Bảo hộ nhãn hiệu theo tiếp cận quản trị vòng đời: Rủi ro pháp lý, quản trị tài sản sở hữu trí tuệ và thực thi số tại Việt Nam

(Pháp lý). Đăng ký nhãn hiệu tạo nền tảng pháp lý cho quyền độc quyền nhưng không tự thân bảo đảm giá trị pháp lý và thương mại của nhãn hiệu. Quyền đã được xác lập vẫn có thể suy yếu do không sử dụng, bỏ lỡ gia hạn, phân tán quyền sở hữu, hợp đồng li-xăng thiếu kiểm soát, rò rỉ chuỗi cung ứng hoặc xâm phạm trên nền tảng số.

Tóm tắt: Bài viết tiếp cận bảo hộ nhãn hiệu dưới góc độ quản trị vòng đời, kết hợp phân tích pháp luật Việt Nam, so sánh chức năng với một số cơ chế của Liên minh châu Âu, Singapore và Trung Quốc, cùng lập bản đồ rủi ro theo từng giai đoạn. Kết quả cho thấy nhiều thất bại trong bảo hộ bắt nguồn từ khoảng cách giữa quyền pháp lý, quản trị doanh nghiệp và thực thi số. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất Khung quản trị rủi ro pháp lý nhãn hiệu gồm sáu chức năng: nhận diện, đánh giá, phân công, giám sát, phản ứng và học hỏi; đồng thời nhấn mạnh bảo toàn chứng cứ, quản lý danh mục và cơ chế leo thang xử lý. Khung này phân biệt các biện pháp doanh nghiệp có thể tự thực hiện với cải cách thể chế cần thiết, qua đó hỗ trợ duy trì hiệu lực, khả năng thực thi và giá trị nhãn hiệu trong toàn bộ vòng đời.

Từ khóa: quản trị nhãn hiệu; rủi ro pháp lý; tài sản sở hữu trí tuệ; thực thi số; nền tảng trực tuyến; Việt Nam.

Rethinking Trademark Protection as Lifecycle Governance: Legal Risk, IP Asset Management and Digital Enforcement in Vietnam

Abstract: Trademark registration creates an enforceable right, but it does not by itself preserve the legal or commercial value of a mark throughout its life. Registered marks may still become vulnerable through non-use, missed renewals, fragmented ownership, weak licensing controls, supply-chain leakage and platform-based infringement. This article reframes trademark protection as lifecycle governance. Using doctrinal analysis of Vietnamese trademark law, functional comparison with selected mechanisms in the European Union, Singapore and China, and lifecycle risk mapping, it identifies governance failures at the stages of creation and clearance, acquisition and portfolio design, use and maintenance, commercialisation, digital enforcement and exit. The article argues that trademark vulnerability often results from gaps between formal entitlement, enterprise governance and digital enforcement rather than from the absence of legal rights. It therefore proposes a Trademark Legal Risk Governance Framework combining risk identification, responsibility allocation, evidence preservation, portfolio monitoring, escalation protocols and post-incident learning. The framework distinguishes enterprise-level controls from institutional reforms and offers an operational approach for preserving validity, enforceability and brand value in Vietnam.

Keywords: trademark governance; legal risk; intellectual property asset management; digital enforcement; online platforms; Vietnam.

1-1789696779.png

Ảnh minh hoạ (nguồn ảnh:  internet)

 

        1. Đặt vấn đề

Bảo hộ nhãn hiệu thường được nhìn nhận qua hai thời điểm: xác lập quyền bằng đăng ký và thực thi quyền khi có hành vi xâm phạm. Cách tiếp cận này có cơ sở vì văn bằng bảo hộ xác định chủ thể quyền, phạm vi hàng hóa, dịch vụ và tạo nền tảng chứng minh trong tranh chấp. Tuy nhiên, thực tiễn kinh doanh cho thấy việc có Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp duy trì được quyền kiểm soát đối với nhãn hiệu. Một nhãn hiệu vẫn có thể mất hiệu lực do không được sử dụng liên tục, bị bỏ lỡ thời hạn gia hạn, bị khai thác ngoài phạm vi cho phép trong quan hệ li-xăng, bị phân tán quyền sở hữu sau tái cấu trúc hoặc bị xâm phạm với quy mô lớn trên các nền tảng thương mại điện tử. Đây là nghịch lý của mô hình lấy đăng ký làm trung tâm: quyền đã được xác lập nhưng khả năng duy trì, kiểm soát và thực thi quyền có thể suy giảm đáng kể sau thời điểm đăng ký.

Khoảng trống nói trên trở nên rõ hơn trong môi trường số. Nhãn hiệu không chỉ xuất hiện trên hàng hóa và biển hiệu truyền thống mà còn gắn với tên miền, tài khoản mạng xã hội, từ khóa quảng cáo, gian hàng trực tuyến, hình ảnh sản phẩm và chuỗi phân phối xuyên biên giới. Hành vi xâm phạm có thể được tạo lập, xóa bỏ và tái xuất hiện trong thời gian rất ngắn. Trong khi đó, chứng cứ điện tử dễ bị thay đổi; các nền tảng áp dụng quy trình thông báo, gỡ bỏ và khiếu nại khác nhau; trách nhiệm trong nội bộ doanh nghiệp lại thường phân tán giữa bộ phận pháp chế, marketing, kinh doanh, mua sắm, tài chính và các đại diện sở hữu công nghiệp bên ngoài. Do đó, vấn đề không còn chỉ là “có quyền hay không” mà còn là quyền đó được quản trị như thế nào trong suốt vòng đời của nhãn hiệu.

