Đổi mới tư duy hoàn thiện pháp luật hình sự Việt Nam trong kỷ nguyên mới (Phần 2)

(Pháp lý). Bài viết phân tích yêu cầu đổi mới tư duy hoàn thiện pháp luật hình sự Việt Nam trong kỷ nguyên mới từ góc độ triết lý chính trị - pháp lý, chính sách hình sự và thực tiễn phát triển đất nước.

    

bia-1-thang-8-2026-1786617731.jpg

      4. Đổi mới tư duy từ xử lý người phạm tội sang xử lý toàn diện hậu quả của tội phạm

Pháp luật hình sự truyền thống thường đặt người phạm tội và hành vi phạm tội ở trung tâm của phản ứng hình sự. Cách tiếp cận này có cơ sở, bởi không thể có công lý hình sự nếu không xác định được hành vi phạm tội, lỗi và trách nhiệm của người phạm tội. Tuy nhiên, nếu chỉ tập trung vào người phạm tội và hình phạt, chính sách hình sự dễ bỏ quên những tổn thương xã hội rộng lớn hơn do tội phạm gây ra: nạn nhân bị xâm hại, tài sản bị chiếm đoạt, môi trường bị hủy hoại, dữ liệu bị xâm phạm, cộng đồng bị bất an, niềm tin xã hội bị tổn thương và các quan hệ pháp lý bị phá vỡ.

Luận điểm cốt lõi là: công lý hình sự không chỉ là trừng phạt người phạm tội, mà còn là khắc phục thiệt hại, phục hồi nạn nhân, phục hồi trật tự xã hội và tái thiết niềm tin công lý. Một bản án có thể nghiêm khắc, nhưng nếu tài sản tham nhũng không được thu hồi, môi trường không được phục hồi, nạn nhân không được bảo vệ, người bị oan không được bồi thường, dữ liệu bị xâm phạm không được khắc phục thì công lý vẫn chưa đầy đủ[1].

Tư duy này đặt nạn nhân vào vị trí xứng đáng hơn trong chính sách hình sự. Trong nhiều hệ thống pháp luật hiện đại, quyền của nạn nhân ngày càng được ghi nhận rõ hơn: quyền được thông tin, quyền được bảo vệ, quyền được tham gia tố tụng, quyền được bồi thường, quyền được hỗ trợ tâm lý, quyền được bảo vệ khỏi trả thù và quyền được tôn trọng nhân phẩm. Đây là sự bổ sung quan trọng cho mô hình tố tụng truyền thống vốn chủ yếu xoay quanh quan hệ giữa Nhà nước và người bị buộc tội[2].

Tuy nhiên, nhấn mạnh nạn nhân không có nghĩa là làm suy giảm quyền của người bị buộc tội. Một nền tư pháp hình sự văn minh phải bảo vệ đồng thời hai nhóm quyền: quyền của nạn nhân được bảo vệ và phục hồi; quyền của người bị buộc tội được xét xử công bằng, được bào chữa, được suy đoán vô tội và không bị kết án oan. Công lý hình sự chỉ chính đáng khi cả hai chiều quyền này được bảo đảm trong một trật tự tố tụng công bằng.

Đổi mới tư duy xử lý hậu quả tội phạm cũng đòi hỏi phát triển mạnh hơn các biện pháp tư pháp. Các biện pháp như tịch thu vật, tiền liên quan đến tội phạm, thu hồi tài sản, buộc bồi thường, buộc khắc phục hậu quả, buộc phục hồi môi trường, buộc công khai xin lỗi, cải chính, bắt buộc chữa bệnh, áp dụng biện pháp giáo dục đối với người chưa thành niên, biện pháp đối với pháp nhân thương mại cần được nhìn nhận không chỉ là biện pháp bổ trợ cho hình phạt, mà còn là công cụ độc lập để phục hồi trật tự bị xâm hại.

Trong các tội phạm tham nhũng, kinh tế, tài chính, rửa tiền, thu hồi tài sản phải trở thành một trụ cột trung tâm của chính sách hình sự. Xử lý nghiêm người phạm tội nhưng không thu hồi được tài sản bị chiếm đoạt sẽ làm giảm hiệu quả phòng ngừa và suy giảm niềm tin xã hội. Trong tội phạm môi trường, hình phạt sẽ không đủ nếu không buộc phục hồi môi trường, bồi thường thiệt hại sinh thái, chi trả chi phí khắc phục lâu dài. Trong tội phạm công nghệ, dữ liệu, tài sản số, cần phát triển các biện pháp phục hồi dữ liệu, gỡ bỏ nội dung xâm hại, phong tỏa tài sản số, khôi phục danh tính số và bảo vệ quyền riêng tư của nạn nhân[3].

Đây cũng là nền tảng để phát triển tư pháp phục hồi. Tư pháp phục hồi không thay thế hoàn toàn tư pháp trừng phạt, nhất là đối với các tội phạm nghiêm trọng, nhưng có thể bổ sung một phương thức nhân văn trong những trường hợp phù hợp. Tư pháp phục hồi hướng đến việc người phạm tội nhận trách nhiệm, nạn nhân được lắng nghe, thiệt hại được khắc phục, cộng đồng được tham gia và quan hệ xã hội được hàn gắn. Nó làm cho công lý không chỉ là sự phán quyết từ Nhà nước, mà còn là quá trình xã hội cùng phục hồi những giá trị bị tội phạm làm tổn thương[4].

