Hoàn thiện cơ chế pháp điển hoá điện tử, hướng tới một hệ thống pháp luật số thống nhất

(Pháp lý). Trên cơ sở nghiên cứu, bài viết đề xuất các định hướng cải cách về thể chế, kỹ thuật và công nghệ nhằm chuyển pháp điển hóa sang mô hình quản trị dữ liệu pháp luật, góp phần nâng cao tính minh bạch và khả năng tiếp cận pháp luật trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền số.

Tóm tắt: Sau mười năm triển khai (2014–2024), pháp điển hóa tại Việt Nam đã hình thành Bộ pháp điển điện tử nhưng hiệu quả sử dụng còn hạn chế do các bất cập về thể chế và cấu trúc. Thông qua so sánh với mô hình của Hoa Kỳ và Cộng hòa Pháp, bài viết chỉ ra các điểm nghẽn chủ yếu gồm quản trị phân tán, thiếu điều phối tập trung, quy trình cập nhật chậm và thủ công, cùng với cách tổ chức dữ liệu pháp luật chưa mang tính hệ thống và lấy người dùng làm trung tâm. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất các định hướng cải cách về thể chế, kỹ thuật và công nghệ nhằm chuyển pháp điển hóa sang mô hình quản trị dữ liệu pháp luật, góp phần nâng cao tính minh bạch và khả năng tiếp cận pháp luật trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền số.

Từ khóa: Bộ pháp điển điện tử, quản trị dữ liệu pháp luật, pháp luật số, chính phủ số.

Abstract: After a decade of implementation (2014–2024), Vietnam’s codification process has resulted in an electronic code, yet its practical effectiveness remains limited due to structural and institutional constraints. Through a comparative analysis with the U.S. and French models, the article identifies key bottlenecks, including fragmented governance, lack of centralized coordination, slow and manual updating processes, and a legal data structure that is insufficiently systematic and user-centered. The article therefore proposes institutional, technical, and technological reforms to shift codification toward a legal data governance model, thereby enhancing transparency and access to law in the development of a digital rule-of-law state.

Keywords: Electronic code, legal data governance, digital law, digital government.

 

       1. Đặt vấn đề

Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền, tính minh bạch của hệ thống pháp luật giữ vai trò then chốt trong việc bảo đảm quyền tiếp cận thông tin và quyền làm chủ của người dân. Tuy nhiên, tại Việt Nam, sự gia tăng nhanh chóng về số lượng văn bản quy phạm pháp luật, cùng với tình trạng chồng chéo và phân tán, đã hình thành một “rừng luật”, gây không ít khó khăn cho người dân và doanh nghiệp trong việc tra cứu và áp dụng pháp luật.[1] Thực tiễn này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đẩy mạnh công tác pháp điển hóa nhằm nâng cao tính hệ thống và khả năng tiếp cận của pháp luật.

1-1770281933.jpg

Ảnh minh hoạ

Trong bối cảnh đó, cần nhận thức rằng pháp điển hóa hiện đại không còn dừng lại ở việc đơn thuần tập hợp các văn bản pháp luật hiện hành. Nhiều nghiên cứu quốc tế chỉ ra rằng các bộ luật truyền thống dưới dạng sách in không theo kịp tốc độ biến đổi nhanh chóng của đời sống kinh tế – xã hội.[2] Vì vậy, xu hướng tất yếu là chuyển dịch sang pháp điển hóa điện tử, dựa trên các cơ sở dữ liệu số và ứng dụng công nghệ, bao gồm cả trí tuệ nhân tạo, nhằm bảo đảm việc cập nhật và vận hành hệ thống quy phạm theo thời gian thực.

Trên cơ sở đó, bài viết phân tích thực trạng công tác pháp điển hóa tại Việt Nam trong sự đối chiếu với kinh nghiệm quốc tế, từ tư duy xây dựng đề mục của Hoa Kỳ đến mô hình “pháp điển hóa thường trực” của Cộng hòa Pháp. Từ góc độ so sánh này, bài viết khẳng định luận điểm trung tâm: pháp điển hóa điện tử phải được tái thiết như một thiết chế quản trị dữ liệu pháp luật, chứ không chỉ dừng lại là kỹ thuật sắp xếp văn bản. Theo đó, bài viết đề xuất các giải pháp hoàn thiện cơ chế pháp điển hóa, hướng tới xây dựng một hệ thống pháp luật số thống nhất và minh bạch, đóng vai trò hạ tầng thiết yếu cho Chính phủ số.

