Tóm tắt: Trên cơ sở Điều 5 Nghị quyết số 198/2025/QH15, bài viết sử dụng so sánh luật học theo chức năng, kết hợp phân tích pháp luật và thực tiễn tại Trung Quốc, Đức, Anh và xứ Wales, để xây dựng cơ chế kiểm soát việc áp dụng pháp luật hình sự đối với quan hệ kinh tế. Nghiên cứu đề xuất kiến trúc kiểm soát ba tầng và quy trình kiểm định năm bước, đồng thời kiến nghị tăng nghĩa vụ giải trình, tham vấn chuyên môn, rà soát biện pháp tài sản, nghiên cứu xử lý có điều kiện và phân định trách nhiệm giữa pháp nhân với cá nhân.

Nghị quyết 68-NQ/TW đánh dấu một bước tiến quan trọng đối với xử lý hình sự trong lĩnh vực kinh tế, đảm bảo sự cân bằng giữa yêu cầu bảo vệ pháp luật và thúc đẩy môi trường kinh doanh minh bạch, tạo điều kiện cho doanh nghiệp phát triển bền vững ở nước ta. ( Ảnh minh họa )
Từ khóa: quan hệ kinh tế; không hình sự hóa; tội phạm kinh tế; trách nhiệm hình sự; biện pháp cưỡng chế.
CONTROLLING THE APPLICATION OF CRIMINAL LAW TO ECONOMIC RELATIONS: COMPARATIVE LESSONS AND RECOMMENDATIONS FOR VIETNAM
Abstract: Criminal law is essential to protecting property rights, transactional security and market order. Yet criminal proceedings initiated without sufficient legal or evidential grounds, or accompanied by disproportionate coercive measures, may distort economic relations and disrupt legitimate business activities. Drawing on Article 5 of Resolution No. 198/2025/QH15, this article examines how Vietnam’s commitment not to improperly criminalise economic relations can be translated into an operational control mechanism. It applies functional comparative law, supplemented by doctrinal, case-based and institutional analysis of China, Germany, and England and Wales. The comparison identifies complementary safeguards concerning the distinction between disputes and crimes, graduated legal responses, prosecutorial review, corporate liability and asset restraints. On that basis, the article proposes a three-level control framework and a five-step assessment process. It also recommends stronger duties to give reasons, structured expert consultation, periodic review of asset restraints, carefully delimited conditional dispositions, and clearer attribution of liability between legal entities and individuals.
Keywords: economic relations; improper criminalisation; economic crime; criminal liability; coercive measures.
1. Đặt vấn đề
Pháp luật hình sự bảo vệ quyền tài sản, an toàn giao dịch và tính liêm chính của thị trường; các hành vi gian dối, chiếm đoạt, tham nhũng, rửa tiền hoặc thao túng thị trường phải bị xử lý nghiêm. Tuy nhiên, công cụ này chỉ nên được kích hoạt khi hành vi đáp ứng cấu thành tội phạm và được chứng minh bằng chứng cứ hợp pháp, đáng tin cậy. Nếu vi phạm hợp đồng, đầu tư thất bại hoặc sai phạm quản lý bị suy diễn thành tội phạm từ hậu quả, tố tụng hình sự có thể trở thành rủi ro đối với môi trường kinh doanh.
Các cải cách gần đây nhấn mạnh yêu cầu kiểm soát nguy cơ này. Nghị quyết số 66-NQ/TW yêu cầu không hình sự hóa quan hệ kinh tế, hành chính, dân sự; Nghị quyết số 68-NQ/TW yêu cầu phân định trách nhiệm hình sự, hành chính, dân sự và trách nhiệm của pháp nhân, cá nhân.[1] Điều 5 Nghị quyết số 198/2025/QH15 tiếp tục cụ thể hóa nguyên tắc lựa chọn biện pháp xử lý, khắc phục hậu quả, suy đoán vô tội, giới hạn kê biên, phong tỏa và phân biệt tài sản.[2]
Quan hệ kinh tế thường chịu đồng thời sự điều chỉnh của pháp luật hợp đồng, doanh nghiệp, pháp luật chuyên ngành và pháp luật hình sự. Mất khả năng thanh toán không tự thân chứng minh ý định chiếm đoạt; vi phạm thủ tục cũng không mặc nhiên chứng minh lỗi hình sự. Ngược lại, nhãn “tranh chấp hợp đồng” không thể che lấp gian dối có chủ ý. Nghiên cứu trong nước đã nhận diện ranh giới này nhưng chủ yếu tập trung vào dấu hiệu cấu thành và hướng dẫn áp dụng trước cải cách năm 2025.[3] Khoảng trống còn lại là cơ chế kiểm soát xuyên suốt từ phân loại vụ việc đến khởi tố, truy tố và áp dụng biện pháp tài sản.
Bài viết trả lời hai câu hỏi: các hệ thống được lựa chọn kiểm soát việc áp dụng công cụ hình sự đối với quan hệ kinh tế bằng cơ chế nào; và chức năng nào có thể được nội địa hóa để thực thi Điều 5 Nghị quyết số 198/2025/QH15? Nghiên cứu sử dụng so sánh luật học theo chức năng, kết hợp phân tích luật thực định, vụ việc và thiết chế. Trung Quốc, Đức, Anh và xứ Wales lần lượt đại diện cho phân định tranh chấp với tội phạm, phân tầng chế tài và kiểm định truy tố, xử lý pháp nhân. Kết quả được khái quát thành kiến trúc kiểm soát ba tầng và quy trình năm bước.
