Lương linh hoạt dựa trên dữ liệu ngày công và yêu cầu bảo vệ dữ liệu cá nhân

(Pháp lý). Mô hình lương linh hoạt (Earned Wage Access – EWA) cho phép người lao động tiếp cận một phần tiền lương đã tích lũy trước kỳ trả lương, dựa trên dữ liệu chấm công và bảng lương.

Tóm tắt: Bài viết sử dụng phương pháp phân tích quy phạm kết hợp tiếp cận kinh tế học pháp luật để làm rõ cơ chế dịch chuyển dòng tiền, khả năng sử dụng dữ liệu ngày công làm căn cứ xác định hạn mức và yêu cầu bảo vệ dữ liệu cá nhân tại Việt Nam. Phân tích cho thấy dữ liệu ngày công có thể hỗ trợ xác nhận thu nhập và giảm một số chi phí xác minh, nhưng không tự tạo ra nguồn tiền hoặc loại bỏ rủi ro thanh toán. “Chỉ số tín dụng ngày công” được trình bày như một đề xuất khái niệm, chưa phải thước đo đã được kiểm định. Bản chất pháp lý của dịch vụ phụ thuộc vào nguồn tài trợ, thỏa thuận thanh toán, phí và quyền truy đòi. Bài viết đề xuất làm rõ quan hệ giữa EWA với tạm ứng tiền lương, chuẩn hóa việc chia sẻ dữ liệu và phát triển phúc lợi tài chính số theo lộ trình, bảo đảm quyền lựa chọn của người lao động.

Từ khóa: Ngày công lao động; lương linh hoạt; dữ liệu cá nhân; quyền yêu cầu trả lương; hạn mức tiếp cận lương; phúc lợi tài chính.

Earned Wage Access Based on Workday Data and Personal Data Protection Requirements

Abstract: Earned wage access (EWA) enables workers to access part of their accrued earnings before the scheduled payday, using attendance and payroll data. This article combines legal analysis with a law and economics approach to examine changes in cash flow, the use of workday data to determine access limits, and personal data protection requirements in Vietnam. It finds that verified workday data can support income confirmation and reduce some verification costs, but cannot itself supply funding or eliminate payment risks. The proposed workday credit index is treated as a conceptual proposal rather than a validated measure. The legal characterization of EWA depends on its funding source, payment arrangements, fees and recourse against workers. The article proposes clarifying the relationship between EWA and wage advances, establishing operational safeguards for data sharing, and developing digital financial benefits through a gradual approach. These proposals seek to preserve workers’ choices and earned wages while distinguishing potential benefits from outcomes that require empirical assessment.

Keywords: Earned workdays; earned wage access; personal data; wage payment claims; earned wage access limits; financial well-being.

44-1791788517.png

1. Đặt vấn đề

Sự khác biệt giữa kỳ trả lương và thời điểm phát sinh nhu cầu chi tiêu có thể tạo ra thiếu hụt tiền mặt tạm thời đối với người lao động. Người sử dụng lao động ghi nhận ngày công và xác định tiền lương trong kỳ, trong khi việc thanh toán được thực hiện theo kỳ hạn đã thỏa thuận. Khoảng cách này đặc biệt đáng chú ý khi nhu cầu thiết yếu phát sinh trước ngày nhận lương. Theo Điều 97 Bộ luật Lao động 2019, kỳ hạn trả lương được xác định theo hình thức hưởng lương; người hưởng lương tháng được trả một lần hoặc nửa tháng một lần. Vì vậy, việc phân tích nhu cầu tiếp cận lương sớm phải gắn với kỳ hạn cụ thể và cơ chế thanh toán của từng quan hệ lao động.[1]

Mô hình lương linh hoạt hướng đến việc điều chỉnh thời điểm tiếp cận một phần thu nhập tương ứng với lao động đã thực hiện. Trong khoảng thời gian từ khi hoàn thành công việc đến kỳ thanh toán, người lao động có thể phát sinh nhu cầu tiền mặt cho sinh hoạt. Tiếp cận lương sớm có khả năng hỗ trợ xử lý sự thiếu hụt tạm thời này nhưng không làm tăng tổng tiền lương. Cần phân biệt nhu cầu thanh khoản ngắn hạn với thiếu hụt thu nhập kéo dài, bởi hai tình trạng đòi hỏi những biện pháp hỗ trợ khác nhau.

EWA sử dụng dữ liệu ngày công và bảng lương để xác định số tiền có thể tiếp cận trước kỳ trả lương. Nền tảng có thể liên kết trực tiếp với người sử dụng lao động hoặc cung cấp dịch vụ theo một cấu trúc khác. Trong phạm vi bài viết, trọng tâm là mô hình liên kết doanh nghiệp, trong đó ngày công đã được đối soát là căn cứ xác định hạn mức. Công nghệ giúp kết nối thông tin nhanh hơn, nhưng khoản tiền chuyển cho người lao động vẫn phải có nguồn từ người sử dụng lao động, nhà cung cấp hoặc một bên tài trợ.[2]

Từ cơ chế sử dụng dữ liệu lao động đã được xác nhận, bài viết đề xuất khái niệm “chỉ số tín dụng ngày công” để hỗ trợ quản trị hạn mức tiếp cận lương. Đề xuất tập trung vào giá trị thông tin của ngày công đối với việc xác định thu nhập tích lũy và tổ chức thanh khoản ngắn hạn. Đây là một khái niệm cần tiếp tục được cụ thể hóa bằng phương pháp tính, tiêu chí phân loại và kiểm định dự báo trước khi phát triển thành công cụ đánh giá tín dụng độc lập.

Việc kết nối dữ liệu chấm công, bảng lương với một đơn vị bên ngoài đặt ra yêu cầu làm rõ căn cứ xử lý và trách nhiệm bảo vệ dữ liệu. Dữ liệu vốn phục vụ quản lý lao động có thể được dùng để quyết định hạn mức hoặc cung cấp dịch vụ tài chính. Cùng với cơ hội cải thiện thời điểm nhận lương, quá trình này có thể làm tăng khả năng theo dõi, khai thác lại thông tin và phụ thuộc vào nền tảng. Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 và Nghị định số 356/2025/NĐ-CP, cùng có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, là căn cứ chính cho việc xem xét những yêu cầu đó.[3]

Bài viết trả lời hai câu hỏi: dữ liệu ngày công đã tích lũy có thể hỗ trợ dịch chuyển thời điểm nhận tiền lương như thế nào; và cần những bảo đảm pháp lý nào để người lao động lựa chọn sử dụng dịch vụ mà vẫn kiểm soát được dữ liệu của mình? Phân tích tập trung vào quan hệ giữa người lao động, người sử dụng lao động và đơn vị cung cấp EWA tại Việt Nam; không giả định mọi sản phẩm mang tên lương linh hoạt có cùng cấu trúc hợp đồng.

Nghiên cứu của Lux và Chung (2023) phân tích thiết kế sản phẩm EWA, tác động đối với sức khỏe tài chính và yêu cầu minh bạch phí, bảo vệ dữ liệu. Báo cáo thị trường của CFPB năm 2024 cung cấp bằng chứng mô tả về giao dịch, chi phí và khả năng thu hồi ở mô hình liên kết doanh nghiệp; ý kiến hướng dẫn năm 2025 tiếp cận việc phân loại theo đặc điểm giao dịch. Trong bối cảnh Việt Nam, vấn đề cần làm rõ là quan hệ giữa cơ chế tạm ứng tiền lương, việc xác lập hạn mức từ ngày công và chia sẻ dữ liệu cho nhà cung cấp bên ngoài. Bài viết tập trung vào sự kết nối giữa quyền yêu cầu trả lương và quyền kiểm soát dữ liệu, qua đó xác định các điều kiện pháp lý để triển khai EWA. Những tác động phúc lợi được xem xét như giả thuyết cần kiểm chứng bằng dữ liệu vận hành.[4]

2. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích quy phạm pháp luật kết hợp tiếp cận kinh tế học pháp luật nhằm giải thích cơ chế vận hành của EWA và xác định các điều kiện pháp lý ảnh hưởng đến lợi ích, chi phí và phân bổ rủi ro.

Tiếp cận kinh tế học pháp luật được sử dụng để phân tích khoảng cách giữa thời điểm ghi nhận thu nhập và thời điểm nhận tiền, vai trò của dữ liệu trong giảm chi phí xác minh, cũng như rủi ro từ sai lệch thông tin và phân bổ nghĩa vụ thanh toán. Phạm vi phân tích tập trung vào cơ chế và điều kiện vận hành; việc lượng hóa lợi ích phúc lợi hoặc xác lập quan hệ nhân quả giữa EWA và giảm vay phi chính thức đòi hỏi nghiên cứu thực nghiệm bổ sung.