         2. Cơ sở lý luận về pháp điển hóa trong kỷ nguyên số

        2.1. Bản chất của pháp điển hóa: từ hợp nhất kỹ thuật đến tinh lọc hệ thống

Trong thực tiễn xây dựng và áp dụng pháp luật, ranh giới giữa “hợp nhất văn bản” (consolidation) và “pháp điển hóa” (codification) thường chưa được nhận diện một cách rõ ràng. Tuy nhiên, khi soi chiếu từ các định nghĩa pháp lý và lý thuyết pháp điển hóa hiện đại, có thể thấy đây là hai hoạt động có bản chất hoàn toàn khác biệt.

Tại Việt Nam, hợp nhất văn bản chủ yếu được thực hiện như một kỹ thuật hỗ trợ tra cứu, theo đó các quy định sửa đổi, bổ sung được tích hợp vào văn bản gốc để người sử dụng thuận tiện theo dõi, như cách thức vận hành của các cơ sở dữ liệu pháp luật hiện nay (ví dụ như hệ thống thuvienphapluat).[3]  Mặc dù có giá trị thực tiễn nhất định, hoạt động hợp nhất văn bản không tạo lập một cấu trúc pháp lý mới và cũng không xử lý một cách toàn diện các xung đột, chồng chéo giữa các quy phạm nằm rải rác trong nhiều văn bản khác nhau.[4]

Ngược lại, pháp điển hóa là một hoạt động tư duy pháp lý ở trình độ cao hơn, gắn với mục tiêu tái cấu trúc toàn bộ hệ thống pháp luật. Theo định nghĩa của Black’s Law Dictionary, pháp điển hóa là “Quá trình tập hợp, sắp xếp và hệ thống hóa các quy phạm pháp luật của một quốc gia hoặc của một ngành luật nhất định thành một bộ pháp điển được tổ chức theo trật tự khoa học”.[5] Định nghĩa này cho thấy pháp điển hóa không chỉ dừng lại ở việc tập hợp các quy định hiện hành mà hướng tới việc kiến tạo một chỉnh thể pháp luật có tính hệ thống và có trật tự.

Trên phương diện kỹ thuật, pháp điển hóa bao gồm quá trình rà soát và sàng lọc nhằm loại bỏ các quy định đã hết hiệu lực, mâu thuẫn hoặc chồng chéo, sau đó sắp xếp các quy phạm còn hiệu lực vào một cấu trúc logic theo các chủ đề hoặc đề mục xác định. Như học giả Michael Cannarsa đã chỉ ra, pháp điển hóa không thể bị giản lược thành hoạt động biên soạn (compilation), mà thực chất là một quá trình hợp lý hóa (rationalization) và hệ thống hóa (systematization) pháp luật.[6] Thông qua quá trình này, pháp điển hóa giúp khắc phục tình trạng phân tán của các quy phạm và nâng cao tính minh bạch, dễ tiếp cận của hệ thống pháp luật.

3-1770281940.jpg

Ảnh minh hoạ

        2.2. Sự chuyển dịch sang mô hình điện tử

Ở phần Đặt vấn đề, bài viết đã đề cập đến thực trạng “rừng luật” như một rào cản lớn đối với khả năng tiếp cận và áp dụng pháp luật. Dưới góc độ lý luận, nguyên nhân sâu xa của tình trạng này không chỉ xuất phát từ số lượng văn bản quy phạm pháp luật ngày càng gia tăng, mà còn nằm ở sự thiếu tương thích giữa công cụ quản lý và chính đối tượng cần được quản lý.

Đây là biểu hiện của sự “lỗi thời do tính hệ thống” (programmed obsolescence) của phương thức pháp điển hóa truyền thống.[7] Các bộ luật in giấy hoặc các tệp văn bản điện tử tĩnh (như PDF, Word) vốn mang tính “tĩnh”, trong khi đời sống kinh tế – xã hội và hệ thống pháp luật lại luôn vận động và biến đổi. Khi các quy phạm pháp luật liên tục được sửa đổi, bổ sung, nhưng công cụ lưu trữ và quản lý không có khả năng cập nhật tức thời, sự chênh lệch và độ trễ tất yếu phát sinh, làm suy giảm hiệu quả của pháp điển.

Từ góc độ đó, việc chuyển đổi sang pháp điển hóa điện tử không chỉ là một giải pháp kỹ thuật, mà về bản chất là sự thay đổi trạng thái tồn tại của pháp luật. Pháp luật được chuyển từ trạng thái “tĩnh”, bị đóng khung trong các văn bản cố định, sang trạng thái “động” của một dòng dữ liệu được cập nhật liên tục, cho phép hệ thống quy phạm có khả năng vận hành song hành với thực tiễn lập pháp và đời sống xã hội, hướng tới mô hình “pháp luật theo thời gian thực” (real-time law).

