Bài viết làm rõ vai trò kép của báo chí trong giám sát xây dựng và thực thi pháp luật. So sánh với kinh nghiệm Trung Quốc và Singapore, đề xuất khung phân tích ba chiều (thể chế hóa, chuyên môn, hiệu quả) cùng các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao minh bạch và trách nhiệm giải trình trong tiến trình cải cách pháp luật ở Việt Nam.

Phóng viên báo chí phỏng vấn ĐBQH, TS. Trần Công Phàn – Phó Chủ tịch thường trực Hội Luật gia VN tại Hội thảo khoa học “Đưa Nghị quyết 66-NQ/TW vào cuộc sống: Yêu cầu, cơ chế và giải pháp thực thi” (Hội thảo do Viện IBLA và Tạp chí Pháp lý tổ chức tháng 9/2025)
1. Đặt vấn đề
Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam, công tác lập pháp và thực thi pháp luật giữ vai trò then chốt. Tuy nhiên, thực tế cho thấy khoảng cách giữa “luật trên giấy” và “luật trong đời sống” vẫn còn khá lớn, trong khi nhiều dự thảo luật chưa thật sự phản ánh đầy đủ nhu cầu xã hội. Nghị quyết số 66-NQ/TW (2025) của Bộ Chính trị về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đã xác lập định hướng: biến hệ thống pháp luật trở thành động lực phát triển, khắc phục tình trạng chồng chéo, bất cập, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu giám sát và phản biện xã hội.
Trong bức tranh đó, báo chí và truyền thông chuyên ngành nổi lên như một chủ thể đặc biệt. Không chỉ là công cụ truyền tải thông tin, báo chí có khả năng trở thành “người gác cổng” (watchdog), tham gia phát hiện, cảnh báo và thúc đẩy thay đổi chính sách. Tuy nhiên, vai trò này hiện nay ở Việt Nam chủ yếu mới dừng ở mức “kỳ vọng xã hội”, chưa được thể chế hóa bằng cơ chế pháp lý cụ thể. Điều này khiến báo chí khó phát huy hết sức mạnh trong giám sát lập pháp và thực thi pháp luật.
Trong bối cảnh Nghị quyết 66-NQ/TW (2025) của Bộ Chính trị khẳng định đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật là “đột phá chiến lược” nhằm tháo gỡ điểm nghẽn, tạo động lực cho phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới, vai trò giám sát xã hội và phản biện công khai càng trở nên trọng yếu. Để bảo đảm quá trình lập pháp và thực thi pháp luật thật sự minh bạch, dân chủ và sát với đời sống, không thể thiếu sự tham gia của báo chí và truyền thông chuyên ngành. Việc thể chế hóa vai trò báo chí – tức là trao cho báo chí, truyền thông hành lang pháp lý rõ ràng, quyền tiếp cận thông tin và cơ chế phản hồi bắt buộc từ phía cơ quan nhà nước không chỉ là yêu cầu khách quan mà còn là một bước đi tất yếu để biến Nghị quyết 66 thành hiện thực sống động.
2. Cơ sở lý luận và thực tiễn
2.1. Khái niệm thể chế hóa vai trò báo chí
Khái niệm thể chế hóa (institutionalization) trong khoa học xã hội được hiểu là quá trình các chuẩn mực, vai trò hoặc hành vi xã hội được xác lập, củng cố và duy trì thông qua thiết chế chính thức và các quy tắc ràng buộc. Theo Selznick (1957) trong tác phẩm kinh điển Leadership in Administration, thể chế hóa là “một quá trình bằng đó các giá trị được thấm vào tổ chức, khiến nó vượt lên trên tính công cụ thuần túy để trở thành một hình thức xã hội bền vững.” Đối với Huntington (1968) trong Political Order in Changing Societies, thể chế hóa được đo bằng “sự thích nghi, tính phức tạp, tự chủ và gắn kết” của các tổ chức chính trị, nghĩa là mức độ mà các hành vi và vai trò được gắn kết vào hệ thống và tuân thủ ổn định.
