Xu hướng phát triển doanh nghiệp một người ở Việt Nam

(Pháp lý). Công nghệ số và trí tuệ nhân tạo tạo thêm điều kiện để một cá nhân tổ chức, điều hành hoạt động kinh doanh với bộ máy gọn. Bài viết phân tích khái niệm doanh nghiệp một người, kinh nghiệm quốc tế và những cơ hội, thách thức khi phát triển mô hình này tại Việt Nam.

Tóm tắt: Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích pháp luật, tổng hợp tài liệu và so sánh các cơ chế về tư cách pháp nhân, trách nhiệm tài sản và quản trị. Kết quả cho thấy cần phân biệt công ty có một chủ sở hữu với hoạt động kinh doanh không thuê lao động. Việt Nam đã có công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên và chế độ hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ, vì vậy vấn đề đặt ra chủ yếu là giảm chi phí tuân thủ và hỗ trợ vận hành trong điều kiện số. Bài viết đề xuất hoàn thiện hướng dẫn pháp lý, nghiên cứu cơ chế thí điểm, phát triển hạ tầng dùng chung và nâng năng lực quản trị của chủ doanh nghiệp. Các giải pháp cần gắn sự thuận tiện với việc tách biệt tài sản, minh bạch nghĩa vụ và bảo vệ đối tác, thay vì mặc định mọi cá nhân kinh doanh đều cần một loại hình pháp nhân mới.

Từ khóa: doanh nghiệp một người; công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên; trách nhiệm hữu hạn; chuyển đổi số; khởi nghiệp; chi phí tuân thủ.

Development Trends of One Person Enterprises in Vietnam

Abstract: Digital technologies and artificial intelligence provide opportunities for individuals to organize and operate businesses with a small management structure. This article examines the concept of one person enterprises, international experience, and the opportunities and challenges of developing this model in Vietnam. It combines legal analysis, documentary research and comparison of legal personality, liability and governance arrangements. The analysis distinguishes a company with one owner from a business without paid employees. Vietnam already recognizes single member limited liability companies and provides support for small enterprises; the main issues therefore concern compliance costs and practical support for digital operations. The article proposes clearer legal guidance, consideration of pilot arrangements, shared infrastructure and stronger managerial capabilities among business owners. These measures should preserve asset separation, transparent obligations and protection for counterparties while making business operations easier. International statistics illustrate the broader context, but differences in definitions prevent them from establishing a uniform growth rate for legally defined one person companies.

Keywords: One person enterprises; single member limited liability companies; limited liability; digital transformation; entrepreneurship; compliance costs.

3-1792737884.jpg

Ảnh minh hoạ

1. Đặt vấn đề

Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025 của Bộ Chính trị tiếp tục khẳng định vai trò của kinh tế tư nhân và đặt mục tiêu phát triển lực lượng doanh nghiệp. Trong tiến trình đó, các doanh nghiệp nhỏ và vừa, hộ kinh doanh và cá nhân làm nghề độc lập là những chủ thể cần được hỗ trợ về tổ chức, quản trị và tiếp cận thị trường. Công nghệ số tạo thêm cơ hội để một cá nhân điều hành hoạt động kinh doanh với bộ máy gọn. Mô hình doanh nghiệp một người vì vậy được quan tâm trong chính sách khởi nghiệp, trong đó Nghị quyết số 86/NQ-CP ngày 05/4/2026 ban hành Chiến lược quốc gia về khởi nghiệp sáng tạo đề cập việc nghiên cứu, thí điểm mô hình này. Tuy nhiên, việc khuyến khích phát triển không đồng nghĩa Việt Nam chưa có hình thức doanh nghiệp do một cá nhân sở hữu.[1]

Trí tuệ nhân tạo (AI), điện toán đám mây và các công cụ tự động hóa có thể giúp người kinh doanh độc lập thực hiện nhiều công việc như quản lý đơn hàng, kế toán, tiếp thị và chăm sóc khách hàng. Các nhà sáng tạo nội dung, người làm nghề tự do và người bán hàng trực tuyến có thể sử dụng những công cụ đó để chuyên nghiệp hóa hoạt động. Vấn đề của nhóm này không phải là hoàn toàn không có con đường đăng ký kinh doanh, mà là lựa chọn hình thức phù hợp và duy trì việc tuân thủ với nguồn lực hạn chế. Lợi ích của mô hình một người cần được xem xét cùng trách nhiệm tài sản và nghĩa vụ đối với các bên giao dịch.

Nghiên cứu trả lời ba câu hỏi: bản chất pháp lý của doanh nghiệp một người cần được xác định như thế nào khi công nghệ thay đổi cách vận hành; Việt Nam có những cơ hội và thách thức gì khi phát triển mô hình này; và những giải pháp nào có thể giảm chi phí tuân thủ mà vẫn bảo đảm trách nhiệm của doanh nghiệp? Trọng tâm là trường hợp một cá nhân sở hữu công ty có tư cách pháp nhân và cơ cấu quản trị gọn. Hoạt động tự doanh không có pháp nhân độc lập được sử dụng để đối chiếu, không được đồng nhất với trường hợp đó.

Bài viết sử dụng phương pháp phân tích pháp luật, tổng hợp tài liệu thứ cấp và so sánh theo từng chức năng: xác lập tư cách pháp nhân, phân định trách nhiệm tài sản, tổ chức quản trị và hỗ trợ vận hành. Pháp luật Ấn Độ, Trung Quốc và EU được dùng để đối chiếu cách ghi nhận công ty một thành viên; số liệu Mỹ được dùng làm bối cảnh về kinh doanh không thuê lao động. Phân tích Việt Nam dựa trên Luật Doanh nghiệp 2020 đã được sửa đổi, bổ sung cùng các chính sách hỗ trợ có liên quan. Bài viết không khảo sát doanh nghiệp và không ước lượng tác động của AI hoặc chính sách đến số lượng OPC.

Nghiên cứu của Almasabi, Ali và Alam đã so sánh công ty một người tại các nước châu Á và châu Âu theo các nội dung như thành lập, vốn, người kế nhiệm và chuyển đổi. Các thảo luận chính sách trong nước nhấn mạnh yêu cầu tinh gọn thể chế để hỗ trợ vận hành số. Bài viết tiếp nối hai hướng đó bằng việc phân biệt sở hữu với quy mô nhân sự và đối chiếu đề xuất hỗ trợ với cơ chế Việt Nam đã có. Khoảng trống được xem xét là cách thiết kế hỗ trợ phù hợp cho một người điều hành, đồng thời duy trì minh bạch trách nhiệm tài sản; không phải việc lần đầu phát hiện pháp luật cho phép một người thành lập công ty.[2]

2. Kết quả và thảo luận

2.1. Bản chất pháp lý của Doanh nghiệp một người

2.1.1. Khái niệm của Doanh nghiệp một người

Ấn Độ định nghĩa One Person Company là công ty chỉ có một người là thành viên tại khoản 62 Điều 2 Companies Act 2013; Điều 3 cho phép thành lập OPC dưới dạng công ty tư nhân. Trung Quốc ghi nhận công ty trách nhiệm hữu hạn có từ một đến năm mươi cổ đông tại Điều 42 Luật Công ty sửa đổi năm 2023; Điều 92 cho phép một đến hai trăm người sáng lập công ty cổ phần. Cách quy định của hai nước cho thấy tính chất một thành viên có thể được ghi nhận bằng định nghĩa riêng hoặc trong điều kiện thành lập các loại công ty. Số chủ sở hữu cần được phân biệt với số người lao động: một công ty có một thành viên vẫn có thể tuyển dụng nhân sự.[3]

Tại Việt Nam, Luật Doanh nghiệp đã ghi nhận công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên và doanh nghiệp tư nhân. Hai hình thức đều có thể do một cá nhân làm chủ nhưng khác nhau về tư cách pháp nhân và trách nhiệm tài sản. Trong thảo luận chính sách gần đây, khái niệm doanh nghiệp một người còn nhấn mạnh khả năng một cá nhân vận hành nhờ nền tảng số và AI. Chẳng hạn, các ý kiến được Báo điện tử Chính phủ phản ánh đặt trọng tâm vào tổ chức hoạt động chuyên nghiệp, giảm thủ tục và sử dụng công nghệ. Cách hiểu theo vận hành này không tự xác định hình thức pháp lý; muốn đánh giá ưu điểm và nghĩa vụ, cần biết người kinh doanh lựa chọn đăng ký dưới hình thức nào.[4]

Theo tác giả, có thể nghiên cứu doanh nghiệp một người như một mô hình vận hành gọn trên nền công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do cá nhân sở hữu. Cách tiếp cận này kế thừa ý tưởng tạo điều kiện cho cá nhân kinh doanh, người làm nghề tự do và hộ kinh doanh chuyên nghiệp hóa hoạt động, nhưng không mặc định những chủ thể đó đang kinh doanh trái phép hoặc đều không minh bạch về thuế. Việc chuyển sang công ty chỉ phù hợp khi lợi ích về giao dịch, huy động nguồn lực và phân định trách nhiệm lớn hơn chi phí tuân thủ. Trong điều kiện số, công nghệ có thể hỗ trợ từ xây dựng sản phẩm đến tiếp thị, thanh toán và giao hàng; mức độ sử dụng phụ thuộc lĩnh vực và năng lực của chủ doanh nghiệp. Không nên coi AI là điều kiện pháp lý để một công ty được xác định có một thành viên.

Trong phạm vi bài viết, doanh nghiệp một người được hiểu là mô hình doanh nghiệp có tư cách pháp nhân độc lập, do một cá nhân duy nhất sở hữu, trực tiếp quyết định hoạt động và tổ chức quản trị theo hướng gọn, có thể sử dụng công nghệ cùng nguồn lực thuê ngoài. Định nghĩa làm việc này không đặt điều kiện chỉ được có một nhân sự và không thay thế tên gọi loại hình doanh nghiệp theo luật. Thuật ngữ solopreneur được dùng khi bàn về người kinh doanh độc lập, còn OPC được dùng trong phần đối chiếu công ty một thành viên theo pháp luật từng nước.

2.1.2. Đặc điểm của doanh nghiệp một người

Với phạm vi trên, mô hình có những đặc trưng cơ bản của công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên, đồng thời đặt ra yêu cầu riêng khi một cá nhân tập trung cả sở hữu và điều hành.

