Khung pháp lý phát triển thị trường hàng hoá phái sinh: Việt Nam nên lựa chọn mô hình nào?

(Pháp lý). Trong những tháng đầu năm 2026, không chỉ thị trường năng lượng, giá kim loại công nghiệp, nông sản và nhiều loại nguyên liệu đầu vào khác cũng liên tục biến động mạnh dưới tác động của xung đột địa chính trị, biến đổi khí hậu và những thay đổi trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Trong bối cảnh đó, khả năng quản trị rủi ro giá cả đang trở thành một yếu tố ngày càng quan trọng đối với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Việc Bộ Công Thương đề xuất xây dựng Luật Giao dịch hàng hóa phái sinh vì thế không đơn thuần là sửa đổi một số quy định của Luật Thương mại. Đây thực chất là cơ hội để Việt Nam xây dựng một cấu phần mới của hạ tầng kinh tế thị trường hiện đại, đồng thời tạo nền tảng cho doanh nghiệp nâng cao khả năng chống chịu trước những biến động ngày càng khó lường của nền kinh tế toàn cầu.
1-1782092450.jpg

Sở Giao dịch hàng hóa Việt Nam

Khi khuôn khổ pháp lý hiện hành đã không còn theo kịp thị trường

Vấn đề không nằm ở việc Việt Nam chưa có quy định về giao dịch hàng hóa phái sinh. Trên thực tế, hoạt động này đã được đề cập trong Luật Thương mại năm 2005 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Tuy nhiên, những quy định đó được xây dựng trong bối cảnh thị trường còn rất sơ khai và chủ yếu hướng tới hoạt động mua bán hàng hóa qua Sở giao dịch hàng hóa.

Hệ thống pháp luật Việt Nam hiện vẫn chưa điều chỉnh đầy đủ nhiều cấu phần cốt lõi của thị trường phái sinh hiện đại. Giao dịch phi tập trung (OTC) gần như chưa có khuôn khổ pháp lý riêng. Địa vị pháp lý của trung tâm thanh toán bù trừ chưa được xác lập đầy đủ. Các quy định về giới hạn vị thế, quản trị rủi ro thị trường, minh bạch thông tin và liên thông quốc tế vẫn còn nhiều khoảng trống.

Điều này dẫn đến một nghịch lý đáng chú ý. Trong khi doanh nghiệp Việt Nam ngày càng phải đối mặt với biến động giá hàng hóa trên phạm vi toàn cầu thì các công cụ quản trị rủi ro lại chủ yếu được tiếp cận thông qua các tổ chức hoặc sở giao dịch nước ngoài. Chi phí giao dịch vì thế cao hơn, khả năng tiếp cận hạn chế hơn và Việt Nam cũng bỏ lỡ cơ hội hình thành một thị trường có thể hỗ trợ trực tiếp cho nền kinh tế trong nước.

Thị trường hàng hóa phái sinh không phải là sân chơi của giới đầu cơ

Một trong những rào cản lớn nhất đối với sự phát triển của thị trường hàng hóa phái sinh tại Việt Nam là quan niệm cho rằng đây chủ yếu là hoạt động đầu cơ tài chính.

Quan niệm này chỉ phản ánh một phần rất nhỏ của thực tiễn. Tại các nền kinh tế phát triển, phần lớn giao dịch hàng hóa phái sinh được sử dụng như một công cụ quản trị rủi ro. Đối với doanh nghiệp sản xuất thép, biến động giá quặng sắt có thể làm thay đổi đáng kể chi phí đầu vào. Đối với doanh nghiệp xuất khẩu cà phê, giá hàng hóa giảm mạnh vào thời điểm thu hoạch có thể làm mất đi phần lớn lợi nhuận. Đối với các hãng hàng không hay doanh nghiệp logistics, giá nhiên liệu luôn là một biến số khó dự đoán.

Trong những trường hợp như vậy, các hợp đồng tương lai, quyền chọn hoặc hoán đổi cho phép doanh nghiệp cố định mức giá trong tương lai, từ đó chủ động hơn trong việc xây dựng kế hoạch sản xuất kinh doanh. Chức năng kinh tế cốt lõi của thị trường phái sinh vì vậy không phải là tạo ra rủi ro mà là giúp phân tán và quản lý rủi ro hiệu quả hơn.

Bài học từ ba mô hình phát triển trên thế giới

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy không tồn tại một mô hình duy nhất phù hợp với mọi quốc gia.

Tại Hoa Kỳ, thị trường hàng hóa phái sinh được quản lý theo hướng tập trung và giám sát rất chặt chẽ. Các sở giao dịch lớn như CME Group hay ICE vận hành dưới sự giám sát của cơ quan chuyên trách với hệ thống quản trị rủi ro nhiều tầng. Hầu hết giao dịch được bảo đảm thông qua cơ chế thanh toán bù trừ trung tâm. Các yêu cầu về ký quỹ, giới hạn vị thế và minh bạch thông tin được áp dụng ở mức rất cao. Điều Việt Nam có thể học hỏi từ Hoa Kỳ không phải là quy mô thị trường mà là cơ chế quản trị rủi ro và năng lực giám sát giao dịch theo thời gian thực.

Singapore lại lựa chọn hướng tiếp cận khác. Thay vì dựa vào quy mô thị trường nội địa, quốc gia này tập trung xây dựng vị thế trung tâm giao dịch và kết nối khu vực. Khung pháp lý được thiết kế theo hướng cởi mở, tạo điều kiện cho các tổ chức quốc tế tham gia nhưng vẫn duy trì các tiêu chuẩn quản trị rủi ro nghiêm ngặt. Bài học lớn nhất từ Singapore là khả năng kết nối thanh khoản quốc tế thông qua một hệ thống thể chế minh bạch và ổn định.

Trong khi đó, Trung Quốc phát triển thị trường theo lộ trình thận trọng hơn. Quốc gia này ưu tiên xây dựng các sở giao dịch gắn với những mặt hàng chiến lược như quặng sắt, năng lượng, đậu tương và kim loại công nghiệp. Chỉ khi thanh khoản đủ lớn và hệ thống giám sát đủ mạnh, phạm vi hoạt động mới được mở rộng từng bước. Điều đáng chú ý là thị trường phái sinh tại Trung Quốc luôn gắn chặt với chiến lược phát triển các ngành kinh tế trọng điểm của quốc gia.

2-1782092458.jpg

Ảnh minh họa

Việt Nam nên đi theo con đường riêng

Nếu nhìn vào điều kiện hiện nay, Việt Nam khó có thể áp dụng nguyên vẹn mô hình của Hoa Kỳ. Khi quy mô thị trường còn nhỏ, số lượng doanh nghiệp tham gia còn hạn chế và năng lực quản lý chưa đủ để vận hành một hệ thống có mức độ phức tạp tương tự các trung tâm tài chính hàng đầu thế giới.

Tuy nhiên, việc lựa chọn hoàn toàn theo mô hình mở của Singapore cũng tiềm ẩn không ít rủi ro khi thị trường trong nước chưa có đủ chiều sâu và cơ chế giám sát vẫn đang trong quá trình hoàn thiện.

Vì vậy, lựa chọn hợp lý nhất của Việt Nam thời điểm này có lẽ là một mô hình lai ghép, kết hợp giữa sự thận trọng của Trung Quốc và mức độ hội nhập của Singapore.

Trong giai đoạn đầu, trọng tâm nên là phát triển các sản phẩm gắn với lợi thế hoặc nhu cầu thực tế của nền kinh tế Việt Nam như cà phê, gạo, cao su, hồ tiêu, thép và năng lượng. Đây đều là những mặt hàng có vai trò quan trọng đối với xuất khẩu hoặc chịu tác động lớn từ biến động giá quốc tế.

Trong giai đoạn tiếp theo, cần tập trung hoàn thiện cơ chế thanh toán bù trừ trung tâm, chuẩn hóa hệ thống ký quỹ và xây dựng năng lực giám sát thị trường theo thời gian thực. Chỉ khi những nền tảng này được củng cố, việc mở rộng liên thông quốc tế và phát triển thị trường OTC mới có thể được thực hiện một cách an toàn và bền vững.

