Doanh nghiệp lớn trước yêu cầu minh bạch thuế toàn cầu: Nghĩa vụ báo cáo lợi nhuận liên quốc gia và thay đổi trong quản trị thuế

(Pháp lý). Nếu như trước đây cơ quan thuế của mỗi quốc gia chủ yếu chỉ nhìn thấy phần hoạt động của doanh nghiệp diễn ra trong phạm vi lãnh thổ của mình thì ngày nay, thông qua các cơ chế trao đổi thông tin quốc tế, cơ quan thuế ngày càng có khả năng tiếp cận bức tranh tổng thể về doanh thu, lợi nhuận và nghĩa vụ thuế của các tập đoàn đa quốc gia trên phạm vi toàn cầu.
1-1782701800.jpg

Ảnh minh họa - Nguồn: Internet

Trong bối cảnh đó, Công văn số 3870/CT-CS ngày 10-6-2026 của Cục Thuế về việc thực hiện nghĩa vụ liên quan đến Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia (Country-by-Country Report – CbCR) không đơn thuần là một văn bản hướng dẫn kỹ thuật về giao dịch liên kết. Văn bản này cho thấy một bước tiến quan trọng của Việt Nam trong quá trình hội nhập vào mạng lưới minh bạch thuế toàn cầu, đồng thời báo hiệu những thay đổi đáng kể trong cách thức quản lý thuế đối với các doanh nghiệp lớn và tập đoàn đa quốc gia hoạt động tại Việt Nam.

Yêu cầu các tập đoàn đa quốc gia quy mô lớn phải lập Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia.

Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia là một sản phẩm của Chương trình chống xói mòn cơ sở thuế và chuyển lợi nhuận (BEPS) do OECD và G20 khởi xướng sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008.

Bối cảnh ra đời của cơ chế này xuất phát từ một thực tế rằng nhiều tập đoàn đa quốc gia có khả năng phân bổ lợi nhuận giữa các quốc gia thông qua các cấu trúc sở hữu, tài chính hoặc sở hữu trí tuệ phức tạp. Trong không ít trường hợp, phần lớn lợi nhuận được ghi nhận tại các quốc gia có mức thuế suất thấp, trong khi các hoạt động tạo ra giá trị kinh tế thực sự như sản xuất, nghiên cứu phát triển hoặc tiêu thụ sản phẩm lại diễn ra ở những quốc gia khác.

Theo OECD, tình trạng này làm thất thu hàng trăm tỷ đô la Mỹ tiền thuế mỗi năm trên phạm vi toàn cầu. Để giải quyết vấn đề đó, Hành động 13 của Chương trình BEPS yêu cầu các tập đoàn đa quốc gia quy mô lớn phải lập Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia, trong đó cung cấp cho cơ quan thuế bức tranh tổng thể về hoạt động toàn cầu của tập đoàn.

Khác với hồ sơ giao dịch liên kết truyền thống vốn tập trung vào từng giao dịch riêng lẻ, CbCR cho phép cơ quan thuế nhìn thấy toàn bộ hệ sinh thái của tập đoàn. Báo cáo thể hiện doanh thu, lợi nhuận trước thuế, thuế đã nộp, số lượng lao động, tài sản hữu hình, vốn đầu tư và các hoạt động kinh doanh chính của từng công ty thành viên tại từng quốc gia.

Nói cách khác, thay vì chỉ nhìn thấy một pháp nhân tại Việt Nam, cơ quan thuế có thể nhìn thấy vị trí của pháp nhân đó trong toàn bộ chuỗi giá trị toàn cầu của tập đoàn.

Vì sao Việt Nam phải tham gia cơ chế này?

Có ý kiến cho rằng nghĩa vụ báo cáo lợi nhuận liên quốc gia chủ yếu là vấn đề của các nền kinh tế phát triển. Tuy nhiên, điều này không còn phù hợp với thực tiễn hiện nay.

Trong hơn ba thập niên thu hút đầu tư nước ngoài, Việt Nam đã trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Nhiều tập đoàn đa quốc gia trong các lĩnh vực điện tử, công nghệ, năng lượng, dược phẩm, logistics và thương mại điện tử đang vận hành các cơ sở sản xuất quy mô lớn tại Việt Nam. Trong khi đó, phần lớn các tập đoàn này được quản lý theo mô hình toàn cầu với hệ thống công ty thành viên trải rộng tại nhiều quốc gia khác nhau. Nếu chỉ dựa trên dữ liệu của riêng doanh nghiệp tại Việt Nam, cơ quan thuế rất khó đánh giá liệu lợi nhuận được ghi nhận tại Việt Nam đã phản ánh đúng giá trị kinh tế được tạo ra hay chưa.

Việc tham gia Thỏa thuận đa phương giữa các Nhà chức trách có thẩm quyền về trao đổi Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia (CbC MCAA) giúp Việt Nam tiếp cận nguồn dữ liệu mà trước đây gần như không thể có được. Việt Nam đã tham gia CbC MCAA từ ngày 3-1-2025 và đã hoàn thành các thủ tục cần thiết để thiết lập quan hệ trao đổi báo cáo với nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới. Danh sách này bao gồm nhiều đối tác đầu tư quan trọng của Việt Nam như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, Anh, Đức, Hà Lan, Thụy Sĩ, Australia, Malaysia và nhiều quốc gia thành viên OECD khác.

