Công ước Hà Nội về chống tội phạm mạng – chất xúc tác pháp lý đối với tiến trình đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật theo tinh thần Nghị quyết 66-NQ/TW

(Pháp lý). Việc Việt Nam ký, phê chuẩn và "nội luật hóa" Công ước Hà Nội không chỉ đơn thuần là thực hiện nghĩa vụ quốc tế. Đó chính là hành động thực thi Nghị quyết 66 – NQ/TW một cách trực tiếp và mạnh mẽ nhất, nhằm xây dựng nền tảng pháp lý vững chắc cho an ninh và phát triển trong kỷ nguyên số. Bài nghiên cứu trình bày một số luận điểm then chốt.

TÓM TẮT

Bài nghiên cứu trình bày các luận điểm then chốt: Công ước của Liên Hợp Quốc về Chống Tội phạm mạng, được ký kết tại Hà Nội (sau đây gọi là Công ước Hà Nội hoặc CÔNG ƯỚC HÀ NỘI), không chỉ đơn thuần là một nghĩa vụ pháp lý quốc tế mới. Phân tích này lập luận rằng, Công ước Hà Nội đóng vai trò là một chất xúc tác và là một công cụ thực tiễn mang tính đột phá, thúc đẩy Việt Nam hiện thực hóa các mục tiêu chiến lược đã đề ra trong Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 của Bộ Chính trị về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật (sau đây gọi là NGHỊ QUYẾT 66). Phân tích tập trung vào ba lĩnh vực tác động chính: (1) Tác động lập pháp, thể hiện qua áp lực và cơ hội để hiện đại hóa các đạo luật trụ cột như Bộ luật Hình sự và Bộ luật Tố tụng hình sự; (2) Tác động thực thi, định hình lại năng lực hợp tác quốc tế và quy trình tư pháp của các cơ quan hành pháp và tư pháp; và (3) Tác động chiến lược, đặt ra yêu cầu cấp bách phải cân bằng giữa an ninh mạng, phát triển kinh tế số và bảo đảm quyền con người. Bài tham luận sử dụng nghiên cứu điển hình về quá trình sửa đổi Luật An ninh mạng năm 2025 để minh họa cho quá trình "nội luật hóa" chủ động . Cuối cùng, các khuyến nghị cụ thể được đề xuất, gắn liền với vai trò và đặc thù của Chi hội Luật gia Cụm 6, nhằm phát huy vai trò của giới luật gia trong tiến trình lịch sử này.

1-1765260374.jpg

Lễ mở ký Công ước của Liên Hợp Quốc về chống tội phạm mạng đã diễn ra tại Hà Nội – Việt Nam ngày 25/10/2025 vừa qua

PHẦN 1: BỐI CẢNH VÀ TÍNH TẤT YẾU KHÁCH QUAN: TỪ "DẤU ẤN HÀ NỘI" ĐẾN YÊU CẦU ĐỔI MỚI PHÁP LUẬT TỪ NGHỊ QUYẾT 66

1.1. Công ước Hà Nội: Một Thắng lợi Ngoại giao và Khẳng định Vị thế Kiến tạo

Việc Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua Công ước của Liên Hợp Quốc về Chống Tội phạm mạng vào tháng 12 năm 2024 và Lễ mở ký được tổ chức trọng thể tại Thủ đô Hà Nội vào ngày 25-26 tháng 10 năm 2025 là một sự kiện mang ý nghĩa lịch sử. Đây là lần đầu tiên, một công ước toàn cầu của Liên Hợp Quốc mang tên "Hà Nội" .

Sự kiện này không chỉ là một thắng lợi ngoại giao, thể hiện sự tín nhiệm cao của cộng đồng quốc tế đối với Việt Nam, mà còn khẳng định một sự chuyển dịch về vị thế. Việt Nam đã chủ động, tích cực tham gia vào quá trình "kiến tạo trật tự số", dựa trên nền tảng niềm tin và hợp tác. Như các nhà phân tích đã chỉ ra, thành công của việc đăng cai Lễ ký Công ước Hà Nội đánh dấu sự chuyển dịch của Việt Nam "từ tham gia sang chủ động cam kết", nâng tầm nền ngoại giao đa phương của đất nước. Công ước Hà Nội được kỳ vọng sẽ trở thành hiệp ước toàn cầu toàn diện đầu tiên về chống tội phạm mạng, khắc phục những hạn chế về phạm vi và tính toàn cầu của các khuôn khổ pháp lý trước đó, tiêu biểu là Công ước Budapest 2001 .