Từ góc độ học thuật, các nghiên cứu về nhãn hiệu thường tập trung vào điều kiện bảo hộ, khả năng phân biệt, xung đột quyền, hành vi xâm phạm và biện pháp khắc phục; trong khi các nghiên cứu về quản trị tài sản trí tuệ nhấn mạnh việc khai thác giá trị thương mại của danh mục quyền. Hai mạch nghiên cứu này chưa phải lúc nào cũng được kết nối với quản trị rủi ro pháp lý của doanh nghiệp. Trong khi đó, lý thuyết quản trị rủi ro cung cấp một bộ công cụ hữu ích để nhận diện sự kiện rủi ro, phân bổ trách nhiệm, thiết kế biện pháp kiểm soát, giám sát và học hỏi sau sự cố. Việc kết hợp ba lớp phân tích - học thuyết nhãn hiệu, quản trị tài sản sở hữu trí tuệ và quản trị rủi ro pháp lý - cho phép chuyển trọng tâm từ bảo hộ “tĩnh” sang quản trị “động” đối với nhãn hiệu.[1]

Bài viết đặt ra bốn câu hỏi nghiên cứu. Thứ nhất, những rủi ro pháp lý nào phát sinh tại từng giai đoạn của vòng đời nhãn hiệu và chủ thể nào có khả năng phòng ngừa hoặc kiểm soát các rủi ro đó? Thứ hai, vì sao đăng ký hợp lệ vẫn có thể không bảo đảm tính hiệu lực, khả năng kiểm soát và giá trị thương mại của nhãn hiệu? Thứ ba, cần kết nối quản trị nội bộ doanh nghiệp, quản lý nhà nước về nhãn hiệu và thực thi trên nền tảng số như thế nào? Thứ tư, những cơ chế nước ngoài nào có thể tham khảo cho Việt Nam và cần điều chỉnh ra sao để phù hợp với điều kiện thể chế trong nước?

2-1789696785.png

        2. Từ bảo hộ quyền đến quản trị vòng đời nhãn hiệu

       2.1. Giới hạn của mô hình lấy đăng ký làm trung tâm

Đăng ký nhãn hiệu có ý nghĩa nền tảng đối với sự chắc chắn pháp lý. Hệ thống đăng bạ công khai giúp xác định chủ thể quyền, phạm vi hàng hóa hoặc dịch vụ và thứ tự ưu tiên; đồng thời giảm chi phí tìm kiếm thông tin đối với chủ thể thứ ba. Vì vậy, pháp luật nhãn hiệu ở nhiều quốc gia tổ chức quy trình quản lý xoay quanh tiếp nhận đơn, thẩm định, cấp văn bằng, gia hạn và xử lý xung đột. Tuy nhiên, đăng ký chỉ phản ánh trạng thái pháp lý tại một thời điểm. Sau khi được cấp văn bằng, quyền đối với nhãn hiệu tiếp tục phụ thuộc vào việc sử dụng, gia hạn, kiểm soát khai thác, bảo đảm chuỗi quyền và khả năng phản ứng trước hành vi xâm phạm.[2]

Pháp luật Việt Nam thể hiện rõ tính chất liên tục này. Nhãn hiệu có thể bị chấm dứt hiệu lực nếu không được chủ sở hữu hoặc người được phép sử dụng trong năm năm liên tục trước ngày có yêu cầu chấm dứt, trừ trường hợp luật định. Văn bằng cũng cần được gia hạn đúng hạn. Luật còn dự liệu trường hợp nhãn hiệu trở thành tên gọi thông thường của hàng hóa, dịch vụ hoặc việc sử dụng nhãn hiệu làm người tiêu dùng hiểu sai lệch về bản chất, chất lượng hay nguồn gốc địa lý. Vì vậy, hiệu lực của quyền không phải là trạng thái bất biến sau khi đăng ký mà cần được duy trì bằng hành vi sử dụng và quản trị phù hợp.[3]

Điểm đáng chú ý là nhiều nguyên nhân làm suy yếu nhãn hiệu không bắt nguồn từ thiếu quy phạm mà từ thiếu cơ chế nội bộ để bảo đảm tuân thủ quy phạm. Doanh nghiệp có thể thực sự sử dụng nhãn hiệu nhưng không lưu giữ được hóa đơn, mẫu bao bì, tài liệu quảng cáo hoặc dữ liệu phân phối cần thiết để chứng minh việc sử dụng. Doanh nghiệp có thể ký li-xăng hợp lệ nhưng không thiết lập tiêu chuẩn chất lượng, quyền kiểm tra hoặc cơ chế chấm dứt khi bên nhận li-xăng sử dụng nhãn hiệu sai lệch. Tương tự, quyền có thể được gia hạn về nguyên tắc nhưng vẫn bị mất do thay đổi nhân sự, địa chỉ liên hệ hoặc thiếu hệ thống cảnh báo thời hạn. Những tình huống này cho thấy bảo hộ nhãn hiệu cần được tiếp cận như một quá trình quản trị chứ không chỉ là một thủ tục đăng ký.