2. Cơ sở nhận diện và khung kiểm soát
2.1. Nội hàm của yêu cầu không hình sự hóa quan hệ kinh tế
Trong khoa học luật hình sự, “hình sự hóa” là quyết định đưa một hành vi vào phạm vi tội phạm; trong thực tiễn, thuật ngữ còn chỉ việc sử dụng công cụ hình sự đối với quan hệ chưa đủ dấu hiệu tội phạm. Hai bình diện liên hệ nhưng không đồng nhất: cấu thành rộng hoặc phụ thuộc nhiều vào pháp luật chuyên ngành làm tăng dư địa suy đoán; song điều luật rõ vẫn có thể bị áp dụng sai nếu lỗi bị suy ngược từ hậu quả hoặc chứng cứ gỡ tội bị bỏ qua.
Ashworth xem hình sự hóa quá mức là tình trạng luật hình sự vượt khỏi chức năng chính đáng hoặc làm mờ ranh giới với pháp luật điều tiết.[4] Trong quan hệ kinh tế, rủi ro xuất hiện khi vi phạm nghĩa vụ bị đồng nhất với chiếm đoạt, sai phạm quản lý bị coi là bằng chứng tự thân của tội phạm, hoặc trách nhiệm doanh nghiệp bị quy cho người đại diện mà không làm rõ thẩm quyền và mức độ tham gia. Vì vậy, không hình sự hóa không tạo miễn trừ, mà đòi hỏi xác định đủ cấu thành, phương thức xử lý được phép và biện pháp cưỡng chế cần thiết, tương xứng.
2.2. Các nguyên tắc giới hạn quyền lực hình sự
Điểm xuất phát là nguyên tắc hợp pháp và trách nhiệm dựa trên lỗi. Bộ luật Hình sự quy định chỉ cá nhân hoặc pháp nhân thương mại thực hiện hành vi được xác định là tội phạm mới phải chịu trách nhiệm; hành vi có dấu hiệu tội phạm nhưng tính nguy hiểm không đáng kể được xử lý bằng biện pháp khác.[5] Cơ quan tố tụng phải chứng minh hành vi, lỗi, hậu quả và quan hệ nhân quả; thiệt hại kinh tế không thể thay thế chứng cứ về nhận thức hoặc mục đích tại thời điểm thực hiện hành vi.
Yêu cầu chứng minh lỗi đặc biệt quan trọng đối với quyết định kinh doanh trong điều kiện thông tin không đầy đủ. Đánh giá bằng dữ kiện xuất hiện sau đó dễ dẫn đến thiên kiến hồi tưởng. Vì vậy, cần tái dựng thông tin sẵn có, quy trình ra quyết định, xung đột lợi ích và cách sử dụng nguồn lực. Thua lỗ không loại trừ trách nhiệm, nhưng cũng không mặc nhiên chứng minh lỗi hình sự.
Nguyên tắc pháp luật hình sự là biện pháp cuối cùng (ultima ratio) đòi hỏi cân nhắc lợi ích cần bảo vệ, hiệu quả của chế tài hình sự và tính nhân đạo của phản ứng pháp lý.[6] Nguyên tắc này không bắt buộc giải quyết dân sự hoặc hành chính trước, mà yêu cầu chứng minh hành vi đã đạt ngưỡng nguy hại và biện pháp ít hạn chế hơn không đủ hiệu quả.
Trong tố tụng, cơ quan tiến hành tố tụng phải làm rõ cả chứng cứ buộc tội và gỡ tội.[7] Điều 5 Nghị quyết số 198/2025/QH15 yêu cầu suy đoán không có lỗi khi chứng cứ chưa đủ rõ, bảo đảm suy đoán vô tội và giới hạn biện pháp tài sản tương ứng với hậu quả dự kiến.[8] OECD cũng gợi ý cường độ can thiệp phải tương ứng với rủi ro và phải giải thích vì sao phương án ít hạn chế hơn không đủ.[9]
2.3. Kiến trúc kiểm soát ba tầng và phương pháp so sánh
Bài viết đề xuất kiến trúc kiểm soát ba tầng. Tầng thứ nhất xác định căn cứ trách nhiệm hình sự: điều luật, hành vi, lỗi, hậu quả, quan hệ nhân quả và ngưỡng nguy hại. Tầng thứ hai kiểm soát khởi tố, truy tố và phương thức xử lý theo chất lượng chứng cứ, biện pháp thay thế, khắc phục và quyền của người bị hại. Tầng thứ ba kiểm soát biện pháp tài sản theo căn cứ, phạm vi, giá trị, nguồn gốc, quyền của người thứ ba, thời hạn và ảnh hưởng kinh doanh.