Thứ nhất, trách nhiệm hữu hạn gắn với việc tách biệt tài sản. Chủ sở hữu công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên tại Việt Nam chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn điều lệ, nhưng phải tuân thủ các nghĩa vụ góp vốn và quản trị theo luật. Trách nhiệm hữu hạn không bảo vệ tuyệt đối tài sản cá nhân trong mọi trường hợp vi phạm hoặc khi chủ sở hữu nhận bảo lãnh riêng. Trung Quốc cũng quy định trách nhiệm liên đới đối với cổ đông duy nhất khi không chứng minh được tài sản công ty độc lập với tài sản của mình. Vì vậy, ưu điểm của mô hình phải được xem xét cùng điều kiện thực hiện và bảo vệ chủ nợ.[5]

Thứ hai, công ty có tư cách pháp nhân độc lập theo điều kiện của pháp luật áp dụng. Tại Việt Nam, công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên có tư cách pháp nhân từ ngày được cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp; doanh nghiệp tư nhân là trường hợp khác về cấu trúc trách nhiệm. Tư cách pháp nhân giúp xác định chủ thể sở hữu tài sản, ký hợp đồng và chịu nghĩa vụ, nhưng không tự bảo đảm khả năng vay vốn hoặc mức độ tín nhiệm. Trong EU, Chỉ thị 2009/102/EC ghi nhận công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên và các yêu cầu về công khai, quyết định của thành viên duy nhất, giao dịch với công ty. Đây là cơ sở tham khảo về tổ chức pháp lý, không phải bằng chứng rằng mọi người tự doanh đều có pháp nhân.[6]

Thứ ba, quản trị tập trung có thể giảm nhu cầu biểu quyết giữa nhiều thành viên. Tại Việt Nam, công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do cá nhân làm chủ có chủ tịch công ty và giám đốc hoặc tổng giám đốc; chủ tịch có thể kiêm nhiệm hoặc thuê người điều hành. Mô hình vẫn có thể sử dụng lao động và dịch vụ bên ngoài. Công nghệ hỗ trợ chủ sở hữu giải quyết nhiều công việc, nhưng không thay thế trách nhiệm quyết định, ghi nhận giao dịch và thực hiện nghĩa vụ pháp luật. Khi hoạt động tăng quy mô, việc tiếp tục chỉ do một người vận hành cần được đánh giá theo khối lượng công việc và rủi ro, không phải một đặc điểm phải duy trì bằng mọi giá.[7]

Sự tập trung vai trò cũng làm rõ yêu cầu phân định tư cách trong từng giao dịch. Khi chủ sở hữu ký hợp đồng thay công ty, nghĩa vụ được xác lập cho công ty theo thẩm quyền đại diện; khi cá nhân ký một cam kết riêng, cần xem xét trách nhiệm của cá nhân theo cam kết đó. Công cụ quản trị gọn nên giúp lưu lại quyết định và hồ sơ, để đối tác có thể kiểm tra ai ký, với tư cách nào và khoản chi thuộc về chủ thể nào. Điều này giữ được lợi ích về tốc độ mà không xóa dấu vết trách nhiệm.

2.2. Xu hướng phát triển doanh nghiệp một người trên thế giới

Tại Mỹ, U.S. Census Bureau ghi nhận 29,8 triệu doanh nghiệp không có lao động được trả lương trong năm 2022, với tổng doanh thu khoảng 1.700 tỷ USD. Đây là nhóm nonemployer businesses, bao gồm những hình thức tổ chức khác nhau; số liệu không phải số công ty một thành viên có tư cách pháp nhân. Doanh thu cũng không đồng nhất với giá trị gia tăng hoặc phần đóng góp vào GDP. Dữ liệu cho thấy kinh doanh không thuê lao động có quy mô đáng kể, nhưng không đủ để kết luận công ty một người tăng trưởng do AI. Các lĩnh vực dịch vụ như thiết kế, phát triển web, viết nội dung và tư vấn có thể phù hợp với cách vận hành độc lập; hiệu quả còn phụ thuộc thị trường và năng lực cá nhân.[8]

Theo bài viết của Lin Lili trên People’s Daily Online, Trung Quốc ghi nhận gần 7,32 triệu OPC đăng ký mới trong năm 2025, tăng 42,3% so với năm trước. Đây là số liệu theo nguồn báo chí, không phải số người tự vận hành mà không thuê nhân sự. Luật Công ty sửa đổi năm 2023, áp dụng từ ngày 01/7/2024, đặt công ty có một cổ đông trong khuôn khổ chung của công ty trách nhiệm hữu hạn và mở khả năng thành lập công ty cổ phần bởi một người sáng lập. Điều này cho thấy hướng tiếp cận ghi nhận cấu trúc một người trong pháp luật công ty thay vì chỉ gắn với hoạt động tự doanh. Cơ hội vận hành bằng công nghệ là một vấn đề khác, cần đánh giá qua điều kiện hạ tầng và hỗ trợ thực tế. Kinh nghiệm đáng chú ý đối với Việt Nam là việc tạo thuận lợi vẫn đi cùng cơ chế trách nhiệm khi tài sản công ty không độc lập với tài sản chủ sở hữu. Không thể từ thay đổi luật tự suy ra mức tăng số lượng doanh nghiệp hoặc mức đóng góp vào tăng trưởng.[9]