Từ cách tiếp cận này, có thể hiểu rằng việc thể chế hóa vai trò báo chí chính là quá trình đưa chức năng giám sát và phản biện xã hội của báo chí từ chỗ chỉ là một kỳ vọng xã hội hoặc khẩu hiệu chính trị thành một phần của hệ thống pháp luật và quy trình chính trị chính thức, với đầy đủ quyền hạn, trách nhiệm và cơ chế bảo đảm. Thể chế hóa không đơn thuần là “ghi nhận” báo chí có quyền giám sát, mà là xây dựng hành lang pháp lý, quy trình và chế tài bảo đảm để báo chí có thể thực hiện quyền đó một cách thực chất. Bao gồm: Quy định rõ trách nhiệm tiếp nhận và phản hồi ý kiến báo chí từ cơ quan nhà nước; Mở rộng quyền tiếp cận thông tin cho báo chí; Bảo vệ an toàn pháp lý và nghề nghiệp cho phóng viên điều tra.

Ảnh minh hoạ
2.2. Vai trò kép của báo chí trong giám sát xây dựng và thực thi pháp luật
Trong lĩnh vực lập pháp, báo chí đóng vai trò như chiếc cầu nối giữa quy trình soạn thảo luật và đời sống xã hội. Thông qua việc phản ánh dư luận, báo chí giúp bộc lộ những băn khoăn, mâu thuẫn hoặc bất cập trong các dự thảo luật mà nếu chỉ bàn luận trong phạm vi nghị trường sẽ khó được nhận diện đầy đủ. Những loạt bài phân tích về dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi) giai đoạn 2022–2023 là một ví dụ điển hình: báo chí đã nêu bật tình trạng “hai giá đất” và những xung đột trong cơ chế bồi thường, từ đó góp phần tạo sức ép buộc cơ quan soạn thảo phải điều chỉnh theo hướng sát thực tế hơn. Ở góc độ này, báo chí không chỉ là “người đưa tin” mà còn trở thành một diễn đàn công khai, nơi các nhóm lợi ích khác nhau có thể va chạm, tranh luận, tạo động lực cho sự minh bạch trong lập pháp.
Trong lĩnh vực thi hành pháp luật, báo chí lại hiện diện như một kênh giám sát trực tiếp, theo dõi quá trình chấp hành, đồng thời phát hiện và phanh phui những sai phạm trong thực tiễn. Các phóng sự điều tra về tham nhũng trong đấu thầu thuốc và thiết bị y tế, hay loạt bài về hàng loạt cơ sở kinh doanh không đạt chuẩn phòng cháy chữa cháy nhưng vẫn hoạt động đã cho thấy sức mạnh của báo chí trong việc tạo áp lực buộc cơ quan chức năng phải xử lý. Đặc biệt, báo chí chuyên ngành, pháp luật, kinh tế hay môi trường, còn có thể đi sâu phân tích các tác động kỹ thuật, từ chính sách thuế, cơ chế tín dụng xanh cho tới tiêu chuẩn an toàn xây dựng. Chính nhờ sự phân tích này, những lỗ hổng pháp luật hoặc bất cập trong thực thi không còn chỉ là con số khô cứng trong báo cáo, mà được biến thành câu chuyện sinh động, dễ tiếp nhận và khó bị bỏ qua trong không gian công cộng.
3. Thực trạng ở Việt Nam
Ở Việt Nam, khung pháp lý hiện hành đã ghi nhận vai trò giám sát và phản biện xã hội của báo chí. Luật Báo chí năm 2016 và Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 tạo cơ sở để báo chí tham gia vào quá trình xây dựng và thực thi pháp luật, trong khi Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật cũng quy định cơ chế tham vấn đối với dự thảo luật. Tuy vậy, những ghi nhận này mới dừng ở mức nguyên tắc, thiếu “cơ bắp” trong thực thi. Các cơ quan soạn thảo thường “ghi nhận ý kiến báo chí” nhưng không bị ràng buộc phải phản hồi công khai, quyền tiếp cận thông tin vẫn còn hạn chế, nhiều tài liệu bị coi là “nhạy cảm” và không được công bố đầy đủ, còn cơ chế bảo vệ phóng viên điều tra thì gần như chưa có. Điều này khiến báo chí dù được trao chức năng giám sát trên giấy tờ, nhưng khi bước vào thực tiễn lại thiếu công cụ để thực hiện trọn vẹn vai trò giám sát.

