát đầu tư nước ngoài đối với các lĩnh vực nhạy cảm nhằm bảo đảm lợi ích quốc gia mà vẫn duy trì môi trường đầu tư cởi mở.
Mặc dù Nghị quyết 10 chưa thiết lập một cơ chế rà soát đầu tư theo mô hình của nhiều nền kinh tế phát triển, nhưng các định hướng về kiểm soát nguồn gốc vốn, xác minh chủ sở hữu hưởng lợi cuối cùng, đánh giá rủi ro trong các lĩnh vực trọng yếu và bảo đảm cân bằng giữa mở cửa thị trường với quốc phòng, an ninh cho thấy Việt Nam đang từng bước tiếp cận xu hướng này. Đây không phải là dấu hiệu của việc thu hẹp môi trường đầu tư mà là biểu hiện của một môi trường đầu tư trưởng thành hơn, trong đó tính minh bạch và khả năng quản trị rủi ro trở thành yếu tố củng cố niềm tin của nhà đầu tư.
Có thể thấy, năm chuyển dịch nêu trên đều hướng tới một mục tiêu chung: nâng cao chất lượng của dòng vốn thay vì chỉ gia tăng quy mô. Tuy nhiên, tham vọng của Nghị quyết sẽ chỉ trở thành hiện thực nếu được hỗ trợ bởi một chương trình cải cách thể chế đủ mạnh. Những mục tiêu như nâng tỷ lệ nội địa hóa trong các ngành công nghiệp chủ lực, phát triển doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu hay thu hút các tập đoàn công nghệ hàng đầu sẽ không thể đạt được nếu môi trường pháp lý vẫn còn thiếu đồng bộ, thủ tục hành chính chưa thực sự minh bạch và chất lượng nguồn nhân lực chưa theo kịp yêu cầu của nền kinh tế số.
Hoàn thiện khung pháp lý để phù hợp với định hướng mới
Theo đó, giai đoạn từ nay đến năm 2030 nhiều khả năng sẽ chứng kiến một chương trình hoàn thiện pháp luật quy mô lớn trong các lĩnh vực đầu tư, doanh nghiệp, thuế, đất đai, khoa học và công nghệ, dữ liệu, sở hữu trí tuệ và thị trường vốn. Điểm đáng chú ý không nằm ở việc sửa đổi từng đạo luật riêng lẻ mà ở yêu cầu xây dựng một hệ thống chính sách thống nhất, trong đó các cơ chế hỗ trợ đầu tư, thủ tục hành chính, quản trị dữ liệu và bảo vệ quyền tài sản cùng vận hành theo một tư duy phát triển chung. Đây mới là nền tảng tạo nên lợi thế cạnh tranh dài hạn của một quốc gia trong cuộc đua thu hút đầu tư.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam, Nghị quyết 10 vừa mở ra cơ hội vừa đặt ra yêu cầu phải thay đổi tư duy phát triển. Trong giai đoạn trước, nhiều doanh nghiệp coi việc trở thành nhà cung ứng cho doanh nghiệp FDI là mục tiêu quan trọng. Tuy nhiên, trong giai đoạn mới, điều quan trọng hơn là phải trở thành mắt xích có giá trị gia tăng cao trong chuỗi giá trị toàn cầu. Muốn vậy, doanh nghiệp không chỉ cần đầu tư vào năng lực sản xuất mà còn phải nâng cao quản trị doanh nghiệp, nghiên cứu và phát triển, sở hữu trí tuệ, chuyển đổi số, quản trị dữ liệu và thực hành ESG. Những yếu tố này sẽ ngày càng trở thành điều kiện để doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào các chuỗi cung ứng quốc tế và tiếp cận các dòng vốn chất lượng cao.
Đối với nhà đầu tư nước ngoài, Nghị quyết 10 gửi đi một thông điệp rõ ràng. Việt Nam sẽ tiếp tục chào đón các dự án có hàm lượng công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn và khả năng lan tỏa đối với nền kinh tế. Tuy nhiên, lợi thế cạnh tranh của nhà đầu tư sẽ không còn nằm chủ yếu ở quy mô vốn hay khả năng tận dụng ưu đãi, mà ở năng lực chứng minh những giá trị lâu dài mà dự án có thể mang lại. Điều đó đòi hỏi các nhà đầu tư phải chuẩn bị chiến lược đầu tư toàn diện hơn, từ kế hoạch phát triển nhà cung ứng, chương trình R&D, đào tạo nhân lực đến hệ thống quản trị dữ liệu và tuân thủ các tiêu chuẩn phát triển bền vững.
Nhìn ở góc độ dài hạn, giá trị lớn nhất của Nghị quyết 10 không nằm ở những con số về vốn đầu tư hay số lượng dự án sẽ được thu hút trong tương lai. Điều quan trọng hơn là văn kiện này đánh dấu sự chuyển đổi trong mô hình cạnh tranh của Việt Nam. Sau gần bốn thập kỷ dựa nhiều vào lợi thế chi phí và ưu đãi đầu tư, Việt Nam đang từng bước chuyển sang cạnh tranh bằng chất lượng thể chế, năng lực đổi mới sáng tạo và khả năng xây dựng một hệ sinh thái đầu tư hiện đại. Tuy nhiên, lợi thế thể chế không được tạo ra chỉ bằng các tuyên bố chính sách. Nó chỉ hình thành khi những định hướng trong Nghị quyết được chuyển hóa thành các quy định pháp luật minh bạch, thủ tục hành chính thuận lợi và một môi trường kinh doanh ổn định, có khả năng dự báo cao.
Vì vậy, Nghị quyết 10 nên được nhìn nhận không phải là đích đến của chính sách thu hút FDI mà là điểm khởi đầu của một chu kỳ cải cách mới. Thành công của chu kỳ cải cách đó sẽ quyết định liệu Việt Nam có chỉ thu hút được nhiều vốn đầu tư hơn hay thực sự trở thành điểm đến của những dòng vốn mang theo công nghệ, tri thức quản trị và năng lực đổi mới sáng tạo – những yếu tố sẽ quyết định sức cạnh tranh của nền kinh tế trong nhiều thập kỷ tới.
Xét trên bình diện dài hạn, đó mới chính là ý nghĩa thực sự của "thu hút đầu tư thế hệ mới" mà Nghị quyết 10 hướng tới.
-------------------
Tài liệu tham khảo: