Hành vi đưa tin giả bằng trí tuệ nhân tạo – Thách thức pháp lý và yêu cầu hoàn thiện pháp luật ở Việt Nam

(Pháp lý). Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, đặc biệt là công nghệ deepfake và synthetic media, đã làm gia tăng mức độ tinh vi và nguy hiểm của tin giả, đặt ra những thách thức mới đối với quản lý nhà nước, an ninh thông tin và trật tự xã hội.

Tóm tắt: Bài viết phân tích cơ sở lý luận về tin giả do trí tuệ nhân tạo tạo ra; làm rõ đặc điểm của deepfake, synthetic media và hành vi sử dụng trí tuệ nhân tạo để tạo lập, biên tập hoặc phát tán thông tin sai sự thật. Trên cơ sở tổng hợp tài liệu, phân tích pháp luật và so sánh kinh nghiệm của Liên minh châu Âu, Hoa Kỳ, Singapore, Hàn Quốc và Nhật Bản, bài viết đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam trong xử lý hành vi này và chỉ ra các hạn chế về xác định chủ thể, giám định dữ liệu, trách nhiệm của nền tảng và quản lý dịch vụ xuyên biên giới. Từ đó, bài viết đề xuất các định hướng hoàn thiện pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả phòng ngừa, phát hiện và xử lý tin giả do trí tuệ nhân tạo tạo ra trong bối cảnh chuyển đổi số.

Từ khóa: trí tuệ nhân tạo, tin giả, hoàn thiện pháp luật, chuyển đổi số

USING ARTIFICIAL INTELLIGENCE TO SPREAD FAKE NEWS: LEGAL CHALLENGES AND THE NEED TO IMPROVE VIETNAMESE LAW

Abstract: The development of artificial intelligence, particularly deepfake and synthetic media technologies, has increased the sophistication and danger of fake news, creating new challenges for state governance, information security, and social order. This article examines the theoretical foundations of AI-generated fake news and clarifies the characteristics of deepfakes, synthetic media, and the use of artificial intelligence to create, edit, or disseminate false information. Based on a synthesis of relevant literature, legal analysis, and a comparison of the experiences of the European Union, the United States, Singapore, South Korea, and Japan, the article assesses Vietnam’s current legal framework for addressing such conduct. It identifies limitations concerning offender identification, digital evidence examination, platform responsibility, and the management of cross-border services. On that basis, the article proposes directions for improving the law to enhance the prevention, detection, and handling of fake news generated by artificial intelligence in the context of digital transformation in Vietnam.

Keywords: artificial intelligence; fake news; legal improvement; digital transformation

a2-1786671647.jpg

Cảnh báo về thủ đoạn sử dụng AI, Deepfake ghép ảnh đe dọa tống tiền người nổi tiếng, doanh nhân. Ảnh: Công an TPHCM

Đặt vấn đề

Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI), tạo ra nhiều thay đổi sâu sắc trong lĩnh vực thông tin – truyền thông. Bên cạnh những lợi ích, công nghệ AI, đặc biệt là công nghệ mô phỏng hình ảnh khuôn mặt con người (deepfake) đang bị lợi dụng để tạo ra tin giả tinh vi, khó nhận diện, gây tác động tiêu cực đến nhận thức xã hội, an ninh thông tin và an ninh quốc gia. Theo Báo cáo Digital 2025 của We Are Social & Meltwater cho thấy Việt Nam có 79,8 triệu người dùng Internet (78,8% dân số), tạo môi trường thuận lợi cho việc lan truyền nhanh các nội dung sai lệch nếu không được kiểm soát hiệu quả. Trước thực tiễn đó, việc nghiên cứu bản chất pháp lý của hành vi đưa tin giả bằng AI và hoàn thiện khung pháp luật điều chỉnh là yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, bảo đảm an ninh thông tin và củng cố niềm tin xã hội trong kỷ nguyên số. Bài viết tập trung trả lời hai câu hỏi: pháp luật Việt Nam hiện hành điều chỉnh hành vi đưa tin giả bằng AI như thế nào; và cần hoàn thiện theo những định hướng nào để nâng cao hiệu quả phòng ngừa, phát hiện và xử lý hành vi này?[1]

Bài viết sử dụng phương pháp tổng hợp tài liệu, phân tích văn bản và so sánh pháp luật để làm rõ cơ sở lý luận, đánh giá quy định của Việt Nam, đối chiếu kinh nghiệm quốc tế và xác định định hướng hoàn thiện pháp luật về hành vi đưa tin giả bằng AI.

1. Một số vấn đề về tin giả do AI tạo ra

1.1. Khái niệm tin giả

Trong thời đại thông tin toàn cầu hóa và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số, tin giả (fake news) đã trở thành hiện tượng xã hội phổ biến, gây thách thức lớn đối với quản lý thông tin, an ninh quốc gia và trật tự xã hội.

Các quan điểm nghiên cứu phổ biến cho rằng: tin giả trước hết là “thông tin sai sự thật hoặc gây hiểu lầm, được trình bày dưới hình thức thông tin đáng tin cậy nhằm tạo niềm tin cho người tiếp nhận”.[2] Điểm cốt lõi của tin giả không chỉ nằm ở nội dung sai lệch mà còn ở mục đích tạo lập có chủ ý, không tuân thủ chuẩn mực nghề nghiệp và nhằm dẫn dắt nhận thức hoặc thao túng dư luận.[3] Ở Việt Nam, tin giả thường tồn tại dưới dạng pha trộn giữa thật và giả, trong đó thông tin có thể chứa một phần sự thật nhưng bị cắt ghép, bóp méo hoặc đặt sai ngữ cảnh, khiến người tiếp nhận khó phân biệt và dễ bị dẫn dắt.[4]

Từ góc độ pháp lý, có thể hiểu tin giả là một dạng hành vi xã hội có tính chủ ý, gắn với việc tạo lập, chia sẻ hoặc phát tán thông tin sai sự thật, gây ảnh hưởng đến lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân hoặc trật tự, an toàn xã hội.

Theo quan điểm của tác giả, tin giả là thông tin sai sự thật được tạo lập hoặc biến dạng một cách có chủ đích, trình bày dưới hình thức thông tin đáng tin cậy và được lan truyền nhằm dẫn dắt dư luận hoặc gây hại đến an ninh trật tự, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.

1.2. Tin giả do AI tạo ra

Sự phát triển của AI, đặc biệt là các mô hình học sâu và mô hình sinh nội dung, đã làm thay đổi căn bản cách thức hình thành tin giả trong môi trường truyền thông số. Các nghiên cứu gần đây cho thấy AI không chỉ hỗ trợ lan truyền thông tin sai lệch mà còn trực tiếp tạo ra nội dung giả với mức độ tinh vi cao, bao gồm văn bản, hình ảnh, âm thanh và video tổng hợp, khiến công chúng khó phân biệt thật, giả bằng các phương thức nhận diện truyền thống[5].

Trong nghiên cứu quốc tế, các thuật ngữ như AI-generated misinformation, AI-generated disinformation, deepfake hay synthetic media được sử dụng để mô tả các sản phẩm thông tin được tạo ra hoặc chỉnh sửa bằng công nghệ học sâu, có khả năng “ngụy trang” dưới hình thức thông tin xác thực nhằm gây nhầm lẫn và thao túng nhận thức xã hội.[6] Từ đó có thể khái quát rằng, tin giả do AI tạo ra là thông tin sai sự thật hoặc bị biến đổi sai lệch, được sinh ra, chỉnh sửa hoặc tổng hợp bằng các hệ thống AI, được trình bày như thông tin thật nhằm gây nhầm lẫn, tác động đến nhận thức hoặc định hướng hành vi của người tiếp nhận. Trên cơ sở này, hành vi đưa tin giả bằng AI được hiểu là việc con người sử dụng các công cụ, nền tảng hoặc thuật toán AI để tạo lập, biên tập hoặc phát tán thông tin sai sự thật ra công chúng. Hành vi này đặc biệt nguy hiểm do tốc độ lan truyền nhanh, phạm vi ảnh hưởng rộng và khả năng ẩn danh cao, trong khi pháp luật hiện hành vẫn chưa tính đến đầy đủ các đặc thù do AI mang lại.[7]

1.3. Deepfake và synthetic media

Deepfake là nội dung được tạo bằng các mô hình học sâu, mô phỏng hình ảnh, giọng nói hoặc hành vi con người với mức độ chân thực cao, gây khó khăn cho việc phân biệt thật, giả. Ở phạm vi rộng hơn, synthetic media bao gồm toàn bộ nội dung được tạo hoặc biến đổi bằng thuật toán và đang trở thành nguy cơ đối với an ninh thông tin hiện nay.

Nhiều nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra tính chất nguy hiểm của deepfake. Botha và Pieterse (2020) cho rằng deepfake làm suy giảm nghiêm trọng độ tin cậy của hình ảnh và âm thanh – những loại bằng chứng vốn có giá trị cao trong giao tiếp xã hội và tố tụng.[8] Juefei-Xu và cộng sự (2022) nhận định tốc độ phát triển của kỹ thuật tạo giả luôn vượt trước các biện pháp phát hiện, khiến việc kiểm soát nội dung ngày càng khó khăn.[9] Shoaib, Wang và Ahvanooey (2023) nhấn mạnh deepfake đã trở thành công cụ thao túng chính trị, xâm hại uy tín cá nhân và lan truyền thông tin sai lệch có chủ đích.[10]

Từ các kết quả nghiên cứu này có thể thấy, deepfake và synthetic media tạo ra một dạng rủi ro pháp lý “thế hệ mới”, khác biệt với thông tin sai sự thật truyền thống. Đối với Việt Nam, sự xuất hiện của deepfake đặt ra yêu cầu cấp thiết phải hoàn thiện các tiêu chuẩn giám định kỹ thuật, cơ chế xác thực nguồn gốc dữ liệu và trách nhiệm pháp lý đối với nội dung tổng hợp bằng AI.

1.4. Thực trạng và thách thức đặt ra do hành vi đưa tin giả bằng AI

Trong những năm gần đây, tin giả do AI tạo ra ngày càng gia tăng về tần suất và mức độ nguy hiểm, đặt ra thách thức đối với an ninh chính trị, trật tự xã hội và hệ thống pháp luật của nhiều quốc gia. Không chỉ dừng lại ở việc lan truyền thông tin sai lệch, công nghệ AI đã được sử dụng để tạo ra các sản phẩm giả mạo có độ chân thực cao, khó phân biệt bằng các phương thức kiểm chứng truyền thống.[11]

Trong lĩnh vực chính trị, tin giả do AI tạo ra có khả năng tác động trực tiếp đến tiến trình dân chủ và tâm lý xã hội. Năm 2024 tại Hoa Kỳ, một đoạn ghi âm deepfake giả mạo giọng nói của Tổng thống Joe Biden kêu gọi cử tri không tham gia bầu cử đã buộc cơ quan chức năng phải can thiệp khẩn cấp và làm dấy lên tranh luận về trách nhiệm của các nền tảng số.[12] Trước đó, năm 2022, video deepfake giả mạo Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelensky kêu gọi quân đội đầu hàng cũng cho thấy nguy cơ gây nhiễu loạn thông tin trong bối cảnh xung đột.[13] Bên cạnh lĩnh vực chính trị, việc sử dụng AI để tạo lập tin giả còn làm gia tăng rủi ro đối với an toàn kinh tế tài chính, điển hình là vụ lừa đảo tại Hong Kong năm 2023 với số tiền chiếm đoạt hơn 25 triệu USD.[14]

Tại Việt Nam, tin giả do AI tạo ra đang gia tăng với thủ đoạn ngày càng tinh vi, gây khó khăn cho công tác quản lý thông tin trên không gian mạng. Việc sử dụng deepfake để giả mạo hình ảnh, video cùng với các công cụ AI dễ tiếp cận, chi phí thấp, trong khi khả năng nhận diện của một bộ phận công chúng còn hạn chế, đã làm gia tăng nguy cơ lan truyền thông tin sai lệch[15].

2. Pháp luật một số quốc gia trong quản lý tin giả do AI tạo ra

2.1. Kinh nghiệm của Liên minh châu Âu: Đạo luật Trí tuệ nhân tạo (AI Act)

Liên minh châu Âu (EU) là khu vực đầu tiên xây dựng khung pháp lý toàn diện điều chỉnh AI theo cách tiếp cận dựa trên mức độ rủi ro. Đạo luật Trí tuệ nhân tạo (AI Act) phân loại các hệ thống AI và đặt những ứng dụng có khả năng thao túng thông tin dưới sự kiểm soát nghiêm ngặt, kèm theo nghĩa vụ minh bạch và gắn nhãn nội dung do AI tạo ra. Đồng thời, AI Act xác định rõ trách nhiệm của nhà phát triển và nền tảng công nghệ trong quản lý rủi ro. Trong khi đó, pháp luật Việt Nam hiện chưa có khung pháp lý riêng điều chỉnh AI theo cách tiếp cận rủi ro cũng chưa đặt ra nghĩa vụ minh bạch đối với nội dung do AI tạo ra. Kinh nghiệm của EU cho thấy Việt Nam cần nghiên cứu cách tiếp cận dựa trên rủi ro và trách nhiệm phòng ngừa thay vì chỉ xử lý hậu quả.

2.2. Kinh nghiệm của Hoa Kỳ: Quy định về deepfake ở cấp bang

Hoa Kỳ không ban hành một đạo luật thống nhất về AI, mà tiếp cận theo hướng phân quyền, cho phép các bang chủ động điều chỉnh deepfake theo từng lĩnh vực. Nhiều bang đã ban hành quy định riêng đối với deepfake liên quan đến bầu cử, lừa đảo tài chính và xâm phạm quyền riêng tư. Điểm chung của mô hình này là xác định rõ mục đích gây hại, tập trung xử lý các hành vi xâm hại nghiêm trọng thay vì cấm đoán toàn bộ công nghệ. So với Hoa Kỳ, pháp luật Việt Nam hiện vẫn xử lý deepfake trong khung khái niệm chung về “thông tin sai sự thật”, chưa phân biệt theo lĩnh vực và mức độ nguy hiểm. Kinh nghiệm của Hoa Kỳ cho thấy Việt Nam có thể tiếp cận theo hướng điều chỉnh có trọng tâm, ưu tiên các hành vi có nguy cơ cao.