       2.3. Quản trị dữ liệu pháp luật trong bối cảnh Chính phủ số: Từ “Văn bản thô” sang “Dữ liệu thông minh

Trong bối cảnh xây dựng Chính phủ số, pháp điển hóa cần được tiếp cận dưới góc độ “Quản trị dữ liệu pháp luật” (Legal Data Governance). Đây là quá trình quản lý toàn bộ vòng đời của quy phạm pháp luật như một tài sản dữ liệu quốc gia, đảm bảo tính chính xác, tính nhất quán và khả năng truy cập của dữ liệu.

Giải pháp căn bản để thực hiện điều này là chuyển dịch từ mô hình lưu trữ truyền thống sang mô hình dựa trên “Dữ liệu thông minh” (Smart Data).

Khác với “văn bản thô” (unstructured text, ví dụ như các tệp PDF, Word chỉ để đọc), “dữ liệu thông minh” hay dữ liệu có cấu trúc (structured data) là các quy phạm được gắn nhãn (tagging), phân loại và chuẩn hóa theo các tiêu chuẩn kỹ thuật số. Cách tiếp cận này cho phép máy tính có thể “hiểu”, tự động liên kết và xử lý các quy định pháp luật.

Việc chuẩn hóa dữ liệu là điều kiện tiên quyết để vận hành hệ thống theo thời gian thực (real-time). Trong bối cảnh pháp điển hóa, “thời gian thực” được hiểu là khả năng hệ thống tự động cập nhật trạng thái hiệu lực của quy phạm ngay tại thời điểm văn bản gốc được ban hành hoặc sửa đổi, loại bỏ hoàn toàn độ trễ (latency) thường thấy trong quy trình rà soát thủ công.[8]

Như vậy, pháp điển hóa điện tử không chỉ là công cụ tra cứu, mà còn là hạ tầng số bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của công dân, thể hiện sự chuyển dịch từ tư duy quản lý văn bản sang tư duy quản trị dữ liệu trong kỷ nguyên số.

       3. Kinh nghiệm quốc tế trong quản trị hệ thống pháp luật

Để giải quyết bài toán “rừng luật” và hướng tới xây dựng một hệ thống pháp luật số thống nhất, Việt Nam cần tham khảo kinh nghiệm quốc tế không chỉ ở bình diện hình thức (cấu trúc văn bản), mà quan trọng hơn ở chiều sâu của kỹ thuật kiểm soát và cơ chế vận hành hệ thống pháp luật. Trong bối cảnh đó, mô hình của Hoa Kỳ và Cộng hòa Pháp cung cấp những kinh nghiệm tiêu biểu với các cách tiếp cận khác nhau nhưng mang tính bổ trợ cao.

       3.1. Hoa Kỳ: Kỹ thuật chuẩn hóa và “làm sạch” hệ thống pháp luật

Hệ thống pháp luật cấp bang của Hoa Kỳ từng đối mặt với tình trạng phân mảnh và thiếu nhất quán nghiêm trọng. Để khắc phục, Hoa Kỳ đã phát triển các kỹ thuật lập pháp hiện đại, tập trung vào việc chuẩn hóa nội dung và kiểm soát hiệu lực của văn bản pháp luật.

       a. Chuẩn hóa nội dung thông qua kỹ thuật “phân cấp” (grading scheme)

Trước khi Bộ luật Hình sự mẫu (Model Penal Code – MPC) ra đời, pháp luật hình sự Hoa Kỳ tồn tại nhiều bất hợp lý: cùng một hành vi nhưng hình phạt khác nhau tùy tiện theo giá trị tài sản hoặc địa điểm, trong khi yếu tố lỗi (mens rea) được mô tả bằng hàng chục thuật ngữ khác nhau, gây khó khăn cho việc áp dụng và hệ thống hóa.[9]

Bộ luật Hình sự mẫu năm 1962 đã khắc phục tình trạng này bằng kỹ thuật “phân cấp” (grading), theo đó không quy định hình phạt riêng lẻ cho từng tội danh mà phân loại hành vi phạm tội thành các nhóm chuẩn hóa (như trọng tội cấp độ 1, 2, 3 hoặc tội nhẹ), mỗi nhóm gắn với một khung hình phạt thống nhất.[10]

Cách tiếp cận này giúp hệ thống pháp luật có cấu trúc rõ ràng và nhất quán. Trong môi trường số, kỹ thuật phân cấp đặc biệt có giá trị vì cho phép kiểm soát tự động tính thống nhất của pháp luật: chỉ cần xác định hành vi thuộc nhóm nào, hệ thống có thể xác lập hệ quả pháp lý tương ứng. Đây là kinh nghiệm đáng tham khảo đối với Việt Nam trong bối cảnh các quy định xử phạt hiện hành còn phân tán và chồng chéo.

       b. Kiểm soát vòng đời văn bản: cơ chế sunset và sunrise

Bên cạnh chuẩn hóa nội dung, Hoa Kỳ còn chú trọng kiểm soát hiệu lực tồn tại của văn bản pháp luật nhằm hạn chế sự tồn đọng của các quy định lỗi thời.