1.2. Nghị quyết 66-NQ/TW: Mệnh lệnh "Đột phá của Đột phá" cho Hệ thống Pháp luật Việt Nam

Gần như song song với các tiến trình cuối cùng của Công ước Hà Nội, ngày 30/4/2025, Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết số 66-NQ/TW về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới. Văn kiện này được đánh giá là một "bước đột phá chiến lược", đặt ra yêu cầu cấp bách phải đổi mới toàn diện hệ thống pháp luật quốc gia.

Nghị quyết 66-NQ/TW xác lập quan điểm chỉ đạo cốt lõi, trong đó đặc biệt nhấn mạnh các tư duy mới : (1) Chuyển đổi tư duy: Chuyển từ tư duy pháp luật thuần túy "quản lý" sang "kiến tạo phát triển", "dẫn dắt sáng tạo" và dứt khoát "từ bỏ tư duy 'không quản được thì cấm'". (2) Tính đột phá: Xác định công tác xây dựng và thi hành pháp luật là "đột phá của đột phá" trong hoàn thiện thể chế. (3) Hội nhập quốc tế: Xây dựng hệ thống pháp luật đến năm 2045 "tiệm cận chuẩn mực, thông lệ quốc tế tiên tiến". (4) Các mục tiêu cụ thể của NGHỊ QUYẾT 66 là rất tham vọng và cấp bách: cơ bản tháo gỡ các "điểm nghẽn" pháp lý vào năm 2025, hoàn thiện hệ thống pháp luật đồng bộ cho đầu tư, kinh doanh vào năm 2028, và có hệ thống pháp luật nhất quán, minh bạch, khả thi vào năm 2030.

1.3. Luận điểm trung tâm: Mối quan hệ cộng hưởng và tất yếu giữa Công ước Hà Nội và Nghị quyết 66

Đặt hai sự kiện pháp lý trọng đại này (CÔNG ƯỚC HÀ NỘI và NGHỊ QUYẾT 66) trong cùng bối cảnh năm 2025, chúng ta có thể thấy một mối quan hệ cộng hưởng, tương hỗ và mang tính tất yếu.

"Kỷ nguyên mới" mà NGHỊ QUYẾT 66 đề cập chính là kỷ nguyên số, kỷ nguyên của trí tuệ nhân tạo (AI), blockchain và kết nối vạn vật. Sự phát triển của kinh tế số không thể diễn ra trong một môi trường pháp lý bất an. Tội phạm mạng (cybercrime) là mối đe dọa trực tiếp, mang tính phi truyền thống và có khả năng phá vỡ "niềm tin số" - yếu tố nền tảng cho sự phát triển của kỷ nguyên mới .

Do đó, NGHỊ QUYẾT 66 đặt ra mục tiêu chiến lược (pháp luật phải "kiến tạo phát triển", "tiệm cận chuẩn mực quốc tế"), thì Công ước Hà Nội cung cấp chuẩn mực quốc tế cụ thể và khuôn khổ hợp tác để thực hiện mục tiêu đó trong lĩnh vực then chốt là an ninh mạng.

Nói cách khác, việc Việt Nam ký, phê chuẩn và "nội luật hóa" Công ước Hà Nội không chỉ đơn thuần là thực hiện nghĩa vụ quốc tế. Đó chính là hành động thực thi NGHỊ QUYẾT 66 một cách trực tiếp và mạnh mẽ nhất, nhằm xây dựng nền tảng pháp lý vững chắc cho an ninh và phát triển trong kỷ nguyên số.