      5. Đổi mới tư duy lấy con người, quyền con người và nhân phẩm làm trung tâm

Pháp luật hình sự phải bảo vệ Nhà nước, xã hội, trật tự pháp luật và lợi ích công cộng, nhưng mục tiêu sâu xa nhất vẫn là bảo vệ con người. Con người là lý do tồn tại của pháp luật, là chủ thể của quyền, là đối tượng được bảo vệ khỏi tội phạm và đồng thời cũng là chủ thể cần được bảo vệ khỏi sự lạm dụng quyền lực trừng phạt. Vì vậy, đổi mới tư duy hoàn thiện pháp luật hình sự trong kỷ nguyên mới phải đặt con người, quyền con người và nhân phẩm vào vị trí trung tâm.

Cách tiếp cận này phù hợp với tinh thần của Hiến pháp năm 2013, trong đó quyền con người, quyền công dân được công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm; việc hạn chế quyền chỉ có thể được thực hiện theo luật và trong trường hợp cần thiết vì các lý do hiến định. Trong lĩnh vực hình sự, quy định này có ý nghĩa đặc biệt sâu sắc, bởi mọi quyết định hình sự hóa, truy cứu trách nhiệm hình sự, áp dụng hình phạt, tước tự do hoặc hạn chế quyền đều là những can thiệp mạnh mẽ vào đời sống con người.

Pháp luật hình sự hiện đại phải bảo vệ con người theo hai chiều. Chiều thứ nhất là bảo vệ con người khỏi tội phạm: bảo vệ tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, danh dự, tự do, tài sản, quyền riêng tư, dữ liệu cá nhân, môi trường sống, quyền được an toàn và quyền được phát triển. Chiều thứ hai là bảo vệ con người khỏi sự trừng phạt tùy tiện: bảo đảm nguyên tắc hợp pháp, suy đoán vô tội, quyền bào chữa, xét xử công bằng, không bị tra tấn, không bị nhục hình, không bị kết án oan, không bị áp dụng hình phạt không tương xứng.

Nhân phẩm là nền tảng đạo đức - pháp lý của chính sách hình sự. Người phạm tội có thể bị lên án, bị hạn chế quyền, bị buộc chịu trách nhiệm, nhưng không bị tước bỏ tư cách con người. Vì vậy, hình phạt không được biến thành sự hạ nhục; thi hành án không được biến thành sự loại bỏ; tố tụng hình sự không được biến thành sự cưỡng bức vô giới hạn. Một nền tư pháp hình sự văn minh phải biết phân biệt giữa việc lên án hành vi phạm tội và việc phủ nhận nhân phẩm của người phạm tội[5].

Đặt quyền con người vào trung tâm cũng đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ quyền lực trong tố tụng hình sự. Điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án là những lĩnh vực có nguy cơ cao về lạm quyền nếu thiếu cơ chế kiểm soát. Vì vậy, cần bảo đảm thực chất các nguyên tắc: suy đoán vô tội, tranh tụng, quyền bào chữa, kiểm soát chứng cứ, cấm bức cung, nhục hình, bảo vệ người bị buộc tội, bảo vệ nạn nhân, trách nhiệm bồi thường nhà nước trong trường hợp oan sai và cơ chế giám sát độc lập đối với hoạt động tư pháp[6].

Chính sách đối với người chưa thành niên phạm tội cũng là thước đo quan trọng của tư duy lấy con người làm trung tâm. Người chưa thành niên phạm tội vừa là chủ thể chịu trách nhiệm, vừa là đối tượng cần giáo dục, bảo vệ và hỗ trợ phát triển. Vì vậy, xử lý người chưa thành niên phải lấy giáo dục, phục hồi và tái hòa nhập làm trọng tâm, coi hình phạt tù là biện pháp cuối cùng, ưu tiên xử lý chuyển hướng, tư pháp thân thiện, hỗ trợ gia đình, nhà trường và cộng đồng[7].

Trong xã hội số, quyền con người trong pháp luật hình sự còn mở rộng sang quyền dữ liệu, quyền riêng tư, danh tính số, an toàn thông tin cá nhân và nhân phẩm trong không gian mạng. Những hành vi xâm phạm dữ liệu, phát tán hình ảnh riêng tư, deepfake xâm hại danh dự, lừa đảo qua định danh số, bạo lực mạng có thể gây tổn thương không kém, thậm chí kéo dài hơn so với nhiều hình thức xâm hại truyền thống. Vì vậy, tư duy lấy con người làm trung tâm trong pháp luật hình sự phải bao quát cả con người trong đời sống vật lý và con người trong đời sống số.

       6. Đổi mới tư duy phòng ngừa tội phạm

Phòng, chống tội phạm không thể chỉ dựa vào hình phạt. Hình phạt là phản ứng sau khi tội phạm đã xảy ra; trong khi phòng ngừa tội phạm hiệu quả phải bắt đầu trước khi tội phạm xuất hiện. Nhiều loại tội phạm phát sinh từ những nguyên nhân sâu xa về kinh tế, xã hội, giáo dục, gia đình, lao động, công nghệ, môi trường, quản trị và thể chế. Nếu chỉ tăng hình phạt mà không xử lý nguyên nhân, chính sách hình sự sẽ rơi vào vòng lặp phản ứng: tội phạm xảy ra, tăng hình phạt; tội phạm tiếp tục biến đổi, lại tiếp tục tăng hình phạt.