2.3. Kinh nghiệm của Singapore: Đạo luật ngăn chặn tin giả và thao túng trực tuyến

Singapore áp dụng mô hình quản trị tập trung thông qua Đạo luật Ngăn chặn tin giả và thao túng trực tuyến (POFMA). Đạo luật này cho phép cơ quan nhà nước yêu cầu đính chính hoặc gỡ bỏ thông tin sai lệch trong thời gian ngắn, đồng thời áp dụng nghĩa vụ hợp tác chặt chẽ đối với các nền tảng số. POFMA điều chỉnh cả nội dung do AI tạo ra và nhấn mạnh nghĩa vụ minh bạch, truy vết và cung cấp dữ liệu kỹ thuật khi có yêu cầu từ cơ quan chức năng. So với Singapore, pháp luật Việt Nam hiện thiếu các công cụ pháp lý mang tính chủ động và kỹ thuật cao, đặc biệt trong việc truy vết và kiểm soát nội dung do AI tạo ra.

2.4. Kinh nghiệm của Hàn Quốc và Nhật Bản

Hàn Quốc tập trung kiểm soát deepfake xâm phạm nhân phẩm và lừa đảo tài chính, trong đó hình sự hóa hành vi sử dụng AI để giả mạo hình ảnh, giọng nói nhằm xâm hại quyền cá nhân, đồng thời coi việc sử dụng AI là tình tiết tăng nặng trách nhiệm pháp lý. Nhật Bản chú trọng quản trị nền tảng, yêu cầu doanh nghiệp công nghệ thực hiện nghĩa vụ phòng ngừa, nhận diện và gỡ bỏ nhanh nội dung tổng hợp bằng AI, qua đó đề cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Có thể thấy, so với hai quốc gia này, pháp luật Việt Nam hiện vẫn thiên về xử lý hậu quả, chưa xác lập rõ trách nhiệm phòng ngừa của nền tảng và chưa coi deepfake là dạng hành vi xâm hại đặc thù cần điều chỉnh riêng.

Những kinh nghiệm quốc tế nêu trên cho thấy xu hướng chung là không cấm đoán tuyệt đối công nghệ AI, mà tập trung kiểm soát các hành vi lạm dụng deepfake có nguy cơ cao đồng thời phân định rõ trách nhiệm của các chủ thể liên quan. Đây là những cơ sở tham chiếu quan trọng để Việt Nam nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc trong quá trình hoàn thiện khung pháp lý về tin giả do AI tạo ra phù hợp với điều kiện pháp lý và thực tiễn quản lý trong nước.

 

a3-1786671652.jpg

Ảnh minh họa

3. Thực trạng quy định pháp luật hiện hành tại Việt Nam về hành vi đưa tin giả do AI tạo ra

3.1. Quy định về xử phạt vi phạm hành chính đối với hành vi đưa tin sai sự thật

Pháp luật Việt Nam hiện đã thiết lập cơ chế xử phạt vi phạm hành chính đối với hành vi đưa thông tin sai sự thật trên không gian mạng, trọng tâm là các quy định tại Nghị định số 15/2020/NĐ-CP ngày 03/02/2020 của Chính phủ quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bưu chính, viễn thông, tần số vô tuyến điện, công nghệ thông tin và giao dịch điện tử, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 14/2022/NĐ-CP ngày 27/01/2022 của Chính phủ. Các Nghị định này tạo cơ sở pháp lý quan trọng để xử lý hành vi cung cấp, chia sẻ thông tin sai sự thật gây ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Tuy nhiên, các quy định hiện hành chủ yếu tiếp cận hành vi vi phạm ở mức khái quát, tập trung vào hậu quả là “thông tin sai sự thật” mà chưa phân biệt phương thức, công cụ và công nghệ tạo lập nội dung vi phạm. Bên cạnh đó, cơ chế xử phạt hiện nay chủ yếu hướng tới chủ thể trực tiếp đăng tải hoặc chia sẻ thông tin sai sự thật, chưa xác định rõ trách nhiệm của nhà cung cấp công cụ AI và nền tảng số cũng như chưa đặt ra các nghĩa vụ phòng ngừa như gắn nhãn nội dung do AI tạo ra hay lưu trữ dữ liệu kỹ thuật phục vụ kiểm tra, xác minh.

3.2. Quy định hình sự

Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi bổ sung năm 2017) hiện chủ yếu xử lý hành vi đưa tin sai thông qua các tội phạm truyền thống như: Điều 156: Tội vu khống, áp dụng đối với hành vi bịa đặt hoặc loan truyền điều biết rõ là sai sự thật nhằm xúc phạm danh dự, nhân phẩm của người khác; Điều 288: Tội đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, mạng viễn thông, xử lý hành vi đưa thông tin sai sự thật, xuyên tạc, vu khống gây hậu quả nghiêm trọng; Điều 331: Tội lợi dụng quyền tự do dân chủ xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân, áp dụng trong trường hợp hành vi đưa tin giả nhằm xuyên tạc, chống phá, gây mất ổn định chính trị, xã hội. Nhìn chung, các quy định hình sự hiện hành chưa tách bạch hành vi đưa tin giả “truyền thống” với hành vi sử dụng AI để tạo lập, sửa đổi hoặc lan truyền nội dung sai lệch. Bộ luật Hình sự chưa có khái niệm “nội dung tổng hợp bằng AI”, chưa có tiêu chí đánh giá mức độ nguy hiểm đặc thù của tin giả do AI tạo ra cũng như chưa xác định rõ trách nhiệm hình sự trong trường hợp AI đóng vai trò là công cụ trực tiếp tạo các hành vi vi phạm. Đây là những hạn chế quan trọng cần được xem xét khi đề xuất hoàn thiện pháp luật trong giai đoạn tiếp theo.