          2.2. Nhãn hiệu đồng thời là quyền pháp lý, tài sản danh tiếng và đối tượng quản trị

Nhãn hiệu vận hành đồng thời trên ba bình diện. Thứ nhất, đó là quyền pháp lý cho phép chủ sở hữu ngăn cản việc sử dụng trái phép trong phạm vi bảo hộ. Thứ hai, nhãn hiệu là tài sản danh tiếng, tích lũy thiện chí thương mại và kết nối hàng hóa hoặc dịch vụ với kỳ vọng của người tiêu dùng về nguồn gốc, chất lượng và bản sắc. Thứ ba, nhãn hiệu là đối tượng quản trị, bởi giá trị của nó phụ thuộc vào hàng loạt quyết định về người được phép sử dụng, cách thức thể hiện, lãnh thổ, hàng hóa, chuẩn chất lượng, dữ liệu chứng minh và chiến lược thực thi.[4]

        2.3. Kết hợp quản trị tài sản sở hữu trí tuệ với quản trị rủi ro pháp lý

Quản trị tài sản sở hữu trí tuệ xem quyền sở hữu trí tuệ như một danh mục tài sản cần được nhận diện, định giá, khai thác và duy trì phù hợp với chiến lược kinh doanh. Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp nhìn vượt ra ngoài thủ tục đăng ký để quan tâm đến li-xăng, nhượng quyền, mở rộng thương hiệu, phạm vi lãnh thổ và cấu trúc sở hữu. Tuy nhiên, trọng tâm của quản trị tài sản thường là tạo và khai thác giá trị kinh tế, trong khi rủi ro pháp lý - như mất quyền do không sử dụng, đứt gãy chuỗi quyền hoặc thiếu bằng chứng - có thể chưa được đặt vào một hệ thống kiểm soát thống nhất.[5]

Quản trị rủi ro pháp lý bổ sung phần còn thiếu đó. Theo logic quản trị rủi ro doanh nghiệp, một rủi ro cần được nhận diện, đánh giá, phân công chủ thể chịu trách nhiệm, lựa chọn biện pháp kiểm soát, giám sát mức độ còn lại và rà soát sau sự cố. ISO 31000 cũng nhấn mạnh việc tích hợp quản trị rủi ro vào quá trình ra quyết định của tổ chức. Khi áp dụng cho nhãn hiệu, câu hỏi không chỉ là quy định pháp luật yêu cầu gì, mà còn là sự kiện nào có thể làm suy yếu hiệu lực hoặc giá trị nhãn hiệu, ai có trách nhiệm phát hiện sự kiện đó, dữ liệu nào cần được lưu giữ và cơ chế nào được kích hoạt khi rủi ro vượt ngưỡng chấp nhận.[6]

       3. Phương pháp nghiên cứu

Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu pháp lý truyền thống kết hợp so sánh chức năng và lập bản đồ rủi ro theo vòng đời. Trước hết, phân tích quy phạm được sử dụng để xác định các yêu cầu của pháp luật Việt Nam về xác lập, duy trì, sử dụng, chuyển giao và bảo vệ quyền đối với nhãn hiệu. Nguồn pháp lý trọng tâm gồm Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 đã được sửa đổi, bổ sung, các quy định hướng dẫn về sở hữu công nghiệp và các điều ước quốc tế có liên quan. Do hệ thống hướng dẫn thi hành Nghị định số 65/2023/NĐ-CP đã tiếp tục được sửa đổi trong năm 2026, bài viết tiếp cận quy định dưới trạng thái pháp luật hiện hành, trong đó tham chiếu Văn bản hợp nhất số 06/VBHN-BKHCN ngày 24/6/2026.[7]

Tiếp theo, phương pháp so sánh chức năng được sử dụng có chọn lọc. Liên minh châu Âu được tham khảo về chứng minh sử dụng và thủ tục thông báo - hành động đối với trung gian trực tuyến; Singapore về hạ tầng hỗ trợ doanh nghiệp quản trị tài sản sở hữu trí tuệ; Trung Quốc về kinh nghiệm xử lý khối lượng lớn hành vi xâm phạm trên nền tảng và đăng ký không thiện chí. Mục tiêu không phải sao chép mô hình nước ngoài mà xác định chức năng mà từng cơ chế giải quyết, sau đó đánh giá khả năng thích ứng với nguồn lực quản lý, quy mô doanh nghiệp nhỏ và vừa và cấu trúc thực thi tại Việt Nam.

        4. Rủi ro pháp lý trong vòng đời nhãn hiệu

        4.1. Hình thành dấu hiệu, tra cứu và xác lập quyền

Rủi ro thứ hai là xung đột với quyền có trước. Việc lựa chọn nhãn hiệu mà không tra cứu đủ sâu có thể dẫn đến từ chối đơn, phản đối, hủy bỏ hoặc tranh chấp sau khi doanh nghiệp đã đầu tư đáng kể vào quảng bá. Phân tích không nên chỉ dừng ở dấu hiệu trùng hoàn toàn mà cần xem xét mức độ tương tự, nhóm hàng hóa, dịch vụ liên quan, tên thương mại, nhãn hiệu nổi tiếng và các quyền có trước khác. Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam quy định nhiều trường hợp dấu hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt do trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với quyền có trước.[8]

Rủi ro thứ ba là đăng ký không thiện chí. Việc sửa đổi Luật Sở hữu trí tuệ năm 2022 đã tăng cường cơ sở pháp lý để xử lý đơn đăng ký hoặc văn bằng được xác lập do hành vi không thiện chí. Tuy nhiên, việc chứng minh ý chí và hoàn cảnh của người nộp đơn vẫn đòi hỏi doanh nghiệp phải lưu giữ bằng chứng về quá trình sử dụng, đàm phán, quan hệ đại lý, phân phối hoặc mức độ nhận biết của nhãn hiệu. Quản trị phòng ngừa vì vậy bao gồm chiến lược nộp đơn sớm tại các thị trường quan trọng, theo dõi đơn mới và lưu trữ có hệ thống bằng chứng về lịch sử hình thành thương hiệu.