Tại EU, việc ghi nhận công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên đã có nền tảng pháp lý trước làn sóng AI hiện nay. Chỉ thị 2009/102/EC cho phép công ty có một thành viên khi thành lập hoặc khi phần vốn tập trung vào một người. Các yêu cầu về ghi nhận quyết định và giao dịch giữa thành viên duy nhất với công ty thể hiện sự quan tâm đến minh bạch quản trị. Vì vậy, kinh nghiệm châu Âu cần được đọc trên hai bình diện: hình thức pháp lý cho một chủ sở hữu và lựa chọn vận hành ít nhân sự. Các tỷ lệ về lao động tự doanh hoặc kế hoạch không tuyển người, nếu sử dụng, phải có định nghĩa và nguồn khảo sát riêng; không thể trực tiếp ghép với số công ty OPC ở quốc gia khác.[10]

Các ví dụ trên cho thấy công ty một thành viên và kinh doanh do một cá nhân vận hành là những hiện tượng có liên hệ nhưng không hoàn toàn trùng nhau. Công nghệ có thể giảm một số chi phí và giúp người kinh doanh kết nối thị trường rộng hơn; việc mở rộng hoạt động vẫn cần đáp ứng nghĩa vụ hợp đồng, thuế và bảo vệ khách hàng. Trong các lĩnh vực dịch vụ tri thức, tiếp thị trực tuyến, thương mại điện tử hoặc bán hàng không tự giữ hàng trong kho, chủ sở hữu có thể thuê ngoài nhiều công đoạn. Khả năng này hỗ trợ cấu trúc gọn, nhưng cũng làm phát sinh phụ thuộc vào nền tảng và đối tác. Hai nhóm điều kiện được tác giả nhấn mạnh là năng lực con người và hạ tầng công nghệ.

Về con người, quyền tự quyết và sự linh hoạt trong tổ chức công việc có thể là động lực để lựa chọn kinh doanh độc lập. Tuy nhiên, đây là một giả thuyết giải thích trong bài viết, chưa phải kết quả khảo sát về động cơ của người trẻ Việt Nam. Việc lựa chọn mô hình còn phụ thuộc kỹ năng quản lý, nguồn thu dự kiến và khả năng gánh vác nghĩa vụ của doanh nghiệp.

Về hạ tầng công nghệ, thanh toán số, nền tảng bán hàng và logistics có thể giúp một cá nhân kết nối các công đoạn trong chuỗi cung ứng. AI có thể hỗ trợ lập trình, thiết kế và chăm sóc khách hàng, nhưng mức tăng năng suất phải được đánh giá theo nhiệm vụ. Bài viết không có cơ sở để khẳng định năng suất của một người luôn tương đương một nhóm từ năm đến mười người. Khả năng mở rộng chỉ có ý nghĩa khi người điều hành kiểm soát được chất lượng và trách nhiệm đối với sản phẩm.

2.3. Phát triển doanh nghiệp một người ở Việt Nam

2.3.1. Cơ hội phát triển

Thứ nhất, hệ sinh thái công nghệ tạo điều kiện để vận hành với ít nhân sự. Sự khác biệt giữa cách vận hành truyền thống và kinh doanh một người có sử dụng công nghệ nằm ở khả năng tiếp cận công cụ, tự động hóa và thuê ngoài. Tác giả xem xét các điều kiện hỗ trợ trên ba phương diện.

Về hỗ trợ công việc, AI có thể đóng vai trò công cụ kỹ thuật giúp nghiên cứu thị trường, phát triển nội dung và tự động hóa một phần chăm sóc khách hàng. Chủ doanh nghiệp vẫn cần thẩm định kết quả, kiểm tra quyền sử dụng nội dung và chịu trách nhiệm về thông tin đưa ra thị trường.

Về tiếp thị, mạng xã hội và các nền tảng số mở thêm kênh tiếp cận khách hàng trong nước và quốc tế. Chi phí có thể thấp hơn một số kênh truyền thống, nhưng không mặc định ở mức tối thiểu; còn phải xét phí quảng cáo, hoa hồng và mức độ phụ thuộc vào thuật toán phân phối.

Về phân phối, thương mại điện tử, phương thức thanh toán trực tuyến và logistics cho phép người kinh doanh tổ chức bán hàng mà không tự sở hữu mọi kho bãi hoặc cửa hàng. Việc thuê ngoài không loại bỏ trách nhiệm về chất lượng, giao hàng và xử lý khiếu nại. Các công đoạn cần được nối bằng thỏa thuận và quy trình kiểm tra phù hợp.