3.3. Quy định về an ninh mạng

Luật An ninh mạng năm 2018 đưa ra quy định nghiêm cấm hành vi đăng tải, phát tán thông tin sai sự thật gây hoang mang, kích động bạo lực hoặc xâm hại quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức. Tuy nhiên, luật chưa điều chỉnh trực tiếp các hình thức tạo lập nội dung bằng thuật toán, như nội dung do AI tạo ra hoặc deepfake, cũng như chưa đặt ra nghĩa vụ bắt buộc đối với doanh nghiệp công nghệ trong việc gắn nhãn, lưu trữ dữ liệu hay hỗ trợ truy xuất nguồn gốc nội dung. Đáng chú ý, Luật An ninh mạng năm 2025 (có hiệu lực từ ngày 01/7/2026) đã đề cập đến các nguy cơ mới phát sinh từ công nghệ AI, bao gồm hành vi giả mạo hình ảnh, giọng nói và nội dung số. Dù vậy, các quy định này hiện vẫn dừng ở mức cấm hành vi và tăng cường trách nhiệm quản lý, chưa hình thành một cơ chế điều chỉnh AI theo mức độ rủi ro hay nghĩa vụ minh bạch đối với nội dung do AI tạo ra.

3.4. Quy định về báo chí – viễn thông – nền tảng số

Trong lĩnh vực báo chí, Điều 4 và Điều 9 Luật Báo chí năm 2016 yêu cầu thông tin báo chí phải bảo đảm tính chính xác, trung thực và nghiêm cấm việc đăng tải thông tin sai sự thật, xuyên tạc. Tuy nhiên, các quy định này được xây dựng trên nền tảng hoạt động báo chí truyền thống, chưa dự liệu trường hợp nội dung được tạo lập tự động bằng AI, cũng như chưa đặt ra nghĩa vụ gắn nhãn hoặc kiểm soát nội dung AI trong hoạt động báo chí. Luật Báo chí năm 2025 (ban hành ngày 10/12/2025, có hiệu lực từ 01/7/2026) đã mở rộng phạm vi điều chỉnh đối với hoạt động báo chí trên môi trường số và tăng cường trách nhiệm kiểm soát thông tin của cơ quan báo chí; tuy nhiên, luật vẫn chưa thiết lập cơ chế riêng đối với nội dung do AI tạo ra và chưa phân định rõ trách nhiệm pháp lý giữa cơ quan báo chí và nền tảng số khi tin giả do AI bị lan truyền.

Đối với lĩnh vực viễn thông và công nghệ thông tin, Điều 12 Luật Công nghệ thông tin năm 2006 và Điều 12 Luật Viễn thông năm 2023 cấm việc lợi dụng hạ tầng kỹ thuật để cung cấp, truyền đưa thông tin trái pháp luật. Tuy nhiên, các quy định này chủ yếu tập trung vào quản lý hạ tầng và dịch vụ, chưa điều chỉnh trực tiếp bản chất nội dung do AI tạo ra, cũng như chưa xác lập nghĩa vụ cụ thể đối với doanh nghiệp và nền tảng số trong việc phát hiện, ngăn chặn và truy xuất nguồn gốc tin giả sử dụng công nghệ AI.

3.5. Quy định về AI và chuyển đổi số

Việc ban hành Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 (số 134/2025/QH15, ban hành ngày 10/12/2025, có hiệu lực từ 01/3/2026) và Luật Chuyển đổi số năm 2025 (số 148/2025/QH15, ban hành ngày 11/12/2025, có hiệu lực từ 01/7/2026) cho thấy Việt Nam đã bắt đầu hình thành các đạo luật nền tảng nhằm điều chỉnh và định hướng phát triển công nghệ AI và môi trường số theo cách tiếp cận chủ động. Trong đó, Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 chủ yếu tiếp cận ở góc độ quản lý, phát triển và ứng dụng công nghệ, chưa điều chỉnh trực tiếp hành vi đưa tin giả hay thông tin sai sự thật do AI tạo ra; Luật Chuyển đổi số năm 2025 tập trung xây dựng khung pháp lý cho nền tảng số, dữ liệu số và môi trường số an toàn, tin cậy. Mặc dù đã bước đầu xác lập các nguyên tắc về an toàn, trách nhiệm và kiểm soát rủi ro trong quá trình phát triển và triển khai AI, các quy định hiện hành vẫn mang tính định hướng chung, chưa cụ thể hóa cơ chế kiểm soát rủi ro, nghĩa vụ minh bạch hay trách nhiệm pháp lý đối với hành vi tạo lập và lan truyền tin giả do AI tạo ra.