Phân tích quy phạm tập trung vào Bộ luật Dân sự 2015 về tài sản và quyền tài sản; Bộ luật Lao động 2019 về trả lương và tạm ứng; Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 và Nghị định số 356/2025/NĐ-CP về quyền, căn cứ xử lý và biện pháp bảo vệ. Các quy định được đối chiếu với từng bước xác minh ngày công, xác lập hạn mức, chuyển tiền và đối soát cuối kỳ.

Nguồn thông tin thứ cấp bao gồm tài liệu nghiên cứu và báo cáo công khai về EWA. Báo cáo của CFPB được sử dụng để nhận diện sự khác biệt giữa mô hình liên kết doanh nghiệp và mô hình trực tiếp với người dùng. Ý kiến hướng dẫn tháng 12/2025 cung cấp đối chiếu về các điều kiện phân loại sản phẩm theo Regulation Z. Việc tham khảo nhằm làm rõ tiêu chí phân tích cấu trúc giao dịch; các kết luận pháp lý của cơ quan Hoa Kỳ không được áp dụng thay cho pháp luật Việt Nam. Phạm vi bằng chứng của bài viết không bao gồm khảo sát người lao động hoặc dữ liệu vận hành tại doanh nghiệp trong nước.[5]

3. Kết quả và thảo luận

3.1. Dịch chuyển thời điểm nhận tiền từ dữ liệu ngày công đã tích lũy

Cơ chế dịch chuyển dòng tiền cần được phân tích thông qua mối quan hệ giữa lao động đã thực hiện, quyền được trả lương theo hợp đồng và khoản tiền thực tế được thanh toán. Dữ liệu ngày công cung cấp căn cứ tính lương, trong khi khả năng tiếp cận tiền phụ thuộc vào nguồn tài trợ và phương thức thực hiện nghĩa vụ thanh toán.

Trong mô hình trả lương theo kỳ, người lao động thực hiện công việc theo hợp đồng; người sử dụng lao động ghi nhận ngày công, đối soát thông tin và tính tiền lương cùng các khoản điều chỉnh hợp pháp. Việc ghi nhận dữ liệu và xác định khoản phải trả là cơ sở của nghĩa vụ thanh toán, chưa đồng nghĩa khoản tiền tương ứng đã được tách riêng hoặc sẵn có để chi trả.

Người sử dụng lao động bố trí nguồn tiền và thanh toán theo kỳ hạn đã thỏa thuận, bằng tiền mặt hoặc qua tài khoản cá nhân theo quy định pháp luật. Thời điểm hoàn thành công việc và thời điểm nghĩa vụ tiền lương đến hạn vì vậy có thể khác nhau.[6]

Khoảng thời gian từ khi hoàn thành công việc đến kỳ trả lương phản ánh sự chênh lệch về thời điểm thanh toán trong quan hệ lao động. Việc triển khai EWA có thể tạo thêm phương thức tiếp cận tiền sớm nhưng không làm giảm trách nhiệm trả lương trực tiếp, đầy đủ và đúng hạn của người sử dụng lao động.[7]

Trong mô hình EWA liên kết doanh nghiệp, dữ liệu ngày công đã đối soát được sử dụng để xác định phần thu nhập có thể tiếp cận trước kỳ thanh toán. Cơ chế này cần có thỏa thuận hợp lệ giữa các bên, nguồn tiền phù hợp và quy trình cập nhật, đối soát khoản đã nhận.

Bước 1. Ghi nhận ngày công hoàn thành

Người sử dụng lao động xác nhận thời gian hoặc kết quả làm việc làm căn cứ tính lương. Cần xác định cả các khoản điều chỉnh có thể ảnh hưởng đến tiền lương thực nhận.

Bước 2. Đối soát dữ liệu qua API

Giao diện lập trình ứng dụng (API) kết nối hệ thống chấm công và bảng lương để truyền các trường thông tin cần thiết. Độ tin cậy của dữ liệu phụ thuộc vào quy trình xác nhận, cơ chế sửa sai và trách nhiệm của chủ thể đối soát, thay vì chỉ phụ thuộc khả năng kết nối kỹ thuật.

Bước 3. Xác định khoản tiền có thể tiếp cận

Hạn mức được tính trên cơ sở tiền lương đã tích lũy, sau khi xem xét khoản đã nhận và các điều chỉnh liên quan. Việc xác lập hạn mức cụ thể hóa thỏa thuận về tiếp cận thu nhập; số hóa thông tin ngày công không tự làm phát sinh một loại quyền tài sản mới.

Bước 4. Thực hiện yêu cầu chuyển tiền

Người lao động lựa chọn số tiền và phương thức nhận trong hạn mức. Trước khi xác nhận, nền tảng cần cho biết tổng phí, thời gian nhận, nguồn chi trả và cách đối soát khoản đã nhận tại kỳ lương.

Bước 5. Chuyển tiền và đối soát tại kỳ trả lương

Khoản tiền được chuyển bằng phương thức hợp pháp đã thỏa thuận. Đến kỳ trả lương, người sử dụng lao động và nhà cung cấp đối soát để tránh thanh toán hai lần cho cùng một khoản, đồng thời xử lý sai lệch và thông báo phần lương còn lại.

Sự khác biệt chủ yếu giữa hai mô hình nằm ở quyền lựa chọn thời điểm nhận một phần tiền lương và mức độ kết nối dữ liệu trong quá trình thanh toán. Công nghệ có thể rút ngắn khâu xác minh, nhưng tốc độ thực hiện vẫn phụ thuộc chu kỳ cập nhật ngày công, quy trình đối soát và hạ tầng chuyển tiền. Khả năng cung cấp thanh khoản theo thời gian thực vì vậy phải được đánh giá theo điều kiện vận hành cụ thể. Dữ liệu về khoản đã nhận cần được ghi nhận nhất quán giữa các hệ thống để tránh xác lập hạn mức vượt phần thu nhập còn lại.

Điều 105 Bộ luật Dân sự 2015 ghi nhận quyền tài sản là một loại tài sản; Điều 115 xác định quyền tài sản là quyền trị giá được bằng tiền. Quyền yêu cầu trả lương theo hợp đồng có thể được phân tích trên cơ sở giá trị tiền tệ của khoản phải trả, dù Điều 115 không trực tiếp liệt kê quyền này. Việc xác định quyền cần đồng thời xem xét thời điểm phát sinh và thời điểm đến hạn thực hiện nghĩa vụ. Hoàn thành ngày công không tự làm phát sinh quyền đơn phương yêu cầu thanh toán hằng ngày hoặc quyền chuyển giao khoản lương mà không xét điều kiện hợp đồng và pháp luật liên quan.[8]

EWA có thể là công cụ giúp thực hiện một thỏa thuận trả hoặc tạm ứng lương sớm. Điều 101 Bộ luật Lao động 2019 đã cho phép tạm ứng tiền lương theo điều kiện do hai bên thỏa thuận và không bị tính lãi. Khi có nhà cung cấp bên ngoài tài trợ, cần xem xét riêng quan hệ với nhà cung cấp, đặc biệt là nghĩa vụ hoàn trả và quyền truy đòi. Phí dịch vụ không thể được dùng để che giấu khoản lãi trong quan hệ tạm ứng giữa người sử dụng lao động và người lao động. Việc gọi sản phẩm là EWA không đủ để kết luận mọi cấu trúc đều tách biệt với cho vay.[9]

3.2. Chỉ số tín dụng ngày công như một đề xuất quản trị hạn mức

“Chỉ số tín dụng ngày công” (Workday Credit Index) được đề xuất như một căn cứ hỗ trợ quản trị hạn mức từ dữ liệu lao động đã xác nhận. Trong mô hình phân tích, chức năng của chỉ số là hỗ trợ xác định phần tiền lương có thể tiếp cận trước kỳ trả, chưa phải đánh giá tổng thể mức độ tín nhiệm của người lao động. Việc mở rộng thành công cụ chấm điểm tín dụng độc lập cần có phương pháp tính, dữ liệu kiểm định, tiêu chí sai số và căn cứ pháp lý cho mục đích xử lý dữ liệu mới.

Thông tin ngày công có thể bổ sung khả năng xác minh thu nhập đối với người lao động có lịch sử tín dụng hạn chế. Tuy nhiên, tiếp cận vốn chính thức còn phụ thuộc thu nhập, nghĩa vụ tài chính và các điều kiện đánh giá rủi ro khác. Giá trị của dữ liệu ngày công nằm ở sự gần gũi với quá trình tạo thu nhập hiện tại, cần được kết hợp với những căn cứ phù hợp của từng quan hệ tài chính. Điều kiện này giới hạn phạm vi sử dụng chỉ số và tránh đồng nhất việc xác nhận thu nhập với một quyết định cấp tín dụng.

Giá trị và giới hạn của dữ liệu ngày công được xem xét trên ba phương diện.