2-1765260367.jpg

Ảnh minh họa

PHẦN 2: TÁC ĐỘNG LÊN CÔNG TÁC LẬP PHÁP - ÁP LỰC VÀ ĐỘNG LỰC HIỆN ĐẠI HÓA HỆ THỐNG PHÁP LUẬT TRỤ CỘT

Việc phê chuẩn Công ước Hà Nội sẽ tạo ra một áp lực, đồng thời là động lực to lớn, đòi hỏi Việt Nam phải rà soát, sửa đổi và hiện đại hóa các đạo luật trụ cột trong hệ thống tư pháp hình sự để đảm bảo tính tương thích (compatibility).

2.1. Yêu cầu hiện đại hóa Bộ luật Hình sự (BLHS): Hình sự hóa các hành vi phạm tội mới

Chương II của Công ước Hà Nội quy định chi tiết về việc hình sự hóa các hành vi phạm tội. Công ước không chỉ chuẩn hóa các tội phạm đã có mà còn đưa ra các định nghĩa và chuẩn mực mới, rõ ràng hơn cho các tội phạm truyền thống trong môi trường số và các tội phạm hoàn toàn mới .

Tác động 1 (Tội phạm mới): Một trong những điểm đột phá của CÔNG ƯỚC HÀ NỘI là đưa "tài sản ảo" (virtual assets) vào định nghĩa tài sản và giải quyết vai trò của tiền điện tử (cryptocurrencies) trong tội phạm mạng, đặc biệt là rửa tiền. Đây chính là một "điểm nghẽn" lớn trong pháp luật hình sự và pháp luật về phòng chống rửa tiền của Việt Nam hiện hành. Nội luật hóa quy định này là yêu cầu bắt buộc để chống tội phạm rửa tiền bằng công nghệ cao và thu hồi tài sản số do phạm tội mà có.

Tác động 2 (Làm rõ tội phạm cũ): Các tội danh như lừa đảo trực tuyến (online fraud), các hành vi xâm hại và bóc lột trẻ em trực tuyến (child exploitation) tuy đã được quy định trong Bộ luật Hình sự, nhưng CÔNG ƯỚC HÀ NỘI cung cấp các yếu tố cấu thành tội phạm chi tiết, cụ thể hơn, phù hợp với các thủ đoạn tinh vi, xuyên biên giới. Điều này đòi hỏi Bộ luật Hình sự phải sửa đổi, bổ sung các điều luật liên quan để đảm bảo khả năng truy tố hiệu quả, không bỏ lọt tội phạm.

Việc sửa đổi Bộ luật Hình sự để tương thích với CÔNG ƯỚC HÀ NỘI sẽ là hành động cụ thể nhằm hiện thực hóa mục tiêu của NGHỊ QUYẾT 66 là xây dựng hệ thống pháp luật "đồng bộ, thống nhất" và "bám sát thực tiễn" .

2.2. Yêu cầu cải cách Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS):  “ Cách mạng” về bằng chứng điện tử và tương trợ tư pháp

Nếu Bộ luật Hình sự là "phần nội dung", thì Bộ luật Tố tụng hình sự là "phần quy trình". Tác động của Công ước Hà Nội lên Bộ luật Tố tụng hình sự thậm chí còn sâu sắc và mang tính cách mạng hơn. Chương IV của CÔNG ƯỚC HÀ NỘI (về các biện pháp tố tụng, từ Điều 23 đến Điều 34) là một chương cực kỳ quan trọng.

Tác động 1 (Bằng chứng điện tử): CÔNG ƯỚC HÀ NỘI quy định chi tiết về các biện pháp tố tụng mà các quốc gia thành viên phải có khả năng thực hiện, bao gồm: "lưu trữ và công bố dữ liệu" (retention and disclosure), "thu thập dữ liệu kết nối" (collection of traffic data), "chặn thu dữ liệu nội dung" (interception of content data), và các biện pháp "phong tỏa, thu giữ" (seizure) tài sản số và bằng chứng điện tử .

Thách thức (Điểm nghẽn NGHỊ QUYẾT 66): Đây là một trong những "điểm nghẽn" lớn nhất của hệ thống tư pháp Việt Nam. Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, mặc dù đã có quy định về phương tiện điện tử, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế và thiếu các quy trình chuẩn, rõ ràng về thẩm quyền, trình tự, thủ tục thu thập, bảo quản, phục hồi và trình bày (giám định) bằng chứng điện tử. Điều này khiến nhiều vụ án tội phạm công nghệ cao gặp bế tắc trong quá trình chứng minh tội phạm.