Điều khoản “hoàng hôn” (sunset provisions) quy định thời hạn hiệu lực của đạo luật.[11] Khi hết thời hạn, văn bản sẽ tự động hết hiệu lực nếu không được cơ quan lập pháp đánh giá lại và gia hạn. Cơ chế này buộc Nhà nước phải thường xuyên rà soát và loại bỏ các quy định không còn phù hợp.

Ngược lại, điều khoản “bình minh” (sunrise provisions) đặt ra yêu cầu đánh giá tác động trước khi ban hành văn bản mới. Cơ quan soạn thảo phải chứng minh, trên cơ sở dữ liệu thực nghiệm, rằng pháp luật hiện hành không còn đáp ứng yêu cầu thực tiễn và cần thiết phải có quy định mới.[12] Cách tiếp cận này góp phần hạn chế xu hướng ban hành pháp luật thiếu căn cứ khoa học và pháp lý vững chắc.

        c. Bảo đảm tính trung lập chuyên môn trong quy trình rà soát

Để tránh việc pháp điển hóa bị chi phối bởi yếu tố chính trị ngắn hạn, Hoa Kỳ đề cao vai trò của các ủy ban rà soát thường trực với sự tham gia của các chuyên gia độc lập, thẩm phán và học giả. Các cơ quan này đóng vai trò như một bộ lọc chuyên môn, bảo đảm các dự thảo luật mới phù hợp với cấu trúc chung của hệ thống pháp điển trước khi được thông qua.[13]

        3.2. Cộng hòa Pháp: Quản trị tập trung và tư duy “dữ liệu thời gian thực”

Cộng hòa Pháp cung cấp kinh nghiệm quan trọng về quản trị hệ thống pháp luật ở tầm vĩ mô, phù hợp với truyền thống pháp luật dân sự và có nhiều điểm tương đồng với Việt Nam. Kể từ năm 1989, Pháp đã tiến hành một cuộc “cách mạng thầm lặng” trong lĩnh vực pháp điển hóa. Đến nay, nước này đã xây dựng được 73 bộ luật, bao phủ khoảng một nửa tổng số văn bản quy phạm pháp luật đang có hiệu lực, qua đó từng bước khắc phục tình trạng phân tán và chồng chéo của hệ thống pháp luật.

       a. Về phương pháp luận: pháp điển hóa trên cơ sở “giữ nguyên hiện trạng” (codification à droit constant)

Nguyên tắc codification à droit constant là trụ cột của công tác pháp điển hóa hiện đại tại Pháp. Khác với giai đoạn Napoléon, khi mà pháp điển hóa đồng nghĩa với việc sáng tạo ra các quy phạm mới, pháp điển hóa ngày nay chủ yếu nhằm tập hợp các quy định hiện hành vốn nằm rải rác trong luật của Nghị viện và các nghị định của Chính phủ vào các bộ luật thống nhất, thuận tiện cho việc tra cứu và áp dụng. Nguyên tắc cốt lõi là không làm thay đổi nội dung chính sách của quy phạm pháp luật.[14]

Tuy không tạo nên luật mới, cơ quan pháp điển hóa vẫn được trao thẩm quyền kỹ thuật cần thiết để “làm sạch” hệ thống, bao gồm: loại bỏ các quy định đã hết hiệu lực hoặc không còn được áp dụng; chỉnh sửa ngôn từ cho phù hợp với bối cảnh hiện đại; chia tách các điều luật quá dài để tăng tính rõ ràng; và trong một số trường hợp, pháp điển hóa các án lệ đã ổn định thành quy phạm thành văn.[15]

Điểm đặc biệt của mô hình Pháp nằm ở giá trị pháp lý mang tính “thay thế”. Khi một bộ pháp điển được ban hành, toàn bộ các văn bản gốc được sử dụng làm nguồn pháp điển sẽ bị bãi bỏ hiệu lực. Bộ pháp điển trở thành nguồn luật duy nhất có giá trị áp dụng, qua đó chấm dứt triệt để tình trạng tồn tại song song nhiều văn bản điều chỉnh cùng một vấn đề.[16]

       b. Về thiết chế và quy trình: mô hình quản trị tập trung với đầu mối thống nhất

Để tránh tình trạng pháp điển hóa bị phân mảnh theo từng bộ, ngành, Pháp đã thiết lập Ủy ban Cấp cao về Pháp điển hóa (Commission supérieure de la codification), đặt dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Thủ tướng Chính phủ. [17] Ủy ban này đóng vai trò đầu mối của toàn bộ quá trình pháp điển hóa: không trực tiếp soạn thảo các bộ luật, nhưng chịu trách nhiệm xây dựng chương trình pháp điển hóa, điều phối hoạt động của các bộ, ngành liên quan và kiểm soát chất lượng các dự thảo.