Thứ nhất, dữ liệu đã được đối soát hỗ trợ xác nhận lao động và thu nhập tích lũy. Mỗi giờ làm việc được ghi nhận là một thông tin có thể kiểm tra, nhưng vẫn có thể sai do chấm công nhầm, sửa bảng lương hoặc lỗi kết nối. Số giờ cũng không tự phản ánh đầy đủ tiền lương thực nhận nếu chưa tính phụ cấp, khoản điều chỉnh và các khoản phải trích nộp. Do đó, mức độ tin cậy phụ thuộc vào nguồn dữ liệu và quy trình kiểm chứng, không thể chỉ suy ra từ việc dùng máy chấm công.

Thứ hai, giới hạn tiếp cận trong phần thu nhập đã xác nhận có thể giảm nguy cơ cấp vượt số tiền dự kiến thu hồi, nhưng rủi ro thanh toán vẫn tồn tại. Người sử dụng lao động có thể chậm trả hoặc mất khả năng thanh toán; dữ liệu có thể bị điều chỉnh; người lao động có thể nhận tiền qua nhiều kênh. Khi nhà cung cấp không có quyền truy đòi người lao động, rủi ro được phân bổ sang chủ thể khác theo cấu trúc hợp đồng. Khi người lao động có nghĩa vụ hoàn trả độc lập, quan hệ với nhà cung cấp phải được phân loại theo nội dung nghĩa vụ đó.

Báo cáo CFPB năm 2024 ghi nhận tỷ lệ giao dịch không thu hồi được tiền ở mô hình liên kết doanh nghiệp thấp nhưng vẫn khác không, trong phạm vi mẫu tại Hoa Kỳ. Ý kiến hướng dẫn ngày 23/12/2025 xác định nhóm “Covered EWA” không thuộc khái niệm tín dụng theo Regulation Z nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện về thu nhập tích lũy được xác nhận, đối soát qua bảng lương, không truy đòi người lao động và không đánh giá rủi ro tín dụng cá nhân. Cách tiếp cận này cho thấy cần phân biệt xác minh thu nhập để xác lập hạn mức với chấm điểm tín dụng độc lập. Giá trị đối chiếu nằm ở tiêu chí phân loại giao dịch, không tạo sự miễn trừ chung cho mọi sản phẩm EWA hoặc căn cứ phân loại trực tiếp tại Việt Nam.[10]

Thứ ba, EWA có thể đáp ứng một số nhu cầu tiền mặt nhỏ phát sinh trước kỳ lương, tùy thuộc thu nhập đã tích lũy, hạn mức, phí và thời gian nhận tiền. Với người lao động có mức chi thường xuyên vượt thu nhập hoặc nhu cầu chi trả lớn, việc nhận lương sớm không giải quyết được nguyên nhân thiếu hụt. Hiệu quả hỗ trợ cần được đánh giá theo khả năng chi trả đến cuối kỳ sau khi đã nhận một phần thu nhập. Tỷ lệ nhu cầu vay được thay thế và tác động đến phúc lợi cần được xác định bằng bằng chứng thực nghiệm.

Đề xuất sử dụng dữ liệu ngày công vì vậy có giá trị ở việc rút ngắn quá trình xác minh và tổ chức lại quyền lựa chọn thời điểm nhận tiền. Đây là một khả năng cải thiện tiếp cận thu nhập, cần được thử nghiệm và đo lường. Mức phí, số lần sử dụng và phần lương còn lại phải được xem xét cùng nhau; một khoản phí nhỏ ở từng giao dịch có thể tích lũy thành chi phí đáng kể khi sử dụng thường xuyên. Chỉ khi các điều kiện này được kiểm soát mới có cơ sở đánh giá EWA như một công cụ phúc lợi phù hợp với người lao động.

3.3. Quản trị dữ liệu ngày công theo pháp luật bảo vệ dữ liệu cá nhân

Dữ liệu chấm công và bảng lương đồng thời là nguồn thông tin vận hành và đối tượng bảo vệ quyền của người lao động. Việc phân loại phải căn cứ nội dung thông tin, khả năng nhận diện cá nhân và các nhóm dữ liệu được pháp luật quy định. Mức độ nhạy cảm và căn cứ xử lý cần được xác định đối với từng luồng dữ liệu, từ quản lý lao động nội bộ đến kết nối với nền tảng bên ngoài.

