Khi thế giới bước vào những năm cuối của thập niên hành động vì SDGs, các số liệu mới nhất cho thấy tiến trình xóa nghèo toàn cầu đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Tuy nhiên, trong bức tranh còn nhiều gam màu xám đó, Việt Nam nổi lên như một trong những quốc gia đạt được kết quả giảm nghèo rõ nét và bền vững, được cộng đồng quốc tế ghi nhận.
Nghèo đói toàn cầu vẫn là thách thức lớn nhất của phát triển bền vững

Theo dữ liệu chính thức của Liên Hợp Quốc, khoảng 808 triệu người trên thế giới hiện vẫn đang sống trong nghèo cùng cực, tức phải mưu sinh với mức chi tiêu thấp hơn 3 USD/ngày theo sức mua tương đương (PPP 2021). Con số này tương đương gần 10% dân số toàn cầu, phản ánh thực tế rằng dù kinh tế thế giới đã phục hồi sau đại dịch COVID-19, thành quả tăng trưởng chưa được phân bổ đồng đều.
Đáng lo ngại hơn, Liên Hợp Quốc dự báo rằng nếu không có các biện pháp mạnh mẽ và mang tính đột phá, đến năm 2030, khoảng 8,9% dân số thế giới vẫn sẽ sống trong nghèo cùng cực. Điều này đồng nghĩa với việc mục tiêu chấm dứt hoàn toàn nghèo đói, vốn được kỳ vọng là thành tựu lớn nhất của Chương trình nghị sự 2030, có nguy cơ không đạt được. Một trong những thách thức đáng chú ý khác là tình trạng tái bùng nổ đói nghèo và tăng giá lương thực, khiến hàng triệu người dễ bị tổn thương hơn, trước các cú sốc kinh tế – xã hội.
Nghèo đói ngày nay không còn là hiện tượng đơn chiều. Các báo cáo của Liên Hợp Quốc nhấn mạnh rằng nghèo là sự thiếu hụt đồng thời về thu nhập, y tế, giáo dục, nhà ở, nước sạch, năng lượng và khả năng tiếp cận thông tin. Chính sự thiếu hụt đa chiều này khiến hàng trăm triệu người dù thoát nghèo về thu nhập nhưng vẫn dễ dàng rơi trở lại nghèo đói khi đối mặt với thiên tai, dịch bệnh hay khủng hoảng kinh tế.
An sinh xã hội, bước tiến lịch sử nhưng khoảng trống còn rất lớn
Một trong những điểm sáng hiếm hoi của bức tranh toàn cầu là lần đầu tiên trong lịch sử, hơn một nửa dân số thế giới (khoảng 52%) đã được hưởng ít nhất một hình thức bảo trợ xã hội. Điều này cho thấy các quốc gia đã có những nỗ lực đáng kể trong việc xây dựng mạng lưới an sinh nhằm bảo vệ người dân trước rủi ro. Tuy nhiên, mặt trái của thành tựu này là khoảng 3,8 tỷ người vẫn hoàn toàn không có bất kỳ hình thức bảo trợ xã hội nào, trong đó có hơn 1,4 tỷ trẻ em. Khoảng cách giữa các nhóm quốc gia là rất lớn, tại các nước thu nhập cao, tỷ lệ bao phủ an sinh xã hội gần như toàn dân, trong khi tại các nước thu nhập thấp, con số này chỉ ở mức một chữ số.
Liên Hợp Quốc cảnh báo rằng việc thiếu an sinh xã hội khiến hàng tỷ người rơi vào tình trạng dễ tổn thương kéo dài. Chỉ một cú sốc nhỏ như ốm đau, mất việc hoặc giá lương thực tăng cao cũng đủ đẩy họ trở lại vòng xoáy nghèo đói. Đây chính là một trong những nguyên nhân khiến tiến trình giảm nghèo toàn cầu chậm lại trong thập kỷ qua.
Việt Nam từ một nước nghèo đến điểm sáng về giảm nghèo bền vững
Trong bối cảnh toàn cầu gặp nhiều thách thức, Việt Nam được đánh giá là một trong những quốc gia đạt tiến bộ nổi bật và mạnh mẽ về giảm nghèo, cả về tốc độ lẫn tính bền vững, đặc biệt trong giai đoạn 2021–2025.
Theo số liệu chính thức, tỷ lệ hộ nghèo theo chuẩn nghèo đa chiều của Việt Nam đã giảm từ 5,2% năm 2021 xuống còn khoảng 1,9% vào cuối năm 2024, và dự kiến tiếp tục giảm xuống còn khoảng 0,9–1,1% vào cuối năm 2025. Đáng chú ý, tỷ lệ nghèo của các nhóm dân tộc thiểu số cũng đã giảm mạnh xuống 12,55%, trung bình giảm khoảng 4,45% mỗi năm trong giai đoạn 2021–2025. Đây là kết quả đặc biệt ấn tượng nếu đặt trong bối cảnh kinh tế thế giới biến động mạnh, lạm phát toàn cầu gia tăng và tác động kéo dài của đại dịch.