Vai trò điều phối của Ủy ban thể hiện rõ nét nhất trong việc xác định phạm vi và ranh giới của từng bộ pháp điển. Trên thực tế, quá trình pháp điển hóa tại Pháp đã làm phát sinh nhiều tranh luận gay gắt liên quan đến “chủ quyền” quản lý giữa các bộ, ngành. Chẳng hạn, trong lĩnh vực chứng khoán và công ty, đã từng xuất hiện bất đồng giữa Bộ Tư pháp – chủ trương đưa các quy định về công ty thương mại vào Bộ luật Thương mại – và các bộ, ngành khác vốn mong muốn duy trì quyền quản lý riêng đối với lĩnh vực này.[18] Trong bối cảnh đó, Ủy ban Cấp cao về Pháp điển hóa đóng vai trò trung gian giải quyết các xung đột cục bộ, bảo đảm việc phân định phạm vi pháp điển hóa được thực hiện trên cơ sở lợi ích chung và tính thống nhất của hệ thống pháp luật.

Về mặt quy trình, hoạt động pháp điển hóa tại Pháp thường được triển khai theo năm bước chặt chẽ. Thứ nhất, Chính phủ trình Nghị viện ban hành Luật ủy quyền (loi d’habilitation) cho phép thực hiện pháp điển hóa trong một lĩnh vực cụ thể. Thứ hai, các bộ chuyên ngành tiến hành soạn thảo dự thảo bộ pháp điển dưới sự điều phối của Ủy ban Cấp cao. Thứ ba, dự thảo bắt buộc phải được thẩm tra bởi Tham chính viện (Conseil d’État), cơ quan tư vấn pháp lý cao nhất của Chính phủ. Thứ tư, Chính phủ ban hành Pháp lệnh (ordonnance) để thông qua và đưa bộ pháp điển vào hiệu lực. Cuối cùng, Nghị viện tiến hành phê chuẩn Pháp lệnh, qua đó xác nhận giá trị pháp lý của bộ pháp điển như một đạo luật. [19]

       c. Về kỹ thuật cấu trúc bộ luật: phân tách Luật và Nghị định trong cùng một văn bản

Một đóng góp kỹ thuật quan trọng của Pháp là cách tổ chức cấu trúc nội tại của các bộ pháp điển. Trong mỗi bộ luật, các quy phạm được phân chia rõ ràng thành phần Luật (ký hiệu L – législative) và phần Quy định dưới luật (ký hiệu R hoặc D – réglementaire/décret). Ví dụ, điều L.111 quy định nguyên tắc do Nghị viện ban hành, trong khi điều R.111 chứa các quy định chi tiết do Chính phủ ban hành để hướng dẫn thi hành.[20]

Cách làm này cho phép người áp dụng pháp luật tiếp cận toàn bộ chuỗi quy phạm – từ nguyên tắc đến chi tiết – trong một cấu trúc thống nhất, thay vì phải tra cứu rời rạc luật và nghị định như thông lệ ở nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam.

       d. Về quản lý và khai thác: pháp điển hóa điện tử và hệ thống Légifrance

Pháp đã chuyển đổi hoàn toàn công tác pháp điển hóa sang môi trường số. Nhà nước không phát hành bộ pháp điển giấy chính thức; việc in ấn chỉ do các nhà xuất bản tư nhân thực hiện. Nguồn luật chính thức được quản lý và công bố trên hệ thống cơ sở dữ liệu điện tử Légifrance.

Điểm cốt lõi của mô hình này là tính “thời gian thực” của dữ liệu pháp luật. Mọi sửa đổi, bổ sung đều được tích hợp trực tiếp vào nội dung bộ pháp điển trên hệ thống theo thời gian thực, thay vì tồn tại dưới dạng các văn bản sửa đổi rời rạc.[21] Nhờ đó, người dân và doanh nghiệp khi tra cứu luôn tiếp cận được phiên bản pháp luật đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu, giảm thiểu tối đa rủi ro áp dụng văn bản đã lỗi thời.

      4. Thực trạng pháp điển hóa tại Việt Nam

Sau gần mười năm triển khai (2014–2023), công tác pháp điển hóa tại Việt Nam đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận về mặt kỹ thuật và tổ chức. Tuy nhiên, hiệu quả khai thác thực tế của Bộ pháp điển vẫn còn hạn chế, cho thấy sự tồn tại của nhiều “điểm nghẽn” mang tính cấu trúc và thể chế.

Thứ nhất nhiều tầng nấc, dẫn , hạn chế trong cơ chế “làm sạch” pháp luật. Tình trạng “lạm phát văn bản” ngày càng gia tăng, trong khi Việt Nam chưa có cơ chế tự động đào thải như sunset provisions, khiến việc cập nhật phụ thuộc vào rà soát thủ công, dễ chậm trễ và lỗi thời. Bên cạnh đó, cơ quan pháp điển không có thẩm quyền bãi bỏ hoặc hợp nhất các quy định mâu thuẫn, nên tình trạng chồng chéo vẫn tồn tại.