3.3.1. Phân loại dữ liệu và xác định căn cứ chia sẻ

Dữ liệu chỉ nằm ngoài phạm vi dữ liệu cá nhân khi không thể xác định hoặc hỗ trợ xác định một cá nhân cụ thể. Việc loại bỏ tên nhưng giữ mã nhân viên vẫn có thể cho phép liên kết với cá nhân. Dữ liệu chấm công có khả năng nhận diện người lao động phải được bảo vệ; dữ liệu sinh trắc học hoặc thông tin tài khoản, giao dịch, tín dụng có thể thuộc nhóm nhạy cảm theo Điều 4 Nghị định số 356/2025/NĐ-CP. Việc áp dụng điểm k khoản 1 Điều 4 đối với hạn mức EWA phải xét nội dung thông tin và phạm vi hoạt động, chủ thể mà quy định đề cập. Đối với dữ liệu nhạy cảm, khoản 2 Điều 4 yêu cầu phân quyền, giới hạn truy cập, quy trình xử lý và biện pháp bảo mật tương ứng.[11]

Cần phân biệt xử lý dữ liệu để thực hiện nghĩa vụ lao động với chia sẻ dữ liệu cho nền tảng EWA do người lao động lựa chọn. Căn cứ xử lý nội bộ phải được xác định theo trường hợp cụ thể tại Điều 19 của Luật, đồng thời đáp ứng Điều 25 về bảo vệ dữ liệu người lao động. Nếu EWA tự nguyện dựa vào sự đồng ý, mục đích xử lý, loại dữ liệu và bên nhận phải được thông báo rõ ràng, tách biệt với sự chấp thuận chung trong quan hệ lao động. Việc từ chối hoặc rút lại sự đồng ý sử dụng dịch vụ không được làm ảnh hưởng nghĩa vụ trả lương thông thường. Hoạt động xử lý tiếp tục dựa trên căn cứ độc lập phải được giới hạn và giải thích theo nghĩa vụ pháp luật tương ứng.[12]

3.3.2. Nguy cơ khai thác thứ cấp và định giá qua thuật toán

Dữ liệu ngày công, thời điểm yêu cầu nhận tiền và tần suất sử dụng có thể tạo cơ sở suy đoán nhu cầu tài chính của người lao động. Việc kết hợp các trường thông tin này làm phát sinh nguy cơ khai thác thứ cấp hoặc phân loại hành vi ngoài mục đích xác lập hạn mức. Đây là rủi ro của cấu trúc xử lý dữ liệu cần được quản trị bằng giới hạn mục đích, kiểm soát truy cập và cơ chế giám sát, thay vì suy đoán hành vi vi phạm của một nhà cung cấp cụ thể.

Một rủi ro có thể phát sinh khi nền tảng dùng tín hiệu thiếu tiền để điều chỉnh phí hoặc hướng người dùng tới lựa chọn có chi phí cao. Vì vậy, cần công khai cách tính phí, điều kiện áp dụng và lựa chọn nhận tiền, đồng thời kiểm tra việc cá nhân hóa có làm người lao động hiểu sai chi phí hay không. Phí dịch vụ phải được đánh giá theo quan hệ hợp đồng cụ thể; không thể chỉ dựa vào tên gọi để kết luận đó là lãi hoặc không phải lãi.

Việc dùng lại dữ liệu ngày công cho quảng cáo, chia sẻ thương mại hoặc chấm điểm tín dụng phải có căn cứ pháp lý và đáp ứng đúng mục đích xử lý. Sự đồng ý tham gia EWA không tự cho phép mọi khai thác thứ cấp. Đặc biệt, Điều 27 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân yêu cầu sự đồng ý khi sử dụng thông tin tín dụng để chấm điểm, xếp hạng và đánh giá tín dụng; khoản 6 Điều 7 cấm mua, bán dữ liệu cá nhân, trừ trường hợp luật có quy định khác. Do đó, không thể coi sự đồng ý riêng của người lao động là điều kiện đủ để hợp pháp hóa mọi giao dịch dữ liệu. Khi thay đổi mục đích, các bên cần xem xét lại căn cứ xử lý, giới hạn dữ liệu và nghĩa vụ bảo vệ tương ứng.[13]

3-1791788513.png

Ảnh minh hoạ

4. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật và tổ chức thực hiện

Các kiến nghị tập trung vào việc làm rõ quyền liên quan đến tiền lương tích lũy và bản chất dịch vụ, chuẩn hóa quản trị dữ liệu, đồng thời phát triển phúc lợi tài chính số phù hợp điều kiện doanh nghiệp và quyền lựa chọn của người lao động.