Triết lý cốt lõi là: phòng ngừa tội phạm hiệu quả phải bắt đầu trước khi tội phạm xảy ra. Đây là sự chuyển dịch từ tư duy “phản ứng sau tội phạm” sang tư duy “phòng ngừa từ sớm, từ xa”. Pháp luật hình sự phải được đặt trong hệ sinh thái phòng ngừa, trong đó chính sách xã hội, giáo dục, lao động, an sinh, trẻ em, gia đình, dữ liệu, môi trường, đô thị, công nghệ và quản trị công đều có vai trò quan trọng[8].

Từ góc độ lý luận, phòng ngừa tội phạm có thể được nhìn nhận ở nhiều cấp độ. Phòng ngừa xã hội hướng vào nguyên nhân sâu xa như nghèo đói, thất nghiệp, bất bình đẳng, thiếu giáo dục, đứt gãy gia đình, suy giảm niềm tin xã hội. Phòng ngừa tình huống hướng vào việc làm giảm cơ hội phạm tội thông qua thiết kế môi trường, công nghệ, kiểm soát rủi ro, quản trị không gian công cộng và hệ thống giám sát hợp pháp. Phòng ngừa cá nhân hướng vào quản lý, giáo dục, cải tạo, hỗ trợ người có nguy cơ phạm tội hoặc tái phạm. Phòng ngừa thể chế hướng vào minh bạch hóa, kiểm soát quyền lực, trách nhiệm giải trình và giảm cơ hội tham nhũng, lạm quyền[9].

Trong kỷ nguyên mới, phòng ngừa tội phạm phải được hiểu là một bộ phận của quản trị quốc gia hiện đại. Đối với tội phạm tham nhũng, phòng ngừa không chỉ là tăng hình phạt mà là kiểm soát quyền lực, minh bạch tài sản, kiểm soát xung đột lợi ích, cải cách thủ tục hành chính, số hóa quản trị và tăng trách nhiệm giải trình. Đối với tội phạm kinh tế, phòng ngừa là xây dựng môi trường kinh doanh minh bạch, chuẩn mực tuân thủ, kiểm toán, kiểm soát nội bộ và văn hóa kinh doanh liêm chính. Đối với tội phạm công nghệ cao, phòng ngừa là bảo mật hệ thống, bảo vệ dữ liệu, giáo dục kỹ năng số, hợp tác công - tư và cảnh báo rủi ro sớm. Đối với tội phạm môi trường, phòng ngừa là đánh giá rủi ro, giám sát, quan trắc, trách nhiệm pháp nhân và cơ chế buộc phục hồi[10].

Do đó, pháp luật hình sự không thể đứng ngoài các chính sách phi hình sự. Một quy định hình sự nghiêm khắc nhưng thiếu chính sách xã hội, thiếu dữ liệu, thiếu giám sát, thiếu giáo dục, thiếu hỗ trợ nạn nhân, thiếu quản trị rủi ro sẽ khó đạt hiệu quả phòng ngừa. Ngược lại, khi pháp luật hình sự được kết nối với chính sách xã hội và quản trị hiện đại, nó trở thành điểm cuối của một chuỗi phòng ngừa, chứ không phải công cụ duy nhất.

Đổi mới tư duy phòng ngừa cũng đòi hỏi phát triển chính sách tái hòa nhập xã hội. Người đã chấp hành xong hình phạt nếu không có việc làm, không có hỗ trợ tâm lý, bị kỳ thị, bị loại khỏi cộng đồng và không được tạo điều kiện phục hồi sẽ có nguy cơ tái phạm cao hơn. Vì vậy, tái hòa nhập không chỉ là chính sách nhân đạo, mà còn là chính sách phòng ngừa tội phạm. Một xã hội càng biết tạo cơ hội phục hồi cho người lầm lỗi thì càng có khả năng giảm tái phạm bền vững[11].

Nghị quyết số 27-NQ/TW đặt ra yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa trong đó quyền con người, quyền công dân được tôn trọng, bảo vệ, bảo đảm; Nghị quyết số 57-NQ/TW đặt ra yêu cầu đột phá về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số; Nghị quyết số 66-NQ/TW yêu cầu đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật; Nghị quyết số 68-NQ/TW nhấn mạnh phát triển kinh tế tư nhân. Các định hướng này đều có ý nghĩa trực tiếp đối với phòng ngừa tội phạm: phòng ngừa phải dựa trên thể chế tốt, quản trị tốt, dữ liệu tốt, môi trường kinh doanh lành mạnh, xã hội an toàn và con người được phát triển toàn diện[12].

      7. Đổi mới tư duy pháp luật hình sự trong xã hội số

Chuyển đổi số không chỉ làm xuất hiện một số phương thức phạm tội mới, mà còn làm thay đổi sâu sắc cấu trúc của đời sống xã hội, đối tượng bảo vệ của pháp luật hình sự, phương thức xâm hại, chứng cứ, chủ thể phạm tội, không gian phạm tội và hậu quả của tội phạm. Nếu trong xã hội truyền thống, pháp luật hình sự chủ yếu bảo vệ con người trong không gian vật lý, tài sản hữu hình, trật tự xã hội trực tiếp và các quan hệ xã hội có tính lãnh thổ rõ ràng, thì trong xã hội số, pháp luật hình sự phải bảo vệ cả con người số, tài sản số, dữ liệu, danh tính số, nền tảng số, hệ thống thông tin, thuật toán, quyền riêng tư và an ninh mạng[13].

