Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả công tác thi hành án dân sự và những vấn đề pháp lý đặt ra

(Pháp lý). Bài viết nghiên cứu phân tích những tác động đột phá của chuyển đổi số (CĐS) đối với hiệu quả và tính minh bạch của thi hành án dân sự (THADS), đồng thời chỉ ra những thách thức và yêu cầu trong việc hoàn thiện khung pháp lý để kiến tạo một nền tư pháp số hóa vững chắc.
1-1763530767.jpg

Bộ Tư pháp khai trương phần mềm biên lai điện tử thi hành án dân sự (ngày 4/7/2025)

Vụ án Vạn Thịnh Phát (VTP) với quy mô tài sản phải thi hành và số lượng người được thi hành án (trái chủ) kỷ lục là một phép thử về năng lực và hiệu quả của hệ thống THADS. Việc chuyển giao khối tài sản 8.800 tỷ đồng tới hơn 40.000 trái chủ chỉ bằng một thao tác điện tử đã làm nổi bật vai trò quyết định của CĐS trong công tác THADS.

Tái cấu trúc căn bản hoạt động Thi hành án dân sự

Chỉ cần một “nút nhấn” chuyển giao 8.800 tỷ đồng đến tài khoản của 40.000 trái chủ trong thời gian ngắn, theo phương thức điện tử mà Bộ trưởng Tư pháp thông tin trước Quốc hội mới đây khi thảo luận Luật THADS sửa đổi, đã xác lập một tiêu chuẩn mới về tốc độ và quy mô trong THADS, mang lại những hệ quả có tính học thuật cao. Nếu việc chi trả chừng ấy số tiền và chừng ấy khổ chủ, thực hiện theo phương thức thủ công truyền thống, có lẽ sẽ phải mất hàng tháng, thậm chí hàng năm, tiêu tốn nguồn lực nhân sự khổng lồ và tiềm ẩn rủi ro sai sót. Vì vậy có thể nói từ kết quả THA cho các trái chủ trong vụ án VTP không chỉ là một sự kiện pháp lý hiếm thấy mà còn là cú hích thúc đẩy tư duy về CĐS trong toàn bộ hệ thống tư pháp.

Những thay đổi có tính chất đột phá trong tổ chức THADS do CĐS mang lại, thể hiện rõ qua các khía cạnh, như sau: (i) Tốc độ xử lý vượt xa giới hạn phương thức thủ công: Toàn bộ danh sách 40.000 trái chủ được xử lý bằng cơ chế batch-processing (xử lý hàng loạt). Theo đó, hệ thống phần mềm đối soát tự động thông tin cá nhân, số tài khoản, mã hóa giao dịch và chuyển yêu cầu thanh toán hàng loạt sang ngân hàng. Thời gian xử lý không còn bị chi phối bởi số lượng hồ sơ mà phụ thuộc vào khả năng tính toán của hệ thống dữ liệu, tạo nên một chuẩn mực mới cho THADS: ra quyết định nhanh, chi trả nhanh và giám sát nhanh. Đây rõ ràng là một thành tựu về quản lý thời gian tư pháp, qua đó góp phần đảm bảo quyền lợi chính đáng và kịp thời cho người dân.

(ii) Nâng cao tính chính xác và minh bạch: Mọi hành động nghiệp vụ đều được ghi vết trong hệ thống: từ thời điểm tiếp nhận dữ liệu, duyệt quyết định, gửi lệnh thanh toán đến ngân hàng cho tới phát hành biên lai điện tử. Chuỗi bằng chứng số này giúp chống sửa chữa, chống can thiệp trái phép và tạo điều kiện cho kiểm toán tư pháp theo thời gian thực. Trong tương lai gần, việc số hóa hồ sơ, áp dụng các thuật toán đối soát (một phương pháp hữu hiệu kết hợp giữa đối chiếu và ra soát thông số chi phí), và sử dụng công nghệ blockchain (công nghệ giúp mã hóa tất cả các dữ liệu thành các khối khác nhau và kết nối lại để tạo thành một chuỗi dài) sẽ giúp loại bỏ gần như hoàn toàn sai sót từ con người thực hiện và tăng cường khả năng tra soát, kiểm toán. Mỗi giao dịch đều được ghi lại, tạo nên một chuỗi bằng chứng điện tử không thể chối cãi, từ đó nâng cao niềm tin vào hệ thống THADS. Đây là bước tiến mà hồ sơ giấy truyền thống không bao giờ có thể đáp ứng.