So sánh theo chức năng tìm kiếm cách các hệ thống giải quyết cùng một vấn đề, thay vì chỉ đối chiếu quy định cùng tên. Michaels lưu ý phương pháp này nhận diện giải pháp tương đương nhưng không chứng minh cơ chế nào ưu việt hoặc có thể chuyển giao nguyên trạng.[10] Vì vậy, kinh nghiệm nước ngoài phải được đặt trong bối cảnh mô hình công tố, vị trí tòa án, trách nhiệm pháp nhân và năng lực thực thi; hàm ý cho Việt Nam chỉ nên rút ra ở cấp chức năng.
3. Kinh nghiệm so sánh về kiểm soát việc áp dụng công cụ hình sự
3.1. Trung Quốc: phân định tranh chấp kinh tế với tội phạm kinh tế
Luật Thúc đẩy kinh tế tư nhân của Trung Quốc năm 2025 luật hóa yêu cầu ngăn biện pháp hình sự can thiệp vào tranh chấp kinh tế. Niêm phong, kê biên và phong tỏa phải đúng thẩm quyền, điều kiện, phạm vi; đồng thời phải phân biệt tài sản do vi phạm mà có, tài sản liên quan và tài sản hợp pháp của doanh nghiệp, người quản lý, người thứ ba. Hoạt động không vi phạm luật hình sự thì không bị truy cứu; trường hợp sự thật chưa rõ, chứng cứ không đủ hoặc không thuộc diện chịu trách nhiệm hình sự phải được chấm dứt, không truy tố hoặc tuyên vô tội.[11]
Tiêu chuẩn quyết định không phải nhãn “tranh chấp”, mà là hoạt động có vi phạm điều luật hình sự cụ thể hay không. Cơ quan kiểm sát Trung Quốc nhấn mạnh việc không trả được nợ không tự chứng minh mục đích chiếm đoạt; cần xem xét hoạt động kinh doanh, dòng tiền, khả năng thực hiện nghĩa vụ, biến động khách quan và hành vi sau vi phạm.[12] Việc sử dụng tiền khác cam kết chỉ hỗ trợ suy luận chiếm đoạt khi đi kèm thông tin giả, hoạt động kinh doanh không có thật, tẩu tán tài sản hoặc che giấu dòng tiền.
Vụ Zhang Wenzhong minh họa chức năng sửa sai. Tòa án nhân dân tối cao Trung Quốc hủy các kết luận kết tội liên quan đến Wumart và tuyên vô tội, nhấn mạnh hiệu lực pháp luật theo thời gian, yêu cầu chứng minh mục đích chiếm đoạt và ranh giới giữa sai phạm quản lý với tội phạm.[13] Dù không đại diện cho toàn bộ thực tiễn, vụ việc cho thấy sự cần thiết của cơ chế xem xét lại khi quy định quản lý và dấu hiệu hình sự giao thoa.
Viện kiểm sát Trung Quốc còn giám sát việc lập án, kéo dài điều tra và áp dụng biện pháp tài sản.[14] Những chức năng có thể tham khảo gồm tái dựng giao dịch, giám sát khởi tố, chấm dứt vụ việc khi không đủ căn cứ và kiểm soát tài sản theo nguồn gốc, giá trị, thời hạn. Việc nội địa hóa phải dựa trên bảo đảm tố tụng và cơ chế xem xét độc lập.
3.2. Đức: phân tầng chế tài và đình chỉ có điều kiện
Pháp luật Đức kiểm soát nguy cơ hình sự hóa bằng cách phân tầng phản ứng pháp lý. Theo Bộ luật Tố tụng hình sự Đức (StPO), công tố phải tiến hành khi có đủ căn cứ thực tế về tội phạm; nếu sau điều tra không có cơ sở đưa vụ việc ra xét xử thì phải chấm dứt tố tụng.[15] Việc mở thủ tục không tạo suy đoán rằng mọi nghi vấn ban đầu đều phải dẫn đến truy tố.
Đạo luật về vi phạm hành chính (OWiG) tạo tầng xử lý đối với hành vi chưa cần phản ứng hình sự đầy đủ, đồng thời quy định chế tài đối với pháp nhân, hiệp hội và vi phạm nghĩa vụ giám sát.[16] Giá trị so sánh nằm ở việc phân định mức độ nguy hại, loại chế tài và trách nhiệm của tổ chức, người ra quyết định, cũng như thiếu sót trong hệ thống kiểm soát nội bộ.
Đối với một số tội ít nghiêm trọng, §153a StPO cho phép tạm đình chỉ kèm nghĩa vụ bồi thường, nộp tiền hoặc khắc phục, với sự đồng ý của người bị buộc tội và, trong trường hợp luật định, của tòa án.[17] Hoàn thành nghĩa vụ không đồng nghĩa với bản án kết tội. Cơ chế tạo lối xử lý trung gian nhưng giới hạn quyền tùy nghi bằng điều kiện luật định và giám sát tư pháp.
Bài học từ Đức là cần phân tầng phản ứng, tách ngưỡng chứng cứ khỏi phương thức xử lý và chỉ cho phép giải pháp có điều kiện khi phạm vi áp dụng, quyền của người bị hại và cơ chế kiểm soát được quy định rõ.