Sự thay đổi này đặt ra một yêu cầu tư duy mới: pháp luật hình sự không thể tiếp tục vận hành chỉ trên nền tảng của các phạm trù truyền thống về hành vi, hậu quả, địa điểm phạm tội, công cụ phạm tội, tài sản, chứng cứ và chủ thể. Một hành vi phạm tội có thể được thực hiện từ một quốc gia, gây hậu quả ở nhiều quốc gia, sử dụng máy chủ đặt tại lãnh thổ khác, chiếm đoạt tài sản số, xâm phạm dữ liệu của hàng triệu người và để lại chứng cứ dưới dạng điện tử, phân tán, dễ bị thay đổi hoặc xóa bỏ. Vì vậy, không gian số làm cho tội phạm vừa “phi lãnh thổ hóa”, vừa “phi vật thể hóa”, vừa “tự động hóa”, vừa “nền tảng hóa”.

Triết lý cốt lõi của pháp luật hình sự trong xã hội số là: pháp luật hình sự phải bảo vệ đồng thời con người vật lý và con người số, tài sản hữu hình và tài sản số, trật tự xã hội truyền thống và trật tự xã hội trên không gian mạng. Con người số không phải là một thực thể tách rời con người thật, mà là sự mở rộng của nhân thân, danh tính, quyền riêng tư, quan hệ xã hội, tài sản, uy tín, ký ức và khả năng tham gia đời sống xã hội của con người trong môi trường số. Xâm phạm dữ liệu cá nhân, giả mạo danh tính số, deepfake, bạo lực mạng, lừa đảo qua nền tảng số có thể gây tổn thương sâu sắc đến nhân phẩm, tài sản, an toàn và niềm tin xã hội.

Từ đó, pháp luật hình sự Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện các quy định về tội phạm công nghệ cao, tội phạm mạng, xâm phạm dữ liệu cá nhân, chiếm đoạt tài sản số, lừa đảo số, tấn công hệ thống thông tin, phát tán mã độc, rửa tiền qua công nghệ số, sử dụng trí tuệ nhân tạo để phạm tội, hành vi giả mạo bằng công nghệ trí tuệ nhân tạo (deepfake) nhằm xâm hại danh dự, nhân phẩm, tài sản hoặc an ninh xã hội. Các tội phạm này không chỉ xâm hại tài sản hoặc trật tự quản lý, mà còn xâm hại niềm tin số - một điều kiện nền tảng của kinh tế số, xã hội số và Nhà nước số[14].

Tuy nhiên, đổi mới tư duy pháp luật hình sự trong xã hội số không có nghĩa là hình sự hóa vội vàng mọi rủi ro công nghệ. Công nghệ luôn đi kèm thử nghiệm, sai số, thất bại, rủi ro và bất định. Nếu pháp luật hình sự can thiệp quá sớm, quá rộng hoặc quá nghiêm khắc vào các hoạt động nghiên cứu, thử nghiệm, khởi nghiệp, trí tuệ nhân tạo, blockchain, dữ liệu, nền tảng số, sẽ tạo tâm lý sợ rủi ro, sợ sáng tạo và làm suy giảm động lực đổi mới. Vì vậy, hình sự hóa trong lĩnh vực công nghệ phải đặc biệt thận trọng, phân biệt rõ giữa rủi ro đổi mới sáng tạo hợp pháp với hành vi gian dối, chiếm đoạt, cố ý xâm hại hoặc gây nguy hiểm nghiêm trọng cho xã hội[15].

Một nội dung đặc biệt quan trọng là đổi mới tư duy về chứng cứ và chứng minh trong tố tụng hình sự số. Chứng cứ điện tử có đặc điểm khác căn bản với chứng cứ truyền thống: dễ bị sửa đổi, sao chép, phân tán, mã hóa, ẩn danh, xuyên biên giới và phụ thuộc vào hạ tầng kỹ thuật. Do đó, pháp luật hình sự và tố tụng hình sự cần phát triển các cơ chế thu thập, bảo quản, kiểm tra, đánh giá chứng cứ điện tử; giám định số; xác thực nguồn gốc dữ liệu; bảo đảm chuỗi bảo quản chứng cứ; bảo vệ quyền riêng tư và dữ liệu cá nhân trong quá trình điều tra[16].

Cùng với đó, cần đổi mới tư duy về tài sản và thu hồi tài sản trong không gian số. Tài sản số, tiền mã hóa, token, tài khoản nền tảng, tài sản trong trò chơi trực tuyến, ví điện tử, dữ liệu có giá trị kinh tế đang đặt ra nhiều vấn đề mới về định danh pháp lý, định giá, phong tỏa, kê biên, tịch thu, thu hồi và hợp tác quốc tế. Nếu không phát triển năng lực pháp lý và kỹ thuật để thu hồi tài sản số, chính sách hình sự sẽ gặp khó khăn lớn trong xử lý tội phạm rửa tiền, lừa đảo số, tội phạm có tổ chức và tội phạm xuyên quốc gia[17].

       8. Đổi mới tư duy về chủ thể của trách nhiệm hình sự

Trong pháp luật hình sự truyền thống, cá nhân là chủ thể trung tâm của trách nhiệm hình sự. Cách tiếp cận này phù hợp với nguyên tắc lỗi cá nhân, tự do ý chí và trách nhiệm đạo đức của con người. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, nhiều hành vi nguy hiểm không còn là kết quả của một cá nhân đơn lẻ, mà gắn với pháp nhân thương mại, tổ chức, chuỗi cung ứng, nền tảng số, mạng lưới tài chính, hệ thống quản trị rủi ro và cấu trúc quyền lực được tổ chức hóa. Vì vậy, chính sách hình sự cần chuyển từ tư duy trách nhiệm hình sự đơn chủ thể sang tư duy trách nhiệm hình sự đa chủ thể.