Hành động nội luật hóa: Công ước Hà Nội cung cấp một khuôn khổ quốc tế chuẩn mực để Việt Nam cải cách Bộ luật Tố tụng hình sự. Điều này không còn là lý thuyết. Trong một buổi làm việc chính thức nhân Lễ ký Công ước Hà Nội, lãnh đạo Viện kiểm sát nhân dân tối cao (VKSNDTC) - một thành viên nòng cốt của Cụm Luật gia 6 - đã khẳng định VKSNDTC, với vai trò là cơ quan chủ trì xây dựng Bộ luật Tố tụng hình sự (sửa đổi), sẽ nghiên cứu, nội luật hóa các quy định của Công ước Hà Nội. Đây là một cam kết quan trọng và trực tiếp, cho thấy CÔNG ƯỚC HÀ NỘI đang thúc đẩy NGHỊ QUYẾT 66 trong thực tiễn.

Tác động 2 (Tương trợ tư pháp): CÔNG ƯỚC HÀ NỘI thiết lập các cơ chế hợp tác quốc tế hiệu quả, bao gồm dẫn độ (extradition), tương trợ tư pháp (mutual legal assistance - MLA), chia sẻ dữ liệu và yêu cầu mỗi quốc gia phải chỉ định một "điểm liên lạc 24/7" (24/7 point of contact) . Điều này đòi hỏi Việt Nam không chỉ sửa đổi Luật Tương trợ tư pháp mà còn phải xây dựng các văn bản hướng dẫn liên tịch chi tiết giữa Bộ Công an, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, và Tòa án nhân dân tối cao.

3-1765260374.jpg

Công ước Hà Nội đặt nền tảng cho hợp tác toàn cầu chống tội phạm mạng, đưa ra cơ chế thực thi rõ ràng, hiện đại và đồng bộ, giúp các quốc gia tăng năng lực ứng phó trước thách thức an ninh mạng ngày càng gia tăng

2.3. Nghiên cứu điển hình: Luật An ninh mạng (sửa đổi) 2025 - Phản ứng lập pháp chủ động

Một ví dụ điển hình cho thấy sự cộng hưởng giữa CÔNG ƯỚC HÀ NỘI và tinh thần "kiến tạo" của NGHỊ QUYẾT 66 chính là quá trình xây dựng dự thảo Luật An ninh mạng (sửa đổi) năm 2025. Thay vì chờ đợi CÔNG ƯỚC HÀ NỘI được phê chuẩn rồi mới phản ứng một cách bị động, các nhà lập pháp Việt Nam đã chủ động lồng ghép tinh thần và nhiều nội dung cốt lõi của CÔNG ƯỚC HÀ NỘI vào dự thảo Luật này.

Theo các phân tích, dự thảo Luật An ninh mạng 2025 đã nội luật hóa một số quy định quan trọng của CÔNG ƯỚC HÀ NỘI, bao gồm : cấm các hành vi "truy cập trái phép"; cấm "chặn thu trái phép dữ liệu"; cấm "can thiệp vào dữ liệu điện tử"; cấm hành vi "xâm hại, bóc lột tình dục trẻ em trực tuyến".

Đặc biệt, dự thảo Luật bổ sung quy định về "định danh" địa chỉ IP. Đây là một biện pháp kỹ thuật - pháp lý nền tảng, có ý nghĩa quan trọng trong việc tạo cơ sở cho lực lượng chức năng quản lý và thực thi các biện pháp tố tụng (như thu thập dữ liệu kết nối) mà Công ước Hà Nội yêu cầu. Đây chính là biểu hiện của tư duy lập pháp "bám sát thực tiễn" và "dẫn dắt phát triển" mà NGHỊ QUYẾT 66 đề ra.

Bảng tóm tắt: Tác động của Công ước Hà Nội  vào yêu cầu của Nghị quyết 66

Để trực quan hóa luận điểm trung tâm, bảng dưới đây tác động của các chuẩn mực của Công ước Hà Nội vào các mục tiêu của Nghị quyết 66 và các hành động pháp lý cụ thể tại Việt Nam.