(iii) Tối ưu hóa nguồn lực công, tiết kiệm chi phí vận hành: Sự tự động hóa quy trình đã giảm đáng kể gánh nặng hành chính và chi phí vận hành, cho phép nguồn lực nhân sự (Chấp hành viên) tập trung vào các khâu nghiệp vụ phức tạp hơn, như truy tìm nguồn gốc, xử lý tài sản, và giải quyết khiếu nại. Giảm thiểu công sức photo tài liệu, in ấn, di chuyển hồ sơ, và nhân lực trực tiếp làm công tác chi trả. Chi phí chuyển tiền điện tử (e-transfer) cũng thấp hơn nhiều so với chi phí vận hành thủ công. Vì vậy có thể nói, CĐS giúp tiết kiệm chi phí hành chính, giảm khối lượng công việc thủ công và tối ưu hóa đội ngũ chấp hành viên – vốn đang chịu áp lực lớn do số lượng vụ việc tăng đều mỗi năm. Điều này khẳng định rằng CĐS không chỉ là ứng dụng công nghệ mà là tái thiết kế toàn bộ mô hình tổ chức của THADS. Đây là sự chuyển dịch mô hình tổ chức THADS mang tính chiến lược.

Bộ trưởng Tư pháp Nguyễn Hải Ninh: “Hiện nay, chúng tôi đang triển khai phần mềm điện tử ra quyết định thi hành án, phần mềm biên lai điện tử đã đi vào hoạt động. Theo đó, đã có 75.455 quyết định thi hành án trên phần mềm điện tử, không thực hiện trên bản giấy; phát hành trên 375.000 biên lai điện tử và tương đương với số tiền là 33.700 tỷ đồng (theo Quochoi.vn). Cũng theo Bộ trưởng Tư pháp Nguyễn Hải Ninh, Luật THADS (sửa đổi) đã cắt giảm tới 80% thủ tục hành chính, 20% còn lại thì đang đơn giản hóa và trên thực tế là sẽ cắt giảm. Dự kiến sẽ giảm 30% về thời gian và 13% về chi phí tuân thủ tính trên một việc có đầy đủ các thủ tục về trình tự pháp lý phát sinh…

2-1763530775.jpg

Chuyển đổi số sẽ tái thiết kế toàn bộ mô hình tổ chức của THADS (Ảnh: Uỷ ban Pháp luật và Tư pháp toạ đàm về Hoàn thiện dự thảo Luật THADS sửa đổi)

2. Những vấn đề pháp lý về THADS đặt ra trong kỷ nguyên chuyển đổi số

Mặc dù CĐS mang lại lợi ích không thể phủ nhận, song sự kiện “một nút nhấn” từ công tác thi hành án vụ VTP cũng bóc tách những thách thức pháp lý và thực tiễn mà khung khổ pháp luật về THADS hiện hành đang phải đối mặt. Nói cách khác, việc THADS vụ VTP đã trở thành “phép thử” và đồng thời là “áp lực” trực tiếp, yêu cầu dự Luật THADS (sửa đổi) mà Quốc hội khóa XV đang thảo luận và chuẩn bị thông qua tại kỳ họp thứ 10, phải vượt qua những “lỗ hổng” của Luật hiện hành để tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc cho kỷ nguyên số.

2.1. Khoảng trống về giá trị pháp lý của quyết định điện tử

Việc chi trả 8.800 tỷ đồng là một chuỗi các hành vi tự động hóa được thực hiện bởi hệ thống phần mềm. Mặc dù hoạt động chi trả đã được số hóa, nhưng quy trình và tính pháp lý của các “quyết định chi trả tự động” vẫn chưa được quy định rõ ràng trong Luật THADS hiện hành. Đến thời điểm này Luật THADS 2008 (sửa đổi, bổ sung 2014) vẫn tập trung vào quyết định và hành vi của Chấp hành viên (con người). Vấn đề đặt ra, quyết định chi trả 8.800 tỷ đồng cho 40.000 trái chủ được tạo ra từ hệ thống phần mềm có tương đương với quyết định bằng văn bản và chữ ký của Chấp hành viên về mặt pháp lý không?