Luận điểm cốt lõi là: nơi nào quyền lực, lợi ích và rủi ro được tổ chức hóa, nơi đó trách nhiệm pháp lý cũng phải được thiết kế tương xứng. Nếu một pháp nhân có khả năng tạo ra lợi ích lớn, kiểm soát nguồn lực lớn, tổ chức hành vi thông qua bộ máy quản trị và gây ra thiệt hại lớn cho xã hội, thì pháp luật không thể chỉ xử lý cá nhân trực tiếp thực hiện hành vi mà bỏ qua trách nhiệm của tổ chức được hưởng lợi, cho phép, dung túng hoặc thiếu kiểm soát đối với hành vi đó[18].

Trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại vì vậy là một bước phát triển quan trọng của pháp luật hình sự hiện đại. Nó phản ánh sự thay đổi từ mô hình tội phạm cá nhân sang mô hình tội phạm tổ chức, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh tế, môi trường, tài chính, ngân hàng, chứng khoán, an toàn thực phẩm, sở hữu trí tuệ, dữ liệu, công nghệ và rửa tiền. Tuy nhiên, trách nhiệm hình sự của pháp nhân không được hiểu là sự thay thế trách nhiệm cá nhân, mà là sự bổ sung để bảo đảm xử lý đầy đủ cấu trúc hành vi nguy hiểm.

Đổi mới tư duy ở đây trước hết đòi hỏi làm rõ quan hệ giữa hành vi của cá nhân và trách nhiệm của pháp nhân. Một pháp nhân không hành động theo nghĩa sinh học như con người, nhưng hành động thông qua cơ quan, người đại diện, người quản lý, nhân viên, chính sách nội bộ, cơ chế khuyến khích và văn hóa tổ chức. Do đó, trách nhiệm của pháp nhân cần được xác định trên cơ sở: hành vi được thực hiện nhân danh pháp nhân, vì lợi ích của pháp nhân, có sự chỉ đạo, chấp thuận, dung túng hoặc thiếu kiểm soát của pháp nhân, hoặc phản ánh lỗi tổ chức trong quản trị và phòng ngừa rủi ro[19].

Một nội dung quan trọng khác là phát triển tư duy phòng ngừa thông qua quản trị tuân thủ. Trách nhiệm hình sự của pháp nhân không chỉ nhằm trừng phạt tổ chức sau khi vi phạm xảy ra, mà còn nhằm thúc đẩy doanh nghiệp xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ, cơ chế nhận diện rủi ro, quy tắc đạo đức kinh doanh, kênh tố giác nội bộ, kiểm toán tuân thủ, kiểm soát xung đột lợi ích và văn hóa liêm chính. Doanh nghiệp có hệ thống tuân thủ tốt, tự phát hiện, tự báo cáo, hợp tác điều tra, khắc phục hậu quả cần được xem xét trong chính sách xử lý[20].

Trong bối cảnh kinh tế tư nhân được xác định là một động lực quan trọng của nền kinh tế, chính sách hình sự đối với pháp nhân thương mại phải bảo đảm cân bằng giữa xử lý nghiêm vi phạm và bảo vệ môi trường kinh doanh lành mạnh. Pháp luật hình sự cần nghiêm trị hành vi gian dối, trục lợi, hủy hoại môi trường, rửa tiền, trốn thuế nghiêm trọng, xâm phạm dữ liệu, gây thiệt hại lớn cho xã hội; nhưng không được tạo ra tâm lý hình sự hóa rủi ro kinh doanh hợp pháp hoặc làm tê liệt hoạt động bình thường của doanh nghiệp[21].

Trong xã hội số, chủ thể trách nhiệm hình sự còn đặt ra các vấn đề mới liên quan đến nền tảng số, nhà cung cấp dịch vụ trung gian, nhà phát triển thuật toán, doanh nghiệp quản lý dữ liệu, hệ thống trí tuệ nhân tạo và chuỗi cung ứng kỹ thuật số. Cần nghiên cứu ranh giới trách nhiệm giữa người trực tiếp phạm tội, pháp nhân hưởng lợi, nền tảng trung gian, chủ thể quản lý dữ liệu và chủ thể kiểm soát hệ thống. Chính sách hình sự phải tránh cả hai cực đoan: miễn trách nhiệm cho tổ chức có quyền kiểm soát thực tế hoặc áp đặt trách nhiệm quá rộng cho mọi chủ thể trung gian công nghệ.

       9. Đổi mới tư duy lập pháp hình sự

Hoàn thiện pháp luật hình sự không thể chỉ dựa vào phản ứng trước các vụ việc gây bức xúc xã hội. Tội phạm nghiêm trọng thường tạo ra áp lực xã hội lớn, yêu cầu phải xử lý nhanh, nghiêm và mạnh. Tuy nhiên, nếu lập pháp hình sự chủ yếu vận hành theo cảm xúc xã hội hoặc phản ứng tình huống, hệ quả có thể là tội phạm hóa vội vàng, tăng hình phạt thiếu căn cứ, mở rộng cấu thành tội phạm quá mức và tạo ra những quy định khó áp dụng trong thực tiễn.

Triết lý cốt lõi là: chính sách hình sự đúng phải được xây dựng trên dữ liệu, bằng chứng, dự báo và đánh giá tác động, không chỉ trên cảm xúc xã hội hoặc phản ứng tình huống. Lập pháp hình sự là một dạng quyết định chính sách có hậu quả sâu sắc nhất đối với quyền con người, quyền tự do, tài sản, môi trường kinh doanh và nguồn lực tư pháp. Vì vậy, mọi quyết định hình sự hóa, phi tội phạm hóa, tăng hình phạt, giảm hình phạt, bổ sung tội danh, mở rộng trách nhiệm pháp nhân hoặc thiết lập biện pháp tư pháp mới đều cần được đánh giá kỹ lưỡng.