        4.2. Thiết kế danh mục, sử dụng, gia hạn và kiểm soát chất lượng

Sau khi dấu hiệu được lựa chọn, doanh nghiệp phải thiết kế danh mục quyền: đăng ký dưới tên pháp nhân nào, cho nhóm hàng hóa hoặc dịch vụ nào, tại quốc gia nào và mối quan hệ giữa nhãn hiệu với tên miền, tên thương mại và tài khoản số ra sao. Đăng ký quá hẹp có thể không bao phủ kế hoạch mở rộng sản phẩm; đăng ký quá rộng có thể tạo danh mục tốn kém và phần quyền không được sử dụng trở nên dễ bị thách thức. Việc để nhãn hiệu cốt lõi đứng tên cá nhân nhà sáng lập hoặc một công ty con không phù hợp cũng có thể làm phức tạp giao dịch đầu tư, tái cấu trúc và xử lý khi có tranh chấp nội bộ.

Giai đoạn sử dụng và duy trì tạo ra nhóm rủi ro có tính lặp lại. Pháp luật Việt Nam cho phép chấm dứt hiệu lực đăng ký nhãn hiệu nếu nhãn hiệu không được sử dụng liên tục trong năm năm theo điều kiện luật định. Vấn đề quản trị quan trọng vì thế là xây dựng “hồ sơ chứng minh sử dụng” chứ không chỉ sử dụng trên thực tế. Hóa đơn, hợp đồng, mẫu bao bì, hình ảnh điểm bán, quảng cáo, dữ liệu thương mại điện tử và chứng từ phân phối cần được thu thập định kỳ, gắn với từng nhãn hiệu, nhóm sản phẩm, lãnh thổ và thời gian. Khi doanh nghiệp chỉ tìm kiếm chứng cứ sau khi nhận yêu cầu chấm dứt hiệu lực, tài liệu thường thiếu tính liên tục hoặc khó chứng minh nguồn gốc.[9]

Kiểm soát chất lượng đặc biệt quan trọng khi nhãn hiệu được sử dụng bởi bên nhận li-xăng, nhà phân phối, cơ sở nhượng quyền hoặc nhà sản xuất theo hợp đồng. Về mặt quản trị, hợp đồng cần quy định rõ tiêu chuẩn hàng hóa, quy trình phê duyệt mẫu, quyền kiểm tra, nghĩa vụ báo cáo, giới hạn sử dụng và hậu quả khi vi phạm. Kinh nghiệm quốc tế về “naked licensing” cho thấy việc cho phép sử dụng nhãn hiệu mà không có kiểm soát chất lượng có thể làm suy yếu chức năng chỉ dẫn nguồn gốc; dù cách xử lý pháp lý khác nhau giữa các hệ thống, bài học quản trị vẫn rõ ràng: quyền cho phép sử dụng cần đi cùng cơ chế giám sát thực chất.[10]

       4.3. Thương mại hóa, giao dịch và chuỗi cung ứng

Li-xăng, nhượng quyền, đồng thương hiệu, chuyển nhượng và gia công tạo ra giá trị nhưng đồng thời làm tăng số chủ thể có khả năng tác động đến nhãn hiệu. Hợp đồng li-xăng cần làm rõ phạm vi sử dụng, lãnh thổ, thời hạn, tiêu chuẩn chất lượng, quyền kiểm tra, giới hạn li-xăng lại, bảo mật, quản lý tài sản số và nghĩa vụ sau khi chấm dứt. Với nhượng quyền, tiêu chuẩn còn phải bao phủ cách trình bày thương hiệu, trải nghiệm khách hàng và hệ thống vận hành. Với hợp đồng OEM, cần xử lý việc sử dụng nhãn hiệu trên nguyên liệu, khuôn, bao bì, hàng lỗi và hàng dư để ngăn sản phẩm mang nhãn hiệu bị rò rỉ vào kênh phân phối không được phép.

Chuyển nhượng hoặc tái cấu trúc doanh nghiệp đòi hỏi kiểm tra chuỗi quyền và việc ghi nhận thay đổi theo quy định. Rủi ro thường không nằm ở bản thân giao dịch mà ở dữ liệu quyền không đồng bộ giữa hợp đồng, đăng bạ, hệ thống kế toán và thực tế sử dụng. Trong giao dịch mua bán, sáp nhập, việc thẩm định nhãn hiệu không nên dừng ở việc xác nhận “có giấy chứng nhận”, mà phải kiểm tra chủ sở hữu, lịch sử chuyển nhượng, tình trạng sử dụng, hợp đồng li-xăng, tranh chấp, gia hạn và các cam kết có thể bị kích hoạt khi thay đổi quyền kiểm soát.