Dự thảo Luật THADS (sửa đổi) 2025 có đề cập hồ sơ điện tử nhưng chưa đưa ra cơ chế pháp lý cho quyết định tự động hoặc bán tự động. Hay nói cách khác dự Luật THADS (sửa đổi) 2025 vẫn còn đang thiếu các điều khoản thừa nhận giá trị pháp lý của quyết định chi trả tự động và hồ sơ điện tử (e-dossier)… Điều này khiến các thao tác nghiệp vụ số hóa chưa được pháp luật bảo vệ đầy đủ. Do đó rất cần được luật hóa các điều khoản nguyên tắc thừa nhận giá trị pháp lý ngang bằng của hồ sơ thi hành án điện tử và các chứng từ điện tử (như biên lai điện tử), tạo nền tảng cho “Thi hành án không giấy tờ” toàn diện, thúc đẩy tính minh bạch và khả năng truy vết, kiểm toán theo thời gian thực (Real-time Audit).

2.2. Rủi ro an toàn dữ liệu và trách nhiệm pháp lý rò rỉ thông tin

Phân tích từ vụ VTP cho thấy tội phạm kinh tế đang có xu hướng tẩu tán tài sản dưới các hình thức kỹ thuật số. Việc xử lý dữ liệu của 40.000 trái chủ, bao gồm tên tuổi, số căn cước, số tài khoản ngân hàng, là một thách thức lớn về bảo mật thông tin (Information Security), như: Rủi ro bị tấn công mạng, lộ lọt dữ liệu, hoặc sử dụng dữ liệu trái phép… luôn hiện hữu. Nói cách khác, việc nắm giữ dữ liệu cá nhân của 40.000 trái chủ là một kho dữ liệu lớn (Big Data) vô cùng nhạy cảm. Tuy nhiên dự Luật THADS sửa đổi vẫn còn thiếu các quy định chặt chẽ, cụ thể về trách nhiệm pháp lý khi xảy ra rò rỉ dữ liệu hoặc tấn công mạng sẽ tạo ra khoảng trống pháp luật, theo đó chưa tương thích với điều chỉnh của Luật An toàn thông tin mạng 2015 và Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 có hiệu lực từ 01/01/2026.

2.3. Tài sản số: “vùng trắng pháp lý” trong thi hành án

Trong tương lai, tài sản phải thi hành án có thể không chỉ là tiền mặt mà còn là tiền mã hóa (Cryptocurrency), NFTs (là một loại tài sản kỹ thuật số độc nhất và không thể thay thế, được lưu trữ trên blockchain để chứng minh quyền sở hữu), hay các loại tài sản số khác. Tuy nhiên khung pháp lý hiện tại gần như chưa có quy định cụ thể về việc thu giữ, định giá, và xử lý các tài sản số này trong quá trình THADS. Điều đó có nghĩa khi tài sản bị tẩu tán ngày càng chuyển sang các dạng tài sản số, Luật THADS hiện tại và dự Luật sửa đổi 2025 hoàn toàn không có khả năng điều chỉnh vì trống vắng quy định. Sự hạn chế này tạo ra một lối thoát pháp lý cho việc tẩu tán tài sản quy mô lớn, làm giảm hiệu quả thu hồi.

3-1763530775.jpg

Các bị hại trong vụ Vạn Thịnh Phát đang chờ đòi quyền lợi

Do đó dự thảo Luật THADS (sửa đổi) cần nhanh chóng bổ sung các quy định về: Định danh, truy vết, phong tỏa và xử lý các loại tài sản số. Hay nói cách khác, Luật THADS (sửa đổi) cần nghiên cứu và bổ sung các quy định về phân loại, xác định quyền sở hữu đối với tài sản số, cơ chế truy vết (tracing) và phong tỏa (freezing) tài sản số trên các nền tảng blockchain, và phương thức chuyển đổi tài sản số thành tiền mặt để chi trả cho người được thi hành án. Việc này không chỉ giải quyết các vụ án hiện tại mà còn tạo ra một công cụ pháp lý tiên tiến để đối phó với tội phạm kinh tế trong tương lai.