3.3. Anh và xứ Wales: gác cổng truy tố và xử lý pháp nhân
Code for Crown Prosecutors tổ chức quyết định truy tố thành hai tầng. Trước hết, công tố phải xác định có triển vọng kết tội thực tế trên cơ sở chứng cứ hợp pháp, đáng tin cậy và có thể sử dụng. Nếu ngưỡng chứng cứ không đạt, vụ việc không được tiếp tục chỉ vì nghiêm trọng hoặc nhạy cảm. Chỉ sau đó mới đánh giá lợi ích công, gồm mức độ nghiêm trọng, lỗi, thiệt hại, hoàn cảnh người bị hại, tác động cộng đồng và tính tương xứng.[18]
Đối với doanh nghiệp, Crown Prosecution Service xem xét vai trò lãnh đạo, mức độ phổ biến của hành vi, lịch sử vi phạm, chương trình tuân thủ, tự báo cáo, hợp tác, khắc phục, khả năng dùng chế tài khác và hậu quả đối với các bên liên quan.[19] DPA theo Schedule 17 Crime and Courts Act 2013 có thể yêu cầu phạt tiền, bồi thường, hoàn trả lợi ích, hợp tác điều tra và cải thiện tuân thủ; tòa án phải xác nhận lợi ích công và tính công bằng, hợp lý, tương xứng của điều khoản.[20] Đây vẫn là cơ chế tư pháp hình sự, chịu sự giám sát và công khai của tòa án.
Justice Manual của Hoa Kỳ bổ sung các tiêu chí như tính nghiêm trọng, mức độ phổ biến, lịch sử sai phạm, tự nguyện công bố, khắc phục, khả năng dùng biện pháp dân sự và truy cứu cá nhân chịu trách nhiệm.[21] Dù quyền tùy nghi công tố tại Anh và Hoa Kỳ rộng hơn Việt Nam, việc tách ngưỡng chứng cứ khỏi lợi ích công, tăng nghĩa vụ giải trình và giám sát tư pháp vẫn có giá trị tham khảo.
3.4. Những điểm hội tụ và giới hạn chuyển giao
Ba mô hình cung cấp các chức năng bổ trợ. Trung Quốc chú trọng ranh giới giữa giao dịch và tội phạm, giám sát lập án, bảo vệ tài sản; Đức phân tầng phản ứng và đình chỉ có điều kiện; Anh và xứ Wales tách kiểm định chứng cứ khỏi lợi ích công, đặt xử lý pháp nhân dưới giám sát tư pháp. Điểm hội tụ là chứng minh lỗi, quyết định có lý do, phân tầng biện pháp và khả năng xem xét độc lập.
Các chức năng không thể chuyển giao nguyên trạng do khác biệt về mô hình viện kiểm sát, nghĩa vụ truy tố, quyền tùy nghi công tố, trách nhiệm tổ chức và vị trí tòa án. Việt Nam nên chuẩn hóa việc tái dựng giao dịch và kiểm soát chứng cứ; phân tầng phản ứng; thiết kế xử lý có điều kiện dưới giám sát; làm rõ trách nhiệm pháp nhân; rà soát biện pháp tài sản về căn cứ, phạm vi, giá trị và thời hạn.
4. Pháp luật Việt Nam: nền tảng mới và khoảng trống thực thi
4.1. Kiến trúc kiểm soát tại Điều 5 Nghị quyết số 198/2025/QH15
Điều 5 Nghị quyết số 198/2025/QH15 hình thành kiến trúc kiểm soát tương đối toàn diện. Ở tầng trách nhiệm, Nghị quyết yêu cầu phân định trách nhiệm hình sự, hành chính, dân sự; trách nhiệm pháp nhân, cá nhân; không hồi tố bất lợi và bảo đảm suy đoán vô tội. Ở tầng xử lý, Nghị quyết ưu tiên biện pháp dân sự, kinh tế, hành chính khi phù hợp và coi khắc phục hậu quả là căn cứ quan trọng. Ở tầng tài sản, Nghị quyết yêu cầu tương xứng, phân biệt tài sản và hạn chế ảnh hưởng đến hoạt động doanh nghiệp.[22]
Nền tảng này phải được đọc cùng Bộ luật Hình sự và Bộ luật Tố tụng hình sự. Khoảng trống chủ yếu là chưa có phương pháp thống nhất để chuyển các nguyên tắc của Điều 5 thành tiêu chí cho từng quyết định tố tụng.
Khoản 2 Điều 5 quy định khi pháp luật có thể dẫn đến xử lý hình sự hoặc không xử lý hình sự thì không áp dụng xử lý hình sự. Quy định này không cho phép bỏ qua cấu thành đã được chứng minh, mà giải quyết nghi ngờ theo hướng có lợi khi căn cứ pháp lý hoặc chứng cứ còn cho phép hai kết luận hợp lý. Kết luận phải nêu rõ lý do để tránh cả suy diễn hình sự lẫn bỏ lọt tội phạm.
4.2. Khoảng trống trong phân loại hành vi và chứng minh lỗi
Khoảng trống thứ nhất là ranh giới giữa vi phạm hợp đồng và chiếm đoạt. Điều 174 và Điều 175 Bộ luật Hình sự phân biệt thủ đoạn gian dối nhằm nhận tài sản với trường hợp tài sản được nhận hợp pháp rồi bị chiếm đoạt bằng hành vi luật định.[23] Thực tiễn nghiệp vụ cũng nhấn mạnh thời điểm xuất hiện thủ đoạn gian dối và ý định chiếm đoạt.[24] Tuy nhiên, mất khả năng thanh toán, thay đổi mục đích sử dụng tiền hoặc vi phạm cam kết đôi khi bị tách khỏi diễn biến giao dịch, dẫn đến suy ngược lỗi từ kết quả.