Trên thực tế, báo chí thường phát huy sức mạnh trong các tình huống “nóng” khi sự kiện gây bức xúc xã hội buộc cơ quan công quyền phải hành động. Với Luật Đất đai (sửa đổi 2024), những loạt bài báo chỉ ra mâu thuẫn “hai giá đất”, cơ chế bồi thường và tình trạng “đất vàng” bị thao túng đã trở thành kênh áp lực xã hội, góp phần thúc đẩy điều chỉnh dự thảo theo hướng sát thực tế hơn. Trong lĩnh vực phòng cháy chữa cháy, sau các vụ cháy thảm khốc ở quán karaoke Bình Dương hay chung cư mini Khương Hạ, báo chí đã mở chiến dịch truyền thông, phân tích lỗ hổng pháp lý trong Luật PCCC và quy chuẩn xây dựng. Nhờ đó, hàng nghìn cơ sở bị đình chỉ hoạt động, các địa phương phải tổng kiểm tra, và Quốc hội cùng Chính phủ buộc phải xem xét sửa đổi bổ sung luật. Ở lĩnh vực y tế, những phóng sự điều tra về đấu thầu thuốc và thiết bị y tế đã tạo điều kiện cho cơ quan chức năng rà soát lại quy trình, đồng thời thúc đẩy việc hoàn thiện các hướng dẫn pháp lý.
Tuy nhiên, năng lực chuyên môn của báo chí Việt Nam trong lĩnh vực chính sách vẫn còn hạn chế. Không phải tòa soạn nào cũng có phòng ban chuyên trách để “giải phẫu” các văn bản kỹ thuật phức tạp, trong khi nhịp đưa tin nhanh và áp lực về lượt xem khiến nhiều phóng viên ưu tiên tốc độ thay vì độ sâu. Một số cơ quan báo chí đã chứng minh rằng khi có đội ngũ chuyên ngành, họ có thể đi xa hơn: chẳng hạn, các tuyến bài về tín dụng xanh đã chỉ ra sự vênh giữa chính sách và năng lực thi hành địa phương, hay các phân tích về thuế thương mại điện tử xuyên biên giới đã khơi gợi tranh luận chính sách thực chất. Nhưng nhìn chung, báo chí Việt Nam vẫn thiếu một “đội đặc nhiệm” về dữ liệu và pháp chế nội bộ để đảm đương các phân tích chuyên sâu.
Ngoài ra, yếu tố tổ chức và kinh tế cũng ảnh hưởng đến sức mạnh phản biện của báo chí. Nhiều tòa soạn phải cân đối lợi ích giữa doanh thu quảng cáo, tài trợ và trách nhiệm phản biện xã hội. Đa phần cơ quan báo chí thuộc sở hữu nhà nước hoặc đoàn thể, nên phạm vi phản biện phải dung hòa với định hướng quản lý. Điều này khiến nhiều phóng sự điều tra khó đi đến tận cùng, như trường hợp BOT giao thông: chỉ một số báo có năng lực pháp chế nội bộ mới dám phân tích sâu vào hợp đồng mẫu, thời hạn hoàn vốn, trong khi phần lớn chỉ dừng ở phản ánh hiện tượng.
Một trở ngại khác nằm ở an toàn tác nghiệp. Phóng viên điều tra đối mặt với rủi ro pháp lý và sức ép từ nhiều phía, trong khi cơ chế bảo vệ nguồn tin gần như chưa có. Vì thế, nhiều nhà báo chọn cách tiếp cận “an toàn” thay vì theo đuổi đến cùng những vấn đề gai góc. Các phóng sự môi trường là ví dụ: báo chí có thể phản ánh tình trạng ô nhiễm, khai thác tài nguyên trái phép, nhưng rất hiếm khi truy đến tận trách nhiệm thể chế vì thiếu hành lang pháp lý bảo vệ.
Nhìn tổng thể, báo chí Việt Nam đã chứng tỏ được sức mạnh trong việc tạo áp lực dư luận để xử lý các điểm nóng về đất đai, PCCC hay y tế. Tuy nhiên, khả năng chuyển hóa từ dư luận thành thay đổi thể chế còn hạn chế và phụ thuộc nhiều vào thiện chí của cơ quan nhà nước. Đây chính là hệ quả của một quá trình thể chế hóa chưa đầy đủ, khiến báo chí vẫn ở trong tình trạng thực thi chức năng giám sát nhưng chưa đủ công cụ để yêu cầu giải trình và thay đổi.