Thanh toán bù trừ trung tâm – “trái tim” của thị trường

Trong toàn bộ hồ sơ xây dựng Luật, một trong những nội dung đáng chú ý nhất là đề xuất thiết lập Trung tâm thanh toán bù trừ. Đây có thể được xem là “trái tim” của thị trường hàng hóa phái sinh hiện đại.

Nếu không có cơ chế này, mỗi bên tham gia giao dịch phải trực tiếp đối mặt với rủi ro đối tác. Trong trường hợp một bên mất khả năng thanh toán, hiệu ứng dây chuyền có thể lan rộng ra toàn bộ hệ thống. Ngược lại, khi một trung tâm thanh toán bù trừ đứng giữa người mua và người bán, rủi ro được tập trung quản lý, cơ chế ký quỹ được chuẩn hóa và khả năng đổ vỡ hệ thống giảm đáng kể.

Khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đã cho thấy những hệ quả nghiêm trọng của thị trường phái sinh khi thiếu các cơ chế kiểm soát phù hợp. Vì vậy, nếu phải lựa chọn một ưu tiên trong quá trình xây dựng Luật, việc thiết lập cơ chế thanh toán bù trừ trung tâm có lẽ cần được đặt ở vị trí hàng đầu.

Từ quản lý giao dịch đến xây dựng một trung tâm hình thành giá

Nếu được thiết kế đúng hướng, Luật Giao dịch hàng hóa phái sinh không chỉ phục vụ mục tiêu phòng ngừa rủi ro cho doanh nghiệp trong nước.

Xa hơn, đây có thể là nền tảng để Việt Nam từng bước hình thành một trung tâm giao dịch hàng hóa có ảnh hưởng trong khu vực đối với những mặt hàng mà Việt Nam đang sở hữu lợi thế cạnh tranh như cà phê, gạo hay cao su.

Hiện nay, nhiều mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam vẫn sử dụng giá tham chiếu được hình thành tại các sở giao dịch nước ngoài. Điều đó đồng nghĩa với việc Việt Nam là một trong những nhà sản xuất lớn nhưng chưa thực sự có vai trò tương xứng trong quá trình hình thành giá quốc tế.

Một thị trường hàng hóa phái sinh phát triển không chỉ giúp doanh nghiệp quản trị rủi ro mà còn tạo điều kiện để Việt Nam từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, nâng cao vị thế của mình trong quá trình xác lập giá cả đối với các mặt hàng chiến lược.

Xét cho cùng, câu hỏi lớn nhất không phải là Việt Nam có nên phát triển thị trường hàng hóa phái sinh hay không, mà là phát triển theo cách nào để phục vụ tốt nhất cho nền kinh tế thực.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy những thị trường thành công nhất không phải là những thị trường có khối lượng giao dịch lớn nhất, mà là những thị trường giúp doanh nghiệp quản trị rủi ro hiệu quả nhất. Đó cũng nên là thước đo quan trọng nhất khi xây dựng Luật Giao dịch hàng hóa phái sinh tại Việt Nam. Nếu được thiết kế đúng hướng, quy định mới này sẽ không chỉ lấp đầy khoảng trống pháp lý tồn tại suốt nhiều năm qua mà còn góp phần nâng cấp hạ tầng thị trường, nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc từ bên ngoài và từng bước đưa Việt Nam tham gia sâu hơn vào quá trình hình thành giá hàng hóa của khu vực và thế giới.

---------------------------

 

Tài liệu tham khảo:

https://baochinhphu.vn/de-xuat-xay-dung-luat-giao-dich-hang-hoa-phai-sinh-102260225144614255.htm, truy cập ngày 31/05/2026.

Luật sư Nguyễn Văn Phúc (Công ty Luật TNHH HM&P)

Bạn đọc đặt tạp chí Pháp lý dài hạn vui lòng để lại thông tin