Thứ hai, định hướng hỗ trợ kinh tế tư nhân và khởi nghiệp tạo cơ sở cho việc nghiên cứu mô hình. Nghị quyết số 86/NQ-CP đã đề cập thí điểm doanh nghiệp một người, nhưng định hướng này chưa tự thiết lập một loại hình công ty mới hoặc miễn nghĩa vụ hiện hành. Giá trị chính sách là tạo cơ sở nghiên cứu cách giảm chi phí tổ chức và cung cấp công cụ cho người mới kinh doanh. Cần phân biệt hỗ trợ hoạt động kinh doanh một người với ưu đãi riêng cho doanh nghiệp đáp ứng điều kiện khởi nghiệp sáng tạo; sử dụng AI không đương nhiên đủ để hưởng mọi hỗ trợ.[11]

Thứ ba, quản trị tập trung giúp một chủ sở hữu ra quyết định mà không phải tìm sự đồng thuận của nhiều thành viên. Lợi thế này có thể giảm thời gian xử lý cơ hội kinh doanh và tạo sự linh hoạt về nơi làm việc. Tuy nhiên, tốc độ không bảo đảm quyết định đúng; mô hình cần những cách kiểm tra phù hợp với quy mô như lưu hồ sơ, sử dụng tư vấn và đối soát tài chính. Việc quản trị từ xa cũng không làm mất nghĩa vụ về trụ sở, thông tin liên hệ hoặc tuân thủ theo địa điểm hoạt động.

Thứ tư, hoạt động dưới một pháp nhân độc lập có thể giúp làm rõ chủ thể giao dịch và tăng tính chuyên nghiệp khi ký hợp đồng, xuất hóa đơn hoặc tham gia chuỗi cung ứng. Lợi ích này đặc biệt cần được xem xét khi người kinh doanh có khách hàng tổ chức hoặc phát sinh nghĩa vụ dài hạn. Tuy nhiên, tư cách pháp nhân không phải điều kiện duy nhất cho mọi giao dịch và không tự bảo đảm tín nhiệm. Việc chuyển đổi từ hộ kinh doanh hoặc hoạt động cá nhân phải dựa trên nhu cầu thực tế, tránh coi thành lập công ty là lựa chọn luôn có lợi.

2.3.2. Thách thức và rào cản

Thứ nhất, chi phí tuân thủ có thể chiếm tỷ trọng lớn trong một hoạt động quy mô nhỏ. Tuy nhiên, không chính xác nếu nói pháp luật chưa phân biệt doanh nghiệp lớn và nhỏ hoặc chưa có kế toán đơn giản hóa: Thông tư số 132/2018/TT-BTC đã hướng dẫn chế độ kế toán cho doanh nghiệp siêu nhỏ. Vấn đề cần nghiên cứu là mức độ dễ sử dụng, chi phí dịch vụ và sự phối hợp giữa đăng ký, kế toán, hóa đơn và thuế trong thực tế. Không phải mọi doanh nghiệp một người đều phải thuê kiểm toán; nghĩa vụ phụ thuộc trường hợp luật định. Giải pháp tinh gọn nên bắt đầu từ chế độ hiện có và xác định thủ tục thực sự gây chi phí.[12]

Thứ hai, việc tiếp cận tài chính có thể gặp khó khăn khi doanh nghiệp thiếu lịch sử giao dịch, dòng tiền ổn định hoặc tài sản bảo đảm. Có pháp nhân giúp xác định chủ thể vay, nhưng không thay thế việc đánh giá khả năng trả nợ. Báo cáo FiinGroup tháng 8/2025 ghi nhận khoảng 9,3% doanh nghiệp nhỏ và vừa đang vay vốn, so với 56,1% ở doanh nghiệp lớn, theo bức tranh dữ liệu tháng 7/2025. Đây là thông tin bối cảnh của SMEs, không phải tỷ lệ riêng của doanh nghiệp một người hoặc tỷ lệ hồ sơ vay được chấp thuận trong giai đoạn 2021–2025. Nếu chủ sở hữu phải bảo lãnh bằng tài sản cá nhân, mức bảo vệ trong quan hệ đó phụ thuộc cam kết riêng. Do vậy, hỗ trợ tài chính cần đi cùng minh bạch dữ liệu, quản trị dòng tiền và tư vấn điều kiện giao dịch, tránh chỉ dựa vào tên gọi mô hình.[13]

Thứ ba, tập trung sở hữu và điều hành làm tăng nguy cơ lẫn tài sản cá nhân với tài sản doanh nghiệp. Thiếu kiểm soát chéo có thể khiến giao dịch nội bộ không được ghi nhận đầy đủ hoặc quyết định chi tiêu chỉ dựa vào nhu cầu cá nhân. Luật Doanh nghiệp đã yêu cầu chủ sở hữu công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên tách biệt tài sản, phân định chi tiêu cá nhân, gia đình với chi tiêu của công ty. Vì vậy, rào cản cần khắc phục là khả năng thực hiện và kiểm chứng nghĩa vụ này. Cơ cấu gọn phải đi cùng sổ sách, tài khoản và hồ sơ giao dịch rõ ràng để bảo vệ chủ nợ và đối tác.[14]

Thứ tư, chủ doanh nghiệp cần chuẩn bị cho biến động và khả năng tạm ngừng hoạt động. Theo Cục Thống kê, trong chín tháng năm 2025, 56,9% số doanh nghiệp rút lui lựa chọn tạm ngừng có thời hạn và 89,7% có vốn dưới 10 tỷ đồng. Những số liệu này phản ánh bối cảnh chung, không chứng minh tỷ lệ thất bại của OPC. Rút lui cũng không đồng nghĩa tất cả đã giải thể. Đối với mô hình phụ thuộc vào một cá nhân, vấn đề cần chú ý là khả năng duy trì dịch vụ khi chủ sở hữu ốm đau, mất khả năng điều hành hoặc cần dừng kinh doanh. Kế hoạch thay thế và xử lý nghĩa vụ giúp hạn chế ảnh hưởng đến khách hàng.[15]