4. Kinh nghiệm quốc tế
Khi bàn về thể chế hóa vai trò báo chí trong giám sát lập pháp và thực thi pháp luật, không thể bỏ qua những kinh nghiệm quốc tế đa dạng. Mỗi quốc gia, tùy thuộc vào thể chế chính trị và mức độ phát triển xã hội, đã lựa chọn cách thức khác nhau để tích hợp báo chí vào tiến trình chính trị – pháp lý.
Ở Trung Quốc, báo chí chủ yếu đóng vai trò công cụ định hướng dư luận và hỗ trợ giám sát nội bộ. Tuy nhiên, ngay trong khuôn khổ quản lý chặt chẽ đó, báo chí vẫn được giao nhiệm vụ phát hiện sai phạm ở cấp địa phương và báo cáo lên trên. Các tờ báo trung ương như People’s Daily thường công bố những điều tra về việc thực thi pháp luật yếu kém hoặc tham nhũng trong quản lý, từ đó thúc đẩy thanh tra và xử lý cán bộ vi phạm. Nói cách khác, ở Trung Quốc, báo chí vừa là tiếng nói tuyên truyền, vừa là “tai mắt của Đảng”, góp phần duy trì kỷ luật và tính hiệu quả của bộ máy.
Singapore cũng có một mô hình đặc thù, trong đó báo chí vận hành trong khuôn khổ pháp lý chặt chẽ nhưng lại được tích hợp vào chiến lược quản trị quốc gia. Các tờ báo lớn và kênh truyền thông được khuyến khích đóng vai trò phổ biến, giải thích chính sách, đồng thời tham gia khảo sát dư luận để cung cấp dữ liệu cho quá trình hoạch định pháp luật. Báo chí ở đây ít khi đóng vai trò phản biện đối đầu, nhưng lại được xem như một “công cụ phối hợp” giữa chính phủ và xã hội. Nhờ cơ chế này, nhà nước có thể theo dõi phản ứng xã hội một cách có hệ thống, trong khi báo chí vừa đảm bảo thông tin chính thống, vừa góp phần điều chỉnh chính sách dựa trên dữ liệu thực tiễn.
Ở Singapore và Trung Quốc, báo chí hoạt động trong sự kiểm soát của nhà nước nhưng vẫn góp phần quan trọng trong việc phát hiện vấn đề, phản ánh dư luận và hỗ trợ quá trình điều chỉnh chính sách. Việt Nam có thể tham khảo theo hướng kết hợp: vừa học tập tính minh bạch và cơ chế phản hồi bắt buộc, vừa tạo hành lang pháp lý để báo chí đồng hành cùng nhà nước trong quản lý và giám sát. Sự dung hòa này có thể giúp báo chí Việt Nam phát huy vai trò giám sát một cách hiệu quả, nhưng vẫn phù hợp với điều kiện chính trị và xã hội trong nước.
5. Khung phân tích đề xuất
Những kinh nghiệm quốc tế cho thấy vai trò của báo chí trong giám sát lập pháp và thực thi pháp luật có thể được thể chế hóa theo nhiều cách khác nhau, từ tự do phản biện mạnh mẽ đến tích hợp phối hợp trong hệ thống quản lý. Đặt trong bối cảnh Việt Nam, nhu cầu không chỉ dừng lại ở việc khẳng định nguyên tắc chung, mà còn phải xây dựng một khung phân tích rõ ràng để đo lường, đánh giá và định hướng phát triển. Đó chính là lý do cần thiết phải hình dung một mô hình cụ thể nhằm xác định vị trí của báo chí trong tam giác giám sát pháp luật.
Khung phân tích được đề xuất dựa trên ba trục chính: mức độ thể chế hóa, năng lực chuyên môn và hiệu quả thực tế (xem Hình 1). Mức độ thể chế hóa thể hiện qua sự hiện diện của các quy định pháp lý, cơ chế phản hồi bắt buộc và hành lang bảo vệ phóng viên, qua đó cho thấy báo chí có được “vũ khí pháp lý” hay chỉ dừng lại ở khẩu hiệu. Năng lực chuyên môn phản ánh khả năng của báo chí trong việc phân tích, bình luận và phản biện chính sách, bao gồm chất lượng đội ngũ phóng viên chuyên ngành, mức độ tiếp cận dữ liệu và kỹ năng khai thác công cụ phân tích. Hiệu quả thực tế được đo bằng tác động mà báo chí tạo ra, chẳng hạn số vụ việc được báo chí phanh phui dẫn đến thay đổi trong luật hoặc xử lý vi phạm, cũng như số lần cơ quan công quyền buộc phải công khai phản hồi trước các vấn đề báo chí nêu ra.