4.1. Làm rõ quyền đối với tiền lương tích lũy và cách phân loại EWA

Bộ Nội vụ và Ngân hàng Nhà nước, theo chức năng của từng cơ quan, cần nghiên cứu cơ chế phối hợp hướng dẫn việc tiếp cận tiền lương sớm, có sự tham gia góp ý của Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam. Hướng dẫn cần dựa trên quyền được trả lương và cơ chế tạm ứng hiện hành, đồng thời làm rõ nguồn tài trợ, nghĩa vụ hoàn trả, phí và quyền truy đòi để phân loại dịch vụ theo bản chất. Ghi nhận ngày công xác lập căn cứ tính khoản lương tích lũy, không tự tạo thêm một loại tài sản hoặc loại trừ pháp luật tín dụng. Những nội dung làm phát sinh nghĩa vụ mới hoặc cần sửa đổi luật phải được xem xét theo đúng thẩm quyền. Công đoàn thực hiện vai trò đại diện và góp ý trong quá trình xây dựng cơ chế.

4.2. Chuẩn hóa bảo vệ dữ liệu ngày công

Hướng dẫn thực hiện Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân và Nghị định số 356/2025/NĐ-CP cần cụ thể hóa yêu cầu đối với kết nối EWA. Người sử dụng lao động và nhà cung cấp phải xác định vai trò kiểm soát, xử lý dữ liệu; giới hạn thông tin truyền qua API; quy định quyền truy cập, thời hạn lưu giữ và trách nhiệm xử lý sự cố. Nghĩa vụ đánh giá tác động xử lý dữ liệu và chuyển dữ liệu xuyên biên giới được thực hiện theo phạm vi, điều kiện và quy định chuyển tiếp tương ứng. Mã hóa, kiểm tra bảo mật và phân quyền cần phù hợp mức độ rủi ro. Đề xuất bổ sung kiểm toán định kỳ hoặc chuẩn kỹ thuật bắt buộc phải được đánh giá về thẩm quyền ban hành và chi phí tuân thủ.[14]

Giới hạn mục đích và quyền rút lại sự đồng ý cần được thực hiện thông qua quy trình dễ tiếp cận. Người lao động phải được thông tin về dữ liệu phục vụ xác lập hạn mức, dữ liệu lưu để đối soát và căn cứ lưu giữ. Khi hoạt động chia sẻ dựa vào sự đồng ý, yêu cầu rút lại phải được giải quyết theo thời hạn, điều kiện pháp luật; các hoạt động không còn căn cứ phải chấm dứt. Việc lưu giữ hoặc xóa lịch sử giao dịch đồng thời cần xét nghĩa vụ pháp lý đang tồn tại. Tách quyền truy cập và mục đích của luồng dữ liệu EWA khỏi luồng tính lương nội bộ giúp bảo đảm người lao động có thể chấm dứt dịch vụ mà vẫn được trả lương đầy đủ, đúng hạn.[15]

4.3. Phát triển phúc lợi tài chính số theo lộ trình

Cơ quan quản lý lao động có thể nghiên cứu đưa khả năng tiếp cận tiền lương linh hoạt vào chương trình phúc lợi, trước hết trên cơ sở tự nguyện hoặc thí điểm tại doanh nghiệp có điều kiện phù hợp. Tiêu chuẩn phúc lợi bắt buộc chỉ nên được xem xét sau đánh giá chi phí, nguồn tài trợ và ảnh hưởng đến tiền lương thực nhận. Doanh nghiệp thâm dụng lao động là nhóm có thể ưu tiên khảo sát để xác định nhu cầu và điều kiện thực hiện. Thông tin tham gia EWA có thể được phản ánh trong báo cáo quản trị hoặc phát triển bền vững theo khuôn khổ áp dụng, đồng thời cần phân biệt thực hành công bố tự nguyện với nghĩa vụ báo cáo do pháp luật quy định.

Để chương trình vận hành, doanh nghiệp cần bảo đảm dữ liệu ngày công chính xác, có kênh sửa sai và phương án trả lương khi kết nối bị gián đoạn. Trước khi tham gia, người lao động nên được cung cấp thông tin về tổng phí, số tiền còn lại ở kỳ lương và thủ tục khiếu nại. Đánh giá chương trình cần theo dõi chi phí thực trả và trải nghiệm của người lao động, thay vì chỉ đếm số giao dịch. Quyền lựa chọn, nhận lương đúng hạn và bảo vệ dữ liệu phải là điều kiện của việc mở rộng mô hình. Những yêu cầu này giúp gắn đề xuất phúc lợi với nghĩa vụ hiện hành và tránh chuyển rủi ro vận hành sang người lao động.