Đổi mới tư duy lập pháp hình sự trước hết là chuyển từ lập pháp theo điều luật sang lập pháp theo chính sách. Mỗi quy định hình sự cần được đặt trong chuỗi câu hỏi chính sách: vấn đề xã hội cần giải quyết là gì; hành vi có nguy hiểm đến mức cần hình sự hóa không; công cụ phi hình sự có đủ hiệu quả không; hình sự hóa có làm giảm tội phạm không; chi phí tư pháp là gì; tác động đến quyền con người, doanh nghiệp, nhóm yếu thế và đổi mới sáng tạo ra sao; có nguy cơ lạm dụng hoặc áp dụng tùy tiện không; cơ quan thực thi có đủ năng lực không.

Thứ hai, cần chuyển từ lập pháp theo trực giác sang lập pháp dựa trên dữ liệu. Dữ liệu về tình hình tội phạm, tỷ lệ truy cứu, tỷ lệ kết án, tỷ lệ tái phạm, hiệu quả thi hành án, chi phí giam giữ, tác động của hình phạt, số vụ oan sai, hiệu quả thu hồi tài sản, tác động đối với doanh nghiệp và người dân phải trở thành căn cứ quan trọng trong xây dựng chính sách hình sự. Không có dữ liệu, lập pháp dễ rơi vào suy đoán; không có đánh giá tác động, chính sách dễ rơi vào duy ý chí[22].

Thứ ba, lập pháp hình sự cần dựa trên dự báo. Trong xã hội số, nhiều nguy cơ hình sự phát sinh rất nhanh: tội phạm trí tuệ nhân tạo, hành vi giả mạo bằng công nghệ trí tuệ nhân tạo (deepfake), tài sản số, dữ liệu, rửa tiền qua công nghệ, tấn công mạng, thao túng thông tin, tội phạm môi trường dài hạn. Nếu pháp luật chỉ phản ứng sau khi hậu quả lớn đã xảy ra, sẽ luôn chậm hơn thực tiễn. Tuy nhiên, dự báo không có nghĩa là hình sự hóa sớm mọi rủi ro. Dự báo phải đi kèm với đánh giá mức độ nguy hiểm, khả năng kiểm soát bằng công cụ khác và nguyên tắc thận trọng trong sử dụng quyền lực hình sự.

Thứ tư, lập pháp hình sự cần có cơ chế hậu kiểm. Một quy định hình sự sau khi ban hành phải được theo dõi về hiệu quả, mức độ áp dụng, khó khăn thực thi, tác động ngoài dự kiến, nguy cơ lạm dụng và khả năng đạt mục tiêu chính sách. Nếu quy định không còn phù hợp, quá rộng, quá hẹp, khó chứng minh hoặc tạo ra bất công, cần được sửa đổi kịp thời. Hậu kiểm là điều kiện để pháp luật hình sự không trở thành hệ thống đóng cứng trước sự biến đổi xã hội.

Nghị quyết số 66-NQ/TW về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đã đặt ra yêu cầu đổi mới mạnh mẽ tư duy xây dựng pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới. Đối với pháp luật hình sự, tinh thần đó đòi hỏi việc xây dựng pháp luật phải khoa học, dân chủ, minh bạch, khả thi, có đánh giá tác động, gắn với tổ chức thi hành và đáp ứng yêu cầu phát triển[23].

      10. Đổi mới tư duy hoàn thiện hệ sinh thái pháp luật hình sự

Pháp luật hình sự không vận hành độc lập. Bộ luật Hình sự dù được thiết kế tốt đến đâu cũng không thể phát huy hiệu quả nếu thiếu Bộ luật Tố tụng hình sự phù hợp, hệ thống thi hành án hiệu quả, cơ chế giám định đáng tin cậy, dữ liệu tư pháp đầy đủ, cơ chế bảo vệ nạn nhân, trợ giúp pháp lý, bồi thường nhà nước, tương trợ tư pháp, hợp tác quốc tế, chính sách tái hòa nhập và các thiết chế phòng ngừa xã hội. Vì vậy, hoàn thiện pháp luật hình sự trong kỷ nguyên mới phải được tiếp cận như hoàn thiện một hệ sinh thái.

Triết lý cốt lõi là: không thể hoàn thiện pháp luật hình sự bằng cách chỉ sửa Bộ luật Hình sự; phải hoàn thiện đồng bộ hệ sinh thái pháp luật hình sự và hệ sinh thái phòng ngừa tội phạm. Một tội danh mới nếu không có cơ chế chứng minh sẽ khó áp dụng. Một hình phạt thay thế nếu không có cơ quan giám sát sẽ kém hiệu quả. Một quy định về thu hồi tài sản nếu không có cơ chế truy tìm, phong tỏa, định giá, hợp tác quốc tế sẽ khó thực thi. Một chính sách tư pháp phục hồi nếu không có thiết chế trung gian, chuyên gia xã hội, quy trình bảo vệ nạn nhân sẽ khó đi vào đời sống.

Hệ sinh thái pháp luật hình sự trước hết bao gồm mối quan hệ giữa luật hình sự, tố tụng hình sự và thi hành án hình sự. Luật hình sự xác định tội phạm, trách nhiệm và chế tài; tố tụng hình sự xác định cách thức chứng minh và bảo đảm công bằng thủ tục; thi hành án hình sự quyết định hiệu quả thực tế của hình phạt và khả năng tái hòa nhập. Nếu ba bộ phận này không đồng bộ, chính sách hình sự sẽ bị đứt gãy giữa quy định và thực thi.