Hình 1. Mô hình Tam giác năng lực giám sát của báo chí
Ba trục này tạo thành một tam giác, trong đó mỗi cạnh hỗ trợ và bổ sung cho nhau. Nếu thể chế hóa cao nhưng năng lực chuyên môn yếu, báo chí sẽ chỉ dừng lại ở mức “loa phát thanh” không đủ sức phản biện. Ngược lại, nếu có năng lực chuyên môn mạnh nhưng thiếu hành lang thể chế, tiếng nói báo chí dễ rơi vào khoảng trống, không buộc được hệ thống chính trị phải trả lời. Trường hợp báo chí vừa có hành lang thể chế vừa có năng lực chuyên môn nhưng hiệu quả thực tế thấp, nghĩa là đang gặp “nút nghẽn” trong khâu triển khai, khi phản hồi chỉ dừng lại ở hình thức mà chưa tạo ra thay đổi thực chất.
Để khung phân tích trở nên khả dụng, có thể xây dựng một bộ chỉ số gợi ý gồm CI (chỉ số thể chế hóa), CP (chỉ số năng lực chuyên môn) và EI (chỉ số hiệu quả). Mỗi chỉ số có thể đo lường bằng các tiêu chí cụ thể: CI dựa trên số lượng và chất lượng các quy định pháp lý bảo đảm vai trò báo chí; CP dựa trên số lượng cơ quan báo chí chuyên ngành, số phóng viên được đào tạo pháp luật hoặc có khả năng phân tích chính sách; EI dựa trên thống kê các vụ việc báo chí tác động trực tiếp đến thay đổi thể chế hoặc xử lý sai phạm (xem Bảng 1).
Bảng 1. Đề xuất bộ chỉ số đánh giá năng lực giám sát của báo chí
|
Chỉ số |
Khái niệm |
Tiêu chí đo lường |
|
CI – Institutionalization Index |
Mức độ vai trò giám sát của báo chí được quy định, bảo đảm và phản hồi trong hệ thống pháp luật. |
- Sự hiện diện của quy định pháp lý về giám sát, phản biện xã hội. |
|
CP – Professional Capacity Index |
Khả năng báo chí phân tích, phản biện và giám sát chính sách pháp luật. |
- Số lượng & chất lượng báo chí chuyên ngành. |
|
EI – Effectiveness Index |
Mức độ tác động thực tế của báo chí đối với lập pháp và thi hành pháp luật. |
- Số vụ việc báo chí dẫn đến thay đổi luật/chính sách. |
Đối với Việt Nam, áp dụng khung phân tích này sẽ giúp nhận diện rõ hơn khoảng cách giữa “kỳ vọng” và “thực tại”. Qua đó, chúng ta có thể xác định chính xác những điểm cần ưu tiên cải thiện, chẳng hạn bổ sung cơ chế phản hồi bắt buộc, mở rộng quyền tiếp cận thông tin, tăng cường đào tạo báo chí chuyên ngành, hoặc đầu tư hạ tầng dữ liệu để nâng cao hiệu quả thực tế. Khung phân tích này không chỉ có ý nghĩa trong nghiên cứu học thuật, mà còn có thể trở thành công cụ hoạch định chính sách, giúp định hướng lộ trình thể chế hóa vai trò báo chí trong giám sát pháp luật ở Việt Nam một cách khoa học và thực tiễn.
6. Giải pháp thể chế hóa vai trò báo chí tại Việt Nam
Khung phân tích ở trên cho thấy báo chí chỉ có thể phát huy đầy đủ vai trò giám sát khi cả ba yếu tố – thể chế hóa, năng lực chuyên môn và hiệu quả thực tế – được vận hành đồng bộ.
Trước hết, cần thiết lập cơ chế phản hồi bắt buộc từ phía cơ quan nhà nước đối với các kiến nghị, phản ánh và điều tra của báo chí. Thay vì dừng lại ở mức “tiếp nhận” hoặc “tham khảo”, các bộ, ngành, Quốc hội và Chính phủ phải công khai trả lời, lý giải việc tiếp thu hay không tiếp thu. Cơ chế này có thể được thể hiện bằng việc xây dựng một cổng thông tin điện tử thống nhất, nơi tất cả ý kiến từ báo chí được lưu vết, phân loại và cập nhật tình trạng xử lý. Điều này vừa tạo sức ép trách nhiệm, vừa giúp công chúng theo dõi được tiến trình phản hồi của nhà nước, nâng cao tính minh bạch và sự tin cậy.