         4.4. Giám sát và thực thi trên môi trường số

Thương mại điện tử làm thay đổi quy mô và tốc độ xâm phạm nhãn hiệu. Một người bán có thể tạo nhiều gian hàng, sao chép hình ảnh, sử dụng từ khóa hoặc thay đổi tên tài khoản trong thời gian ngắn. Các yếu tố của chuỗi giao dịch - người bán, nền tảng, kho hàng, đơn vị thanh toán, logistics và người mua - có thể nằm ở các quốc gia khác nhau. Vì vậy, thực thi số trước hết là bài toán về khả năng phát hiện sớm và bảo toàn chứng cứ. Doanh nghiệp cần có danh sách nền tảng ưu tiên, từ khóa giám sát, quy trình mua mẫu khi cần, chuẩn chụp màn hình có thời gian và URL, lưu thông tin người bán, lịch sử thông báo và kết quả xử lý.[11]

Trách nhiệm xử lý xâm phạm cũng bị phân mảnh do mỗi nền tảng sử dụng cơ chế tiếp nhận, xác minh, gỡ bỏ và khiếu nại riêng. Chủ thể quyền phải lặp lại việc cung cấp văn bằng và chứng cứ trên nhiều hệ thống; người vi phạm có thể chuyển sang nền tảng khác sau khi nội dung bị gỡ. Vì vậy, biện pháp “gửi thông báo và chờ gỡ bỏ” không đủ nếu không gắn với cơ chế phân loại rủi ro, nhận diện người bán lặp lại, liên kết dữ liệu giữa các vụ việc và lựa chọn thời điểm chuyển từ xử lý trên nền tảng sang biện pháp hành chính, dân sự, hải quan hoặc hình sự.

Bảng 1. Rủi ro và công cụ kiểm soát theo vòng đời nhãn hiệu

Giai đoạn

Rủi ro điển hình

Điểm đứt gãy quản trị

Công cụ kiểm soát

Hình thành và tra cứu

Xung đột quyền; quyền đối với thiết kế không rõ; đăng ký không thiện chí

Thiếu tra cứu và hồ sơ chuỗi quyền

Tra cứu; thỏa thuận chuyển giao; nộp đơn sớm; theo dõi đơn mới

Xác lập và danh mục

Sai chủ thể; phạm vi hàng hóa/lãnh thổ không phù hợp

Quyết định đăng ký tách rời chiến lược kinh doanh

Bản đồ sở hữu; chiến lược danh mục; rà soát định kỳ

Sử dụng và duy trì

Không sử dụng; thiếu chứng cứ; lỡ gia hạn; sử dụng không nhất quán

Dữ liệu và thời hạn phân tán

Hồ sơ chứng minh sử dụng; lịch gia hạn; hướng dẫn thương hiệu

Thương mại hóa

Li-xăng lại; suy giảm chất lượng; rò rỉ hàng hóa

Hợp đồng thiếu quyền kiểm tra và cơ chế chấm dứt

Điều khoản mẫu; kiểm toán; kiểm soát nhà sản xuất và bên nhận quyền

Thực thi số

Hàng giả; nội dung xâm phạm; chứng cứ dễ mất

Giám sát rời rạc; quy trình nền tảng khác nhau

Watch service; chuẩn chứng cứ; notice-and-action; ma trận leo thang

Tái cấu trúc/thoái vốn

Đứt gãy chuỗi quyền; quyền không được ghi nhận; tranh chấp sau chấm dứt

Thẩm định chỉ kiểm tra văn bằng

IP due diligence; cập nhật đăng bạ; điều khoản de-branding và chuyển giao tài sản số

Nguồn: Tác giả tổng hợp từ phân tích trong bài.

         5. Kinh nghiệm so sánh và khả năng tham khảo cho Việt Nam

Kinh nghiệm của Liên minh châu Âu gợi mở ở hai điểm. Thứ nhất, thực tiễn của EUIPO về chứng minh sử dụng giúp hình thành kỳ vọng tương đối rõ về loại, mức độ và bối cảnh của chứng cứ, từ đó khuyến khích chủ sở hữu xây dựng hồ sơ sử dụng ngay trong quá trình kinh doanh. Thứ hai, Đạo luật Dịch vụ số của Liên minh châu Âu phát triển thủ tục thông báo - hành động đối với nội dung bất hợp pháp theo hướng có cấu trúc hơn, đặt yêu cầu về thông báo, xử lý và cơ chế bảo vệ chống lạm dụng. Giá trị đối với Việt Nam không nằm ở việc sao chép toàn bộ mô hình mà ở việc chuẩn hóa dữ liệu đầu vào của thông báo và tạo khả năng truy vết quá trình xử lý của nền tảng.[12]

Singapore cho thấy một hướng tiếp cận khác: nhà nước đầu tư vào năng lực quản trị sở hữu trí tuệ của doanh nghiệp, đặc biệt doanh nghiệp nhỏ và vừa, thông qua công cụ đánh giá, tư vấn, hỗ trợ chiến lược và kết nối nhà cung cấp dịch vụ. Bài học quan trọng là khoảng trống quản trị nhiều khi bắt nguồn từ năng lực tổ chức chứ không phải từ thiếu ý thức tuân thủ. Đối với Việt Nam, mô hình này phù hợp hơn nếu được triển khai theo ngành, qua hiệp hội doanh nghiệp, trường đại học, trung tâm đổi mới sáng tạo và mạng lưới đại diện sở hữu công nghiệp thay vì chỉ tập trung tại các đô thị lớn.[13]