Khoảng trống thứ hai liên quan đến quyết định kinh doanh bất lợi. Việc đánh giá phải trở lại thời điểm ra quyết định, xem xét thẩm quyền, thông tin sẵn có, quy trình, xung đột lợi ích, tư lợi và khả năng dự liệu. Không nên thiết lập “business judgment defence” tuyệt đối, nhưng thiệt hại phát sinh sau đó cũng không thể thay thế chứng cứ về lỗi hình sự.
Khoảng trống thứ ba xuất hiện ở các tội danh dẫn chiếu pháp luật chuyên ngành. Cơ quan tố tụng phải xác định quy định có hiệu lực tại thời điểm hành vi, thứ bậc pháp lý, mức độ rõ ràng của nghĩa vụ và ranh giới giữa sai phạm thủ tục với hành vi nguy hiểm. Kết luận thanh tra hoặc ý kiến quản lý chỉ giải thích quy tắc kỹ thuật, không thay thế việc chứng minh cấu thành; quy định hoặc cách hiểu xuất hiện sau giao dịch cũng không thể tự động xác định tính trái pháp luật của hành vi trước đó.

Bộ Công an đề xuất mở rộng các trường hợp được loại trừ trách nhiệm hình sự (ảnh minh họa)
4.3. Khoảng trống trong quyết định tố tụng, khắc phục và xử lý tài sản
Bộ luật Tố tụng hình sự quy định vụ án chỉ được khởi tố khi có dấu hiệu tội phạm và trao cho viện kiểm sát thẩm quyền kiểm sát quyết định khởi tố, không khởi tố.[25] Tuy nhiên, chưa có phép kiểm định riêng cho vụ việc kinh tế, buộc quyết định phải trả lời lập luận về bản chất dân sự, nối từng yếu tố cấu thành với chứng cứ và giải thích việc áp dụng Điều 5 Nghị quyết số 198/2025/QH15.
Các nguyên tắc suy đoán vô tội, xác định sự thật vụ án và trách nhiệm chứng minh đã được ghi nhận.[26] Vấn đề là chuyển chúng thành nghĩa vụ nêu lý do có thể kiểm tra. Khắc phục hậu quả cũng được Bộ luật Hình sự và Nghị quyết số 198 ghi nhận,[27] nhưng chưa hình thành cơ chế tương đương đình chỉ có điều kiện hoặc DPA với phạm vi, thẩm quyền, giám sát và hậu quả pháp lý rõ ràng.
Đối với tài sản, pháp luật quy định kê biên, phong tỏa, hủy bỏ biện pháp và yêu cầu tương xứng, phân biệt tài sản, giảm ảnh hưởng đến doanh nghiệp.[28] Khoảng trống nằm ở cách xác định giá trị cần bảo đảm, xử lý tài sản trộn lẫn, bảo vệ người thứ ba, lựa chọn biện pháp thay thế và lịch rà soát. Một biện pháp hợp pháp ban đầu có thể trở nên không tương xứng khi mục tiêu bảo toàn chứng cứ hoặc tài sản thay đổi.
5. Kiến nghị hoàn thiện cơ chế kiểm soát tại Việt Nam
5.1. Thiết lập quy trình kiểm định năm bước
Bước thứ nhất kiểm định căn cứ pháp lý và hiệu lực theo thời gian: xác định điều luật hình sự, văn bản chuyên ngành và hiệu lực tại thời điểm hành vi; tránh giải thích mở rộng bất lợi. Câu hỏi cốt lõi là: nếu tách hậu quả kinh tế, hành vi nào vẫn đáp ứng đầy đủ mô tả của điều luật?
Bước thứ hai kiểm định hành vi, lỗi và diễn biến giao dịch. Hồ sơ phải tái dựng thông tin trước giao dịch, căn cứ chuyển giao tài sản, thời điểm hình thành ý định bị cho là phạm tội, dòng tiền, biến động khách quan, khả năng thực hiện nghĩa vụ và hành vi sau vi phạm.[29]
Bước thứ ba kiểm định ngưỡng nguy hại và khả năng sử dụng công cụ khác dựa trên thiệt hại, số người bị ảnh hưởng, tính tổ chức, mức độ lặp lại, nguy cơ thị trường, khả năng khắc phục và hiệu quả của biện pháp dân sự, hành chính hoặc chuyên ngành. Bước này không cho phép thương lượng để loại bỏ một tội phạm đã rõ.