Song song đó, cần mở rộng quyền tiếp cận thông tin của báo chí, đặc biệt trong các giai đoạn soạn thảo và đánh giá tác động của luật. Nếu các báo cáo phân tích chi phí – lợi ích, các phương án chính sách và dữ liệu tác động xã hội được công khai đầy đủ, báo chí sẽ có điều kiện để thực hiện vai trò gatekeeper một cách có cơ sở và khoa học. Thực tế đã chứng minh rằng những phóng sự điều tra về đất đai, PCCC hay y tế chỉ thật sự thuyết phục khi phóng viên có quyền tiếp cận hồ sơ gốc. Vì vậy, việc thể chế hóa nguyên tắc “mở dữ liệu mặc định” trong quá trình lập pháp là chìa khóa để báo chí phản biện dựa trên bằng chứng thay vì chỉ dựa trên hiện tượng.

Phóng viên tác nghiệp tại một sự kiện (Ảnh: TTXVN)
Một giải pháp quan trọng khác là xây dựng hành lang pháp lý bảo vệ phóng viên điều tra và nguồn tin. Hiện nay, rủi ro pháp lý và sức ép từ lợi ích nhóm khiến nhiều nhà báo chọn an toàn thay vì theo đuổi đến cùng. Nếu có cơ chế bảo vệ tương tự các “luật lá chắn” (shield law) ở một số quốc gia, phóng viên sẽ yên tâm hơn trong việc phanh phui sai phạm. Đồng thời, việc bảo vệ người cung cấp thông tin cũng giúp báo chí có được nguồn dữ liệu xác thực và kịp thời hơn, từ đó nâng cao chất lượng phản biện xã hội.
Bên cạnh hành lang pháp lý, việc phát triển các cơ quan báo chí chuyên ngành cũng là một yêu cầu cấp thiết. Một tờ báo pháp luật mạnh có thể đồng hành cùng Quốc hội trong việc phân tích dự thảo luật, trong khi một tờ báo kinh tế – tài chính có thể bóc tách những chính sách tác động đến thị trường, còn báo môi trường có thể làm rõ các lỗ hổng trong quản lý tài nguyên. Những cơ quan báo chí này cần được đầu tư cả về nhân lực lẫn công nghệ, coi như “cánh tay nối dài” của hệ thống giám sát xã hội.
Để đạt được điều đó, không thể thiếu các chương trình đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ phóng viên, biên tập viên. Các khóa học về phân tích chính sách, pháp luật so sánh, kỹ năng dữ liệu hay điều tra chuyên ngành sẽ giúp họ không chỉ dừng lại ở mức đưa tin, mà có thể viết ra các phân tích có sức nặng trong không gian chính sách. Việc nâng cao năng lực chuyên môn cũng sẽ trực tiếp cải thiện chỉ số CP trong khung phân tích, tạo điều kiện để báo chí tham gia một cách chủ động và có chiều sâu hơn vào quá trình lập pháp và thực thi pháp luật.
Cuối cùng, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong báo chí, đặc biệt là khai thác dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo để phân tích chính sách. Khi báo chí có khả năng trực quan hóa dữ liệu, so sánh các phương án luật, hoặc chỉ ra những nhóm đối tượng hưởng lợi và chịu thiệt từ một quy định mới, sức thuyết phục của họ sẽ tăng lên đáng kể. Công nghệ cũng cho phép báo chí giám sát thực thi pháp luật một cách liên tục, thay vì chỉ phản ứng khi có sự cố. Điều này không chỉ gia tăng hiệu quả thực tế mà còn giúp báo chí trở thành một tác nhân thông minh trong tam giác giám sát pháp luật.
Tổng hòa những giải pháp trên sẽ từng bước nâng cao chỉ số thể chế hóa, chỉ số chuyên môn và chỉ số hiệu quả trong khung phân tích, đưa báo chí từ vị trí “quan sát viên” sang vai trò “tác nhân thể chế”. Khi đó, sự hiện diện của báo chí trong tiến trình lập pháp và thi hành pháp luật không còn chỉ là tiếng nói bên lề, mà sẽ trở thành một phần tất yếu của hệ thống pháp luật dân chủ, minh bạch và hướng tới sự phát triển bền vững của đất nước.