Thứ năm, phụ thuộc vào công nghệ có thể làm hoạt động gián đoạn khi nền tảng gặp sự cố hoặc thay đổi điều kiện dịch vụ. Chi phí đầu tư và thuê công cụ cần được so sánh với doanh thu dự kiến, không chỉ với khoản tiết kiệm nhân sự. AI có thể đưa ra thông tin sai hoặc tạo nội dung không phù hợp, nên các dịch vụ tri thức cần có sự thẩm định của người điều hành. Công nghệ hỗ trợ tác nghiệp nhưng không thay thế năng lực quản lý quan hệ, giải quyết tranh chấp và đánh giá rủi ro. Việc bảo mật và sao lưu cần được coi là một phần của chi phí vận hành ngay từ khi lựa chọn công cụ.

4-1792736000.png

2.3.3. Giải pháp hoàn thiện chính sách và hỗ trợ vận hành

Việt Nam có cơ hội phát triển kinh doanh một người từ cộng đồng hộ kinh doanh, người làm nghề tự do và cá nhân cung cấp dịch vụ trên nền tảng số. Tuy vậy, chưa có dữ liệu trong bài viết để xác định bao nhiêu chủ thể muốn hoặc đủ điều kiện chuyển sang công ty. Chuyển đổi nên là một lựa chọn có ích, không phải mục tiêu áp dụng đồng loạt cho mọi hộ. Cần hỗ trợ người kinh doanh so sánh chi phí, trách nhiệm tài sản, nhu cầu xuất hóa đơn và khả năng ký hợp đồng ở từng hình thức. Trên cơ sở đó, tác giả giữ hai nhóm giải pháp: hoàn thiện chính sách và nâng năng lực chủ doanh nghiệp.

Giải pháp về pháp luật và chính sách

Mục tiêu là giảm thủ tục và chi phí vận hành với các điều kiện minh bạch, có thể áp dụng được cho người điều hành ít nguồn lực. Một cơ chế thuận tiện cần đồng thời cho phép cơ quan quản lý và đối tác xác định chủ thể, nghĩa vụ và khả năng liên hệ.

Thứ nhất, nghiên cứu cơ chế dành cho doanh nghiệp một người trên nền công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do cá nhân sở hữu. Trước khi đề xuất một loại hình mới, cần rà soát quy định đã cho phép quản trị gọn và xác định nghĩa vụ nào thực sự cần điều chỉnh. Hướng dẫn có thể làm rõ đăng ký, ghi nhận quyết định, thuê dịch vụ và chuyển đổi khi thêm thành viên. Về địa chỉ số, có thể nghiên cứu bổ sung kênh liên hệ và nhận văn bản điện tử; không coi địa chỉ mạng là căn cứ tự thay thế trụ sở tại Việt Nam mà Điều 42 Luật Doanh nghiệp đang yêu cầu. Nếu muốn thay đổi điều kiện về trụ sở, cần đánh giá tác động và sửa quy định đúng thẩm quyền, đồng thời bảo đảm khả năng tống đạt và xác minh.[16]

Thứ hai, nghiên cứu thí điểm cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp một người trong các lĩnh vực phù hợp với điều kiện vận hành số. Cần phân biệt thí điểm hỗ trợ với việc thành lập công ty: loại hình công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên đã được pháp luật cho phép. Vốn thấp chỉ phù hợp khi không trái yêu cầu của ngành nghề; việc góp vốn vẫn phải tuân thủ nghĩa vụ đã đăng ký. Cơ chế dự phòng hoặc bảo lãnh có thể được nghiên cứu để giảm tổn thất, nhưng không nên áp đặt quỹ bắt buộc đại trà khi chưa đánh giá chi phí và lợi ích. Khi thu hút thêm người góp vốn, doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục tương ứng, thay vì giữ tên một người bất kể cấu trúc sở hữu đã thay đổi.[17]

Thứ ba, phát triển không gian khởi nghiệp và hạ tầng công nghệ dùng chung theo nhu cầu. Có thể hỗ trợ người mới kinh doanh tiếp cận công cụ AI, điện toán đám mây, tư vấn pháp lý và đào tạo với chi phí phù hợp. Hỗ trợ cần có điều kiện tiếp cận, thời hạn và cơ chế đánh giá hiệu quả, không mặc định Nhà nước cung cấp miễn phí mọi tài nguyên số. Đầu mối tư vấn có thể giúp tháo gỡ vướng mắc về đăng ký, thuế và lựa chọn hình thức kinh doanh. Cộng đồng cộng tác hỗ trợ trao đổi kinh nghiệm, song không thay thế trách nhiệm của từng chủ thể. Đề xuất hỗ trợ an sinh cho người khởi nghiệp cũng phải gắn với điều kiện của chính sách cụ thể, không mặc nhiên tạo quyền hưởng nhà ở xã hội chỉ từ việc thành lập doanh nghiệp.