Điều này đồng nghĩa với việc cơ quan thuế Việt Nam sẽ không còn phụ thuộc hoàn toàn vào thông tin do doanh nghiệp cung cấp mà có thể tiếp cận dữ liệu toàn cầu của tập đoàn thông qua cơ chế trao đổi thông tin tự động giữa các cơ quan thuế.

Điều gì sẽ thay đổi đối với doanh nghiệp FDI?

Tác động của CbCR đối với doanh nghiệp không nằm ở việc phải nộp thêm một biểu mẫu báo cáo. Tác động lớn nhất nằm ở việc dữ liệu của tập đoàn sẽ được đặt dưới góc nhìn tổng thể thay vì bị chia tách theo từng quốc gia.

Hãy hình dung một tập đoàn điện tử toàn cầu có doanh thu 20 tỷ đô la Mỹ mỗi năm. Tập đoàn này đặt nhà máy sản xuất tại Việt Nam, trung tâm nghiên cứu tại Hàn Quốc, công ty sở hữu tài sản trí tuệ tại Singapore và trung tâm mua hàng toàn cầu tại Hong Kong.

Trước đây, cơ quan thuế Việt Nam chủ yếu chỉ nhìn thấy hoạt động của nhà máy tại Việt Nam. Nhưng thông qua CbCR, cơ quan thuế có thể so sánh số lượng lao động, giá trị tài sản, doanh thu và lợi nhuận của từng đơn vị trong toàn bộ tập đoàn.

Nếu công ty sở hữu tài sản trí tuệ tại một quốc gia có thuế suất thấp chỉ có vài chục nhân viên nhưng lại ghi nhận phần lớn lợi nhuận toàn cầu của tập đoàn, trong khi hàng chục nghìn lao động và phần lớn hoạt động sản xuất nằm tại các quốc gia khác, đây có thể trở thành tín hiệu rủi ro để cơ quan thuế xem xét sâu hơn. Điều quan trọng là CbCR không nhằm chứng minh doanh nghiệp vi phạm pháp luật. Tuy nhiên, đây là công cụ giúp cơ quan thuế xác định nơi cần tập trung nguồn lực thanh tra, kiểm tra.

CbCR và cuộc chiến chống chuyển giá

Trong thực tiễn quốc tế, cơ quan thuế thường sử dụng dữ liệu CbCR như một công cụ đánh giá rủi ro chuyển giá. Một số chỉ báo rủi ro phổ biến bao gồm: (i) Lợi nhuận rất cao nhưng số lượng nhân sự rất thấp. (ii) Lợi nhuận lớn nhưng tài sản hữu hình không đáng kể. (iii) Thuế suất thực tế thấp bất thường so với mức thuế suất phổ thông. (iv) Doanh thu lớn nhưng liên tục báo lỗ tại các quốc gia có hoạt động kinh doanh thực chất. (v) Tỷ trọng thanh toán phí bản quyền, phí dịch vụ nội bộ hoặc lãi vay nội bộ quá cao.

Những chỉ báo này không đồng nghĩa với hành vi chuyển giá. Tuy nhiên, chúng là cơ sở để cơ quan thuế đặt câu hỏi liệu việc phân bổ lợi nhuận trong tập đoàn có thực sự phù hợp với nơi tạo ra giá trị kinh tế hay không. Đây cũng chính là triết lý cốt lõi của BEPS: lợi nhuận nên được đánh thuế tại nơi giá trị được tạo ra.

Thuế tối thiểu toàn cầu đang làm tăng giá trị của CbCR

Vai trò của CbCR còn trở nên quan trọng hơn khi Thuế tối thiểu toàn cầu (Global Minimum Tax) bắt đầu được triển khai trên phạm vi rộng.

Theo các quy tắc GloBE thuộc Trụ cột 2 của OECD, các tập đoàn đa quốc gia có doanh thu hợp nhất từ 750 triệu Euro trở lên phải bảo đảm mức thuế hiệu dụng tối thiểu 15% tại các quốc gia nơi họ hoạt động. Trong môi trường đó, cơ quan thuế không chỉ quan tâm doanh nghiệp nộp bao nhiêu thuế tại Việt Nam mà còn quan tâm đến mức thuế thực tế của toàn bộ tập đoàn trên phạm vi toàn cầu.

CbCR trở thành một nguồn dữ liệu quan trọng để nhận diện các khu vực có rủi ro thuế thấp, đánh giá mức độ phù hợp của cấu trúc đầu tư và hỗ trợ phân tích các nghĩa vụ liên quan đến Thuế tối thiểu toàn cầu. Có thể nói rằng BEPS, CbCR và Thuế tối thiểu toàn cầu đang hình thành một hệ sinh thái quản trị thuế quốc tế hoàn toàn mới, trong đó mức độ minh bạch của doanh nghiệp ngày càng được nâng cao.