7. Kết luận
Báo chí và truyền thông chuyên ngành có tiềm năng trở thành một chủ thể giám sát quan trọng trong quá trình lập pháp và thực thi pháp luật. Tuy nhiên, để tiềm năng đó thành hiện thực, cần thể chế hóa vai trò báo chí bằng những quy định cụ thể, minh bạch, có cơ chế phản hồi và bảo vệ. Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN, báo chí không thể chỉ đứng ngoài với vai trò đưa tin. Thể chế hóa vai trò báo chí trong giám sát lập pháp và thực thi pháp luật chính là bước đi tất yếu để biến họ thành một tác nhân cấu thành của hệ thống kiểm soát quyền lực. Khi có hành lang pháp lý rõ ràng, năng lực chuyên môn được nâng cao và cơ chế phản hồi được bảo đảm, báo chí trở thành lực lượng giám sát thực thụ, có khả năng gây tác động chính sách và tạo ra sự thay đổi xã hội.
Cần tìm ra cơ chế phù hợp để biến báo chí từ “người đưa tin” thành tác nhân thể chế hóa giám sát, góp phần xây dựng hệ thống pháp luật dân chủ, công bằng và minh bạch. Việt Nam hoàn toàn có thể chọn cho mình một con đường dung hòa: vừa phát huy tính minh bạch và cơ chế phản hồi bắt buộc, vừa bảo đảm sự đồng bộ với điều kiện chính trị – xã hội.
Nếu khung phân tích ba trục (thể chế hóa, chuyên môn, hiệu quả) được áp dụng như một la bàn định hướng thì báo chí Việt Nam có thể phát huy vai trò và hiệu quả giám sát việc xây dựng và thực thi pháp luật, đáp ứng yêu cầu phát triển mới của đất nước. Đó cũng chính là tương lai mà Nghị quyết 66 đặt ra và cũng là con đường để báo chí Việt Nam góp phần quyết định vào sự phát triển bền vững của đất nước trong kỷ nguyên mới.
--------------------------------
Tài liệu tham khảo
1. Báo Công an Nhân dân. (2023, 8/3). Định giá đất đai không chính xác sẽ dẫn đến nhiều hệ lụy phức tạp. Báo Công an Nhân dân điện tử. https://cand.com.vn/van-de-hom-nay-thoi-su/dinh-gia-dat-dai-khong-chinh-xac-se-dan-den-nhieu-he-luy-phuc-tap-i685921/
2. Báo Thanh Niên. (2025, 14/3). Toàn cảnh vụ cháy chung cư mini ở Khương Hạ. Truy cập từ https://thanhnien.vn/toan-canh-ban-an-vu-chay-chung-cu-mini-56-nguoi-chet-nghiem-quang-minh-lanh-12-nam-tu-185250314141519423.htm
3. Bộ Chính trị. (2025). Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới. Hà Nội.
4. European Commission. (2017). Better regulation guidelines (SWD(2017)350). Brussels: European Union.
5. George, C. (2012). Freedom from the press: Journalism and state power in Singapore. NUS Press.
6. Huntington, S. P. (1968). Political order in changing societies. Yale University Press.
7. Lee, C.-C. (2000). Power, money, and media: Communication patterns and bureaucratic control in cultural China. Northwestern University Press.
8. Nguyễn Tiến Lập (2023, 18/11). Giải bài toán giá đất đặt ra yêu cầu cải cách Luật Đất đai. Thời báo Kinh tế Sài Gòn. https://thesaigontimes.vn/giai-bai-toan-gia-dat-dat-ra-yeu-cau-cai-cach-luat-dat-dai/
9. Norris, P. (2000). A virtuous circle: Political communications in postindustrial societies. Cambridge University Press.
10. Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam. (2016). Luật Báo chí (Luật số 103/2016/QH13).
11. Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam. (2016). Luật Tiếp cận thông tin (Luật số 104/2016/QH13).
12. Selznick, P. (1957). Leadership in administration: A sociological interpretation. Harper & Row.
13. Shoemaker, P. J., & Vos, T. P. (2009). Gatekeeping theory. Routledge.
14. Waisbord, S. (2000). Watchdog journalism in South America: News, accountability, and democracy. Columbia University Press.