3.6. Những hạn chế, bất cập trong quy định về hành vi đưa tin giả bằng AI

Trước sự phát triển nhanh của AI, các quy định pháp luật hiện hành về hành vi đưa tin giả tại Việt Nam chưa theo kịp thực tiễn, còn bộc lộ nhiều hạn chế, bất cập, thể hiện: (1) khó khăn trong xác định chủ thể vi phạm do tính ẩn danh của môi trường mạng và sự phân tách giữa người tạo nội dung, người phát tán và nền tảng công nghệ, đặc biệt trong trường hợp nội dung được tạo ra bởi các mô hình AI vận hành trên hạ tầng xuyên biên giới; (2) hạn chế trong giám định dữ liệu điện tử và thu thập chứng cứ khi tin giả do AI tạo ra, nhất là deepfake, có mức độ chân thật cao trong khi hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật, công cụ và quy trình giám định nội dung AI tại Việt Nam chưa hoàn thiện; (3) khoảng trống trong khung pháp luật khi chưa có quy định riêng điều chỉnh nội dung do AI tạo ra và chưa xác định rõ trách nhiệm pháp lý của nhà phát triển AI, nền tảng số và các chủ thể trung gian; (4) khó khăn trong quản lý các nền tảng công nghệ xuyên biên giới do phần lớn dịch vụ AI do doanh nghiệp nước ngoài cung cấp; và (5) hạn chế về năng lực nhận diện đã tạo điều kiện để tin giả do AI lan truyền nhanh và rộng, làm giảm hiệu quả phát hiện và xử lý vi phạm.

Tất cả các khó khăn, thách thức trên cho thấy Việt Nam cần một hệ thống pháp luật mạnh mẽ, đồng bộ, có tầm nhìn dài hạn, đủ khả năng phản ứng trước sự thay đổi liên tục của công nghệ. Đây là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ an ninh thông tin, trật tự xã hội và quyền lợi hợp pháp của người dân.

4. Một số giải pháp hoàn thiện quy định pháp lý về hành vi đưa tin giả do AI tạo ra

  Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đã xác định rõ yêu cầu vừa thúc đẩy ứng dụng, phát triển các công nghệ số mới, theo hướng tăng cường quản lý, kiểm soát rủi ro nhằm bảo đảm an ninh, an toàn xã hội. Trên cơ sở đó, việc xây dựng các giải pháp pháp lý đối với tin giả do AI tạo ra không chỉ mang tính kỹ thuật lập pháp mà còn là yêu cầu thực hiện nhất quán chủ trương trong bối cảnh hiện nay.

Một là, hoàn thiện cơ chế xác định chủ thể vi phạm.

Các nền tảng cung cấp công cụ tạo nội dung bằng AI cần được ràng buộc nghĩa vụ xác thực danh tính người dùng và lưu trữ các dữ liệu kỹ thuật thiết yếu nhằm phục vụ truy vết, xác định trách nhiệm khi xảy ra vi phạm. Đồng thời, cần thiết lập cơ chế phối hợp bắt buộc giữa nền tảng AI, mạng xã hội với cơ quan quản lý Việt Nam thông qua đầu mối đại diện hoặc cổng tiếp nhận yêu cầu trong nước, gắn với chế tài tài chính và biện pháp kỹ thuật đủ sức răn đe đối với những hành vi không tuân thủ.

Giải pháp này phù hợp với yêu cầu tăng cường quản lý, định danh và xác thực người dùng trên không gian mạng nhằm khắc phục tình trạng ẩn danh, khó truy vết. Trên cơ sở đó, việc quy định nghĩa vụ gắn nhãn nội dung do AI tạo ra sẽ góp phần minh bạch hóa nguồn gốc thông tin, hạn chế lan truyền tin giả và tạo cơ sở pháp lý rõ ràng để xử lý các hành vi giả mạo bằng công nghệ AI.

Hai là, cần sớm xây dựng một hệ thống giám định chuyên biệt dành cho nội dung do AI tạo ra.

Trước hết, cần ban hành bộ tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia về giám định hình ảnh, video, âm thanh và văn bản tổng hợp bằng AI, làm cơ sở thống nhất cho việc nhận diện deepfake và xác định tính nguyên bản của dữ liệu. Đồng thời, cần hình thành đầu mối giám định chuyên trách trong các cơ quan hiện có như Bộ Khoa học và Công nghệ hoặc các đơn vị chuyên môn của lực lượng Công an nhân dân bảo đảm phù hợp với chủ trương tinh gọn bộ máy. Đầu mối này cần được trang bị công nghệ phân tích, truy vết nội dung AI và có chức năng cập nhật, cảnh báo các hình thức giả mạo mới. Bên cạnh đó, cần phát triển công cụ phát hiện nội dung AI cho người dùng và ban hành quy trình tố tụng phù hợp đối với chứng cứ dữ liệu AI, nhằm bảo đảm giá trị pháp lý của kết quả giám định trong hoạt động điều tra, truy tố và xét xử.