Thế giới đang đi xa hơn Việt Nam

Trên thực tế, trao đổi thông tin giữa các cơ quan thuế mới chỉ là bước khởi đầu của quá trình minh bạch hóa. Liên minh châu Âu đã ban hành cơ chế Public Country-by-Country Reporting (Báo cáo công khai liên quốc gia), yêu cầu một số tập đoàn lớn phải công khai một phần thông tin về doanh thu, lợi nhuận và thuế trên phạm vi toàn cầu.

Australia cũng đang thúc đẩy các quy định công khai thông tin thuế đối với các tập đoàn đa quốc gia lớn.

Tại Hoa Kỳ, mặc dù CbCR chưa được công khai rộng rãi, cơ quan thuế liên bang đã sử dụng loại dữ liệu này trong hoạt động quản lý rủi ro và thanh tra chuyển giá từ nhiều năm trước.

Những diễn biến này cho thấy xu hướng quốc tế đang không dừng lại ở việc trao đổi thông tin giữa các cơ quan nhà nước mà đang tiến tới mức độ minh bạch sâu rộng hơn. Việt Nam hiện mới ở giai đoạn tham gia hệ thống trao đổi thông tin toàn cầu. Tuy nhiên, xét theo xu hướng quốc tế, khả năng mở rộng phạm vi minh bạch hóa trong tương lai là điều hoàn toàn có thể xảy ra.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì?

Đối với các doanh nghiệp thuộc phạm vi áp dụng, việc tuân thủ không nên được hiểu đơn thuần là chuẩn bị một bộ hồ sơ theo yêu cầu pháp luật. Quan trọng hơn, doanh nghiệp cần đánh giá lại toàn bộ chiến lược quản trị thuế của mình.

Trước hết, cần bảo đảm tính nhất quán giữa Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia, Hồ sơ quốc gia, Hồ sơ toàn cầu, báo cáo tài chính hợp nhất và các tờ khai giao dịch liên kết.

Tiếp theo, doanh nghiệp cần rà soát các cấu trúc đầu tư, tài chính và sở hữu trí tuệ được thiết kế trong giai đoạn tối ưu hóa thuế trước đây để đánh giá khả năng chịu sự giám sát cao hơn trong môi trường minh bạch hiện nay.

Đồng thời, việc xây dựng hệ thống dữ liệu thuế tập trung, tăng cường quản trị giao dịch liên kết và thực hiện đánh giá rủi ro chuyển giá định kỳ sẽ trở thành những yêu cầu ngày càng quan trọng. Quan điểm “tuân thủ khi bị yêu cầu” đang dần được thay thế bằng mô hình “quản trị rủi ro chủ động”.

Từ bí mật thuế đến minh bạch thuế

Công văn 3870/CT-CS có thể chỉ là một văn bản hành chính hướng dẫn thực hiện nghĩa vụ liên quan đến Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia. Tuy nhiên, nhìn dưới góc độ chính sách, văn bản này phản ánh một sự thay đổi lớn hơn rất nhiều. Đó là việc Việt Nam đang chính thức tham gia vào hệ sinh thái minh bạch thuế toàn cầu, nơi các cơ quan thuế ngày càng có khả năng tiếp cận bức tranh tổng thể về hoạt động của các tập đoàn đa quốc gia.

Trong quá khứ, lợi thế của nhiều tập đoàn đa quốc gia đến từ khả năng thiết kế cấu trúc thuế hiệu quả trên phạm vi toàn cầu. Tuy nhiên, trong kỷ nguyên của BEPS, CbCR, Thuế tối thiểu toàn cầu và trao đổi thông tin tự động giữa các cơ quan thuế, lợi thế đó đang dần bị thu hẹp. Điều mà cơ quan thuế muốn biết ngày nay không còn là doanh nghiệp đã nộp bao nhiêu thuế tại một quốc gia riêng lẻ, mà là liệu lợi nhuận toàn cầu có đang được phân bổ phù hợp với nơi tạo ra giá trị kinh tế hay không. Đối với các doanh nghiệp lớn, đây không chỉ là một nghĩa vụ báo cáo mới mà là sự thay đổi căn bản trong tư duy quản trị thuế của cả tập đoàn trong kỷ nguyên minh bạch toàn cầu.

--------------------------------------

Tài liệu tham khảo:

1. https://www.gdt.gov.vn/wps/wcm/connect/c193fc71-47f3-46af-830a-ab1cc3e27847/3870_CT-CS.pdf?MOD=AJPERES&CACHEID=ROOTWORKSPACEc193fc71-47f3-46af-830a-ab1cc3e27847, truy cập ngày 17/06/2026.

2. https://www.vietnamplus.vn/eu-se-khong-ap-dung-cac-bien-phap-phong-thu-ve-thue-va-phi-thue-doi-voi-viet-nam

Luật sư Nguyễn Văn Phúc (Công ty Luật TNHH HM&P)

Bạn đọc đặt tạp chí Pháp lý dài hạn vui lòng để lại thông tin