
Tình yêu bắt nguồn từ sân đình tuổi thơ
Chúng tôi bắt đầu cuộc trò chuyện với ông trong căn nhà mộc mạc, nơi treo tường là những tấm bằng khen, huy chương, danh hiệu Nghệ nhân Ưu tú lặng lẽ chứng kiến hành trình dài hơn sáu thập niên của ông. Bên cạnh là chiếc đàn nhị đã theo ông suốt hàng chục năm, chiếc trống chèo đã bạc màu thời gian, cùng những bản thảo kịch bản còn dang dở, tất cả như minh chứng cho sự bền bỉ và đam mê không nguôi của người nghệ nhân già.

"Tôi chỉ mong chèo còn người hát. Còn người yêu chèo thì dòng chảy ấy sẽ không bao giờ tắt", ông chia sẻ, ánh mắt rực sáng khi nhắc về những đêm sân đình rực sáng ánh đèn dầu, những lớp học truyền nghề cho lũ trẻ trong làng – những thế hệ nối tiếp giữ gìn hồn cốt nghệ thuật dân tộc.
Sinh năm 1946, tuổi thơ của ông Hởi gắn liền với những đêm chèo sân đình, nơi ông bị mê hoặc bởi tiếng trống, tiếng nhị và những làn điệu cổ xưa. Người cô họ, nghệ nhân Nguyễn Thị Đại, đã trực tiếp truyền dạy cho ông các cách lấy hơi, nhả chữ, luyến láy sao cho đúng chất chèo cổ. Những kỷ niệm ấy đã ngấm vào tâm hồn cậu bé, tạo nên đam mê cháy bỏng không thể dập tắt.
Giai đoạn khởi nghiệp và hành trình giữ lửa nghệ thuật
Năm 1962-1963, mới 17 tuổi, ông đã được giao phụ trách xây dựng đội chèo địa phương. Các vở chèo ngắn như “Đường đi đôi ngả”, “Con trâu hai nhà”, “Gặp gỡ
nàng Tiên” lần lượt ra đời, phục vụ phong trào hợp tác hóa nông nghiệp. Đặc biệt, vở chèo “Cô đội trưởng”, do chính ông viết kịch bản và đạo diễn, đã giành giải Nhất tại Hội diễn văn nghệ quần chúng tỉnh Hà Nam thời đó.

Trong những năm kháng chiến chống Mỹ, nghệ thuật chèo của ông không ngừng lan tỏa qua các tiết mục cổ vũ tinh thần thanh niên lên đường nhập ngũ. Năm 1966, ông khoác ba lô lên đường ra trận, nhưng ngay cả trong quân ngũ, ông vẫn là một hạt nhân văn nghệ của đơn vị, sáng tác những bài chèo truyền cảm hứng, giúp đồng đội vượt qua gian khổ. Những bài hát, bài chèo của ông trở thành nguồn động viên tinh thần lớn lao, góp phần vào thành công của chiến dịch chiến tranh cách mạng thời kỳ đó.
Sau khi hoàn thành nghĩa vụ quân sự, ông trở về địa phương, tiếp tục gắn bó với nghệ thuật truyền thống. Không qua bất kỳ trường lớp đào tạo chuyên nghiệp nào, ông tự mày mò nghiên cứu, viết kịch bản, sáng tác lời mới dựa trên các làn điệu chèo cổ. Ông đã góp phần làm phong phú kho tàng chèo bằng những tác phẩm phản ánh đời sống, ca ngợi Đảng, Bác Hồ, xây dựng nông thôn mới. Các vở diễn của ông đều mang đậm dấu ấn cá nhân, thể hiện sự sáng tạo và tâm huyết của một người nghệ nhân luôn giữ lửa.
Sự nghiệp sáng tạo và truyền dạy nghệ thuật
Năm 1997, khi tỉnh Hà Nam tái lập, ông được giao làm Phó Chủ nhiệm Câu lạc bộ Hát dân ca và Chèo huyện Kim Bảng. Sau đó, đến năm 2003, ông tiếp nhận vai trò Chủ nhiệm Câu lạc bộ chèo Lê Hồ. Dưới sự dẫn dắt của ông, các hoạt động của câu lạc bộ liên tục đạt thành tích xuất sắc, như Huy chương Bạc tại Liên hoan hát chèo không chuyên toàn quốc với tác phẩm “Đất chuyển”, giải Ba Hội thi Liên minh Hợp tác xã miền Bắc, hai giải Bạc tại Liên hoan các câu lạc bộ dân ca và chèo tỉnh Hà Nam.