Bước thứ tư kiểm định việc quy thuộc trách nhiệm và giá trị của khắc phục: xác định người ra quyết định, thực hiện, kiểm soát, hưởng lợi và mối liên hệ giữa hành vi với pháp nhân. Trách nhiệm pháp nhân không loại trừ trách nhiệm cá nhân; bồi thường, hợp tác và cải thiện tuân thủ phải được đánh giá về tính tự nguyện, kịp thời, thực chất.[30]
Bước thứ năm kiểm định tính cần thiết, tương xứng và trách nhiệm giải trình. Quyết định khởi tố, truy tố hoặc áp dụng biện pháp tài sản phải nêu mục tiêu, chứng cứ, lý do biện pháp ít hạn chế hơn không đủ, phạm vi tài sản, ảnh hưởng đến người thứ ba và thời điểm rà soát. Trước mắt, quy trình có thể được hướng dẫn liên ngành; nội dung làm thay đổi quyền, nghĩa vụ tố tụng phải được luật hóa.
5.2. Các giải pháp có thể triển khai ngay
Thứ nhất, Bộ Công an, Viện kiểm sát nhân dân tối cao và Tòa án nhân dân tối cao cần phối hợp hướng dẫn thực hiện Điều 5 Nghị quyết số 198 đối với vụ việc kinh tế có dấu hiệu tội phạm. Hướng dẫn nên quy định bộ câu hỏi kiểm định, tiêu chuẩn hồ sơ, cách ghi nhận chứng cứ gỡ tội, yêu cầu trả lời lập luận về bản chất dân sự và mẫu quyết định có lý do.
Thứ hai, đối với vụ việc tài chính, kế toán, chứng khoán, đất đai hoặc công nghệ, cần thiết lập cơ chế tham vấn chuyên gia hoặc cơ quan chuyên ngành, kèm tiêu chuẩn độc lập, quy tắc xung đột lợi ích và quyền phản biện. Ý kiến chuyên môn chỉ giải thích dữ kiện kỹ thuật hoặc quy tắc, không thay thế cơ quan tố tụng kết luận có tội.
Thứ ba, mỗi lệnh kê biên, phong tỏa hoặc tạm giữ phải xác định tài sản, căn cứ, giá trị, mục đích, thời hạn và ngày rà soát.[31] Khi mục tiêu có thể đạt bằng bảo lãnh, ký quỹ, phong tỏa một phần hoặc giám sát dòng tiền, phải ưu tiên phương án ít gây gián đoạn hơn. Đồng thời, cần công bố bộ vụ việc hướng dẫn cân bằng, gồm cả trường hợp bị hình sự hóa sai và trường hợp lợi dụng tranh chấp để che giấu gian dối.
5.3. Các giải pháp cần sửa đổi pháp luật và giới hạn chống lạm dụng
Khi sửa đổi Bộ luật Tố tụng hình sự, cần yêu cầu quyết định khởi tố, truy tố và tiếp tục áp dụng biện pháp tài sản phải nối từng yếu tố cấu thành với nhóm chứng cứ tương ứng, đồng thời trả lời lập luận trọng yếu theo hướng không phạm tội. Nghĩa vụ nêu lý do là điều kiện để quyền khiếu nại, quyền bào chữa và hoạt động kiểm sát trở nên thực chất.
Việt Nam có thể nghiên cứu đình chỉ hoặc hoãn truy tố có điều kiện trong phạm vi hẹp: hành vi ít nghiêm trọng, lỗi hạn chế, thiệt hại có thể khắc phục, chủ thể hợp tác, nguy cơ tái phạm thấp và quyền của người bị hại được bảo đảm. Điều kiện có thể gồm bồi thường, hoàn trả lợi ích, cải thiện kiểm soát nội bộ, thay đổi người quản lý và chịu giám sát. Kinh nghiệm §153a StPO và DPA cho thấy cơ chế chỉ chính đáng khi phạm vi, điều kiện, hậu quả pháp lý được luật định, có sự tham gia của tòa án và quyết định được giải trình.[32]
Cơ chế này phải loại trừ tham nhũng, rửa tiền, tội phạm có tổ chức, gian lận nghiêm trọng, tái phạm, tiêu hủy chứng cứ, đe dọa người bị hại hoặc hành vi gây thiệt hại lớn cho công chúng, thị trường. Năng lực tài chính không thể trở thành phương tiện mua miễn trách nhiệm.
Hướng dẫn trách nhiệm hình sự của pháp nhân cần làm rõ người có quyền quyết định thực tế, phạm vi ủy quyền, lợi ích của pháp nhân, sự chỉ đạo hoặc chấp thuận, hệ thống kiểm soát và phản ứng sau khi phát hiện vi phạm. Chương trình tuân thủ chỉ có giá trị khi được cấp nguồn lực và vận hành thực chất; tiêu chí của CPS và Bộ Tư pháp Hoa Kỳ có thể tham khảo nhưng phải phù hợp Điều 75 Bộ luật Hình sự.[33] Mọi giải pháp phải áp dụng bình đẳng, bảo đảm quyền người bị hại và ngăn việc “dân sự hóa” gian dối.
6. Kết luận
Không hình sự hóa quan hệ kinh tế không phải đặc quyền của doanh nghiệp và không buộc giải quyết dân sự trước. Đây là yêu cầu pháp quyền: trách nhiệm hình sự phải dựa trên điều luật rõ, chứng cứ đủ và lỗi được chứng minh; quyết định tố tụng, biện pháp tài sản phải cần thiết, tương xứng và có thể kiểm tra.