Nguồn: Văn phòng quốc gia về giảm nghèo
Điểm đáng chú ý là Việt Nam không chỉ tập trung giảm nghèo về thu nhập mà sớm áp dụng chuẩn nghèo đa chiều, đánh giá mức sống của người dân dựa trên khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản như y tế, giáo dục, nhà ở, nước sạch và thông tin. Cách tiếp cận này phù hợp với tinh thần của các Mục tiêu Phát triển Bền vững, giúp hạn chế tình trạng “thoát nghèo trên giấy” nhưng vẫn thiếu hụt phúc lợi thiết yếu. Trong lĩnh vực y tế, tỷ lệ bao phủ bảo hiểm y tế tại Việt Nam hiện đạt khoảng 93–94% dân số, cao hơn đáng kể so với mức trung bình toàn cầu. Đây được xem là “lá chắn” quan trọng giúp người nghèo và các nhóm dễ bị tổn thương tránh nguy cơ tái nghèo do chi phí khám chữa bệnh, một nguyên nhân phổ biến của nghèo đói ở nhiều quốc gia đang phát triển. Việc Việt Nam áp dụng chuẩn nghèo đa chiều, đánh giá cả thu nhập và các yếu tố tiếp cận dịch vụ xã hội, được xem là bước tiến quan trọng trong cách tiếp cận giảm nghèo bền vững, phù hợp với tinh thần SDGs. Việt Nam là một trong số ít quốc gia đầu tiên ở châu Á xây dựng tiêu chuẩn này và đã điều chỉnh tiêu chuẩn nghèo quốc gia tám lần để phù hợp với từng giai đoạn phát triển.
Việt Nam trong bức tranh toàn cầu
Nếu đặt Việt Nam trong tương quan quốc tế, có thể thấy nhiều chỉ số giảm nghèo của Việt Nam đang ở mức tích cực so với mặt bằng chung. Trong khi gần 10% dân số thế giới vẫn sống trong nghèo cùng cực, tỷ lệ hộ nghèo đa chiều của Việt Nam đã xuống dưới 2%. Trong khi chỉ hơn một nửa dân số toàn cầu có bảo trợ xã hội, thì riêng bảo hiểm y tế tại Việt Nam đã bao phủ gần như toàn dân.
Những kết quả này phản ánh vai trò quan trọng của chính sách công, trong đó Nhà nước giữ vai trò chủ đạo trong việc điều tiết, phân bổ nguồn lực và bảo đảm an sinh xã hội. Giảm nghèo tại Việt Nam không phải là kết quả tự phát của tăng trưởng kinh tế, mà là thành quả của các chương trình mục tiêu quốc gia, chính sách tín dụng ưu đãi, hỗ trợ sinh kế và đầu tư mạnh mẽ cho vùng khó khăn. Tuy vậy, các cơ quan chức năng cũng thẳng thắn nhìn nhận rằng thách thức giảm nghèo của Việt Nam hiện nay tập trung chủ yếu ở vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số, nơi điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, hạ tầng còn hạn chế và khả năng tiếp cận dịch vụ xã hội chưa đồng đều. Bên cạnh đó, nguy cơ tái nghèo do thiên tai, biến đổi khí hậu và biến động sinh kế vẫn hiện hữu.
Thập niên quyết định xóa nghèo không thể chậm trễ
Liên Hợp Quốc nhấn mạnh giai đoạn từ nay đến năm 2030 là thập niên quyết định đối với mục tiêu xóa nghèo toàn cầu. Việc mở rộng và củng cố hệ thống bảo trợ xã hội toàn diện được coi là giải pháp then chốt, không chỉ để giúp người dân thoát nghèo mà còn bảo đảm họ không rơi trở lại nghèo đói.
Câu chuyện của Việt Nam cho thấy, với quyết tâm chính trị cao, chính sách nhất quán và cách tiếp cận lấy con người làm trung tâm, xóa nghèo không chỉ là khẩu hiệu mà hoàn toàn có thể trở thành hiện thực. Tuy nhiên, trong bối cảnh thế giới còn nhiều biến động khó lường, việc duy trì thành quả giảm nghèo và bảo đảm “không ai bị bỏ lại phía sau” sẽ tiếp tục là bài toán lớn, đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của Nhà nước, doanh nghiệp và toàn xã hội.
Kết luận
Xóa nghèo, mục tiêu nền tảng của phát triển bền vững, vẫn là thách thức lớn nhất của nhân loại trong thế kỷ XXI. Dù thế giới đã đạt được những bước tiến quan trọng, hàng trăm triệu người vẫn đang sống trong nghèo đói và thiếu an sinh xã hội. Trong bức tranh toàn cầu đó, Việt Nam nổi lên như một điểm sáng về giảm nghèo bền vững, không chỉ nhờ tăng trưởng kinh tế mà còn nhờ chính sách xã hội toàn dân. Những thành tựu này không chỉ mang ý nghĩa quốc gia, mà còn đóng góp vào nỗ lực chung của cộng đồng quốc tế trong việc hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững, hướng tới một thế giới công bằng hơn, nơi mọi người đều có cơ hội sống một cuộc sống an toàn, có phẩm giá và triển vọng phát triển.
--------------------------------
Nguồn
- Sustainable Development Goals Report 2025 (Liên Hợp Quốc):
(https://unstats.un.org/sdgs/report/2025/&sa=D&source=docs&ust=1753214449908900&usg=AOvVaw2eI1EmCjjpT7T6PzMUIc-v)
- SDG1 End Poverty in All Its Forms Everywhere:
(https://www.un.org/sustainabledevelopment/poverty/)
- Bộ Lao động Thương binh và Xã hội; Bảo hiểm Xã hội Việt Nam; các cơ quan báo chí chính thống Việt Nam.