Chuẩn mực

của Công ước Hà Nội

Mục tiêu liên quan

của Nghị quyết 66

Hành động lập pháp

& thi hành (tác động)

Hình sự hóa (Chương II), VD: tài sản ảo, bóc lột trẻ em trực tuyến.

"Tháo gỡ điểm nghẽn pháp lý", "bám sát thực tiễn", pháp luật đồng bộ.

Sửa đổi, bổ sung Bộ luật Hình sự (các tội danh mới, cấu thành tội phạm chi tiết).

Biện pháp tố tụng (Chương IV), VD: thu thập, bảo quản dữ liệu điện tử, chặn thu nội dung.

"Nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật", "cơ chế tổ chức thực hiện nghiêm minh".

Sửa đổi, bổ sung Bộ luật Tố tụng hình sự (về bằng chứng điện tử).

Hợp tác quốc tế (Chương V), VD: dẫn độ, MLA, điểm liên lạc 24/7.

"Hệ thống pháp luật... tiệm cận chuẩn mực quốc tế", hội nhập sâu rộng.

Sửa đổi Luật Tương trợ tư pháp; Xây dựng các Thông tư liên tịch (Bộ Công an, Viện kiểm sát nhân dân tối cao).18

Bảo vệ Quyền con người (Điều 24 CÔNG ƯỚC HÀ NỘI).

"Pháp luật dân chủ, công bằng", "bảo đảm, bảo vệ hiệu quả quyền con người".

Lồng ghép cơ chế giám sát (phê chuẩn của Viện kiểm sát, Tòa án) trong Bộ luật Tố tụng hình sự khi áp dụng biện pháp tố tụng.

PHẦN 3: TÁC ĐỘNG LÊN CÔNG TÁC THI HÀNH PHÁP LUẬT (HÀNH PHÁP VÀ TƯ PHÁP)

Công ước Hà Nội và NGHỊ QUYẾT 66 không chỉ tác động đến "xây dựng" (lập pháp) mà còn tác động mạnh mẽ đến "thi hành" (hành pháp và tư pháp).

3.1. Nâng cao năng lực cho cơ quan Hành pháp

Bộ Công an, với vai trò là cơ quan đầu mối, sẽ được tăng cường năng lực đáng kể. CÔNG ƯỚC HÀ NỘI cung cấp một "luật chơi" quốc tế rõ ràng, tạo cơ sở pháp lý vững chắc để Bộ Công an, thông qua điểm liên lạc 24/7, gửi và nhận các yêu cầu hợp tác điều tra, thu thập bằng chứng, và truy bắt tội phạm .

Điều này giúp vượt qua "điểm nghẽn" lớn nhất trong điều tra tội phạm mạng xuyên biên giới hiện nay: sự xung đột về pháp lý và thẩm quyền, hoặc sự thiếu hợp tác từ các quốc gia khác. Khi các quốc gia cùng là thành viên CÔNG ƯỚC HÀ NỘI, nghĩa vụ hợp tác trở nên rõ ràng. Điều này cũng thúc đẩy Chính phủ, trong khuôn khổ thực hiện Chương trình hành động (Nghị quyết 140/NQ-CP) thực hiện NGHỊ QUYẾT 66, phải tăng cường đầu tư cho công nghệ, thiết bị và đào tạo nhân lực cho lực lượng chuyên trách.

3.2. Thách thức và yêu cầu mới đối với cơ quan Tư pháp (Viện Kiểm sát, Tòa án)

Đối với Viện Kiểm sát: Viện kiểm sát nhân dân tối cao (VKSNDTC) có vai trò kép: (1) Chủ trì nghiên cứu sửa đổi Bộ luật Tố tụng hình sự để nội luật hóa CÔNG ƯỚC HÀ NỘI; (2) Thực thi quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp trong các vụ án công nghệ cao; và (3) Là cơ quan trung ương trong một số hoạt động tương trợ tư pháp về hình sự. Công ước Hà Nội đòi hỏi đội ngũ Kiểm sát viên phải có năng lực số (digital competency) và năng lực pháp lý quốc tế để đánh giá tính hợp pháp, hợp lệ của các bằng chứng điện tử do nước ngoài cung cấp hoặc thu thập qua các biện pháp tố tụng mới.