Đại biểu Đoàn Thị Lê An (Đoàn ĐBQH tỉnh Cao Bằng): Hiện nay, công tác thi hành án dân sự đang được triển khai trên hệ thống công nghệ thông tin nhưng chưa có cơ sở pháp lý rõ ràng, gây khó khăn trong việc xác định giá trị pháp lý của tài liệu điện tử và trao đổi thông tin liên ngành. Từ nhận định đó, đại biểu An đề nghị dự Luật THADS sửa đổi bổ sung nguyên tắc đảm bảo ứng dụng công nghệ thông tin, số hóa hồ sơ thi hành án. “Tôi cho rằng, việc bổ sung nguyên tắc này sẽ tạo cơ sở pháp lý thống nhất, thúc đẩy chuyển đổi số trong ngành thi hành án”, đại biểu nêu quan điểm.

3. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật THADS trong kỷ nguyên số

Sự kiện chi trả cho bị hại trong vụ Vạn Thịnh Phát là một minh chứng cho thấy CĐS không còn là một lựa chọn, mà là một yêu cầu tất yếu để nâng cao hiệu quả, công bằng và minh bạch của hệ thống tư pháp, đặc biệt là trong lĩnh vực THADS, khẳng định tính tất yếu và hiệu quả vượt trội của CĐS trong THADS. Tuy nhiên, nó cũng cho thấy sự lạc hậu của khung pháp lý so với tốc độ ứng dụng công nghệ. Những thách thức bất cập đó đang từng bước được thể chế hóa trong Dự thảo Luật THADS (sửa đổi).

Từ phân tích trên, theo chúng tôi pháp luật về THADS vẫn cần được ưu tiên hoàn thiện các quy định tiếp theo để không bỏ lỡ cơ hội mà CĐS mang lại và biến những tiềm năng số hóa thành hiệu quả thực thi bền vững. Cụ thể là:

+ Cần luật hóa các biện pháp nghiệp vụ số: Đảm bảo pháp luật THADS mở rộng phạm vi điều chỉnh, cho phép áp dụng rộng rãi các công nghệ mới, thừa nhận giá trị pháp lý của các hành vi và quyết định được thực hiện tự động hóa; không chỉ thừa nhận CĐS về mặt nguyên tắc mà còn đi sâu vào luật hóa các biện pháp nghiệp vụ số (ví dụ: kê biên tài sản số, giá trị pháp lý của quyết định tự động) để giải quyết triệt để các vấn đề của kỷ nguyên số. Cho phép cơ quan THADS được truy vết (tracing) và phong tỏa (freezing) tài sản số (ví dụ: yêu cầu các sàn giao dịch, nền tảng công nghệ hợp tác), đảm bảo sự can thiệp kịp thời trước khi tài sản bị chuyển đi khỏi lãnh thổ Việt Nam.

Đại biểu Nguyễn Hoàng Bảo Trân (Đoàn TP.HCM): Thực tế cho thấy, nhiều trường hợp doanh nghiệp nắm giữ mã nguồn, dữ liệu, phần mềm có giá trị hàng chục tỷ đồng, nhưng luật hiện hành chưa có cơ chế cưỡng chế hay chuyển giao hợp pháp. Do đó, Luật THDS sửa đổi cần bổ sung quy định tài sản là quyền sở hữu trí tuệ, dữ liệu, phần mềm được coi là tài sản đặc thù… ; các Điều 61 và 63 về kê biên, xử lý tài sản, cần cập nhật phương thức thi hành với tài sản điện tử và công nghệ số, đặc biệt trong các vụ án dân sự có yếu tố công nghệ cao.

+ Luật hóa tài sản số trong THA để chống thất thoát: Luật cần đưa ra định nghĩa rõ ràng về tài sản số, phân biệt tài sản trên ví điện tử nội địa và tài sản số phi tập trung như cryptocurrency (còn gọi là tiền ảo, tiền điện tử được tạo ra và quản lý bởi mạng lưới máy tính phi tập trung). Đồng thời, cần quy định thẩm quyền phong tỏa tài sản số; cơ chế truy vết giao dịch blockchain; trách nhiệm cung cấp thông tin của sàn giao dịch và ví điện tử; phương thức định giá và đấu giá tài sản số phù hợp với biến động thị trường; và quy trình chuyển đổi tài sản số thành tiền để trả cho người được thi hành án.