Thứ hai, bất cập về mô hình quản trị. Công tác pháp điển hóa được triển khai theo cơ chế phân tán, toàn bộ nhân sự đều làm việc kiêm nhiệm, thiếu đội ngũ chuyên trách và một thiết chế điều phối trung tâm có thực quyền. Trách nhiệm cập nhật bị chia cắt cho nhiều đầu mối, quy trình đến độ trễ lớn và làm suy giảm tính ổn định, tin cậy của Bộ pháp điển.

2-1770281940.jpg

Bộ Tư pháp sẽ tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin, đặc biệt là đẩy mạnh số hoá, phát triển trí tuệ nhân tạo (AI) để phục vụ công tác hệ thống hóa văn bản quy phạm pháp luật (Ảnh minh họa)

Thứ ba, hạn chế về cấu trúc và chuẩn hóa dữ liệu. Bộ pháp điển chưa được xây dựng trên tư duy dữ liệu và phân cấp khoa học, dẫn đến sự mất cân đối giữa các chủ đề, cách sắp xếp còn mang tính cơ học và đôi khi thiếu logic. Nhiều quan hệ xã hội thống nhất bị chia cắt thành các đề mục rời rạc, buộc người sử dụng phải tra cứu ở nhiều “điểm vào” khác nhau.

Thứ tư, bất cập về trải nghiệm người dùng. Việc tổ chức nội dung theo thứ bậc hiệu lực pháp lý, thay vì theo mạch điều chỉnh thực tế, khiến các quy định hướng dẫn – vốn thiết yếu với người dân và doanh nghiệp – bị tách rời khỏi điều luật gốc. Việc không áp dụng cấu trúc đan xen như mô hình Pháp làm giảm tính liên kết nội tại và hạn chế giá trị của Bộ pháp điển như một công cụ tra cứu pháp luật tập trung, trực quan.

       5. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả pháp điển hóa điện tử tại Việt Nam

Để khắc phục các bất cập về cấu trúc, quy trình và nhân lực đã được chỉ ra, công tác pháp điển hóa tại Việt Nam cần được tiếp cận như một quá trình tái cấu trúc hệ thống hơn là một dự án kỹ thuật đơn lẻ. Theo đó, cải cách pháp điển hóa phải được triển khai đồng bộ trên ba trụ cột: thể chế – kỹ thuật lập pháp – công nghệ, với mục tiêu chuyển từ tư duy “lưu trữ văn bản” sang tư duy “quản trị dữ liệu pháp luật”.

        5.1. Về thể chế: chuyển từ cơ chế “phối hợp ngang” sang “chỉ huy dọc”

       Vấn đề cốt lõi hiện nay là thẩm quyền pháp điển hóa bị phân tán cho 27 bộ, ngành theo cơ chế “mạnh ai nấy làm”, dẫn đến cấu trúc manh mún, thiếu thống nhất và quá trình cập nhật chậm do nhân sự chủ yếu làm việc kiêm nhiệm

        Để khắc phục, cần xem xét thành lập Ủy ban Pháp điển hóa Quốc gia theo mô hình của Pháp, với thẩm quyền điều phối tập trung và quyết định cuối cùng về cấu trúc, vị trí của các văn bản trong Bộ pháp điển, qua đó bảo đảm tính nhất quán và logic tổng thể.

Đồng thời, cần chuyển từ mô hình cán bộ kiêm nhiệm sang đội ngũ chuyên gia dữ liệu pháp luật được đào tạo chuyên sâu, chịu trách nhiệm trực tiếp về chất lượng, tính liên thông và độ tin cậy của dữ liệu pháp luật..

        5.2. Về kỹ thuật lập pháp: kiểm soát “vòng đời văn bản”

Một thách thức lớn của pháp điển hóa là tình trạng “lạm phát văn bản”, khiến việc rà soát thủ công các quy định lỗi thời gần như không khả thi.

Để khắc phục, cần kiểm soát vòng đời văn bản ngay từ khâu thiết kế. Trước hết, cần luật hóa cơ chế sunset provisions, theo đó các văn bản hướng dẫn phải có thời hạn hiệu lực xác định và tự động hết hiệu lực nếu không được gia hạn. Cách tiếp cận này chuyển trách nhiệm rà soát từ hậu kiểm sang nghĩa vụ chủ động của cơ quan ban hành.