Đối với Tòa án: Các Thẩm phán sẽ phải xét xử những vụ án với loại hình tội phạm và loại hình bằng chứng hoàn toàn mới (ví dụ: tranh chấp liên quan đến tài sản ảo bị đánh cắp, xét xử các vụ lừa đảo xuyên biên giới với bằng chứng là dữ liệu số). Điều này tạo áp lực, đòi hỏi Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao phải khẩn trương nghiên cứu, ban hành các Nghị quyết hướng dẫn áp dụng pháp luật thống nhất (tương tự như NQ 04/2025/NQ-HĐTP về tình tiết giảm nhẹ) để đảm bảo "áp dụng pháp luật nghiêm minh, nhất quán" - một mục tiêu cốt lõi của NGHỊ QUYẾT 66.

PHẦN 4: NHẬN DIỆN VẤN ĐỀ VÀ THÁCH THỨC TRONG QUÁ TRÌNH NỘI LUẬT HÓA

Với tư cách là các luật gia, chúng ta cần có cái nhìn toàn diện, không chỉ thấy cơ hội mà còn phải nhận diện các thách thức và các vấn đề phức tạp trong quá trình nội luật hóa Công ước Hà Nội.

NGHỊ QUYẾT 66 không chỉ yêu cầu pháp luật hiệu quả, mà còn yêu cầu một hệ thống pháp luật "dân chủ, công bằng" và "bảo đảm, bảo vệ hiệu quả quyền con người, quyền công dân".

Do đó, khi "nội luật hóa" Công ước Hà Nội, chúng ta phải thực hiện một bài toán cân bằng tinh tế. Quá trình lập pháp (sửa Bộ luật Hình sự, Bộ luật Tố tụng hình sự) phải bổ sung các cơ chế bảo vệ mà các nhà phê bình cho rằng CÔNG ƯỚC HÀ NỘI còn thiếu hoặc chưa rõ ràng. Cụ thể:

Các tội danh khi đưa vào Bộ luật Hình sự phải được định nghĩa chính xác, rõ ràng, tuân thủ nguyên tắc "không có tội phạm nếu không được luật quy định" (nullum crimen sine lege), tránh mọi sự mơ hồ có thể bị lạm dụng. Đây là yêu cầu về "nâng cao chất lượng pháp luật" của NGHỊ QUYẾT 66.

Phải quy định rõ ràng yêu cầu về lỗi cố ý (ý định phạm tội) cho các tội phạm mạng để tránh hình sự hóa các hành vi vô ý hoặc các hoạt động của nền tảng trung gian.

Các biện pháp tố tụng có ảnh hưởng lớn đến quyền riêng tư (như "chặn thu dữ liệu nội dung") phải được kiểm soát chặt chẽ, phải có sự phê chuẩn của Viện Kiểm sát hoặc lệnh của Tòa án, chứ không phải quyết định hành chính đơn thuần. Đây chính là việc thực thi cơ chế "kiểm soát quyền lực" mà NGHỊ QUYẾT 66 đã chỉ rõ .

Một thách thức nữa đó là về nguồn nhân lực pháp luật Kỷ nguyên số. NGHỊ QUYẾT 66 nhấn mạnh yêu cầu xây dựng "nguồn nhân lực pháp luật" chất lượng cao . Thực thi CÔNG ƯỚC HÀ NỘI đòi hỏi một thế hệ luật gia, điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán không chỉ giỏi về pháp luật mà còn phải hiểu sâu về công nghệ (digital forensics) và thông thạo ngoại ngữ pháp lý để hợp tác quốc tế. Đây là một thách thức lớn về đào tạo và bồi dưỡng, đòi hỏi sự vào cuộc của các cơ sở đào tạo luật hàng đầu.

PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ (Gắn với vai trò của Hội Luật gia Cụm 6)

5.1. Kết luận

Công ước Hà Nội là một dấu mốc lịch sử, một niềm tự hào của nền ngoại giao Việt Nam trong kỷ nguyên số.