Kinh nghiệm Trung Quốc, Đức, Anh và xứ Wales cho thấy giá trị của việc phân định tranh chấp với tội phạm, phân tầng phản ứng, tách kiểm định chứng cứ khỏi lợi ích công và giám sát xử lý pháp nhân. Điều 5 Nghị quyết số 198/2025/QH15 đã tạo nền tảng cho Việt Nam; cần tiếp tục cụ thể hóa bằng kiến trúc ba tầng, quy trình năm bước, nghĩa vụ nêu lý do, tham vấn chuyên môn, rà soát tài sản, xử lý có điều kiện và hướng dẫn trách nhiệm pháp nhân. Cơ chế này giúp tập trung nguồn lực vào hành vi thực sự nguy hiểm, giảm quyết định sai và bảo vệ kinh doanh hợp pháp mà không dung thứ gian lận.
------------------------------------
Tài liệu tham khảo
1. Ashworth, Andrew. “Conceptions of Overcriminalization.” Ohio State Journal of Criminal Law 5 (2008): 407–425. https://kb.osu.edu/bitstreams/db771568-4f85-57b9-8dc0-5482009644e6/download.
2. Crown Prosecution Service and Serious Fraud Office. Deferred Prosecution Agreements Code of Practice. 2014. https://www.cps.gov.uk/publication/deferred-prosecution-agreements-code-practice.
3. Federal Republic of Germany. Act on Regulatory Offences (Gesetz über Ordnungswidrigkeiten - OWiG). Truy cập ngày 12 tháng 7 năm 2026. https://www.gesetze-im-internet.de/englisch_owig/.
4. Federal Republic of Germany. German Code of Criminal Procedure (Strafprozessordnung - StPO). Truy cập ngày 12 tháng 7 năm 2026. https://www.gesetze-im-internet.de/englisch_stpo/.
5. Jareborg, Nils. “Criminalization as Last Resort (Ultima Ratio).” Ohio State Journal of Criminal Law 2 (2005): 521–534. https://kb.osu.edu/bitstreams/516fc50a-bae4-5f91-b85f-698c5b401428/download.
6. Michaels, Ralf. “The Functional Method of Comparative Law.” In The Oxford Handbook of Comparative Law, 2nd ed., edited by Mathias Reimann and Reinhard Zimmermann, 345–389. Oxford University Press, 2019.
[1] Bộ Chính trị, Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30 tháng 4 năm 2025 về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới, phần III; Bộ Chính trị, Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 4 tháng 5 năm 2025 về phát triển kinh tế tư nhân, phần III.
[2] Quốc hội, Nghị quyết số 198/2025/QH15 ngày 17 tháng 5 năm 2025 về một số cơ chế, chính sách đặc biệt phát triển kinh tế tư nhân, Điều 5, khoản 1–9.
[3] Nguyễn Minh Khuê, “Phòng, tránh hình sự hóa các vi phạm trong lĩnh vực dân sự, kinh tế, hành chính ở Việt Nam từ năm 2015 đến nay - Một số đề xuất, kiến nghị,” Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, ngày 30 tháng 9 năm 2023, https://danchuphapluat.vn/phong-tranh-hinh-su-hoa-cac-vi-pham-trong-linh-vuc-dan-su-kinh-te-hanh-chinh-o-viet-nam-tu-nam-2015-den-nay-mot-so-de-xuat-kien-nghi-4270.html.
[4] Andrew Ashworth, “Conceptions of Overcriminalization,” Ohio State Journal of Criminal Law 5 (2008): 407–425, 407–410.
[5] Văn bản hợp nhất số 135/VBHN-VPQH ngày 5 tháng 9 năm 2025 Bộ luật Hình sự, Điều 2, Điều 8, Điều 10 và Điều 11.
[6] Nils Jareborg, “Criminalization as Last Resort (Ultima Ratio),” Ohio State Journal of Criminal Law 2 (2005): 521–534, 521–526.
[7] Văn bản hợp nhất số 104/VBHN-VPQH ngày 27 tháng 8 năm 2025 Bộ luật Tố tụng hình sự, Điều 13, Điều 15 và Điều 18.
[8] Quốc hội, Nghị quyết số 198/2025/QH15, Điều 5, khoản 2 và khoản 5–7.
[9] Organisation for Economic Co-operation and Development, OECD Regulatory Enforcement and Inspections Toolkit (OECD Publishing, 2018), 15–20.
[10] Ralf Michaels, “The Functional Method of Comparative Law,” in The Oxford Handbook of Comparative Law, 2nd ed., ed. Mathias Reimann and Reinhard Zimmermann (Oxford University Press, 2019), 345–389.
[11] Ủy ban Thường vụ Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc Trung Quốc, Luật Thúc đẩy kinh tế tư nhân của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, thông qua ngày 30 tháng 4 năm 2025, Điều 62–64, https://www.moj.gov.cn/pub/sfbgw/gwxw/xwyw/202504/t20250430_518418.html.
[12] Wang Yubo and Wang Lingyuan, “筑牢司法屏障防范以刑事手段干预经济纠纷” [Xây dựng hàng rào tư pháp phòng ngừa việc dùng biện pháp hình sự can thiệp tranh chấp kinh tế], Procuratorate Daily, ngày 24 tháng 1 năm 2026, https://www.spp.gov.cn/spp/llyj/202601/t20260124_716755.shtml.