Thứ tư, tiếp tục đơn giản hóa kế toán, báo cáo và thực hiện chính sách thuế đã có. Cần đánh giá việc áp dụng chế độ kế toán doanh nghiệp siêu nhỏ, thiết kế công cụ ghi nhận và khai thuế dễ dùng, đồng thời tăng nghĩa vụ kiểm chứng tương xứng khi quy mô, rủi ro tăng. Nghị quyết số 198/2025/QH15 đã quy định miễn thuế thu nhập doanh nghiệp ba năm cho doanh nghiệp nhỏ và vừa từ lần đăng ký đầu tiên; Nghị định số 20/2026/NĐ-CP hướng dẫn điều kiện và trường hợp loại trừ. Đây là cơ chế hiện hành, không phải ưu đãi mới riêng cho OPC. Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025 cũng đã có mức 15% và 17% theo ngưỡng doanh thu và điều kiện áp dụng. Nếu tác giả đề xuất ưu đãi bổ sung theo lĩnh vực, cần chỉ rõ đối tượng, thời hạn và chi phí ngân sách, tránh đồng nhất số chủ sở hữu với tiêu chí hưởng ưu đãi.[18]

Giải pháp đối với chủ doanh nghiệp

Các hỗ trợ của Nhà nước chỉ phát huy tác dụng khi người kinh doanh có khả năng sử dụng công cụ và duy trì việc tuân thủ. Năng lực cần phát triển gồm quản trị công việc, hiểu điều kiện hợp đồng và kiểm soát dòng tiền.

Thứ nhất, chủ doanh nghiệp cần lựa chọn và làm chủ công nghệ phù hợp với hoạt động. Phần mềm dịch vụ, tự động hóa và AI có thể giảm công việc lặp lại, nhưng phải được đánh giá về chi phí, độ tin cậy, bảo mật và khả năng chuyển dữ liệu khi đổi nhà cung cấp. Người điều hành cần biết công đoạn nào có thể tự động hóa và công đoạn nào phải kiểm tra trực tiếp. Đầu tư công nghệ nên theo từng nhu cầu có thể đo lường, tránh mua công cụ chỉ vì kỳ vọng một cá nhân có thể thay toàn bộ bộ phận chuyên môn.

Thứ hai, chủ doanh nghiệp có thể kết nối chuyên gia và thuê dịch vụ để đáp ứng nhu cầu tăng lên mà chưa cần tổ chức bộ máy lớn. Hợp đồng phải xác định phạm vi công việc, chất lượng, quyền đối với sản phẩm, dữ liệu và trách nhiệm khi vi phạm. Nếu quan hệ thực tế là quan hệ lao động, việc gọi là cộng tác hoặc thuê ngoài không tự loại bỏ nghĩa vụ lao động. Mạng lưới hợp tác cần giúp bổ sung năng lực và bảo đảm tiến độ, đồng thời có phương án tiếp tục phục vụ khách hàng khi một người hoặc một nhà cung cấp không thể thực hiện.

Các biện pháp vi mô cần gắn với việc tách tài sản cá nhân và công ty đã phân tích ở trên. Chủ sở hữu nên duy trì việc ghi nhận các khoản đưa vào, rút ra và giao dịch với công ty, đồng thời sử dụng hỗ trợ kế toán khi công việc vượt năng lực tự quản lý. Cách làm này có thể tốn một khoản chi phí nhưng giúp hạn chế tranh chấp và cung cấp thông tin đáng tin cậy cho đối tác. Sự tinh gọn cần được đánh giá bằng khả năng vận hành và tuân thủ, thay vì chỉ bằng số người thường xuyên làm việc.

3. Kết luận

Doanh nghiệp một người có thể là một cách tổ chức kinh doanh phù hợp với cá nhân sử dụng công nghệ và nguồn lực bên ngoài, nhưng cần xác định rõ hình thức pháp lý. Công ty có một chủ sở hữu, doanh nghiệp không thuê lao động và người tự doanh là những nhóm khác nhau; dữ liệu của nhóm này không thể trực tiếp dùng để kết luận về nhóm kia. Việt Nam đã có nền tảng công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên và một số cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ. Hướng hoàn thiện cần tập trung vào giảm chi phí tuân thủ, hỗ trợ vận hành và bảo đảm tách biệt tài sản. Thí điểm hay ưu đãi bổ sung chỉ có ý nghĩa khi chỉ rõ vấn đề cần giải quyết và đánh giá được kết quả. Việc nâng năng lực chủ doanh nghiệp cùng cơ chế minh bạch sẽ giúp mô hình phát triển phù hợp nhu cầu thực tế.

-------------------------

Tài liệu tham khảo

1. Almasabi, Salah Mohammed N, Hasani Mohd Ali, and Hazlina Shaik Md Noor Alam. “One Person Company in Asia and Europe: A Comparative Study.” UUM Journal of Legal Studies 14, no. 2 (2023): 607–631. https://doi.org/10.32890/uumjls2023.14.2.8.

2. Bộ Chính trị. Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04 tháng 5 năm 2025 về phát triển kinh tế tư nhân.

3. Bộ Tài chính. Thông tư số 132/2018/TT-BTC ngày 28 tháng 12 năm 2018 hướng dẫn chế độ kế toán cho doanh nghiệp siêu nhỏ.

4. China. Company Law of the People’s Republic of China (revised 2023), adopted 29 December 2023. https://www.samr.gov.cn/zw/zfxxgk/fdzdgknr/fgs/art/2023/art_067c072db6ef4679a2e0180996be4cf8.html.