Thứ hai, hệ sinh thái pháp luật hình sự bao gồm các lĩnh vực pháp luật chuyên ngành: dữ liệu, an ninh mạng, doanh nghiệp, tài chính, ngân hàng, chứng khoán, môi trường, đất đai, đấu thầu, phòng chống tham nhũng, trẻ em, lao động, bảo hiểm, y tế, giáo dục, khoa học - công nghệ. Nhiều tội phạm hiện đại chỉ có thể được nhận diện đúng nếu hiểu rõ nền tảng pháp luật chuyên ngành. Vì vậy, luật hình sự phải liên thông với pháp luật chuyên ngành để tránh cả hai nguy cơ: hình sự hóa sai quan hệ chuyên ngành hoặc bỏ lọt hành vi nguy hiểm do thiếu căn cứ pháp lý tương thích.

Thứ ba, hệ sinh thái pháp luật hình sự bao gồm các thiết chế hỗ trợ thực thi: giám định tư pháp, định giá tài sản, phân tích dữ liệu, điều tra số, cơ sở dữ liệu tư pháp, bảo vệ nhân chứng, bảo vệ nạn nhân, trợ giúp pháp lý, công tác xã hội, tâm lý học tư pháp, quản lý người chấp hành án tại cộng đồng, hỗ trợ tái hòa nhập. Đây là những thiết chế quyết định chất lượng thực thi pháp luật hình sự trong thực tiễn. Thiếu chúng, pháp luật hình sự dễ rơi vào tình trạng đúng về văn bản nhưng yếu về năng lực áp dụng.

Thứ tư, hệ sinh thái pháp luật hình sự còn bao gồm hệ sinh thái phòng ngừa tội phạm. Tội phạm không chỉ được phòng ngừa bằng điều luật hình sự, mà bằng giáo dục, việc làm, an sinh xã hội, quản trị đô thị, bảo vệ trẻ em, chuyển đổi số an toàn, kiểm soát quyền lực, minh bạch tài sản, văn hóa liêm chính, trách nhiệm doanh nghiệp, truyền thông pháp luật và sự tham gia của cộng đồng. Phòng ngừa tội phạm vì vậy là nhiệm vụ liên ngành, liên cấp, liên thiết chế, không thể giao riêng cho hệ thống tư pháp hình sự[24].

Trong bối cảnh chuyển đổi số, hệ sinh thái pháp luật hình sự cần được hiện đại hóa bằng dữ liệu và công nghệ. Cần phát triển cơ sở dữ liệu tội phạm, dữ liệu xét xử, dữ liệu thi hành án, dữ liệu tái phạm, dữ liệu về hiệu quả hình phạt, cơ sở dữ liệu giám định, kết nối liên ngành giữa công an, viện kiểm sát, tòa án, thi hành án, cơ quan quản lý chuyên ngành và các chủ thể có liên quan. Tuy nhiên, số hóa tư pháp hình sự phải đi kèm bảo vệ dữ liệu cá nhân, an ninh thông tin, kiểm soát thuật toán và trách nhiệm giải trình[25].

      Kết luận

Đổi mới tư duy hoàn thiện pháp luật hình sự Việt Nam trong kỷ nguyên mới là quá trình chuyển đổi từ cách nhìn pháp luật hình sự như công cụ trừng trị đơn tuyến sang cách nhìn pháp luật hình sự như thiết chế bảo vệ công lý, con người, trật tự pháp quyền và phát triển. Sự chuyển đổi đó không làm suy giảm tính nghiêm minh của pháp luật hình sự, mà đặt tính nghiêm minh vào đúng nền tảng: hợp pháp, tương xứng, nhân đạo, hiệu quả và có khả năng tự giới hạn quyền lực.

Pháp luật hình sự hiện đại không phải là pháp luật hình sự can thiệp rộng nhất hay trừng phạt nặng nhất, mà là pháp luật hình sự can thiệp đúng nhất: đúng hành vi cần xử lý, đúng giới hạn cần thiết, đúng mức độ tương xứng, đúng thủ tục công bằng và đúng mục tiêu bảo vệ con người, xã hội, Nhà nước, thị trường, dữ liệu, môi trường và tương lai phát triển.

Trong kỷ nguyên mới, pháp luật hình sự Việt Nam phải đủ nghiêm minh để bảo vệ xã hội, đủ nhân đạo để bảo vệ phẩm giá con người, đủ hiện đại để thích ứng với xã hội số, đủ tự giới hạn để kiểm soát quyền lực hình sự và đủ kiến tạo để không cản trở đổi mới sáng tạo, kinh doanh hợp pháp, khoa học - công nghệ và hội nhập quốc tế.

Có thể khái quát triết lý hoàn thiện pháp luật hình sự Việt Nam trong kỷ nguyên mới như sau: xây dựng nền pháp luật hình sự của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, của con người, của công lý, của phòng ngừa, của phục hồi, của phát triển và của tương lai.

--------------------------

Tài liệu tham khảo

1. Andrew Ashworth and Jeremy Horder. Principles of Criminal Law. Oxford University Press, 2013.

2. Braithwaite, John. Restorative Justice and Responsive Regulation. Oxford University Press, 2002.

3. Duff, Antony. Punishment, Communication, and Community. Oxford University Press, 2001.

4. Ekblom, Paul. Crime Prevention, Security and Community Safety Using the 5Is Framework. Palgrave Macmillan, 2011.

5. European Union. Directive 2012/29/EU establishing minimum standards on the rights, support and protection of victims of crime. 2012.