Bên cạnh đó, cần bổ sung sunrise provisions thông qua yêu cầu đánh giá tác động dữ liệu trước khi ban hành văn bản mới, buộc cơ quan ban hành xác định rõ vị trí của văn bản trong Bộ pháp điển và quy phạm bị thay thế hoặc sửa đổi; nếu không có “địa chỉ” rõ ràng trong hệ thống pháp luật, văn bản không nên được thông qua..

      5.3. Về cấu trúc dữ liệu: tái thiết kế theo tư duy “lấy người dùng làm trung tâm”

     Việc sắp xếp văn bản theo thứ bậc hiệu lực hiện nay gây đứt gãy trong tiếp cận pháp luật, buộc người sử dụng phải tra cứu rời rạc giữa luật và các văn bản hướng dẫn.

      Để khắc phục, cần áp dụng cấu trúc đan xen theo mô hình L/R của Pháp, theo đó các quy định chi tiết được nhúng trực tiếp sau điều khoản luật tương ứng, giúp người đọc tiếp cận đầy đủ nội dung trong một mạch logic thống nhất.

Đồng thời, cần sửa đổi Pháp lệnh pháp điển hệ thống quy phạm pháp luật năm 2012 để chính thức hóa tầng cấu trúc “tiểu mục”, bảo đảm tương thích với Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật 2015 và tạo khung linh hoạt để gom nhóm các quy định nhỏ lẻ, khắc phục sự mất cân đối giữa các đề mục trong Bộ pháp điển..

5.4. Về công nghệ: tự động hóa và “làm sạch” dữ liệu theo thời gian thực

Hiện nay, việc cập nhật Bộ pháp điển còn phụ thuộc nhiều vào thao tác thủ công và giờ hành chính, tiềm ẩn rủi ro khi văn bản đã hết hiệu lực nhưng vẫn tồn tại trên hệ thống.

Để khắc phục, cần xây dựng cơ chế cập nhật theo thời gian thực, tự động đồng bộ dữ liệu từ Công báo và Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật ngay khi trạng thái hiệu lực của văn bản thay đổi.

Đồng thời, cần phát triển kho dữ liệu lịch sử pháp luật cho phép tra cứu quy định tại từng thời điểm trong quá khứ, đáp ứng yêu cầu của hoạt động xét xử và tư vấn pháp lý, đồng thời khắc phục tình trạng thiếu dữ liệu pháp luật đã hết hiệu lực hiện nay.

Kết luận

Sau gần một thập kỷ triển khai (2014–2024), pháp điển hóa tại Việt Nam đã hình thành một “bản đồ pháp luật số” với 45 chủ đề và 271 đề mục. Tuy nhiên, so sánh với các mô hình tiên tiến của Pháp và Hoa Kỳ cho thấy Bộ pháp điển hiện vẫn chủ yếu đóng vai trò kho lưu trữ thụ động, chưa trở thành công cụ pháp lý năng động, có khả năng định hướng hành vi và tạo lập niềm tin pháp lý.

Các điểm nghẽn cốt lõi không chỉ nằm ở yếu tố kỹ thuật mà bắt nguồn từ tư duy quản trị và kỹ thuật lập pháp, thể hiện ở sự thiếu vắng thiết chế điều phối trung tâm, mô hình nhân sự kiêm nhiệm và việc chưa áp dụng các cơ chế tự động kiểm soát vòng đời văn bản, khiến hệ thống khó theo kịp tốc độ ban hành pháp luật ngày càng cao.

Trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền và Chính phủ số, Việt Nam cần chuyển từ cách tiếp cận “sắp xếp văn bản” sang mô hình “quản trị dữ liệu pháp luật thông minh”. Trọng tâm cải cách là tập trung hóa quản trị pháp điển hóa, chuẩn hóa cấu trúc dữ liệu theo hướng lấy người dùng làm trung tâm và tự động hóa quy trình cập nhật, qua đó bảo đảm tính kịp thời, nhất quán và độ tin cậy của hệ thống pháp luật..

--------------------------------

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Nguyễn Hoài Anh. “Bàn về hoạt động pháp điển hoá hệ thống quy phạm pháp luật ở Việt Nam.” Tạp chí Kinh tế - Tài chính, kỳ 2 (2021). https://tapchikinhtetaichinh.vn/ban-ve-hoat-dong-phap-dien-hoa-he-thong-quy-pham-phap-luat-o-viet-nam-60843.html.

Cannarsa, Michael. “The Perpetual French Codification.” In The Making of the Civil Codes, edited by Michele Graziadei and Lihong Zhang. Springer, 2023.

Vũ Thị Ngọc Dung. “Bộ pháp điển - Một số điểm bất cập trong quá trình xây dựng và áp dụng trên thực tế.” Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số 11 (2019). https://tcdcpl.moj.gov.vn/qt/tintuc/Pages/thi-hanh-phap-luat.aspx?ItemID=648.