Khả năng chuyển giao của một cơ chế nước ngoài nên được đánh giá theo bốn tiêu chí: tương thích thể chế; chi phí hành chính; gánh nặng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa; và bảo đảm thủ tục chống lạm dụng. Cách tiếp cận chức năng giúp tránh hai cực đoan: hoặc viện dẫn “thông lệ quốc tế” như lý do đủ để sao chép một cơ chế, hoặc bác bỏ kinh nghiệm nước ngoài chỉ vì khác biệt hệ thống pháp luật.

       6. Khoảng trống quản trị nhãn hiệu tại Việt Nam

Khoảng trống thứ nhất nằm ở trách nhiệm nội bộ phân tán. Trong nhiều doanh nghiệp, bộ phận marketing tạo và sử dụng thương hiệu; đơn vị kinh doanh đàm phán với nhà phân phối; pháp chế xem xét hợp đồng; tài chính thanh toán lệ phí; đại diện sở hữu công nghiệp theo dõi đơn và gia hạn. Mỗi đơn vị nắm một phần thông tin nhưng không có chủ thể nào chịu trách nhiệm xuyên suốt cho danh mục. Khi đó, chứng cứ sử dụng có thể nằm ở marketing nhưng không được chuyển cho pháp chế; thời hạn gia hạn nằm ở đại diện bên ngoài nhưng không được đối chiếu với dữ liệu nội bộ; điều khoản li-xăng được ký mà không có ý kiến về kiểm soát chất lượng. Rủi ro phát sinh từ chính “khoảng trống giữa các chức năng”.[14]

Khoảng trống thứ hai là sự không đồng nhất giữa hiệu lực hình thức và khả năng kiểm soát thương mại. Đăng bạ có thể ghi nhận một chủ sở hữu hợp lệ, nhưng nhà phân phối vẫn sử dụng nhãn hiệu sau khi hợp đồng chấm dứt, bên nhận li-xăng mở rộng sử dụng ngoài phạm vi, nhà sản xuất để hàng lỗi hoặc hàng dư đi vào kênh bán không được phép, hoặc người bán trực tuyến gắn nhãn hiệu lên sản phẩm không chính hãng. Trong các trường hợp này, vấn đề không phải chủ sở hữu thiếu quyền mà là thiếu công cụ hợp đồng, dữ liệu và giám sát để biến quyền thành khả năng kiểm soát thực tế.

Khoảng trống thứ năm là sự phân mảnh của thực thi số và thực thi công. Chủ sở hữu phải đồng thời làm việc với nền tảng, lực lượng quản lý thị trường, hải quan, cơ quan điều tra hoặc tòa án tùy loại vụ việc; trong khi tiêu chuẩn chứng cứ, tốc độ xử lý và dữ liệu cần cung cấp khác nhau. Điều này làm tăng chi phí đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Chính nhóm doanh nghiệp cần một hệ thống quản trị có cấu trúc nhất lại thường thiếu nhân sự sở hữu trí tuệ, công cụ theo dõi và ngân sách thuê dịch vụ chuyên nghiệp.[15]

          7. Khung quản trị rủi ro pháp lý nhãn hiệu và kiến nghị

          7.1. Sáu chức năng quản trị cốt lõi

Khung quản trị rủi ro pháp lý nhãn hiệu gồm sáu chức năng liên kết. Một là nhận diện các sự kiện có thể ảnh hưởng đến hiệu lực, khả năng kiểm soát hoặc giá trị nhãn hiệu. Hai là đánh giá rủi ro theo xác suất, mức độ tác động và tính khẩn cấp. Ba là phân công rõ chủ thể chịu trách nhiệm phòng ngừa, theo dõi và xử lý. Bốn là giám sát liên tục tình trạng pháp lý, sử dụng, li-xăng, thời hạn và dấu vết số. Năm là phản ứng theo ma trận leo thang, từ xử lý nội bộ và thông báo nền tảng đến biện pháp hành chính, hải quan hoặc tố tụng. Sáu là học hỏi sau sự cố để xác định nguyên nhân kiểm soát thất bại và cập nhật quy trình.[16]

Sáu chức năng này phải được tổ chức theo nguyên tắc tương xứng. Một doanh nghiệp nhỏ không cần hệ thống quản trị giống tập đoàn đa quốc gia, nhưng tối thiểu phải biết mình sở hữu nhãn hiệu nào, khi nào cần gia hạn, ai được phép sử dụng, bằng chứng sử dụng nằm ở đâu và ai có quyền quyết định khi phát hiện xâm phạm. Mức độ tinh vi của công cụ có thể khác nhau; logic quản trị thì không.

