
Ảnh minh họa. AI
1. Sàn dữ liệu không đơn thuần là “chợ dữ liệu”
Theo Luật Dữ liệu 2024, sàn dữ liệu là nền tảng cung cấp tài nguyên dữ liệu, sản phẩm và dịch vụ liên quan đến dữ liệu, đồng thời là môi trường để giao dịch, trao đổi dữ liệu và các sản phẩm, dịch vụ về dữ liệu.
Nếu nhìn bề ngoài, nhiều người có thể hình dung sàn dữ liệu tương tự một sàn thương mại điện tử nơi người bán đưa dữ liệu lên niêm yết và người mua trả tiền để khai thác. Tuy nhiên, cách tiếp cận của Việt Nam rộng hơn đáng kể.
Theo Dự thảo Nghị định quy định về sàn dữ liệu của Bộ Công an[1] (Dự thảo) thì sàn dữ liệu không chỉ thực hiện chức năng kết nối cung – cầu mà còn tham gia kiểm tra nguồn gốc dữ liệu, xác nhận quyền khai thác, giám sát giao dịch, lưu trữ thông tin và kết nối với hệ thống quản lý nhà nước. Nói cách khác, đây là một hạ tầng trung gian vừa mang tính thương mại vừa mang tính quản lý.
Điểm đáng chú ý là Dự thảo Nghị định thiết kế mô hình hai tầng gồm sàn dữ liệu quốc gia và các sàn dữ liệu khác do doanh nghiệp hoặc tổ chức vận hành. Trong đó, sàn dữ liệu quốc gia đóng vai trò trung tâm kết nối, điều phối và giám sát toàn bộ hệ sinh thái.
Cách thiết kế này cho thấy mục tiêu của Việt Nam không chỉ là tạo điều kiện cho giao dịch dữ liệu mà còn xây dựng một cơ chế quản trị thị trường dữ liệu thống nhất trên phạm vi quốc gia.
2. Bốn mục tiêu chính sách quan trọng
Thứ nhất, tạo cơ sở pháp lý để khai thác dữ liệu phục vụ phát triển kinh tế số
Mục tiêu đầu tiên và dễ nhận thấy nhất là tạo ra cơ chế hợp pháp để doanh nghiệp tiếp cận và khai thác dữ liệu.
Trong nền kinh tế số, dữ liệu là đầu vào quan trọng đối với các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, phân tích hành vi khách hàng, logistics, thương mại điện tử, tài chính số và y tế số. Tuy nhiên, dù nhu cầu sử dụng dữ liệu ngày càng lớn, doanh nghiệp thường gặp khó khăn trong việc xác định nguồn dữ liệu hợp pháp và phạm vi sử dụng được phép.
Sàn dữ liệu được kỳ vọng sẽ giải quyết khoảng trống này bằng cách tạo ra một môi trường giao dịch minh bạch, giúp người mua xác định nguồn gốc dữ liệu, điều kiện sử dụng và quyền khai thác được phép.
Từ góc độ chính sách, đây là bước chuyển quan trọng từ tư duy quản lý dữ liệu như một nguồn lực hành chính sang tư duy khai thác dữ liệu như một nguồn lực phát triển kinh tế.
Thứ hai, khai thác giá trị kinh tế của dữ liệu công
Một trong những nội dung đáng chú ý nhất của Dự thảo Nghị định là việc cho phép khai thác dữ liệu từ các cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu chuyên ngành và các cơ sở dữ liệu do cơ quan Nhà nước quản lý thông qua sàn dữ liệu. Về bản chất, đây là một cơ chế nhằm thương mại hóa có kiểm soát dữ liệu công.
Trong nhiều năm qua, Nhà nước đã đầu tư nguồn lực rất lớn để xây dựng các cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, đất đai, bảo hiểm, đăng ký doanh nghiệp và nhiều lĩnh vực khác. Tuy nhiên, giá trị kinh tế của các dữ liệu này chưa được khai thác tương xứng.
Việc cho phép tổ chức, cá nhân trả phí để tiếp cận và khai thác dữ liệu có thể tạo thêm nguồn thu cho ngân sách, đồng thời góp phần bù đắp chi phí vận hành và nâng cấp hệ thống dữ liệu quốc gia.
Tuy nhiên, đây cũng là lĩnh vực đòi hỏi sự cân bằng thận trọng. Nếu mức phí quá cao hoặc thủ tục tiếp cận quá phức tạp, mục tiêu thúc đẩy đổi mới sáng tạo có thể bị hạn chế. Ngược lại, nếu việc khai thác dữ liệu công quá dễ dàng, nguy cơ lạm dụng hoặc sử dụng sai mục đích cũng sẽ gia tăng.

Ảnh minh họa
Thứ ba, thiết lập hạ tầng quản lý thị trường dữ liệu thống nhất
Mục tiêu thứ ba không nằm ở giao dịch dữ liệu mà nằm ở quản trị dữ liệu.
Dự thảo Nghị định yêu cầu dữ liệu trước khi được niêm yết phải trải qua quá trình kiểm tra nguồn gốc, tính hợp pháp và các điều kiện kỹ thuật nhất định. Đồng thời, giao dịch được ghi nhận thông qua cơ chế xác thực và cấp giấy xác nhận quyền khai thác dữ liệu.
Những quy định này cho thấy Việt Nam đang hướng tới việc hình thành một thị trường dữ liệu có khả năng truy vết, xác thực và giám sát.
Nếu thành công, mô hình này có thể giúp giảm tranh chấp về nguồn gốc dữ liệu, tăng niềm tin của doanh nghiệp và tạo điều kiện cho các giao dịch dữ liệu quy mô lớn phát triển trong tương lai.