Phùng Thị Hương. “Hoàn thiện Bộ pháp điển của Việt Nam hiện nay nhằm nâng cao chất lượng, hiệu quả sử dụng.” Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số Chuyên đề (Tháng 02/2021). https://phapdien.moj.gov.vn/qt/tintuc/Pages/nghien-cuu-trao-doi.aspx?ItemID=282.

Trần Thanh Loan. “Một số khó khăn, vướng mắc trong việc khai thác, sử dụng Bộ pháp điển.” Cổng thông tin điện tử pháp điển. Truy cập ngày 22/12/2025. https://phapdien.moj.gov.vn/qt/tintuc/Pages/nghien-cuu-trao-doi.aspx?ItemID=287.

Trần Thanh Loan và Nguyễn Thu Hoài. “Thực trạng cập nhật quy phạm pháp luật mới vào Bộ pháp điển.” Tạp chí Dân chủ và Pháp luật. Truy cập ngày 22/12/2025. https://tcdcpl.moj.gov.vn/qt/tintuc/Pages/dien-dan-cong-tac-tu-phap.aspx?ItemID=408.

Mitchell, Melissa J. “Cleaning Out the Closet: Using Sunset Provisions to Clean up Cluttered Criminal Codes.” Emory Law Journal 54 (2005): 1671–1725.

Munoz de Morales Romero, Marta. “Codification and Legislative Technique in the United States of America.” In Towards a Rational Legislative Evaluation in Criminal Law, edited by Adán Nieto Martín and Marta Munoz de Morales Romero. Springer, 2016.

OECD. Cracking the Code: Rulemaking for Humans and Machines. OECD Publishing, 2020. https://doi.org/10.1787/3afe6ba5-en.


[1] Nguyễn Hoài Anh, “Bàn về hoạt động pháp điển hoá hệ thống quy phạm pháp luật ở Việt Nam,” Tạp chí Kinh tế - Tài chính, kỳ 2 (2021), truy cập ngày 21/12/2025, https://tapchikinhtetaichinh.vn/ban-ve-hoat-dong-phap-dien-hoa-he-thong-quy-pham-phap-luat-o-viet-nam-60843.html.

[2] Michael Cannarsa, “The Perpetual French Codification,” in The Making of the Civil Codes, ed. Michele Graziadei and Lihong Zhang (Springer, 2023), 74.

[3] Phùng Thị Hương, “Hoàn thiện Bộ pháp điển của Việt Nam hiện nay nhằm nâng cao chất lượng, hiệu quả sử dụng,” Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số Chuyên đề (Tháng 02/2021), truy cập ngày 22/12/2025, https://phapdien.moj.gov.vn/qt/tintuc/Pages/nghien-cuu-trao-doi.aspx?ItemID=282.

[4] Ibid.

[5] Bryan A. Garner, Black's Law Dictionary, 9th ed. (West, 2009), 294.

[6] Cannarsa, “The Perpetual French Codification,” 67.

[7] Ibid.

[8] OECD. Cracking the Code: Rulemaking for Humans and Machines. OECD Publishing, 2020, 42.

[9] Marta Munoz de Morales Romero, “Codification and Legislative Technique in the United States of America,” in Towards a Rational Legislative Evaluation in Criminal Law, ed. Adán Nieto Martín and Marta Munoz de Morales Romero (Springer, 2016), 177.

[10] Ibid., 178.

[11] Melissa J. Mitchell, “Cleaning Out the Closet: Using Sunset Provisions to Clean up Cluttered Criminal Codes,” Emory Law Journal 54 (2005): 1675.

[12] Munoz de Morales Romero, “Codification and Legislative Technique,” 182.

[13] Ibid., 180.

[14] Cannarsa, “The Perpetual French Codification,” 78.

[15] Nguyễn Duy Thắng, “Kinh nghiệm thực hiện pháp điển của Cộng hòa Pháp,” Cổng thông tin điện tử pháp điển, truy cập ngày 22/12/2025, https://phapdien.moj.gov.vn/qt/tintuc/Pages/nghien-cuu-trao-doi.aspx?ItemID=118.

[16] Ibid.

[17] Cannarsa, “The Perpetual French Codification,” 80.

[18] Nguyễn Đình Thơ, “Người Pháp đã tiến hành pháp điển hoá như thế nào?,” Website Bộ Tư pháp, truy cập ngày 22/12/2025, https://moj.gov.vn/qt/tintuc/Pages/nghien-cuu-trao-doi.aspx?ItemID=637.

[19] Nguyễn Duy Thắng, “Kinh nghiệm thực hiện pháp điển.”

[20] Ibid.

[21] Cannarsa, “The Perpetual French Codification,” 69.

TS. Nguyễn Quang Anh; ThS Đặng Ngọc Phương Thảo (Trường ĐH Luật Hà Nội)

Bạn đọc đặt tạp chí Pháp lý dài hạn vui lòng để lại thông tin