        7.2. Kiến trúc trách nhiệm và bộ công cụ kiểm soát

Ở cấp cao nhất, ban lãnh đạo chịu trách nhiệm về chiến lược danh mục và mức độ chấp nhận rủi ro đối với các nhãn hiệu cốt lõi. Bộ phận kinh doanh và quản trị thương hiệu chịu trách nhiệm về cách sử dụng, trình bày, tạo chứng cứ và giám sát đối tác. Bộ phận pháp chế hoặc chức năng sở hữu trí tuệ chịu trách nhiệm kỹ thuật về đăng ký, gia hạn, phản đối, chuyển giao, hợp đồng và thực thi. Đại diện sở hữu công nghiệp, dịch vụ giám sát và công nghệ là lớp hỗ trợ chuyên môn, nhưng không thay thế trách nhiệm quản trị bên trong doanh nghiệp.

Bảng 2. Cấu trúc Khung quản trị rủi ro pháp lý nhãn hiệu

Chức năng

Câu hỏi quản trị

Công cụ gợi ý

Nhận diện

Rủi ro nào đang hoặc có thể xuất hiện?

Tra cứu; watch service; rà soát hợp đồng; quét nền tảng

Đánh giá

Mức độ và tính khẩn cấp ra sao?

Ma trận xác suất - tác động; phân loại nhãn hiệu cốt lõi

Phân công

Ai chịu trách nhiệm?

RACI/ma trận trách nhiệm; chủ sở hữu dữ liệu và thời hạn

Giám sát

Rủi ro có thay đổi hay tái diễn không?

Lịch gia hạn; kiểm toán li-xăng; bảng điều khiển danh mục

Phản ứng

Khi nào chuyển sang biện pháp mạnh hơn?

Ma trận leo thang; notice-and-action; hành chính; hải quan; tố tụng

Học hỏi

Cần sửa kiểm soát nào sau sự cố?

Post-incident review; cập nhật hợp đồng và quy trình

Nguồn: Tác giả xây dựng trên cơ sở tổng hợp quản trị tài sản sở hữu trí tuệ và quản trị rủi ro pháp lý.

        7.3. Kiến nghị đối với thể chế và chính sách

Thứ nhất, hạ tầng dữ liệu nhãn hiệu cần được phát triển theo hướng có khả năng tìm kiếm, khai thác và kết nối tốt hơn. Đăng bạ không chỉ phục vụ thủ tục cấp văn bằng mà còn là hạ tầng thông tin để doanh nghiệp thực hiện tra cứu và theo dõi rủi ro. Các chức năng tìm kiếm gần đúng, tìm kiếm hình ảnh, cảnh báo đơn có khả năng xung đột và khả năng xuất dữ liệu có cấu trúc sẽ làm giảm chi phí phòng ngừa. Việc phát triển các công cụ này cần đi kèm đánh giá về độ chính xác, chi phí và nguy cơ cảnh báo quá mức.[17]

Thứ hai, cần tiếp tục làm rõ cơ chế thông báo - hành động đối với hành vi xâm phạm nhãn hiệu trên nền tảng số. Một cơ chế hiệu quả cần xác định tối thiểu nội dung thông báo, chứng cứ về quyền, thông tin về nội dung bị cho là xâm phạm, thời hạn phản hồi, cơ chế xử lý người bán tái phạm và quyền khiếu nại của bên bị gỡ. Mục tiêu là tạo một quy trình có thể dự đoán và kiểm chứng được, thay vì để chủ thể quyền phụ thuộc hoàn toàn vào tiêu chuẩn nội bộ khác nhau của từng nền tảng.

Thứ tư, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa nên chuyển một phần trọng tâm từ trợ cấp đăng ký sang xây dựng năng lực quản trị sau đăng ký. Các phòng tư vấn sở hữu trí tuệ tại trường đại học, hiệp hội doanh nghiệp, công cụ tự đánh giá trực tuyến và gói kiểm toán danh mục cơ bản có thể giúp doanh nghiệp phát hiện rủi ro trước khi phát sinh tranh chấp. Đây là sự thay đổi quan trọng: bảo hộ có ý nghĩa kinh tế khi quyền được duy trì và sử dụng hiệu quả, không chỉ khi văn bằng được cấp.[18]

       8. Kết luận

Phân tích cho thấy khoảng trống lớn tại Việt Nam không chỉ nằm ở nội dung pháp luật mà còn ở sự phân mảnh giữa quyền pháp lý, dữ liệu danh mục, trách nhiệm nội bộ, hợp đồng thương mại và thực thi số. Khung quản trị rủi ro pháp lý nhãn hiệu được đề xuất nhằm nối các thành tố này bằng sáu chức năng: nhận diện, đánh giá, phân công, giám sát, phản ứng và học hỏi. Giá trị của Khung không phải ở việc tạo ra nghĩa vụ pháp lý mới mà ở việc chuyển các nghĩa vụ và rủi ro vốn đã tồn tại thành một hệ thống vận hành có người chịu trách nhiệm, có dữ liệu và có cơ chế phản ứng.

Ở cấp chính sách, cách tiếp cận vòng đời đòi hỏi trọng tâm hỗ trợ không dừng ở tăng số lượng đăng ký. Hạ tầng dữ liệu tốt hơn, thủ tục thông báo - hành động minh bạch, điều khoản hợp đồng tham khảo, hỗ trợ năng lực cho doanh nghiệp nhỏ và vừa và phối hợp liên cơ quan có thể làm tăng giá trị thực tế của quyền đã được xác lập. Nghiên cứu vẫn có hạn chế do chưa kiểm nghiệm Khung bằng dữ liệu doanh nghiệp và dữ liệu xử lý vi phạm nền tảng. Các nghiên cứu tiếp theo có thể kiểm định mô hình theo từng ngành, quy mô doanh nghiệp hoặc so sánh giữa các nước ASEAN. Thông điệp cốt lõi là: Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu là điểm khởi đầu của nghĩa vụ quản trị, chứ không phải điểm kết thúc của nhiệm vụ bảo hộ.