Thứ tư, bảo vệ dữ liệu cá nhân và bảo đảm an ninh dữ liệu
Khác với nhiều loại tài sản khác, dữ liệu thường gắn liền với quyền riêng tư, bí mật kinh doanh và an ninh quốc gia. Chính vì vậy, Dự thảo Nghị định đặt ra yêu cầu dữ liệu có nguồn gốc từ dữ liệu cá nhân phải được khử nhận dạng trước khi tham gia giao dịch.
Đây là hướng tiếp cận phù hợp với xu thế quốc tế. Tuy nhiên, trên thực tế, việc khử nhận dạng không phải lúc nào cũng loại bỏ hoàn toàn rủi ro. Nhiều nghiên cứu trên thế giới cho thấy dữ liệu đã được ẩn danh vẫn có thể bị tái định danh nếu kết hợp với các tập dữ liệu khác.
Do đó, thách thức không chỉ nằm ở việc khử nhận dạng mà còn nằm ở việc xây dựng cơ chế giám sát, kiểm tra và xử lý trách nhiệm khi dữ liệu bị sử dụng sai mục đích.
Nhìn ra thế giới, nhiều quốc gia đã bắt đầu xây dựng các cơ chế thúc đẩy giao dịch dữ liệu.
Liên minh châu Âu đã ban hành “Data Act” (Đạo luật dữ liệu)[2] vào năm 2024 nhằm thúc đẩy chia sẻ và khai thác dữ liệu giữa các chủ thể trong nền kinh tế. Singapore phát triển các khuôn khổ chia sẻ dữ liệu đáng tin cậy nhằm tạo điều kiện cho doanh nghiệp trao đổi dữ liệu một cách an toàn. Trung Quốc xây dựng các trung tâm giao dịch dữ liệu tại Thượng Hải, Thâm Quyến và một số địa phương khác nhằm thúc đẩy hình thành thị trường dữ liệu.
Tuy nhiên, điểm khác biệt của Việt Nam là vai trò rất lớn của Nhà nước trong mô hình vận hành. Trong khi nhiều quốc gia tập trung vào việc thiết lập nguyên tắc và tiêu chuẩn để thị trường tự vận hành, Việt Nam lựa chọn mô hình có một sàn dữ liệu quốc gia đóng vai trò trung tâm kết nối và giám sát.
Cách tiếp cận này có thể giúp kiểm soát rủi ro tốt hơn trong giai đoạn đầu nhưng cũng đặt ra yêu cầu phải bảo đảm cạnh tranh bình đẳng giữa sàn quốc gia và các sàn dữ liệu khác.
3. Những thách thức cần tiếp tục tháo gỡ
Dù đặt ra nhiều kỳ vọng, mô hình sàn dữ liệu vẫn đối mặt với không ít thách thức.
Thách thức đầu tiên là nguy cơ xung đột lợi ích khi một chủ thể vừa thực hiện chức năng quản lý vừa tham gia cung cấp dịch vụ trên thị trường.
Thách thức thứ hai là vấn đề định giá dữ liệu. Khác với hàng hóa hữu hình, giá trị của dữ liệu phụ thuộc vào độ chính xác, tính cập nhật, mức độ hiếm, khả năng kết hợp và giá trị sử dụng trong từng trường hợp cụ thể. Nếu thiếu các tiêu chuẩn định giá tương đối thống nhất, thị trường có thể gặp khó khăn trong việc hình thành mức giá phản ánh đúng giá trị của dữ liệu.
Thách thức thứ ba là trách nhiệm pháp lý đối với dữ liệu không chính xác. Khi doanh nghiệp đưa ra quyết định đầu tư hoặc kinh doanh dựa trên dữ liệu được mua từ sàn, câu hỏi đặt ra là ai sẽ chịu trách nhiệm nếu dữ liệu bị sai lệch hoặc không còn giá trị sử dụng.
Thách thức thứ tư là bảo đảm cạnh tranh bình đẳng. Nếu dữ liệu công trở thành nguồn dữ liệu có giá trị lớn nhất trên thị trường, cơ chế tiếp cận và phân phối dữ liệu sẽ có ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của toàn bộ hệ sinh thái kinh tế số.
Dự thảo Nghị định về hoạt động của sàn dữ liệu cho thấy Việt Nam đang từng bước xây dựng nền móng pháp lý cho một thị trường dữ liệu chính thức. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là Nhà nước hướng tới việc hình thành một cơ chế quản lý dữ liệu có yếu tố thị trường, trong đó dữ liệu được khai thác để tạo giá trị kinh tế nhưng vẫn chịu sự giám sát chặt chẽ về an ninh và quyền riêng tư.
Thành công của mô hình này sẽ không được đo bằng số lượng dữ liệu được đưa lên sàn hay số lượng giao dịch phát sinh. Thước đo quan trọng hơn là khả năng tạo dựng niềm tin cho các chủ thể tham gia thị trường, bảo đảm cạnh tranh bình đẳng, duy trì chất lượng dữ liệu và cân bằng giữa phát triển kinh tế số với yêu cầu bảo vệ dữ liệu cá nhân. Đây mới là những yếu tố quyết định liệu dữ liệu có thực sự trở thành một loại tài sản tạo ra giá trị cho nền kinh tế Việt Nam trong giai đoạn tới hay không.
[1] https://bocongan.gov.vn/chinh-sach-phap-luat/lay-y-kien-du-thao/ho-so-du-thao-nghi-dinh-quy-dinh-ve-hoat-dong-cua-san-du-lieu-1775189998?type=dang-lay-y-kien, truy cập ngày 10/06/2026.
[2] https://digital-strategy.ec.europa.eu/en/policies/data-act, truy cập ngày 10/06/2026.