Trong suốt quá trình ấy, ông không ngừng truyền dạy cho lớp trẻ niềm đam mê và kiến thức về chèo cổ. Ông đã truyền cảm hứng cho hơn 200 học trò, trong đó có những người sau này trở thành diễn viên trong các đoàn nghệ thuật chuyên nghiệp. Ngoài ra, ông còn mở các lớp truyền dạy miễn phí cho học sinh địa phương, tổ chức vào mùa hè để giúp các em tiếp cận, làm quen và yêu thích nghệ thuật truyền thống
này. Đến nay, ông thuộc hơn 100 làn điệu chèo cổ và đã hướng dẫn những người học, những thế hệ mới tiếp nối dòng chảy của nghệ thuật truyền thống.
Gia đình – minh chứng sống cho dòng chảy nghệ thuật
Không chỉ là người giữ lửa, ông còn là nguồn cảm hứng và là trung tâm của một gia đình gắn bó với chèo qua nhiều thế hệ. Con trai ông, anh Hoàng Minh Phúc, bắt đầu tham gia biểu diễn từ năm 2009, không chỉ chơi nhạc, viết kịch bản mà còn tích cực quảng bá hoạt động của câu lạc bộ trên mạng xã hội. Anh đã sáng tác hơn 100 bài chèo mới, góp phần lan tỏa giá trị truyền thống đến cộng đồng.

Con gái ông, chị Hoàng Thị Uyên, cũng là diễn viên chủ lực của câu lạc bộ, các cháu nội, chắt của ông đã bắt đầu học những làn điệu chèo đầu tiên từ nhỏ. Mỗi cuối tuần, bốn thế hệ trong gia đình lại quây quần bên chiếc trống, cây đàn nhị để tập luyện, giữ gìn nét đẹp văn hóa truyền thống. Hình ảnh này trở thành biểu tượng của sự đoàn kết, của niềm tự hào về nghệ thuật dân tộc của một gia đình gắn bó máu thịt với chèo cổ.
Những trăn trở và hành động giữ gìn nghệ thuật truyền thống
Dù đã ngoài 80 tuổi, ông Hởi vẫn luôn trăn trở về sự mai một của nghệ thuật chèo trong giới trẻ. Ông nhận thấy sự phát triển mạnh của các phương tiện giải trí hiện đại khiến lớp trẻ ít quan tâm hơn đến nghệ thuật truyền thống. Ngoài ra, nhiều hình thức biểu diễn trên mạng đã bị biến đổi quá nhiều, làm mất đi bản sắc của chèo cổ.

Chính vì vậy, ông tích cực hành động bằng việc mở các lớp dạy miễn phí, tổ chức các hoạt động truyền dạy vào mùa hè để giúp các em học sinh hiểu và yêu mến nghệ thuật này. Ông mong muốn các cấp, ngành, đặc biệt là ngành văn hóa, có thêm các giải pháp phù hợp để giữ gìn và phát triển nghệ thuật chèo truyền thống, bởi ông tin rằng, dòng chảy của nghệ thuật này sẽ không bao giờ tắt nếu còn người truyền, còn người học, còn đam mê.
Hành trình hơn sáu thập niên của Nghệ nhân Ưu tú Hoàng Văn Hởi đã chứng minh rằng, dòng chảy của nghệ thuật truyền thống không thể bị cạn kiệt nếu có những người nhiệt huyết, những thế hệ trẻ tiếp nối. Những làn điệu chèo cổ, những câu chuyện truyền cảm hứng của ông không chỉ là kho tàng văn hóa quý giá của quê hương Lê Hồ mà còn là niềm tự hào của dân tộc. Khi các thế hệ kế tiếp tiếp tục cất lên những làn điệu cha ông, dòng chảy ấy sẽ mãi mãi bền vững, giữ gìn bản sắc văn hóa truyền thống của dân tộc Việt Nam.