5. Kết luận

Dữ liệu ngày công đã đối soát có thể hỗ trợ tiếp cận sớm một phần tiền lương và giảm chi phí xác minh trong mô hình EWA liên kết doanh nghiệp. Hiệu quả phụ thuộc nguồn tài trợ, hạn mức, phí, chất lượng đối soát và cơ chế phân bổ rủi ro. Cần phân biệt quyền yêu cầu trả lương với quyền lựa chọn nhận tiền trước kỳ, cũng như xác minh thu nhập với đánh giá tín dụng độc lập. “Chỉ số tín dụng ngày công” có giá trị như một hướng quản trị hạn mức cần tiếp tục phát triển và kiểm định. Việc hoàn thiện cơ chế EWA phải gắn với quyền nhận lương đúng hạn, quyền lựa chọn dịch vụ và quyền kiểm soát dữ liệu của người lao động.

-------------------------------

Tài liệu tham khảo

1. Chính phủ. Nghị định số 356/2025/NĐ-CP ngày 31 tháng 12 năm 2025 quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân.

2. Consumer Financial Protection Bureau. “Data Spotlight: Developments in the Paycheck Advance Market.” 18 July 2024. Truy cập ngày 10/10/2026. https://www.consumerfinance.gov/data-research/research-reports/data-spotlight-developments-in-the-paycheck-advance-market/.

3. Consumer Financial Protection Bureau. “Truth in Lending (Regulation Z); Non-application to Earned Wage Access Products.” Federal Register 90, no. 244 (23 December 2025): 60069–60076. https://www.govinfo.gov/content/pkg/FR-2025-12-23/html/2025-23735.htm.

4. Lux, Marshall, and Cherie Chung. Earned Wage Access: An Innovation in Financial Inclusion? M-RCBG Associate Working Paper Series 2023.214. Harvard University, June 2023. https://nrs.harvard.edu/URN-3:HUL.INSTREPOS:37376263.

5. Quốc hội. Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 ngày 24 tháng 11 năm 2015.

6. Quốc hội. Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14 ngày 20 tháng 11 năm 2019.

7. Quốc hội. Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 ngày 26 tháng 6 năm 2025.


[1] Bộ luật Lao động 2019, Điều 97.

[2] Consumer Financial Protection Bureau, “Data Spotlight: Developments in the Paycheck Advance Market,” 18 July 2024, truy cập ngày 10/10/2026, https://www.consumerfinance.gov/data-research/research-reports/data-spotlight-developments-in-the-paycheck-advance-market/, mục “Background”.

[3] Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, Điều 39; Nghị định số 356/2025/NĐ-CP ngày 31 tháng 12 năm 2025.

[4] CFPB, “Developments in the Paycheck Advance Market”; Bộ luật Lao động 2019, Điều 101; Marshall Lux and Cherie Chung, Earned Wage Access: An Innovation in Financial Inclusion?, M-RCBG Associate Working Paper Series 2023.214 (Harvard University, 2023), 2, 5–7, https://nrs.harvard.edu/URN-3:HUL.INSTREPOS:37376263.

[5] CFPB, “Developments in the Paycheck Advance Market”; Consumer Financial Protection Bureau, “Truth in Lending (Regulation Z); Non-application to Earned Wage Access Products,” Federal Register 90, no. 244 (23 December 2025): 60069–60076, mục I.C.2, https://www.govinfo.gov/content/pkg/FR-2025-12-23/html/2025-23735.htm.

[6] Bộ luật Lao động 2019, Điều 96–97.

[7] Bộ luật Lao động 2019, Điều 94.

[8] Bộ luật Dân sự 2015, Điều 105, 115; Bộ luật Lao động 2019, Điều 90, 97.

[9] Bộ luật Lao động 2019, khoản 1 Điều 101.

[10] CFPB, “Developments in the Paycheck Advance Market”, mục “Charge-offs”; CFPB, “Non-application to Earned Wage Access Products”, mục I.C.2.

[11] Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, khoản 1 Điều 2, Điều 14; Nghị định số 356/2025/NĐ-CP, Điều 3–4.

[12] Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, Điều 9–10, 19, 25.

[13] Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, Điều 3, khoản 6 Điều 7, Điều 27.

[14] Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, Điều 20–22, 33, 37–38; Nghị định số 356/2025/NĐ-CP, khoản 2 Điều 4.

[15] Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, Điều 10, 14, 25; Nghị định số 356/2025/NĐ-CP, Điều 5.

Luật sư Trần Văn Hoàng (Công ty Luật TNHH VSLl Trọng tài viên Trung tâm Trọng tài Thương mại Quốc tế TGAC. Email: hoangvantran96@gmail.com)

Bạn đọc đặt tạp chí Pháp lý dài hạn vui lòng để lại thông tin