Quan trọng hơn, trong bối cảnh trong nước, Công ước Hà Nội là một "phép thử" và là một "chất xúc tác" pháp lý mạnh mẽ. Nó cung cấp các chuẩn mực quốc tế cụ thể, tạo ra sức ép và động lực để Việt Nam đẩy nhanh tiến trình cải cách pháp luật, thực hiện thắng lợi các mục tiêu đột phá về xây dựng và thi hành pháp luật mà Nghị quyết 66-NQ/TW đã đề ra. Công ước Hà Nội và Nghị quyết 66 là hai mặt của cùng một tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam hiện đại, hội nhập và kiến tạo phát triển trong kỷ nguyên số.

5.2. Khuyến nghị đối với Chi hội Luật gia Cụm 6

Để tiếp tục thực hiện những điều hay, điều mới gắn với công tác Hội và thực thi NGHỊ QUYẾT 66, Chi hội Luật gia Trường Đại học Ngoại thương xin đề xuất một số khuyến nghị đối với Cụm 6 :

(1) Phát huy vai trò phản biện lập pháp: Cụm 6 có đặc thù quy tụ các chuyên gia pháp lý đầu ngành từ các cơ quan lập pháp, hành pháp đến tư pháp (như Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Học viện Tư pháp) và các viện nghiên cứu . Cụm 6 cần phát huy vai trò nòng cốt, chủ động tổ chức các tọa đàm chuyên sâu (như tọa đàm hôm nay) để tham gia góp ý, phản biện xã hội có chất lượng cao đối với quá trình sửa đổi các đạo luật trụ cột (Bộ luật Hình sự, Bộ luật Tố tụng hình sự, Luật Tương trợ tư pháp) nhằm nội luật hóa Công ước Hà Nội, đặc biệt là các vấn đề phức tạp về bằng chứng điện tử và cân bằng quyền con người.

(2) Thúc đẩy nghiên cứu chuyên sâu: Giao Chi hội Luật gia Trường Đại học Ngoại thương, với thế mạnh về kinh tế và thương mại quốc tế, chủ trì nghiên cứu đề tài khoa học cấp Cụm hoặc cấp Hội về "Tác động của Công ước Hà Nội đến việc thực thi các cam kết về thương mại số, dòng dữ liệu tự do trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA)". Nghiên cứu này sẽ làm rõ sự tương tác pháp lý phức tạp giữa nghĩa vụ bảo vệ an ninh mạng (theo CÔNG ƯỚC HÀ NỘI) và nghĩa vụ tự do hóa dòng chảy dữ liệu.

(3) Nâng cao năng lực nội tại: Cụm 6 cần phối hợp với các Chi hội thành viên có chức năng đào tạo (như Học viện Tư pháp 2) tổ chức các khóa tập huấn, bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu về kỹ năng xử lý bằng chứng điện tử, pháp lý quốc tế về tương trợ tư pháp hình sự và tội phạm học công nghệ cao cho chính các hội viên đang công tác tại các cơ quan tư pháp, góp phần trực tiếp xây dựng nguồn nhân lực pháp luật chất lượng cao như NGHỊ QUYẾT 66 yêu cầu.25

------------------------------

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Ban Chấp hành Trung ương (2025), Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 của Bộ Chính trị về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.

2. Bộ Tư pháp (2025), Chương trình hành động thực hiện các Nghị quyết số 66-NQ/TW, 197/2025/QH15, 140/NQ-CP.

3. Chính phủ (2024), Nghị quyết số 140/NQ-CP ngày 17/5/2025 ban hành Chương trình hành động của Chính phủ thực hiện Nghị quyết số 66 NQ/TW ngày 30/4/2025 của Bộ Chính trị về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.

4. Cụm thi đua số 6 Hội Luật gia Việt Nam tích cực tham gia xây dựng chính sách pháp luật, accessed November 17, 2025, https://baomoi.com/cum-thi-dua-so-6-hoi-luat-gia-viet-nam-tich-cuc-tham-gia-xay-dung-chinh-sach-phap-luat-c52557476.epi

5. Liên Hợp Quốc (2025), Công ước về phòng, chống tội phạm mạng.

6. Quốc hội (2025), Luật An ninh mạng.

PGS.TS. Nguyễn Thị Ngọc Hoa

Bạn đọc đặt tạp chí Pháp lý dài hạn vui lòng để lại thông tin