6. FATF. Updated Guidance for a Risk-Based Approach to Virtual Assets and Virtual Asset Service Providers. 2021.

7. Fisse, Brent, and John Braithwaite. Corporations, Crime and Accountability. Cambridge University Press, 1993.


[1] John Braithwaite, Restorative Justice and Responsive Regulation, Oxford University Press, 2002; Howard Zehr, The Little Book of Restorative Justice, Good Books, 2002.

[2] United Nations, Declaration of Basic Principles of Justice for Victims of Crime and Abuse of Power, 1985; European Union, Directive 2012/29/EU establishing minimum standards on the rights, support and protection of victims of crime, 2012.

[3] United Nations Convention against Corruption, 2003; FATF, International Standards on Combating Money Laundering and the Financing of Terrorism & Proliferation, các khuyến nghị cập nhật; Council of Europe, Convention on Cybercrime, Budapest, 2001.

[4] John Braithwaite, Crime, Shame and Reintegration, Cambridge University Press, 1989; Howard Zehr, Changing Lenses: Restorative Justice for Our Times, Herald Press, 1990.

[5] George P. Fletcher, Basic Concepts of Criminal Law, Oxford University Press, 1998.

[6] United Nations, Convention against Torture and Other Cruel, Inhuman or Degrading Treatment or Punishment, 1984; United Nations, International Covenant on Civil and Political Rights, 1966.

[7] United Nations, Convention on the Rights of the Child, 1989; United Nations, United Nations Standard Minimum Rules for the Administration of Juvenile Justice (The Beijing Rules), 1985; United Nations, Guidelines for the Prevention of Juvenile Delinquency (The Riyadh Guidelines), 1990.

[8] Marcus Felson and Ronald V. Clarke, Opportunity Makes the Thief: Practical Theory for Crime Prevention, Home Office, 1998; Lawrence W. Sherman et al., Preventing Crime: What Works, What Doesn’t, What’s Promising, National Institute of Justice, 1997.

[9] David Garland, The Culture of Control: Crime and Social Order in Contemporary Society, Oxford University Press, 2001; Paul Ekblom, Crime Prevention, Security and Community Safety Using the 5Is Framework, Palgrave Macmillan, 2011.

[10] United Nations Office on Drugs and Crime, Handbook on Crime Prevention Guidelines: Making Them Work, 2010; OECD, Recommendation of the Council on Public Integrity, 2017.

[11] United Nations, United Nations Standard Minimum Rules for the Treatment of Prisoners (The Nelson Mandela Rules), 2015; United Nations, United Nations Rules for the Treatment of Women Prisoners and Non-custodial Measures for Women Offenders (The Bangkok Rules), 2010.

[12] Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII, Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022; Bộ Chính trị, Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024; Bộ Chính trị, Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025; Bộ Chính trị, Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025.

[13] Lawrence Lessig, Code and Other Laws of Cyberspace, Basic Books, 1999; Luciano Floridi, The Ethics of Information, Oxford University Press, 2013.

[14] Council of Europe, Convention on Cybercrime, Budapest, 2001; United Nations, Ad Hoc Committee to Elaborate a Comprehensive International Convention on Countering the Use of Information and Communications Technologies for Criminal Purposes.

[15] Bộ Chính trị, Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia; OECD, Recommendation of the Council on Artificial Intelligence, 2019.

[16] Stephen Mason and Daniel Seng (eds.), Electronic Evidence, Institute of Advanced Legal Studies, University of London; Council of Europe, Electronic Evidence Guide.

[17] FATF, Updated Guidance for a Risk-Based Approach to Virtual Assets and Virtual Asset Service Providers, 2021; FATF, International Standards on Combating Money Laundering and the Financing of Terrorism & Proliferation.

[18] Celia Wells, Corporations and Criminal Responsibility, Oxford University Press, 2001; Brent Fisse and John Braithwaite, Corporations, Crime and Accountability, Cambridge University Press, 1993.

[19] Celia Wells, Corporations and Criminal Responsibility, Oxford University Press, 2001; Markus D. Dubber, The Criminal Law of Corporate Persons, trong các nghiên cứu về lý luận trách nhiệm hình sự pháp nhân.

[20] OECD, Recommendation of the Council for Further Combating Bribery of Foreign Public Officials in International Business Transactions, 2021; ISO 37301:2021, Compliance management systems - Requirements with guidance for use.

[21] Bộ Chính trị, Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025 về phát triển kinh tế tư nhân.

[22] Lawrence W. Sherman et al., Evidence-Based Crime Prevention, Routledge, 2002; David Weisburd, David P. Farrington and Charlotte Gill (eds.), What Works in Crime Prevention and Rehabilitation, Springer, 2016.

[23] Bộ Chính trị, Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.

[24] United Nations Office on Drugs and Crime, Handbook on Crime Prevention Guidelines: Making Them Work, 2010; Paul Ekblom, Crime Prevention, Security and Community Safety Using the 5Is Framework, Palgrave Macmillan, 2011.

[25] Bộ Chính trị, Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024; Stephen Mason and Daniel Seng (eds.), Electronic Evidence, Institute of Advanced Legal Studies, University of London, các lần xuất bản gần đây.

GS. TS. Võ Khánh Vinh; PGS. TS. Trần Hữu Tráng (Trường Đại học Kiểm sát)

Bạn đọc đặt tạp chí Pháp lý dài hạn vui lòng để lại thông tin