Ba là, xây dựng khung pháp luật chuyên biệt nhằm xác định rõ trách nhiệm của các nhóm chủ thể liên quan đến nội dung do AI tạo ra.

Trước hết, pháp luật cần phân loại mức độ rủi ro của nội dung AI tạo sinh để quy định nghĩa vụ tương ứng đối với nhà phát triển mô hình AI, đơn vị cung cấp nền tảng số và các tổ chức trung gian. Theo đó, nhà phát triển AI cần tuân thủ chuẩn an toàn thuật toán, kiểm soát đầu ra và tích hợp biện pháp ngăn chặn việc tạo lập nội dung giả mạo; nền tảng số phải thực hiện nghĩa vụ gắn nhãn nội dung AI-generated, lưu trữ dữ liệu kỹ thuật và gỡ bỏ kịp thời nội dung vi phạm theo thời hạn luật định, đặc biệt đối với các trường hợp gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến an ninh, trật tự và quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.

Song song với đó, cần nghiên cứu bổ sung các tội danh trong Bộ luật Hình sự đối với hành vi sử dụng AI để tạo lập, phát tán nội dung giả mạo gây hậu quả nghiêm trọng, bao gồm cả hành vi sản xuất, lan truyền deepfake xâm phạm danh dự, nhân phẩm. Việc hình sự hóa các hành vi này sẽ tăng tính răn đe và khắc phục những hạn chế trong định tội, áp dụng pháp luật hiện nay. Bên cạnh các giải pháp hình sự, cần sửa đổi, bổ sung quy định về xử phạt vi phạm hành chính theo hướng tăng cường tính răn đe đối với hành vi đưa tin giả có sử dụng AI. Theo Nghị định số 15/2020/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 14/2022/NĐ-CP), mức phạt tiền đối với hành vi cung cấp, chia sẻ thông tin sai sự thật trên mạng xã hội hiện nay từ 10 triệu đồng đến 20 triệu đồng chưa tương xứng với mức độ nguy hiểm và hậu quả xã hội của tin giả do AI tạo ra. Vì vậy, cần nghiên cứu bổ sung khung xử phạt cao hơn, chẳng hạn từ 50 triệu đồng đến 100 triệu đồng đối với các hành vi sử dụng AI để tạo lập, lan truyền nội dung giả mạo có tính chất nghiêm trọng, nhằm nâng cao hiệu quả phòng ngừa và răn đe.

Bốn là, tăng cường trách nhiệm và cơ chế quản lý đối với các nền tảng số.

Các nền tảng cung cấp công cụ tạo hoặc chỉnh sửa nội dung bằng AI cần bị ràng buộc nghĩa vụ có đại diện pháp lý hoặc đầu mối tiếp nhận yêu cầu tại Việt Nam nhằm bảo đảm khả năng gỡ bỏ, cung cấp thông tin và thực thi biện pháp quản lý khi cần thiết. Đồng thời, pháp luật cần xác lập trách nhiệm pháp lý rõ ràng của nền tảng đối với việc để nội dung AI giả mạo lan truyền, bao gồm nghĩa vụ phát hiện, gắn nhãn cảnh báo và gỡ bỏ kịp thời các nội dung có nguy cơ gây phương hại nghiêm trọng. Trường hợp không tuân thủ, cần áp dụng chế tài đủ mạnh, như xử phạt theo doanh thu hoặc áp dụng biện pháp hạn chế truy cập tại Việt Nam, nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và phòng ngừa tin giả do AI tạo ra.

Năm là, tăng cường nâng cao năng lực nhận diện tin giả cho toàn xã hội.

Cần đưa kiến thức nhận diện tin giả và hiểu biết cơ bản về nội dung do AI tạo ra vào chương trình giáo dục phổ thông, đồng thời xây dựng cơ chế cảnh báo sớm thông qua báo chí chính thống, truyền hình và các nền tảng mạng xã hội khi xuất hiện tin giả AI có nguy cơ ảnh hưởng lớn. Bên cạnh đó, cần khuyến khích doanh nghiệp công nghệ trong nước phát triển công cụ phát hiện tin giả AI và triển khai các chiến dịch truyền thông định kỳ hướng dẫn người dân kiểm tra nguồn tin, đối chiếu thông tin và không chia sẻ khi chưa xác thực, qua đó nâng cao khả năng phòng ngừa tin giả một cách bền vững.

Sáu là, tăng cường năng lực chuyên môn cho cơ quan quản lý và lực lượng chức năng.

 Việc tổ chức các chương trình đào tạo chuyên biệt về nhận diện, giám định và xử lý nội dung do AI tạo ra cho đội ngũ công chức, viên chức thuộc các cơ quan quản lý, tư pháp và thực thi pháp luật có ý nghĩa then chốt trong bảo đảm áp dụng pháp luật kịp thời, chính xác. Đồng thời, việc xây dựng các phòng thí nghiệm an ninh mạng chuyên về AI sẽ góp phần phục vụ giám định kỹ thuật, thử nghiệm công cụ phát hiện deepfake và nâng cao năng lực ứng phó chủ động trước các hình thức tấn công thông tin mới.