4-1763530775.jpg

CĐS là một yêu cầu tất yếu để nâng cao hiệu quả, công bằng và minh bạch trong lĩnh vực THADS

+ Đảm bảo an ninh dữ liệu quốc gia: Việc xử lý dữ liệu cá nhân của hàng chục nghìn trái chủ trong vụ VTP đã làm nổi bật rủi ro rò rỉ dữ liệu (data leakage) và vấn đề kiểm soát truy cập khi THADS được kết nối với các Cơ sở dữ liệu quốc gia. Do đó cần định nghĩa rõ ràng về các loại tài sản số có thể bị kê biên (tiền mã hóa, tài khoản ví điện tử, tài sản trong môi trường kỹ thuật số...) để dễ phân loại và kiểm soát. Xây dựng và áp dụng một bộ tiêu chuẩn kỹ thuật bảo mật dữ liệu riêng cho hệ thống THADS, đồng thời quy định rõ trách nhiệm và chế tài để bảo vệ quyền riêng tư và an toàn thông tin của người dân.

+ Nâng cao năng lực pháp lý số: Đẩy mạnh đầu tư vào hạ tầng công nghệ thông tin lõi (Core IT Infrastructure) và các hệ thống bảo mật chuyên sâu. Đồng thời, tăng cường đào tạo cho đội ngũ cán bộ THADS có trình độ kỹ thuật số (Digital Literacy) và pháp lý chuyên sâu về công nghệ; bảo mật thông tin và xử lý tài sản số, đảm bảo nguồn nhân lực có đủ năng lực để vận hành và giám sát một hệ thống THADS đã được số hóa hoàn toàn.

+ Hình thành hệ sinh thái dữ liệu liên thông: Đẩy mạnh, thiết lập cơ chế kết nối liên thông và chia sẻ dữ liệu an toàn giữa Cơ quan THADS với Cơ quan Thuế, Tòa án, Ngân hàng, Bộ Công an, Cơ quan đăng ký tài sản và các tổ chức tài chính, nhằm ra một hệ sinh thái THADS số toàn diện, minh bạch và có khả năng chống lại mọi nỗ lực tẩu tán tài sản trong kỷ nguyên số. Hay nói cách khác, cần thiết lập một mạng lưới THADS số (Digital CJE Network) có khả năng truy tìm, phong tỏa và chi trả tài sản một cách kịp thời và chính xác, đặc biệt trong các vụ án quy mô lớn, không phụ thuộc vào ranh giới địa lý hay hình thức tài sản truyền thống.

Kết luận

Sự kiện “một nút nhấn” chi trả 8.800 tỷ đồng cho các bị hại trong vụ Vạn Thịnh Phát đánh dấu bước ngoặt CĐS mạnh mẽ của hệ thống THADS Việt Nam. Tuy nhiên, sự kiện cũng chỉ ra rằng khung pháp lý hiện hành về THADS chưa đáp ứng được yêu cầu của kỷ nguyên số. Pháp luật THADS cần đẩy mạnh đổi mới tư duy, luật hóa hành vi số, bảo vệ dữ liệu, quản lý tài sản số và xây dựng một hệ sinh thái thi hành án liên thông, minh bạch, an toàn. Chỉ khi có một khung pháp lý được thiết kế chặt chẽ đi kèm với nền tảng công nghệ hiện đại, hệ thống THADS mới có thể thực sự trở thành công cụ sắc bén, đắc lực, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân một cách nhanh chóng, công bằng trong mọi vụ án phức tạp của kỷ nguyên số, dù có quy mô kỷ lục tương tự như vụ Vạn Thịnh Phát.

-------------------------------------------------

Tài liệu tham khảo:

1.https://quochoi.vn/tintuc/Pages/tin-hoat-dong-cua-quoc-hoi.aspx?ItemID=96127

2.https://danchuphapluat.vn/ung-dung-cong-nghe-thong-tin-trong-linh-vuc-thi-hanh-an-dan-su-3271.html

3.https://thads.moj.gov.vn/noidung/tintuc/lists/vanbancntt/view_detail.aspx?itemid=12

4.https://thads.moj.gov.vn/tuyenquang/noidung/tintuc/lists/thongtinkhac/view_detail.aspx?itemid=430

5.https://thads.moj.gov.vn/noidung/tintuc/lists/tintubotuphap/view_detail.aspx?itemid=2423

6. https://chinhphu.vn/du-thao-vbqppl/du-thao-luat-thi-hanh-an-dan-su-sua-doi-7036

7. https://vnexpress.net/bo-tu-phap-ap-dung-nop-tien-online-trong-thi-hanh-an-dan-su-4909947.html

Luật gia Lê Minh Trung

Bạn đọc đặt tạp chí Pháp lý dài hạn vui lòng để lại thông tin