5. Chính phủ. Nghị quyết số 86/NQ-CP ngày 05 tháng 4 năm 2026 ban hành Chiến lược quốc gia về khởi nghiệp sáng tạo. https://datafiles.chinhphu.vn/cpp/files/vbpq/2026/4/86-nqcp.signed.pdf.

6. Chính phủ. Nghị định số 20/2026/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2026 quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị quyết số 198/2025/QH15 về một số cơ chế, chính sách đặc biệt phát triển kinh tế tư nhân.


[1] Bộ Chính trị, Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04 tháng 5 năm 2025 về phát triển kinh tế tư nhân; Chính phủ, Nghị quyết số 86/NQ-CP ngày 05 tháng 4 năm 2026 ban hành Chiến lược quốc gia về khởi nghiệp sáng tạo.

[2] Salah Mohammed N Almasabi, Hasani Mohd Ali và Hazlina Shaik Md Noor Alam, “One Person Company in Asia and Europe: A Comparative Study,” UUM Journal of Legal Studies 14, no. 2 (2023): 607–631, https://doi.org/10.32890/uumjls2023.14.2.8; Thu Giang, “Muốn có hàng triệu doanh nghiệp một người, phải cải cách thể chế,” Báo điện tử Chính phủ, 22/5/2026, truy cập ngày 10/10/2026, https://baochinhphu.vn/bai-2-muon-co-hang-trieu-doanh-nghiep-mot-nguoi-phai-cai-cach-the-che-102260522113633389.htm.

[3] India, Companies Act, 2013, sections 2(62), 3(1)(c); China, Company Law (revised 2023), arts. 42, 92.

[4] Luật Doanh nghiệp 2020, được sửa đổi, bổ sung năm 2022 và 2025, Điều 74, 188; Thu Giang, “Doanh nghiệp một người: Cú hích chính sách cho làn sóng khởi nghiệp số,” Báo điện tử Chính phủ, 4/5/2026, truy cập ngày 10/10/2026, https://baochinhphu.vn/doanh-nghiep-mot-nguoi-cu-hich-chinh-sach-cho-lan-song-khoi-nghiep-so-102260504125734115.htm.

[5] Luật Doanh nghiệp 2020 (đã được sửa đổi, bổ sung), Điều 74–77; China, Company Law, 2023, art. 23.

[6] Luật Doanh nghiệp 2020 (đã được sửa đổi, bổ sung), khoản 2 Điều 74; European Parliament and Council, Directive 2009/102/EC of 16 September 2009 in the Area of Company Law on Single-Member Private Limited Liability Companies, arts. 2–5.

[7] Luật Doanh nghiệp 2020 (đã được sửa đổi, bổ sung), Điều 85.

[8] U.S. Census Bureau, “Census Bureau Releases Demographic Characteristics of Nonemployer Business Owners,” 8 May 2025, truy cập ngày 10/10/2026, https://www.census.gov/newsroom/press-releases/2025/nonemployer-business-characteristics.html.

[9] China, Company Law, 2023, arts. 23, 42, 92, 266; Lin Lili, “China Sees Surge in One-Person Companies in AI Era,” People’s Daily Online, 7 May 2026, truy cập ngày 10/10/2026, https://en.people.cn/n3/2026/0507/c98649-20453456.html.

[10] Directive 2009/102/EC, arts. 2–5.

[11] Nghị quyết số 86/NQ-CP, 2026.

[12] Thông tư số 132/2018/TT-BTC ngày 28 tháng 12 năm 2018 hướng dẫn chế độ kế toán cho doanh nghiệp siêu nhỏ.

[13] FiinGroup, Tín dụng cho SME: Cơ hội và Rủi ro, Báo cáo phân tích số 02 (tháng 8/2025), https://fiingroup.vn/upload/docs/%5BVIE%5D-FiinGroup-Vietnam-SME-Risk-Landscape.pdf, 3.

[14] Luật Doanh nghiệp 2020 (đã được sửa đổi, bổ sung), khoản 3 Điều 77.

[15] Cục Thống kê, “Tình hình đăng ký doanh nghiệp 9 tháng năm 2025 – Thực trạng và giải pháp phát triển doanh nghiệp,” 10/10/2025, truy cập ngày 10/10/2026, https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2025/10/tinh-hinh-dang-ky-doanh-nghiep-9-thang-nam-2025-thuc-trang-va-giai-phap-phat-trien-doanh-nghiep/.

[16] Luật Doanh nghiệp 2020 (đã được sửa đổi, bổ sung), Điều 42, 85, 87.

[17] Luật Doanh nghiệp 2020 (đã được sửa đổi, bổ sung), Điều 75, 87.

[18] Thông tư số 132/2018/TT-BTC; Nghị quyết số 198/2025/QH15 ngày 17 tháng 5 năm 2025 về một số cơ chế, chính sách đặc biệt phát triển kinh tế tư nhân, khoản 3 Điều 10; Nghị định số 20/2026/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2026, khoản 3 Điều 7; Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025, Điều 10.

Khổng Vũ Hà (Chi hội Luật gia Tạp chí Pháp lý. Email: khongvuhalaw@gmail.com

Bạn đọc đặt tạp chí Pháp lý dài hạn vui lòng để lại thông tin