5. Kết luận

Tin giả do AI tạo ra đang trở thành thách thức nghiêm trọng đối với môi trường thông tin và trật tự xã hội. Trong khi đó, pháp luật hiện hành vẫn còn những khoảng trống trước sự phát triển nhanh của công nghệ. Vì vậy, việc hoàn thiện khung pháp lý theo hướng làm rõ hành vi vi phạm, tăng cường chế tài và trách nhiệm của các nền tảng số, đồng thời nâng cao năng lực giám định và thực thi pháp luật là yêu cầu cấp thiết. Triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ góp phần bảo đảm an toàn thông tin trong bối cảnh AI phát triển mạnh mẽ.

---------------------------

Tài liệu tham khảo

1. Associated Press. “AI-Generated Biden Robocall Sparks Election Interference Concerns.” 2024.

2. Botha, Johnny, and Heloise Pieterse. “Fake News and Deepfakes: A Dangerous Threat for 21st Century Information Security.” In Proceedings of the 16th International Conference on Cyber Warfare and Security, 2020.

3. Bradshaw, Samantha, and Philip N. Howard. The Global Disinformation Order: 2019 Global Inventory of Organised Social Media Manipulation. Oxford: Oxford Internet Institute, 2019.

4. Chesney, Robert, and Danielle Citron. “Deep Fakes: A Looming Challenge for Privacy, Democracy, and National Security.” California Law Review 107, no. 6 (2019): 1753–1820.

5. European Commission. Tackling Online Disinformation: A European Approach. Brussels: European Commission, 2022.

6. Financial Times. “Deepfake Scam Steals $25m from Multinational Firm.” 2024.

7. Juefei-Xu, Fengqing, Run Wang, Yihao Huang, Qing Guo, Lei Ma, and Yang Liu. “Countering Malicious DeepFakes: Survey, Battleground, and Horizon.” International Journal of Computer Vision 130 (2022): 1678–1734.


[1] We Are Social and Meltwater, “Digital 2025: Vietnam,” DataReportal, 2025, https://www.datareportal.com/reports/digital-2025-vietnam.

[2] UNESCO, Journalism, “Fake News” & Disinformation: Handbook for Journalism Education and Training (Paris: UNESCO, 2018).

[3] Edson C. Tandoc Jr., Zheng Wei Lim, and Richard Ling, “Defining ‘Fake News’: A Typology of Scholarly Definitions,” Digital Journalism 6, no. 2 (2018): 137–153.

[4] Nguyễn Ngọc Huy, “Ứng phó với tin giả trong quản lý xã hội,” Tạp chí Cộng sản điện tử, 2021, https://www.tapchicongsan.org.vn/web/guest/nghien-cu/-/2018/823115/view_content (truy cập ngày 29/01/2026).

[5] Robert Chesney and Danielle Citron, “Deep Fakes: A Looming Challenge for Privacy, Democracy, and National Security,” California Law Review 107, no. 6 (2019): 1753–1820.

[6] Cristian Vaccari and Andrew Chadwick, “Deepfakes and Disinformation: Exploring the Impact of Synthetic Political Video on Deception, Uncertainty, and Trust in News,” Social Media + Society 6, no. 1 (2020): 1–13.

[7] Samantha Bradshaw and Philip N. Howard, The Global Disinformation Order: 2019 Global Inventory of Organised Social Media Manipulation (Oxford: Oxford Internet Institute, 2019).

[8] Johnny Botha and Heloise Pieterse, “Fake News and Deepfakes: A Dangerous Threat for 21st Century Information Security,” in Proceedings of the 16th International Conference on Cyber Warfare and Security (2020).

[9] Fengqing Juefei-Xu et al., “Countering Malicious DeepFakes: Survey, Battleground, and Horizon,” International Journal of Computer Vision 130 (2022): 1678–1734.

[10] Mohamed R. Shoaib et al., “Deepfakes, Misinformation, and Disinformation in the Era of Frontier AI, Generative AI, and Large AI Models,” arXiv:2311.17394 (2023).

[11] Chesney and Citron, “Deep Fakes.”

[12] Associated Press, “AI-Generated Biden Robocall Sparks Election Interference Concerns,” 2024.

[13] Vaccari and Chadwick, “Deepfakes and Disinformation.”

[14] Financial Times, “Deepfake Scam Steals $25m from Multinational Firm,” 2024.

[15] European Commission, Tackling Online Disinformation: A European Approach (Brussels: European Commission, 2022).

ThS. Đỗ Thị Thủy (Học viện Cảnh sát nhân dân. Email: dothuyhvcs@gmail.com)

Bạn đọc đặt tạp chí Pháp lý dài hạn vui lòng để lại thông tin