[13] Tòa án nhân dân tối cao Trung Quốc, “依法平等保护民营企业家人身财产安全十大典型案例” [Mười vụ việc điển hình về bảo vệ bình đẳng an toàn nhân thân và tài sản của doanh nhân tư nhân], ngày 21 tháng 5 năm 2019, vụ Zhang Wenzhong, https://www.court.gov.cn/zixun/xiangqing/159542.html; Tòa án nhân dân tối cao Trung Quốc, “依法保护产权和企业家合法权益的‘标杆’案件” [Vụ việc tiêu biểu về bảo vệ quyền tài sản và quyền hợp pháp của doanh nhân], ngày 31 tháng 5 năm 2018, https://www.court.gov.cn/zixun/xiangqing/99262.html.
[14] Wang and Wang, “筑牢司法屏障防范以刑事手段干预经济纠纷”; Viện Kiểm sát nhân dân tối cao Trung Quốc, “2026年2月27日” [Tổng hợp hoạt động kiểm sát ngày 27 tháng 2 năm 2026], https://www.spp.gov.cn/yzjcrd/yzrd214227/index.shtml.
[15] Federal Republic of Germany, German Code of Criminal Procedure (Strafprozessordnung - StPO), §§ 152(2), 170(2), https://www.gesetze-im-internet.de/englisch_stpo/.
[16] Federal Republic of Germany, Act on Regulatory Offences (Gesetz über Ordnungswidrigkeiten - OWiG), §§ 1, 30, 47 and 130, https://www.gesetze-im-internet.de/englisch_owig/.
[17] Federal Republic of Germany, German Code of Criminal Procedure, § 153a.
[18] Crown Prosecution Service, The Code for Crown Prosecutors (2018), paras. 4.1–4.14, https://www.cps.gov.uk/publication/code-crown-prosecutors.
[19] Crown Prosecution Service, “Corporate Prosecutions,” mục “Public interest factors” và “Alternatives to prosecution,” truy cập ngày 12 tháng 7 năm 2026, https://www.cps.gov.uk/prosecution-guidance/corporate-prosecutions.
[20] United Kingdom, Crime and Courts Act 2013, Schedule 17, paras. 1, 5, 7–8; Crown Prosecution Service and Serious Fraud Office, Deferred Prosecution Agreements Code of Practice (2014), https://www.cps.gov.uk/publication/deferred-prosecution-agreements-code-practice.
[21] United States Department of Justice, Justice Manual, § 9-28.000, “Principles of Federal Prosecution of Business Organizations,” truy cập ngày 12 tháng 7 năm 2026, https://www.justice.gov/jm/jm-9-28000-principles-federal-prosecution-business-organizations.
[22] Quốc hội, Nghị quyết số 198/2025/QH15, Điều 5, khoản 1–9.
[23] Văn phòng Quốc hội, Văn bản hợp nhất số 135/VBHN-VPQH Bộ luật Hình sự, Điều 174 và Điều 175.
[24] Trần Thị Thu Hà, “Phân biệt tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản với tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản,” Tạp chí Kiểm sát, truy cập ngày 12 tháng 7 năm 2026, https://kiemsat.vn/phan-biet-toi-lua-dao-chiem-doat-tai-san-voi-toi-lam-dung-tin-nhiem-chiem-doat-tai-san-61449.html;
[25] Văn phòng Quốc hội, Văn bản hợp nhất số 104/VBHN-VPQH Bộ luật Tố tụng hình sự, Điều 143 và Điều 157–159.
[26] Văn phòng Quốc hội, Văn bản hợp nhất số 104/VBHN-VPQH Bộ luật Tố tụng hình sự, Điều 13, Điều 15, Điều 17, Điều 18 và Điều 20.
[27] Quốc hội, Nghị quyết số 198/2025/QH15, Điều 5, khoản 3; Văn phòng Quốc hội, Văn bản hợp nhất số 135/VBHN-VPQH Bộ luật Hình sự, Điều 3, Điều 29, Điều 51 và Điều 84.
[28] Văn phòng Quốc hội, Văn bản hợp nhất số 104/VBHN-VPQH Bộ luật Tố tụng hình sự, Điều 128–130; Quốc hội, Nghị quyết số 198/2025/QH15, Điều 5, khoản 7–9.
[29] Wang and Wang, “筑牢司法屏障防范以刑事手段干预经济纠纷.”
[30] Văn phòng Quốc hội, Văn bản hợp nhất số 135/VBHN-VPQH Bộ luật Hình sự, Điều 75 và Điều 76.
[31] Quốc hội, Nghị quyết số 198/2025/QH15, Điều 5, khoản 7–9; Văn phòng Quốc hội, Văn bản hợp nhất số 104/VBHN-VPQH Bộ luật Tố tụng hình sự, Điều 128–130.
[32] Federal Republic of Germany, German Code of Criminal Procedure, § 153a; United Kingdom, Crime and Courts Act 2013, Schedule 17.
[33] Crown Prosecution Service, “Corporate Prosecutions”; United States Department of Justice, Evaluation of Corporate Compliance Programs (September 2024), https://www.justice.gov/criminal/criminal-fraud/page/file/937501/dl.