-----------------------------

Tài liệu tham khảo

1. Bone, Robert G. “Hunting Goodwill: A History of the Concept of Goodwill in Trademark Law.” Boston University Law Review 86, no. 3 (2006): 547–622.

2. Committee of Sponsoring Organizations of the Treadway Commission (COSO). Enterprise Risk Management: Integrating with Strategy and Performance. 2017.

3. Dogan, Stacey L., and Mark A. Lemley. “Trademarks and Consumer Search Costs on the Internet.” Houston Law Review 41, no. 3 (2004): 777–838.

4. Frosio, Giancarlo F. “Reforming Intermediary Liability in the Platform Economy: A European Digital Single Market Strategy.” Northwestern University Law Review Online 112 (2017): 19–46.

5. Gangjee, Dev S., ed. Research Handbook on Trademark Law Reform. Edward Elgar, 2020.

6. Greenhalgh, Christine, and Mark Rogers. Innovation, Intellectual Property, and Economic Growth. Princeton University Press, 2010.

7. International Organization for Standardization (ISO). ISO 31000:2018 Risk Management—Guidelines. 2018.

8. Kur, Annette, and Martin Senftleben. European Trade Mark Law: A Commentary. Oxford University Press, 2017.

 


[1] Mark A. Lemley, “The Modern Lanham Act and the Death of Common Sense,” Yale Law Journal 108, no. 6 (1999): 1687–1715; Michael Power, Organized Uncertainty: Designing a World of Risk Management (Oxford University Press, 2007).

[2] William M. Landes and Richard A. Posner, The Economic Structure of Intellectual Property Law (Harvard University Press, 2003); Annette Kur and Martin Senftleben, European Trade Mark Law: A Commentary (Oxford University Press, 2017).

[3] Luật Sở hữu trí tuệ 2005, được sửa đổi, bổ sung các năm 2009, 2019 và 2022, Điều 95.

[4] Robert G. Bone, “Hunting Goodwill: A History of the Concept of Goodwill in Trademark Law,” Boston University Law Review 86, no. 3 (2006): 547–622.

[5] Patrick H. Sullivan, Value-Driven Intellectual Capital: How to Convert Intangible Corporate Assets into Market Value (John Wiley & Sons, 2000); Kevin G. Rivette and David Kline, Rembrandts in the Attic: Unlocking the Hidden Value of Patents (Harvard Business School Press, 2000).

[6] Michael Power, Organized Uncertainty; International Organization for Standardization (ISO), ISO 31000:2018 Risk Management—Guidelines (2018).

[7] Bộ Khoa học và Công nghệ, Văn bản hợp nhất số 06/VBHN-BKHCN ngày 24/6/2026 quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Sở hữu trí tuệ về sở hữu công nghiệp và các nội dung liên quan.

[8] Luật Sở hữu trí tuệ 2005, được sửa đổi, bổ sung các năm 2009, 2019 và 2022, Điều 74.

[9] Luật Sở hữu trí tuệ 2005, Điều 95; Kur and Senftleben, European Trade Mark Law.

[10] Neil Wilkof and Daniel Burkitt, Trade Mark Licensing, 2nd ed. (Sweet & Maxwell, 2005).

[11] Stacey L. Dogan and Mark A. Lemley, “Trademarks and Consumer Search Costs on the Internet,” Houston Law Review 41, no. 3 (2004): 777–838; Natasha Tusikov, Chokepoints: Global Private Regulation on the Internet (University of California Press, 2017).

[12]Giancarlo F. Frosio, “Reforming Intermediary Liability in the Platform Economy: A European Digital Single Market Strategy,” Northwestern University Law Review Online 112 (2017): 19–46; Nicolas P. Suzor, Lawless: The Secret Rules That Govern Our Digital Lives (Cambridge University Press, 2019).

 [13] Christine Greenhalgh and Mark Rogers, Innovation, Intellectual Property, and Economic Growth (Princeton University Press, 2010); World Intellectual Property Organization (WIPO), World Intellectual Property Indicators 2021 (2021).

  [14] Deepak Somaya, “Patent Strategy and Management: An Integrative Review and Research Agenda,” Journal of Management 38, no. 4 (2012): 1084–1114.

[15] Keith E. Maskus, Intellectual Property Rights in the Global Economy (Institute for International Economics, 2000); WIPO, World Intellectual Property Indicators 2021.

[16] Power, Organized Uncertainty; Committee of Sponsoring Organizations of the Treadway Commission (COSO), Enterprise Risk Management: Integrating with Strategy and Performance (2017).

[17] Dev S. Gangjee, ed., Research Handbook on Trademark Law Reform (Edward Elgar, 2020).

[18]WIPO, World Intellectual Property Indicators 2021; Maskus, Intellectual Property Rights in the Global Economy.

Nguyễn Thị Trang Nhung (Trường Luật và Khoa học Chính trị, Trường ĐH Ngoại thương. Email: nhungtrang2103@gmail.com)

Bạn đọc đặt tạp chí Pháp lý dài hạn vui lòng để lại thông tin